wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng anh đề 14

Total questions: 33

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của từ 'Elevation' là gì?

a)

Dao động, biến động

b)

Sự nâng cao, độ cao

c)

Người bán hàng

d)

Lắp ráp

2.

Nghĩa của từ 'Separate' là gì?

a)

Tách rời, riêng biệt

b)

Vải; kết cấu

c)

Doanh nghiệp

d)

Chứng nhận

3.

Nghĩa của từ 'Shipping commodities' là gì?

a)

Vô tình, không cố ý

b)

Hài hòa

c)

Vận chuyển hàng hóa

d)

Tăng nhanh

4.

Nghĩa của từ 'Constructing' là gì?

a)

Xây dựng

b)

Dao động

c)

Sự hài lòng

d)

Định hướng

5.

Nghĩa của từ 'Assembling' là gì?

a)

Bên dưới

b)

Lắp ráp

c)

Làm suy yếu

d)

Doanh thu

6.

Nghĩa của từ 'Erecting' là gì?

a)

Dựng lên (thường dùng cho công trình)

b)

Doanh nghiệp

c)

Tăng nhanh

d)

Vải

7.

Nghĩa của từ 'Beneath' là gì?

a)

Chứng minh

b)

Bên dưới

c)

Minh họa

d)

Phức tạp

8.

Nghĩa của từ 'Unfolds' là gì?

a)

Ghi danh

b)

Mở ra, bộc lộ

c)

Doanh thu

d)

Dao động

9.

Nghĩa của từ 'Fabric' là gì?

a)

Vải; kết cấu

b)

Gián đoạn

c)

Sự hài lòng

d)

Chuyên môn

10.

Nghĩa của từ 'Proliferated' là gì?

a)

Tăng nhanh, phát triển nhanh chóng

b)

Định hướng

c)

Bên dưới

d)

Đặc quyền

11.

Nghĩa của từ 'Unprecedented' là gì?

a)

Chưa từng có, chưa từng xảy ra

b)

Tách rời

c)

Gián đoạn

d)

Vô tình

12.

Nghĩa của từ 'Privilege' là gì?

a)

Đặc quyền

b)

Hài hòa

c)

Vận chuyển hàng hóa

d)

Kết cấu

13.

Nghĩa của từ 'Vendors' là gì?

a)

Người bán hàng

b)

Minh họa

c)

Chứng minh

d)

Doanh nghiệp

14.

Nghĩa của từ 'Exemplifies' là gì?

a)

Minh họa, là ví dụ điển hình

b)

Phức tạp

c)

Hài hòa

d)

Sự đăng ký

15.

Nghĩa của từ 'Certification' là gì?

a)

Chứng nhận

b)

Doanh thu

c)

Mở ra

d)

Đặc quyền

16.

Nghĩa của từ 'Expertise' là gì?

a)

Chuyên môn, sự thành thạo

b)

Định hướng

c)

Ghi danh

d)

Dao động

17.

Nghĩa của từ 'Initiatives reveal' là gì?

4 lines
18.

Nghĩa của từ 'Expertise' là gì?

a)

Chuyên môn, sự thành thạo

b)

Định hướng

c)

Ghi danh

d)

Dao động

19.

Nghĩa của từ 'Initiatives reveal' là gì?

a)

Những sáng kiến cho thấy

b)

Chứng nhận

c)

Người bán hàng

d)

Kết cấu

20.

Nghĩa của từ 'Orientations' là gì?

a)

Định hướng

b)

Gián đoạn

c)

Sự hài lòng

d)

Vô tình

21.

Nghĩa của từ 'Fluctuates' là gì?

a)

Dao động, biến động

b)

Dựng lên

c)

Ghi danh

d)

Doanh nghiệp

22.

Nghĩa của từ 'Enrollment' là gì?

a)

Ghi danh, sự đăng ký

b)

Phức tạp

c)

Đặc quyền

d)

Doanh thu

23.

Nghĩa của từ 'Demonstrate' là gì?

a)

Trình bày, chứng minh

b)

Vô tình

c)

Minh họa

d)

Chuyên môn

24.

Nghĩa của từ 'Revenue' là gì?

a)

Doanh thu

b)

Tăng nhanh

c)

Định hướng

d)

Lắp ráp

25.

Nghĩa của từ 'Enterprises' là gì?

a)

Doanh nghiệp

b)

Ghi danh

c)

Kết cấu

d)

Sự nâng cao

26.

Nghĩa của từ 'Harmonious' là gì?

a)

Hài hòa

b)

Doanh thu

c)

Chứng nhận

d)

Vô tình

27.

Nghĩa của từ 'Intricate' là gì?

a)

Phức tạp, rắc rối

b)

Doanh nghiệp

c)

Minh họa

d)

Người bán hàng

28.

Nghĩa của từ 'Satisfaction' là gì?

a)

Sự hài lòng

b)

Dao động

c)

Định hướng

d)

Chứng minh

29.

Nghĩa của từ 'Disrupted' là gì?

a)

Bị gián đoạn

b)

Hài hòa

c)

Phức tạp

d)

Doanh thu

30.

Nghĩa của từ 'Inadvertently' là gì?

a)

Vô tình, không cố ý

b)

Ghi danh

c)

Sự nâng cao

d)

Minh họa

31.

Nghĩa của từ 'Undermine' là gì?

a)

Làm suy yếu

b)

Lắp ráp

c)

Đặc quyền

d)

Chứng nhận

32.

Nghĩa của từ 'Interplay' là gì?

a)

Sự tác động qua lại

b)

Tăng nhanh

c)

Ghi danh

d)

Người bán hàng

33.

Nghĩa của từ 'Reveals' là gì?

a)

Tiết lộ, cho thấy

b)

Doanh nghiệp

c)

Định hướng

d)

Phức tạp