Font size
WorksheetsÔN TẬP HSK2 4-6
Total questions: 40
Worksheet time: 19mins
Giới thiệu
你好
生日
觉得
介绍
这个工作是他... 我介绍的
准备
帮
会
说
Buổi tối tôi hỏi thử con trai
昨天我问一下儿子
晚上我问儿子
晚饭我问一下儿子
晚上我问一下儿子
Đá bóng
(a)
这个星期... 都喝奶茶, 不想喝了
(a)
因为下午下雨, .... 我们都没去
就
所以
能
可以
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
他______都去学校上课。
件件
天天
个个
本本
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
昨天你________没吃饭呢?
因为
怎么
所以
经常
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
同学们________都会说汉语。
件件
天天
个个
本本
Tháng này
这个月
这个星期
这两天
这几天
Lượng từ của 衣服
把
辆
只
件
sau này
可以
还行
以后
吧
Thích thì mua!
喜欢就买!
喜欢就说!
喜欢就喝!
喜欢就打!
" cũng được, tạm được "
还行
很好
可以
不错
今天有点热。
hôm nay hơi lạnh.
Hôm nay hơi nóng.
Hôm nay hơi mệt.
Hôm nay mệt không?
外面
chuẩn bị
bên ngoài
chúng tôi
bên trong
准备
zhǔn bèi
kāi shǐ
xǐ huān
chī fàn
jiù
京
竟
景
就
考试
tính từ
hư từ
phó từ
động từ, danh từ
还
bù
xíng
gěi
hái
不错
ngon, được
không tốt
không đúng
tàm tạm
你喜欢什么颜色?
我不知道这个字是什么...?
写
读
意思
对
Điền vào chỗ trống: 你们
... 好了吗?
哪儿
杯子
准备
一些
