WorksheetsUNIT 1 (QUIZ)
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
achievement
thành tựu
thất bại
khó khăn
cơ hội
cancer
ung thư
tiểu đường
cảm cúm
viêm phổi
operate on
phẫu thuật
chạy
nghỉ ngơi
học
medicine
y học, thuốc
khoa học
thực phẩm
công nghệ
phonograph
máy quay đĩa
máy nghe nhạc
đĩa nhạc
máy phát thanh
volunteer
tình nguyện
tình nguyện viên
người giúp đỡ
người làm thuê
attend (school/college)
đi học (trường đại học/ cao đẳng)
nghỉ học (trường đại học/ cao đẳng)
học thêm (trường đại học/ cao đẳng)
tốt nghiệp (trường đại học/ cao đẳng)
documentary
phim tài liệu
phim hành động
phim hài
phim kinh dị
resistance war
cuộc kháng chiến
cuộc chiến tranh
cuộc xâm lược
cuộc nội chiến
biological
thuộc về sinh học
thuộc về hóa học
thuộc về vật lý
thuộc về địa lý
successful
thành công
thất bại
khó khăn
đạt được
cutting-edge
tiên tiến
cổ điển
thông thường
lỗi thời
apply to
nộp vào/ ứng tuyển
điều chỉnh
từ chối
chấp nhận
on top of the world
cực hạnh phúc
buồn chán
không quan tâm
mệt mỏi
account
sự tường thuật
tài khoản
khoản mục
thông tin
expand
mở rộng
thu hẹp
giảm bớt
tăng cường
innovation
sự cải tiến
cải cách
đổi mới
tiến bộ
admire for
ngưỡng mộ
khinh thường
ghét bỏ
thờ ơ
ancient
cổ đại
hiện đại
tương lai
truyền thống
take part in
tham gia
tham gia vào
tham gia với
tham gia cho
