NEW
Font size
WorksheetsDaily Routines and Time of Day
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
buy groceries
mua thực phẩm và các mặt hàng khác
mua đồ điện tử
mua quần áo
mua đồ nội thất
get up
thức dậy (rời khỏi giường)
ngủ tiếp
ngồi xuống
đi ngủ
do the dishes (US)
wash the dishes (UK)
rửa bát
làm bếp
dọn dẹp nhà cửa
rửa tay
walk the dog
dẫn chó đi dạo
cho mèo ăn
đi bộ một mình
chơi với chó
get dressed
mặc quần áo
đi ngủ
ăn sáng
đi làm
dusk
hoàng hôn
bình minh
trưa
đêm
take a shower (US)
have a shower (UK)
tắm vòi sen
tắm bồn
tắm nắng
tắm biển
go to work
đi làm
đi học
nghỉ ngơi
đi chơi
day
ngày
noche
jour
giorno
start work
bắt đầu công việc
kết thúc công việc
nghỉ ngơi
làm việc chăm chỉ
go home
trở về nhà
đi ra ngoài
đến trường
ngồi lại đây
have lunch / eat lunch
ăn sáng
ăn tối
ăn trưa
ăn nhẹ
go to school
đến trường
đi làm
đi chơi
đi ngủ
go to bed
đi ngủ
đi làm
đi chơi
đi học
take a bath (USA)
have a bath (UK)
tắm bồn
tắm vòi sen
tắm biển
tắm nắng
clear the table
dọn bàn
rửa bát
quét nhà
làm vườn
dawn
bình minh
hoàng hôn
trưa
đêm
wash your face
rửa mặt
rửa tay
tắm gội
đánh răng
cook dinner
chuẩn bị bữa tối
nấu ăn trưa
chuẩn bị bữa sáng
làm món tráng miệng
late evening
thời gian ngay trước đêm
thời gian giữa trưa
thời gian sau nửa đêm
thời gian sáng sớm
