Font size
WorksheetsQuiz về từ đồng âm và từ đa nghĩa
Total questions: 108
Worksheet time: 1hrs 4mins
Từ đồng âm Câu: "Chiếc cầu tre bắc qua con kênh nhỏ dẫn vào nhà." Từ "cầu" trong câu trên đồng âm với từ "cầu" trong câu nào dưới đây?
Anh ấy đang cầu xin được tha thứ.
Quả cầu lông bay qua lưới.
Cô bé rất thích chơi cầu trượt.
Chúng ta cần cầu nguyện mỗi ngày.
Từ đồng âm Câu: "Mùa thu lá vàng rơi rụng đầy sân." Từ "thu" trong câu trên (là danh từ chỉ mùa) đồng âm với từ "thu" trong câu nào dưới đây?
Anh ấy đang thu hoạch lúa.
Chiếc áo này được thu lại cho vừa vóc.
Tôi có thu nhập khá cao từ công việc này.
Chúng tôi sẽ đi chơi vào mùa thu tới.
Từ đồng âm Câu: "Mực nước sông sâu lắm." Từ "sâu" trong câu trên (là tính từ chỉ độ sâu) đồng âm với từ "sâu" trong câu nào dưới đây?
Trong quả táo có một con sâu.
Anh ấy có kiến thức sâu rộng.
Chúng tôi đã đi sâu vào rừng.
Vấn đề này cần được tìm hiểu sâu hơn.
Từ đa nghĩa Câu: "Món ăn này ăn rất được." Từ "ăn" trong câu trên mang ý nghĩa gì?
Đưa thức ăn vào miệng và nuốt.
Thích hợp, hợp khẩu vị.
Hấp thụ, tiếp nhận chất dinh dưỡng.
Giành chiến thắng trong trò chơi.
Từ đồng âm Câu: "Vị giác của tôi rất nhạy với vị ngọt." Từ "ngọt" trong câu trên (là tính từ chỉ vị) đồng âm với từ "ngọt" nào dưới đây?
"Tiếng hát của cô ấy ngọt ngào."
"Củ khoai này luộc rất ngọt."
"Lời nói ngọt như đường."
"Anh ấy nói chuyện rất ngọt."
Từ đa nghĩa Câu: "Nghe tin buồn, lòng cô ấy đau như cắt." Trong câu trên, từ "đau" mang ý nghĩa gì?
Cảm giác khó chịu về thể xác.
Cảm giác buồn bã, xót xa về tinh thần.
Rất khó khăn, gian khổ.
Gây tổn thương nghiêm trọng.
Từ đồng âm Câu: "Bộ bàn ghế này được làm từ gỗ quý." Từ "bàn" trong câu trên (là danh từ chỉ đồ vật) đồng âm với từ "bàn" trong câu nào dưới đây?
"Chúng tôi cần bàn bạc kỹ hơn về kế hoạch."
"Cái bàn học của tôi rất gọn gàng."
"Cô ấy đang bàn chuyện với bạn."
"Hãy bàn giao công việc trước khi đi."
Từ đa nghĩa Câu: "Anh ấy là một người rất nóng tính." Từ "nóng" trong câu trên chỉ ý nghĩa nào?
Có nhiệt độ cao.
Nôn nóng, bức bối trong lòng.
Dễ giận, hay tức giận.
Được nhiều người quan tâm, chú ý (thời sự nóng).
Từ đồng âm Câu: "Mũi tên bắn trúng hồng tâm." Từ "tâm" trong câu trên (là danh từ chỉ điểm chính giữa) đồng âm với từ "tâm" trong câu nào dưới đây?
"Anh ấy là người có tâm với nghề."
"Trái tim là cơ quan chính của cơ thể, nằm ở tâm lồng ngực."
"Bạn phải đặt mình vào tâm trạng của người khác."
"Ông ấy đã cống hiến cả cuộc đời với tâm huyết của mình."
Từ đa nghĩa Câu: "Bạn có thể ghé qua nhà tôi vào buổi chiều." Từ "ghé" trong câu trên mang ý nghĩa gì?
Đặt một vật gì đó tựa vào một vật khác.
Đến thăm trong thời gian ngắn.
Bạn có thể ghé qua nhà tôi vào buổi chiều. Từ "ghé" trong câu trên mang ý nghĩa gì?
Đặt một vật gì đó tựa vào một vật khác.
Đến thăm trong thời gian ngắn.
Cúi người xuống để làm gì đó.
Gây khó khăn, cản trở.
Nhà tôi ở cuối đường làng. Từ "đường" trong câu trên (là danh từ chỉ lối đi) đồng âm với từ "đường" trong câu nào dưới đây?
Bát chè này hơi nhiều đường.
Anh ấy có một đường lối suy nghĩ rất riêng.
Cuộc sống có nhiều đường ngang ngõ tắt.
Chiếc bánh này có đường vân rất đẹp.
Sau cơn mưa, bầu trời trở nên trong xanh. Từ "trong" trong câu trên có ý nghĩa gì?
Bên trong của một vật thể.
Trạng thái rõ ràng, không bị vẩn đục.
Khoảng thời gian diễn ra một sự kiện.
Sự trung thực, không gian dối.
Anh ấy phải đặt cọc để thuê nhà. Từ "đặt" trong câu trên (là động từ chỉ sự để, để lại) đồng âm với từ "đặt" trong câu nào dưới đây?
Tôi vừa đặt mua một quyển sách mới.
Anh ấy đặt ra một câu hỏi khó.
Xin bạn hãy đặt bút xuống.
Công ty đã đặt mục tiêu lớn cho năm nay.
Anh ấy có giọng hát rất ấm. Từ "ấm" trong câu trên có ý nghĩa gì?
Có nhiệt độ vừa phải, không lạnh.
Tạo cảm giác dễ chịu, thân thiện.
Đủ đầy, sung túc.
Có hơi nóng toả ra.
Cô ấy có mái tóc dài và mượt. Từ "tóc" trong câu trên (là danh từ chỉ sợi lông mọc trên đầu) đồng âm với từ "tóc" trong câu nào dưới đây?
Mũi tóc này rất sắc.
Những sợi tóc bạc đã điểm trên đầu ông.
Chiếc áo này có tóc vải rất mềm.
Anh ấy đã cắt tóc ngắn.
Chúng tôi xây dựng một kế hoạch
Câu: "Chúng tôi xây dựng một kế hoạch mới." Từ "xây" trong câu trên mang ý nghĩa gì?
Dựng nên một công trình kiến trúc bằng gạch đá.
Tạo ra, hình thành một cách có hệ thống.
Trộn đều các nguyên liệu lại với nhau.
Di chuyển một vật theo hình tròn.
Câu: "Con cá bơi lội tung tăng dưới nước." Từ "cá" trong câu trên (là danh từ chỉ loài động vật sống dưới nước) đồng âm với từ "cá" trong câu nào dưới đây?
"Hôm nay chúng tôi sẽ cá cược trận đấu này."
"Anh ấy có rất nhiều loại cá cảnh."
"Cô ấy đang chuẩn bị món cá kho tộ."
"Miếng thịt này hơi cáu."
Câu: "Bài viết này rất sắc sảo." Từ "sắc" trong câu trên có ý nghĩa gì?
Có độ bén, có thể cắt gọt được.
Màu sắc, vẻ ngoài.
Nhanh nhạy, tinh tế trong nhận thức.
Quyết liệt, mạnh mẽ.
Câu: "Anh ấy ăn cơm trưa." Từ "ăn" trong câu trên (là động từ chỉ hành động đưa thức ăn vào miệng và nuốt) đồng âm với từ "ăn" trong câu nào dưới đây?
"Con dao này rất ăn dao."
"Chiếc máy này ăn điện."
"Đội bóng này ăn đứt đối thủ."
"Đất ở đây ăn sâu xuống lòng đất."
Câu: "Chiếc áo khoác này rất ấm." Từ "áo" trong câu trên mang ý nghĩa gì?
Trang phục dùng để mặc thân trên.
Lớp phủ bên ngoài của một vật.
Vật dùng để che chở, bảo vệ.
Sự che đậy, bao bọc.
Từ "nước" trong câu trên (là danh từ chỉ chất lỏng) đồng âm với từ "nước" trong câu nào dưới đây?
"Đất nước chúng ta đang phát triển."
"Con sông này nhiều nước."
"Hãy xem nước đi của quân cờ."
"Sau khi giặt, quần áo đã ra nước."
Từ "bắt" trong câu trên có ý nghĩa gì?
Dùng tay nắm lấy, tóm lấy.
Yêu cầu ai đó phải làm gì.
Khởi đầu một việc gì đó.
Tiếp nhận một tín hiệu.
Từ "cờ" trong câu trên (là danh từ chỉ quân cờ) đồng âm với từ "cờ" trong câu nào dưới đây?
"Lá cờ Tổ quốc tung bay."
"Anh ấy rất nghiện cờ bạc."
"Bàn cờ được làm bằng gỗ quý."
"Cô ấy vừa mua một cây cờ mới."
Từ "hay" trong câu trên có ý nghĩa gì?
Có giá trị nghệ thuật cao, hấp dẫn.
Có tài năng, giỏi giang.
Hoặc là... hoặc là... (liên từ).
Thường xuyên, hay làm gì đó.
Từ "đất" trong câu trên (là danh từ chỉ vật liệu) đồng âm với từ "đất" trong câu nào dưới đây?
"Diện tích đất nông nghiệp ngày càng thu hẹp."
"Đất nước đang bước vào thời kỳ hội nhập."
"Anh ấy có một miếng đất rộng."
"Cát vàng trộn với đất đỏ."
Từ "cầm" trong câu trên mang ý nghĩa gì?
Giữ chặt bằng tay.
Chịu trách nhiệm, điều khiển.
Đảm nhận một chức vụ.
Khống chế, kiềm chế.
Từ "kho" trong câu trên (là danh từ chỉ nơi chứa) đồng âm với từ "kho" trong câu nào dưới đây?
"Món cá kho tộ rất ngon."
"Hãy khoan đã, tôi chưa hiểu."
"Anh ấy là một kho tri thức."
Từ "kho" trong câu trên (là danh từ chỉ nơi chứa) đồng âm với từ "kho" trong câu nào dưới đây?
Món cá kho tộ rất ngon.
Hãy khoan đã, tôi chưa hiểu.
Anh ấy là một kho tri thức.
Công việc này cần được khoanh vùng.
Từ "nhẹ" trong câu trên có ý nghĩa gì?
Có trọng lượng nhỏ.
Dễ chịu, thoải mái.
Không nghiêm trọng, không khó khăn.
Không gây tiếng động lớn.
Từ "làm" trong câu trên (là động từ chỉ hành động tạo ra sản phẩm/thực hiện công việc) đồng âm với từ "làm" trong câu nào dưới đây?
Anh ấy đang làm dâu trăm họ.
Bộ phim này được làm lại từ một câu chuyện có thật.
Trời làm mưa to.
Cô ấy làm một cái bánh rất ngon.
Từ "mũi" trong câu trên có ý nghĩa gì?
Bộ phận nhô ra ở giữa mặt, dùng để thở và ngửi.
Phần đầu nhọn của một vật thể.
Hướng đi, con đường.
Một đợt tấn công quân sự.
Từ "hàng" trong câu trên (là danh từ chỉ dãy người/vật xếp thẳng) đồng âm với từ "hàng" trong câu nào dưới đây?
Cửa hàng này bán nhiều loại hàng hóa.
Cả hai đội đều hàng ngang tiến bước.
Anh ấy mua một hàng rào mới.
Cần phải hàng phục đối phương.
Từ "đỗ" trong câu trên mang ý nghĩa gì?
Dừng lại, đứng yên một chỗ.
Vượt qua kỳ thi, đạt kết quả tốt.
Rót một chất lỏng vào vật chứa.
Gây nên sự cố.
Từ đồng âm Câu: "Chúng ta đang sống trong thời kỳ hội nhập." Từ "thời" trong câu trên (là danh từ chỉ khoảng thời gian) đồng âm với từ "thời" trong câu nào dưới đây?
"Bạn có thích đọc thơ không?"
"Đây là thời điểm quan trọng."
"Cần phải thời cơ hành động."
"Anh ấy có một bài thơ rất hay."
Từ đa nghĩa Câu: "Anh ấy là một người rất khó tính." Từ "khó" trong câu trên có ý nghĩa gì?
Không dễ dàng thực hiện.
Khó khăn, gian khổ.
Kén chọn, cầu kỳ, không dễ hài lòng.
Không thoải mái.
Từ đồng âm Câu: "Cô ấy đang vẽ một bức tranh phong cảnh." Từ "vẽ" trong câu trên (là động từ chỉ hành động dùng bút tạo hình) đồng âm với từ "vẽ" trong câu nào dưới đây?
"Anh ấy đang vẽ ra một tương lai tươi sáng."
"Chúng tôi đang vẽ đường cho hươu chạy."
"Cô bé vẽ vời lung tung lên tường."
"Hãy vẽ lại sơ đồ này."
Từ đa nghĩa Câu: "Hãy đọc kỹ phần mở đầu của quyển sách." Từ "mở" trong câu trên có ý nghĩa gì?
Làm cho cái đang đóng trở nên không đóng nữa.
Bắt đầu, khởi đầu.
Làm cho không gian rộng hơn.
Giải quyết, tháo gỡ.
Từ đồng âm Câu: "Chiếc cối xay lúa làm bằng đá." Từ "cối" trong câu trên (là danh từ chỉ dụng cụ) đồng âm với từ "cối" trong câu nào dưới đây?
"Anh ấy có một hàm cối rất khỏe."
"Cây cối xanh tươi."
"Chúng tôi cần một cái cối mới."
"Hãy cối thủ trước khi phản công."
Từ đa nghĩa Câu: "Anh ấy đã qua đời vào năm ngoái." Từ "qua" trong câu trên mang ý nghĩa gì?
Di chuyển từ phía này sang phía khác.
Vượt qua một giai đoạn, một thời kỳ.
Chết, không còn sống nữa.
Thăm hỏi, ghé thăm.
Từ đồng âm Câu: "Vị chát của quả vả." Từ "chát" trong câu trên (là tính từ chỉ vị) đồng âm với từ "chát" trong câu nào dưới đây?
Anh ấy có lời nói rất chát chúa.
Món ăn này có vị chát.
Hãy dùng nước chát để rửa vết thương.
Đất chát màu mỡ.
Từ đa nghĩa Câu: "Anh ấy là một người có tài." Từ "người" trong câu trên có ý nghĩa gì?
Con người nói chung.
Người thân, người ruột thịt.
Người yêu, người tình.
Một cá nhân cụ thể.
Từ đồng âm Câu: "Con chim đang hót trên cây." Từ "hót" trong câu trên (là động từ chỉ tiếng kêu của chim) đồng âm với từ "hót" trong câu nào dưới đây?
Anh ấy rất thích hót hèn.
Con gà trống hót vang cả sớm.
Món ăn này được hót ra từ bát.
Cô ấy vừa hót một bài hát.
Từ đa nghĩa Câu: "Bài học này có nhiều điểm mới." Từ "điểm" trong câu trên có ý nghĩa gì?
Chấm nhỏ, vết nhỏ trên bề mặt.
Vị trí cụ thể trong không gian.
Đơn vị đánh giá kết quả học tập, thi cử.
Đặc tính, đặc trưng nổi bật.
Từ đồng âm Câu: "Cửa hàng này bán sắt và thép." Từ "sắt" trong câu trên (là danh từ chỉ kim loại) đồng âm với từ "sắt" trong câu nào dưới đây?
Anh ấy có đôi mắt rất sắt.
Vết thương này cần được sắt trùng.
Chiếc dao này rất sắt.
Cô ấy đang sắt thịt làm nem.
Từ đa nghĩa Câu: "Anh ấy đánh trống rất hay." Từ "đánh" trong câu trên mang ý nghĩa gì?
Dùng tay hoặc vật dụng tác động mạnh vào một vật khác để tạo âm thanh.
Gây ra sự tổn thương về thể xác.
Thể hiện sự vượt trội trong thi đấu.
Đánh bại, chiến thắng.
Từ đồng âm Câu: "Nhà tôi có một cái đèn lồng." Từ "đèn" trong câu trên (là danh từ chỉ dụng cụ chiếu sáng) đồng âm với từ "đèn" trong câu nào dưới đây?
"Anh ấy rất thích chơi đèn kéo quân."
"Cần phải bật đèn khi trời tối."
"Mẹ tôi vừa mua một chiếc đèn dầu mới."
"Chúng tôi sẽ đèn lòng cho người quá cố."
Từ đa nghĩa Câu: "Thời tiết hôm nay rất lạnh." Từ "lạnh" trong câu trên có ý nghĩa gì?
Có nhiệt độ thấp.
Không thân thiện, thờ ơ.
Rụt rè, không dám thể hiện cảm xúc.
Gây ra cảm giác ớn lạnh.
Từ đồng âm Câu: "C�� ấy đang bấm chuông cửa." Từ "bấm" trong câu trên (là động từ chỉ hành động ấn ngón tay) đồng âm với từ "bấm" trong câu nào dưới đây?
"Anh ấy đang bấm số điện thoại."
"Cần phải bấm nụ cười."
"Bạn có biết bấm huyệt không?"
"Hãy bấm nút này."
Từ đa nghĩa Câu: "Anh ấy là một đầu bếp tài năng." Từ "đầu" trong câu trên có ý nghĩa gì?
Bộ phận trên cùng của cơ thể.
Vị trí bắt đầu, phần mở đầu.
Người đứng đầu, lãnh đạo.
Kết thúc, điểm cuối cùng.
Từ đồng âm Câu: "Chiếc bút này viết rất đẹp." Từ "bút" trong câu trên (là danh từ chỉ dụng cụ viết) đồng âm với từ "bút" trong câu nào dưới đây?
"Anh ấy đã mua một bộ bút lông mới."
"Hãy đặt bút xuống."
"Chờ anh ấy bút kí xong."
"Tôi có một cây bút chì."
Từ đa nghĩa Câu: "Chiếc thuyền đang neo đậu trên sông." Từ "neo" trong câu trên mang ý nghĩa gì?
Vật dùng để giữ thuyền cố định.
Giữ chặt, làm cho không di chuyển.
Tựa vào, bám vào.
Sống dựa vào, không tự lập.
Từ "neo" trong câu trên mang ý nghĩa gì?
Vật dùng để giữ thuyền cố định.
Giữ chặt, làm cho không di chuyển.
Tựa vào, bám vào.
Sống dựa vào, không tự lập.
Từ đồng âm Câu: "Anh ấy có giọng nói rất ấm áp." Từ "ấm" trong câu trên (là tính từ chỉ nhiệt độ) đồng âm với từ "ấm" trong câu nào dưới đây?
"Ngôi nhà này rất ấm cúng."
"Đất nước đang trong thời kỳ ấm no."
"Ly trà này còn rất ấm."
"Giọng hát của cô ấy rất ấm."
Từ đa nghĩa Câu: "Hãy đặt chân vào cuộc đua." Từ "cuộc" trong câu trên có ý nghĩa gì?
Một trận đấu, một cuộc thi.
Sự xoắn lại, uốn cong.
Một khoảng thời gian, một giai đoạn.
Lực lượng, sức mạnh.
Từ đồng âm Câu: "Mẹ tôi đang nấu cơm." Từ "nấu" trong câu trên (là động từ chỉ hành động chế biến thức ăn) đồng âm với từ "nấu" trong câu nào dưới đây?
"Anh ấy đang nấu rượu."
"Món ăn này được nấu rất kỹ."
"Chúng tôi cần nấu chảy kim loại này."
"Cô ấy nấu ăn rất giỏi."
Từ đa nghĩa Câu: "Anh ấy là một người rất thật thà." Từ "thật" trong câu trên có ý nghĩa gì?
Đúng với sự thật, không dối trá.
Rất, cực kỳ (từ phụ).
Không giả dối, chân thành.
Có giá trị thực tế.
Từ đồng âm Câu: "Tôi có một cái mặt bàn mới." Từ "mặt" trong câu trên (là danh từ chỉ bề mặt) đồng âm với từ "mặt" trong câu nào dưới đây?
"Anh ấy có khuôn mặt rất đẹp."
"Hãy xem xét các mặt của vấn đề."
"Bạn có thể nhìn thấy mặt trăng không?"
"Chúng tôi đã giáp mặt nhau."
Từ đa nghĩa Câu: "Anh ấy chỉ tay vào bản đồ." Từ "chỉ" trong câu trên mang ý nghĩa gì?
Dùng ngón tay hoặc vật gì để hướng vào.
Hướng dẫn, chỉ dẫn.
Duy nhất, riêng một mình.
Vừa đủ, ít ỏi.
Từ đồng âm Câu: "Nước biển mặn chát."
âu trên mang ý nghĩa gì?
Dùng ngón tay hoặc vật gì để hướng vào.
Hướng dẫn, chỉ dẫn.
Duy nhất, riêng một mình.
Vừa đủ, ít ỏi.
Từ đồng âm Câu: "Nước biển mặn chát." Từ "mặn" trong câu trên (là tính từ chỉ vị) đồng âm với từ "mặn" trong câu nào dưới đây?
"Cô ấy có duyên rất mặn mà."
"Món ăn này nêm hơi mặn."
"Anh ấy có giọng nói rất mặn."
"Cuộc sống có lúc mặn mà."
Từ đa nghĩa Câu: "Chiếc tay lái của xe đạp bị lỏng." Từ "tay" trong câu trên có ý nghĩa gì?
Bộ phận của cơ thể người.
Phần dùng để cầm nắm, điều khiển.
Người có kỹ năng.
Phía bên trái hoặc phải.
Từ đồng âm Câu: "Con gà đang mổ thóc." Từ "mổ" trong câu trên (là động từ chỉ hành động dùng mỏ nhặt thức ăn) đồng âm với từ "mổ" trong câu nào dưới đây?
"Bác sĩ đang mổ cho bệnh nhân."
"Con chim mổ vào hạt."
"Anh ấy đang mổ gà làm thịt."
"Cần phải mổ xẻ vấn đề này."
Từ đa nghĩa Câu: "Vấn đề này rất lớn." Từ "lớn" trong câu trên có ý nghĩa gì?
Có kích thước hoặc khối lượng to.
Trưởng thành, đã đến tuổi trưởng thành.
Quan trọng, có tầm vóc.
Có quy mô, số lượng nhiều.
Từ đồng âm Câu: "Người ta thường dùng kim để khâu vá." Từ "kim" trong câu trên (là danh từ chỉ vật nhọn để khâu) đồng âm với từ "kim" trong câu nào dưới đây?
"Đây là loại kim loại quý hiếm."
"Đồng hồ có ba chiếc kim."
"Châm kim cứu là một phương pháp chữa bệnh."
"Cô ấy đeo một chiếc kim cài áo."
Từ đa nghĩa Câu: "Chúng tôi đã qua được bài kiểm tra." Từ "qua" trong câu trên có ý nghĩa gì?
Di chuyển từ phía này sang phía khác.
Vượt qua, hoàn thành một cách tốt đẹp.
Chết, không còn sống nữa.
Thăm hỏi, ghé thăm.
Trong câu trên có ý nghĩa gì?
Di chuyển từ phía này sang phía khác.
Vượt qua, hoàn thành một cách tốt đẹp.
Chết, không còn sống nữa.
Thăm hỏi, ghé thăm.
Từ "có" trong câu trên (là động từ chỉ sự sở hữu) đồng âm với từ "có" trong câu nào dưới đây?
Mọi người đều có mặt đông đủ.
Anh ấy có thể làm được việc đó.
Cái cây này có quả.
Bạn có rảnh không?
Từ "mới" trong câu trên có ý nghĩa gì?
Vừa được tạo ra, chưa từng có trước đây.
Gần đây, vừa xảy ra.
Lạ lẫm, khác biệt.
Không cũ, không hư hỏng.
Từ "đắp" trong câu trên (là động từ chỉ hành động phủ lên, lấp đầy) đồng âm với từ "đắp" trong câu nào dưới đây?
Anh ấy đang đắp chăn ngủ.
Chúng tôi cần đắp lại vết tường bị hỏng.
Cô ấy đang đắp mặt nạ.
Họ đắp chiếu nằm chờ.
Từ "chân" trong câu trên có ý nghĩa gì?
Bộ phận dưới cùng của cơ thể, dùng để đi lại.
Phần dưới cùng, nơi chống đỡ.
Vị trí thấp nhất.
Người đi bộ.
Từ "gấu" trong câu trên (là danh từ chỉ loài vật) đồng âm với từ "gấu" trong câu nào dưới đây?
Anh ấy là một người rất gấu.
Con gấu trúc đang ăn tre.
Cây gấu chó là một loại cây thuốc.
Cần phải gấu lòng.
Từ "thắng" trong câu trên mang ý nghĩa gì?
Giành được chiến thắng.
Không thua.
Cởi bỏ, tháo gỡ (ví dụ: thắng xe).
Vượt trội, giỏi hơn.
Từ "kẹo" trong câu trên (là danh từ)
Từ đồng âm Câu: "Tôi có một cái kẹo cao su." Từ "kẹo" trong câu trên (là danh từ chỉ loại bánh ngọt) đồng âm với từ "kẹo" trong câu nào dưới đây?
"Chiếc xe bị kẹo lại."
"Học sinh ăn kẹo trong lớp."
"Hãy kẹo chặt dây lại."
"Cần phải kẹo miệng cho kín."
Từ đa nghĩa Câu: "Anh ấy là một người rất giỏi." Từ "giỏi" trong câu trên có ý nghĩa gì?
Có năng lực cao, thành thạo.
Khỏe mạnh, cường tráng.
Nổi bật, xuất sắc.
Khôn ngoan, lanh lợi.
Từ đồng âm Câu: "Chiếc xe đang lao nhanh trên đường." Từ "lao" trong câu trên (là động từ chỉ sự di chuyển nhanh) đồng âm với từ "lao" trong câu nào dưới đây?
"Anh ấy bị bệnh lao phổi."
"Cần phải lao động hăng say."
"Con dao này rất lao."
"Anh ấy lao vào đám đông."
Từ đa nghĩa Câu: "Bạn hãy đọc sách đi." Từ "đọc" trong câu trên có ý nghĩa gì?
Nhìn và hiểu các chữ cái, câu từ.
Nghiên cứu, tìm hiểu kỹ.
Thu thập thông tin.
Phát ra âm thanh từ chữ viết.
Từ đồng âm Câu: "Tôi có một con kiến nhỏ." Từ "kiến" trong câu trên (là danh từ chỉ loài côn trùng) đồng âm với từ "kiến" trong câu nào dưới đây?
"Anh ấy có nhiều kiến thức."
"Người ta xây dựng một công trình kiến trúc."
"Đây là kiến nghị của chúng tôi."
"Con kiến lửa rất hung dữ."
Từ đa nghĩa Câu: "Anh ấy bật đèn." Từ "bật" trong câu trên mang ý nghĩa gì?
Làm cho một thiết bị bắt đầu hoạt động.
Nảy lên, nhảy lên.
Bật ra khỏi một vị trí.
Tắt đi (nghĩa đối lập).
Từ đồng âm Câu: "Bộ quần áo này rất đen." Từ "đen" trong câu trên (là tính từ chỉ màu sắc) đồng âm với từ "đen" trong câu nào dưới đây?
Câu: "Bộ quần áo này rất đen." Từ "đen" trong câu trên (là tính từ chỉ màu sắc) đồng âm với từ "đen" trong câu nào dưới đây?
"Số phận của anh ấy rất đen đủi."
"Anh ấy có mái tóc đen nhánh."
"Câu chuyện này có nhiều điểm đen tối."
"Người ta gọi anh ấy là đen."
Câu: "Anh ấy là một bác sĩ giỏi." Từ "bác" trong câu trên có ý nghĩa gì?
Người thân trong gia đình (anh của bố/mẹ).
Từ xưng hô với người lớn tuổi.
Một chức danh nghề nghiệp.
Hành động loại bỏ, gạt bỏ.
Câu: "Anh ấy vừa cắt tóc." Từ "cắt" trong câu trên (là động từ chỉ hành động làm rời ra từng phần bằng vật sắc) đồng âm với từ "cắt" trong câu nào dưới đây?
"Bác sĩ cắt bỏ khối u."
"Cần phải cắt giảm chi tiêu."
"Cô ấy cắt bánh thành từng miếng."
"Tiếng còi cắt ngang không gian."
Câu: "Con đường này rất cong." Từ "cong" trong câu trên có ý nghĩa gì?
Có hình dạng không thẳng.
Cong queo, không đều.
Không ngay thẳng, không trung thực.
Có khả năng uốn cong.
Câu: "Chiếc trống được đặt giữa sân." Từ "trống" trong câu trên (là danh từ chỉ nhạc cụ) đồng âm với từ "trống" trong câu nào dưới đây?
"Anh ấy có một cái bụng trống rỗng."
"Đây là một tờ giấy trống."
"Con gà trống gáy vang."
"Lớp học còn rất nhiều chỗ trống."
Câu: "Anh ấy bỏ học giữa chừng." Từ "bỏ" trong câu trên mang ý nghĩa gì?
Vứt đi, không giữ lại.
Từ bỏ, không tiếp tục thực hiện.
Thiếu sót, quên.
Đặt vào, cho vào.
Câu: "Anh ấy có một cái tay to." Từ "tay" trong câu trên (là danh từ chỉ bộ phận cơ thể) đồng âm với từ "tay" trong câu nào dưới đây?
"Anh ấy là một tay chơi cừ khôi."
"Bát này có hai cái tay cầm."
"Chúng tôi đã nắm tay nhau."
"Anh ấy có một tay lái vững vàng."
Câu: "Bài hát này rất buồn." Từ "buồn" trong câu trên có ý nghĩa gì?
Có cảm giác không vui, u sầu.
Gây ra cảm giác không vui.
Tĩnh lặng, không có hoạt động.
Chán nản, không có hứng thú.
Câu: "Anh ấy đang chơi đàn." Từ "chơi" trong câu trên (là động từ chỉ hành động giải trí, tiêu khiển) đồng âm với từ "chơi" trong câu nào dưới đây?
"Bọn trẻ đang chơi đùa trong sân."
"Anh ấy chơi bời lêu lổng."
"Bạn có biết chơi cờ vua không?"
"Đứa bé đang chơi với con chó."
Câu: "Chiếc lưỡi dao rất bén." Từ "lưỡi" trong câu trên có ý nghĩa gì?
Bộ phận trong miệng, dùng để nếm và nói.
Phần sắc bén, cạnh sắc của một vật.
Cánh cửa, tấm chắn.
Một phần nhỏ nhô ra.
Câu: "Cà phê có vị đắng." Từ "đắng" trong câu trên (là tính từ chỉ vị) đồng âm với từ "đắng" trong câu nào dưới đây?
"Cuộc đời có nhiều cay đắng."
"Vị thuốc này rất đắng."
"Anh ấy có nụ cười đắng."
"Lời nói đắng cay."
Câu: "Anh ấy làm việc rất chăm chỉ." Từ "làm" trong câu trên mang ý nghĩa gì?
Thực hiện một công việc, nhiệm vụ.
Tạo ra một sản phẩm.
Biến đổi, thay đổi.
Gây ra, khiến cho.
Trong hồ có nhiều sen. Từ "sen" trong câu trên (là danh từ chỉ loài hoa) đồng âm với từ "sen" trong câu nào dưới đây?
"Chúng tôi phải sen kẽ các lớp học."
"Cây sen đá rất đẹp."
"Hạt sen dùng để làm chè."
"Nụ sen đang hé nở."
Anh ấy là một người rất khôn. Từ "khôn" trong câu trên có ý nghĩa gì?
Thông minh, có trí tuệ.
Lanh lợi, mưu mẹo.
Nhanh nhạy, sắc sảo.
Tỉnh táo, không còn mê man.
Anh ấy đang chặt cây. Từ "chặt" trong câu trên (là động từ chỉ hành động dùng vật sắc để cắt rời) đồng âm với từ "chặt" trong câu nào dưới đây?
"Cánh cửa này đóng rất chặt."
"Hãy chặt bỏ cành cây khô."
"Anh ấy siết tay tôi rất chặt."
"Nước lũ đã chặt đứt con đường."
Anh ấy bị sốt. Từ "sốt" trong câu trên có ý nghĩa gì?
Tình trạng cơ thể tăng nhiệt độ cao hơn bình thường do bệnh.
Tình trạng hào hứng, phấn khích.
Số lượng lớn, nhiều.
Sự sôi nổi, cuồng nhiệt.
Cái củi khô rất dễ cháy. Từ "củi" trong câu trên (là danh từ chỉ vật liệu đốt) đồng âm với từ "củi" trong câu nào dưới đây?
"Bệnh nhân bị củi trỏ."
"Anh ấy đang chẻ củi."
"Hạt củi này rất nhỏ."
"Trái tim củi đá."
Chiếc xe chở hàng. Từ "chở" trong câu trên mang ý nghĩa gì?
Đưa một vật hoặc người từ nơi này đến nơi khác bằng phương tiện vận tải.
Mang vác trên vai.
Chịu đựng, gánh vác.
Giúp đỡ, hỗ trợ.
Cái cứng này rất khó bẻ. Từ "cứng" trong câu trên (là tính từ chỉ tính chất vật lý) đồng âm với từ "cứng" trong câu nào dưới đây?
"Anh ấy rất cứng đầu."
"Bài toán này rất cứng."
Cái cứng này rất khó bẻ. Từ "cứng" trong câu trên (là tính từ chỉ tính chất vật lý) đồng âm với từ "cứng" trong câu nào dưới đây?
Anh ấy rất cứng đầu.
Bài toán này rất cứng.
Thịt này hơi cứng.
Anh ấy cứng nhắc không chịu cười.
Từ "lưng" trong câu trên có ý nghĩa gì?
Phần sau của cơ thể người hoặc động vật, đối diện với bụng.
Mặt sau của một vật.
Điểm tựa, nơi dựa dẫm.
Sự quay lưng, bội phản.
Từ "xem" trong câu trên (là động từ chỉ hành động nhìn để theo dõi) đồng âm với từ "xem" trong câu nào dưới đây?
Hãy xem xét lại vấn đề này.
Anh ấy xem thường người khác.
Bạn có muốn xem ca nhạc không?
Cần phải xem bói để biết vận mệnh.
Từ "hay" trong câu trên có ý nghĩa gì?
Có giá trị nghệ thuật cao, hấp dẫn.
Giỏi giang, có tài năng.
Thường xuyên, hay làm gì đó.
Hoặc là... hoặc là... (liên từ).
Từ "đinh" trong câu trên (là danh từ chỉ vật nhọn để đóng) đồng âm với từ "đinh" trong câu nào dưới đây?
Anh ấy đang ở tuổi đinh.
Chiếc đinh tán bị rơi.
Cây đinh lăng là một loại cây thuốc.
Hãy đinh ninh lời tôi nói.
Từ "đổi" trong câu trên mang ý nghĩa gì?
Thay thế một vật bằng một vật khác.
Trao đổi, giao dịch.
Thay đổi vị trí, phương hướng.
Thay thế bằng một thứ tương đương.
