wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập chuyên đề 3 - CĐSH 10

Total questions: 21

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Vi sinh vật nào thường được sử dụng trong xử lý nước thải?

a)

Vi khuẩn

b)

Ký sinh trùng

c)

Vi rút

d)

Nấm

2.

Công nghệ sinh học tái chế có vai trò gì trong bảo vệ môi trường?

a)

Công nghệ sinh học tái chế góp phần giảm ô nhiễm, tái tạo tài nguyên và bảo vệ môi trường.

b)

Công nghệ sinh học tái chế chỉ áp dụng cho ngành công nghiệp thực phẩm.

c)

Công nghệ sinh học tái chế không ảnh hưởng đến tài nguyên.

d)

Công nghệ sinh học tái chế làm tăng ô nhiễm môi trường.

3.

Vi sinh vật nào có khả năng phân hủy chất thải hữu cơ hiệu quả?

a)

Vi khuẩn và nấm

b)

Động vật ăn xác

c)

Vi rút

d)

Cây xanh

4.

Lợi ích của việc ứng dụng vi sinh vật trong nông nghiệp là gì?

a)

Vi sinh vật chỉ gây hại cho đất.

b)

Vi sinh vật làm giảm năng suất cây trồng.

c)

Vi sinh vật không ảnh hưởng đến sức đề kháng của cây.

d)

Vi sinh vật trong nông nghiệp giúp cải thiện đất, kiểm soát sâu bệnh, tăng sức đề kháng và thúc đẩy phát triển cây trồng.

5.

Các phương pháp nào được sử dụng để xử lý ô nhiễm không khí?

a)

Sử dụng hóa chất độc hại

b)

Tăng cường sản xuất công nghiệp

c)

Giảm phát thải, công nghệ lọc không khí, trồng cây xanh, sử dụng phương tiện giao thông công cộng.

d)

Giảm diện tích rừng

6.

Công nghệ sinh học môi trường bao gồm những lĩnh vực nào?

a)

Quản lý tài nguyên nước, phát triển công nghệ thông tin, xây dựng hạ tầng, giáo dục môi trường.

b)

Xử lý khí thải, sản xuất hóa chất, khai thác khoáng sản, chế biến thực phẩm.

c)

Sản xuất thực phẩm, nghiên cứu di truyền, phát triển nông nghiệp, bảo vệ động vật.

d)

Xử lý nước thải, quản lý chất thải, phục hồi môi trường, sản xuất năng lượng sinh học.

7.

Vi sinh vật hoạt động như thế nào trong quá trình phân hủy chất thải?

a)

Vi sinh vật phân hủy chất thải bằng cách tiết enzyme để phá vỡ hợp chất hữu cơ.

b)

Vi sinh vật chuyển hóa chất thải thành khí độc.

c)

Vi sinh vật làm cho chất thải trở nên cứng hơn.

d)

Vi sinh vật tạo ra năng lượng từ chất thải.

8.

Cơ sở xử lý ô nhiễm môi trường nhờ vi sinh vật có những đặc điểm gì?

a)

Sử dụng vi sinh vật để phân hủy chất thải, khả năng tự nhiên để xử lý ô nhiễm, chi phí thấp, và thân thiện với môi trường.

b)

Sử dụng hóa chất độc hại để xử lý ô nhiễm

c)

Chi phí cao và không hiệu quả

d)

Không thân thiện với động vật và thực vật

9.

Vi sinh vật nào có khả năng cải thiện chất lượng đất?

a)

Vi khuẩn cố định đạm, nấm mycorrhiza, vi sinh vật phân hủy hữu cơ.

b)

Nấm mốc độc

c)

Vi khuẩn gây bệnh

d)

Vi sinh vật sản xuất khí độc

10.

Ứng dụng công nghệ cao nào giúp xử lý ô nhiễm môi trường nhờ vi sinh vật?

a)

Công nghệ thông tin (IT)

b)

Công nghệ năng lượng (energy technology)

c)

Công nghệ sinh học (biotechnology)

d)

Công nghệ vật liệu (materials technology)

11.

Tại sao vi sinh vật lại quan trọng trong xử lý nước?

a)

Vi sinh vật gây ô nhiễm nước.

b)

Vi sinh vật không có tác dụng gì trong xử lý nước.

c)

Vi sinh vật chỉ làm tăng độ đục của nước.

d)

Vi sinh vật giúp phân hủy chất ô nhiễm và làm sạch nước.

12.

Công nghệ sinh học tái chế có thể giúp giảm thiểu loại rác thải nào?

a)

Rác thải điện tử

b)

Rác thải hữu cơ

c)

Rác thải kim loại

d)

Rác thải nhựa

13.

Vi sinh vật nào thường được sử dụng để xử lý chất thải rắn?

a)

Vi sinh vật biển

b)

Cây xanh

c)

Động vật ăn xác

d)

Vi khuẩn và nấm

14.

Ứng dụng vi sinh vật trong nông nghiệp có thể giúp tăng năng suất như thế nào?

a)

Vi sinh vật giúp tăng năng suất nông nghiệp bằng cách cải thiện độ phì nhiêu đất, tăng cường hấp thụ dinh dưỡng và bảo vệ cây trồng.

b)

Vi sinh vật làm giảm độ phì nhiêu đất.

c)

Vi sinh vật không ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.

d)

Vi sinh vật chỉ có tác dụng trong chăn nuôi.

15.

Các biện pháp nào có thể áp dụng để giảm ô nhiễm không khí?

a)

Tăng cường sử dụng xe máy cá nhân

b)

Giảm thuế cho các nhà máy

c)

Khuyến khích sử dụng than đá

d)

Tăng cường sử dụng phương tiện giao thông công cộng và kiểm soát khí thải.

16.

Công nghệ sinh học môi trường có thể giúp phục hồi hệ sinh thái như thế nào?

a)

Công nghệ sinh học môi trường giúp phục hồi hệ sinh thái bằng cách xử lý ô nhiễm và tái tạo môi trường sống.

b)

Công nghệ sinh học môi trường chỉ giúp tăng trưởng cây trồng.

c)

Công nghệ sinh học môi trường làm tăng ô nhiễm môi trường.

d)

Công nghệ sinh học môi trường không ảnh hưởng đến động vật.

17.

Vi sinh vật có thể phân hủy những chất độc hại nào trong môi trường?

a)

Chất béo, đường, protein

b)

Nước, không khí, ánh sáng

c)

Chất hữu cơ, thuốc trừ sâu, kim loại nặng, chất thải công nghiệp.

d)

Vi khuẩn, virus, nấm mốc

18.

Cơ sở nào cần thiết để thực hiện xử lý ô nhiễm môi trường bằng vi sinh vật?

a)

Cần có hóa chất độc hại để tiêu diệt vi sinh vật.

b)

Cần có nước sạch và ánh sáng mặt trời.

c)

Cần có thiết bị công nghệ cao để xử lý nước thải.

d)

Cần có môi trường sống phù hợp cho vi sinh vật và điều kiện tối ưu.

19.

Vi sinh vật có thể cải thiện độ phì nhiêu của đất ra sao?

a)

Vi sinh vật không có vai trò gì trong việc cải thiện độ phì nhiêu của đất.

b)

Vi sinh vật chỉ tạo ra khí carbon dioxide mà không ảnh hưởng đến đất.

c)

Vi sinh vật làm giảm độ phì nhiêu của đất bằng cách tiêu thụ chất dinh dưỡng.

d)

Vi sinh vật cải thiện độ phì nhiêu của đất bằng cách phân hủy chất hữu cơ và tạo ra chất dinh dưỡng.

20.

Công nghệ cao nào đang được nghiên cứu để xử lý ô nhiễm nước?

a)

Công nghệ điện hạt nhân

b)

Công nghệ chế biến thực phẩm

c)

Công nghệ truyền thông không dây

d)

Công nghệ nano, công nghệ sinh học, công nghệ màng lọc

21-26.

Microbial Solutions for Environmental Pollution

Microorganisms play a crucial role in breaking down waste materials, making them invaluable in environmental pollution management. These tiny organisms can decompose organic waste, transforming it into less harmful substances. This natural process not only reduces the volume of waste but also minimizes its impact on the environment. By harnessing the power of microorganisms, communities can effectively manage waste and promote a healthier ecosystem. The use of microbial solutions is a sustainable approach to waste management.

In the realm of water treatment, microorganisms are employed to purify contaminated water. They break down pollutants, ensuring that water is safe for consumption and use. This method is particularly beneficial in areas with limited access to clean water. By integrating microbial technology into water treatment processes, local authorities can provide cleaner water to their communities. This application of microbiology is a testament to its potential in solving real-world problems.

Biotechnology has revolutionized environmental management by introducing innovative solutions to pollution. Through genetic engineering, scientists have developed microorganisms that can target specific pollutants. These engineered microbes are more efficient in degrading harmful substances, offering a targeted approach to pollution control. The advancement of biotechnology in environmental applications highlights the intersection of science and sustainability. It opens new avenues for addressing complex environmental challenges.

Local governments are increasingly adopting microbial technologies to tackle pollution issues. By investing in research and development, they aim to enhance the effectiveness of these solutions. Community involvement is also crucial, as public awareness and participation can drive the success of these initiatives. Education and outreach programs help in disseminating knowledge about the benefits of microbial applications. Together, these efforts contribute to a cleaner and more sustainable environment for future generations.

21.

Câu 1: Hãy phân tích tình hình ô nhiễm môi trường tại địa phương em. Chỉ rõ nguyên nhân gây ô nhiễm, các biện pháp xử lý và phân tích ưu - nhược điểm của từng biện pháp đó. Từ đó xác định biện pháp hữu hiệu và đánh giá hiệu quả thực hiện trong quá trình xử lý ô nhiễm môi trừng tại nơi em đang sinh sống?

4 lines
22.

What is the main topic discussed in the passage?

a)

The significance of the passage

b)

The historical context of the passage

c)

The main topic of the passage

d)

The author's perspective on the passage

23.

Which of the following best describes the author's tone in the passage?

a)

Neutral

b)

Optimistic

c)

Pessimistic

d)

Critical

24.

What is the primary purpose of the passage?

a)

To inform

b)

To entertain

c)

To persuade

d)

To criticize

25.

Which of the following statements is true according to the passage?

a)

The passage provides a detailed analysis

b)

The passage offers a brief overview

c)

The passage includes a personal anecdote

d)

The passage presents a controversial opinion

26.

What can be inferred about the passage's intended audience?

a)

General public

b)

Experts in the field

c)

Students

d)

Policy makers