wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Triết (1-3)

Total questions: 206

Worksheet time: 2hrs 43mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa tổng quát của thuật ngữ “triết học” theo người Hy Lạp cổ đại là gì?

a)

Yêu mến sự thông thái.

b)

Tình yêu thần thánh.

c)

Yêu quý thiên nhiên.

d)

Tình yêu cuộc sống.

2.

Mặt thứ hai vấn đề cơ bản của triết học trả lời câu hỏi gì?

a)

 

Vật chất có trước hay ý thức có trước?

b)

Mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại?

c)

Con người có thể nhận thức được thế giới hay không?

d)

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức?

3.

Theo quan niệm của các triết gia Hy Lạp cổ đại, triết học là gì?


a)

Khoa học về vũ trụ.

b)

Khoa học của các khoa học.

c)

Khoa học về tự nhiên.

d)

Khoa học về xã hội.

4.

Chọn phương án đúng nhất: Triết học nghiên cứu loại quy luật gì?

a)

Quy luật của xã hội.

b)

Quy luật của tự nhiên.

c)

Quy luật của tư duy.

d)

Quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy.

5.

Hình thức nào dưới đây được xem là đỉnh cao của phép biện chứng?

a)

Thuật ngụy biện trong thời kỳ trung cổ.

b)

Logic học của A-ri-xtốt.

c)

Phép biện chứng duy vật Mác - Lênin.

d)

 

Phép biện chứng thời cổ đại

6.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào quy định bản chất của thế giới quan tôn giáo?

a)

Thái độ.

b)

Lý tưởng.

c)

Niềm tin.

d)

Tri thức.

7.

Hệ thống quan niệm về thế giới, về con người và vai trò con người trong thế giới đó, gọi là gì?

a)

Vũ trụ quan.

b)

Nhân sinh quan.

c)

Thế giới quan.

d)

Nhận thức luận.

8.

Học thuyết nào sau đây cho rằng thế giới ra đời từ hai bản nguyên: vật chất và tinh thần?

a)

Chủ nghĩa nhị nguyên.

b)

Chủ nghĩa đa nguyên.

c)

 

Chủ nghĩa nhất nguyên.

d)

Chủ nghĩa hư vô.

9.

“Chỉ nhìn thấy cây mà không thấy rừng” là nhận xét của Ăngghen về phương pháp triết học nào?

a)

Phương pháp trừu tượng hóa.

b)

Phương pháp biện chứng.

c)

Phương pháp khái quát hóa.

d)

Phương pháp siêu hình.

10.

Hãy xác định đúng hai trường phái chính của triết học?

a)

Chủ nghĩa duy cảm và chủ nghĩa duy lý

b)

Chủ nghĩa tương đối và chủ nghĩa hoài nghi.

c)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm.

d)

Chủ nghĩa đa nguyên và chủ nghĩa nhị nguyên.

11.

Triết học ra đời vào khoảng thời gian nào sau đây?

a)

Thế kỷ thứ V đến thế kỷ thứ IV trước công nguyên.

b)

Thế kỷ thứ VIII đến thế kỷ thứ VI trước công nguyên

c)

Thế kỷ thứ III đến thế kỷ thứ I trước công nguyên.

d)

Thế kỷ thứ I sau công nguyên.

12.

Phép biện chứng duy vật do ai xây dựng?

a)

Palaton.

b)

Hêraclit.

c)

 

Mác và Ăngghen.

d)

Hêghen.

13.

Đâu là hạt nhân của thế giới quan?

a)

Triết học.

b)

Luật pháp.

c)

Đạo đức.

d)

Chính trị.

14.

Ai là người đầu tiên thống nhất giữa chủ nghĩa duy vật với phép biện chứng làm thành chủ nghĩa duy vật biện chứng và phép biện chứng duy vật?

a)

 

Lênin.

b)

Hêghen.

c)

Mác và Ăngghen.

d)

Phoiơbắc.

15.

Chủ nghĩa duy vật thời kỳ cận đại ở phương Tây mang đặc trưng gì?

a)

Siêu hình.

b)

Chất phác.

c)

Biện chứng.

d)

Tầm thường.

16.

Người đầu tiên trong lịch sử triết học đã đưa nội dung phép biện chứng thành một hệ thống lý luận hoàn chỉnh, diễn đạt thông qua các nguyên lý, quy luật và phạm trù?

a)

Mác.

b)

Hêghen.

c)

Ăngghen.

d)

Lênin.

17.

Chọn phương án đúng nhất: Đối tượng nghiên cứu của triết học Mác - Lênin là gì?

a)

Nghiên cứu về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, về những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy.

b)

Nghiên cứu mối quan hệ giữa vật chất và ý thức.

c)

Nghiên cứu quy luật xã hội.

d)

Nghiên cứu con người.

18.

Mác đã kế thừa trực tiếp những giá trị duy vật của triết gia nào?

a)

Cantơ.

b)

 

Senling.

c)

Phoiơbắc.

d)

Hêghen.


19.

Điều gì đã gắn kết hai nhà triết học Phuriê và Xanh Ximông?

a)

 

Đều sáng lập chủ nghĩa xã hội khoa học.


b)

Đều sáng lập chủ nghĩa duy lý cận đại.

c)

Đều sáng lập chủ nghĩa duy tâm Pháp.

d)

Đều sáng lập chủ nghĩa xã hội không tưởng

20.

Chọn phương án trả lời đúng nhất về một trong ba vai trò chính của triết học Mác - Lênin?

a)

Giúp con người trong nhận thức và thực tiễn.

 

b)

Giáo dục con người trong nhận thức và thực tiễn.

c)

Thế giới quan, phương pháp luận khoa học, cách mạng cho con người trong nhận thức và thực tiễn.

d)

Định hướng tư tưởng cho con người trong nhận thức và thực tiễn.

21.

C. Mác và Ph. Ăngghen đề xuất những nguyên lý triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử trong giai đoạn nào?

a)

1848 -1893

b)

1848 -1895

c)

 

1841 -1844

d)

1844 -1848

22.

Triết học Mác kế thừa trực tiếp tiền đề lý luận nào?

a)

 

Triết học Tây Âu thời trung cổ.


b)

Triết học Hy Lạp cổ đại.

c)

Triết học cổ điển Đức.

d)

 

Triết học phương Tây hiện đại.


23.

Vì sao Mác và Ăngghen sáng lập mà triết học được gọi là triết học Mác - Lênin?

a)

 

Mác và Lênin cùng sáng lập.

b)

Mác sáng lập, Lênin giáo dục, truyền bá.

c)

Mác sáng lập, Lênin bảo vệ và phát triển.

d)

Mác sáng lập, Lênin vận dụng thành công.

24.

Vì sao triết học Mác gọi là hệ thống triết học mở?

a)

Mở ra con đường giải phóng con người.

b)

Không phải học thuyết đã xong xuôi, cần tiếp tục bổ sung, hoàn thiện, phát triển.

c)

Mở ra phương pháp nhận thức và cải tạo thế giới.

d)

 

Mở ra thời kỳ mới.

25.

Thời kỳ đầu trong sự phát triển tư tưởng triết học, triết gia nào được C. Mác xem là chân lý?

a)

Cantơ.

b)

Hêghen.

c)

Phoiơbắc.

d)

Senlinh.

26.

Triết học Mác - Lênin ra đời vào thời gian nào?

a)

Những năm 30 thế kỷ XIX.

b)

Những năm 60 thế kỷ XIX.

c)

Những năm 50 thế kỷ XIX.

d)

Những năm 40 thế kỷ XIX.

27.

Chủ nghĩa Mác được truyền bá mạnh mẽ vào nước Nga trong giai đoạn nào?

a)

Những năm 80 của thế kỷ XIX.

b)

Những năm đầu thế kỷ XX.

c)

Những năm 60 của thế kỷ XIX.

d)

Những năm 90 của thế kỷ XIX

28.

Chọn phương án đúng: Tác phẩm nào đánh dấu sự ra đời của chủ nghĩa Mác - Lênin (trong đó có triết học Mác - Lênin)?

 

a)

Bản thảo kinh tế - Triết học (1844).

b)

Luận Cương về Phoiơbắc (1845).

c)

Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (1848).

d)

Hệ tư tưởng Đức (1846).

29.

Hãy chỉ ra một trong những đại diện của “Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp”?

a)

Xpinôza.

b)

Vônte.

c)

Đềcactơ.

d)

Phuriê.

30.

Triết học Phoiơbắc thuộc về trường phái triết học nào?

a)

Duy vật siêu hình.

b)

Duy tâm chủ quan.

c)

Duy vật biện chứng.

d)

Duy tâm khách quan.

31.

Cơ sở phân chia triết học thành chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm là dựa trên cách giải quyết nào?


a)

Mặt thứ hai vấn đề cơ bản của triết học.

b)

Mặt thứ nhất vấn đề cơ bản của triết học.

c)

Vấn đề phương pháp luận của triết học.

d)

 

Vấn đề cơ bản của triết học.

32.

Triết học nào ở thời kỳ cổ đại được coi là “khoa học của khoa học”?

a)

Triết học Ai Cập.

b)

Triết học Hy Lạp.

c)

Triết học Ấn Độ.

d)

Triết học Trung Hoa.

33.

Hãy chọn phương án đúng nhất: Điều kiện để triết học ra đời khi nào?

a)

Khi xã hội xuất hiện nhà nước, giai cấp và cần có hệ thống tri thức ở trình độ khái quát hóa, trừu tượng hóa cao.

b)

Khi khoa học tự nhiên phát triển và con người cần có tri thức khái quát để nhận thức và cải tạo thế giới.

c)

 

Khi tri thức con người đạt đến trình độ nhất định, tư duy đạt trình độ khái quát hóa, trừu tượng hóa; xã hội có sự phân công lao động và phân chia giai cấp xuất hiện.

d)

Khi con người xuất hiện và có nhu cầu tìm hiểu thế giới xung quanh.

34.

“Triết học treo lơ lửng ở ngoài thế giới, cũng như bộ óc không tồn tại bên ngoài con người” là câu nói của ai?


a)

 

C. Mác.


b)

Cantơ

c)

Hêraclit

d)

Hêghen

35.

Chọn phương án đúng nhất: Sau khi Mác và Ăngghen qua đời, triết học Mác do ai bổ sung và phát triển?

a)

Ăngghen.

b)

 

Lênin, các Đảng Cộng sản và công nhân trên thế giới.


c)

 

Ăngghen và Lênin.


d)

Lênin

36.

Chọn phương án đúng nhất: Những phát minh nào của khoa học tự nhiên làm cơ sở khoa học cho sự ra đời của triết học Mác - Lênin?


a)

 

Phát hiện ra nguyên tử, phát hiện ra điện tử, định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng.


b)

 

Thuyết tiến hoá, phát hiện ra nguyên tử, học thuyết tế bào.


c)

 

Thuyết mặt trời là trung tâm của vũ trụ, định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng, thuyết tiến hoá.


d)

 

Định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng, học thuyết tế bào, học thuyết tiến hoá.


37.

Chọn phương án đúng: Một trong hai phát minh vĩ đại của Mác là gì?


a)

 

Lý luận nhận thức.


b)

 

Phép biện chứng duy vật.


c)

 

Chủ nghĩa duy vật lịch sử.


d)

 

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.


38.

Theo cách phân chia của Ph.Ăngghen, hình thức vận động nào dưới đây là thấp nhất?

a)

Vận động hoá học.

b)

 

Vận động sinh học.


c)

 

Vận động xã hội.


d)

Vận động vật lý.

39.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, phản ánh nào dưới đây đạt tới hình thức cao nhất?


a)

 

Sinh vật.


b)

 

Ý thức.


c)

 

Tâm lý.


d)

 

Vật lý.


40.

Ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan là quan niệm của trường phái triết học nào?


a)

 

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.


b)

 

Chủ nghĩa duy vật chất phác.


c)

 

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.


d)

 

Chủ nghĩa duy vật tầm thường.


41.

Nếu sắp xếp các hình thức vận động của vật chất từ thấp đến cao và từ trái qua phải, thì cách sắp xếp nào dưới đây KHÔNG đúng?


a)

 

Cơ học - Vật lý.


b)

 

Sinh học - Xã hội.


c)

 

Sinh học - Hóa học.


d)

 

Vật lý - Hóa học.


42.

Theo Đêmôcrít, khởi nguyên của thế giới là gì?


a)

 

Nguyên tử.


b)

 

Lửa.


c)

 

Nước.


d)

 

Không khí.


43.

Nguồn gốc xã hội nào được coi là trực tiếp và quan trọng nhất quyết định sự ra đời của ý thức?


a)

 

Giáo dục.


b)

 

Hoạt động thực tiễn.


c)

 

Nghiên cứu khoa học.


d)

Lao động trí óc.

44.

Luận điểm nào dưới đây thể hiện quan điểm duy vật biện chứng về không gian (KG) và thời gian (TG)?

a)

 

KG chứa các sự vật, TG chứa các sự kiện.


b)

KG và TG là sản phẩm thuần túy của tư duy.

c)

 

KG và TG là hình thức tồn tại của vật chất.


d)

 

KG và TG không phụ thuộc vật chất.


45.

Theo triết học Mác - Lênin, sự tác động của ý thức đến vật chất được thể hiện thông qua hoạt động nào?


a)

 

Hoạt động thực tiễn.


b)

 

Hoạt động lý luận.


c)

 

Hoạt động tư duy của con người.


d)

 

Hoạt động nghiên cứu khoa học.


46.

Hạn chế cơ bản trong quan niệm về vật chất của các nhà triết học duy vật cận đại là gì?


a)

 

Đồng nhất vật chất với khối lượng.


b)

 

Đồng nhất vật chất với sự vật cảm tính.


c)

 

Coi vật chất là tự thân vận động.


d)

 

Coi vật chất là những gì tồn tại khách quan.


47.

Theo quan điểm triết học Mác - Lênin, sự ra đời của ý thức có nguồn gốc sâu xa là gì?


a)

 

Lao động.


b)

 

Bộ óc con người.


c)

 

Sự phát triển của giới tự nhiên.


d)

 

Ngôn ngữ.


48.

Tính chất đặc trưng của phép biện chứng mác xít là gì?


a)

 

Duy tâm.


b)

 

Duy vật.


c)

 

Chất phác.


d)

 

Chủ quan.


49.

Phạm trù triết học dùng để chỉ những gì đang có, đang tồn tại thực sự, gọi là gì?


a)

 

Hiện thực.


b)

 

Kết quả.


c)

 

Nguyên nhân.


d)

 

Khả năng.


50.

Trong lý luận về mâu thuẫn, quá trình đồng hóa và dị hóa trong cơ thể sống được gọi là gì?


a)

 

Hai quá trình.


b)

 

Các thuộc tính.


c)

 

Hai mặt đối lập.


d)

 

Hai yếu tố.


51.

Hoàn thiện luận điểm của Ph.Ăngghen: “Phép biện chứng chẳng qua chỉ là môn khoa học về những … của sự vận động và phát triển thế giới”?


a)

 

quy luật phổ biến.


b)

 

quy luật đặc thù.


c)

 

quy luật chung.


d)

 

quy luật riêng.


52.

Sự thống nhất giữa lượng và chất trong phép biện chứng duy vật được thể hiện thông qua phạm trù nào?


a)

 

Độ.


b)

 

Điểm nút.


c)

 

Bước nhảy.


d)

 

Thuộc tính.


53.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, mối liên hệ phổ biến có tính chất gì?


a)

 

Tính khách quan, tính đa dạng phong phú, tính kế thừa.


b)

 

Tính khách quan, tính phổ biến, tính đa dạng, phong phú.


c)

 

Tính chủ quan, tính ngẫu nhiên, tính lặp lại.


d)

 

Tính khách quan, tính phổ biến, tính kế thừa.


54.

Luận điểm của Lênin: “Muốn thực sự hiểu được sự vật cần phải nhìn bao quát và nghiên cứu tất cả các mặt, tất cả các mối liên hệ và quan hệ gián tiếp của vật đó”, thể hiện quan điểm nào trong nhận thức?


a)

 

Quan điểm phát triển.


b)

 

Quan điểm lịch sử - cụ thể.


c)

 

Quan điểm toàn diện.


d)

 

Quan điểm khách quan.


55.

Theo quan niệm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, các mặt đối lập do đâu mà có?


a)

 

Do ý thức, cảm giác của con người tạo ra.


b)

 

Do các đấng siêu nhiên tạo ra.


c)

 

Vốn có của thế giới vật chất, không do ai sinh ra.


d)

 

Do quá trình lao động của con người sinh ra.


56.

Quy luật phủ định của phủ định trong phép biện chứng duy vật chỉ ra phương diện nào của sự phát triển?


a)

 

Nguồn gốc của sự phát triển.


b)

 

Khuynh hướng của sự phát triển.


c)

 

Động lực của sự phát triển.


d)

 

Cách thức của sự phát triển.


57.

Quan niệm nào là đúng về “chất” của sự vật?


a)

 

Một thuộc tính nổi bật của sự vật.


b)

 

Tổng hợp các thuộc tính cơ bản của sự vật


c)

 

Trình độ, quy mô của sự vật.


d)

 

Thuộc tính cơ bản của sự vật.


58.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, khái niệm là gì?


a)

 

Hình thức nhận thức cảm tính.


b)

 

Sự liên kết các tri giác.


c)

 

Sự liên kết các cảm giác.


d)

 

Hình thức tư duy trừu tượng.


59.

Theo quan điểm triết học Mác - Lênin, tiêu chuẩn của chân lý là gì?


a)

 

Lao động sản xuất.


b)

 

Thực nghiệm khoa học.


c)

 

Hoạt động thực tiễn.


d)

 

Hoạt động chính trị.


60.

Đặc điểm lý luận nhận thức mang tính siêu hình, máy móc là của trường phái triết học nào?


a)

 

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.


b)

 

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.


c)

 

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.


d)

 

Chủ nghĩa duy vật trước Mác.


61.

Trường phái triết học nào cho rằng: Sự vật chỉ là kết quả của sự phức hợp các cảm giác của con người?


a)

 

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.


b)

 

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.


c)

 

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.


d)

 

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.


62.

Hình thức nhận thức nào được hình thành dựa trên sự liên kết các phán đoán?


a)

 

Suy luận.


b)

 

Tri giác.


c)

 

Phán đoán.


d)

 

Biểu tượng.


63.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, quan điểm nào về chân lý là đúng?


a)

 

Chân lý là sản phẩm sáng tạo thuần túy của tư duy con người.


b)

 

Chân lý là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan.


c)

 

Chân lý là tri thức được số đông thừa nhận.


d)

 

Chân lý là tri thức phù hợp với hiện thực khách quan và được thực tiễn kiểm nghiệm.


64.

Những nguyên tắc đòi hỏi trong nhận thức sự vật, cần phải đặt nó trong một không gian, thời gian, bối cảnh nhất định mà sự vật đó tồn tại gọi là gì?


a)

 

Quan điểm lịch sử - cụ thể.


b)

 

Quan điểm toàn diện.


c)

 

Quan điểm duy vật.


d)

 

Quan điểm phát triển.


65.

Quan điểm triết học về nhận thức của chủ nghĩa hoài nghi là như thế nào?


a)

 

Nghi ngờ khả năng nhận thức của con người.


b)

 

Con người có khả năng nhận thức được thế giới.


c)

 

Nhận thức của con người về sự vật chỉ là những hình ảnh bên ngoài của chúng chứ không phải là bản thân sự vật.


d)

 

Con người không có khả năng nhận thức được thế giới.


66.

Hoạt động thực tiễn khác với hoạt động nhận thức ở tính chất nào?


a)

 

Tính xã hội.


b)

 

Tính mục đích.


c)

 

Tính lịch sử.


d)

 

Tính vật chất.


67.

Bệnh giáo điều là khuynh hướng tư tưởng và hành động cường điệu yếu tố nào


a)

 

Cường điệu kinh nghiệm cuộc sống.


b)

 

Cường điệu lý luận, coi nhẹ thực tiễn.


c)

 

Cường điệu thực tiễn, coi nhẹ lý luận.


d)

 

Cường điệu nhận thức thông thường.


68.

Người đưa ra định nghĩa hoàn chỉnh về vật chất là ai?


a)

 

L.Phoiơbắc.


b)

 

Ph.Ăngghen.


c)

 

V.I.Lênin.


d)

 

C.Mác.


69.

Quan niệm cho rằng “Óc tiết ra ý thức như gan tiết ra mật” là của trường phái triết học nào?


a)

 

Chủ nghĩa duy vật tầm thường.


b)

 

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.


c)

 

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.


d)

 

Chủ nghĩa duy vật chất phác.


70.

 

Luận điểm “Ý thức là thuộc tính của một dạng vật chất có tổ chức cao là bộ óc con người” thuộc trường phái nào?



a)

 

Chủ nghĩa duy vật tầm thường.


b)

 

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.


c)

 

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.


d)

 

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.


71.

Theo Talét, khởi nguyên của thế giới là gì?


a)

 

Nước.


b)

 

Không khí.


c)

Đất

d)

Lửa

72.

Sai lầm của chủ nghĩa duy vật cổ đại là ở chỗ đã đồng nhất vật chất nói chung với yếu tố nào?


a)

 

Khối lượng.


b)

 

Thực thể tinh thần.


c)

 

Nguyên tử.


d)

 

Sự vật cảm tính.


73.

Chọn phương án đúng: Hoàn thành định nghĩa: “Cái riêng là phạm trù triết học dùng để chỉ…”?


a)

 

một sự vật, hiện tượng nhất định.


b)

 

một sự vật thuộc về người cụ thể.


c)

 

một đặc điểm lặp lại ở các sự vật.


d)

 

một nét đặc thù có ở một sự vật.


74.

Theo phép biện chứng duy vật, luận điểm nào dưới đây là KHÔNG đúng?


a)

 

Phát triển là sự tăng lên về lượng, ổn định về chất.


b)

 

Phát triển là vận động theo hướng từ thấp lên cao.


c)

 

Không phải mọi sự vận động đều là phát triển.


d)

 

Phát triển bao hàm trong đó cả những bước thụt lùi.


75.

Nhận định nào là đúng về phủ định biện chứng (PĐBC)?


a)

 

PĐBC có tính khách quan, tính kế thừa, tính phổ biến, tính đa dạng, phong phú.


b)

 

PĐBC là sự phủ định do sự tác động của các sự vật.


c)

 

PĐBC là sự thay thế sự vật này bằng sự vật khác.


d)

 

PĐBC làm cho sự vật vận động thụt lùi, đi xuống.


76.

Chọn phương án đúng nhất từ ý nghĩa phương pháp luận phạm trù tất nhiên và ngẫu nhiên?


a)

 

Trong hoạt động thực tiễn, chúng ta cần phải dựa vào cái tất nhiên nhưng phải tính tới ngẫu nhiên.


b)

 

Trong hoạt động thực tiễn, chúng ta cần phải dựa vào cái tất nhiên.


c)

 

Trong hoạt động thực tiễn, chúng ta cần phải dựa vào cái ngẫu nhiên.


d)

 

Trong hoạt động thực tiễn, chúng ta cần phải dựa vào cả cái tất nhiên và ngẫu nhiên.


77.

Nhận thức lý tính đem lại cho con người tri thức gì?


a)

 

Thông thường.


b)

 

Cảm tính.


c)

 

Lý luận.


d)

 

Kinh nghiệm.


78.

Theo thứ tự từ trái qua phải, các cấp độ nhận thức từ thấp đến cao, cách sắp xếp nào là đúng?


a)

 

Lý luận - Kinh nghiệm.


b)

 

Cảm tính - Lý tính.


c)

 

Lý tính - Khoa học.


d)

 

Lý luận - Cảm tính.


79.

Hình thái nào KHÔNG thuộc nhận thức lý tính?


a)

 

Suy luận.


b)

 

Khái niệm.


c)

 

Cảm giác.


d)

 

Phán đoán.


80.

Sự vận dụng các khái niệm để khẳng định hoặc phủ định một thuộc tính, một mối liên hệ nào đó của hiện thực khách quan được gọi là gì?


a)

 

Suy luận.


b)

 

Tưởng tượng.


c)

 

Phán đoán.


d)

 

Tổng hợp.


81.

Những yếu tố nào đóng vai trò quyết định trong sự hình thành biểu tượng?


a)

 

Cảm giác, tri giác.


b)

 

Trí nhớ, giấc mơ.


c)

 

Ấn tượng, trí nhớ.


d)

 

Ấn tượng, giấc mơ.


82.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng, quan niệm “khái niệm” là gì?


a)

 

Một hình thức nhận thức cảm tính.


b)

 

Một hình thức tư duy trừu tượng.


c)

 

Một hình thức nhận thức kinh nghiệm.


d)

 

Một hình thức nhận thức thông thường.


83.

Sự tác động qua lại giữa các nguyên tố, quá trình hóa hợp, phân giải thuộc loại hình vận động nào?


a)

 

Cơ học.


b)

 

Hóa học.


c)

 

Sinh học.


d)

 

Vật lý.


84.

“Cơ sở của mối liên hệ giữa các sự vật hiện tượng là ở tính thống nhất vật chất của thế giới”. Luận điểm trên thuộc trường phái triết học nào?


a)

 

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.


b)

 

Chủ nghĩa duy vật chất phác.


c)

 

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.


d)

 

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.


85.

Khi viết: “Loài vật giỏi lắm thì cũng chỉ biết hái lượm là cùng, con người thì biết sản xuất, con người chế tạo ra những tư liệu sinh sống” Ph.Ăngghen nhấn mạnh nhân tố gì đánh dấu sự khác biệt giữa con người với loài vật?


a)

 

Ngôn ngữ.


b)

 

Tâm lý.


c)

 

Bản năng.


d)

 

Ý thức.


86.

Trong các cặp phạm trù dưới đây cặp phạm trù nào là quan hệ nhân quả?


a)

 

Phải - Trái.


b)

 

Thu - Đông.


c)

 

Ngày - Đêm.


d)

 

Bão - Cây đổ.


87.

Phạm trù triết học dùng để chỉ tổng hợp sự tác động qua lại giữa các mặt trong một sự vật hoặc giữa các sự vật với nhau, gây nên những biến đổi nhất định, gọi là gì?


a)

 

Phát triển.


b)

 

Nguyên nhân.


c)

 

Phủ định.


d)

 

Kết quả.


88.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, sự thống nhất giữa các mặt đối lập có những biểu hiện gì?


a)

 

Sự cùng tồn tại, nương tựa nhau.


b)

 

Sự bài trừ, phủ định nhau.


c)

 

Sự tác động ngang bằng nhau.


d)

 

Sự đồng nhất, có những điểm chung giữa hai mặt đối lập.


89.

Trình độ nhận thức nào được hình thành từ sự quan sát trực tiếp các sự vật, hiện tượng trong giới tự nhiên, xã hội hoặc qua các thí nghiệm khoa học?


a)

 

Nhận thức thông thường.


b)

 

Nhận thức kinh nghiệm.


c)

 

Nhận thức khoa học.


d)

 

Nhận thức lý luận.


90.

Theo lý luận nhận thức của triết học Mác - Lênin, hình ảnh gián tiếp trong giai đoạn nhận thức cảm tính gọi là gì


a)

 

Tri giác.


b)

 

Khái niệm.


c)

 

Cảm giác.


d)

 

Biểu tượng.


91.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, sự phát triển của các sự vật, hiện tượng có tính chất gì?


a)

Tính ngẫu nhiên, chủ quan.


b)

Tính khách quan, đa dạng.


c)

Tính khách quan, tính phổ biến, tính kế thừa, tính đa dạng, phong phú.


d)

Tính khách quan, tính phổ biến, tính kế thừa.

92.

Quan điểm toàn diện là ý nghĩa phương pháp luận được rút ra từ cơ sở nào của phép biện chứng duy vật?


a)

Quy luật mâu thuẫn.


b)

Quy luật phủ định của phủ định.


c)

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến.

d)

Nguyên lý về sự phát triển.

93.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phản ánh mối quan hệ giữa chủ thể và khách thể trong quá trình nhận thức?


a)

Chủ thể nhận thức.

b)

Đối tượng nhận thức.

c)

Hình thức nhận thức.

d)

Khách thể nhận thức.

94.

Trường phái triết học nào cho rằng thực tiễn là cơ sở chủ yếu và trực tiếp nhất của nhận thức?


a)

 

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.


b)

 

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.


c)

 

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.


d)

 

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.


95.

Quan điểm triết học về nhận thức của chủ nghĩa hoài nghi là như thế nào?


a)

 

Con người có khả năng nhận thức được thế giới.


b)

 

Nhận thức của con người về sự vật chỉ là những hình ảnh bên ngoài của chúng chứ không phải là bản thân sự vật.


c)

 

Nghi ngờ khả năng nhận thức của con người.


d)

 

Con người không có khả năng nhận thức được thế giới.


96.

Khi đề cập tới vai trò của thực tiễn đối với nhận thức, nhận định nào dưới đây là KHÔNG đúng?


a)

 

Thực tiễn là mục đích của nhận thức.


b)

 

Thực tiễn là cơ sở của nhận thức.


c)

 

Thực tiễn là hình thức của nhận thức.


d)

 

Thực tiễn là động lực của nhận thức.


97.

Trình độ nhận thức nào gián tiếp, trừu tượng, có tính hệ thống trong việc khái quát bản chất, quy luật của các sự vật, hiện tượng?

a)

Nhận thức kinh nghiệm.

b)

Nhận thức lý luận.

c)

Nhận thức khoa học.

d)

Nhận thức thông thường.

98.

Trong quy luật “Lượng - Chất”, tính quy định phản ánh quy mô, trình độ phát triển của sự vật, hiện tượng được gọi là gì?

a)

Điểm nút.

b)

Chất.

c)

Độ.

d)

Lượng.

99.

Với tư cách là một phạm trù triết học, phương diện nào sau đây của bức tranh biểu hiện về mặt nội dung của nó?

a)

Màu sắc thể hiện.

b)

Bố cục khuôn hình.

c)

Chủ đề phản ánh.

d)

Kết cấu họa tiết.

100.

Khái niệm nào dùng để chỉ sự chuyển hóa về chất do sự biến đổi trước đó về lượng tới giới hạn điểm nút?

a)

Bước nhảy.

b)

Độ.

c)

Vận động.

d)

Phát triển.

101.

Nguyên tắc nào KHÔNG phải là ý nghĩa phương pháp luận rút ra từ chủ nghĩa duy vật biện chứng?

 

a)

 

Trong hoạt động nhận thức và thực tiễn cần xuất phát từ thực tế khách quan.

 

b)

Trong hoạt động nhận thức và thực tiễn cần phát huy tính năng động chủ quan.

 

c)

 

Trong hoạt động nhận thức và thực tiễn cần tôn trọng quan điểm thực tiễn.

 

d)

 

Trong hoạt động nhận thức và thực tiễn cần tuyệt đối hóa phương diện lý luận.

102.

Nhận định nào về phủ định biện chứng là KHÔNG đúng?

 

a)

Phủ định có tính kế thừa.

 

b)

 

Phủ định là chấm dứt sự phát triển.

 

c)

 

Phủ định đồng thời cũng là khẳng định.

 

d)

 

 

Phủ định có tính khách quan, phổ biến.

103.

Sự tự phủ định để đưa sự vật dường như quay lại điểm xuất phát ban đầu trong phép biện chứng được gọi là gì?

a)

Phủ định siêu hình.

b)

Phủ định biện chứng.

c)

Chuyển hóa.

d)

Phủ định của phủ định.

104.

Theo quan niệm của V.I.Lênin: Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ cái gì?

a)

Một khái niệm.

b)

Thế giới.

c)

Thực tại khách quan.

d)

Đối tượng.

105.

 

Theo quan điểm duy vật lịch sử, nhân tố quyết định sự phát triển xã hội xét đến cùng là?



a)

 

Đấu tranh giai cấp.


b)

 

 

Nghiên cứu khoa học.



c)

 

Cách mạng xã hội.


d)

 

Sản xuất vật chất.


106.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất đối với sản xuất?


a)

 

Đối tượng lao động.


b)

 

Công cụ lao động.


c)

 

Người lao động.


d)

 

Sản phẩm lao động.


107.

Yếu tố nào sau đây là thước đo trình độ cải biến tự nhiên của con người và tiêu chuẩn để phân biệt các thời đại kinh tế?


a)

 

Tổ chức lao động.


b)

 

Đối tượng lao động.


c)

 

Công cụ lao động.


d)

 

Sản phẩm lao động.


108.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là bộ phận cấu thành lực lượng sản xuất?


a)

 

Người lao động.


b)

 

Phân phối sản phẩm.


c)

 

Công cụ lao động.


d)

 

Tư liệu sản xuất.


109.

Yếu tố nào sau đây là điều kiện tiên quyết sáng tạo ra bản thân con người?


a)

 

Nghiên cứu khoa học.


b)

 

Sản xuất tinh thần.


c)

 

Sản xuất vật chất.


d)

 

Đấu tranh giai cấp.


110.

Phạm trù nào dùng để chỉ toàn bộ những quan điểm tư tưởng về chính trị, pháp quyền, tôn giáo… cùng với những thiết chế xã hội tương ứng, tồn tại trên một cơ sở kinh tế xã hội nhất định?


a)

 

Quan hệ sản xuất.


b)

 

Kiến trúc thượng tầng.


c)

 

Tồn tại xã hội.


d)

 

Cơ sở hạ tầng.


111.

Sự phân chia giai cấp trong xã hội bắt đầu từ hình thái kinh tế - xã hội nào?


a)

 

Cộng sản nguyên thủy.


b)

 

Tư bản chủ nghĩa.


c)

 

Chiếm hữu nô lệ.


d)

 

Phong kiến.


112.

Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, nguyên nhân sâu xa dẫn tới sự ra đời của giai cấp là gì?


a)

 

Xuất hiện chế độ tư hữu.


b)

 

Xuất hiện sản phẩm dư thừa.


c)

 

Sự xuất hiện phân công lao động.


d)

 

Lực lượng sản xuất phát triển, xuất hiện “của dư”.


113.

Hình thức cộng đồng người đầu tiên của nhân loại là gì?


a)

 

Dân tộc.


b)

 

Bộ tộc.


c)

 

Bộ lạc.


d)

 

Thị tộc.


114.

Quy luật xã hội nào giữ vai trò quyết định trực tiếp đối với sự vận động, phát triển của xã hội có đối kháng giai cấp?


a)

 

Quy luật đấu tranh giai cấp.


b)

 

Quy luật cơ sở hạ tầng quyết định kiến trúc thượng tầng.


c)

 

Quy luật về sự phù hợp của quan hệ sản xuất với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất.


d)

 

Quy luật tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội.


115.

Theo quan điểm của V.I.Lênin, yếu tố cơ bản quyết định sự phân hóa giai cấp là gì?


a)

 

Tư tưởng, quan niệm sống.


b)

 

Chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất.


c)

 

Địa vị xã hội, nghề nghiệp.


d)

 

Sự phân công lao động xã hội.


116.

Ai là người đầu tiên phát hiện ra quy luật đấu tranh giai cấp?

a)

 

V.I.Lênin.

b)

Ph.Ăngghen.

c)

C.Mác.

d)

Hêghen.

117.

Giai cấp nào lãnh đạo cuộc cách mạng thời kỳ cận đại?

a)

Giai cấp vô sản.

b)

Giai cấp tư sản.

c)

Giai cấp địa chủ phong kiến.

d)

Giai cấp nông dân.

118.

Vấn đề cốt lõi nhất của mọi cuộc cách mạng xã hội là gì?

 

a)

Thay đổi quan hệ sản xuất.

b)

Giành chính quyền nhà nước.

c)

Chiếm đoạt tư liệu sản xuất.

d)

Cải cách chế độ xã hội cũ.

119.

Nguyên nhân sâu xa của cách mạng xã hội là gì?

a)

Mâu thuẫn giữa giai cấp cách mạng và phản cách mạng.

b)

 

Mâu thuẫn giữa các giai cấp, tầng lớp trong xã hội.


c)

 

Mâu thuẫn về quan điểm giữa những lực lượng chính trị khác nhau trong xã hội.


d)

Mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất với quan hệ sản xuất.

120.

Theo V.I.Lênin, nguyên nhân chủ yếu xuất hiện nhà nước là gì?

a)

 

Ý chí của các nhân vật lịch sử.


b)

Sự thỏa thuận của người dân về lợi ích.

c)

Nguyện vọng của nhân dân lao động.

d)

Mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa.

121.

Cuộc cách mạng nào ở Tây Âu thời kỳ cận đại được C. Mác gọi là cuộc cách mạng có quy mô toàn Châu Âu và có ý nghĩa lớn đối với sự ra đời trật tự mới?

a)

Cuộc cách mạng ở Hà Lan và Ý.

b)

Cuộc cách mạng ở Ý và ở Áo.

c)

Cuộc cách mạng ở Anh giữa thế kỷ XVII và cách mạng Pháp cuối thế kỷ XVIII.

d)

Cuộc cách mạng tư sản Pháp năm 1789.

122.

Nhà nước là thiết chế tương ứng với hình thái ý thức xã hội nào sau đây?

a)

 

Chính trị.

b)

Tôn giáo.

c)

Khoa học.

d)

Triết học.

123.

Ý thức pháp quyền KHÔNG xuất hiện trong điều kiện lịch sử nào sau đây?

a)

Xã hội chưa xuất hiện giai cấp

b)

Xã hội có giai cấp đối kháng.

c)

Xã hội có bóc lột giai cấp.

d)

 

Xã hội có giai cấp không đối kháng.


124.

Tâm lý xã hội và hệ tư tưởng là hai cấp độ phản ánh khác nhau của khái niệm nào?

a)

Cơ sở hạ tầng.

b)

Ý thức xã hội.

c)

Kiến trúc thượng tầng.

d)

Tồn tại xã hội.

125.

Ý thức xã hội thông thường được cấu thành từ những nhân tố nào?

a)

Tập quán và hệ tư tưởng.

b)

Hệ tư tưởng và tâm lý xã hội.

c)

Tâm lý xã hội và tri thức kinh nghiệm.

d)

Tình cảm, truyền thống và hệ tư tưởng.

126.

Nhận định nào là đúng theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử về mối quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội?

a)

Ý thức xã hội không phụ thuộc tồn tại xã hội.

b)

Ý thức xã hội phản ánh tồn tại xã hội.

c)

Ý thức xã hội quyết định tồn tại xã hội.

d)

 

Tồn tại xã hội là biểu hiện của ý thức xã hội.


127.

Đặc trưng phản ánh hiện thực của khoa học là gì?

 

a)

Khoa học phản ánh hiện thực bằng tổng kết kinh nghiệm.

b)

 

Khoa học phản ánh hiện thực bằng hệ thống phạm trù, quy luật.

c)

Khoa học phản ánh hiện thực bằng tư duy trừu tượng, khái quát.

d)

Khoa học phản ánh hiện thực bằng tư duy trừu tượng.

128.

Đặc điểm nào KHÔNG phải là của tâm lý xã hội?

a)

Phản ánh trực tiếp đời sống.

b)

Nặng về tình cảm.

c)

Phản ánh gián tiếp đời sống.

d)

Biến đổi nhanh.

129.

“Nhân chi sơ, tính bản ác” (người sinh ra, tính vốn ác) là câu nói của triết gia nào?

a)

Tuân Tử.

b)

Lão Tử.

c)

Mạnh Tử.

d)

Khổng Tử.

130.

Câu nói: “Con vật chỉ sản xuất ra bản thân nó, còn con người thì tái sản xuất ra toàn bộ giới tự nhiên” là của ai?

a)

V.I.Lênin.

b)

C. Mác.

c)

Ph. Ăngghen.

d)

Ph. Hêghen.

131.

Luận đề nào sau đây là đúng?

a)

 

Chúa đã tạo ra con người theo hình ảnh của Chúa.


b)

Con người là một thực thể thống nhất giữa “cái sinh vật” và “cái xã hội”.

c)

“Cái xã hội” phụ thuộc vào “cái sinh vật” của con người.

d)

Con người phụ thuộc vào tự nhiên.

132.

Nền tảng của quan hệ giữa cá nhân và xã hội là gì?

a)

Quan hệ lợi ích.

b)

Quan hệ pháp quyền.

c)

Quan hệ đạo đức.

d)

Quan hệ chính trị.

133.

Bản tính sinh học trong con người về cơ bản được hình thành do yếu tố nào?

a)

Giao tiếp.

b)

Giáo dục.

c)

Môi trường.

d)

Di truyền.

134.

Phẩm chất nào KHÔNG thuộc về một lãnh tụ vĩ đại?

a)

Có tri thức, đạo đức, giáo điều.

b)

Có năng lực tổ chức quần chúng.

c)

Gắn bó mật thiết với quần chúng.

d)

Có tri thức khoa học uyên bác.

135.

Theo C. Mác, yếu tố đầu tiên đảm bảo sự tồn tại của con người và của xã hội là gì?

a)

 

Sản xuất vật chất.


b)

 

Xây dựng quy tắc.


c)

 

Duy trì trật tự xã hội.


d)

 

Nghiên cứu khoa học.


136.

Phương thức sản xuất bao gồm những yếu tố nào?


a)

 

Công cụ lao động và đối tượng lao động.


b)

 

Tư liệu sản xuất và quan hệ sản xuất.


c)

 

Khoa học công nghệ và người lao động.


d)

 

Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất.


137.

Trong triết học Mác - Lênin, sự thống nhất giữa lực lượng sản xuất với quan hệ sản xuất gọi là gì?


a)

 

Phương thức sản xuất.


b)

 

Kiến trúc thượng tầng.


c)

 

Nền kinh tế của một quốc gia.


d)

 

Xã hội loài người.


138.

Theo C.Mác, quy luật nào được coi là cơ bản nhất, chi phối toàn bộ lịch sử phát triển của xã hội loài người?


a)

 

Đấu tranh giai cấp và cách mạng xã hội.


b)

 

Quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ lực lượng sản xuất.


c)

 

Cơ sở hạ tầng quyết định kiến trúc thượng tầng.


d)

 

Tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội.


139.

Khi xem xét mối quan hệ giữa lực lượng sản xuất (LLSX) và quan hệ sản xuất (QHSX), nhận định nào dưới đây là đúng?


a)

 

QHSX quyết định trình độ phát triển của LLSX.


b)

 

QHSX và LLSX tồn tại độc lập với nhau.


c)

 

LLSX phụ thuộc trình độ phát triển của QHSX.


d)

 

QHSX phù hợp với trình độ phát triển của LLSX.


140.

Vai trò của đấu tranh giai cấp trong xã hội có đối kháng giai cấp là gì?


a)

 

Lật đổ ách thống trị của giai cấp thống trị.


b)

 

Thay thế các hình thái kinh tế xã hội từ thấp đến cao.


c)

 

Thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển.


d)

 

Là động lực trực tiếp quan trọng của sự phát triển xã hội.


141.

Theo V.I.Lênin, sự phân chia giai cấp dựa trên tiêu chí nào?


a)

 

Kinh tế.


b)

 

Chính trị.


c)

 

Văn hóa.


d)

 

Tôn giáo.


142.

Kết cấu giai cấp trong xã hội có giai cấp bao gồm các bộ phận nào?


a)

 

Các giai cấp cơ bản, giai cấp không cơ bản và tầng lớp trung gian.


b)

 

Các giai cấp cơ bản và giai cấp không cơ bản.


c)

 

Các giai cấp đối kháng.


d)

 

Các giai cấp cơ bản.


143.

Chọn phương án trả lời đúng theo quan điểm của triết học Mác - Lênin về địa vị của các giai cấp có sự khác nhau căn bản nào?


a)

 

Quyền tổ chức, quản lý sản xuất.


b)

 

Quyền sở hữu tư liệu sản xuất.


c)

 

Quyền phân phối sản phẩm.


d)

 

Quyền lực nhà nước.


144.

Theo trật tự từ trái qua phải, hình thức sắp xếp nào là đúng với sự phát triển của cộng đồng người trong lịch sử?


a)

 

Thị tộc - bộ lạc - bộ tộc - dân tộc.


b)

 

Thị tộc - bộ tộc - bộ lạc - dân tộc.


c)

 

Bộ lạc - bộ tộc - thị tộc - dân tộc.


d)

 

Dân tộc - thị tộc - bộ lạc - bộ tộc.


145.

Hình thức cộng đồng người nào hình thành khi xã hội loài người đã bắt đầu có sự phân chia thành giai cấp?


a)

 

Bộ lạc.


b)

 

Bộ tộc.


c)

 

Dân tộc.


d)

 

Thị tộc.


146.

Nhà nước nào xuất hiện đầu tiên trong lịch sử?


a)

 

Nhà nước vô sản.


b)

 

Nhà nước chủ nô quý tộc.


c)

 

Nhà nước tư sản.


d)

 

Nhà nước phong kiến.


147.

Để đi đến tiêu vong hoàn toàn thì Nhà nước vô sản phải hoàn thành nhiệm vụ lịch sử vĩ đại của mình là gì?


a)

 

Xóa bỏ hoàn toàn giai cấp.


b)

 

Thiết lập chế độ công hữu về tư liệu sản xuất.


c)

 

Xây dựng thành công xã hội cộng sản chủ nghĩa.


d)

 

Hoàn thiện chế độ dân chủ.


148.

Những cuộc cách mạng nổ ra ở Hà Lan, Anh, Pháp,… thời kỳ cận đại gọi là những cuộc cách mạng nào?


a)

 

Khởi nghĩa của nông dân.


b)

 

Cách mạng vô sản.


c)

 

Cách mạng tư sản.


d)

 

Cách mạng giải phóng dân tộc.


149.

Hình thái ý thức chính trị KHÔNG tồn tại trong chế độ nào?


a)

 

Phong kiến.


b)

 

Chiếm hữu nô lệ.


c)

 

Công xã nguyên thủy.


d)

 

Tư bản chủ nghĩa.


150.

Tính độc lập tương đối của ý thức xã hội thể hiện ở những điểm nào?


a)

 

Tính lạc hậu, tính vượt trước, tính kế thừa, tính tác động lẫn nhau, tính tác động trở lại của ý thức xã hội với tồn tại xã hội.


b)

 

Tính kế thừa, tính tác động lẫn nhau, tính tác động trở lại của ý thức xã hội với tồn tại xã hội.


c)

 

Tính tác động lẫn nhau, tính tác động trở lại của ý thức xã hội với tồn tại xã hội.


d)

 

Tính vượt trước, tính kế thừa, tính tác động lẫn nhau, tính tác động trở lại của ý thức xã hội với tồn tại xã hội.


151.

Triết học nào cho rằng: tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội, đồng thời ý thức xã hội có tính độc lập tương đối, nó có thể tác động trở lại tồn tại xã hội?


a)

 

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.


b)

 

Chủ nghĩa duy vật chất phác.


c)

 

Chủ nghĩa duy vật tầm thường.


d)

 

Chủ nghĩa duy vật lịch sử.


152.

Quan hệ nào sau đây quy định nội dung và tính chất của quan hệ đạo đức?


a)

 

Quan hệ sản xuất.


b)

 

Quan hệ pháp luật.


c)

 

Quan hệ giai cấp.


d)

 

Quan hệ tôn giáo.


153.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, đời sống tinh thần của mỗi con người được diễn đạt bằng phạm trù nào?


a)

 

Đời sống ý thức.


b)

 

Ý thức cá nhân.


c)

 

Tồn tại xã hội.


d)

 

Ý thức tâm linh.


154.

Câu nói: “Con vật chỉ sản xuất ra bản thân nó, còn con người thì tái sản xuất ra toàn bộ giới tự nhiên” là của ai?


a)

 

C. Mác.


b)

 

V.I.Lênin.


c)

 

Ph. Ăngghen.


d)

 

Ph. Hêghen.


155.

Câu nào sau đây là đúng?


a)

 

Những quan hệ xã hội quy định bản chất con người.


b)

 

Con người do thực thể tinh thần sinh ra.


c)

 

Con người là một thực thể vật chất.


d)

 

Trong tính hiện thực của nó, bản chất con người là tổng hòa những quan hệ xã hội.


156.

Bản chất con người theo tư tưởng Hồ Chí Minh là gì?


a)

 

Sự thống nhất cả hai mặt tự nhiên và xã hội.


b)

 

Tổng hợp các quan hệ xã hội từ hẹp đến rộng.


c)

 

Mang bản chất giai cấp.


d)

 

Sản phẩm phát triển của tự nhiên.


157.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là bộ phận cấu thành của quan hệ sản xuất?


a)

 

Quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất.


b)

 

Quan hệ tổ chức, quản lý sản xuất.


c)

 

Quan hệ phân phối sản phẩm.


d)

 

Quan hệ sở hữu sức lao động.


158.

Khi một phương thức sản xuất mới hình thành, trạng thái vận động mâu thuẫn biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất diễn ra như thế nào?


a)

 

Từ không phù hợp đến phù hợp.


b)

 

Luôn ở thế không phù hợp.


c)

 

Luôn ở thế phù hợp cân bằng.


d)

 

Từ phù hợp đến không phù hợp.


159.

Chọn phương án điền vào chỗ trống hoàn thiện luận điểm của C. Mác: “Tôi coi sự phát triển của những hình thái kinh tế - xã hội là một quá trình lịch sử -…”?


a)

 

Khách quan.


b)

 

Đi lên.


c)

 

Tự nhiên.


d)

 

Tất yếu.


160.

Chế độ xã hội có giai cấp đầu tiên trong lịch sử là chế độ nào?


a)

 

Phong kiến.


b)

 

Chiếm hữu nô lệ.


c)

 

Tư bản chủ nghĩa.


d)

 

Công xã nguyên thuỷ.


161.

Chọn phương án trả lời đúng về nguyên nhân trực tiếp của sự ra đời giai cấp trong xã hội?


a)

 

Sự phát triển của lực lượng sản xuất.


b)

 

Sự phân hóa giàu nghèo trong xã hội.


c)

 

Sự xuất hiện chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất.


d)

Sự chênh lệch về khả năng giữa các tập đoàn người.

162.

Theo triết học Mác - Lênin, xét đến cùng, nhà nước sử dụng bạo lực để tăng cường sức mạnh của yếu tố gì?


a)

 

Chính trị.


b)

 

Văn hóa.


c)

 

Kinh tế.


d)

 

Giáo dục.


163.

Xét đến cùng, vai trò của cách mạng xã hội là gì?


a)

 

Đưa giai cấp tiến bộ lên địa vị thống trị.


b)

 

Phá bỏ xã hội cũ lạc hậu.


c)

 

Giải phóng lực lượng sản xuất.


d)

 

Lật đổ chính quyền của giai cấp thống trị.


164.

Hình thức phát triển của xã hội diễn ra một cách tuần tự, với những biến đổi cục bộ trong một hình thái kinh tế - xã hội nhất định được gọi là gì?


a)

 

Cải cách xã hội.


b)

 

Tiến hóa xã hội.


c)

 

Đổi mới xã hội.


d)

 

Cách mạng xã hội.


165.

Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, nguyên nhân sâu xa của cách mạng xã hội là gì?


a)

 

Mâu thuẫn về lợi ích của các giai cấp.


b)

 

Mâu thuẫn giữa các đảng phái đối lập.


c)

 

Mâu thuẫn giữa LLSX phát triển với QHSX lỗi thời.


d)

 

Mâu thuẫn giữa nhà nước và nhân dân.


166.

Ý thức pháp quyền bao gồm những yếu tố nào?


a)

 

Tâm lý pháp quyền và hệ tư tưởng pháp quyền.


b)

 

Cảm xúc, thị hiếu, quan điểm thẩm mỹ.


c)

 

Tình cảm và lý tưởng đạo đức.


d)

 

Tâm lý xã hội và hệ tư tưởng xã hội.


167.

“Nhân chi sơ, tính bản thiện” (người sinh ra, tính vốn thiện) là câu nói của triết gia nào?


a)

 

Mạnh Tử.


b)

 

Khổng Tử.


c)

 

Tuân Tử.


d)

 

Lão Tử.


168.

Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, chủ thể sáng tạo chân chính ra lịch sử là ai?


a)

 

Tầng lớp trí thức.


b)

 

Các cá nhân kiệt xuất.


c)

 

Quần chúng nhân dân.


d)

 

Giai cấp thống trị.


169.

Bản tính xã hội trong con người về cơ bản được hình thành do yếu tố nào?


a)

 

Di truyền.


b)

 

Biến dị.


c)

 

Môi trường.


d)

 

Giáo dục.


170.

Mục đích cuối cùng trong tư tưởng về con người của chủ nghĩa Mác - Lênin là gì?


a)

 

Giải phóng con người về chính trị.


b)

 

Giải phóng con người về văn hóa.


c)

 

Giải phóng con người toàn diện.


d)

 

Giải phóng con người về kinh tế.


171.

Triết học Ấn Độ cổ đại nhấn mạnh yếu tố gì trong con người?


a)

 

Sinh học.


b)

 

Xã hội.


c)

 

Đạo đức.


d)

 

Tâm linh.


172.

Ai là người đưa ra luận điểm: “Tôi coi sự phát triển của những hình thái kinh tế - xã hội là quá trình lịch sử - tự nhiên”?


a)

 

C.Mác.


b)

 

Ph.Ăngghen.


c)

 

G.Hêghen.


d)

 

V.I.Lênin.


173.

Theo quan điểm của triết học Mác -Lênin, yếu tố nào dưới đây quyết định sự phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội?


a)

 

Ý chí của các vĩ nhân.


b)

 

Ý chí của quần chúng nhân dân.


c)

 

Các quy luật khách quan.


d)

 

Điều kiện về tự nhiên và khí hậu.


174.

Trong lịch sử, chế độ xã hội nào không có giai cấp?


a)

 

Công xã nguyên thuỷ.


b)

 

Phong kiến.


c)

 

Xã hội chủ nghĩa.


d)

 

Chiếm hữu nô lệ.


175.

Đặc trưng quan trọng nhất trong định nghĩa về giai cấp của V.I.Lênin là gì?


a)

 

Những tập đoàn người có vai trò khác nhau.


b)

 

Có sự khác nhau về phương thức và quy mô thu nhập.


c)

 

Có quyền khác nhau trong tổ chức lao động xã hội.


d)

 

Tập đoàn người có mối quan hệ khác nhau đối với tư liệu sản xuất.


176.

Tư tưởng “Nắng tốt dưa, mưa tốt lúa” thể hiện tri thức con người ở trình độ nào?


a)

 

Kinh nghiệm.


b)

 

Khoa học.


c)

 

Lý luận.


d)

 

Nghiên cứu.


177.

Đặc điểm nổi bật của tâm lý xã hội là gì?


a)

 

Phản ánh trực tiếp điều kiện sinh sống hàng ngày.


b)

 

Phản ánh bản chất của tồn tại xã hội.


c)

 

Phản ánh tình cảm, tâm trạng của một cộng đồng người.


d)

 

Phản ánh khái quát đời sống xã hội.


178.

Đặc điểm nào KHÔNG phải là của tâm lý xã hội?


a)

 

Biến đổi nhanh.


b)

 

Phản ánh gián tiếp đời sống.


c)

 

Phản ánh trực tiếp đời sống.


d)

 

Nặng về tình cảm.


179.

Chủ nghĩa duy vật trước Mác nhấn mạnh khía cạnh gì trong bản tính con người?


a)

 

Bản tính xã hội.


b)

 

Bản tính tự nhiên.


c)

 

Bản tính tinh thần.


d)

 

Bản tính vật chất.


180.

Cách mạng diễn ra ở nước Pháp năm 1789 được gọi là cuộc cách mạng gì?


a)

 

Cách mạng công nghiệp.


b)

 

Cách mạng vô sản.


c)

 

Cách mạng tư sản.


d)

 

Khởi nghĩa nông dân.


181.

Theo triết học Mác - Lênin, con người là thực thể tự nhiên mang bản tính gì?


a)

 

Tinh thần.


b)

 

Văn hóa.


c)

 

Sinh học.


d)

 

Xã hội.


182.

Trong tư tưởng truyền thống Việt Nam, vấn đề nào về con người được quan tâm nhiều nhất?


a)

 

Vấn đề đạo lý làm người.


b)

 

Vấn đề bản chất con người.


c)

 

Vấn đề quan hệ giữa linh hồn và thể xác.


d)

 

Vấn đề bản chất cuộc sống.


183.

Theo triết học Mác - Lênin, con người là khái niệm dùng để chỉ cái gì trong bản chất con người của tất cả cá nhân?


a)

 

Tính xã hội.


b)

 

Tính phổ biến.


c)

 

Tính cá biệt.


d)

 

Tính trừu tượng.


184.

Yếu tố nào trong phương thức sản xuất được coi là mặt xã hội của quá trình sản xuất?

 

a)

 

Quan hệ phân phối.

 

b)

 

Lực lượng sản xuất.

 

c)

 

Quan hệ sở hữu.

 

d)

 

Quan hệ sản xuất.

185.

Theo triết học Mác - Lênin, giai cấp cơ bản trong xã hội tư bản là những giai cấp nào?

 

a)

 

Tư sản và tiểu tư sản.

 

b)

Tư sản và công nhân.

 

c)

 

Tư sản và nông dân.

 

d)

 

Tư sản và trí thức.

186.

Vai trò của cải cách xã hội đối với cách mạng xã hội?

 

a)

 

Cải cách xã hội không có quan hệ với cách mạng xã hội.

 

b)

Cải cách xã hội thúc đẩy quá trình tiến hóa xã hội, từ đó tạo tiền đề cho cách mạng xã hội.

 

c)

 

Cải cách xã hội không có ảnh hưởng gì tới cách mạng xã hội.

 

d)

 

Cải cách xã hội của lực lượng xã hội tiến bộ và trong hoàn cảnh nhất định trở thành bộ phận hợp thành của cách mạng xã hội.

187.

 

Theo quan điểm duy vật lịch sử, để giải thích đời sống tinh thần của xã hội phải xuất phát từ cơ sở nào?

a)

 

Truyền thống văn hóa.

 

b)

Ý chí của giai cấp thống trị.

 

c)

Nền sản xuất vật chất.

 

d)

 

Ý chí chung của cộng đồng.

188.

Trong các hình thái ý thức xã hội, hình thái ý thức xã hội nào tác động đến kinh tế một cách trực tiếp?

 

a)

 

Ý thức tôn giáo.

 

b)

Ý thức đạo đức.

 

c)

 

Ý thức chính trị.

 

d)

 

Ý thức pháp quyền.

189.

Lợi ích cá nhân và lợi ích xã hội thống nhất trong xã hội nào?

 

a)

 

Xã hội cộng sản chủ nghĩa.

 

b)

Xã hội xã hội chủ nghĩa.

 

c)

Xã hội phong kiến.

 

d)

 

Xã hội tư bản.

190.

Chọn phương án trả lời đúng về vai trò của cách mạng xã hội đối với tiến hóa xã hội?

a)

Cách mạng xã hội làm gián đoạn quá trình tiến hoá xã hội.

b)

Cách mạng xã hội phủ định tiến hoá xã hội.

c)

Cách mạng xã hội không có quan hệ với tiến hoá xã hội.

d)

Cách mạng xã hội mở đường cho quá trình tiến hoá xã hội lên giai đoạn cao hơn.

191.

Dưới góc độ tính chất phản ánh thì hệ tư tưởng được phân chia thành bao nhiêu loại?

a)

5 loại.

b)

4 loại.

c)

2 loại.

d)

3 loại.

192.

Trong quan hệ sản xuất, mặt quan hệ nào là cơ bản, giữ vai trò quyết định?

a)

Quan hệ phân công lao động.

b)

Quan hệ phân phối sản phẩm.

c)

Quan hệ sở hữu TLSX.

d)

Quan hệ tổ chức, quản lý sản xuất.

193.

Theo quan điểm của triết học Mác -Lênin, xã hội có những loại hình sản xuất cơ bản nào?

a)

Sản xuất của cải tinh thần, văn hóa và nghệ thuật.

b)

Sản xuất của cải vật chất, tinh thần và con người.

c)

Sản xuất giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể.

d)

Sản xuất của cải vật chất và của cải tinh thần.

194.

Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, yếu tố nào dưới đây KHÔNG phải là đặc trưng cơ bản của nhà nước?


a)

Nhà nước có hệ thống thuế khóa.


b)

Nhà nước có bộ máy vũ trang chuyên nghiệp.


c)

Nhà nước có hệ thống an sinh-xã hội.


d)

Nhà nước quản lý dân cư trên một lãnh thổ.


195.

Về phương diện xã hội, mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất biểu hiện thành mâu thuẫn gì?

a)

Mâu thuẫn giữa các dân tộc.

b)

Mâu thuẫn giữa các tập đoàn người.

c)

Mâu thuẫn giữa các giai cấp.

d)

Mâu thuẫn lợi ích giữa các quốc gia.

196.

Cuộc cách mạng ở Anh giữa thế kỷ XVII và cuộc cách mạng ở Pháp cuối thế kỷ XVIII đánh dấu sự thay thế của trật tự xã hội nào và cho xã hội nào?

a)

Trật tự xã hội xã hội chủ nghĩa thay cho trật tự xã hội tư sản.

b)

Trật tự xã hội chiếm hữu nô lệ thay cho trật tự xã hội cộng sản nguyên thuỷ.

c)

Trật tự xã hội phong kiến thay cho trật tự xã hội chiếm hữu nô lệ.

d)

Trật tự xã hội tư bản thay cho trật tự xã hội phong kiến.

197.

Cá nhân là sản phẩm của xã hội theo nghĩa nào?

a)

Xã hội là môi trường, điều kiện, phương tiện để phát triển cá nhân.

b)

Mỗi cá nhân ra đời, tồn tại trong những mối quan hệ xã hội nhất định.

c)

Cá nhân là một con người trong xã hội.

d)

Xã hội quy định nhu cầu, phương hướng phát triển của cá nhân.

198.

Trong các cuộc cách mạng xã hội sau đây, cuộc cách mạng nào là cách mạng xã hội?

a)

Cách mạng khoa học kỹ thuật ở Mỹ.

b)

Cách mạng văn hóa ở Trung Quốc.

c)

Cách mạng ở Nga năm 1917.

d)

Cách mạng xanh ở Ấn Độ.

199.

Luận điểm nổi tiếng: “Một dân tộc muốn đứng vững trên đỉnh cao của khoa học thì không thể không có tư duy lý luận” là của ai? được trích trong tác phẩm nào?

a)

C. Mác - Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản.

b)

C. Mác - Hệ tư tưởng Đức.

c)

Ph. Ăngghen - Biện chứng của tự nhiên.

d)

V.I. Lênin - Bút ký triết học.

200.

Nhà nước phong kiến là kiểu nhà nước thứ mấy trong lịch sử?

a)

Đầu tiên.

b)

Thứ tư.

c)

Thứ hai.

d)

Thứ ba.

201.

Yếu tố nào quyết định sự liên minh giữa giai cấp công nhân, giai cấp nông dân và tầng lớp trí thức?

a)

Do mục tiêu về chính trị của giai cấp công nhân.

b)

.

Do có những lợi ích cơ bản thống nhất với nhau.

c)

Do giai cấp công nhân mong muốn.

d)

Do có cùng một kẻ thù là giai cấp tư sản.

202.

Cơ sở của liên minh công - nông trong cuộc đấu tranh giai cấp của giai cấp công nhân chống giai cấp tư sản là gì?

a)

Cùng địa vị.

b)

Mục tiêu lý tưởng.

c)

Mang bản chất cách mạng.

d)

Thống nhất về lợi ích cơ bản.

203.

Hệ tư tưởng chính trị xã hội chủ nghĩa mang bản chất giai cấp nào?

a)

Giai cấp nông dân.

b)

Giai cấp công nhân.

c)

Giai cấp tư sản.

d)

Giai cấp phong kiến.

204.

“Con người là động vật chính trị” là câu nói của triết gia nào?

a)

Hêghen.

b)

Arixtốt.

c)

Cantơ.

d)

Đềcáctơ.

205.

Trong các yếu tố cấu thành tồn tại xã hội, yếu tố nào là cơ bản nhất?

a)

Tiêu dùng của cải.

b)

Phương thức sản xuất.

c)

Điều kiện về dân số.

d)

Điều kiện tự nhiên.

206.

Lực lượng sản xuất bao gồm những yếu tố nào?

a)

Tư liệu lao động và đối tượng lao động.

b)

Người lao động và tư liệu sản xuất.

c)

Công cụ lao động và phương tiện lao động.

d)

Người lao động và tư liệu lao động.