NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng Bài 27
Total questions: 43
Worksheet time: 7mins
"국경일" nghĩa là gì?
Ngày bầu cử
Ngày lễ quốc gia
Ngày hội thể thao
Ngày học sinh
"삼일절" nghĩa là gì?
Ngày lễ tình yêu
Ngày Quốc khánh
Ngày giải phóng
Ngày tôn vinh phụ nữ
"광복절" nghĩa là gì?
Ngày độc lập (giải phóng khỏi Nhật)
Ngày của cha mẹ
Ngày nhà giáo
Ngày sinh nhật
"개천절" nghĩa là gì?
Ngày quốc khánh
Ngày thành phố
Ngày giải phóng
Ngày đổi mới
"한글날" nghĩa là gì?
Ngày quốc ca
Ngày lễ mùa xuân
Ngày ra đời chữ Hàn
Ngày gia đình
"기념일" nghĩa là gì?
Ngày lễ hội
Ngày tưởng nhớ
Ngày kỷ niệm
Ngày thể thao
"근로자의 날" nghĩa là gì?
Ngày người già
Ngày nhà giáo
Ngày Quốc tế Lao động
Ngày hòa bình
"어린이날" nghĩa là gì?
Ngày thiếu nhi
Ngày phụ nữ
Ngày người lớn
Ngày lễ tình yêu
"어버이날" nghĩa là gì?
Ngày cha mẹ
Ngày học sinh
Ngày người cao tuổi
Ngày thiếu nhi
"스승의 날" nghĩa là gì?
Ngày bạn bè
Ngày của mẹ
Ngày Nhà giáo
Ngày tết trung thu
"기념하다" nghĩa là gì?
Tổ chức tiệc
Kỷ niệm
Vui chơi
Mua sắm
"국기를 달다" nghĩa là gì?
Giặt cờ
Thắp nến
Treo cờ
Chụp ảnh
"행사를 하다" nghĩa là gì?
Tham quan
Tổ chức sự kiện
Mua sắm
Xem phim
"꽃을 달아 드리다" nghĩa là gì?
Cắm hoa
Mang hoa về
Tặng hoa
Tưới hoa
"마음을 전하다" nghĩa là gì?
Chuyển đồ
Tặng quà
Bày tỏ tấm lòng
Làm thiệp
"선물을 주다" nghĩa là gì?
Đưa thư
Tặng quà
Mua hoa
Nấu ăn
"이날" nghĩa là gì?
Hôm nay
Ngày mai
Ngày đó
Ngày này
"감사" nghĩa là gì?
Cảm ơn
Tức giận
Vui vẻ
Buồn bã
"어리다" nghĩa là gì?
Già
Trẻ, nhỏ (tuổi)
Khỏe mạnh
Mệt mỏi
"조카" nghĩa là gì?
Cháu (con anh/chị/em)
Cô
Bác
Dì
"독립" nghĩa là gì?
Thống nhất
Chia tay
Độc lập
Hòa bình
"돌" nghĩa là gì?
Sinh nhật
Thôi nôi (1 tuổi)
Tiệc cưới
Tiệc đầy tháng
"환갑" nghĩa là gì?
70 tuổi
50 tuổi
Sinh nhật 60 tuổi
Sinh nhật 80 tuổi
"칠순" nghĩa là gì?
Sinh nhật 60 tuổi
Sinh nhật 50 tuổi
Sinh nhật 70 tuổi
Tiệc cưới
"결혼식" nghĩa là gì?
Tiệc sinh nhật
Lễ cưới
Tiệc chia tay
Lễ tang
"축의금" nghĩa là gì?
Tiền lì xì
Tiền chia buồn
Tiền mừng cưới
Tiền thưởng
"장례식" nghĩa là gì?
Lễ cưới
Tiệc sinh nhật
Lễ tang
Tiệc thôi nôi
"조의금" nghĩa là gì?
Tiền mừng cưới
Tiền cảm ơn
Tiền học phí
Tiền phúng viếng
"초대하다" nghĩa là gì?
Tham dự
Tổ chức
Mời
Từ chối
"초대를 받다" nghĩa là gì?
Tổ chức tiệc
Được mời
Đi dự
Làm bánh
"참석하다" nghĩa là gì?
Tặng quà
Tham dự
Hát
Mua sắm
"축하하다" nghĩa là gì?
Chia buồn
Chúc mừng
Khuyên nhủ
Gặp gỡ
"동료" nghĩa là gì?
Đồng nghiệp
Người thân
Giáo viên
Học sinh
"잔치" nghĩa là gì?
Lễ hội
Bữa tiệc
Món ăn
Bài hát
"돌잔치" nghĩa là gì?
Tiệc thôi nôi
Tiệc cưới
Lễ tang
Lễ trưởng thành
"첫 번째" nghĩa là gì?
Lần cuối
Lần thứ hai
Lần đầu tiên
Lần sau
"장난감" nghĩa là gì?
Đồ chơi
Bánh ngọt
Hoa
Quần áo
"금반지" nghĩa là gì?
Nhẫn vàng
Vòng tay
Dây chuyền
Khuyên tai
"아기" nghĩa là gì?
Người lớn
Em bé
Học sinh
Bác sĩ
"아직" nghĩa là gì?
Vẫn chưa
Đã rồi
Sắp tới
Đã hoàn thành
"집들이" nghĩa là gì?
Lễ nhập học
Lễ tân gia
Tiệc cưới
Lễ trưởng thành
"꽃" nghĩa là gì?
Trái cây
Bánh
Hoa
Nến
"선물" nghĩa là gì?
Thiệp
Quà tặng
Hoa
Tiền
