wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về màn hình và thiết bị thông minh

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Chế độ "Extend" trên màn hình dùng để làm gì?

a)

Nhân bản nội dung trên hai màn hình

b)

Tắt một màn hình

c)

Mở rộng không gian làm việc sang màn hình phụ

d)

Chỉ dùng một màn hình ngoài

2.

Tổ hợp phím nhanh để chuyển chế độ trình chiếu màn hình trên Windows là:

a)

Ctrl + P

b)

Windows + P

c)

Alt + F4

d)

Shift + P

3.

Chế độ "Second screen only" được dùng khi:

a)

Muốn tắt màn hình chính, chỉ dùng màn hình phụ

b)

Hiển thị nội dung giống nhau trên cả 2 màn hình

c)

Tăng độ sáng màn hình

d)

Tắt hoàn toàn cả 2 màn hình

4.

Bạn nên chọn chế độ nào để làm việc với hai màn hình khác nhau?

a)

Duplicate

b)

Extend

c)

Second screen only

d)

Mirror

5.

Khi máy tính không nhận màn hình phụ, bạn nên:

a)

Tắt máy

b)

Khởi động lại

c)

Kiểm tra cáp kết nối và thiết lập lại trong Display Settings

d)

Cài lại Windows

6.

Để trình chiếu PowerPoint trên 2 màn hình, nên chọn:

a)

Duplicate

b)

Extend

c)

PC screen only

d)

Slide show only

7.

Khi trình chiếu, nên chọn chế độ hiển thị nào để khán giả nhìn rõ nội dung?

a)

Extend

b)

Duplicate

c)

Second screen only

d)

PC screen only

8.

Bạn nên dùng chế độ nào khi muốn sử dụng laptop như máy để bàn kết nối với màn hình lớn?

a)

Duplicate

b)

Extend

c)

Second screen only

d)

Night light

9.

Ứng dụng nào sau đây có thể điều khiển thiết bị nhà thông minh?

a)

Facebook

b)

Smart Life

c)

TikTok

d)

Paint

10.

Thiết bị nhà thông minh kết nối với mạng thông qua:

a)

Dây mạng LAN

b)

Wi-Fi hoặc Bluetooth

c)

Cổng USB

d)

Màn hình cảm ứng

11.

Cửa thông minh có thể hoạt động bằng:

a)

Chìa khóa cơ

b)

Vân tay, thẻ từ hoặc điện thoại

c)

Cần gạt nước

d)

Mã vạch

12.

Mục tiêu chính của nhà thông minh là:

a)

Tăng chi phí điện

b)

Giúp người dùng làm việc nặng

c)

Tăng sự tiện lợi, tiết kiệm năng lượng và tăng cường bảo mật

d)

Thay thế hoàn toàn con người

13.

Để kết nối máy tính với máy chiếu, cổng kết nối thông dụng nhất là:

a)

USB

b)

VGA hoặc HDMI

c)

Audio

d)

Ethernet

14.

Khi kết nối chuột không dây với máy tính, việc đầu tiên cần làm là:

a)

Cắm đầu thu USB vào máy tính

b)

Tắt máy tính

c)

Khởi động lại máy

d)

Cài game

15.

Loại thiết bị nào sau đây có thể kết nối với máy tính thông qua cổng USB?

a)

Máy in

b)

Bóng đèn

c)

Nồi cơm điện

d)

Loa kéo

16.

Khi muốn truyền hình ảnh từ máy tính lên màn hình ngoài hoặc tivi, bạn thường dùng cổng nào?

a)

USB

b)

HDMI

c)

Audio

d)

LAN

17.

Để kết nối tai nghe Bluetooth với máy tính, trước tiên bạn cần:

a)

Bật Bluetooth trên máy tính

b)

Cắm dây sạc vào tai nghe

c)

Tắt máy tính

d)

Rút hết các thiết bị USB

18.

Loại cáp nào thường dùng để kết nối internet cho máy tính bàn?

a)

HDMI

b)

Ethernet (LAN)

c)

VGA

d)

Audio

19.

Khi muốn in tài liệu từ máy tính, thiết bị cần kết nối là:

a)

Máy chiếu

b)

Webcam

c)

Máy in

d)

Ổ cứng ngoài

20.

Khi kết nối điện thoại với máy tính bằng cáp USB, chức năng nào có thể thực hiện?

a)

Tăng âm lượng máy tính

b)

Sạc điện thoại và truyền dữ liệu

c)

Tắt máy tính

d)

Chơi game trên điện thoại

21.

Mục đích đầu tiên khi xây dựng một trang web là gì?

a)

Mua tên miền

b)

Xác định mục đích của trang web

c)

Thiết kế giao diện

d)

Tạo tài khoản Google Sites

22.

Đối tượng sử dụng trang web là yếu tố quan trọng vì:

a)

Giúp trang web đẹp hơn

b)

Giúp xác định nội dung và hình thức phù hợp

c)

Giúp giảm dung lượng web

d)

Giúp tăng tốc độ mạng

23.

Yếu tố nào không thuộc giai đoạn chuẩn bị xây dựng trang web?

a)

Xác định mục đích

b)

Viết mã HTML ngay từ đầu

c)

Phân tích đối tượng sử dụng

d)

Xác định nội dung chính

24.

Trước khi xây dựng trang web, nên:

a)

Chọn màu sắc trang

b)

Phân tích yêu cầu và xác định nội dung chính

c)

Đăng ký quảng cáo

d)

Thiết kế logo

25.

Khi xác định nội dung trang web, bạn cần:

a)

Thêm hiệu ứng

b)

Viết blog cá nhân

c)

Lựa chọn thông tin phù hợp với mục đích và đối tượng

d)

Cài phần mềm xử lý ảnh

26.

Mục tiêu của việc phác thảo sơ đồ cấu trúc trang web là:

a)

Làm đẹp trang

b)

Thêm nhiều hình ảnh

c)

Tổ chức các nội dung rõ ràng, logic

d)

Viết mã nhanh hơn

27.

Một trang web tốt cần đảm bảo các yếu tố sau, trừ:

a)

Giao diện dễ nhìn

b)

Nội dung phù hợp

c)

Dễ sử dụng

d)

Phải có video nền

28.

Một trong các bước quan trọng để xây dựng trang web hiệu quả là:

a)

Chọn ảnh động thật nhiều

b)

Xác định rõ nhu cầu và mục đích xây dựng

c)

Sao chép nội dung từ web khác

d)

Tạo hiệu ứng flash

29.

Sơ đồ cấu trúc của trang web là:

a)

Cách sắp xếp các nội dung và trang con hợp lý

b)

Màu nền của trang

c)

Nội dung bài viết

d)

Tên miền của trang web

30.

Để phân tích yêu cầu của trang web, ta cần quan tâm đến:

a)

Ngôn ngữ lập trình

b)

Mục tiêu và đối tượng sử dụng trang

c)

Tên file

d)

Phần mềm chỉnh ảnh

31.

Khi chuẩn bị xây dựng một trang web về học tập, nội dung phù hợp nhất là:

a)

Ảnh du lịch

b)

Trò chơi trực tuyến

c)

Bài giảng, tài liệu học tập

d)

Bảng xếp hạng bóng đá

32.

Việc chọn phần mềm để thiết kế trang web là thuộc giai đoạn nào?

a)

Phân tích yêu cầu

b)

Xác định nội dung

c)

Lựa chọn công cụ thiết kế

d)

Quảng bá trang web

33.

Một sơ đồ cấu trúc web thông thường có:

a)

Trang chủ, trang con, liên kết nội bộ

b)

Chỉ có 1 trang

c)

Chỉ có phần liên hệ

d)

Mỗi mục đều tách riêng

34.

Tại sao cần xác định đối tượng sử dụng trang web?

a)

Để trang chạy nhanh hơn

b)

Để thiết kế giao diện và nội dung phù hợp với người dùng

c)

Để tránh bị lỗi

d)

Để sử dụng tên miền miễn phí

35.

Một trang web có cấu trúc rõ ràng sẽ giúp:

a)

Có nhiều hình ảnh đẹp

b)

Người dùng dễ tìm kiếm thông tin

c)

Giảm tải dữ liệu

d)

Tăng độ phân giải

36.

Một trong những yếu tố không cần thiết trong giai đoạn chuẩn bị là:

a)

Xác định chủ đề

b)

Mua quảng cáo Google

c)

Phân tích yêu cầu

d)

Xây dựng sơ đồ cấu trúc

37.

Giao diện trang web cần:

a)

Dễ nhìn, dễ sử dụng

b)

Nhiều hiệu ứng

c)

Có nhạc nền tự động

d)

Có màu sặc sỡ

38.

Nội dung không nên có trong một trang web trường học là:

a)

Lịch học

b)

Danh sách giáo viên

c)

Trò chơi không lành mạnh

d)

Hình ảnh hoạt động của lớp

39.

Trang chủ của một website thường:

a)

Là trang phụ

b)

Là nơi giới thiệu tổng quan và liên kết đến các trang con

c)

Là phần cuối trang

d)

Là nơi viết mã

40.

Sau khi xác định nội dung và cấu trúc, bước tiếp theo là:

a)

Mua tên miền

b)

Bắt đầu xây dựng giao diện và nhập nội dung

c)

Tải hình ảnh

d)

Gắn quảng cáo

41.

Phần thân trang web trong Google Sites là nơi bạn:

a)

Đặt các tiện ích mở rộng

b)

Viết mã HTML

c)

Thêm nội dung chính như văn bản, hình ảnh, biểu mẫu

d)

Chỉ thêm tiêu đề trang

42.

Bạn có thể thêm nội dung vào phần thân trang web bằng cách:

a)

Kéo thả từ thanh bên

b)

Mở file Word

c)

Chỉ dùng mã nhúng

d)

Sử dụng Google Maps

43.

Trong phần thân trang web, bạn không thể chèn:

a)

Hình ảnh

b)

Video

c)

Trang tính Google Sheets

d)

Mã Python

44.

Phần chân trang (footer) trong Google Sites thường dùng để:

a)

Hiển thị nội dung chính

b)

Hiển thị thông tin liên hệ, bản quyền

c)

Chèn các biểu mẫu

d)

Tải hình ảnh nền

45.

Để thêm phần chân trang trong Google Sites, bạn chọn:

a)

"Thêm chân trang" ở cuối trang

b)

"Tiêu đề"

c)

"Chèn biểu mẫu"

d)

"Tạo mới"

46.

Bạn có thể chỉnh sửa nội dung của chân trang bằng cách:

a)

Click vào phần chân trang và nhập nội dung

b)

Vào Google Drive

c)

Mở phần "Chủ đề"

d)

Chỉnh sửa từ Google Docs

47.

Chân trang trong Google Sites có thể xuất hiện:

a)

Trên tất cả các trang nếu chọn "Chân trang chung"

b)

Chỉ ở trang chủ

c)

Mỗi trang bắt buộc có chân trang riêng

d)

Không thể tạo chân trang

48.

Bạn không thể chèn nội dung nào vào phần chân trang?

a)

Văn bản

b)

Ảnh

c)

Video

d)

Biểu mẫu Google Forms

49.

Phần thân trang web cho phép chia cột bằng cách nào?

a)

Dùng tính năng chia lưới

b)

Gõ mã HTML

c)

Sử dụng mục "Cài đặt"

d)

Không thể chia

50.

Tại sao nên sử dụng phần chân trang trên website?

a)

Tăng dung lượng trang

b)

Làm trang chạy chậm hơn

c)

Cung cấp thông tin cuối trang như liên hệ, bản quyền

d)

Dễ bị ẩn khỏi trình duyệt

51.

Chức năng "Chèn" trong Google Sites giúp:

a)

Tạo đường viền trang

b)

Thêm các thành phần vào phần thân

c)

Mở trang web khác

d)

Tạo tài khoản

52.

Bạn có thể sắp xếp lại các phần trong thân trang web bằng cách:

a)

Gỡ rồi thêm lại

b)

Kéo thả các phần nội dung

c)

Xóa trang

d)

Chỉ thay đổi bằng mã code

53.

Nếu bạn muốn thêm logo trường vào cuối trang web, bạn nên đặt nó vào:

a)

Phần thân

b)

Phần tiêu đề

c)

Phần chân trang

d)

Không thể thêm

54.

Phần thân trang web có thể chứa:

a)

Video từ YouTube

b)

Tệp đính kèm từ Google Drive

c)

Văn bản và hình ảnh

d)

Video từ YouTube, Tệp đính kèm từ Google Drive, Văn bản và hình ảnh.

55.

Khi chỉnh sửa trang web trong Google Sites, biểu tượng hình răng cưa đại diện cho:

a)

Cài đặt trang

b)

Tạo biểu mẫu

c)

Thêm video

d)

Tạo tiêu đề

56.

Trong phần thân trang web của Google Sites, bạn có thể thêm những thành phần nào?

a)

Văn bản

b)

Hình ảnh

c)

Video từ YouTube, Văn bản, Hình ảnh.

d)

Thiết lập mật khẩu trang

57.

Phần chân trang web thường chứa những nội dung nào?

a)

Bản quyền trang web

b)

Menu điều hướng chính

c)

Thông tin liên hệ, Bản quyền trang web,

d)

Địa chỉ trang chủ

58.

Khi thiết kế phần thân trang web bằng Google Sites, bạn có thể:

a)

Thêm biểu mẫu Google Forms

b)

Thêm bản đồ Google Maps

c)

Thêm video từ máy tính cá nhân trực tiếp

d)

Chèn lịch Google Calendar, Thêm biểu mẫu Google Forms, Thêm bản đồ Google Maps.

59.

Chức năng của phần thân trong một trang web là:

a)

Hiển thị nội dung chính của trang

b)

Chứa các liên kết mạng xã hội

c)

Thể hiện thông tin bản quyền

d)

Chứa văn bản, hình ảnh và video, Hiển thị nội dung chính của trang.

60.

Khi chỉnh sửa phần chân trang trong Google Sites, bạn có thể thực hiện:

a)

Thêm logo trang web

b)

Chỉnh sửa màu nền chân trang

c)

Thêm menu ngang chính

d)

Chèn văn bản bản quyền, Chỉnh sửa màu nền chân trang.

61.

Google Sites cho phép chèn những gì vào phần thân của trang?

a)

Tài liệu Google Docs

b)

Bảng tính Google Sheets

c)

Trang cá nhân Facebook

d)

Google Slides, Tài liệu Google Docs, Bảng tính Google Sheets.

62.

Ưu điểm khi thiết kế phần thân và chân trang bằng Google Sites:

a)

Thao tác đơn giản, trực quan

b)

Có thể tích hợp các dịch vụ của Google

c)

Cần biết lập trình HTML

d)

Cho phép chèn video, biểu mẫu, Thao tác đơn giản, trực quan, Có thể tích hợp các dịch vụ của Google.

63.

Phần chân trang trong Google Sites có thể chứa:

a)

Thông tin về người thiết kế

b)

Điều khoản sử dụng

c)

Video hướng dẫn sử dụng web

d)

Liên kết trang mạng xã hội, Thông tin về người thiết kế, Điều khoản sử dụng.

64.

Khi thiết kế phần thân trang web trên Google Sites, để chèn hình ảnh bạn có thể:

a)

Tải từ máy tính

b)

Chọn từ Google Drive

c)

Chèn URL hình ảnh, Tải từ máy tính, Chọn từ Google Drive.

d)

Vẽ trực tiếp bằng chuột

65.

Tác dụng của phần thân trang web là:

a)

Thu hút người dùng nhờ nội dung chính

b)

Đóng vai trò hiển thị bản quyền

c)

Tạo điều hướng chính của trang

d)

Hiển thị bài viết, hình ảnh, video

66.

Để chèn biểu mẫu vào trang web trên Google Sites, bạn cần sử dụng:

a)

Thẻ HTML

b)

Google Forms

c)

Google Sheets

d)

Google Slides

67.

Bạn có thể chèn Google Form vào Google Sites bằng cách nào?

a)

Dán mã nhúng (embed)

b)

Sử dụng tùy chọn "Chèn" (Insert)

c)

Từ Google Drive

d)

Dán mã nhúng (embed), Sử dụng tùy chọn "Chèn" (Insert), Từ Google Drive.

68.

Khi bạn chỉnh sửa biểu mẫu trong Google Forms, biểu mẫu trong Google Sites sẽ:

a)

Không thay đổi

b)

Tự động cập nhật

c)

Xóa khỏi trang

d)

Phải chèn lại

69.

Bạn có thể sử dụng Google Forms để thu thập:

a)

Câu trả lời trắc nghiệm

b)

Văn bản nhập từ người dùng

c)

Thông tin liên hệ

d)

Câu trả lời trắc nghiệm, Văn bản nhập từ người dùng, Thông tin liên hệ.

70.

Chức năng chính của Google Forms trong Google Sites là gì?

a)

Thiết kế giao diện

b)

Hiển thị hình ảnh

c)

Thu thập dữ liệu từ người truy cập ✅

d)

Chia sẻ video

71.

Sau khi chèn Google Form vào Google Sites, biểu mẫu sẽ hiển thị ở đâu?

a)

Cuối trang web

b)

Tại vị trí bạn chọn

c)

Trong thanh bên

d)

Ở đầu trang

72.

Tùy chọn "Chèn" trên Google Sites nằm ở đâu?

a)

Góc dưới bên phải

b)

Thanh công cụ bên trái

c)

Thanh bên phải

d)

Trên đầu trang

73.

Muốn tạo biểu mẫu mới trên Google Sites, bạn cần mở ứng dụng nào?

a)

Google Docs

b)

Google Sheets

c)

Google Forms

d)

Google Drive

74.

Trước khi chèn biểu mẫu vào Google Sites, bạn cần đảm bảo biểu mẫu đã:

a)

Đặt quyền chia sẻ phù hợp

b)

Có liên kết dài

c)

Được in ra

d)

Được đăng nhập

75.

Khi chèn biểu mẫu bằng cách "nhúng", bạn dùng:

a)

Liên kết

b)

Mã HTML

c)

Mã QR

d)

Mã JavaScript

76.

Biểu mẫu Google Forms có thể lưu kết quả vào:

a)

Google Docs

b)

Google Sheets

c)

Google Slides

d)

Google Sites

77.

Sau khi người dùng điền biểu mẫu, dữ liệu sẽ được lưu:

a)

Vào máy người gửi

b)

Trong phần mềm trình duyệt

c)

Trên Google Drive

d)

Không lưu lại

78.

Loại câu hỏi nào có thể dùng trong Google Forms?

a)

Trắc nghiệm

b)

Hộp văn bản

c)

Hộp kiểm

d)

Trắc nghiệm, Hộp văn bản, Hộp kiểm.

79.

Bạn có thể thêm bao nhiêu biểu mẫu vào một trang Google Sites?

a)

1

b)

2

c)

Tối đa 10

d)

Không giới hạn

80.

Trước khi chèn biểu mẫu, bạn nên kiểm tra gì?

a)

Màu nền

b)

Kích thước màn hình

c)

Quyền truy cập biểu mẫu

d)

Dung lượng web

81.

Biểu mẫu Google Forms có thể được chỉnh màu sắc giao diện không?

a)

Không

b)

c)

Chỉ khi tải xuống

d)

Tùy vào người nhận

82.

Bạn có thể tạo khảo sát phản hồi bằng cách nào trên Google Sites?

a)

Chèn hình ảnh

b)

Tạo Google Slides

c)

Tạo Google Form và chèn vào

d)

Gửi email

83.

Tùy chọn "Embed" để nhúng mã vào Google Sites nằm ở đâu?

a)

Trong "Chèn" → "Nhúng"

b)

Trong "Trang"

c)

Trong "Cài đặt"

d)

Trong "Chủ đề"

84.

Google Forms không hỗ trợ loại câu hỏi nào sau đây?

a)

Câu hỏi trắc nghiệm

b)

Câu hỏi hình ảnh

c)

Câu hỏi sắp xếp thứ tự

d)

Câu hỏi trả lời ngắn

85.

Khi người dùng truy cập trang web có biểu mẫu, họ có thể:

a)

Chỉ xem

b)

Xem và tải biểu mẫu

c)

Điền và gửi thông tin

d)

Thay đổi thiết kế

86.

Bạn có thể đặt tiêu đề cho biểu mẫu trong:

a)

Google Slides

b)

Google Docs

c)

Google Forms

d)

Google Drive

87.

Để theo dõi phản hồi từ biểu mẫu, bạn nên:

a)

Xem lịch sử trình duyệt

b)

Mở Google Sheets liên kết

c)

Gửi email

d)

Dùng Google Translate

88.

Mỗi trường trong biểu mẫu có thể được đánh dấu là "bắt buộc" bằng:

a)

Thẻ

b)

Nút bật "Yêu cầu"

c)

Mã CSS

d)

Không thể

89.

Google Forms hỗ trợ tải ảnh lên cho:

a)

Câu hỏi

b)

Câu trả lời

c)

Tiêu đề

d)

Câu hỏi, Câu trả lời, Tiêu đề.

90.

Để người khác xem và không chỉnh sửa biểu mẫu, bạn nên:

a)

Đặt quyền xem

b)

Cho quyền chỉnh sửa

c)

Gửi mã chỉnh sửa

d)

Không thể

91.

Bạn có thể thêm tiêu đề biểu mẫu trên trang web bằng:

a)

Chèn hình ảnh

b)

Sử dụng thẻ H1

c)

Tùy chọn tiêu đề của biểu mẫu

d)

Không thể

92.

Tại sao nên dùng Google Forms thay vì tạo biểu mẫu thủ công bằng HTML?

a)

Nhanh chóng

b)

Dễ sử dụng

c)

Tự động lưu dữ liệu

d)

Nhanh chóng, Dễ sử dụng, Tự động lưu dữ liệu.

93.

Bạn có thể dùng biểu mẫu trên Google Sites để:

a)

Đăng ký sự kiện

b)

Gửi thông tin

c)

Khảo sát khách hàng

d)

Đăng ký sự kiện, Gửi thông tin, Khảo sát khách hàng.

94.

Khi thay đổi câu hỏi trong Google Forms, bạn phải:

a)

Chèn lại vào trang web

b)

Lưu và tự động cập nhật

c)

Xóa form cũ

d)

Không thể thay đổi

95.

Bạn có thể di chuyển vị trí biểu mẫu trên Google Sites bằng cách:

a)

Kéo thả

b)

Chỉnh HTML

c)

Đổi tên file

d)

Tải lại trang

96.

Tính năng nào của Google Forms giúp phân nhánh câu hỏi?

a)

Ẩn câu hỏi

b)

Logic biểu mẫu (go to section based on answer)

c)

Tự động đánh giá

d)

Chia nhỏ biểu mẫu

97.

Để chỉnh sửa biểu mẫu đã chèn vào Google Sites, bạn phải:

a)

Sửa ngay trong Google Sites

b)

Sửa trong Google Forms gốc

c)

Mở Google Docs

d)

Không thể chỉnh sửa

98.

Google Forms có thể dùng để làm bài kiểm tra không?

a)

Không

b)

Có, với chế độ quiz

c)

Chỉ khi dùng Google Classroom

d)

Chỉ trên điện thoại

99.

Bạn có thể giới hạn số lần gửi biểu mẫu không?

a)

Không

b)

Có, dùng cài đặt Google Forms

c)

Bằng cách tắt mạng

d)

Không cần

100.

Sau khi người dùng gửi biểu mẫu, bạn có thể?

a)

Xóa dữ liệu

b)

Chặn họ truy cập

c)

Gửi phản hồi tự động

d)

Gửi tin nhắn SMS