wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng Bài 27

Total questions: 43

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

"국경일" nghĩa là gì?

a)

Ngày bầu cử

b)

Ngày lễ quốc gia

c)

Ngày hội thể thao

d)

Ngày học sinh

2.

"삼일절" nghĩa là gì?

a)

Ngày lễ tình yêu

b)

Ngày Quốc khánh

c)

Ngày giải phóng

d)

Ngày tôn vinh phụ nữ

3.

"광복절" nghĩa là gì?

a)

Ngày độc lập (giải phóng khỏi Nhật)

b)

Ngày của cha mẹ

c)

Ngày nhà giáo

d)

Ngày sinh nhật

4.

"개천절" nghĩa là gì?

a)

Ngày quốc khánh

b)

Ngày thành phố

c)

Ngày giải phóng

d)

Ngày đổi mới

5.

"한글날" nghĩa là gì?

a)

Ngày quốc ca

b)

Ngày lễ mùa xuân

c)

Ngày ra đời chữ Hàn

d)

Ngày gia đình

6.

"기념일" nghĩa là gì?

a)

Ngày lễ hội

b)

Ngày tưởng nhớ

c)

Ngày kỷ niệm

d)

Ngày thể thao

7.

"근로자의 날" nghĩa là gì?

a)

Ngày người già

b)

Ngày nhà giáo

c)

Ngày Quốc tế Lao động

d)

Ngày hòa bình

8.

"어린이날" nghĩa là gì?

a)

Ngày thiếu nhi

b)

Ngày phụ nữ

c)

Ngày người lớn

d)

Ngày lễ tình yêu

9.

"어버이날" nghĩa là gì?

a)

Ngày cha mẹ

b)

Ngày học sinh

c)

Ngày người cao tuổi

d)

Ngày thiếu nhi

10.

"스승의 날" nghĩa là gì?

a)

Ngày bạn bè

b)

Ngày của mẹ

c)

Ngày Nhà giáo

d)

Ngày tết trung thu

11.

"기념하다" nghĩa là gì?

a)

Tổ chức tiệc

b)

Kỷ niệm

c)

Vui chơi

d)

Mua sắm

12.

"국기를 달다" nghĩa là gì?

a)

Giặt cờ

b)

Thắp nến

c)

Treo cờ

d)

Chụp ảnh

13.

"행사를 하다" nghĩa là gì?

a)

Tham quan

b)

Tổ chức sự kiện

c)

Mua sắm

d)

Xem phim

14.

"꽃을 달아 드리다" nghĩa là gì?

a)

Cắm hoa

b)

Mang hoa về

c)

Tặng hoa

d)

Tưới hoa

15.

"마음을 전하다" nghĩa là gì?

a)

Chuyển đồ

b)

Tặng quà

c)

Bày tỏ tấm lòng

d)

Làm thiệp

16.

"선물을 주다" nghĩa là gì?

a)

Đưa thư

b)

Tặng quà

c)

Mua hoa

d)

Nấu ăn

17.

"이날" nghĩa là gì?

a)

Hôm nay

b)

Ngày mai

c)

Ngày đó

d)

Ngày này

18.

"감사" nghĩa là gì?

a)

Cảm ơn

b)

Tức giận

c)

Vui vẻ

d)

Buồn bã

19.

"어리다" nghĩa là gì?

a)

Già

b)

Trẻ, nhỏ (tuổi)

c)

Khỏe mạnh

d)

Mệt mỏi

20.

"조카" nghĩa là gì?

a)

Cháu (con anh/chị/em)

b)

c)

Bác

d)

21.

"독립" nghĩa là gì?

a)

Thống nhất

b)

Chia tay

c)

Độc lập

d)

Hòa bình

22.

"돌" nghĩa là gì?

a)

Sinh nhật

b)

Thôi nôi (1 tuổi)

c)

Tiệc cưới

d)

Tiệc đầy tháng

23.

"환갑" nghĩa là gì?

a)

70 tuổi

b)

50 tuổi

c)

Sinh nhật 60 tuổi

d)

Sinh nhật 80 tuổi

24.

"칠순" nghĩa là gì?

a)

Sinh nhật 60 tuổi

b)

Sinh nhật 50 tuổi

c)

Sinh nhật 70 tuổi

d)

Tiệc cưới

25.

"결혼식" nghĩa là gì?

a)

Tiệc sinh nhật

b)

Lễ cưới

c)

Tiệc chia tay

d)

Lễ tang

26.

"축의금" nghĩa là gì?

a)

Tiền lì xì

b)

Tiền chia buồn

c)

Tiền mừng cưới

d)

Tiền thưởng

27.

"장례식" nghĩa là gì?

a)

Lễ cưới

b)

Tiệc sinh nhật

c)

Lễ tang

d)

Tiệc thôi nôi

28.

"조의금" nghĩa là gì?

a)

Tiền mừng cưới

b)

Tiền cảm ơn

c)

Tiền học phí

d)

Tiền phúng viếng

29.

"초대하다" nghĩa là gì?

a)

Tham dự

b)

Tổ chức

c)

Mời

d)

Từ chối

30.

"초대를 받다" nghĩa là gì?

a)

Tổ chức tiệc

b)

Được mời

c)

Đi dự

d)

Làm bánh

31.

"참석하다" nghĩa là gì?

a)

Tặng quà

b)

Tham dự

c)

Hát

d)

Mua sắm

32.

"축하하다" nghĩa là gì?

a)

Chia buồn

b)

Chúc mừng

c)

Khuyên nhủ

d)

Gặp gỡ

33.

"동료" nghĩa là gì?

a)

Đồng nghiệp

b)

Người thân

c)

Giáo viên

d)

Học sinh

34.

"잔치" nghĩa là gì?

a)

Lễ hội

b)

Bữa tiệc

c)

Món ăn

d)

Bài hát

35.

"돌잔치" nghĩa là gì?

a)

Tiệc thôi nôi

b)

Tiệc cưới

c)

Lễ tang

d)

Lễ trưởng thành

36.

"첫 번째" nghĩa là gì?

a)

Lần cuối

b)

Lần thứ hai

c)

Lần đầu tiên

d)

Lần sau

37.

"장난감" nghĩa là gì?

a)

Đồ chơi

b)

Bánh ngọt

c)

Hoa

d)

Quần áo

38.

"금반지" nghĩa là gì?

a)

Nhẫn vàng

b)

Vòng tay

c)

Dây chuyền

d)

Khuyên tai

39.

"아기" nghĩa là gì?

a)

Người lớn

b)

Em bé

c)

Học sinh

d)

Bác sĩ

40.

"아직" nghĩa là gì?

a)

Vẫn chưa

b)

Đã rồi

c)

Sắp tới

d)

Đã hoàn thành

41.

"집들이" nghĩa là gì?

a)

Lễ nhập học

b)

Lễ tân gia

c)

Tiệc cưới

d)

Lễ trưởng thành

42.

"꽃" nghĩa là gì?

a)

Trái cây

b)

Bánh

c)

Hoa

d)

Nến

43.

"선물" nghĩa là gì?

a)

Thiệp

b)

Quà tặng

c)

Hoa

d)

Tiền