Font size
S
M
L
XL
Worksheetsenvironment
Total questions: 110
Worksheet time: 58mins
Name
Class
Date
1.
What is the Vietnamese meaning of 'Environmental conservation'?
a)
chính sách môi trường
b)
tính bền vững
c)
biến đổi khí hậu
d)
bảo tồn môi trường
2.
What is the Vietnamese meaning of 'Biodiversity'?
a)
khí thải nhà kính
b)
bảo tồn môi trường
c)
đa dạng sinh học
d)
quản lý tài nguyên bền vững
3.
What is the Vietnamese meaning of 'Ecosystem services'?
a)
các dịch vụ hệ sinh thái
b)
thiết bị tiết kiệm năng lượng
c)
thiên tai
d)
công nghệ xanh
4.
What is the Vietnamese meaning of 'Natural disasters'?
a)
giám sát
b)
thiên tai
c)
bể chứa carbon
d)
môi trường sống tự nhiên
5.
What is the Vietnamese meaning of 'Carbon sinks'?
a)
môi trường sống tự nhiên
b)
bể chứa carbon
c)
thiết bị tiết kiệm năng lượng
d)
có khả năng phục hồi
6.
What is the Vietnamese meaning of 'Greenhouse gas emissions'?
a)
giảm ô nhiễm
b)
khí thải nhà kính
c)
nhận thức cộng đồng
d)
biến đổi khí hậu
7.
What is the Vietnamese meaning of 'Sustainable resource management'?
a)
thiên tai
b)
quản lý tài nguyên bền vững
c)
môi trường sống tự nhiên
d)
biến đổi khí hậu
8.
What is the Vietnamese meaning of 'Energy-efficient appliances'?
a)
biến đổi khí hậu
b)
bảo tồn môi trường
c)
thiết bị tiết kiệm năng lượng
d)
môi trường sống tự nhiên
9.
What is the Vietnamese meaning of 'Environmental policies'?
a)
khí thải nhà kính
b)
chính sách môi trường
c)
bể chứa carbon
d)
bảo tồn môi trường
10.
What is the Vietnamese meaning of 'Collective action'?
a)
bảo tồn môi trường
b)
biến đổi khí hậu
c)
hành động tập thể
d)
bể chứa carbon
11.
What is the Vietnamese meaning of 'Recycling'?
a)
du lịch sinh thái
b)
tái chế
c)
thiên tai
d)
môi trường sống tự nhiên
12.
What is the Vietnamese meaning of 'Reduce pollution'?
a)
giảm ô nhiễm
b)
giám sát
c)
bảo tồn môi trường
d)
tái chế
13.
What is the Vietnamese meaning of 'Natural habitats'?
a)
môi trường sống tự nhiên
b)
có khả năng phục hồi
c)
đa dạng sinh học
d)
bảo tồn môi trường
14.
What is the Vietnamese meaning of 'Climate change'?
a)
bể chứa carbon
b)
hành động tập thể
c)
nhận thức cộng đồng
d)
biến đổi khí hậu
15.
What is the Vietnamese meaning of 'Oversight'?
a)
quản lý tài nguyên bền vững
b)
đa dạng sinh học
c)
giám sát
d)
khí thải nhà kính
16.
What is the Vietnamese meaning of 'Green technologies'?
a)
bảo tồn môi trường
b)
thiên tai
c)
công nghệ xanh
d)
biến đổi khí hậu
17.
What is the Vietnamese meaning of 'Eco-tourism'?
a)
tính bền vững
b)
du lịch sinh thái
c)
có khả năng phục hồi
d)
thiết bị tiết kiệm năng lượng
18.
What is the Vietnamese meaning of 'Resilient'?
a)
quản lý tài nguyên bền vững
b)
bể chứa carbon
c)
thiên tai
d)
có khả năng phục hồi
19.
What is the Vietnamese meaning of 'Sustainability'?
a)
bể chứa carbon
b)
có khả năng phục hồi
c)
tính bền vững
d)
môi trường sống tự nhiên
20.
What is the Vietnamese meaning of 'Public awareness'?
a)
nhận thức cộng đồng
b)
môi trường sống tự nhiên
c)
các dịch vụ hệ sinh thái
d)
đa dạng sinh học
21.
What is the Vietnamese meaning of 'Adaptability'?
a)
nhiệm vụ thực tiễn
b)
chuyển động chính xác
c)
kết hợp thế mạnh
d)
khả năng thích nghi
22.
What is the Vietnamese meaning of 'Breakthroughs'?
a)
vật liệu bền
b)
suy nghĩ và hành động độc lập
c)
đột phá
d)
mức giá phải chăng
23.
What is the Vietnamese meaning of 'Think and act independently'?
a)
ngành dịch vụ
b)
hoạt động học thuật
c)
công việc hàng ngày hữu ích
d)
suy nghĩ và hành động độc lập
24.
What is the Vietnamese meaning of 'Practical tasks'?
a)
chính phủ hỗ trợ
b)
hoạt động học thuật
c)
công ty tư nhân và nhà đầu tư
d)
nhiệm vụ thực tiễn
25.
What is the Vietnamese meaning of 'Useful daily jobs'?
a)
công việc hàng ngày hữu ích
b)
vật liệu bền
c)
tiên tiến (trí tuệ nhân tạo)
d)
đột phá
26.
What is the Vietnamese meaning of 'Service industries'?
a)
robot giống con người
b)
ngành dịch vụ
c)
đột phá
d)
giá cả phải chăng
27.
What is the Vietnamese meaning of 'Precise movements'?
a)
robot giống con người
b)
kết hợp thế mạnh
c)
ngành dịch vụ
d)
chuyển động chính xác
28.
What is the Vietnamese meaning of 'Affordable pricing'?
a)
đột phá
b)
mức giá phải chăng
c)
nguồn vốn tài trợ
d)
phần cứng đáng tin cậy
29.
What is the Vietnamese meaning of 'Artificial intelligence (AI)'?
a)
trí tuệ nhân tạo
b)
nhiệm vụ thực tế
c)
mức giá phải chăng
d)
ngành công nghiệp
30.
What is the Vietnamese meaning of 'Research labs'?
a)
thích ứng với nhiệm vụ khó
b)
ngành dịch vụ
c)
khả năng thích nghi
d)
phòng nghiên cứu
31.
What is the Vietnamese meaning of 'Academic operations'?
a)
nguồn vốn tài trợ
b)
ngành công nghiệp
c)
vật liệu bền
d)
hoạt động học thuật
32.
What is the Vietnamese meaning of 'Government supports'?
a)
công ty tư nhân và nhà đầu tư
b)
hoạt động học thuật
c)
suy nghĩ và hành động độc lập
d)
chính phủ hỗ trợ
33.
What is the Vietnamese meaning of 'Human-like robots'?
a)
robot giống con người
b)
nhiệm vụ thực tiễn
c)
ngành dịch vụ
d)
chính phủ hỗ trợ
34.
What is the Vietnamese meaning of 'Innovation'?
a)
đổi mới
b)
khả năng thích nghi
c)
công việc hàng ngày hữu ích
d)
phòng nghiên cứu
35.
What is the Vietnamese meaning of 'Advanced (AI)'?
a)
mức giá phải chăng
b)
đổi mới
c)
tiên tiến (trí tuệ nhân tạo)
d)
phần mềm thông minh
36.
What is the Vietnamese meaning of 'Adaptable to challenging tasks'?
a)
hoạt động học thuật
b)
chính phủ hỗ trợ
c)
suy nghĩ và hành động độc lập
d)
thích ứng với nhiệm vụ khó
37.
What is the Vietnamese meaning of 'Funding'?
a)
tiên tiến (trí tuệ nhân tạo)
b)
mức giá phải chăng
c)
công việc hàng ngày hữu ích
d)
nguồn vốn tài trợ
38.
What is the Vietnamese meaning of 'Smart software'?
a)
phần mềm thông minh
b)
tiên tiến (trí tuệ nhân tạo)
c)
hoạt động học thuật
d)
chính phủ hỗ trợ
39.
What is the Vietnamese meaning of 'Affordable'?
a)
công việc hàng ngày hữu ích
b)
sự linh hoạt
c)
tiên tiến (trí tuệ nhân tạo)
d)
giá cả phải chăng
40.
What is the Vietnamese meaning of 'Reliable hardware'?
a)
robot giống con người
b)
phần cứng đáng tin cậy
c)
mức giá phải chăng
d)
thích ứng với nhiệm vụ khó
41.
What is the Vietnamese meaning of 'Flexibility'?
a)
phần mềm thông minh
b)
đột phá
c)
sự linh hoạt
d)
ngành dịch vụ
42.
What is the Vietnamese meaning of 'Manufacturing industries'?
a)
ngành công nghiệp
b)
vật liệu bền
c)
suy nghĩ và hành động độc lập
d)
ngành công nghiệp sản xuất
43.
What is the Vietnamese meaning of 'Assist elderly patients'?
a)
phần mềm thông minh
b)
công việc hàng ngày hữu ích
c)
kết hợp thế mạnh
d)
hỗ trợ bệnh nhân cao tuổi
44.
What is the Vietnamese meaning of 'Industry'?
a)
khả năng thích nghi
b)
phòng nghiên cứu
c)
ngành công nghiệp
d)
hỗ trợ bệnh nhân cao tuổi
45.
What is the Vietnamese meaning of 'Private companies and investors'?
a)
ngành công nghiệp sản xuất
b)
công ty tư nhân và nhà đầu tư
c)
tiên tiến (trí tuệ nhân tạo)
d)
ngành dịch vụ
46.
What is the Vietnamese meaning of 'Combine strengths'?
a)
phần cứng đáng tin cậy
b)
lập trình
c)
kết hợp thế mạnh
d)
robot giống con người
47.
What is the Vietnamese meaning of 'Coding'?
a)
đổi mới
b)
kết hợp thế mạnh
c)
lập trình
d)
chính phủ hỗ trợ
48.
What is the Vietnamese meaning of 'Durable materials'?
a)
khả năng thích nghi
b)
vật liệu bền
c)
phần mềm thông minh
d)
nguồn vốn tài trợ
49.
What is the Vietnamese meaning of 'Real-life missions'?
a)
nhiệm vụ thực tế
b)
tiên tiến (trí tuệ nhân tạo)
c)
giá cả phải chăng
d)
hoạt động học thuật
50.
What is the Vietnamese meaning of 'Entertainments'?
a)
lĩnh vực giải trí
b)
phần cứng đáng tin cậy
c)
đổi mới
d)
ngành công nghiệp
51.
What is the Vietnamese meaning of 'Career opportunities'?
a)
nhầm lẫn hoặc khó chịu
b)
cơ hội nghề nghiệp
c)
nâng cao trình độ và kỹ năng
d)
cộng đồng đa dạng
52.
What is the Vietnamese meaning of 'Independence'?
a)
tính độc lập
b)
cộng đồng đa dạng
c)
nền giáo dục chất lượng cao hơn
d)
mở rộng sự hiểu biết
53.
What is the Vietnamese meaning of 'Traditions and lifestyles'?
a)
trải nghiệm mới
b)
truyền thống và lối sống
c)
khác biệt văn hóa
d)
nhầm lẫn hoặc khó chịu
54.
What is the Vietnamese meaning of 'Challenge'?
a)
thành công trong tương lai
b)
truyền thống và lối sống
c)
quan điểm
d)
thách thức
55.
What is the Vietnamese meaning of 'Global understanding'?
a)
hiểu biết toàn cầu
b)
cơ hội nghề nghiệp
c)
thích nghi với
d)
bằng cấp quốc tế
56.
What is the Vietnamese meaning of 'Adapt to'?
a)
nâng cao trình độ và kỹ năng
b)
nền giáo dục chất lượng cao hơn
c)
kỹ năng nâng cao
d)
thích nghi với
57.
What is the Vietnamese meaning of 'Homesickness'?
a)
giữ chân người học tài năng
b)
thách thức
c)
chi phí sinh hoạt
d)
nỗi nhớ nhà
58.
What is the Vietnamese meaning of 'Retain gifted learners'?
a)
xây dựng tính độc lập
b)
cộng đồng đa dạng
c)
giữ chân người học tài năng
d)
quan điểm
59.
What is the Vietnamese meaning of 'Perspectives'?
a)
cộng đồng đa dạng
b)
quan điểm
c)
chi phí sinh hoạt
d)
tính độc lập
60.
What is the Vietnamese meaning of 'Confusion or discomfort'?
a)
thành công trong tương lai
b)
nỗi nhớ nhà
c)
nhầm lẫn hoặc khó chịu
d)
rào cản ngôn ngữ
61.
What is the Vietnamese meaning of 'Cultural exposure'?
a)
truyền thống và lối sống
b)
thích nghi với
c)
tiếp xúc văn hóa
d)
kỹ năng nâng cao
62.
What is the Vietnamese meaning of 'Advanced skills'?
a)
du học
b)
kỹ năng nâng cao
c)
học phí
d)
cộng đồng đa dạng
63.
What is the Vietnamese meaning of 'Cultural differences'?
a)
bằng cấp quốc tế
b)
tính độc lập
c)
thích nghi với
d)
khác biệt văn hóa
64.
What is the Vietnamese meaning of 'Tuition fees'?
a)
hiểu biết toàn cầu
b)
nước ngoài
c)
bằng cấp quốc tế
d)
học phí
65.
What is the Vietnamese meaning of 'English proficiency'?
a)
truyền thống và lối sống
b)
rào cản ngôn ngữ
c)
khoản đầu tư xứng đáng
d)
khả năng sử dụng tiếng Anh
66.
What is the Vietnamese meaning of 'Scholarships or loans'?
a)
thành công trong tương lai
b)
xây dựng tính độc lập
c)
học bổng hoặc vay vốn
d)
rào cản ngôn ngữ
67.
What is the Vietnamese meaning of 'Diverse communities'?
a)
tính độc lập
b)
học bổng hoặc vay vốn
c)
cộng đồng đa dạng
d)
học phí
68.
What is the Vietnamese meaning of 'Foreign country'?
a)
nước ngoài
b)
khả năng sử dụng tiếng Anh
c)
hiểu biết toàn cầu
d)
nhầm lẫn hoặc khó chịu
69.
What is the Vietnamese meaning of 'New experiences'?
a)
trải nghiệm mới
b)
cộng đồng đa dạng
c)
nước ngoài
d)
giữ chân người học tài năng
70.
What is the Vietnamese meaning of 'Living expenses'?
a)
truyền thống và lối sống
b)
chi phí sinh hoạt
c)
giữ chân người học tài năng
d)
cơ hội nghề nghiệp
71.
What is the Vietnamese meaning of 'Language barriers'?
a)
rào cản ngôn ngữ
b)
bằng cấp quốc tế
c)
học phí
d)
học bổng hoặc vay vốn
72.
What is the Vietnamese meaning of 'Higher quality education'?
a)
xây dựng tính độc lập
b)
học bổng hoặc vay vốn
c)
nền giáo dục chất lượng cao hơn
d)
nâng cao trình độ và kỹ năng
73.
What is the Vietnamese meaning of 'Broaden understanding'?
a)
mở rộng sự hiểu biết
b)
nhầm lẫn hoặc khó chịu
c)
rào cản ngôn ngữ
d)
học bổng hoặc vay vốn
74.
What is the Vietnamese meaning of 'Studying abroad'?
a)
khả năng sử dụng tiếng Anh
b)
bằng cấp quốc tế
c)
du học
d)
giữ chân người học tài năng
75.
What is the Vietnamese meaning of 'Future success'?
a)
mở rộng sự hiểu biết
b)
nhầm lẫn hoặc khó chịu
c)
thành công trong tương lai
d)
hiểu biết toàn cầu
76.
What is the Vietnamese meaning of 'International degree'?
a)
học bổng hoặc vay vốn
b)
giữ chân người học tài năng
c)
nhầm lẫn hoặc khó chịu
d)
bằng cấp quốc tế
77.
What is the Vietnamese meaning of 'Strengths'?
a)
giữ chân người học tài năng
b)
thách thức
c)
điểm mạnh
d)
tính độc lập
78.
What is the Vietnamese meaning of 'Builds independence'?
a)
mở rộng sự hiểu biết
b)
nước ngoài
c)
xây dựng tính độc lập
d)
khoản đầu tư xứng đáng
79.
What is the Vietnamese meaning of 'Enhance education and skills'?
a)
nâng cao trình độ và kỹ năng
b)
cơ hội nghề nghiệp
c)
giữ chân người học tài năng
d)
trải nghiệm mới
80.
What is the Vietnamese meaning of 'Worthwhile investment'?
a)
hiểu biết toàn cầu
b)
du học
c)
khoản đầu tư xứng đáng
d)
truyền thống và lối sống
81.
What is the Vietnamese meaning of 'Stay unchanged'?
a)
nỗi nhớ nhà
b)
không thay đổi
c)
nền giáo dục tốt hơn
d)
tránh né truyền thống
82.
What is the Vietnamese meaning of 'Homesickness'?
a)
rào cản ngôn ngữ
b)
nỗi nhớ nhà
c)
thích nghi với môi trường
d)
từ chối văn hóa
83.
What is the Vietnamese meaning of 'Lifelong international friendships'?
a)
hạn chế thị thực
b)
tình bạn quốc tế lâu dài
c)
không thay đổi
d)
kỹ năng giao tiếp
84.
What is the Vietnamese meaning of 'Adapt'?
a)
truyền thống và lối sống mới
b)
chi phí tài chính
c)
tình bạn quốc tế lâu dài
d)
thích nghi
85.
What is the Vietnamese meaning of 'Spending their money'?
a)
khả năng sử dụng tiếng Anh
b)
nỗi nhớ nhà
c)
thích nghi với môi trường
d)
chi tiêu tiền bạc
86.
What is the Vietnamese meaning of 'Global understanding'?
a)
hiểu biết toàn cầu
b)
kỹ năng giao tiếp
c)
tránh né truyền thống
d)
thích nghi với môi trường
87.
What is the Vietnamese meaning of 'Cultural challenges'?
a)
điều chỉnh nhanh
b)
thách thức văn hóa
c)
không thay đổi
d)
sự tiếp xúc
88.
What is the Vietnamese meaning of 'Communication skills'?
a)
không thay đổi
b)
kỹ năng giao tiếp
c)
tránh né truyền thống
d)
cải thiện kỹ năng giao tiếp
89.
What is the Vietnamese meaning of 'Change readily'?
a)
từ chối văn hóa
b)
chi phí tài chính
c)
thay đổi dễ dàng
d)
cải thiện kỹ năng giao tiếp
90.
What is the Vietnamese meaning of 'Form friendships'?
a)
khả năng sử dụng tiếng Anh
b)
thích nghi
c)
kết bạn
d)
không thay đổi
91.
What is the Vietnamese meaning of 'Exposures'?
a)
thay đổi dễ dàng
b)
sự tiếp xúc
c)
thách thức văn hóa
d)
điều chỉnh nhanh
92.
What is the Vietnamese meaning of 'Adjust quickly'?
a)
tránh né truyền thống
b)
học sinh, sinh viên
c)
rào cản ngôn ngữ
d)
điều chỉnh nhanh
93.
What is the Vietnamese meaning of 'Rejecting cultures'?
a)
kỹ năng giao tiếp
b)
truyền thống và lối sống mới
c)
cải thiện kỹ năng giao tiếp
d)
từ chối văn hóa
94.
What is the Vietnamese meaning of 'Lifestyles'?
a)
nền giáo dục tốt hơn
b)
nỗi nhớ nhà
c)
lối sống
d)
người học có năng khiếu
95.
What is the Vietnamese meaning of 'Modify easily'?
a)
tránh né truyền thống
b)
điều chỉnh dễ dàng
c)
thay đổi dễ dàng
d)
nền giáo dục tốt hơn
96.
What is the Vietnamese meaning of 'Better education'?
a)
rào cản ngôn ngữ
b)
kết bạn
c)
nền giáo dục tốt hơn
d)
tránh né truyền thống
97.
What is the Vietnamese meaning of 'Traditions'?
a)
truyền thống
b)
khả năng sử dụng tiếng Anh
c)
tránh né truyền thống
d)
thích nghi
98.
What is the Vietnamese meaning of 'Financial costs'?
a)
chi tiêu tiền bạc
b)
từ chối văn hóa
c)
chi phí tài chính
d)
điều chỉnh dễ dàng
99.
What is the Vietnamese meaning of 'Students'?
a)
truyền thống và lối sống mới
b)
rào cản ngôn ngữ
c)
cải thiện kỹ năng giao tiếp
d)
học sinh, sinh viên
100.
What is the Vietnamese meaning of 'Expand their mindset'?
a)
hiểu biết toàn cầu
b)
thích nghi
c)
mở rộng tư duy
d)
tránh né truyền thống
101.
What is the Vietnamese meaning of 'Supportive attitude'?
a)
điều chỉnh nhanh
b)
rào cản ngôn ngữ
c)
thách thức văn hóa
d)
thái độ ủng hộ
102.
What is the Vietnamese meaning of 'Language barriers'?
a)
học sinh, sinh viên
b)
khả năng sử dụng tiếng Anh
c)
nền giáo dục tốt hơn
d)
rào cản ngôn ngữ
103.
What is the Vietnamese meaning of 'Avoiding traditions'?
a)
rào cản ngôn ngữ
b)
tránh né truyền thống
c)
học sinh, sinh viên
d)
thay đổi dễ dàng
104.
What is the Vietnamese meaning of 'New traditions and ways of life'?
a)
truyền thống và lối sống mới
b)
chi tiêu tiền bạc
c)
từ chối văn hóa
d)
sự tiếp xúc
105.
What is the Vietnamese meaning of 'Adapt to environments'?
a)
không thay đổi
b)
cải thiện kỹ năng giao tiếp
c)
thích nghi với môi trường
d)
thách thức văn hóa
106.
What is the Vietnamese meaning of 'Improve communication skills'?
a)
hiểu biết toàn cầu
b)
cải thiện kỹ năng giao tiếp
c)
hạn chế thị thực
d)
trải nghiệm sự khác biệt
107.
What is the Vietnamese meaning of 'Visa restrictions'?
a)
rào cản ngôn ngữ
b)
điều chỉnh dễ dàng
c)
chi phí tài chính
d)
hạn chế thị thực
108.
What is the Vietnamese meaning of 'Gifted learners'?
a)
tình bạn quốc tế lâu dài
b)
người học có năng khiếu
c)
điều chỉnh dễ dàng
d)
thích nghi với môi trường
109.
What is the Vietnamese meaning of 'English proficiency'?
a)
khả năng sử dụng tiếng Anh
b)
chi tiêu tiền bạc
c)
điều chỉnh nhanh
d)
học sinh, sinh viên
110.
What is the Vietnamese meaning of 'Experiencing differences'?
a)
truyền thống
b)
thay đổi dễ dàng
c)
nỗi nhớ nhà
d)
trải nghiệm sự khác biệt
Reset
