wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Cương Môn Lịch Sử Lớp 11

Total questions: 33

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Cuộc cải cách hành chính lớn nhất của vương triều Nguyễn được tiến hành dưới thời vua

a)

Gia Long.

b)

Minh Mạng.

c)

Tự Đức.

d)

Thiệu Trị.

2.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) được thực hiện trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Chế độ quân chủ chuyên chế đang trong thời kì thịnh trị.

b)

Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh.

c)

Bộ máy chính quyền nhà nước chưa hoàn thiện, đồng bộ.

d)

Đất nước đứng trước nguy cơ xâm lược từ nhà Thanh.

3.

Để hoàn thiện bộ máy chính quyền Trung ương, vua Minh Mạng đã cho thành lập một số cơ quan mới có tên là

a)

Lục bộ, Lục khoa, Lục tự.

b)

Đô ty, Thừa ty, Hiến ty.

c)

Nội các, Đô sát viện, Cơ mật viện.

d)

Thông chính ty, Quốc Tử Giám.

4.

Ở địa phương, trong công cuộc cải cách hành chính nửa đầu thế kỉ XIX, vua Minh Mạng đã chia cả nước thành

a)

30 tỉnh và 1 phủ Thừa Thiên.

b)

Bắc Thành, Gia Định thành.

c)

13 đạo thừa tuyên và các phủ.

d)

các lộ, trấn, phủ, huyện/châu.

5.

Một trong những kết quả quan trọng từ cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) là gì?

a)

Xóa bỏ tình trạng “bế quan tỏa cảng”.

b)

Xóa bỏ tình trạng cát cứ ở địa phương.

c)

Tăng cường tính hiệu lực của nhà nước.

d)

Thống nhất đất nước về mặt nhà nước.

6.

Để khắc phục tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất, vua Minh Mạng đã

a)

thi hành các biện pháp cải cách, trọng tâm là hành chính.

b)

áp dụng mô hình chính quyền của phương Tây.

c)

dùng quân đội để thi hành chính sách cưỡng bức, ép buộc.

d)

tiếp tục duy trì thể chế quân chủ chuyên chế.

7.

Trong cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX), quy định của chế độ “hồi tỵ” là gì?

a)

Anh, em , cha, con, thầy, trò không được làm quan cùng một chỗ.

b)

Các địa phương ở xa được tuyển chọn quan lại tại chỗ, vĩnh viễn.

c)

Người thân, tôn thất, dòng họ của vua không làm quan cùng chỗ.

d)

Những người đỗ đạt trong thi cử được đưa về làm quan tại quê.

8.

Nhận xét nào sau đây là đúng về ý nghĩa của cuộc cải cách Minh Mạng nửa đầu XIX?

a)

Hệ thống cơ quan hành chính trên cả nước được tổ chức đơn giản, gọn nhẹ chưa từng có.

b)

Thống nhất hệ thống đơn vị hành chính trong cả nước, làm cơ sở cho sự phân chia tỉnh huyện ngày nay.

c)

Tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lí nhà nước từ trung ương đến địa phương xuống tận các cấp thôn, xóm.

d)

Để lại những bài học kinh nghiệm bổ ích về các nguyên tắc xây dựng và tổ hoạt động của bộ máy nhà nước.

9.

Biển Đông là vùng biển thuộc

a)

Ấn Độ Dương.

b)

Thái Bình Dương.

c)

Đại Tây Dương.

d)

Địa Trung Hải.

10.

Biển Đông là “cầu nối” giữa Thái Bình Dương và đại dương nào sau đây?

a)

Bắc Băng Dương.

b)

Ấn Độ Dương.

c)

Đại Tây Dương.

d)

Địa Trung Hải.

11.

Biển Đông là vùng biển chung của 9 quốc gia ở châu Á, trong đó có

a)

Trung Quốc.

b)

Lào.

c)

Ấn Độ.

d)

Nhật Bản.

12.

Hiện nay Hoàng Sa trực thuộc quyền quản lý hành chính của tỉnh, thành phố nào ở Việt Nam?

a)

Thành phố Đà Nẵng.

b)

Bà Rịa – Vũng Tàu.

c)

Cà Mau.

d)

Kiên Giang.

13.

Hiện nay Trường Sa trực thuộc quyền quản lí hành chính của tỉnh nào ở Việt Nam?

a)

Đà Nẵng.

b)

Kiên Giang.

c)

Khánh Hòa.

d)

Cà Mau.

14.

Quần đảo Trường Sa và Hoàng Sa của Việt Nam thuộc hệ thống đảo nào sau đây?

a)

Đảo nổi.

b)

Đảo chìm.

c)

Đảo ngoài bờ.

d)

Đảo xa bờ.

15.

Eo biển nào sau đây nằm trong khu vực Biển Đông?

a)

Eo Makassar.

b)

Eo Magenllan.

c)

Eo Ma- lắc-ca.

d)

Eo Mackinac.

16.

Tên gọi “Biển Đông” là để chỉ vùng biển

a)

nằm ở phía Đông của Việt Nam.

b)

nằm ở phía Đông của Trung Quốc.

c)

nằm ở phía Đông của Thái Bình Dương.

d)

nằm ở phía Đông của Châu Á.

17.

Các nước và vùng lãnh thổ tiếp giáp với Biển Đông là

a)

Việt Nam, Trung Quốc, Phi-lip-pin, Bồ Đào Nha, Bru-nây, In-đô-nê-xi-a, Xin-ga-po, Thái Lan, Cam-pu-chia.

b)

Việt Nam, Trung Quốc, Phi-lip-pin, Mi-an-ma, Bru-nây, In-đô-nê-xi-a, Xin-ga-po, Thái Lan, Cam-pu-chia.

c)

Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ, Bru-nây, Nhật Bản, Xin-ga-po, Thái Lan, Cam-pu-chia.

d)

Việt Nam, Trung Quốc, Phi-lip-pin, Ma-lai-xi-a, Bru-nây, In-đô-nê-xi-a, Xin-ga-po, Thái Lan, Cam-pu-chia, Đài Loan.

18.

Biển Đông nằm ở phía

a)

Tây Ấn Độ Dương.

b)

Tây Thái Bình Dương.

c)

Bắc Đại Tây Dương.

d)

Tây Bắc Băng Dương.

19.

Biển Đông có vị trí quan trọng trong

a)

nghiên cứu, thử nghiệm vũ khí.

b)

giao thông hàng hải quốc tế.

c)

sự tác động đến biển đổi khí hậu toàn cầu.

d)

đảm bảo nguồn nước tưới tiêu trong nông nghiệp.

20.

Về quốc phòng và an ninh, Biển Đông là tuyến phòng thủ

a)

phía đông của đất nước.

b)

phía bắc của đất nước.

c)

phía tây của đất nước.

d)

trung tâm của đất nước.

21.

Vịnh biển nào sau đây ở Việt Nam có tầm quan trọng đặc biệt để xây dựng các cơ sở phòng vệ chiến lược?

a)

Vịnh Cam Ranh.

b)

Vịnh Vân Phong.

c)

Vịnh Lăng Cô.

d)

Vịnh Xuân Đài.

22.

Vị trí địa lí và tài nguyên của Biển Đông có vai trò như thế nào đối với các nghành kinh tế trọng điểm của nước ta?

a)

tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế biển đa dạng.

b)

tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế nông nghiệp.

c)

tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế lâm nghiệm.

d)

tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế nông - lâm nghiệm.

23.

Vị trí địa lí và tài nguyên của Biển Đông tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển ngành kinh tế trọng điểm nào sau đây?

a)

kinh tế nông nghiệp lúa nước.

b)

thương mại biển, du lịch.

c)

khai thác và chế biến muối.

d)

kinh tế nông - lâm nghiệm.

24.

Quốc gia nào là nước đầu tiên xác lập và thực thi chủ quyền đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa?

a)

Trung Quốc

b)

Việt Nam

c)

Philippines

d)

Malaysia

25.

Việt Nam đã thực thi chủ quyền liên tục đối với Hoàng Sa và Trường Sa từ thời kỳ nào?

a)

Thời kỳ Bắc thuộc

b)

Thời Lê sơ

c)

Thời chúa Nguyễn và triều Nguyễn

d)

Thời kỳ Pháp thuộc

26.

Việc quản lý quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa của Việt Nam trong lịch sử được thực hiện như thế nào?

a)

Gián đoạn theo từng thời kỳ lịch sử

b)

Liên tục, hòa bình, hợp pháp

c)

Thông qua các tổ chức quốc tế

d)

Bằng việc nhượng lại cho các nước khác

27.

Đội lính Hoàng Sa được thành lập vào thế kỉ XVII nhằm thực thi chủ quyền ở nơi nào sau đây?

a)

Hoàng Sa, Trường Sa.

b)

Đảo Côn Lôn.

c)

Bắc Hải.

d)

Các đảo ở Hà Tiên.

28.

Đầu thế kỉ XVIII: chúa Nguyễn Phúc Chu lập đội Bắc Hải, khai thác sản vật và thực thi chủ quyền của Việt Nam ở:

a)

Hoàng Sa, Trường Sa.

b)

Bắc Hải, đảo Côn Lôn.

c)

Bắc Hải, đảo Côn Lôn, các đảo Hà Tiên

d)

Các đảo ở Hà Tiên.

29.

Cuối thế kỉ XIX – năm 1945, chủ quyền của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa do thực thể chính trị nào làm đại diện?

a)

Anh

b)

Mĩ.

c)

Pháp.

d)

Hà Lan

30.

Sau hiệp định Ê-ly-dê ngày 8-3-1949, chủ quyền của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa do thực thể chính trị nào làm đại diện?

a)

Chính phủ Lâm thời cộng hòa miền Nam Việt Nam.

b)

Chính phủ quốc gia Việt Nam.

c)

Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hòa.

d)

Hoa Kì.

31.

Sau Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975, chủ quyền của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa do thực thể chính trị nào làm đại diện?

a)

Chính phủ Lâm thời cộng hoag miền Nam Việt Nam

b)

Chính phủ quốc gia Việt Nam.

c)

Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hòa.

d)

Mặt trận dân tộc giải phóng miền Nam Việt Nam.

32.

Chủ trương của Việt Nam trong giải quyết tranh chấp Biển Đông là

a)

Ưu tiên biện pháp quân sự

b)

Không tham gia đàm phán quốc tế

c)

Giải quyết bằng biện pháp hòa bình, trên cơ sở luật pháp quốc tế

d)

Tuyên bố đơn phương chủ quyền

33.

Việt Nam kiên định giải quyết tranh chấp ở Biển Đông dựa theo Công ước nào của Liên hợp quốc?

a)

Công ước về quyền con người 1948

b)

Công ước Geneva 1954

c)

UNCLOS 1982

d)

Hiệp ước ASEAN 2000