Font size
WorksheetsTừ vựng tiếng anh đề 14
Total questions: 33
Worksheet time: 19mins
Nghĩa của từ 'Elevation' là gì?
Dao động, biến động
Sự nâng cao, độ cao
Người bán hàng
Lắp ráp
Nghĩa của từ 'Separate' là gì?
Tách rời, riêng biệt
Vải; kết cấu
Doanh nghiệp
Chứng nhận
Nghĩa của từ 'Shipping commodities' là gì?
Vô tình, không cố ý
Hài hòa
Vận chuyển hàng hóa
Tăng nhanh
Nghĩa của từ 'Constructing' là gì?
Xây dựng
Dao động
Sự hài lòng
Định hướng
Nghĩa của từ 'Assembling' là gì?
Bên dưới
Lắp ráp
Làm suy yếu
Doanh thu
Nghĩa của từ 'Erecting' là gì?
Dựng lên (thường dùng cho công trình)
Doanh nghiệp
Tăng nhanh
Vải
Nghĩa của từ 'Beneath' là gì?
Chứng minh
Bên dưới
Minh họa
Phức tạp
Nghĩa của từ 'Unfolds' là gì?
Ghi danh
Mở ra, bộc lộ
Doanh thu
Dao động
Nghĩa của từ 'Fabric' là gì?
Vải; kết cấu
Gián đoạn
Sự hài lòng
Chuyên môn
Nghĩa của từ 'Proliferated' là gì?
Tăng nhanh, phát triển nhanh chóng
Định hướng
Bên dưới
Đặc quyền
Nghĩa của từ 'Unprecedented' là gì?
Chưa từng có, chưa từng xảy ra
Tách rời
Gián đoạn
Vô tình
Nghĩa của từ 'Privilege' là gì?
Đặc quyền
Hài hòa
Vận chuyển hàng hóa
Kết cấu
Nghĩa của từ 'Vendors' là gì?
Người bán hàng
Minh họa
Chứng minh
Doanh nghiệp
Nghĩa của từ 'Exemplifies' là gì?
Minh họa, là ví dụ điển hình
Phức tạp
Hài hòa
Sự đăng ký
Nghĩa của từ 'Certification' là gì?
Chứng nhận
Doanh thu
Mở ra
Đặc quyền
Nghĩa của từ 'Expertise' là gì?
Chuyên môn, sự thành thạo
Định hướng
Ghi danh
Dao động
Nghĩa của từ 'Initiatives reveal' là gì?
Nghĩa của từ 'Expertise' là gì?
Chuyên môn, sự thành thạo
Định hướng
Ghi danh
Dao động
Nghĩa của từ 'Initiatives reveal' là gì?
Những sáng kiến cho thấy
Chứng nhận
Người bán hàng
Kết cấu
Nghĩa của từ 'Orientations' là gì?
Định hướng
Gián đoạn
Sự hài lòng
Vô tình
Nghĩa của từ 'Fluctuates' là gì?
Dao động, biến động
Dựng lên
Ghi danh
Doanh nghiệp
Nghĩa của từ 'Enrollment' là gì?
Ghi danh, sự đăng ký
Phức tạp
Đặc quyền
Doanh thu
Nghĩa của từ 'Demonstrate' là gì?
Trình bày, chứng minh
Vô tình
Minh họa
Chuyên môn
Nghĩa của từ 'Revenue' là gì?
Doanh thu
Tăng nhanh
Định hướng
Lắp ráp
Nghĩa của từ 'Enterprises' là gì?
Doanh nghiệp
Ghi danh
Kết cấu
Sự nâng cao
Nghĩa của từ 'Harmonious' là gì?
Hài hòa
Doanh thu
Chứng nhận
Vô tình
Nghĩa của từ 'Intricate' là gì?
Phức tạp, rắc rối
Doanh nghiệp
Minh họa
Người bán hàng
Nghĩa của từ 'Satisfaction' là gì?
Sự hài lòng
Dao động
Định hướng
Chứng minh
Nghĩa của từ 'Disrupted' là gì?
Bị gián đoạn
Hài hòa
Phức tạp
Doanh thu
Nghĩa của từ 'Inadvertently' là gì?
Vô tình, không cố ý
Ghi danh
Sự nâng cao
Minh họa
Nghĩa của từ 'Undermine' là gì?
Làm suy yếu
Lắp ráp
Đặc quyền
Chứng nhận
Nghĩa của từ 'Interplay' là gì?
Sự tác động qua lại
Tăng nhanh
Ghi danh
Người bán hàng
Nghĩa của từ 'Reveals' là gì?
Tiết lộ, cho thấy
Doanh nghiệp
Định hướng
Phức tạp
