Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phrasal Verbs - Illness 3

Total questions: 42

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

break _____: bùng phát

a)

in

b)

up

c)

down

d)

out

2.

pass _____: lây lan, truyền sang

a)

off

b)

up

c)

on

d)

down

3.

pass _____: lây lan, truyền sang

a)

off

b)

up

c)

around

d)

down

4.

go _____: đang lan truyền, đang hoành hành

a)

up

b)

around

c)

over

d)

down

5.

come _____: mắc bệnh, nhiễm bệnh

a)

up

b)

in

c)

down with

d)

out with

6.

crop _____: xuất hiện đột ngột, nảy sinh

a)

down

b)

on

c)

up

d)

off

7.

wipe _____: xóa sổ, tiêu diệt hoàn toàn

a)

up

b)

down

c)

of

d)

out

8.

flare _____: bùng lên, trở nặng (triệu chứng)

a)

down

b)

up

c)

out

d)

off

9.

fight _____: chống lại (bệnh tật)

a)

on

b)

up

c)

in

d)

off

10.

get _____: hồi phục, vượt qua (bệnh tật)

a)

up

b)

over

c)

in

d)

off

11.

feel _____: cảm thấy đủ khỏe để (làm gì)

a)

down

b)

up

c)

out

d)

in

12.

wear _____: hết tác dụng, mất dần

a)

on

b)

in

c)

off

d)

up

13.

bring _____: gây ra, dẫn đến

a)

up

b)

to

c)

on

d)

down

14.

shake _____: rũ bỏ, thoát khỏi

a)

up

b)

down

c)

out

d)

off

15.

run _____: kiệt sức, mệt mỏi

a)

up

b)

down

c)

off

d)

on

16.

build _____: tăng cường, xây dựng (sự bảo vệ)

a)

down

b)

up

c)

off

d)

out

17.

look _____: để ý, cảnh giác với

a)

up

b)

in

c)

after

d)

out

18.

stay _____: tránh xa

a)

away

b)

up

c)

on

d)

in

19.

wipe _____: lau chùi

a)

up

b)

down

c)

out

d)

off

20.

stock _____: tích trữ, dự trữ

a)

down

b)

out

c)

in

d)

up

21.

cover _____: che đậy, che kín

a)

down

b)

on

c)

up

d)

off

22.

cut _____: cắt giảm, giảm bớt

a)

up

b)

in

c)

down

d)

out

23.

steer clear _____: tránh xa, né tránh

a)

up

b)

of

c)

away

d)

out

24.

wrap _____: mặc ấm

a)

down

b)

out

c)

in

d)

up

25.

go _____: thiếu, không có

a)

with

b)

without

c)

out

d)

in

26.

call _____ sick: gọi điện báo ốm/xin nghỉ ốm

a)

out

b)

up

c)

in

d)

on

27.

look _____: chăm sóc

a)

for

b)

after

c)

at

d)

in

28.

pull _____: vượt qua, qua khỏi

a)

up

b)

down

c)

in

d)

through

29.

turn _____: nhờ cậy, tìm đến

a)

off

b)

up

c)

to

d)

in

30.

check _____: hỏi thăm, kiểm tra

a)

in

b)

out

c)

down

d)

up

31.

stick _____: tuân theo, kiên trì với

a)

on

b)

in

c)

to

d)

with

32.

reach _____: liên hệ, tìm đến

a)

in

b)

up

c)

out

d)

down

33.

find _____: tìm hiểu, phát hiện ra

a)

in

b)

up

c)

out

d)

on

34.

carry _____: thực hiện, tiến hành

a)

in

b)

up

c)

on

d)

out

35.

keep _____: duy trì, tiếp tục

a)

down

b)

in

c)

off

d)

up

36.

read _____: đọc kỹ, tìm hiểu kỹ về

a)

in

b)

out

c)

down

d)

up

37.

point _____: chỉ ra, lưu ý

a)

in

b)

up

c)

out

d)

on

38.

sum _____: tóm lại, tổng kết

a)

down

b)

in

c)

up

d)

off

39.

account _____: giải thích cho, là nguyên nhân của

a)

of

b)

to

c)

for

d)

with

40.

watch _____: coi chừng, cẩn thận với

a)

in

b)

up

c)

on

d)

out

41.

_____ in mind - ghi nhớ, lưu ý: coi chừng, cẩn thận với

a)

bear

b)

write

c)

stay

d)

note

42.

guard _____: coi chừng, cẩn thận với

a)

against

b)

up

c)

on

d)

out