wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Kiểm Tra Cuối Kỳ 2

Total questions: 92

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Phần nào của trang web chứa thông tin về thương hiệu, bản quyền và liên kết mạng xã hội?

a)

Phần đầu trang

b)

Phần thân trang

c)

Phần chân trang

d)

Phần thông báo

2.

Phần nào của trang web có vai trò như trang bìa thu gọn của cuốn sách?

a)

Phần thân trang

b)

Phần đầu trang

c)

Phần chân trang

d)

Phần thông báo

3.

Để bắt đầu xây dựng trang web, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Thiết kế giao diện

b)

Định hình ý tưởng

c)

Lựa chọn phần mềm

d)

Chuẩn bị tư liệu

4.

Khi xây dựng website du lịch, phần header nên chứa:

a)

Chỉ bao gồm hình nền trang trí và màu sắc phù hợp với chủ đề

b)

Các liên kết mạng xã hội và quảng cáo dịch vụ du lịch liên quan

c)

Logo, tên trang, thanh điều hướng và biểu tượng đại diện trang

d)

Chỉ hiển thị tiêu đề bài viết mà không có nội dung khác đi kèm

5.

Tại sao cần xác định mục đích và đối tượng người dùng khi xây dựng trang web?

a)

Mở rộng số lượng trang phụ để tăng lượng thông tin hiển thị

b)

Xây dựng nội dung, giao diện phù hợp với nhu cầu người dùng

c)

Giúp tối ưu tốc độ tải và cải thiện hiệu suất hiển thị nội dung

d)

Giảm chi phí quảng cáo và tối ưu hóa ngân sách tiếp thị

6.

Phần thân trang (body) của website thường được bố trí thành các khối hình chữ nhật để:

a)

Phân chia nội dung thành từng phần để hiển thị rõ ràng hơn

b)

Bố trí không gian phù hợp cho quảng cáo và nội dung khác

c)

Liên kết trực tiếp đến các trang web khác trên Internet

d)

Chỉ hiển thị văn bản mà không chứa hình ảnh hay video

7.

Phần chân trang (footer) thường bao gồm:

a)

Nội dung bài viết chính và các đoạn văn bản chi tiết

b)

Bản quyền, thông tin liên hệ và liên kết mạng xã hội

c)

Logo của website cùng với hình nền trang trí phù hợp

d)

Thanh điều hướng chính để truy cập các trang quan trọng

8.

Phần đầu trang (header) thường chứa những thành phần nào?

4 lines
9.

Phần đầu trang (header) thường chứa những thành phần nào sau đây?

a)

Liên kết mạng xã hội, thông tin liên hệ và các tiện ích khác

b)

Logo, tên trang, thanh điều hướng và khu vực thông báo

c)

Chỉ có một hình nền trang trí mà không chứa nội dung khác

d)

Nội dung bài viết chính cùng với các hình ảnh minh họa

10.

Khi thiết kế dàn ý tổng thể của trang web, điều quan trọng là gì?

a)

Chọn hình nền cho phần đầu trang

b)

Xây dựng cấu trúc và bố cục sao cho ấn tượng và dễ tiếp cận

c)

Lựa chọn phông chữ

d)

Xác định phần mềm sử dụng

11.

Favicon là:

a)

Thành phần chứa và hiển thị nội dung chính của website

b)

Hình ảnh nền hiển thị phía sau nội dung trang web

c)

Một công cụ giúp tạo và hiển thị biểu đồ trên trang web

d)

Biểu tượng nhỏ trên tab trình duyệt đại diện cho website

12.

Yếu tố nào không cần thiết khi thiết kế phần thân trang của trang web?

a)

Hình nền

b)

Tiêu đề

c)

Nội dung văn bản

d)

Biểu mẫu nhập dữ liệu

13.

Một trong những yếu tố quan trọng khi thiết kế phần đầu trang là gì?

a)

Xác định cấu trúc nội dung

b)

Tạo favicon

c)

Lựa chọn phông chữ

d)

Chọn màu nền cho phần chân trang

14.

Vai trò của thiết kế mỹ thuật trong xây dựng trang web là gì?

a)

Quan trọng chủ yếu trong việc thiết kế logo và biểu tượng nhận diện

b)

Tạo hiệu ứng hình ảnh động để thu hút sự chú ý của người xem

c)

Trình bày nội dung hấp dẫn, phù hợp với thẩm mỹ người dùng

d)

Thay thế hoàn toàn văn bản bằng hình ảnh và biểu đồ minh họa

15.

Sự khác biệt cơ bản giữa trang web đơn giản và website là:

a)

Trang đơn giản có nhiều tính năng tương tác hơn một website hoàn chỉnh

b)

Không có sự khác biệt về cấu trúc, chỉ khác nhau ở cách đặt tên

c)

Website không cần bố cục trang, chỉ yêu cầu văn bản và hình ảnh

d)

Trang đơn lẻ có nội dung riêng, còn website là tập hợp nhiều trang liên kết

16.

Để tăng tính tương tác của website với người dùng, bạn nên:

a)

Tích hợp yếu tố tương tác, công cụ phân tích hành vi người dùng.

b)

Sử dụng duy nhất một màu sắc chủ đạo.

c)

Thiết kế trang web với nội dung cố định, không cần phản hồi.

d)

Loại bỏ thanh điều hướng khỏi trang web.

17.

Một trang web đầy đủ nhất thường có ba phần chính là:

a)

Header, body và footer

b)

Menu, nội dung và quảng cáo

c)

Header, sidebar và footer

d)

Logo, banner và liên kết

18.

Đánh giá các câu sau về các phần của trang web. Đánh dấu Đúng (D) hoặc Sai (S).

a)

Phần đầu trang (header) thường chứa thông tin như hình nền, logo, tên trang, và thanh điều hướng, và có vai trò giống như trang bìa thu gọn của cuốn sách

b)

Phần thân trang (body) chỉ chứa thông tin về thương hiệu và bản quyền

c)

Phần thân footer chỉ chứa .... xã hội

d)

Favicon thường là phiên bản....

19.

Đánh giá các câu sau về các bước chuẩn bị để xây dựng trang web. Đánh dấu Đúng (Đ) hoặc Sai (S).

a)

a) Định hình ý tưởng bao gồm việc xác định mục đích, đối tượng, và các yêu cầu của trang web.

b)

Thiết kế mỹ thuật chỉ bao gồm việc chọn màu sắc và phông chữ cho trang web.

c)

Lựa chọn phần mềm để làm trang web có thể bao gồm việc sử dụng các phần mềm miễn phí như Google cung cấp, không nhất thiết phải là phần mềm thương mại.

d)

Chuẩn bị tư liệu chỉ bao gồm việc thiết kế favicon và logo, không cần phải chuẩn bị nội dung khác.

20.

Hãy đánh giá tính đúng sai của các phát biểu dưới đây liên quan đến các bước chuẩn bị xây dựng trang web. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi bắt tay vào xây dựng trang web sẽ giúp đảm bảo chất lượng nội dung, tính thẩm mỹ và trải nghiệm người dùng. Dựa trên hiểu biết của bạn, hãy xác định các phát biểu sau là đúng hay sai:

a)

Định hình ý tưởng bao gồm xác định mục đích và đối tượng người dùng của trang web.

b)

Việc lựa chọn phần mềm và chuẩn bị tư liệu là bước quan trọng giúp đảm bảo trang web có nội dung đầy đủ và hình thức ấn tượng.

c)

Phân tích nhu cầu người dùng không cần thiết nếu trang web chỉ nhằm mục đích giải trí.

d)

Thiết kế mĩ thuật chỉ liên quan đến việc chọn bảng màu mà không cần quan tâm đến phông chữ.

21.

Hãy đánh giá tính đúng sai của các phát biểu dưới đây liên quan đến cấu trúc của trang web. Một trang web tiêu chuẩn thường được chia thành nhiều phần với chức năng khác nhau để cung cấp nội dung và điều hướng cho người dùng. Dựa trên hiểu biết của bạn, hãy xác định các phát biểu sau là đúng hay sai:

a)

Một trang web đầy đủ gồm 3 phần chính: header, body và footer.

b)

Favicon là biểu tượng hiển thị ở góc trên bên trái của trang web.

c)

Phần footer chỉ chứa thông tin liên hệ và không bao gồm các liên kết mạng xã hội.

d)

Phần header thường chứa logo, tên trang và thanh điều hướng.

22.

Để truy cập vào giao diện tạo trang web mới của Google, bạn cần truy cập vào địa chỉ nào?

a)

sites.google.com/create

b)

sites.google.com/new

c)

drive.google.com/new

d)

sites.google.com/start

23.

Trong giao diện đầu tiên của Google Sites, phần nào chứa ô tìm kiếm và biểu tượng để truy cập các ứng dụng khác của Google?

a)

Phần trên cùng

b)

Phần thứ hai

c)

Phần thứ ba

d)

Phần dưới cùng

24.

Khi tạo một trang web mới trong Google Sites, bạn có thể chọn từ các tùy chọn nào?

4 lines
25.

Khi tạo một trang web mới trong Google Sites, bạn có thể chọn từ các tùy chọn nào?

a)

Trang web trắng hoặc mẫu có sẵn

b)

Trang web động hoặc tĩnh

c)

Trang web cá nhân hoặc doanh nghiệp

d)

Trang web mở hoặc bảo mật

26.

Để nhập hoặc hiển thị tên tệp lưu trữ trang web trên Google Sites, bạn cần sử dụng dòng nào trong giao diện tạo phần đầu trang?

a)

Dòng Nhập tên trang web

b)

Dòng Tiêu đề trang

c)

Dòng Trang web không có tiêu đề

d)

Dòng Thay đổi hình ảnh

27.

Giao diện đầu tiên của Google Sites gồm bao nhiêu phần chính?

a)

5 phần

b)

4 phần

c)

2 phần

d)

3 phần

28.

Để thiết lập tiêu đề trang trên Google Sites, bạn cần sử dụng dòng nào trong giao diện tạo phần đầu trang?

a)

Dòng Nhập tên trang web

b)

Dòng Tiêu đề trang

c)

Dòng Thay đổi hình ảnh

d)

Dòng Trang web không có tiêu đề

29.

Khi thiết lập phần đầu trang, bạn có thể làm gì với hình ảnh nền?

a)

Thay đổi hình ảnh nền

b)

Xóa hoàn toàn hình ảnh nền

c)

Thay đổi kích thước của hình ảnh nền

d)

Thay đổi màu sắc của hình ảnh nền

30.

Để xuất bản trang web trên Google Sites, bước nào là cần thiết?

a)

Xem trước và chỉnh sửa

b)

Đăng nhập vào tài khoản Google

c)

Chọn mẫu cho trang web

d)

Nhập tên trang web

31.

Tại sao tên trang web nên được đặt ngắn gọn trong quá trình xây dựng phần đầu trang?

a)

Vì tên trang không ảnh hưởng đến giao diện

b)

Vì tên ngắn gọn giúp hiển thị tốt trên các thiết bị di động

c)

Vì tên trang ngắn gọn giúp tăng tốc độ tải trang

d)

Vì tên trang được gán vào URL, nên cần dễ nhớ và ngắn gọn

32.

Để thiết lập favicon cho trang web, bạn cần sử dụng chức năng nào trong giao diện tạo phần đầu trang?

a)

Dòng Nhập tên trang web

b)

Dòng Tiêu đề trang

c)

Dòng Thay đổi hình ảnh

d)

Dòng Logo và favicon

33.

Trong giao diện tạo trang web mới của Google Sites, phần trên cùng chứa:

a)

Thanh điều hướng chính giúp di chuyển giữa các mục trong trang

b)

Danh sách hiển thị các trang đã mở trước đó để dễ dàng truy xuất

c)

Bộ công cụ hỗ trợ chỉnh sửa và thiết kế hình ảnh trang web

d)

Ô tìm kiếm và biểu tượng để truy cập các ứng dụng của Google

34.

Khi xây dựng phần đầu trang cho trang web "Tiềm ẩn - Việt Nam", các bước chính cần thực hiện bao gồm:

a)

Chỉ nhập tên trang rồi xuất bản ngay mà không chỉnh sửa

b)

Chỉ tạo thanh điều hướng và thêm phần chân trang phù hợp

c)

Chỉ thiết lập ảnh nền và tiêu đề chính hiển thị trên trang

d)

Đặt logo, tên trang, ảnh nền, tiêu đề, xem trước, xuất bản

35.

Khi nháy chuột vào "Thêm biểu tượng" trong phần đầu trang, người dùng có thể chọn ảnh từ:

a)

Google Drive, tải lên, Google Photos hoặc tìm kiếm trên Internet

b)

Chỉ chọn hình ảnh có sẵn trong kho lưu trữ Google Drive cá nhân

c)

Chỉ tải hình ảnh trực tiếp từ bộ nhớ của thiết bị cá nhân

d)

Chỉ sử dụng ảnh được lưu trong thư viện Google Photos trực tuyến

36.

Phần đầu trang của Google Sites có thể bao gồm các thành phần nào?

a)

Chỉ có tiêu đề chính của trang và thông tin liên hệ cần thiết

b)

Logo, tên trang, ảnh nền, tiêu đề trang và phần thông báo

c)

Chỉ bao gồm logo và thanh tìm kiếm để điều hướng nội dung

d)

Chỉ hiển thị tên trang cùng với hình ảnh nền minh họa

37.

Các tùy chọn kích thước phần đầu trang trong Google Sites bao gồm:

a)

Bìa, Biểu ngữ lớn, Biểu ngữ, Chỉ có tiêu đề

b)

Logo, Favicon và tiêu đề đại diện cho trang web

c)

Bìa, Tiêu đề, Nội dung hiển thị chính của trang

d)

Header, Body và Footer để bố trí tổng thể trang

38.

các phần trong giao diện đầu tiên của Google Sites?

a)

Phần trên cùng chứa ô tìm kiếm và biểu tượng truy cập các ứng dụng Google.

b)

Phần thứ hai chứa danh sách các trang mà người dùng đã mở trước đó.

c)

Phần thứ ba cung cấp các tùy chọn để tạo một trang web mới, bao gồm trang web trắng hoặc mẫu có sẵn.

d)

Phần thứ ba chứa các chức năng thiết lập phần đầu trang.

39.

Phát biểu sau đúng hay sai về các chức năng trong giao diện tạo phần đầu trang trên Google Sites?

a)

Dòng 'Nhập tên trang web' cho phép nhập/hiển thị logo, favicon và tên trang web.

b)

Dòng 'Thay đổi hình ảnh' cung cấp các kích thước phần đầu trang, bao gồm Bìa, Biểu ngữ lớn, Biểu ngữ và Chỉ có tiêu đề.

c)

Dòng 'Tiêu đề trang' dùng để nhập/hiển thị tên tệp lưu trữ trang web.

d)

Dòng 'Trang web không có tiêu đề' cho phép nhập tiêu đề trang và nội dung tóm tắt trang.

40.

Hãy đánh giá tính đúng sai của các phát biểu dưới đây liên quan đến giao diện tạo phần đầu trang của Google Sites. Google Sites cung cấp một môi trường trực quan giúp người dùng dễ dàng tạo và tùy chỉnh trang web mà không cần kiến thức lập trình. Dựa trên hiểu biết của bạn, hãy xác định các phát biểu sau là đúng hay sai:

a)

Phần 'Trang web không có tiêu đề' là nơi nhập tên tệp lưu trữ trang web và được lưu trữ vào Google Drive của người dùng.

b)

Dòng 'Nhập tên trang web' chỉ dành để nhập tên trang mà không chứa logo hay favicon.

c)

Giao diện đầu tiên của Google Sites gồm ba phần: phần trên cùng (ô tìm kiếm và ứng dụng), phần chọn tạo trang mới, và danh sách các trang đã mở trước đó.

d)

Các tùy chọn kích thước phần đầu trang (Bìa, Biểu ngữ lớn, Biểu ngữ, Chỉ có tiêu đề) chỉ khác nhau về chiều cao.

41.

Hãy đánh giá tính đúng sai của các phát biểu dưới đây liên quan đến quá trình tạo phần đầu trang trong Google Sites. Google Sites cho phép người dùng linh hoạt thiết kế phần đầu trang với các tùy chỉnh về hình ảnh, nội dung và cách hiển thị. Dựa trên kiến thức của bạn, hãy xác định đsai

a)

Việc điều chỉnh vị trí ảnh nền giúp hiển thị phần ảnh mong muốn trọn vẹn trong khung tiêu đề.

b)

Người dùng có thể chọn ảnh nền từ Google Drive, Google Photos hoặc tải lên từ thiết bị cá nhân.

c)

Đề xuất trang web ...

d)

sau khi thiết lập...xem trước

42.

Trong giao diện tạo phần thân trang web, bảng chọn nào được sử dụng để chèn các đối tượng như hộp văn bản, hình ảnh, và nhúng?

a)

Chèn

b)

Trang

c)

Giao diện

d)

Cấu trúc

43.

Lệnh "Nhúng" trong bảng chọn Chèn có chức năng gì?

a)

Chèn văn bản từ Google Drive

b)

Chèn hình ảnh từ máy tính

c)

Chèn dữ liệu từ các ứng dụng Internet khác

d)

Chèn liên kết đến các trang web khác

44.

Trong nhiệm vụ tạo phần thân trang web, bước đầu tiên là gì?

a)

Thêm ảnh vào trang web

b)

Thiết lập cấu trúc nội dung với hai khối

c)

Chèn bản đồ vào trang web

d)

Thêm chân trang

45.

Để chèn bản đồ vào trang web, ta sử dụng lệnh nào trong bảng chọn Chèn?

a)

Hộp văn bản

b)

Hình ảnh

c)

Nhúng

d)

Bản đồ

46.

Khi chỉnh sửa các đối tượng trên trang web, thao tác nào sau đây có thể thực hiện?

a)

Thay đổi kích thước và di chuyển đối tượng

b)

Sao chép đối tượng nhưng không xoá được

c)

Chỉ xoá đối tượng mà không thể sao chép

d)

Không thể thay đổi kích thước đối tượng

47.

Khi muốn thêm thông tin liên lạc vào phần chân trang, bạn nên làm gì?

a)

Sử dụng lệnh Chèn →Hộp văn bản

b)

Di chuyển xuống cuối trang và thêm chân trang

c)

Sử dụng lệnh Chèn → Bản đồ

d)

Nhúng thông tin từ ứng dụng khác

48.

Câu 7: Bảng chọn Chèn gồm những nhóm lệnh chính nào?

a)

Hộp văn bản, Hình ảnh, Drive, Nhúng

b)

Các thành phần nội dung, Các đối tượng khác

c)

Cả hai lựa chọn trên đều đúng

d)

Cả hai lựa chọn trên đều sai

49.

Câu 8. Trong việc tạo phần thân trang web, làm thế nào để thêm tiêu đề và văn bản vào mỗi khối?

a)

Sử dụng lệnh Chèn → Nhúng

b)

Sử dụng lệnh Chèn → Hộp văn bản

c)

Nhấn vào biểu tượng → Thêm ảnh

d)

Sử dụng lệnh Chèn → Drive

50.

Câu 9. Khi muốn nhúng Google Maps vào trang web, ta có thể chọn lệnh nào?

a)

Hình ảnh

b)

Nhúng

c)

Bản đồ

d)

Drive

51.

Câu 10. Lệnh nào trong bảng chọn Chèn được sử dụng để chèn thông tin từ Google Drive?

a)

Hộp văn bản

b)

Hình ảnh

c)

Drive

d)

Nhúng

52.

Câu 11. Phần chân trang (footer) của trang web thường chứa những thông tin nào?

a)

Thanh tìm kiếm và các biểu tượng ứng dụng hỗ trợ

b)

Chỉ có hình nền mà không có nội dung khác đi kèm

c)

Logo cùng với tên gọi chính thức của trang web

d)

Thương hiệu, bản quyền, liên hệ và liên kết mạng xã hội

53.

Câu 12. Trong bảng chọn "Chèn" của Google Sites, các nhóm lệnh chính gồm:

a)

Trang và giao diện để thiết lập bố cục tổng thể

b)

Văn bản và hình ảnh để hiển thị nội dung cơ bản

c)

Văn bản, hình ảnh, nhúng, Drive, thành phần, đối tượng

d)

Văn bản, hình ảnh, video để trình bày nội dung đa phương tiện

54.

Câu 13. Tại sao cần chỉnh kích thước và vị trí của đối tượng trong phần thân trang?

a)

Tăng số lượng đối tượng hiển thị để làm phong phú nội dung

b)

Giúp thay đổi giao diện trang web theo từng thời điểm khác nhau

c)

Đảm bảo bố cục hài hòa và nội dung hiển thị đúng ý muốn

d)

Tự động xóa bỏ các đối tượng không còn cần thiết trên trang

55.

Khi chèn đối tượng (ví dụ: bản đồ) vào trang web, người dùng có thể chỉnh sửa bằng cách:

a)

Kéo-thả, thay đổi kích thước, sao chép hoặc xóa đối tượng

b)

Chỉ thay đổi kích thước hiển thị của đối tượng trên trang

c)

Không thể chỉnh sửa sau khi đã chèn vào trang web

d)

Chỉ thực hiện thao tác xóa hoặc sao chép khi cần thiết

56.

Trong giao diện tạo phần thân trang web của Google Sites, có bao nhiêu bảng chọn lệnh chính ở khung bên phải?

a)

4

b)

2

c)

1

d)

3

57.

Mục đích của việc chia phần thân trang thành các khối nội dung là gì?

a)

Bố trí không gian hiển thị quảng cáo trên trang web

b)

Tổ chức, phân chia nội dung rõ ràng, mạch lạc hơn

c)

Tạo hiệu ứng động giúp trang web trở nên sinh động hơn

d)

Cải thiện tốc độ tải trang và tối ưu hiệu suất hiển thị

58.

Xem xét từng phát biểu và xác định tính chính xác của chúng:

a)

a) Bảng chọn "Chèn" bao gồm các nhóm lệnh cho hộp văn bản, hình ảnh, dữ liệu nhúng và các đối tượng khác.

b)

b) Chức năng Undo và Redo không có sẵn trong Google Sites.

c)

c) Các đối tượng như bản đồ và video có thể được di chuyển bằng thao tác kéo-thả.

d)

d) Người dùng không thể thay đổi kích thước của các đối tượng đã chèn vào phần thân trang.

59.

Hãy đánh giá tính Đúng hoặc Sai của các phát biểu dưới đây liên quan đến phần chân trang của website:

a)

a) Phần chân trang là nơi hiển thị những thông tin phụ trợ và không cần thiết chỉnh sửa thường xuyên.

b)

b) Phần chân trang thường chứa thông tin về thương hiệu, bản quyền, liên hệ và liên kết đến mạng xã hội.

c)

c) Các thao tác chỉnh sửa đối tượng trong chân trang hoạt động khác biệt so với phần thân trang.

d)

d) Người dùng có thể chèn khối văn bản vào phần chân trang và sắp xếp chúng theo ý muốn.

60.

Câu 1. Cấu trúc của một trang web thường được tổ chức theo dạng nào?

a)

A. Đường thẳng

b)

B. Hình tròn

c)

C. Hình cây

d)

D. Hình lưới

61.

Câu 2. Cụm từ "Đọc tiếp" thường được sử dụng để:

a)

A. Kết thúc bài viết

b)

B. Chuyển hướng người dùng đến trang web khác

c)

C. Liên kết đến trang web chứa thông tin chi tiết

d)

D. Hiển thị hình ảnh

62.

Câu 3. Trang con là:

a)

A. Trang chủ của một website

b)

B. Trang web mở từ bảng chọn của trang chủ

c)

C. Một phần

63.

Thanh điều hướng thường chứa:

a)

Nội dung chính của trang web

b)

Liên kết đến các trang con

c)

Hình ảnh và video

d)

Chỉ dẫn về cách sử dụng trang web

64.

Để không làm mất cân đối trang web khi trình bày văn bản đầy đủ, ta nên:

a)

Sử dụng ít văn bản hơn

b)

Chia thành các trang độc lập và sử dụng liên kết

c)

Sử dụng phông chữ nhỏ hơn

d)

Chỉ hiển thị tóm tắt ngắn gọn

65.

Trang web tổ chức theo cấu trúc giống như cây thư mục nghĩa là:

a)

Mỗi trang đều độc lập

b)

Các trang được xếp chồng lên nhau

c)

Có một trang gốc và các trang con liên kết với nhau

d)

Mọi trang đều liên kết với nhau một cách ngẫu nhiên

66.

Một trang web có thể có bao nhiêu cấp độ trang con?

a)

Chỉ có một cấp độ

b)

Hai cấp độ

c)

Nhiều cấp độ

d)

Không thể có trang con

67.

Mục đích chính của thanh điều hướng là gì?

a)

Trang trí trang web

b)

Cung cấp liên kết đến các phần khác nhau của trang web

c)

Hiển thị quảng cáo

d)

Lưu trữ thông tin cá nhân

68.

Khi người dùng nhấp vào "Đọc tiếp", họ sẽ:

a)

Được chuyển hướng đến một trang không liên quan

b)

Ở lại trang hiện tại

c)

Được chuyển hướng đến một trang chứa thông tin chi tiết

d)

Được chuyển hướng đến trang chủ

69.

Tại sao cần tổ chức trang web theo cấu trúc hình cây?

a)

Để giảm chi phí lưu trữ

b)

Để tối ưu hóa tốc độ tải trang

c)

Để giúp người dùng dễ dàng điều hướng và tìm kiếm thông tin

d)

Để tăng lượng quảng cáo trên trang web

70.

Điều gì xảy ra khi người dùng truy cập trang web trên điện thoại?

a)

Giao diện tự động điều chỉnh để phù hợp với màn hình nhỏ

b)

Các trang con bị ẩn và không thể truy cập bình thường

c)

Thanh điều hướng bị xóa và không còn hoạt động

d)

Trang web không thể hiển thị do lỗi kích thước màn hình

71.

Vì sao các trang con thường có hình nền khác so với trang chủ?

a)

Để giúp người dùng phân biệt giữa các trang

b)

Để làm cho trang con đẹp hơn trang chủ

c)

Không có lý do nào cụ thể

d)

Để làm giảm dung lượng của trang web

72.

Trang con của một trang chủ là gì?

a)

Một trang thuộc hệ thống và liên kết trực tiếp với trang chủ

b)

Một trang hoạt động riêng lẻ, không liên quan đến trang chủ

c)

Một trang chứa nội dung ngẫu nhiên không có cấu trúc cố định

d)

Một trang cố định và không thể thay đổi hay chỉnh sửa nội dung

73.

Để tạo trang con "Mù Cang Chải" trong Google Sites, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Vào "Trang", nhấn "+", chọn "Thêm trang con", đặt tên, nhấn "Xong"

b)

Vào "Chủ đề", chọn màu sắc phù hợp với phong cảnh địa phương

c)

Mở Google Docs, tạo trang mới và nhập nội dung liên quan

d)

Tạo tài khoản Google Sites mới để có thể thêm trang con

74.

Để tạo trang con trong Google Sites, ta thực hiện thao tác nào?

a)

Không thể tạo trang con trong Google Sites theo cách thông thường

b)

Chọn "Chèn" và thêm hộp văn bản để hiển thị thông tin

c)

Vào "Trang", nhấn dấu "+" và thêm trang con vào danh sách

d)

Chỉnh sửa tiêu đề trang chủ để tạo thêm nội dung mới

75.

Hãy xác định đúng hoặc sai cho các phát biểu sau:

a)

Cấu trúc hình cây của trang web giúp người dùng dễ dàng điều hướng.

b)

Trang con là trang chủ của 1 website

c)

Cụm từ"đọc tiếp" thường dẫn... tin

d)

Thanh điều hướng chỉ chứa nd chính của trang web

76.

Hãy xác định đúng hoặc sai cho các phát biểu sau:

a)

Mỗi trang con có thể có các trang con của nó.

b)

Trang web ... hướng

c)

Liên kết trong bài... thông tin chi tiết

d)

Trang con k thể thêm nd riêng....

77.

Hãy đánh giá tính Đúng hoặc Sai của các phát biểu dưới đây liên quan đến mô hình tổ chức trang web - cách thức sắp xếp, liên kết các trang trong một website nhằm tối ưu hóa trải nghiệm người dùng và quản lý nội dung. Mô hình tổ chức trang web phổ biến bao gồm mô hình tuyến tính, mô hình phân cấp (cây) và mô hình mạng lưới. Dựa vào hiểu biết của bạn, hãy xác định tính chính xác của từng phát biểu sau: .

a)

Trang web tổ chức theo mô hình cây giúp quản lý nội dung tốt hơn

b)

Trang chủ có thể liên kết đến nhiều trang con.

c)

Mỗi trang web chỉ có một trang con duy nhất.

d)

Các trang con không thể có thêm trang con khác.

78.

Hãy đánh giá tính Đúng hoặc Sai của các phát biểu dưới đây liên quan đến thanh điều hướng - một thành phần quan trọng giúp người dùng dễ dàng di chuyển giữa các trang trong một website. Thanh điều hướng có thể được thiết kế theo nhiều kiểu khác nhau như ngang, dọc hoặc ẩn dưới dạng menu. Trong Google Sites, người dùng có thể tùy chỉnh thanh điều hướng để phù hợp với bố cục và mục đích của trang web. Xác định tính chính xác của từng phát biểu sau:

a)

Thanh điều hướng chỉ hoạt động trên máy tính, không hỗ trợ điện thoại.

b)

Google Sites cho phép tuỳ chỉnh vị trí hiển thị thanh điều hướng.

c)

Thanh điều hướng không cần thiết với các trang web nhỏ.

d)

Thanh điều hướng giúp người dùng truy cập các trang dễ dàng hơn.

79.

Khi tạo biểu mẫu (form) trên trang web bằng Google Sites, ứng dụng nào được sử dụng để tạo biểu mẫu?

a)

Google Docs

b)

Google Sheets

c)

Google Slides

d)

Google Forms

80.

Bước đầu tiên khi tạo biểu mẫu bằng Google Forms là gì?

a)

Tạo câu hỏi

b)

Chuẩn bị biểu mẫu

c)

Nhúng biểu mẫu vào trang web

81.

Trong giao diện Google Forms, bạn có thể tạo được bao nhiêu loại câu hỏi khác nhau?

a)

8

b)

9

c)

4

d)

10

82.

Cách nhúng biểu mẫu từ Google Forms vào trang web được thực hiện bằng cách nào?

a)

Sao chép và dán liên kết

b)

Sử dụng công cụ Nhúng của Google Sites

c)

Tạo biểu mẫu trực tiếp trên trang web

d)

Tải biểu mẫu lên từ máy tính

83.

Để xem dữ liệu thống kê phản hồi từ biểu mẫu, người dùng cần truy cập vào đâu?

a)

Google Sheets

b)

Google Docs

c)

Google Slides

d)

Google Forms

84.

Lệnh nào trong Google Forms cho phép thêm các câu hỏi mới vào biểu mẫu?

a)

Tạo câu hỏi mới

b)

Thêm trang mới

c)

Thêm tiêu đề

d)

Tạo phần mới

85.

Loại câu hỏi nào sau đây chỉ cho phép người dùng chọn một đáp án đúng duy nhất trong Google Forms?

a)

Hộp kiểm

b)

Tải tệp lên

c)

Câu trả lời ngắn

d)

Trắc nghiệm

86.

Tính năng nào trong Google Forms cho phép thu thập thông tin phản hồi chi tiết hơn?

a)

Câu hỏi trắc nghiệm

b)

Câu hỏi hộp văn bản dài

c)

Câu hỏi lưới lựa chọn

d)

Câu hỏi thả xuống

87.

Để tạo một biểu mẫu mới trong Google Forms, ta cần làm gì trước tiên?

a)

Nhập dữ liệu trực tiếp vào Google Sheets để sử dụng

b)

Tải xuống và cài đặt phần mềm Google Forms trên máy tính

c)

Mở Google Forms và chọn tạo biểu mẫu mới để bắt đầu

d)

Tạo một trang Google Sites trước khi thiết lập biểu mẫu

88.

Khi tạo biểu mẫu, vì sao nên đặt câu hỏi dạng bắt buộc?

a)

Cho phép người dùng bỏ qua nếu không muốn trả lời

b)

Hạn chế số lượng câu trả lời được gửi vào hệ thống

c)

Đảm bảo người dùng trả lời đầy đủ các câu hỏi quan trọng

d)

Giúp biểu mẫu dài hơn và có nhiều nội dung hơn

89.

Để tạo biểu mẫu thu thập ý kiến khách hàng trên trang web bằng Google Forms, bước nào sau đây là KHÔNG cần thiết?

a)

Viết mã HTML để tạo biểu mẫu từ đầu

b)

Thêm câu hỏi trắc nghiệm hoặc câu hỏi ngắn

c)

Đặt các câu hỏi bắt buộc để thu thập đầy đủ thông tin

d)

Vào Google Forms và tạo biểu mẫu mới

90.

Điều gì xảy ra khi nhúng biểu mẫu vào Google Sites?

a)

Người dùng có thể điền trực tiếp vào biểu mẫu trên trang web

b)

Phải tải xuống biểu mẫu trước khi có thể điền thông tin

c)

Biểu mẫu sẽ bị cố định và không thể chỉnh sửa sau khi nhúng

d)

Người dùng chỉ có thể xem mà không thể nhập dữ liệu vào

91.

Khi muốn xem toàn bộ phản hồi của biểu mẫu ở dạng bảng, bạn cần làm gì?

a)

Vào Google Forms, chọn "Câu trả lời", nhấn "Xem trong trang tính"

b)

Chuyển phản hồi thủ công vào Microsoft Excel để quản lý

c)

Sao chép từng phản hồi và dán thủ công vào Google Docs

d)

Xuất phản hồi ra tệp PDF để dễ dàng đọc và chia sẻ hơn

92.

Khi nhúng biểu mẫu vào Google Sites, biểu mẫu sẽ xuất hiện ở đâu?

a)

Cuối trang chủ hoặc tại vị trí được chọn trong trang

b)

Trên thanh điều hướng chính của trang web

c)

Chỉ hiển thị dưới dạng một đường liên kết nhấp vào

d)

Không thể nhúng trực tiếp biểu mẫu vào Google Sites