wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP HSK2 4-6

Total questions: 40

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Giới thiệu

a)

你好

b)

生日

c)

觉得

d)

介绍

2.

这个工作是他... 我介绍的

a)

准备

b)

c)

d)

3.

Buổi tối tôi hỏi thử con trai

a)

昨天我问一下儿子

b)

晚上我问儿子

c)

晚饭我问一下儿子

d)

晚上我问一下儿子

4.

Đá bóng

(a)  

5.
非常
a)
Buổi tối
b)
Cực kì
c)
Bắt đầu
d)
Vui vẻ
6.
a)
Đưa cho ....
b)
giúp đỡ, giúp
c)
Số 2
d)
nhận, nghe/trả lời (điện thoại)
7.
a)
Đưa cho ....
b)
Giới thiệu
c)
giúp đỡ, giúp
d)
nhận, nghe/trả lời (điện thoại)
8.
a)
Dài
b)
Đưa cho ....
c)
Hỏi
d)
Số 2
9.
a)
Số 2
b)
giúp đỡ, giúp
c)
Đưa cho ....
d)
nhận, nghe/trả lời (điện thoại)
10.
已经
a)
Cực kì
b)
Đã
c)
Vui vẻ
d)
Bắt đầu
11.
开始
a)
Cực kì
b)
Buổi tối
c)
Bắt đầu
d)
Vui vẻ
12.
a)
Dài
b)
Số 2
c)
giúp đỡ, giúp
d)
Hỏi
13.
快乐
a)
Bắt đầu
b)
Vui vẻ
c)
Cực kì
d)
Buổi tối
14.

这个星期... 都喝奶茶, 不想喝了

(a)  

15.

因为下午下雨, .... 我们都没去

a)

b)

所以

c)

d)

可以

16.
因为
a)
Bởi vì
b)
Thịt Dê
c)
Chị gái
d)
Bơi lội
17.
游泳
a)
Mì sợi
b)
Bơi lội
c)
Bởi vì
d)
Chị gái
18.
所以
a)
Vì thế, Vì vậy
b)
Sành ăn; ham ăn, ngon
c)
thường xuyên
d)
Thịt Dê
19.
自行车
a)
Bơi lội
b)
Mì sợi
c)
xe đạp
d)
Chị gái
20.
经常
a)
Thịt Dê
b)
Vì thế, Vì vậy
c)
thường xuyên
d)
Sành ăn; ham ăn, ngon
21.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

他______都去学校上课。

a)

件件

b)

天天

c)

个个

d)

本本

22.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

昨天你________没吃饭呢?

a)

因为

b)

怎么

c)

所以

d)

经常

23.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

同学们________都会说汉语。

a)

件件

b)

天天

c)

个个

d)

本本

24.

Tháng này

a)

这个月

b)

这个星期

c)

这两天

d)

这几天

25.

Lượng từ của 衣服

a)

b)

c)

d)

26.

sau này

a)

可以

b)

还行

c)

以后

d)

27.

Thích thì mua!

a)

喜欢就买!

b)

喜欢就说!

c)

喜欢就喝!

d)

喜欢就打!

28.

" cũng được, tạm được "

a)

还行

b)

很好

c)

可以

d)

不错

29.

今天有点热。

a)

hôm nay hơi lạnh.

b)

Hôm nay hơi nóng.

c)

Hôm nay hơi mệt.

d)

Hôm nay mệt không?

30.

外面

a)

chuẩn bị

b)

bên ngoài

c)

chúng tôi

d)

bên trong

31.

准备

a)

zhǔn bèi

b)

kāi shǐ

c)

xǐ huān

d)

chī fàn

32.

jiù

a)

b)

c)

d)

33.

考试

a)

tính từ

b)

hư từ

c)

phó từ

d)

động từ, danh từ

34.

a)

b)

xíng

c)

gěi

d)

hái

35.

不错

a)

ngon, được

b)

không tốt

c)

không đúng

d)

tàm tạm

36.
打篮球
a)
Đánh bóng rổ
b)
xe đạp
c)
thường xuyên
d)
Vì thế, Vì vậy
37.
公斤
a)
kilogram
b)
Bơi lội
c)
Chị gái
d)
Thịt Dê
38.

你喜欢什么颜色?

4 lines
39.

我不知道这个字是什么...?

a)

b)

c)

意思

d)

40.

Điền vào chỗ trống: 你们

... 好了吗?

a)

哪儿

b)

杯子

c)

准备

d)

一些