Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 1 (QUIZ)

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

achievement

a)

thành tựu

b)

thất bại

c)

khó khăn

d)

cơ hội

2.

cancer

a)

ung thư

b)

tiểu đường

c)

cảm cúm

d)

viêm phổi

3.

operate on

a)

phẫu thuật

b)

chạy

c)

nghỉ ngơi

d)

học

4.

medicine

a)

y học, thuốc

b)

khoa học

c)

thực phẩm

d)

công nghệ

5.

phonograph

a)

máy quay đĩa

b)

máy nghe nhạc

c)

đĩa nhạc

d)

máy phát thanh

6.

volunteer

a)

tình nguyện

b)

tình nguyện viên

c)

người giúp đỡ

d)

người làm thuê

7.

attend (school/college)

a)

đi học (trường đại học/ cao đẳng)

b)

nghỉ học (trường đại học/ cao đẳng)

c)

học thêm (trường đại học/ cao đẳng)

d)

tốt nghiệp (trường đại học/ cao đẳng)

8.

documentary

a)

phim tài liệu

b)

phim hành động

c)

phim hài

d)

phim kinh dị

9.

resistance war

a)

cuộc kháng chiến

b)

cuộc chiến tranh

c)

cuộc xâm lược

d)

cuộc nội chiến

10.

biological

a)

thuộc về sinh học

b)

thuộc về hóa học

c)

thuộc về vật lý

d)

thuộc về địa lý

11.

successful

a)

thành công

b)

thất bại

c)

khó khăn

d)

đạt được

12.

cutting-edge

a)

tiên tiến

b)

cổ điển

c)

thông thường

d)

lỗi thời

13.

apply to

a)

nộp vào/ ứng tuyển

b)

điều chỉnh

c)

từ chối

d)

chấp nhận

14.

on top of the world

a)

cực hạnh phúc

b)

buồn chán

c)

không quan tâm

d)

mệt mỏi

15.

account

a)

sự tường thuật

b)

tài khoản

c)

khoản mục

d)

thông tin

16.

expand

a)

mở rộng

b)

thu hẹp

c)

giảm bớt

d)

tăng cường

17.

innovation

a)

sự cải tiến

b)

cải cách

c)

đổi mới

d)

tiến bộ

18.

admire for

a)

ngưỡng mộ

b)

khinh thường

c)

ghét bỏ

d)

thờ ơ

19.

ancient

a)

cổ đại

b)

hiện đại

c)

tương lai

d)

truyền thống

20.

take part in

a)

tham gia

b)

tham gia vào

c)

tham gia với

d)

tham gia cho