wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VTI - System Architecture (Kiến trúc hệ thống) 2

Total questions: 103

Worksheet time: 3hrs 35mins

Name
Class
Date
1.

Lệnh nào sau đây được sử dụng để cập nhật hệ điều hành Ubuntu?

a)

A. yum update

b)

B. apt-get update

c)

C. dnf update

d)

D. pacman -Syu

2.

Lựa chọn hệ điều hành phổ biến để triển khai server web:

a)

A. Windows 11

b)

B. macOS

c)

C. Ubuntu Server

d)

D. Android

3.

Lệnh nào tạo một user mới trong hệ điều hành Linux?

a)

A. adduser

b)

B. createuser

c)

C. useradduser

d)

D. makeuser

4.

Lệnh kiểm tra địa chỉ IP trong Linux:

a)

A. ipconfig

b)

B. ip a

c)

C. ifconf

d)

D. netip

5.

Lệnh kiểm tra trạng thái dịch vụ trên systemd là:

a)

A. service status

b)

B. systemctl status

c)

C. servicectl stat

d)

D. sysstatus

6.

Câu lệnh SQL nào dùng để tạo một bảng mới?

a)

A. CREATE TABLE

b)

B. INSERT INTO

c)

C. MAKE TABLE

d)

D. NEW TABLE

7.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở phổ biến nhất là:

a)

A. MSSQL

b)

B. Oracle

c)

C. PostgreSQL

d)

D. DB2

8.

Port mặc định của MySQL là:

a)

A. 3306

b)

B. 5432

c)

C. 1433

d)

D. 1521

9.

Câu lệnh kiểm tra trạng thái dịch vụ MySQL trong Linux:

a)

A. mysql status

b)

B. systemctl status mysql

c)

C. service mysqlinfo

d)

D. mysqlctl status

10.

Câu lệnh để đăng nhập vào MySQL CLI:

a)

A. mysql -u root -p

b)

B. mysql login

c)

C. login mysql

d)

D. connect mysql

11.

Phần mềm nào sau đây là Web Server?

a)

A. Apache

b)

B. MySQL

c)

C. PostgreSQL

d)

D. MongoDB

12.

Cấu hình virtual host trong Apache được khai báo ở file nào?

a)

A. httpd.conf

b)

B. vhost.conf

c)

C. apache2.conf

d)

D. web.conf

13.

Port mặc định của HTTP là:

a)

A. 22

b)

B. 80

c)

C. 443

d)

D. 21

14.

Port mặc định của HTTPS là:

a)

A. 80

b)

B. 443

c)

C. 8080

d)

D. 21

15.

Để khởi động lại dịch vụ Apache:

a)

A. apachectl restart

b)

B. systemctl reload apache

c)

C. httpctl restart

d)

D. restart apache2

16.

Công cụ nào sau đây dùng làm Load Balancer?

a)

A. HAProxy

b)

B. PostgreSQL

c)

C. Apache

d)

D. MySQL

17.

Mục đích chính của Load Balancer là gì?

a)

A. Cải thiện tốc độ mạng

b)

B. Phân phối tải truy cập

c)

C. Tăng cường bảo mật

d)

D. Lưu trữ dữ liệu

18.

Loại Load Balancing nào phân phối dựa trên thuật toán vòng tròn (Round Robin)?

a)

A. Layer 3

b)

B. Layer 4

c)

C. DNS Load Balancing

d)

D. Application Gateway

19.

Port 80 và 443 thường được cân bằng tải cho dịch vụ nào?

a)

A. FTP

b)

B. SSH

c)

C. Web Service

d)

D. Mail Server

20.

Lệnh kiểm tra trạng thái dịch vụ HAProxy:

a)

A. systemctl status haproxy

b)

B. haproxyctl status

c)

C. service haproxyshow

d)

D. haproxy status

21.

Lệnh thêm rule vào UFW để cho phép port 80:

a)

A. ufw add 80

b)

B. ufw allow 80

c)

C. firewall allow 80

d)

D. ufw enable 80

22.

FirewallD sử dụng vùng (zones) để làm gì?

a)

A. Lưu log

b)

B. Phân chia user

c)

C. Quản lý rule theo nhóm

d)

D. Lập lịch backup

23.

Lệnh kiểm tra trạng thái tường lửa UFW:

a)

A. ufw status

b)

B. ufw show

c)

C. firewall-cmd --status

d)

D. status ufw

24.

Công cụ quản lý firewall trên CentOS 7 là:

a)

A. UFW

b)

B. Firewalld

c)

C. Iptables

d)

D. AppArmor

25.

Câu lệnh xóa rule trong iptables:

a)

A. iptables --remove

b)

B. iptables -D

c)

C. iptables -R

d)

D. iptables -X

26.

DNS viết tắt của:

a)

A. Digital Network Service

b)

B. Domain Name System

c)

C. Direct Network System

d)

D. Domain Naming Server

27.

File cấu hình chính của BIND trong Linux:

a)

A. /etc/dns.conf

b)

B. /etc/bind/named.conf

c)

C. /etc/named.conf

d)

D. /etc/named/dns.conf

28.

Port mặc định của DNS là:

a)

A. 21

b)

B. 25

c)

C. 53

d)

D. 110

29.

Loại bản ghi dùng để ánh xạ domain với địa chỉ IP:

a)

A. MX

b)

B. A

c)

C. PTR

d)

D. TXT

30.

Câu lệnh kiểm tra tên miền dùng DNS:

a)

A. nslookup

b)

B. ping

c)

C. hostname

d)

D. traceroute

31.

TLS giúp đảm bảo điều gì

a)

A. Tăng băng thông

b)

B. Tính bảo mật và mã hóa

c)

C. Giảm ping

d)

D. Nén dữ liệu

32.

File nào thường chứa private key trong TLS?

a)

A. .crt

b)

B. .csr

c)

C. .key

d)

D. .pem

33.

Tổ chức cung cấp TLS miễn phí phổ biến nhất là:

a)

A. Cloudflare

b)

B. Let's Encrypt

c)

C. Symantec

d)

D. Google CA

34.

Câu lệnh tạo CSR với OpenSSL:

a)

A. openssl csr

b)

B. openssl req -new

c)

C. openssl cert -gen

d)

D. openssl newcsr

35.

Port nào cần mở để sử dụng HTTPS với TLS?

a)

A. 21

b)

B. 443

c)

C. 8080

d)

D. 20

36.

Để triển khai ứng dụng full-stack, ta cần ít nhất bao nhiêu thành phần cơ bản?

a)

A. 2 (Web Server, Database)

b)

B. 3 (Web server, Database, App code)

c)

C. 4 (Web server, Database, App code, Router)

d)

D. 5 (Web server, Database, App code, Router, switch)

37.

Sau khi thiết lập dịch vụ, cần làm gì để đảm bảo tự động khởi động khi reboot?

a)

A. Thêm vào cron

b)

B. Dùng systemctl enable

c)

C. Ghi vào bashrc

d)

D. Tạo shell script

38.

Để kiểm tra tất cả các cổng đang mở trên hệ thống Linux:

a)

A. netstat -tuln

b)

B. ping localhost

c)

C. ls /etc/ports

d)

D. firewall status

39.

Mục tiêu chính của bản vẽ thiết kế hệ thống là gì?

a)

A. Để lập trình

b)

B. Để backup

c)

C. Để triển khai và bảo trì chính xác

d)

D. Để mô tả cơ sở dữ liệu

40.

Công cụ vẽ sơ đồ hệ thống phổ biến nhất:

a)

A. Photoshop

b)
c)

C. Excel

d)

D. Trello

41.

Cài đặt Nginx trên Ubuntu:

a)

A. apt install nginx

b)

B. yum install nginx

c)

C. dnf nginx install

d)

D. install nginx

42.

Câu lệnh restart PostgreSQL:

a)

A. systemctl restart postgresql

b)

B. pg_restart

c)

C. postgresqlctl reload

d)

D. restart pgsql

43.

TLS được dùng trong giao thức nào sau đây?

a)

A. FTP

b)

B. HTTPS

c)

C. Telnet

d)

D. SMTP (không mã hóa)

44.

Câu lệnh kiểm tra trạng thái chứng chỉ TLS trên một tên miền:

a)
b)

B. ping domain.com

c)

C. whois domain.com

d)

D. sslcheck domain.com

45.

File cấu hình của Nginx thường nằm ở đâu?

a)

A. /etc/nginx/nginx.conf

b)

B. /usr/nginx/conf

c)

C. /etc/httpd/nginx.conf

d)

D. /opt/nginx.cfg

46.

Lệnh để reload lại Nginx mà không dừng dịch vụ:

a)

A. nginx -s reload

b)

B. nginx reload

c)

C. service nginx start

d)

D. reload nginx

47.

Bản ghi nào dùng để xác định mail server cho domain?

a)

A. A

b)

B. MX

c)

C. CNAME

d)

D. PTR

48.

Tool để theo dõi log hệ thống Linux:

a)

A. dmesg

b)

B. tail -f /var/log/syslog

c)

C. logs

d)

D. watch log

49.

Hệ điều hành nào phù hợp nhất để chạy Docker?

a)

A. Ubuntu

b)

B. Windows XP

c)

C. Android

d)

D. FreeDOS

50.

Dịch vụ nào sau đây là cần thiết để truy cập từ xa vào server qua SSH?

a)

A. sshd

b)

B. telnetd

c)

C. nginxd

d)

D. webd

51.

Câu lệnh kiểm tra file chứng chỉ SSL còn hợp lệ không?

a)

A. openssl x509 -in cert.pem -noout -dates

b)

B. checkssl cert.pem

c)

C. certctl validate

d)

D. ssltool info

52.

Để map domain với địa chỉ IP trong local máy, chỉnh file nào?

a)

A. /etc/dns.conf

b)

B. /etc/hosts

c)

C. /var/dns/hosts

d)

D. /dns/local.conf

53.

Lệnh khởi tạo database PostgreSQL mới:

a)

A. createdb mydb

b)

B. pg_create mydb

c)

C. make db mydb

d)

D. pgdb new

54.

Command để kiểm tra port đang dùng:

a)

A. ss -tuln

b)

B. tcpcheck

c)

C. netlookup

d)

D. firewall open

55.

Giải pháp để cân bằng tải giữa 3 web server:

a)

A. Cài SSL

b)

B. Dùng HAProxy

c)

C. Cài PostgreSQL

d)

D. Dùng DNS lookup

56.

Tên chuẩn của chứng chỉ ký bởi CA:

a)

A. Self-signed

b)

B. CA-signed

c)

C. Open-signed

d)

D. Domain-only

57.

Công cụ tự động gia hạn chứng chỉ Let's Encrypt:

a)

A. OpenSSL

b)

B. Certbot

c)

C. AcmeSSL

d)

D. SSLCron

58.

Bản ghi DNS để xác minh email domain qua SPF là:

a)

A. A

b)

B. TXT

c)

C. CNAME

d)

D. NS

59.

Lệnh khởi tạo key và cert cùng lúc bằng OpenSSL (self-signed):

a)

A. openssl req -x509 -nodes -days 365 -newkey rsa:2048 -keyout key.pem -out cert.pem

b)

B. openssl cert -create

c)

C. openssl tlsgen

d)

D. ssl keygen

60.

Tác dụng chính của bản thiết kế hệ thống IT:

a)

A. Tăng tốc mạng

b)

B. Đảm bảo triển khai đúng cấu trúc và bảo mật

c)

C. Hỗ trợ phần mềm

d)

D. Quản lý chi phí

61.

Dịch vụ hệ điều hành nào dùng để định danh hostname?

a)

A. dnsmasq

b)

B. hostnamectl

c)

C. systemd-hostnamed

d)

D. net-host

62.

Lệnh kiểm tra dung lượng ổ đĩa trong Linux:

a)

A. lsblk

b)

B. df -h

c)

C. du -a

d)

D. diskstatus

63.

Giao thức dùng để truyền file qua SSH là:

a)

A. FTP

b)

B. SCP

c)

C. TFTP

d)

D. HTTP

64.

Lệnh dùng để giám sát tiến trình đang chạy:

a)

A. top

b)

B. run

c)

C. jobs

d)

D. showproc

65.

Câu lệnh tạo user PostgreSQL

a)

A. adduser postgres

b)

B. createuser myuser

c)

C. psql create user

d)

D. pguser new

66.

File cấu hình chính của PostgreSQL là:

a)

A. postgresql.yaml

b)

B. pg_hba.conf

c)

C. pg.conf

d)

D. pg_config.ini

67.

Để Nginx xử lý HTTPS, cần khai báo gì trong file cấu hình?

a)

A. https_enable on;

b)

B. listen 443 ssl;

c)

C. secure_mode yes;

d)

D. use_tls true;

68.

Hệ thống nào là container hóa phổ biến nhất hiện nay?

a)

A. VirtualBox

b)

B. LXC

c)

C. Docker

d)

D. Vagrant

69.

Lệnh bật chế độ debug trong Nginx để ghi log chi tiết hơn:

a)

A. nginx -debug

b)

B. error_log /var/log/nginx/error.log debug;

c)

C. log_debug on;

d)

D. nginxctl debug

70.

Công cụ tạo file .csr cho SSL phổ biến nhất:

a)

A. OpenSSL

b)

B. CertGen

c)

C. CA-Create

d)

D. TLSBuilder

71.

Lệnh kiểm tra firewall rule đang hoạt động với iptables:

a)

A. iptables -L

b)

B. ufw list

c)

C. firewall show

d)

D. iptables view

72.

Port 22 được dùng bởi dịch vụ nào?

a)

A. FTP

b)

B. HTTP

c)

C. SSH

d)
  • D. DNS

73.

Bản ghi DNS "CNAME" dùng để:

a)

A. Chuyển hướng tên miền

b)

B. Trỏ IP

c)

C. Nhận email

d)

D. Kiểm tra TTL

74.

Dịch vụ nào chịu trách nhiệm phân giải tên miền trong nội bộ mạng LAN?

a)

A. DHCP

b)

B. DNS

c)

C. FTP

d)

D. LDAP

75.

Giao thức nào cung cấp bảo mật ở tầng Transport cho email?

a)

A. POP3

b)

B. SMTP

c)

C. STARTTLS

d)

D. IMAP

76.

Khi triển khai hệ thống load balancing có HA, cần:

a)

A. RAID 5

b)

B. Failover node

c)

C. Chứng chỉ CA

d)

D. Giao thức NAT

77.

Giải pháp mã nguồn mở dùng để tự động hóa cài đặt hạ tầng:

a)

A. Git

b)

B. Terraform

c)

C. MySQL

d)

D. VMware

78.

Dấu hiệu chứng chỉ TLS đã hết hạn là:

a)

A. Cảnh báo "Not Secure" trên trình duyệt

b)

B. Truy cập nhanh hơn

c)

C. Đổi port

d)

D. Mất DNS

79.

Công cụ quản lý log tập trung phổ biến trong hệ thống sản xuất:

a)

A. Elasticsearch

b)

B. Grafana

c)

C. Logstash

d)

D. Prometheus

80.

Giao thức cung cấp độ tin cậy cao cho dịch vụ DNS:

a)

A. DNS

b)

B. DNS-over-HTTPS (DoH)

c)

C. ICMP

d)

D. UDP

81.

Lệnh nào sau đây để kiểm tra phiên bản của hệ điều hành Linux?

a)

A. uname -a

b)

B. lsb_version

c)

C. ver

d)

D. systemd -version

82.

Câu lệnh tạo Docker container từ image có sẵn:

a)

A. docker start <image>

b)

B. docker create <image>

c)

C. docker run <image>

d)

D. docker launch <image>

83.

Lệnh kiểm tra các container đang chạy trong Docker:

a)

A. docker ps

b)

B. docker list

c)

C. docker status

d)

D. docker running

84.

Công cụ nào giúp quản lý nhiều container như một dịch vụ?

a)

A. Kubernetes

b)

B. VirtualBox

c)

C. SSH

d)

D. Apache

85.

Thành phần nào không thuộc mô hình kiến trúc 3 lớp (three-tier)?

a)

A. Presentation

b)

B. Data

c)

C. Network

d)

D. Application

86.

Dịch vụ DNS có thể được triển khai bằng phần mềm nào sau đây?

a)

A. Samba

b)

B. BIND

c)

C. Nginx

d)

D. UFW

87.

Câu lệnh khởi động lại dịch vụ DNS BIND trong Linux:

a)

A. systemctl restart named

b)

B. restart bind9

c)

C. dnsctl reload

d)

D. systemctl start dns

88.

Firewall nào sau đây hoạt động dựa trên giao diện dòng lệnh đơn giản trên Ubuntu?

a)

A. firewalld

b)

B. iptables

c)

C. ufw

d)

D. pf

89.

Để trỏ tên miền về địa chỉ IP bằng bản ghi A, bạn cần truy cập vào:

a)

A. Trình duyệt

b)

B. Control panel của domain

c)

C. Web server

d)

D. MySQL

90.

SSL Certificate giúp bảo vệ dữ liệu thông qua:

a)

A. Caching

b)

B. Compression

c)

C. Encryption

d)

D. Partitioning

91.

Để lưu log trong Apache, file phổ biến nhất là

a)

A. /etc/apache2/logs/error.log

b)

B. /var/log/apache2/access.log

c)

C. /home/apache/logs.txt

d)

D. /log/httpd.log

92.

Khi dùng Certbot để cài chứng chỉ SSL, cấu hình Nginx được cập nhật tự động nếu dùng lệnh:

a)

A. certbot renew

b)

B. certbot --nginx

c)

C. certbot nginx-update

d)

D. certbot install-cert

93.

Công cụ nào giúp giám sát hiệu năng hệ thống server real-time?

a)

A. htop

b)

B. cron

c)

C. bash

d)

D. tar

94.

Lệnh kiểm tra ai đang sử dụng cổng 80

a)

A. lsof -i :80

b)

B. netstat port 80

c)

C. ps port 80

d)

D. showport 80

95.

Để database luôn sẵn sàng, nên sử dụng giải pháp nào sau đây?

a)

A. One-time backup

b)

B. Read-only mode

c)

C. Master-Slave Replication

d)

D. Localhost access

96.

Khi thiết kế sơ đồ mạng nội bộ doanh nghiệp, cần ưu tiên yếu tố nào sau đây?

a)

A. Màu sắc sơ đồ

b)

B. Phần mềm ứng dụng

c)

C. Tính dự phòng và bảo mật

d)

D. Độ sáng màn hình

97.

Khi tạo bản sao lưu định kỳ, công cụ phổ biến nhất trên Linux là:

b)

B. cron

c)

C. logrotate

d)

D. rsyncd

98.

Dịch vụ nào hỗ trợ DNS tích hợp sẵn trong các nền tảng cloud như AWS/GCP?

a)

A. CloudDNS

b)

B. GMailDNS

c)

C. OpenVPN

d)

D. Varnish

99.

Hành động nào giúp bảo vệ SSH khỏi bị brute-force?

a)

A. Đổi port SSH

b)

B. Tăng RAM

c)

C. Cài thêm TLS

d)

D. Cập nhật Nginx

100.

Giải pháp giám sát tổng thể hệ thống từ logging đến alerting là:

a)

A. Docker

b)

B. ELK Stack

c)

C. Bash script

d)

D. ZFS

101.

Giao thức nào được sử dụng để truy cập thiết bị từ xa qua terminal an toàn?

a)

A. Telnet

b)

B. FTP

c)

C. SSH

d)

D. SMTP

102.

Lệnh cấu hình tường lửa ufw để mở port 8080:

a)

A. ufw enable 8080

b)

B. ufw allow 8080

c)

C. ufw port add 8080

d)

D. ufw add-port 8080

103.

Câu lệnh kiểm tra file cấu hình Nginx có hợp lệ không:

a)

A. nginx test

b)

B. nginx -v

c)

C. nginx -t

d)

D. nginx validate