Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Hoá Sinh

Total questions: 50

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Thận đóng vai trò trong việc điều hòa nồng độ nào trong máu?

a)

Vitamin C

b)

Canxi

c)

Cholesterol

d)

Glucose

2.

Hormone nào được thận sản xuất để kích thích tạo hồng cầu?

a)

Erythropoietin

b)

Aldosterone

c)

Antidiuretic hormone

d)

Cortisol

3.

Thận có vai trò gì trong quá trình cân bằng acid-base?

a)

Thải acid và giữ kiềm

b)

Giữ acid và thải kiềm

c)

Không tham gia vào quá trình này

d)

Chỉ thải acid

4.

Chức năng nào của thận liên quan đến việc loại bỏ độc tố và thuốc ra khỏi cơ thể?

a)

Lọc máu

b)

Tiết ra hormone

c)

Tái hấp thu nước

d)

Điều hòa điện giải

5.

Trong trường hợp mất nước, thận sẽ làm gì để giữ nước cho cơ thể?

a)

Tăng cường lọc nước

b)

Giảm tái hấp thu nước

c)

Tăng tái hấp thu nước

d)

Không thay đổi chức năng

6.

Tình trạng toan chuyển hóa xảy ra khi:

a)

pH của máu giảm xuống dưới 7.35

b)

pH của máu tăng lên trên 7.45

c)

Nồng độ bicarbonate trong máu tăng cao

d)

Nồng độ carbon dioxide trong máu giảm

7.

Nguyên nhân nào sau đây có thể gây ra tình trạng kiềm chuyển hóa?

a)

Nôn mửa kéo dài

b)

Tiêu chảy

c)

Suy thận

d)

Nhiễm toan lactic

8.

Đặc điểm nào sau đây là triệu chứng điển hình của toan chuyển hóa?

a)

Thở chậm và nông

b)

Thở nhanh và sâu (thở Kussmaul.

c)

Nhịp tim giảm

d)

Tăng huyết áp

9.

Trong trường hợp kiềm chuyển hóa, cơ thể thường phản ứng bằng cách:

a)

Tăng cường bài tiết bicarbonate

b)

Giảm tần suất thở

c)

Tăng cường hấp thu carbon dioxide

d)

Giảm bài tiết hydrogen ion

10.

Xét nghiệm được sử dụng để chẩn đoán tình trạng toan chuyển hóa:

a)

Đo nồng độ cholesterol trong máu

b)

Đo nồng độ glucose trong máu

c)

Đo pH máu và nồng độ bicarbonate

d)

Đo nồng độ oxy trong máu

11.

Tình trạng tăng CO₂ trong máu thường dẫn đến:

4 lines
12.

Tình trạng tăng CO₂ trong máu thường dẫn đến:

a)

Kiềm chuyển hóa

b)

Toan hô hấp

c)

Toan chuyển hóa

d)

Không ảnh hưởng đến pH máu

13.

Khi nồng độ HCO₃⁻ trong máu giảm, cơ thể có thể phản ứng bằng cách:

a)

Tăng cường hô hấp để thải CO₂

b)

Giảm lượng bicarbonate tiết ra từ thận

c)

Tăng cường sản xuất acid lactic

d)

Tăng cường hấp thu bicarbonate từ ruột

14.

Tình trạng tăng HCO₃⁻ trong máu có thể xảy ra do:

a)

Suy hô hấp

b)

Nôn mửa kéo dài

c)

Tiêu chảy

d)

Tăng thông khí (hyperventilation.

15.

Tham gia vào cân bằng pH máu bằng cách điều hòa nồng độ CO2 là:

a)

Gan

b)

Thận

c)

Phổi

d)

Tim

16.

Hệ thống đệm bicarbonate (HCO3⁻. chủ yếu được điều hòa bởi cơ quan nào?

a)

Gan

b)

Thận

c)

Phổi

d)

Ruột

17.

Khi pH máu giảm (tình trạng acidemia., cơ quan nào sẽ nhanh chóng tăng cường hoạt động để thải CO2 ra ngoài?

a)

Thận

b)

Ruột

c)

Phổi

d)

Tim

18.

Thận tham gia vào quá trình điều hòa acid-base bằng cách:

a)

Tăng cường bài tiết H⁺ và tái hấp thu HCO3⁻

b)

Giảm bài tiết H⁺ và tăng cường bài tiết HCO3⁻

c)

Tăng cường hấp thu CO2

d)

Tăng cường sản xuất acid lactic

19.

Trong trường hợp tăng acid lactic, cơ quan nào sẽ thực hiện quá trình chuyển hóa để điều hòa nồng độ acid trong máu?

a)

Tim

b)

Gan

c)

Phổi

d)

Thận

20.

Vai trò chính của hệ thống đệm trong điều hòa acid-bazơ là gì?

a)

Ngăn chặn sự thay đổi pH trong cơ thể

b)

Tăng nồng độ ion H+ trong máu

c)

Giảm nồng độ ion OH- trong dung dịch

d)

Biến đổi axit thành bazơ một cách nhanh chóng

21.

pH là thước đo gì trong dịch cơ thể?

a)

Nồng độ ion Na+

b)

Nồng độ ion H+

c)

Nồng độ ion Ca2+

d)

Nồng độ ion Cl-

22.

pH là thước đo gì trong dịch cơ thể?

a)

Nồng độ ion Na+

b)

Nồng độ ion H+

c)

Nồng độ ion Ca2+

d)

Nồng độ ion Cl-

23.

Hệ đệm nào sau đây là một ví dụ của hệ thống đệm trong cơ thể?

a)

H2O/O2

b)

H2CO3/HCO3-

c)

CO2/H2O

d)

Na+/K+

24.

Khi pH trong cơ thể quá acid, phản ứng nào sau đây sẽ xảy ra với hệ đệm acid carbonic?

a)

H2O + CO2 → H2CO3

b)

H+ + HCO3- ⇌ H2CO3

c)

H2CO3 ⇌ H+ + H2O

d)

HCO3- → H+ + CO3^2-

25.

pH bình thường trong máu động mạch thường nằm trong khoảng nào?

a)

6,0 - 6,5

b)

6,5 - 7,0

c)

7,35 - 7,45

d)

7,0 - 8,0

26.

Phương trình Henderson-Hasselbalch được sử dụng để tính toán pH cho:

a)

Dung dịch keo

b)

Hệ đệm axit-bazơ

c)

Dung dịch muối

d)

Dung dịch tinh thể

27.

Giá trị pKa của hệ đệm acid carbonic ở 37°C là?

a)

6,1

b)

6,8

c)

7,0

d)

7,4

28.

Trong phương trình Henderson-Hasselbalch, [Bazơ] và [Axit] đại diện cho gì?

a)

Nồng độ của các ion

b)

Nồng độ của chất bazơ và axit trong dung dịch

c)

Nồng độ của protein trong huyết thanh

d)

Nồng độ của hormon

29.

Hệ đệm nào có pKa = 6,8 ở 37°C?

a)

Hệ đệm acid carbonic

b)

Hệ đệm phosphat

c)

Hệ đệm protein

d)

Hệ đệm bicarbonate

30.

Tác dụng chính của hệ thống đệm là gì?

a)

Tăng cường sản xuất năng lượng

b)

Duy trì pH ổn định trong cơ thể

c)

Giảm nồng độ ion H+

d)

Tăng cường khả năng miễn dịch

31.

Phổi đóng vai trò gì trong việc điều hòa thăng bằng acid-base?

a)

Tăng cường hấp thụ oxygen

b)

Điều chỉnh nồng độ CO2 trong máu

c)

Thải ra ion H+

d)

Sản sinh ra bicarbonate

32.

Khi nồng độ CO2 trong máu tăng, pH máu sẽ:

a)

pH máu sẽ tăng

b)

pH máu sẽ giảm

c)

pH máu không thay đổi

d)

pH máu trở nên trung tính

33.

Khi có rối loạn axit-base, phổi sẽ làm gì để điều chỉnh pH máu?

a)

Tăng lượng oxy hấp thụ

b)

Thay đổi tỷ lệ bicarbonate

c)

Điều chỉnh tốc độ thở

d)

Giảm nồng độ điện ly

34.

Nồng độ các chất điện ly có ảnh hưởng đến điều gì trong cơ thể?

a)

Chỉ số sinh lực

b)

Thăng bằng axit-base

c)

Nồng độ oxygen trong máu

d)

Năng lượng cơ thể

35.

Thận đóng vai trò gì trong việc duy trì thăng bằng acid-base của cơ thể?

a)

Tăng cường hấp thụ oxygen

b)

Điều chỉnh nồng độ ion H+

c)

Sản xuất CO2

d)

Chuyển hóa glucose

36.

Thận tiết ra chất nào để trung hòa các axit trong cơ thể?

a)

Bicarbonat (HCO3-) và amoniac (NH3)

b)

Amoniac (NH3. và carbon dioxide (CO2.

c)

Bicarbonat (HCO3-. và natri (Na+.

d)

Amoniac (NH3. và kali (K+.

37.

Khi nồng độ H+ trong máu tăng, thận sẽ:

a)

Giảm tiết H+

b)

Tăng tiết H+

c)

Tăng tiết HCO3-

d)

Giảm tiết HCO3-

38.

Trong cơ thể, vai trò của HCO3- là:

a)

Là nguồn năng lượng

b)

Là chất đệm quan trọng trong hệ thống axit-base

c)

Là một loại hormon

d)

Là thành phần của tế bào

39.

Thận loại bỏ các axit thừa như axit nào?

a)

Axit lactic và axit uric

b)

Axit acetic và axit citric

c)

Axit amino và axit béo

d)

Axit nitric và axit sulfuric

40.

Vai trò của thận trong điều hòa nồng độ các chất điện giải là gì?

a)

Ảnh hưởng đến nồng độ acid trong máu

b)

Điều chỉnh nội tiết tố

c)

Duy trì nhiệt độ cơ thể

d)

Giảm áp lực máu

41.

Khi xảy ra rối loạn axit-base, thận sẽ làm gì để điều chỉnh pH máu?

a)

Tăng tiết H2O

b)

Tăng hoặc giảm tiết H+ và HCO3-

c)

Tăng tốc độ lọc máu

d)

Giảm tốc độ thải ra nước tiểu

42.

Hận sẽ làm gì để điều chỉnh pH máu?

a)

Tăng tiết H2O

b)

Tăng hoặc giảm tiết H+ và HCO3-

c)

Tăng tốc độ lọc máu

d)

Giảm tốc độ thải ra nước tiểu

43.

Khi pH máu thấp hơn 7,35, tình trạng này được gọi là gì?

a)

Kiềm máu

b)

Toan máu

c)

Nhiễm kiềm

d)

Nhiễm toan

44.

Nhiễm toan chuyển hóa liên quan đến nồng độ HCO3- là bao nhiêu?

a)

< 20 mEq/L

b)

< 24 mEq/L

c)

> 24 mEq/L

d)

= 40 mEq/L

45.

Rối loạn nào sau đây là do tích tụ CO2 trong máu?

a)

Nhiễm kiềm

b)

Nhiễm toan chuyển hóa

c)

Nhiễm toan hô hấp

d)

Kiềm chuyển hóa

46.

Trong bệnh tiểu đường, sự thiếu hụt hormone nào có thể dẫn đến toan ceton?

a)

Adrenaline

b)

Insulin

c)

Glucagon

d)

Thyroid hormone

47.

Điều gì có thể gây ra tình trạng kiềm trong cơ thể?

a)

Nhiễm toan hô hấp

b)

Mất acid hydrochloric do nôn kéo dài

c)

Tích tụ acid lactic

d)

Bệnh thận mạn

48.

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) có thể gây ra tình trạng gì?

a)

Toan chuyển hóa

b)

Kiềm hô hấp

c)

Nhiễm toan hô hấp

d)

Kiềm chuyển hóa

49.

Tình trạng nào có thể gây ra toan chuyển hóa do mất bicarbonat trong phân?

a)

Nôn mửa kéo dài

b)

Tiêu chảy kéo dài

c)

Bệnh thận mạn

d)

Tăng aldosterone

50.

Quá trình nào xảy ra khi CO₂ kết hợp với nước trong máu?

a)

Tạo H₂O

b)

Tạo H₂CO₃

c)

Tạo O₂

d)

Tạo glucose