Worksheets第7課・語彙
Total questions: 57
Worksheet time: 19mins
Name
Class
Date
1.
きります
a)
切ります
b)
送ります
c)
借ります
d)
帰ります
2.
Cắt
a)
切ります
b)
送ります
c)
借ります
d)
帰ります
3.
送ります
a)
おくります
b)
きります
c)
かります
d)
たります
4.
Gửi
a)
送ります
b)
切ります
c)
借ります
d)
足ります
5.
あげます
a)
Cho, tặng
b)
Nhận
c)
Gửi
d)
Cắt
6.
もらいます
a)
Nhận
b)
Cho mượn
c)
Mượn
d)
Dạy
7.
Gọi(điện thoại)
a)
かけます
b)
もらいます
c)
ならいます
d)
おしえます
8.
貸します
a)
かします
b)
けします
c)
だします
d)
おします
9.
Cho mượn
a)
貸します
b)
消します
c)
出します
d)
押します
10.
かります
a)
借ります
b)
足ります
c)
要ります
d)
貸ります
11.
Mượn
a)
借ります
b)
足ります
c)
要ります
d)
貸ります
12.
教えます
a)
おしえます
b)
かえます
c)
おぼえます
d)
あえます
13.
教えます
a)
Dạy
b)
Học
c)
Mượn
d)
Cho mượn
14.
ならいます
a)
習います
b)
言います
c)
吸います
d)
買います
15.
Học
a)
習います
b)
言います
c)
吸います
d)
買います
16.
て
a)
手
b)
足
c)
目
d)
耳
17.
Tay
a)
手
b)
足
c)
目
d)
耳
18.
Đũa
a)
はし
b)
スプーン
c)
ナイフ
d)
はさみ
19.
Muỗng
a)
スプーン
b)
はし
c)
ナイフ
d)
はさみ
20.
Dao
a)
ナイフ
b)
スプーン
c)
はし
d)
はさみ
21.
Nĩa
a)
フォーク
b)
スプーン
c)
はし
d)
はさみ
22.
Kéo
a)
はさみ
b)
フォーク
c)
スプーン
d)
はし
23.
パソコン
a)
Máy vi tính cá nhân
b)
Máy vi tính để bàn
c)
Điện thoại
d)
Tivi
24.
ケータイ
a)
Điện thoại di động
b)
Máy vi tính cá nhân
c)
Máy vi tính để bàn
d)
Điện thoại bàn
25.
メール
a)
Thư điện tử, email
b)
Thiệp mừng năm mới
c)
Cái đục lỗ
d)
Cái dập ghim
26.
パンチ
a)
Cái đục lỗ
b)
Cái dập ghim
c)
Băng dính
d)
Điện thoại
27.
ホッチキス
a)
Cái dập ghim
b)
Cái đục lỗ
c)
Băng dính
d)
Máy vi tính cá nhân
28.
セロテープ
a)
Băng dính
b)
Cái dập ghim
c)
Cái đục lỗ
d)
Thư điện tử, email
29.
ねんがじょう
a)
年賀状
b)
牛賀状
c)
午賀状
d)
特賀状
30.
Thiệp mừng năm mới
a)
年賀状
b)
牛賀状
c)
午賀状
d)
特賀状
31.
消しゴム
a)
けしゴム
b)
かしゴム
c)
おしゴム
d)
はしゴム
32.
消しゴム
a)
Cục tẩy
b)
Bút xóa
c)
Bút chì
d)
Bút chì kim
33.
紙
a)
かみ
b)
て
c)
あし
d)
はな
34.
紙
a)
Giấy
b)
Tóc
c)
Móng
d)
Mụn
35.
はな
a)
花
b)
茶
c)
薬
d)
草
36.
Hoa
a)
花
b)
茶
c)
薬
d)
草
37.
Áo sơ mi
a)
シャツ
b)
プレゼント
c)
パソコン
d)
フォーク
38.
Quà tặng
a)
プレゼント
b)
シャツ
c)
スプーン
d)
フォーク
39.
Giáng sinh
a)
クリスマス
b)
プレゼント
c)
シャツ
d)
スプーン
40.
にもつ
a)
荷物
b)
何物
c)
荷待
d)
何待
41.
Hành lý
a)
荷物
b)
何物
c)
荷待
d)
何待
42.
お金
a)
おかね
b)
おくに
c)
おさけ
d)
おみやげ
43.
お金
a)
Tiền
b)
Đất nước
c)
Rượu
d)
Quà lưu niệm
44.
切符
a)
きっぷ
b)
きっぶ
c)
きっふ
d)
きぷ
45.
Vé
a)
切符
b)
切手
c)
切封
d)
切歯
46.
ちち
a)
父
b)
母
c)
妹
d)
姉
47.
母
a)
Mẹ
b)
Cha
c)
Anh
d)
Chị
48.
もう
a)
Đã, rồi
b)
Chưa
c)
Từ bây giờ
d)
Vé
49.
まだ
a)
Chưa
b)
Đã, rồi
c)
Từ bây giờ
d)
Thiệp
50.
これから
a)
Từ bây giờ
b)
Chưa
c)
Đã, rồi
d)
Băng dính
51.
Hay nhỉ, đẹp nhỉ
a)
すてきですね
b)
いらっしゃい
c)
しつれいします
d)
~いかがですか
52.
Chào mừng anh/chị đã đến chơi
Rất hoan nghênh anh/chị đã đến chơi
a)
いらっしゃい
b)
どうぞよろしく
c)
ありがとう
d)
すみません
53.
どうぞおあがりください
a)
Mời anh/chị vào
b)
Hay nhỉ, đẹp nhỉ
c)
Chào mừng anh/chị đã đến chơi
Rất hoan nghênh anh/chị đã đến chơi
d)
Xin phép tôi vào
54.
しつれいします
a)
Xin phép tôi vào
b)
Anh/chị dùng ~ nhé
c)
Mời anh/chị vào
d)
Chào mừng anh/chị đã đến chơi
Rất hoan nghênh anh/chị đã đến chơi
55.
~いかがですか
a)
Anh/chị dùng ~ nhé
b)
Mời anh/chị vào
c)
Chào mừng anh/chị đã đến chơi
Rất hoan nghênh anh/chị đã đến chơi
d)
Xin phép tôi vào
56.
Nói trước khi ăn
a)
いただきます
b)
ごちそうさまでした
c)
しつれいします
d)
いらっしゃい
57.
Nói sau khi ăn
a)
ごちそうさまでした
b)
いただきます
c)
どうぞおあがりください
d)
~いかがですか
100 %
