wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Kiến Thức Tiếng Anh

Total questions: 154

Worksheet time: 1hrs 19mins

Name
Class
Date
1.

Từ "abandon" có nghĩa là gì?

a)

khám phá

b)

thực hiện

c)

giữ lại

d)

từ bỏ

2.

Từ nào sau đây có nghĩa là "có thể tiếp cận được"?

a)

flexible

b)

crucial

c)

ambitious

d)

accessible

3.

Từ "accomplishment" thuộc loại từ nào?

a)

trạng từ

b)

tính từ

c)

động từ

d)

danh từ

4.

Từ "achievement" có nghĩa là gì?

a)

sự đạt được

b)

sự thất bại

c)

sự kết thúc

d)

sự khởi đầu

5.

Từ nào có nghĩa là "sự tiến bộ, thăng tiến"?

a)

advancement

b)

displacement

c)

sacrifice

d)

degradation

6.

Từ "alliance" có nghĩa là gì?

a)

liên minh

b)

đối tác

c)

cạnh tranh

d)

hợp tác

7.

Từ nào có nghĩa là "bầu không khí"?

a)

ambiance

b)

barrier

c)

chunk

d)

circular

8.

Từ "ambitious" thuộc loại từ nào?

a)

danh từ

b)

động từ

c)

tính từ

d)

trạng từ

9.

Từ "anticipate" có nghĩa là gì?

a)

thực hiện

b)

quên lãng

c)

đoán trước

d)

trì hoãn

10.

Từ nào có nghĩa là "sự giúp đỡ"?

a)

dedication

b)

assistance

c)

sacrifice

d)

resolution

11.

Từ "augmented reality" có nghĩa là gì?

a)

thực tế phức tạp

b)

thực tế đơn giản

c)

thực tế ảo

d)

thực tế tăng cường

12.

Từ nào có nghĩa là "nhận thức"?

a)

fatigue

b)

curiosity

c)

frustration

d)

awareness

13.

Từ "barrier" có nghĩa là gì?

a)

cơ hội

b)

rào cản

c)

thất bại

d)

thành công

14.

Từ nào có nghĩa là "có thể phân hủy sinh học"?

a)

biomimicry

b)

biodegradable

c)

biomass

d)

biotechnology

15.

Từ "biotechnology" thuộc loại từ nào?

a)

tính từ

b)

động từ

c)

danh từ

d)

trạng từ

16.

Từ "blur" có nghĩa là gì?

a)

tăng cường

b)

làm mờ

c)

giảm thiểu

d)

làm rõ

17.

Từ nào có nghĩa là "một miếng, một phần lớn"?

a)

chunk

b)

section

c)

piece

d)

part

18.

Từ "circular" có nghĩa là gì?

a)

hình tròn

b)

hình chữ nhật

c)

hình vuông

d)

hình tam giác

19.

Từ nào có nghĩa là "có tính hợp tác"?

a)

isolated

b)

collaborative

c)

competitive

d)

individual

20.

Từ "companion" có nghĩa là gì?

a)

đối tác

b)

bạn đồng hành

c)

kẻ thù

d)

người lạ

21.

Từ nào có nghĩa là "có ý thức, nhận thức"?

a)

indifferent

b)

unconscious

c)

conscious

d)

oblivious

22.

Từ "crucial" có nghĩa là gì?

a)

thứ yếu

b)

không quan trọng

c)

phụ thuộc

d)

quan trọng

23.

Từ nào có nghĩa là "sự cống hiến"?

a)

dedication

b)

sacrifice

c)

devotion

d)

commitment

24.

Từ "degradation" có nghĩa là gì?

a)

sự suy thoái

b)

sự phát triển

c)

sự cải thiện

d)

sự tăng trưởng

25.

Từ nào có nghĩa là "có chủ đích, cố ý"?

a)

deliberate

b)

accidental

c)

random

d)

spontaneous

26.

Từ "displacement" có nghĩa là gì?

a)

sự giữ lại

b)

sự di dời

c)

sự ổn định

d)

sự thay thế

27.

Từ nào có nghĩa là "sự đa dạng"?

a)

uniformity

b)

monotony

c)

similarity

d)

diversity

28.

Từ "ecological footprint" có nghĩa là gì?

a)

dấu chân sinh thái

b)

dấu chân con người

c)

dấu chân động vật

d)

dấu chân thực vật

29.

Từ nào có nghĩa là "mới nổi, đang phát triển"?

a)

declining

b)

stagnant

c)

fading

d)

emerging

30.

Từ "empathetic" thuộc loại từ nào?

a)

động từ

b)

danh từ

c)

tính từ

d)

trạng từ

31.

Từ "empathy" có nghĩa là gì?

a)

sự thờ ơ

b)

sự ghét bỏ

c)

sự đồng cảm

d)

sự yêu thương

32.

Từ nào có nghĩa là "cố gắng, nỗ lực"?

a)

relax

b)

endeavor

c)

ignore

d)

avoid

33.

Từ "enhance" có nghĩa là gì?

a)

nâng cao

b)

phá hủy

c)

giữ nguyên

d)

giảm thiểu

34.

Từ nào có nghĩa là "hình dung, mường tượng"?

a)

reject

b)

doubt

c)

forget

d)

envision

35.

Từ "evolve" có nghĩa là gì?

a)

thay đổi

b)

giảm sút

c)

phát triển

d)

dừng lại

36.

Từ nào có nghĩa là "tạo điều kiện, làm cho dễ dàng"?

a)

complicate

b)

hinder

c)

facilitate

d)

obstruct

37.

Từ "flexible" có nghĩa là gì?

a)

linh hoạt

b)

khó khăn

c)

bất biến

d)

cứng nhắc

38.

Từ nào có nghĩa là "sự trôi chảy"?

a)

fluency

b)

hesitation

c)

confusion

d)

stuttering

39.

Từ "foundation" có nghĩa là gì?

a)

đáy

b)

bề mặt

c)

nền tảng

d)

đỉnh cao

40.

Từ nào có nghĩa là "hương thơm"?

a)

fragrance

b)

foul

c)

odor

d)

stench

41.

Từ "frustration" có nghĩa là gì?

a)

sự thất vọng

b)

sự vui vẻ

c)

sự hài lòng

d)

sự bình tĩnh

42.

Từ nào có nghĩa là "trò chơi hóa"?

a)

gamification

b)

monotony

c)

seriousness

d)

boredom

43.

Từ "guardian" có nghĩa là gì?

a)

người giám hộ

b)

bạn bè

c)

người lạ

d)

kẻ thù

44.

Từ nào có nghĩa là "không hoàn hảo"?

a)

imperfect

b)

ideal

c)

perfect

d)

flawless

45.

Từ "incorporate" có nghĩa là gì?

a)

giảm thiểu

b)

phân chia

c)

tách rời

d)

kết hợp

46.

Từ nào có nghĩa là "thờ ơ, không quan tâm"?

a)

engaged

b)

interested

c)

concerned

d)

indifferent

47.

Từ "informed" có nghĩa là gì?

a)

bị lừa

b)

không biết

c)

bị che giấu

d)

có hiểu biết

48.

Từ nào có nghĩa là "sáng kiến"?

a)

indifference

b)

stagnation

c)

initiative

d)

failure

49.

Từ "instant" có nghĩa là gì?

a)

từ từ

b)

dần dần

c)

chậm chạp

d)

ngay lập tức

50.

Từ nào có nghĩa là "trực quan, dễ hiểu"?

a)

vague

b)

ambiguous

c)

confusing

d)

intuitive

51.

Từ "leaderboard" có nghĩa là gì?

a)

bảng điều tra

b)

bảng thông báo

c)

bảng xếp hạng

d)

bảng điều khiển

52.

Từ nào có nghĩa là "tờ rơi"?

a)

leaflet

b)

brochure

c)

catalog

d)

manual

53.

Từ "mainstream" có nghĩa là gì?

a)

chính thống

b)

khác biệt

c)

độc đáo

d)

mới lạ

54.

Từ nào có nghĩa là "có thể quản lý được"?

a)

difficult

b)

unmanageable

c)

complex

d)

manageable

55.

Từ "marvel" có nghĩa là gì?

a)

buồn bã

b)

thất vọng

c)

khó chịu

d)

ngạc nhiên

56.

Từ nào có nghĩa là "có ý nghĩa"?

a)

insignificant

b)

trivial

c)

meaningless

d)

meaningful

57.

Từ "methodology" có nghĩa là gì?

a)

công nghệ

b)

kỹ thuật

c)

nghiên cứu

d)

phương pháp luận

58.

Từ nào có nghĩa là "học tập vi mô"?

a)

microlearning

b)

group learning

c)

macrolearning

d)

traditional learning

59.

Từ "minimize" có nghĩa là gì?

a)

giảm thiểu

b)

tăng cường

c)

giữ nguyên

d)

phát triển

60.

Từ nào có nghĩa là "giảm nhẹ, làm dịu"?

a)

exacerbate

b)

aggravate

c)

mitigate

d)

intensify

61.

Từ "oblivious" có nghĩa là gì?

a)

tỉnh táo

b)

không nhận thức

c)

nhận thức

d)

hiểu biết

62.

Từ nào có nghĩa là "lạc quan"?

a)

indifferent

b)

optimistic

c)

pessimistic

d)

neutral

63.

Từ "optimize" có nghĩa là gì?

a)

phát triển

b)

tối ưu hóa

c)

giảm thiểu

d)

giữ nguyên

64.

Từ nào có nghĩa là "cá nhân hóa"?

a)

uniformed

b)

generalized

c)

standardized

d)

personalized

65.

Từ "prioritize" có nghĩa là gì?

a)

ưu tiên

b)

bỏ qua

c)

phân chia

d)

giảm thiểu

66.

Từ nào có nghĩa là "bộ xử lý"?

a)

software

b)

device

c)

computer

d)

processor

67.

Từ "profound" có nghĩa là gì?

a)

nông cạn

b)

sâu sắc

c)

hời hợt

d)

bình thường

68.

Từ nào có nghĩa là "cấm"?

a)

allow

b)

prohibit

c)

encourage

d)

permit

69.

Từ "prominent" có nghĩa là gì?

a)

bình thường

b)

không quan trọng

c)

thấp kém

d)

nổi bật

70.

Từ nào có nghĩa là "hợp lý"?

a)

irrational

b)

reasonable

c)

unreasonable

d)

illogical

71.

Từ "resolution" có nghĩa là gì?

a)

quyết định

b)

khó khăn

c)

thách thức

d)

cơ hội

72.

Từ "revolutionize" có nghĩa là gì?

a)

cách mạng hóa

b)

giữ nguyên

c)

giảm thiểu

d)

phát triển

73.

Từ nào có nghĩa là "bổ ích, đáng giá"?

a)

rewarding

b)

unrewarding

c)

insignificant

d)

trivial

74.

Từ "sacrifice" có nghĩa là gì?

a)

hy sinh

b)

nhận lại

c)

giữ lại

d)

tăng cường

75.

Từ nào có nghĩa là "một cách liền mạch"?

a)

clumsily

b)

seamlessly

c)

awkwardly

d)

slowly

76.

Từ "spectacle" có nghĩa là gì?

a)

kịch bản

b)

hành động

c)

sự kiện

d)

cảnh tượng

77.

Từ nào có nghĩa là "sự suy đoán"?

a)

truth

b)

fact

c)

certainty

d)

speculation

78.

Từ "stylish" có nghĩa là gì?

a)

phong cách

b)

cổ điển

c)

thô kệch

d)

không hợp thời

79.

Từ nào có nghĩa là "phát triển mạnh"?

a)

fade

b)

stagnate

c)

decline

d)

thrive

80.

Từ "transformation" có nghĩa là gì?

a)

sự biến đổi

b)

sự giữ nguyên

c)

sự phát triển

d)

sự giảm thiểu

81.

Từ nào có nghĩa là "trải qua"?

a)

avoid

b)

undergo

c)

escape

d)

reject

82.

Từ "unfamiliar" có nghĩa là gì?

a)

không quen thuộc

b)

thân thuộc

c)

đã biết

d)

quen thuộc

83.

Từ nào có nghĩa là "độc đáo"?

a)

typical

b)

ordinary

c)

common

d)

unique

84.

Từ "unveil" có nghĩa là gì?

a)

công bố

b)

giấu kín

c)

che đậy

d)

từ chối

85.

Từ nào có nghĩa là "quan trọng, thiết yếu"?

a)

vital

b)

trivial

c)

insignificant

d)

unimportant

86.

Từ "worthwhile" có nghĩa là gì?

a)

vô giá trị

b)

thừa thãi

c)

đáng giá

d)

không quan trọng

87.

Từ 'promote' có nghĩa là gì?

a)

vệ sinh

b)

mênh mông, rộng lớn

c)

hợp tác

d)

khuyến khích, thúc đẩy

88.

Từ nào có nghĩa là 'sự hợp tác'?

a)

cooperation

b)

agriculture

c)

demand

d)

crisis

89.

Từ 'immense' có nghĩa là gì?

a)

mênh mông, rộng lớn

b)

sống còn

c)

cực kỳ

d)

khủng hoảng

90.

Từ nào có nghĩa là 'vệ sinh'?

a)

sanitation

b)

drought

c)

growth

d)

population

91.

Từ 'agriculture' có nghĩa là gì?

a)

quản lý

b)

nông nghiệp

c)

bảo tồn

d)

thiếu hụt

92.

Từ nào có nghĩa là 'không bền vững'?

a)

sustainable

b)

unsustainable

c)

vital

d)

optional

93.

Từ 'mitigate' có nghĩa là gì?

a)

giảm thiểu, làm dịu bớt

b)

tăng cường

c)

thúc đẩy

d)

bảo tồn

94.

Từ nào có nghĩa là 'cực kỳ'?

a)

optional

b)

crucial

c)

vital

d)

extreme

95.

Từ 'expansion' có nghĩa là gì?

a)

sự quản lý

b)

sự phát triển

c)

sự mở rộng

d)

sự thiếu hụt

96.

Từ nào có nghĩa là 'hạn hán'?

a)

drought

b)

combat

c)

crisis

d)

responsibility

97.

Từ 'growth' có nghĩa là gì?

a)

sự thiếu hụt

b)

sự bảo tồn

c)

sự phát triển, sự lớn lên

d)

sự hợp tác

98.

Từ nào có nghĩa là 'dân số'?

a)

crisis

b)

management

c)

population

d)

combat

99.

Từ 'management' có nghĩa là gì?

a)

sự quản lý, quản trị

b)

sự bảo tồn

c)

sự phát triển

d)

sự thiếu hụt

100.

Từ nào có nghĩa là 'sự bảo tồn'?

a)

combat

b)

crisis

c)

demand

d)

conservation

101.

Từ 'shortage' có nghĩa là gì?

a)

sự hợp tác

b)

sự phát triển

c)

sự thiếu hụt

d)

sự quản lý

102.

Từ nào có nghĩa là 'nhu cầu'?

a)

responsibility

b)

combat

c)

crisis

d)

demand

103.

Từ 'crisis' có nghĩa là gì?

a)

khủng hoảng, tình thế hiểm nghèo

b)

sự phát triển

c)

sự quản lý

d)

sự hợp tác

104.

Từ nào có nghĩa là 'trận chiến'?

a)

responsibility

b)

optional

c)

combat

d)

crucial

105.

Từ 'responsibility' có nghĩa là gì?

a)

sự hợp tác

b)

sự phát triển

c)

sự quản lý

d)

trách nhiệm

106.

Từ nào có nghĩa là 'quan trọng, thiết yếu'?

a)

crucial

b)

optional

c)

sustainable

d)

vital

107.

Từ 'optional' có nghĩa là gì?

a)

cực kỳ

b)

bền vững

c)

quan trọng

d)

tùy chọn, không bắt buộc

108.

Từ 'vital' có nghĩa là gì?

a)

cực kỳ

b)

bền vững

c)

tùy chọn

d)

sống còn, quan trọng

109.

Cấu trúc 'take steps' có nghĩa là gì?

a)

liên quan đến, bao gồm cái gì

b)

tiến hành, thực hiện các bước

c)

tham gia vào cái gì

d)

để làm cái gì

110.

Cấu trúc 'to do something' có nghĩa là gì?

a)

liên quan đến, bao gồm cái gì

b)

tham gia vào cái gì

c)

tiến hành, thực hiện các bước

d)

để làm cái gì

111.

Cấu trúc 'take part in something' có nghĩa là gì?

a)

liên quan đến, bao gồm cái gì

b)

tiến hành, thực hiện các bước

c)

để làm cái gì

d)

tham gia vào cái gì

112.

Cấu trúc 'involve something' có nghĩa là gì?

a)

tiến hành, thực hiện các bước

b)

liên quan đến, bao gồm cái gì

c)

tham gia vào cái gì

d)

để làm cái gì

113.

Cấu trúc 'participate in something' có nghĩa là gì?

a)

để làm cái gì

b)

liên quan đến, bao gồm cái gì

c)

tiến hành, thực hiện các bước

d)

tham gia vào cái gì

114.

Cấu trúc 'join somebody' có nghĩa là gì?

a)

tham gia cùng ai

b)

để làm cái gì

c)

liên quan đến, bao gồm cái gì

d)

tiến hành, thực hiện các bước

115.

Cấu trúc 'pick up somebody/something' có nghĩa là gì?

a)

đón ai, học được cái gì

b)

tham gia vào cái gì

c)

để làm cái gì

d)

tiến hành, thực hiện các bước

116.

Từ 'adaptability' có nghĩa là gì?

a)

khả năng thích nghi

b)

sự tiến bộ

c)

sự ứng dụng

d)

trang phục

117.

Từ 'advancement' có nghĩa là gì?

a)

trang phục

b)

sự ứng dụng

c)

nhộn nhịp

d)

sự tiến bộ, sự thăng tiến

118.

Từ 'amplify' có nghĩa là gì?

a)

khuếch đại, làm tăng thêm

b)

dự đoán, lường trước

c)

hấp dẫn

d)

sự ứng dụng

119.

Từ 'anticipate' có nghĩa là gì?

a)

hấp dẫn

b)

sự ứng dụng

c)

khuếch đại, làm tăng thêm

d)

dự đoán, lường trước

120.

Từ 'appealing' có nghĩa là gì?

a)

hấp dẫn

b)

khuếch đại, làm tăng thêm

c)

dự đoán, lường trước

d)

sự ứng dụng

121.

Từ 'application' có nghĩa là gì?

a)

sự ứng dụng, đơn xin

b)

hấp dẫn

c)

khuếch đại, làm tăng thêm

d)

dự đoán, lường trước

122.

Từ 'attire' có nghĩa là gì?

a)

hấp dẫn

b)

sự ứng dụng

c)

trang phục

d)

khuếch đại, làm tăng thêm

123.

Từ 'bustling' có nghĩa là gì?

a)

sự ứng dụng

b)

hấp dẫn

c)

trang phục

d)

nhộn nhịp

124.

Từ 'carbon emissions' có nghĩa là gì?

a)

khí thải carbon

b)

sự ứng dụng

c)

hấp dẫn

d)

trang phục

125.

Từ 'clash' có nghĩa là gì?

a)

trang phục

b)

sự va chạm, xung đột

c)

hấp dẫn

d)

sự ứng dụng

126.

Từ 'competitive' có nghĩa là gì?

a)

hấp dẫn

b)

trang phục

c)

sự ứng dụng

d)

mang tính cạnh tranh

127.

Từ 'complicate' có nghĩa là gì?

a)

trang phục

b)

hấp dẫn

c)

sự ứng dụng

d)

làm phức tạp

128.

Từ 'comprehension' có nghĩa là gì?

a)

sự hiểu, khả năng hiểu

b)

sự ứng dụng

c)

hấp dẫn

d)

trang phục

129.

Từ 'confined' có nghĩa là gì?

a)

bị giới hạn

b)

sự ứng dụng

c)

hấp dẫn

d)

trang phục

130.

Từ 'conflict' có nghĩa là gì?

a)

xung đột, mâu thuẫn

b)

sự ứng dụng

c)

hấp dẫn

d)

trang phục

131.

Từ 'constructive' có nghĩa là gì?

a)

trang phục

b)

mang tính xây dựng

c)

hấp dẫn

d)

sự ứng dụng

132.

Từ 'consultant' có nghĩa là gì?

a)

hấp dẫn

b)

sự ứng dụng

c)

trang phục

d)

cố vấn

133.

Từ 'cosmos' có nghĩa là gì?

a)

sự ứng dụng

b)

trang phục

c)

vũ trụ

d)

hấp dẫn

134.

Từ 'crucial' có nghĩa là gì?

a)

quan trọng, cốt yếu

b)

sự ứng dụng

c)

hấp dẫn

d)

trang phục

135.

Từ 'cultural exchange' có nghĩa là gì?

a)

trao đổi văn hóa

b)

hấp dẫn

c)

sự ứng dụng

d)

trang phục

136.

Từ nào có nghĩa là "sự kết nối, liên kết"?

a)

separation

b)

division

c)

association

d)

disconnection

137.

Từ nào có nghĩa là "sự sáng tạo"?

a)

replication

b)

imitation

c)

innovation

d)

destruction

138.

better-safe-than-sorry

a)

bịa ra cái gì

b)

cẩn thận vẫn hơn

c)

ngồi không (không làm gì)

d)

dễ bị tổn thương

139.

chưa từng có

a)

unprecedented

b)

obstacle

c)

conventional

d)

rigid

140.

embrace (v)

a)

bãi chôn lấp

b)

sửa chữa

c)

thần thoại

d)

đón nhận, áp dụng

141.

unpleasant (a)

a)

khó chịu

b)

ko vinh hạnh

c)

niềm nở

d)

thoải mái

142.

merge (v)

a)

b)

động cơ

c)

kết hợp

d)

thoái thác

143.

regardless of

a)

tuy nhiên

b)

bất kể, bất chấp

c)

vì thế

d)

bởi vì

144.

genuine

a)

thông minh

b)

xuất giá

c)

củi

d)

chân thật (thường về cảm xúc)

145.

provision (n)

a)

sự thoát thác

b)

sự cung cấp, cung ứng

c)

sự rõ ràng

d)

sự mạch lạc

146.

emotional paralysis

(a)  

147.

compound = aggravate

a)

cân nặng

b)

đơn vị đo lường kg

c)

kết hợp

d)

làm tồi tệ hơn

148.

collective (a)

a)

bộ sưu tập

b)

mang tính tập thể

c)

mang tính sưu tập

d)

tác phẩm

149.

evaluate (v)

(a)  

150.

streamline

(a)  

151.

insincere (a)

(a)  

152.

imprecise (a)

a)

ko chuẩn bị

b)

kháng thể

c)

sự chỉ trích

d)

ko chính xác

153.

deception (n)

a)

sự dối trá

b)

sự chấp nhận

c)

sự quý giá

d)

sự hiểu lầm

154.

fraud

a)

sự ko hài lòng

b)

sự chân thành

c)

gian lận, lừa đảo

d)

con ếch