Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Truyền thông

Total questions: 250

Worksheet time: 2hrs 49mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu của video giáo dục là:

a)

Gây cười, giải trí nhanh

b)

Cung cấp kiến thức, hướng dẫn rõ ràng

c)

Bán hàng ngay lập tức

d)

Tạo cảm xúc mạnh

2.

Video truyền cảm hứng thường sử dụng:

a)

Nhạc điện tử mạnh

b)

Câu chuyện thực tế, nhạc cảm xúc

c)

Hình ảnh meme

d)

Lời thoại nhanh, sốc

3.

Một lỗi phổ biến trong video ngắn là gì?

a)

Dùng đúng nhạc nền

b)

Thông điệp đơn giản

c)

Mục đích mơ hồ, không rõ ràng

d)

Có call-to-action

4.

Video quảng cáo nên kéo dài:

a)

Trên 5 phút

b)

Tối đa 30 giây

c)

10 phút trở lên

d)

Dưới 10 giây

5.

Gen Z thường thích video dạng nào?

a)

Dài, phân tích kỹ

b)

Ngắn, hấp dẫn, theo trend

c)

Phỏng vấn chuyên gia

d)

Truyền hình truyền thống

6.

Trong ba phần của video ngắn, phần mở đầu nên có gì?

a)

Lời kêu gọi mua hàng

b)

Tóm tắt nội dung

c)

Giới thiệu vấn đề hấp dẫn

d)

Hình ảnh kết thúc

7.

Cấu trúc video ngắn hiệu quả gồm mấy phần chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

8.

Một thông điệp hiệu quả cần có đặc điểm:

a)

Phức tạp

b)

Gây tranh cãi

c)

Ngắn gọn, dễ nhớ

d)

Mơ hồ để kích thích tò mò

9.

Video nên tập trung vào bao nhiêu mục tiêu chính?

a)

Một

b)

Hai đến ba

c)

Càng nhiều càng tốt

d)

Không cần xác định

10.

Đối tượng “phụ huynh bận rộn” sẽ phù hợp video:

a)

Game chiến thuật

b)

Công nghệ mới

c)

Nấu ăn nhanh, tiết kiệm thời gian

d)

Video meme hài

11.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc phân tích nhân khẩu học?

a)

Tuổi

b)

Sở thích

c)

Giới tính

d)

Khu vực sống

12.

Một video giải trí hay thường có gì?

a)

Cảnh quay lặp lại

b)

Hình ảnh tĩnh

c)

Nhịp nhanh, yếu tố bất ngờ

d)

Slide PowerPoint

13.

“Thông điệp không rõ ràng” gây hậu quả gì?

a)

Dễ lan truyền

b)

Người xem bối rối, không hành động

c)

Video dài hơn

d)

Tăng doan

14.

Một storyboard dùng để:

a)

Viết lời thoại

b)

Dựng hậu kỳ

c)

Phác họa cảnh quay

d)

Lồng tiếng

15.

Mục tiêu của phần kết trong video ngắn là gì?

a)

Tạo drama

b)

Gây sốc

c)

Nhắc lại thông điệp, CTA rõ ràng

d)

Chèn quảng cáo ngẫu nhiên

16.

Hình ảnh và âm nhạc trong video cần:

a)

Chọn theo sở thích cá nhân

b)

Đồng nhất với thông điệp

c)

Dựa theo màu may mắn

d)

Dùng file cũ sẵn có

17.

Kịch bản chi tiết thường không bao gồm:

a)

Mô tả cảnh quay

b)

Lời thoại

c)

Cảnh hậu kỳ

d)

Biểu cảm nhân vật

18.

Hình thức video “Reels” và “TikTok” phù hợp với:

a)

Khóa học chuyên sâu

b)

Giới thiệu sách 10 phút

c)

Nội dung giải trí, trend ngắn

d)

Phim tài liệu

19.

A/B testing dùng để:

a)

Thử chỉnh màu

b)

So sánh 2 phiên bản video

c)

Đo âm lượng video

d)

Tạo hiệu ứng chuyển cảnh

20.

Video cảm xúc mạnh thường giúp:

a)

Bán hàng nhanh

b)

Người xem chia sẻ, nhớ lâu

c)

Gây ức chế

d)

Tăng tốc độ load trang

21.

“Call-to-action” nghĩa là:

a)

Cảnh hành động

b)

Gọi điện cho người xem

c)

Kêu gọi người xem hành động (mua, chia sẻ…)

d)

Mở đầu video

22.

Một kịch bản video hay nên có nhịp điệu:

a)

Đều đều

b)

Đổi liên tục, dồn dập

c)

Mạch lạc, có cao trào

d)

Không cần quan tâm

23.

Để cá nhân hóa nội dung, bạn nên:

a)

Sao chép trend

b)

Viết lời thoại sát với ngôn ngữ đối tượng

c)

Chèn từ khóa SEO

d)

Dùng thuật ngữ chuyên ngành

24.

Điều gì sau đây KHÔNG giúp tăng kết nối cảm xúc?

a)

Chuyện cá nhân thật

b)

Nhạc nền phù hợp

c)

Hiệu ứng kỹ xảo phức tạp

d)

Diễn xuất chân thật

25.

Kịch bản tốt nhất nên bắt đầu bằng:

a)

Kêu gọi mua hàng

b)

Logo thương hiệu

c)

Một vấn đề mà khán giả dễ đồng cảm

d)

Cảnh nền trắng

26.

Trang bìa của tạp chí thường chứa:

a)

Mục lục, quảng cáo, chân trang

b)

Tiêu đề, hình ảnh chính, số phát hành

c)

Lời giới thiệu, bài viết đầu tiên

d)

Ký hiệu barcode, chú thích ảnh

27.

Mục lục của tạp chí thường nằm ở:

a)

Trang bìa sau

b)

Trang cuối cùng

c)

Một trong những trang đầu

d)

Xen giữa các trang quảng cáo

28.

Bài viết chính (feature article) cần:

a)

Dài dòng, chi tiết quá mức

b)

Tập trung vào tin tức ngắn

c)

Có chiều sâu, chủ đề nổi bật

d)

Không cần hình ảnh

29.

Hình ảnh trên tạp chí cần đảm bảo:

a)

Được tải từ Google

b)

Chất lượng cao, liên quan nội dung

c)

Nhiều hiệu ứng lòe loẹt

d)

Mỗi trang một ảnh duy nhất

30.

Vai trò của chuyên mục (section) trong tạp chí là:

a)

Lấp đầy không gian

b)

Tạo sự phân chia rõ ràng nội dung

c)

Tạo cảm giác dài dòng

d)

Chỉ dành cho tin tức quốc tế

31.

Một bài viết trong tạp chí KHÔNG nên có:

a)

Tựa đề hấp dẫn

b)

Đoạn mở đầu gây chú ý

c)

Kết luận mạnh

d)

Đoạn văn quá dài, thiếu khoảng trắng

32.

Vai trò của lời mở đầu trong bài viết là:

a)

Tóm tắt toàn bộ bài

b)

Giải thích thuật ngữ

c)

Thu hút sự chú ý ngay từ đầu

d)

Thay cho tiêu đề

33.

Trang cuối của tạp chí thường dùng để:

a)

Lưu danh sách quảng cáo

b)

Tổng kết, lời ngỏ, hoặc giới thiệu kỳ sau

c)

Bắt đầu chuyên mục mới

d)

Chèn hình nền

34.

Quảng cáo trong tạp chí cần:

a)

Chiếm toàn bộ mặt tạp chí

b)

Phối hợp hài hòa, không làm rối trang

c)

Gây sốc thị giác

d)

Luôn đi kèm logo tạp chí

35.

Một yếu tố quan trọng của tiêu đề bài viết là:

a)

Ngắn gọn, hấp dẫn

b)

Dài tối thiểu 20 từ

c)

Chỉ toàn chữ in hoa

d)

Dùng ngôn ngữ chuyên môn

36.

Vai trò của phụ đề (subheading) trong bài viết là gì?

a)

Làm bài viết dài hơn

b)

Chia nhỏ nội dung, giúp dễ đọc

c)

Tăng từ khóa SEO

d)

Là phần trang trí

37.

Nguyên tắc phối màu cho một trang tạp chí là:

a)

Dùng càng nhiều màu càng tốt

b)

Chỉ dùng màu đỏ

c)

Đồng bộ, hài hòa, phù hợp chủ đề

d)

Dựa vào phông nền trắng

38.

Phần "editor’s note" (lời ngỏ) thường xuất hiện ở:

a)

Cuối mỗi chuyên mục

b)

Trang đầu hoặc gần đầu

c)

Giữa quảng cáo

d)

Trang bìa sau

39.

Font chữ phù hợp cho nội dung chính của bài viết là:

a)

Kiểu nghệ thuật uốn lượn

b)

Viết tay

c)

Serif hoặc Sans-serif rõ ràng, dễ đọc

d)

Comic Sans

40.

Trang quảng cáo trong tạp chí thường:

a)

Gắn logo tạp chí

b)

Không có thông tin sản phẩm

c)

Thiết kế độc lập, thu hút thị giác

d)

Chèn giữa các đoạn văn bản

41.

Một đặc điểm của tạp chí so với báo là:

a)

Cập nhật tin tức hàng giờ

b)

Thiết kế màu sắc bắt mắt, trình bày nghệ thuật

c)

Không có hình ảnh

d)

Dùng ngôn ngữ hành chính

42.

Mục tiêu của biên tập viên khi chỉnh sửa bài viết là:

a)

Làm dài thêm

b)

Tăng độ khó

c)

Làm rõ, mạch lạc và thu hút hơn

d)

Thêm nội dung ngoài lề

43.

Một bài viết trong tạp chí cần đảm bảo:

a)

Sao chép từ Wikipedia

b)

Nội dung độc quyền, không trùng lặp

c)

Lặp lại nhiều ý

d)

Không cần chỉnh sửa

44.

Bố cục hai cột trong tạp chí có tác dụng:

a)

Làm khó đọc hơn

b)

Gây chia rẽ nội dung

c)

Tăng thẩm mỹ, dễ nhìn

d)

Chỉ dùng trong mục quảng cáo

45.

Chức năng của mục “tiêu điểm” (spotlight) là:

a)

Trang quảng cáo ngẫu nhiên

b)

Giới thiệu nhân vật, sự kiện nổi bật

c)

Chèn tin cũ

d)

Lưu trữ danh mục

46.

Một nguyên tắc cơ bản khi trình bày nội dung trên trang:

a)

Không sử dụng lề

b)

Đặt chữ đè ảnh

c)

Canh đều, chừa khoảng trắng hợp lý

d)

Viết toàn chữ hoa

47.

Công cụ phổ biến để thiết kế tạp chí là:

a)

MS Paint

b)

Notepad

c)

Adobe InDesign

d)

Excel

48.

Trang bìa sau (back cover) thường dùng để:

a)

Chứa bài viết xã luận

b)

Quảng cáo đặc biệt hoặc giới thiệu số kế tiếp

c)

In mã QR

d)

Chèn bản đồ

49.

Điều nào sau đây giúp một tạp chí có bản sắc riêng?

a)

Font mặc định

b)

Logo, cách bố trí chuyên mục, tone màu đặc trưng

c)

Sao chép phong cách báo mạng

d)

Chỉ dùng văn bản

50.

Lý do nên chia tạp chí thành nhiều chuyên mục là:

a)

Tăng độ dài tổng thể

b)

Giúp người đọc dễ theo dõi nội dung theo chủ đề

c)

Tạo ấn tượng khó đọc

d)

Làm tăng số lượng trang trắng

51.

Đâu là yếu tố then chốt để một bức ảnh chiếm nguyên trang phát huy hiệu quả?

a)

Màu mè, phức tạp

b)

Độ phân giải cao, liên quan nội dung

c)

Ảnh hoạt hình

d)

Ảnh mờ làm nền

52.

Một đặc điểm nhận biết tạp chí chuyên nghiệp là:

a)

Chèn logo mỗi trang

b)

Có hệ thống lưới bố cục rõ ràng

c)

Dùng ảnh động

d)

Không cần kiểm tra chính tả

53.

Mục “lời ngỏ” trong tạp chí giúp:

a)

Tăng số từ

b)

Giới thiệu định hướng, chủ đề số báo

c)

Lấp đầy khoảng trống

d)

Đặt quảng cáo

54.

Chức năng của “mục phụ” (sidebar) là gì?

a)

Trang trí

b)

Chứa thông tin bổ sung, thống kê, trích dẫn

c)

Dùng làm mục lục

d)

Quảng cáo phụ

55.

Vì sao nên dùng cùng bộ màu sắc cho toàn bộ tạp chí?

a)

Giảm chi phí in

b)

Tạo nhận diện thương hiệu, thẩm mỹ thống nhất

c)

Dễ làm copy paste

d)

Hạn chế người đọc

56.

Một bố cục đẹp trong tạp chí cần đảm bảo:

a)

Càng kín chữ càng tốt

b)

Cân đối giữa chữ – ảnh – khoảng trắng

c)

Không có khoảng trắng

d)

Chữ phải bao phủ hết hình ảnh

57.

Nội dung nào sau đây KHÔNG nên đưa lên trang bìa?

a)

Tiêu đề chính

b)

Hình ảnh minh họa nổi bật

c)

Bảng giá

d)

Tên tạp chí

58.

Một bài viết tốt trên tạp chí KHÔNG nên:

a)

Có tiêu đề cuốn hút

b)

Viết thành đoạn dài liên tục

c)

Chia đoạn, thêm tiêu đề phụ

d)

Dẫn chứng cụ thể

59.

Typography trong tạp chí liên quan đến:

a)

Thiết kế trang bìa

b)

Cách sử dụng kiểu chữ

c)

In ấn hình ảnh

d)

Cách cắt trang

60.

Một nguyên tắc bố trí hình ảnh:

a)

Luôn đặt cuối bài

b)

Không cần chú thích

c)

Có vị trí hợp lý và chú thích rõ ràng

d)

Đặt ngẫu nhiên trong nội dung

61.

Chức năng của infographic trong tạp chí là:

a)

Làm nền cho ảnh

b)

Trình bày thông tin dạng trực quan, dễ hiểu

c)

Làm đầy trang

d)

Thay cho bài viết

62.

Ứng dụng nào sau đây là ví dụ điển hình của “Voice over IP”?

a)

Zoom

b)

Skype

c)

Netflix

d)

Youtube

63.

Video on demand (VoD) là:

a)

Hệ thống truyền hình có người dẫn chương trình

b)

Hệ thống cung cấp video theo yêu cầu người dùng

c)

Một dạng họp trực tuyến

d)

Công nghệ mã hóa âm thanh

64.

Công nghệ nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng truyền thông đa phương tiện?

a)

Video conferencing

b)

Email

c)

Interactive TV

d)

Television over IP

65.

Interactive TV giúp:

a)

Người xem tương tác với nội dung truyền hình

b)

Xem nội dung 3D

c)

Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu

d)

Quản lý cơ sở dữ liệu video

66.

Ưu điểm nổi bật của truyền thông đa phương tiện là gì?

a)

Tăng chi phí nhưng dễ quản lý

b)

Truyền tải được cả văn bản, âm thanh và hình ảnh

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào internet tốc độ cao

d)

Không hỗ trợ truy cập đồng thời nhiều người dùng

67.

Video conferencing thường được sử dụng trong:

a)

Truyền hình thực tế

b)

Dạy học trực tuyến, họp nhóm từ xa

c)

Đọc sách điện tử

d)

Lưu trữ dữ liệu số

68.

Voice over IP giúp truyền tải:

a)

Tín hiệu hình ảnh

b)

Tín hiệu văn bản

c)

Tín hiệu âm thanh qua mạng IP

d)

Hình ảnh động

69.

Công nghệ nào dưới đây dùng để quảng bá hoạt động thư viện hiệu quả nhất trong môi trường truyền thông đa phương tiện?

a)

Voicemail

b)

Video conferencing

c)

Interactive TV

d)

Fax

70.

Television over IP khác gì so với truyền hình truyền thống?

a)

Không thể xem trực tiếp

b)

Không có hình ảnh HD

c)

Truyền qua mạng internet thay vì sóng vô tuyến

d)

Chỉ phát lại các chương trình cũ

71.

Một lợi ích quan trọng khi áp dụng Video on Demand trong thư viện là:

a)

Tăng số lượng sách giấy

b)

Giảm chi phí máy chủ

c)

Người dùng có thể xem nội dung bất cứ lúc nào

72.

Một lợi ích quan trọng khi áp dụng Video on Demand trong thư viện là:

a)

Tăng số lượng sách giấy

b)

Giảm chi phí máy chủ

c)

Người dùng có thể xem nội dung bất cứ lúc nào

d)

Tăng thời gian phục vụ của nhân viên

73.

MARC là viết tắt của:

a)

Media and Record Code

b)

Machine Readable Cataloging

c)

Metadata Archive Retrieval Code

d)

Machine Archive Record Catalog

74.

MARC21 chủ yếu được sử dụng trong:

a)

Website thương mại

b)

Thư viện để quản lý dữ liệu biên mục

c)

Công nghiệp phim ảnh

d)

Công nghệ AI

75.

Dịch vụ thư viện dựa trên công nghệ Web cho phép:

a)

Người dùng mượn sách trực tiếp tại quầy

b)

Truy cập thông tin mọi lúc, mọi nơi qua Internet

c)

Tăng thời gian làm việc của nhân viên thư viện

d)

Chỉ hoạt động trong giờ hành chính

76.

Một ví dụ về dịch vụ tra cứu trực tuyến trong thư viện là:

a)

Tìm sách bằng mã vạch tại kho

b)

Tìm kiếm tài liệu qua OPAC trên website thư viện

c)

Hỏi đáp trực tiếp tại quầy thủ thư

d)

Xem lịch sử mượn sách trên giấy

77.

Dịch vụ tham khảo trực tuyến trong thư viện giúp:

a)

Đọc sách in tại chỗ

b)

Xem video giới thiệu thư viện

c)

Hỗ trợ người dùng qua chat/email khi tra cứu tài liệu

d)

In ấn tài liệu số

78.

Dịch vụ thư viện điện tử có thể bao gồm tất cả các yếu tố sau, TRỪ:

a)

Tư vấn hướng dẫn người dùng trực tuyến

b)

Tổ chức sự kiện ngoại khóa

c)

Điều tra, đánh giá mức độ hài lòng

d)

Phân phối tài liệu số

79.

Mục đích của việc đánh giá dịch vụ thư viện trực tuyến là:

a)

Giảm chi phí mua sách

b)

Nâng cao trải nghiệm người dùng và cải tiến dịch vụ

c)

Tăng thời gian truy cập website

d)

Tạo tài khoản người dùng mới

80.

Dịch vụ nào giúp người dùng tiếp cận thông tin thư viện mà không cần đến trực tiếp?

a)

Dịch vụ lưu trữ vật lý

b)

Hướng dẫn trực tuyến

c)

Mượn sách giấy

d)

Sắp xếp tài liệu tại kho

81.

Cổng thông tin thư viện số là:

a)

Trang web chính thức cung cấp tất cả dịch vụ, tài nguyên

b)

Ứng dụng cài đặt trên máy tính

c)

Tài liệu hướng dẫn sử dụng máy photocopy

d)

Công cụ sao lưu dữ liệu

82.

Một ví dụ về phân phối tài liệu số trong dịch vụ thư viện là:

a)

In tài liệu ra giấy

b)

Gửi email chứa đường dẫn truy cập tài liệu số

c)

Chuyển sách đến địa chỉ người dùng

d)

Mời người dùng đến nhận tài liệu tại thư viện

83.

Vai trò của công nghệ Web trong dịch vụ thư viện hiện nay là gì?

a)

Thay thế hoàn toàn sách in

b)

Loại bỏ nhân viên thư viện

c)

Tăng tính tiện lợi và khả năng truy cập thông tin

d)

Chỉ phục vụ nội bộ

84.

Một trong các kênh phổ biến để cung cấp hướng dẫn trực tuyến trong thư viện là:

a)

Podcast

b)

Video hướng dẫn trên website

c)

Truyền hình cáp

d)

Tạp chí in

85.

Dữ liệu đa phương tiện là loại dữ liệu bao gồm:

a)

Văn bản và bảng tính

b)

Âm thanh, hình ảnh, video, văn bản

c)

File nén ZIP

d)

Mã hóa thuật toán

86.

Một đặc điểm nổi bật của dữ liệu hình ảnh kỹ thuật số là:

a)

Không cần dung lượng bộ nhớ lớn

b)

Có thể truyền tải dưới dạng văn bản

c)

Được biểu diễn bằng các điểm ảnh (pixel)

d)

Không cần xử lý trước khi hiển thị

87.

Hệ thống video tương tự (Analog Video System) KHÔNG có đặc điểm nào sau đây?

a)

Truyền tín hiệu dưới dạng sóng liên tục

b)

Chất lượng dễ bị suy giảm theo thời gian

c)

Có khả năng tương tác cao với người dùng

d)

Được thay thế dần bằng video kỹ thuật số

88.

Tính chất nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của dữ liệu đa phương tiện?

a)

Dung lượng lớn

b)

Dễ nén và truyền tải

c)

Có tính đồng bộ thời gian (time-based)

d)

Gồm nhiều định dạng khác nhau

89.

Đặc tính của thông tin đa phương tiện là:

a)

Có thể lưu trữ lâu dài mà không cần định dạng

b)

Không cần phần mềm hỗ trợ để xem

c)

Kết hợp hình ảnh, âm thanh và văn bản

d)

Chỉ gồm văn bản thuần túy

90.

Tại sao cần phân tích màu sắc trong xử lý dữ liệu hình ảnh?

a)

Để chuyển đổi thành văn bản

b)

Để làm tăng độ phân giải

c)

Để nhận dạng, phân loại và tối ưu hiển thị

d)

Để giảm dung lượng file

91.

Biểu diễn dữ liệu video kỹ thuật số thường bao gồm các yếu tố:

a)

Văn bản và bảng mã

b)

Khung hình (frame), độ phân giải, tốc độ khung hình

c)

Chữ ký điện tử

d)

Dữ liệu XML

92.

Biểu diễn dữ liệu video kỹ thuật số thường bao gồm các yếu tố:

a)

Văn bản và bảng mã

b)

Khung hình (frame), độ phân giải, tốc độ khung hình

c)

Chữ ký điện tử

d)

Dữ liệu XML

93.

Chất lượng dịch vụ truyền thông đa phương tiện phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Số lượng nhân viên thư viện

b)

Độ trễ (latency), băng thông (bandwidth), mất gói (packet loss)

c)

Màu sắc của tài liệu

d)

Thời gian phục vụ

94.

Thách thức lớn nhất trong xử lý dữ liệu đa phương tiện là gì?

a)

Dễ hiểu

b)

Lưu trữ lâu dài

c)

Kích thước lớn, yêu cầu xử lý phức tạp

d)

Không thể truyền qua mạng

95.

Công nghệ RFID trong thư viện được dùng để:

a)

Giảm giá sách

b)

Theo dõi, quản lý sách và người mượn tự động

c)

Tăng tốc độ đánh máy

d)

Lưu trữ video quảng cáo

96.

Một lợi ích chính khi dùng RFID trong quản lý thư viện là:

a)

Yêu cầu nhân lực nhiều hơn

b)

Tăng tính bảo mật và giảm thất thoát tài liệu

c)

Giảm tốc độ mượn/trả sách

d)

Không phù hợp với thư viện đại học

97.

Phần mềm nào sau đây phù hợp để thiết kế video quảng bá hoạt động thư viện?

a)

Excel

b)

Canva / CapCut

c)

Notepad

d)

Chrome

98.

Hoạt động quảng bá hiệu quả cho thư viện hiện đại nên kết hợp:

a)

Chỉ in tờ rơi

b)

Video, website, mạng xã hội và hệ thống thư viện số

c)

Gửi thư tay cho sinh viên

d)

Tổ chức hội thảo hàng tuần

99.

Công nghệ nào sau đây cho phép đàm thoại qua mạng Internet?

a)

IPTV

b)

Voice over IP

c)

MPEG

d)

XML

100.

Ưu điểm chính của Video on Demand là:

a)

Không yêu cầu thiết bị đầu cuối

b)

Người dùng chọn xem nội dung vào bất kỳ lúc nào

c)

Không cần kết nối mạng

d)

Chỉ phát sóng theo giờ cố định

101.

Một trong các đặc điểm của hội nghị truyền hình là:

a)

Không hỗ trợ âm thanh

b)

Truyền tải hình ảnh và âm thanh thời gian thực

c)

Chỉ sử dụng cho truyền hình giải trí

d)

Không dùng Internet

102.

Dịch vụ truyền hình tương tác cho phép người dùng:

a)

In tài liệu từ xa

b)

Điều khiển nội dung chương trình đang xem

c)

Quay lại nội dung phát sóng

d)

Tải về sách điện tử

103.

Trong các công nghệ sau, công nghệ nào KHÔNG thuộc nhóm đa phương tiện?

a)

Video streaming

b)

Audio podcast

c)

Trang web tĩnh HTML

d)

Hội nghị truyền hình

104.

Dịch vụ “Television over IP” có điểm khác biệt gì?

a)

Phát sóng bằng vệ tinh

b)

Truyền tải nội dung qua mạng Internet

c)

Không có nội dung trực tiếp

d)

Chỉ hoạt động nội bộ

105.

Một ưu điểm khi ứng dụng Video over IP trong thư viện là gì?

a)

Giảm giá thuê bao mạng

b)

Không cần phần mềm xem

c)

Cung cấp tài liệu dạng hình ảnh động linh hoạt

d)

Loại bỏ nhu cầu máy tính

106.

Các công nghệ truyền thông đa phương tiện thường yêu cầu:

a)

Dung lượng lưu trữ thấp

b)

Thiết bị phát sáng

c)

Băng thông mạng cao

d)

Máy in laser

107.

Voice over IP còn được gọi là:

a)

VoD

b)

VoIP

c)

IPTV

d)

HTML

108.

Video conferencing hỗ trợ tốt nhất cho hoạt động nào trong thư viện?

a)

Sửa chữa thiết bị

b)

Giao lưu học thuật từ xa

c)

Sao lưu cơ sở dữ liệu

d)

Gửi email hàng loạt

109.

Metadata là:

a)

Một loại mã hóa âm thanh

b)

Dữ liệu mô tả dữ liệu

c)

Phần mềm trình chiếu

d)

Ảnh kỹ thuật số

110.

Dịch vụ thư viện điện tử KHÔNG bao gồm chức năng nào sau đây?

a)

Cung cấp tài nguyên số

b)

Đào tạo người dùng từ xa

c)

Quản lý việc làm cho sinh viên

d)

Tư vấn tìm kiếm thông tin trực tuyến

111.

Một ví dụ về ứng dụng công nghệ Web trong thư viện là:

a)

Gửi thư tay tới độc giả

b)

Phát hành sách in định kỳ

c)

Cung cấp cổng OPAC truy cập qua trình duyệt

d)

Mượn sách bằng thẻ từ

112.

Tại sao hướng dẫn trực tuyến là cần thiết trong thư viện số?

a)

Để thay thế hoàn toàn thư mục in

b)

Giúp người dùng hiểu cách sử dụng dịch vụ thư viện từ xa

c)

Tăng chi phí vận hành

d)

Giảm tốc độ truy cập

113.

Đặc điểm của công cụ đánh giá dịch vụ thư viện trực tuyến là gì?

a)

Phải sử dụng giấy

b)

Được thực hiện theo mẫu tự do

c)

Có thể tích hợp trên cổng web thư viện

d)

Không thể thực hiện qua Internet

114.

Dịch vụ “phân phối tài liệu số” nghĩa là:

a)

In và giao tài liệu tới nhà người dùng

b)

Cung cấp bản sao số qua Internet

c)

Cho mượn sách gốc tại thư viện

d)

Tổ chức thảo luận chuyên đề

115.

Tra cứu trực tuyến giúp người dùng:

a)

Thay đổi thông tin cá nhân

b)

Tìm kiếm và truy cập tài liệu từ xa

c)

Đặt lịch hẹn với thủ thư

d)

Đóng tiền học phí

116.

Một lợi ích của việc số hóa thư viện là:

a)

Không cần cơ sở dữ liệu

b)

Tăng không gian lưu trữ vật lý

c)

Tăng khả năng truy cập và bảo tồn tài liệu lâu dài

d)

Loại bỏ hoàn toàn sách giấy

117.

Dịch vụ “tham khảo trực tuyến” giúp:

a)

Người dùng tự mày mò hoàn toàn

b)

Cung cấp video giải trí

c)

Thủ thư hỗ trợ người dùng thông qua email/chat

d)

In văn bản tại thư viện

118.

Một ưu điểm chính của công nghệ Web đối với thư viện hiện đại là:

a)

Cần ít phần mềm

b)

Truy cập linh hoạt từ mọi nơi

c)

Giảm chi phí điện nước

d)

Không cần bảo trì hệ thống

119.

Website thư viện có thể tích hợp các công cụ nào sau đây để phục vụ người dùng?

a)

Máy quét vân tay

b)

Hệ thống xuất hóa đơn

c)

Chatbot hỗ trợ tra cứu

d)

Phần mềm chấm công

120.

Dữ liệu đa phương tiện thường bao gồm:

a)

Văn bản, công thức toán

b)

Âm thanh, hình ảnh, video, văn bản

c)

Mã máy, mã nguồn

d)

Tệp cấu hình

121.

Một thách thức lớn khi xử lý video là:

a)

Không tương thích với máy in

b)

Dung lượng lớn và yêu cầu xử lý cao

c)

Không thể nén

d)

Không thể chia sẻ qua Internet

122.

Một hệ thống xử lý đa phương tiện hiệu quả cần:

a)

RAM thấp

b)

Màn hình đen trắng

c)

CPU mạnh và GPU hỗ trợ

d)

Chỉ sử dụng ổ cứng HDD

123.

Định dạng dữ liệu ảnh phổ biến hiện nay là:

a)

XML

b)

PDF

c)

JPG/JPEG

d)

MP3

124.

Dữ liệu video kỹ thuật số thường gồm chuỗi:

a)

Tệp văn bản liên tục

b)

Hình ảnh liên tiếp được nén

c)

Âm thanh tốc độ cao

d)

Trang web HTML

125.

Đặc điểm nào sau đây là của dữ liệu âm thanh số?

a)

Có thể trực tiếp in ra

b)

Được mã hóa bằng bit

c)

Không thể nén

d)

Không phát qua tai nghe

126.

Trong màu kỹ thuật số, hệ màu RGB là viết tắt của:

a)

Red – Gray – Black

b)

Read – Generate – Blue

c)

Red – Green – Blue

d)

Radio – Gamma – Brightness

127.

Thông tin đa phương tiện thường cần được:

a)

Xử lý tuần tự bằng tay

b)

Số hóa và đồng bộ hóa về thời gian

c)

Mã hóa thành tiếng La-tinh

d)

Ghi ra đĩa giấy

128.

RFID viết tắt của:

a)

Radio Frequency Identification

b)

Random File Identification Device

c)

Remote File ID

d)

Rapid Frequency Interface Design

129.

Phần mềm thiết kế video miễn phí dùng để quảng bá thư viện có thể là:

a)

VLC Player

b)

CapCut

c)

Foxit Reader

d)

Adobe Reader

130.

Một cách đơn giản để thiết kế website giới thiệu thư viện mà không cần lập trình là:

a)

Sử dụng Visual Studio

b)

Dùng Google Sites hoặc Canva

c)

Viết mã bằng C++

d)

Sử dụng Excel

131.

Ưu điểm chính của Video on Demand là:

a)

Không yêu cầu thiết bị đầu cuối

b)

Người dùng chọn xem nội dung vào bất kỳ lúc nào

c)

Không cần kết nối mạng

d)

Chỉ phát sóng theo giờ cố định

132.

Một trong các đặc điểm của hội nghị truyền hình là:

a)

Không hỗ trợ âm thanh

b)

Truyền tải hình ảnh và âm thanh thời gian thực

c)

Chỉ sử dụng cho truyền hình giải trí

d)

Không dùng Internet

133.

Dịch vụ truyền hình tương tác cho phép người dùng:

a)

In tài liệu từ xa

b)

Điều khiển nội dung chương trình đang xem

c)

Quay lại nội dung phát sóng

d)

Tải về sách điện tử

134.

Trong các công nghệ sau, công nghệ nào KHÔNG thuộc nhóm đa phương tiện?

a)

Video streaming

b)

Audio podcast

c)

Trang web tĩnh HTML

d)

Hội nghị truyền hình

135.

Dịch vụ “Television over IP” có điểm khác biệt gì?

a)

Phát sóng bằng vệ tinh

b)

Truyền tải nội dung qua mạng Internet

c)

Không có nội dung trực tiếp

d)

Chỉ hoạt động nội bộ

136.

Một ưu điểm khi ứng dụng Video over IP trong thư viện là gì?

a)

Giảm giá thuê bao mạng

b)

Không cần phần mềm xem

c)

Cung cấp tài liệu dạng hình ảnh động linh hoạt

d)

Loại bỏ nhu cầu máy tính

137.

Các công nghệ truyền thông đa phương tiện thường yêu cầu:

a)

Dung lượng lưu trữ thấp

b)

Thiết bị phát sáng

c)

Băng thông mạng cao

d)

Máy in laser

138.

Video conferencing hỗ trợ tốt nhất cho hoạt động nào trong thư viện?

a)

Sửa chữa thiết bị

b)

Giao lưu học thuật từ xa

c)

Sao lưu cơ sở dữ liệu

d)

Gửi email hàng loạt

139.

Dịch vụ “phân phối tài liệu số” nghĩa là:

a)

In và giao tài liệu tới nhà người dùng

b)

Cung cấp bản sao số qua Internet

c)

Cho mượn sách gốc tại thư viện

d)

Tổ chức thảo luận chuyên đề

140.

Tra cứu trực tuyến giúp người dùng:

a)

Thay đổi thông tin cá nhân

b)

Tìm kiếm và truy cập tài liệu từ xa

c)

Đặt lịch hẹn với thủ thư

d)

Đóng tiền học phí

141.

Một lợi ích của việc số hóa thư viện là:

a)

Không cần cơ sở dữ liệu

b)

Tăng không gian lưu trữ vật lý

c)

Tăng khả năng truy cập và bảo tồn tài liệu lâu dài

d)

Loại bỏ hoàn toàn sách giấy

142.

Dịch vụ “tham khảo trực tuyến” giúp:

a)

Người dùng tự mày mò hoàn toàn

b)

Cung cấp video giải trí

c)

Thủ thư hỗ trợ người dùng thông qua email/chat

d)

In văn bản tại thư viện

143.

Đặc điểm nào sau đây là của dữ liệu âm thanh số?

a)

Có thể trực tiếp in ra

b)

Được mã hóa bằng bit

c)

Không thể nén

d)

Không phát qua tai nghe

144.

Trong màu kỹ thuật số, hệ màu RGB là viết tắt của:

a)

Red – Gray – Black

b)

Read – Generate – Blue

c)

Red – Green – Blue

d)

Radio – Gamma – Brightness

145.

Thông tin đa phương tiện thường cần được:

a)

Xử lý tuần tự bằng tay

b)

Số hóa và đồng bộ hóa về thời gian

c)

Mã hóa thành tiếng La-tinh

d)

Ghi ra đĩa giấy

146.

Phần mềm thiết kế video miễn phí dùng để quảng bá thư viện có thể là:

a)

VLC Player

b)

CapCut

c)

Foxit Reader

d)

Adobe Reader

147.

Một cách đơn giản để thiết kế website giới thiệu thư viện mà không cần lập trình là:

a)

Sử dụng Visual Studio

b)

Dùng Google Sites hoặc Canva

c)

Viết mã bằng C++

d)

Sử dụng Excel

148.

CapCut là ứng dụng dùng để:

a)

Chụp ảnh

b)

Dựng và chỉnh sửa video

c)

Soạn thảo văn bản

d)

Thiết kế trang web

149.

CapCut được phát triển bởi công ty nào?

a)

Meta

b)

ByteDance

c)

Microsoft

d)

Google

150.

CapCut có thể cài đặt và sử dụng trên:

a)

Chỉ điện thoại Android

b)

Chỉ máy tính

c)

Điện thoại và máy tính

d)

Chỉ iPhone

151.

Định dạng video xuất ra phổ biến nhất trong CapCut là:

a)

.jpg

b)

.mp3

c)

.mp4

d)

.avi

152.

Khi mở CapCut, để bắt đầu chỉnh sửa video, ta chọn:

a)

New project

b)

Template

c)

Import audio

d)

Settings

153.

Tính năng “Auto Captions” giúp:

a)

Tự động thêm hiệu ứng chuyển cảnh

b)

Tự động tạo phụ đề từ giọng nói

c)

Làm mờ nền video

d)

Thay đổi tốc độ phát

154.

Để thêm nhạc nền cho video, ta chọn:

a)

Text

b)

Audio

c)

Filter

d)

Canvas

155.

Khi muốn tách âm thanh ra khỏi video, ta dùng lệnh:

a)

Detach audio

b)

Split

c)

Overlay

d)

Extract

156.

Tỷ lệ khung hình phù hợp cho video TikTok là:

a)

16:9

b)

9:16

c)

1:1

d)

4:3

157.

Để xoay video 90 độ, ta chọn công cụ:

a)

Crop

b)

Rotate

c)

Flip

d)

Mirror

158.

“Transition” là:

a)

Hiệu ứng chuyển cảnh giữa hai đoạn video

b)

Bộ lọc màu

c)

Âm thanh nền

d)

Kiểu chữ

159.

Mục “Canvas” dùng để:

a)

Chỉnh khung nền video

b)

Gắn logo

c)

Cắt video

d)

Tăng tốc độ

160.

Để thêm chữ vào video, ta chọn mục:

a)

Text

b)

Audio

c)

Effect

d)

Format

161.

“Overlay” dùng để:

a)

Thêm lớp ảnh hoặc video chồng lên nền chính

b)

Cắt ngắn video

c)

Tăng độ sáng

d)

Chèn nhạc

162.

CapCut cho phép chèn hình ảnh có định dạng:

a)

.txt

b)

.png

c)

.exe

d)

.zip

163.

Công cụ “Split” dùng để:

a)

Ghép hai video lại với nhau

b)

Cắt video thành hai phần

c)

Thêm nhạc nền

d)

Tăng âm lượng

164.

Để làm chậm tốc độ phát video, ta chọn:

a)

Speed → Normal → Slow

b)

Filter → Slow

c)

Text → Animate

d)

Audio → Fade in

165.

“Keyframe” được sử dụng để:

a)

Cố định khung hình khi di chuyển đối tượng

b)

Tăng độ sáng

c)

Chèn nhạc tự động

d)

Tách nền

166.

Mục “Effect” trong CapCut dùng để:

a)

Chỉnh âm thanh

b)

Thêm hiệu ứng hình ảnh đặc biệt

c)

Cắt cảnh

d)

Chỉnh khung hình

167.

Mục “Effect” trong CapCut dùng để:

a)

Chỉnh âm thanh

b)

Thêm hiệu ứng hình ảnh đặc biệt

c)

Cắt cảnh

d)

Chỉnh khung hình

168.

Khi muốn làm mờ hậu cảnh, ta dùng:

a)

Filter

b)

Blur

c)

Transition

d)

Crop

169.

Để thêm nhạc có sẵn trong máy, ta chọn:

a)

Audio → Extracted

b)

Audio → Your sounds

c)

Text → Add text

d)

Canvas → Music

170.

“Voiceover” trong CapCut là gì?

a)

Tạo hiệu ứng âm thanh

b)

Ghi âm trực tiếp giọng nói

c)

Chèn phụ đề

d)

Cắt ghép video

171.

Khi muốn thêm phụ đề tự động, ta dùng tính năng:

a)

Text → Manual captions

b)

Auto captions

c)

Filter → Text

d)

Effect → Subtitle

172.

Để tăng âm lượng nhạc nền, ta chọn:

a)

Volume

b)

Opacity

c)

Brightness

d)

Saturation

173.

Khi thêm âm thanh nhưng muốn nó nhỏ dần, ta chọn:

a)

Fade in

b)

Fade out

c)

Reverse

d)

Loop

174.

“Filter” có tác dụng:

a)

Chỉnh màu sắc tổng thể video

b)

Thêm nhạc

c)

Cắt đoạn video

d)

Thay đổi chữ

175.

Hiệu ứng “Glitch” thường tạo cảm giác:

a)

Ổn định hình ảnh

b)

Lỗi nhiễu hình

c)

Làm mờ video

d)

Tăng sáng

176.

Để đảo ngược hướng phát video, ta dùng:

a)

Reverse

b)

Speed

c)

Flip

d)

Rotate

177.

“Mask” trong CapCut dùng để:

a)

Giấu hoặc hiển thị một phần video

b)

Thêm nhạc nền

c)

Chuyển cảnh

d)

Tách âm thanh

178.

Tính năng “Remove Background” có thể:

a)

Xóa phông nền của video

b)

Xóa chữ trong video

c)

Xóa âm thanh

d)

Xóa hiệu ứng

179.

Khi xuất video, để có chất lượng tốt nhất nên chọn độ phân giải:

a)

360p

b)

480p

c)

720p

d)

1080p hoặc cao hơn

180.

Tốc độ khung hình (frame rate) thường dùng cho video mượt mà là:

a)

12 fps

b)

24 fps

c)

30 fps

d)

10 fps

181.

Khi video bị rung, nên dùng hiệu ứng:

a)

Stabilize

b)

Blur

c)

Sharpen

d)

Mask

182.

Sau khi chỉnh sửa xong, để lưu video vào máy, ta chọn:

a)

Export

b)

Save draft

c)

Template

d)

Share

183.

Khi chọn “Share”, CapCut cho phép chia sẻ trực tiếp lên:

a)

Google Maps

b)

TikTok

c)

Excel

d)

Word

184.

“Freeze Frame” giúp:

a)

Làm dừng hình trong vài giây

b)

Tăng tốc độ

c)

Thêm chữ

d)

Xóa nền

185.

Khi muốn làm video có nền trong suốt, ta nên xuất ở định dạng:

a)

.mp3

b)

.mov (alpha)

c)

.jpg

d)

.avi

186.

Để tạo video có nhịp điệu khớp nhạc, ta dùng công cụ:

a)

Beat Sync

b)

Text Animate

c)

Reverse

d)

Mask

187.

Mục “Template” giúp người dùng:

a)

Sử dụng mẫu video có sẵn để chỉnh nhanh

b)

Xóa nền video

c)

Tăng âm lượng

d)

Cắt ghép tự động

188.

Nếu video bị lệch tiếng so với hình, nên:

a)

Dùng Speed

b)

Dùng Split và Align audio

c)

Dùng Transition

d)

Dùng Filter

189.

Để tạo chữ chuyển động dọc màn hình, ta chọn:

a)

Text → Animate → In/Out

b)

Text → Style → Bold

c)

Canvas → Blur

d)

Audio → Fade

190.

Để chèn logo cá nhân lên video, nên dùng:

a)

Overlay

b)

Text

c)

Effect

d)

Filter

191.

Chức năng “Opacity” trong CapCut có nghĩa là:

a)

Độ trong suốt của đối tượng

b)

Độ to của chữ

c)

Độ sáng video

d)

Độ dài đoạn phim

192.

Để chỉnh màu video theo phong cách riêng, ta có thể dùng:

a)

Filter hoặc Adjust

b)

Audio

c)

Crop

d)

Canvas

193.

Khi lưu dự án đang làm dở, ta chọn:

a)

Save draft

b)

Export

c)

Template

d)

Delete

194.

CapCut thường được dùng phổ biến cho:

a)

Thiết kế đồ họa 3D

b)

Dựng video ngắn trên mạng xã hội

c)

Lập trình ứng dụng

d)

Soạn bài giảng điện tử

195.

Câu 143. Một video quảng cáo hiệu quả cần có:

a)

Chỉ sử dụng âm thanh nền

b)

Thông điệp rõ ràng và hấp dẫn

c)

Hình ảnh chất lượng thấp nhưng nhiều

d)

Thời gian dài để giải thích sản phẩm

196.

Câu 144. Để tăng tính tương tác trong bài viết, bạn nên:

a)

Khuyến khích người đọc để lại ý kiến

b)

Chỉ đưa ra thông tin một chiều

c)

Viết theo phong cách hàn lâm

d)

Tránh sử dụng hình ảnh minh họa

197.

Yếu tố nào quan trọng nhất trong việc thu hút người xem video?

a)

Nội dung hấp dẫn

b)

Âm thanh rõ ràng

c)

Chất lượng hình ảnh

d)

Thời gian phát sóng

198.

Để tạo sự tương tác với khán giả, video nên có:

a)

Nhạc nền không liên quan

b)

Câu hỏi và lời kêu gọi hành động

c)

Thời gian dài không cần thiết

d)

Chỉ nội dung một chiều

199.

Khi chụp ảnh theo chủ đề, yếu tố quan trọng đầu tiên cần xác định là gì?

a)

Thiết bị sử dụng

b)

Màu nền

c)

Ý tưởng chủ đề

d)

Ánh sáng

200.

Để ảnh chân dung chủ đề “Tự nhiên”, người chụp nên chọn ánh sáng nào?

a)

Ánh sáng đèn flash mạnh

b)

Ánh sáng vàng trong phòng

c)

Ánh sáng tự nhiên ngoài trời

d)

Ánh sáng huỳnh quang

201.

Khi chụp theo chủ đề “Học tập”, vật dụng nào nên xuất hiện trong khung hình?

a)

Sách vở, bút, bàn học

b)

Hoa và cây cảnh

c)

Thức ăn và nước uống

d)

Trang phục biểu diễn

202.

Bố cục “1/3” trong nhiếp ảnh giúp gì cho bức ảnh?

a)

Làm ảnh sáng hơn

b)

Giúp ảnh cân đối, hài hòa hơn

c)

Tăng độ tương phản

d)

Giảm độ mờ của ảnh

203.

Khi chụp chủ đề “Ẩm thực”, yếu tố nào quan trọng nhất?

a)

Màu sắc món ăn

b)

Độ sâu trường ảnh

c)

Số lượng món ăn

d)

Góc chụp từ xa

204.

Để làm nổi bật chủ thể chính, nên:

a)

Làm mờ hậu cảnh

b)

Tăng độ sáng toàn ảnh

c)

Cắt bớt chủ thể

d)

Giảm độ tương phản

205.

Góc chụp từ trên cao thường phù hợp với chủ đề nào?

a)

Phong cảnh thiên nhiên

b)

Đồ ăn

c)

Thời trang

d)

Ảnh đen trắng

206.

Khi chụp người trong khung cảnh thiên nhiên, nên đặt người ở đâu?

a)

Giữa khung hình

b)

Theo quy tắc 1/3

c)

Góc dưới ảnh

d)

Chính giữa và xa hậu cảnh

207.

Chủ đề “Tình bạn” nên thể hiện qua:

a)

Cảm xúc, hành động tự nhiên

b)

Màu sắc tương phản mạnh

c)

Ánh sáng nhân tạo

d)

Chụp ngược sáng hoàn toàn

208.

Khi chụp chủ đề “Du lịch”, nên ưu tiên:

a)

Góc rộng, cảnh vật bao quát

b)

Góc cận mặt

c)

Ánh sáng trong nhà

d)

Tông màu tối

209.

Một bức ảnh có chủ đề rõ ràng khi:

a)

Có nhiều vật thể khác nhau

b)

Tập trung vào một nội dung chính

c)

Có nhiều màu sắc sặc sỡ

d)

Có ánh sáng yếu

210.

Độ sâu trường ảnh thấp giúp:

a)

Cả ảnh đều rõ

b)

Hậu cảnh bị mờ, chủ thể nổi bật

c)

Ảnh bị rung

d)

Màu sắc nhạt

211.

Khi chụp chủ đề “Thời trang”, nên quan tâm nhất đến:

a)

Tư thế và trang phục mẫu

b)

Độ phơi sáng

c)

Độ tương phản

d)

Nền ảnh đơn giản

212.

Chụp ảnh ngược sáng phù hợp khi muốn tạo hiệu ứng:

a)

Màu sắc rực rỡ

b)

Bóng đổ hoặc đường viền ánh sáng

c)

Tông màu tối

d)

Độ chi tiết cao

213.

Chủ đề “Công việc văn phòng” nên thể hiện qua:

a)

Máy tính, tài liệu, bàn làm việc

b)

Cảnh thiên nhiên

c)

Món ăn

d)

Trang phục dã ngoại

214.

Khi chụp nhóm bạn, nên chọn bố cục:

a)

Đối xứng hoặc hình tam giác

b)

Ngẫu nhiên, không bố cục

c)

Mỗi người một hướng

d)

Cắt nửa người

215.

Màu sắc hài hòa giúp:

a)

Chủ thể mờ đi

b)

Ảnh dễ chịu, thu hút hơn

c)

Mất điểm nhấn

d)

Giảm chất lượng ảnh

216.

Khi chụp chủ đề “Gia đình”, nên tập trung vào:

a)

Cảm xúc và tương tác

b)

Ánh sáng lạnh

c)

Góc máy từ trên cao

d)

Nền đơn sắc

217.

Ống kính góc rộng phù hợp khi chụp:

a)

Phong cảnh, du lịch

b)

Ảnh macro

c)

Ảnh sản phẩm

d)

Ảnh chân dung cận mặt

218.

Chủ đề “Sắc màu cuộc sống” nên thể hiện bằng:

a)

Tông màu tươi, đa dạng

b)

Màu trắng đen

c)

Ánh sáng yếu

d)

Góc chụp ngược sáng

219.

Tư thế tạo dáng khi chụp chân dung nên:

a)

Tự nhiên, thoải mái

b)

Cứng nhắc

c)

Quay lưng hoàn toàn

d)

Che mặt

220.

Tư thế tạo dáng khi chụp chân dung nên:

a)

Tự nhiên, thoải mái

b)

Cứng nhắc

c)

Quay lưng hoàn toàn

d)

Che mặt

221.

Khi chụp chủ đề “Thể thao”, yếu tố quan trọng là:

a)

Bắt khoảnh khắc chuyển động

b)

Ánh sáng nền

c)

Hậu cảnh mờ

d)

Góc chụp thấp

222.

Ảnh phong cảnh đẹp thường có yếu tố:

a)

Độ sâu, lớp cảnh rõ ràng

b)

Cận mặt người

c)

Hậu cảnh mờ hoàn toàn

d)

Ánh sáng nhân tạo

223.

Chụp ảnh dưới trời nắng gắt nên tránh:

a)

Giữa trưa

b)

Buổi sáng sớm

c)

Buổi chiều muộn

d)

Khi trời có mây nhẹ

224.

Khi chụp theo chủ đề “Đêm thành phố”, nên:

a)

Dùng tripod (chân máy)

b)

Cầm tay tự do

c)

Tăng ISO tối đa

d)

Giảm tốc độ chụp

225.

Khi chụp chủ đề “Nụ cười”, nên chọn ánh sáng:

a)

Mềm, nhẹ, tự nhiên

b)

Đèn flash mạnh

c)

Ánh sáng sau lưng

d)

Ánh sáng nhân tạo trắng

226.

Góc chụp thấp thường giúp:

a)

Tạo cảm giác chủ thể cao lớn, mạnh mẽ

b)

Làm chủ thể nhỏ đi

c)

Giảm chiều sâu

d)

Mất điểm nhấn

227.

Chủ đề “Mùa xuân” thường thể hiện qua:

a)

Hoa, màu tươi sáng

b)

Màu lạnh và tối

c)

Màu trắng đen

d)

Góc chụp trong nhà

228.

Khi chụp ảnh phong cảnh có người, nên đặt người ở đâu?

a)

Một phần nhỏ trong khung hình

b)

Chính giữa

c)

Che bớt cảnh

d)

Ở xa ống kính

229.

Khi chụp ảnh theo chủ đề “Tối giản”, cần chú ý:

a)

Ít chi tiết, tập trung chủ thể

b)

Nhiều vật thể, màu sặc sỡ

c)

Phông nền phức tạp

d)

Độ sáng thấp

230.

Ảnh sản phẩm cần chú trọng:

a)

Ánh sáng và góc chụp rõ chi tiết

b)

Cảm xúc người mẫu

c)

Hậu cảnh rối

d)

Bố cục nghiêng lệch

231.

Ảnh sản phẩm cần chú trọng:

a)

Ánh sáng và góc chụp rõ chi tiết

b)

Cảm xúc người mẫu

c)

Hậu cảnh rối

d)

Bố cục nghiêng lệch

232.

Khi chụp phong cảnh hoàng hôn, nên chọn thời gian:

a)

Khoảng 17h–18h

b)

Giữa trưa

c)

9h sáng

d)

22h tối

233.

Chủ đề “Mưa” thường nên chụp với:

a)

Ánh sáng phản chiếu và giọt nước

b)

Trời trong xanh

c)

Màu trắng đen

d)

Góc chụp xa

234.

Khi chụp “Công trình kiến trúc”, nên chọn:

a)

Góc nhìn từ dưới lên

b)

Góc chính diện

c)

Góc trên cao

d)

Cắt nửa tòa nhà

235.

Ảnh chụp động vật đẹp cần:

a)

Bắt khoảnh khắc tự nhiên

b)

Gắn phụ kiện

c)

Chụp cận mặt

d)

Giữ khoảng cách xa

236.

Chủ đề “Tình yêu” thường thể hiện qua:

a)

Cử chỉ thân mật, cảm xúc thật

b)

Màu sắc lạnh

c)

Không có người

d)

Ánh sáng gắt

237.

Khi chụp chủ đề “Trường học”, yếu tố nên nhấn mạnh là:

a)

Hoạt động học tập, giao tiếp

b)

Trang trí lớp học

c)

Màu sắc tường

d)

Ánh sáng trong phòng

238.

Chủ đề “Truyền thống Việt Nam” nên chú trọng:

a)

Trang phục, phong cảnh, lễ hội

b)

Hiện đại, công nghệ

c)

Tông màu lạnh

d)

Góc chụp ngẫu nhiên

239.

Khi chụp chân dung ngoài trời, nên chọn nền:

a)

Đơn giản, ít chi tiết

b)

Nhiều người qua lại

c)

Nền rối

d)

Có nhiều ánh đèn

240.

Khi chụp ảnh “Hoa”, nên lấy nét ở đâu?

a)

Nhụy hoa hoặc phần trung tâm

b)

Cánh ngoài

c)

Nền sau

d)

Lá cây

241.

Ảnh “Đen trắng” thường dùng để nhấn mạnh:

a)

Hình khối, ánh sáng, cảm xúc

b)

Màu sắc rực rỡ

c)

Phông nền đẹp

d)

Cảnh vật đông đúc

242.

Khi chụp trẻ em, nên:

a)

Đặt máy thấp ngang tầm mắt trẻ

b)

Chụp từ trên xuống

c)

Dùng flash mạnh

d)

Giữ khoảng cách xa

243.

Chủ đề “Tự nhiên và con người” thể hiện rõ nhất khi:

a)

Người hòa hợp với cảnh vật

b)

Người đứng tách biệt

c)

Có nhiều vật thể nhân tạo

d)

Dùng nền trắng

244.

Khi chụp “Bình minh”, nên chọn thời gian:

a)

5h30–6h30 sáng

b)

8h sáng

c)

11h trưa

d)

18h tối

245.

Ảnh chụp theo chủ đề “Hạnh phúc” thường có:

a)

Ánh sáng ấm, cảm xúc tích cực

b)

Màu tối, lạnh

c)

Độ tương phản cao

d)

Không có người

246.

Khi chụp người đang di chuyển, nên dùng:

a)

Tốc độ chụp cao

b)

ISO thấp

c)

Khẩu độ nhỏ

d)

Tốc độ chụp thấp

247.

Khi chụp trong nhà thiếu sáng, có thể:

a)

Dùng đèn hỗ trợ hoặc ISO cao

b)

Giảm tốc độ màn trập

c)

Dùng flash trực tiếp

d)

Tăng khẩu độ nhỏ

248.

Ảnh theo chủ đề “Nghệ thuật” thường sử dụng:

a)

Góc chụp sáng tạo, ánh sáng đặc biệt

b)

Cảnh vật thông thường

c)

Màu đơn giản

d)

Không có bố cục

249.

Khi chụp chủ đề “Truyền cảm hứng”, cần chú trọng:

a)

Thông điệp và cảm xúc

b)

Kỹ thuật phơi sáng

c)

Độ tương phản

d)

Màu nền

250.

Để có bộ ảnh theo chủ đề đẹp, người chụp cần:

a)

Lên ý tưởng, chọn địa điểm, bố cục và ánh sáng phù hợp

b)

Chụp ngẫu nhiên nhiều ảnh

c)

Dùng nhiều filter

d)

Cắt ghép nhiều ảnh khác nhau