wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VTI - Incident Managements

Total questions: 86

Worksheet time: 1hrs 27mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu chính của quản lý sự cố là gì?

a)

A. Đảm bảo tất cả các thay đổi được ghi nhận

b)

B. Khôi phục dịch vụ bình thường nhanh nhất có thể

c)

C. Giảm thiểu chi phí của bộ phận IT

d)

D. Quản lý tài sản CNTT hiệu quả

2.

Điều gì dưới đây không phải là sự cố?

a)

A. Máy in bị kẹt giấy

b)

B. Người dùng không thể truy cập email

c)

C. Định kỳ nâng cấp phần mềm

d)

D. Ứng dụng phản hồi chậm bất thường

3.

Ai là người thường ghi nhận sự cố đầu tiên?

a)

A. Quản trị viên mạng

b)

B. Người dùng cuối

c)

C. CIO

d)

D. Đội phát triển phần mềm

4.

Công cụ nào sau đây hỗ trợ theo dõi sự cố?

a)

A. CRM

b)

B. ERP

c)

C. ITSM Tool (như ServiceNow, JIRA)

d)

D. Excel

5.

Ưu tiên sự cố được xác định dựa trên?

a)

A. Người báo cáo

b)

B. Thời gian xảy ra

c)

C. Mức độ ảnh hưởng và mức độ khẩn cấp

d)

D. Loại thiết bị liên quan

6.

Quá trình quản lý sự cố bắt đầu khi?

a)

A. Có thay đổi được phê duyệt

b)

B. Một sự cố được phát hiện hoặc báo cáo

c)

C. Hệ thống được cài đặt

d)

D. SLA được ký

7.

Mối quan hệ giữa sự cố và yêu cầu dịch vụ là?

a)

A. Tương đương nhau

b)

B. Yêu cầu dịch vụ là một loại sự cố

c)

C. Sự cố và yêu cầu dịch vụ là riêng biệt

d)

D. Sự cố luôn dẫn đến yêu cầu dịch vụ

8.

Sự cố nghiêm trọng thường yêu cầu gì?

a)

A. Tăng quyền truy cập hệ thống

b)

B. Tổ chức cuộc họp khẩn

c)

C. Xóa toàn bộ dữ liệu

d)

D. Vô hiệu hóa người dùng

9.

Phân loại sự cố giúp gì trong xử lý?

a)

A. Phân tích chi phí

b)

B. Tăng số lượng báo cáo

c)

C. Giao sự cố cho nhóm phù hợp

d)

D. Giảm số lượng sự cố

10.

Kết quả mong muốn cuối cùng của quản lý sự cố là?

a)

A. Thay đổi hệ thống

b)

B. Khôi phục dịch vụ bình thường

c)

C. Bổ sung nhân sự IT

d)

D. Tăng lương cho kỹ thuật viên

11.

Đâu là đặc điểm của sự cố?

a)

A. Một kế hoạch đã được phê duyệt

b)

B. Một sự gián đoạn ngoài dự kiến hoặc suy giảm chất lượng dịch vụ

c)

C. Một bản cập nhật bảo mật

d)

D. Một yêu cầu dịch vụ từ người dùng

12.

Sự cố nên được phân loại dựa trên?

a)

A. Tên người dùng

b)

B. Mức độ ảnh hưởng và khẩn cấp

c)

C. Số seri thiết bị

d)

D. Phòng ban báo cáo

13.

Thời điểm nào là thời gian phản hồi sự cố?

a)

A. Khi sự cố được đóng

b)

B. Khi người dùng báo sự cố

c)

C. Khi kỹ thuật viên đầu tiên phản hồi

d)

D. Khi sự cố được giải quyết

14.

SLA (Thỏa thuận mức dịch vụ) có vai trò gì trong quản lý sự cố?

a)

A. Xác định ngân sách dự án

b)

B. Định nghĩa KPI cá nhân

c)

C. Xác định thời gian và chất lượng xử lý sự cố

d)

D. Phân công nhân sự

15.

Điều gì xảy ra sau khi sự cố được giải quyết?

a)

A. Đóng sự cố

b)

B. Gửi báo cáo tài chính

c)

C. Bắt đầu quy trình thay đổi

d)

D. Xoá người dùng khỏi hệ thống

16.

Sự cố nào sau đây là nghiêm trọng nhất?

a)

A. Một người dùng không thể truy cập email

b)

B. Một máy in không hoạt động

c)

C. Toàn bộ hệ thống thanh toán bị sập

d)

D. Một ứng dụng bị lỗi giao diện người dùng

17.

Đâu là bước đầu tiên trong quy trình quản lý sự cố?

a)

A. Phân tích nguyên nhân gốc

b)

B. Đóng sự cố

c)

C. Ghi nhận sự cố

d)

D. Áp dụng thay đổi

18.

Khi nào nên phân quyền ưu tiên cao cho một sự cố?

a)

A. Khi người báo cáo là quản lý

b)

B. Khi lỗi xuất hiện nhiều lần

c)

C. Khi sự cố kéo dài hơn 1 giờ

d)

D. Khi ảnh hưởng đến toàn bộ tổ chức

19.

Mục đích của việc phân loại sự cố là gì?

a)

A. Định tuyến đến nhóm phù hợp

b)

B. Phát hiện virus

c)

C. Giám sát hiệu suất máy chủ

d)

D. Quản lý nhân sự IT

20.

Quy trình nào liên quan đến việc tìm nguyên nhân gốc rễ của sự cố?

a)

A. Quản lý thay đổi

b)

B. Quản lý yêu cầu dịch vụ

c)

C. Quản lý sự cố lặp lại (Problem Management)

d)

D. Đảm bảo chất lượng

21.

Sự cố nào sau đây thường được xử lý theo quy trình chuẩn?

a)

A. Sập hệ thống trung tâm dữ liệu

b)

B. Mất mật khẩu

c)

C. Không thể in ấn từ máy chủ

d)

D. Ứng dụng tài chính lỗi logic nghiệp vụ

22.

Việc gửi thông báo tự động khi ghi nhận sự cố giúp gì?

a)

A. Đảm bảo tính phản hồi nhanh

b)

B. Giảm thời gian xử lý

c)

C. Tăng số lượng sự cố

d)

D. Tạo sự cố mới

23.

Đâu là kết quả đầu ra của quy trình quản lý sự cố?

a)

A. Yêu cầu thay đổi

b)

B. Kế hoạch đào tạo mới

c)

C. Sự cố đã được đóng sau khi xác nhận

d)

D. Bản thiết kế dịch vụ mới

24.

Sự khác biệt giữa sự cố và yêu cầu dịch vụ là gì?

a)

A. Sự cố là có kế hoạch, yêu cầu thì không

b)

B. Yêu cầu không cần xử lý

c)

C. Sự cố làm gián đoạn, yêu cầu là mong muốn sử dụng thêm

d)

D. Không có sự khác biệt

25.

Quy trình nào giúp ngăn chặn sự cố lặp lại?

a)

A. Quản lý sự cố

b)

B. Quản lý tài sản

c)

C. Quản lý sự cố lặp lại (Problem Management)

d)

D. Quản lý danh mục dịch vụ

26.

KPI quan trọng của quản lý sự cố là?

a)

A. Thời gian cập nhật hệ thống

b)

B. Số lượng thay đổi không được phê duyệt

c)

C. Thời gian trung bình để khôi phục dịch vụ

d)

D. Mức tăng trưởng người dùng

27.

Nhóm kỹ thuật thường tiếp nhận sự cố từ đâu?

a)

A. Khách hàng

b)

B. Nhân viên hỗ trợ tuyến đầu (Service Desk)

c)

C. CEO

d)

D. Hệ thống tài chính

28.

Điều gì xảy ra nếu sự cố không được phân loại đúng?

a)

A. Giải quyết nhanh hơn

b)

B. Tăng sự hài lòng của khách hàng

c)

C. Giao cho sai nhóm xử lý

d)

D. Không ảnh hưởng gì

29.

Quy trình quản lý sự cố nên được liên kết với?

a)

A. Quản lý hợp đồng

b)

B. Quản lý thay đổi

c)

C. Kiểm soát tài chính

d)

D. Quản lý đối tác

30.

Ai là người chịu trách nhiệm đóng sự cố?

a)

A. Người dùng

b)

B. Kỹ sư hạ tầng

c)

C. Nhân viên Service Desk

d)

D. Giám đốc kỹ thuật

31.

Sự cố có thể được phát hiện bởi?

a)

A. Người dùng

b)

B. Hệ thống giám sát

c)

C. Đội vận hành

d)

D. Tất cả các đáp án trên

32.

Một sự cố đã khôi phục xong, bước tiếp theo là gì?

a)

A. Xóa toàn bộ dữ liệu

b)

B. Cập nhật báo cáo và đóng sự cố

c)

C. Khởi động lại toàn bộ hệ thống

d)

D. Tạo SLA mới

33.

Cơ sở dữ liệu nào lưu trữ thông tin sự cố?

a)

A. CMDB (Configuration Management Database)

b)

B. HR Database

c)

C. SQL Backup

d)

D. ERP

34.

Phân cấp xử lý sự cố gồm bao nhiêu cấp độ phổ biến?

a)

A. 1

b)

B. 2

c)

C. 3

d)

D. 5

35.

Cảnh báo hệ thống có thể được xem là?

a)

A. Không liên quan đến sự cố

b)

B. Tiềm năng xảy ra sự cố

c)

C. Thông tin tài chính

d)

D. Kết quả báo cáo

36.

Kỹ thuật điều tra sự cố thường dùng nhất là?

a)

A. Kiểm tra nhật ký (log) hệ thống

b)

B. Phỏng vấn người dùng

c)

C. Đoán lỗi theo kinh nghiệm

d)

D. Reset toàn bộ hệ thống

37.

Việc ghi nhận đầy đủ thông tin khi mở sự cố nhằm?

a)

A. Hạn chế sự phàn nàn

b)

B. Tăng tính bảo mật

c)

C. Cắt giảm nhân sự

d)

D. Hỗ trợ phân tích và xử lý chính xác

38.

Quy trình nào xử lý khi sự cố ảnh hưởng toàn tổ chức?

a)

A. Quản lý thay đổi

b)

B. Quản lý sự cố nghiêm trọng (Major Incident Management)

c)

C. Giải quyết yêu cầu dịch vụ

d)

D. Quản lý rủi ro

39.

Tại sao cần phân tích nguyên nhân gốc rễ (root cause)?

a)

A. Để sa thải người gây ra lỗi

b)

B. Để tăng giá dịch vụ

c)

C. Ngăn sự cố tái diễn

d)

D. Tạo yêu cầu hỗ trợ

40.

Việc tự động hóa quản lý sự cố giúp gì?

a)

A. Gây khó khăn khi kiểm tra

b)

B. Tăng chi phí

c)

C. Làm sai lệch dữ liệu

d)

D. Giảm thời gian phản hồi và xử lý

41.

Ai có quyền phân loại sự cố nghiêm trọng?

a)

A. Người dùng cuối

b)

B. Service Desk hoặc quản lý sự cố

c)

C. Kỹ thuật viên mới

d)

D. Khách hàng bên ngoài

42.

Báo cáo sự cố thường gồm các nội dung nào?

a)

A. Thông tin marketing

b)

B. Kế hoạch ngân sách

c)

C. Ngày giờ, người báo, mô tả, nhóm xử lý, thời gian khắc phục

d)

D. Thông tin nhân sự liên quan

43.

Quy trình nào giúp theo dõi tiến độ xử lý sự cố?

a)

A. Theo dõi ticket (ticket tracking)

b)

B. Gửi email nhóm

c)

C. Đánh giá cuối năm

d)

D. Tạo quy trình thay đổi

44.

Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến độ ưu tiên của sự cố?

a)

A. Tuổi thiết bị

b)

B. Người dùng VIP

c)

C. Vị trí địa lý

d)

D. Mức độ ảnh hưởng & khẩn cấp

45.

Đâu không phải là công việc của quy trình quản lý sự cố?

a)

A. Ghi nhận sự cố

b)

B. Triển khai phần mềm mới

c)

C. Giải quyết & đóng sự cố

d)

D. Xác nhận với người dùng

46.

Khi sự cố lặp lại nhiều lần, ta nên làm gì?

a)

A. Tăng thời gian xử lý

b)

B. Báo cáo cho tài chính

c)

C. Chuyển sang quản lý sự cố lặp lại (Problem Management)

d)

D. Khóa tài khoản người dùng

47.

Sự cố chưa được giải quyết trong thời gian SLA gọi là?

a)

A. Vi phạm SLA

b)

B. Sự cố thấp

c)

C. Sự cố ngoài hệ thống

d)

D. Sự cố tiềm ẩn

48.

Một sự cố có thể ảnh hưởng đến?

a)

A. Một người dùng

b)

B. Một nhóm phòng ban

c)

C. Toàn tổ chức

d)

D. Tất cả các đáp án trên

49.

Công cụ ITSM giúp gì trong quản lý sự cố?

a)

A. Ghi nhận, phân công, theo dõi và báo cáo

b)

B. Vẽ sơ đồ mạng

c)

C. Thiết kế website

d)

D. Quản lý tài sản cố định

50.

Sau khi sự cố nghiêm trọng kết thúc, nên làm gì?

a)

A. Tắt hệ thống để phòng ngừa

b)

B. Họp đánh giá và rút kinh nghiệm

c)

C. Không cần làm gì thêm

d)

D. Gửi email cho khách hàng

51.

Dữ liệu sự cố lưu giữ để làm gì?

a)

A. Lưu trữ lịch sử nhân sự

b)

B. Quảng cáo sản phẩm

c)

C. Thống kê, cải tiến và phân tích xu hướng

d)

D. Phân loại khách hàng

52.

Ai quyết định đóng sự cố?

a)

A. Quản lý tài chính

b)

B. Đội DevOps

c)

C. Người báo cáo

d)

D. Service Desk (sau khi xác nhận với người dùng)

53.

Việc xử lý không đúng quy trình sự cố có thể gây ra?

a)

A. Tăng tốc độ xử lý

b)

B. Hậu quả lớn hơn và kéo dài

c)

C. Đánh giá tích cực

d)

D. Cải tiến hệ thống

54.

Một sự cố có thể trở thành?

a)

A. Một email thông báo

b)

B. Một bản vá

c)

C. Một vấn đề cần điều tra sâu (problem)

d)

D. Một kế hoạch truyền thông

55.

Kết thúc quy trình quản lý sự cố là khi?

a)

A. Sự cố được xử lý và người dùng xác nhận

b)

B. Đội ngũ báo cáo xong

c)

C. Hết giờ làm việc

d)

D. Người xử lý xin nghỉ

56.

Giao tiếp với người dùng trong sự cố có quan trọng không?

a)

A. Có, rất quan trọng

b)

B. Không, chỉ cần xử lý kỹ thuật

c)

C. Chỉ khi người dùng yêu cầu

d)

C. Chỉ khi người dùng yêu cầu

57.

Sự cố có thể xảy ra do?

a)

A. Lỗi phần mềm

b)

B. Lỗi phần cứng

c)

C. Lỗi người dùng

d)

D. Tất cả các nguyên nhân trên

58.

Khi một người dùng báo sự cố nhưng không có gián đoạn thật sự, ta nên?

a)

A. Vô hiệu hóa người dùng

b)

B. Chuyển sang yêu cầu hỗ trợ thông thường

c)

C. Bỏ qua vì không quan trọng

d)

D. Tạo ngay yêu cầu thay đổi

59.

Sự cố thường được đánh giá mức độ ưu tiên theo tiêu chí nào?

a)

A. Giá trị hợp đồng

b)

B. Mức độ ảnh hưởng và tính khẩn cấp

c)

C. Loại phần mềm bị lỗi

d)

D. Thời gian trong ngày

60.

Các công cụ quản lý sự cố chuyên nghiệp thường không có tính năng nào sau đây?

a)

A. Tự động phân loại sự cố

b)

B. Giao việc thủ công cho bất kỳ người dùng nào

c)

C. Ghi log và lịch sử xử lý

d)

D. Gửi cảnh báo qua email/SMS

61.

Thời gian từ lúc báo sự cố đến khi có người tiếp nhận gọi là gì?

a)

A. SLA Time

b)

B. Response Time (Thời gian phản hồi)

c)

C. Recovery Time

d)

D. Timeout

62.

Trong ITIL, sự khác biệt giữa "Incident" và "Problem" là?

a)

A. Incident là sự cố đơn lẻ, Problem là nguyên nhân tiềm ẩn của sự cố

b)

B. Problem chỉ dành cho bảo mật

c)

C. Incident xử lý nội bộ, Problem xử lý bên ngoài

d)

D. Không có khác biệt

63.

Hệ thống giám sát có vai trò gì trong phát hiện sự cố?

a)

A. Phát hiện sự cố trước người dùng

b)

B. Gửi email cảm ơn

c)

C. Báo cáo tài chính

d)

D. Tạo người dùng mới

64.

Việc ghi nhận không đầy đủ thông tin sự cố có thể gây?

a)

A. Xử lý nhanh hơn

b)

B. Khó điều tra, phân tích, định tuyến

c)

C. Tăng hiệu quả xử lý

d)

D. Không ảnh hưởng gì

65.

Quy trình nào nên bắt đầu ngay khi có sự cố nghiêm trọng?

a)

A. Tạo ngân sách

b)

B. Gọi đội ứng cứu

c)

C. Triển khai thay đổi

d)

D. Họp bảo mật

66.

Khi xử lý sự cố lặp lại nhiều lần, điều quan trọng nhất là?

a)

A. Tăng tốc độ xử lý

b)

B. Giảm nhân sự

c)

C. Xác định và xử lý nguyên nhân gốc

d)

D. Bỏ qua nếu ảnh hưởng thấp

67.

Nếu một sự cố ảnh hưởng đến khách hàng bên ngoài, ưu tiên xử lý nên?

a)

A. Cao hơn bình thường

b)

B. Giữ nguyên như nội bộ

c)

C. Chuyển sang tài chính

d)

D. Không cần xử lý

68.

Việc phân công sự cố không đúng nhóm sẽ gây ra?

a)

A. Tăng tính minh bạch

b)

B. Tăng SLA

c)

C. Trì hoãn xử lý và giảm hiệu suất

d)

D. Tăng độ chính xác

69.

Trong báo cáo sự cố, yếu tố nào là quan trọng nhất?

a)

A. Phông chữ dùng

b)

B. Định dạng ảnh

c)

C. Địa chỉ email người tạo

d)

D. Thời gian, mô tả, nguyên nhân, kết quả xử lý

70.

Ai có thể tạo sự cố trong hệ thống ITSM?

a)

A. Chỉ Service Desk

b)

B. Chỉ quản trị hệ thống

c)

C. Chỉ khách hàng

d)

D. Bất kỳ người dùng được cấp quyền

71.

Sự cố xảy ra do lỗi bảo mật thường được chuyển cho?

a)

A. Bộ phận marketing

b)

B. Bộ phận an ninh CNTT

c)

C. Nhân viên pháp lý

d)

D. Nhóm hỗ trợ phần cứng

72.

Quá trình đóng sự cố thường cần?

a)

A. Phê duyệt ngân sách

b)

B. Tạo bản vá

c)

C. Xác nhận người dùng và ghi log

d)

D. Thay đổi vai trò người dùng

73.

ITIL xem quản lý sự cố là?

a)

A. Một quy trình khôi phục dịch vụ

b)

B. Một chiến lược nhân sự

c)

C. Một dự án phát triển phần mềm

d)

D. Một kế hoạch rủi ro

74.

Tại sao nên tách riêng "Incident" và "Request"?

a)

A. Vì yêu cầu không cần xử lý

b)

B. Vì mục tiêu và cách xử lý khác nhau

c)

C. Vì Incident không quan trọng

d)

D. Vì luật pháp quy định

75.

Phương pháp phổ biến để phân tích nguyên nhân sự cố là?

a)

A. Brainstorm

b)

B. RCA (Root Cause Analysis)

c)

C. 5 Whys

d)

D. Tất cả các phương án trên

76.

Điều gì cần tránh trong quản lý sự cố?

a)

A. Tự động cảnh báo

b)

B. Phân tích sau sự cố

c)

C. Bỏ qua các sự cố nhỏ

d)

D. Xác nhận xử lý với người dùng

77.

Việc định kỳ xem lại sự cố giúp?

a)

A. Cải tiến quy trình

b)

B. Giảm chi phí tuyển dụng

c)

C. Xóa dữ liệu lỗi

d)

D. Tắt hệ thống

78.

SLA trong quản lý sự cố nên?

a)

A. Áp dụng giống nhau cho mọi sự cố

b)

B. Linh hoạt theo mức độ ưu tiên và dịch vụ

c)

C. Chỉ áp dụng cho khách hàng

d)

D. Không cần thiết

79.

KPI nào đo lường sự hiệu quả của quản lý sự cố?

a)

A. Tốc độ mạng

b)

B. Số lượt đăng nhập

c)

C. Tăng trưởng người dùng

d)

D. Tỷ lệ sự cố xử lý đúng thời hạn SLA

80.

Hành động nào giúp tăng độ hài lòng người dùng sau sự cố?

a)

A. Giao tiếp rõ ràng và minh bạch

b)

B. Trì hoãn phản hồi để chuẩn bị tốt hơn

c)

C. Đưa lỗi cho người dùng

d)

D. Không gửi báo cáo

81.

Khi sự cố vượt quá khả năng xử lý của nhóm đầu tiên?

a)

A. Bỏ qua

b)

B. Đóng lại

c)

C. Chuyển lên cấp xử lý cao hơn

d)

D. Gửi sang khách hàng

82.

Cơ chế nào dùng để cảnh báo tự động khi có sự cố?

a)

A. Excel

b)

B. Hệ thống giám sát (Monitoring system)

c)

C. Email thủ công

d)

D. Web form

83.

Thời gian khôi phục (Recovery Time) là gì?

a)

A. Khi người dùng báo lại

b)

B. Khi backup chạy

c)

C. Khoảng thời gian từ lúc sự cố xảy ra đến khi dịch vụ hoạt động trở lại

d)

D. Khi mở file log

84.

Sự cố có thể gây ảnh hưởng đến?

a)

A. Người dùng

b)

B. Doanh thu

c)

C. Danh tiếng tổ chức

d)

D. Tất cả các yếu tố trên

85.

Quy trình quản lý sự cố nên có tính chất nào?

a)

A. Có thể lặp lại và đo lường

b)

B. Mỗi sự cố một cách riêng

c)

C. Do kỹ thuật viên quyết định hoàn toàn

d)

D. Không cần tài liệu hóa

86.

Việc huấn luyện kỹ năng xử lý sự cố giúp?

a)

A. Tăng yêu cầu hỗ trợ

b)

B. Giảm thời gian khôi phục và nâng cao chất lượng dịch vụ

c)

C. Tạo thêm sự cố

d)

D. Làm gián đoạn hệ thống