wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

復習漢字.第1週

Total questions: 52

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

ちゅうしゃ:đỗ xe

a)

駐車

b)

無休

c)

満員

d)

方向

2.

むきゅう:không nghỉ

a)

駐車

b)

無休

c)

満員

d)

方向

3.

まんいん:đầy người

a)

駐車

b)

無休

c)

満員

d)

方向

4.

ほうこう:phương hướng

a)

駐車

b)

無休

c)

満員

d)

方向

5.

きんし:cấm đoán

a)

禁止

b)

関心

c)

関係

d)

無断

6.

かんしん:quan tâm

a)

禁止

b)

関心

c)

関係

d)

無断

7.

かんけい:Quan hệ

a)

禁止

b)

関心

c)

関係

d)

無断

8.

むだん:không được phép

a)

禁止

b)

関心

c)

関係

d)

無断

9.

だんすい:cắt nước

a)

断水

b)

不満

c)

満車

d)

無理

10.

ふまん:bất mãn

a)

断水

b)

不満

c)

満車

d)

無理

11.

まんしゃ:đầy xe

a)

断水

b)

不満

c)

満車

d)

無理

12.

むり:vô lý, miễn cưỡng

a)

断水

b)

不満

c)

満車

d)

無理

13.

おうだん:băng qua đường

a)

横断

b)

数式

c)

送信

d)

正確

14.

すうしき:công thức

a)

横断

b)

数式

c)

送信

d)

正確

15.

そうしん:gửi (mail...)

a)

横断

b)

数式

c)

送信

d)

正確

16.

せいかく:chính xác

a)

横断

b)

数式

c)

送信

d)

正確

17.

じしん:tự tin

a)

自信

b)

地震

c)

確認

d)

号車

18.

じしん:động đất

a)

自信

b)

地震

c)

確認

d)

号車

19.

かくにん:xác nhận

a)

自信

b)

地震

c)

確認

d)

号車

20.

ごうしゃ:toa số....

a)

自信

b)

地震

c)

確認

d)

号車

21.

ひじょう:khẩn cấp, cấp bách

a)

非常

b)

階段

c)

危険

d)

正常

22.

かいだん:cầu thang

a)

非常

b)

階段

c)

危険

d)

正常

23.

きけん:nguy hiểm

a)

非常

b)

階段

c)

危険

d)

正常

24.

せいじょう:bình thường

a)

非常

b)

階段

c)

危険

d)

正常

25.

ばんせん:tuyến số

a)

番線

b)

快速

c)

各駅

d)

目次

26.

かいそく:siêu tốc, cực nhanh

a)

番線

b)

快速

c)

各駅

d)

目次

27.

かくえき:mỗi ga

a)

番線

b)

快速

c)

各駅

d)

目次

28.

もくじ : mục lục

a)

番線

b)

快速

c)

各駅

d)

目次

29.

そくど:tốc độ

a)

速度

b)

画面

c)

各自

d)

通過

30.

がめん:màn hình

a)

速度

b)

画面

c)

各自

d)

通過

31.

かくじ:mỗi người

a)

速度

b)

画面

c)

各自

d)

通過

32.

つうか:đi qua

a)

速度

b)

画面

c)

各自

d)

通過

33.

してい:chỉ định

a)

指定

b)

出席

c)

道路

d)

通路

34.

しゅっせき:tham gia

a)

指定

b)

出席

c)

道路

d)

通路

35.

どうろ:đường xá

a)

指定

b)

出席

c)

道路

d)

通路

36.

つうろ:lối đi

a)

指定

b)

出席

c)

道路

d)

通路

37.

ていしゃ:dừng xe

a)

停車

b)

整理

c)

乗車

d)

現金

38.

せいり:chỉnh lý, sắp xếp

a)

停車

b)

整理

c)

乗車

d)

現金

39.

じょうしゃ:lên xe

a)

停車

b)

整理

c)

乗車

d)

現金

40.

げんきん:tiền mặt

a)

停車

b)

整理

c)

乗車

d)

現金

41.

かいすうけん:tập vé

a)

回数券

b)

乗車券

c)

整理券

d)

優先席

42.

じょうしゃけん:vé lên tàu, xe

a)

回数券

b)

乗車券

c)

整理券

d)

優先席

43.

せいりけん:vé ghi số thứ tự

a)

回数券

b)

乗車券

c)

整理券

d)

優先席

44.

ゆうせんせき:chỗ ngồi ưu tiên

a)

回数券

b)

乗車券

c)

整理券

d)

優先席

45.

みてい:chưa quyết định

a)

未定

b)

未満

c)

未来

d)

未読

46.

みまん:chưa đầy, chưa đủ

a)

未定

b)

未満

c)

未来

d)

未読

47.

みらい:tương lai

a)

未定

b)

未満

c)

未来

d)

未読

48.

みどく:chưa đọc

a)

未定

b)

未満

c)

未来

d)

未読

49.

あらわれる:hiệ ra, xuất hiện

a)

現れる

b)

助ける

c)

認める

d)

断る

50.

たすける:cứu giúp

a)

現れる

b)

助ける

c)

認める

d)

断る

51.

みとめる:thừa nhận, chấp nhận

a)

現れる

b)

助ける

c)

認める

d)

断る

52.

ことわる:từ chối

a)

現れる

b)

助ける

c)

認める

d)

断る