wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Mạng Máy Tính

Total questions: 82

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Mạng máy tính là gì?

a)

Hệ thống máy tính không có chức năng trao đổi dữ liệu

b)

Hệ thống máy tính kết nối với nhau để chia sẻ tài nguyên

c)

Hệ thống máy tính độc lập không kết nối

d)

Hệ thống máy tính chỉ dùng để lưu trữ dữ liệu

2.

Một trong những ứng dụng của mạng máy tính là gì?

a)

Chia sẻ phần cứng

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Tạo ra virus

d)

Chạy ứng dụng độc lập

3.

Mô hình mạng nào cho phép các máy tính có chức năng ngang hàng?

a)

Star

b)

Client/Server

c)

Peer to Peer

d)

Hybrid

4.

Ưu điểm nào không thuộc về mô hình Peer to Peer?

a)

Chi phí phần cứng thấp

b)

Dễ thiết lập và quản trị

c)

Không yêu cầu hệ điều hành mạng

d)

Dữ liệu lưu trữ tập trung

5.

Nhược điểm nào của mô hình Client/Server?

a)

An toàn hơn

b)

Dễ quản lý

c)

Chi phí phần cứng cao

d)

Dễ dàng chia sẻ dữ liệu

6.

Kỹ thuật nào không phải là phương pháp truyền dữ liệu?

a)

Segment

b)

Multicast

c)

Unicast

d)

Broadcast

7.

Lớp nào trong mô hình OSI chịu trách nhiệm truyền chuỗi bit trên kênh truyền?

a)

Lớp giao vận

b)

Lớp mạng

c)

Lớp vật lý

d)

Lớp ứng dụng

8.

Địa chỉ MAC là gì?

a)

Địa chỉ của router

b)

Địa chỉ của máy chủ

c)

Địa chỉ vật lý của thiết bị mạng

d)

Địa chỉ IP của máy tính

9.

Địa chỉ IP nào không được sử dụng cho máy tính?

a)

Địa chỉ công cộng

b)

Địa chỉ mạng

c)

Địa chỉ riêng

d)

Địa chỉ host

10.

Địa chỉ IP lớp A có cấu trúc như thế nào?

a)

16 bit cho phần mạng, 16 bit cho phần host

b)

32 bit cho phần mạng

c)

8 bit cho phần mạng, 24 bit cho phần host

d)

24 bit cho phần mạng, 8 bit cho phần host

11.

Khi nào sử dụng cáp nối thẳng?

a)

Khi kết nối hai thiết bị khác nhóm

b)

Khi kết nối hai thiết bị cùng nhóm

c)

Khi kết nối hub với hub

d)

Khi kết nối switch với router

12.

Phương pháp nào không phải là phương pháp tạo frame?

a)

Data encapsulation

b)

Byte count

c)

Flag bytes with byte stuffing

d)

Bit stuffing

13.

Kỹ thuật nào không được sử dụng để xử lý lỗi ở lớp Data Link?

a)

Routing

b)

Timer

c)

ACK/NAK

d)

Checksum

14.

Giao thức nào được sử dụng trong mạng Ethernet để phát hiện xung đột?

a)

UDP

b)

Token Ring

c)

CSMA/CD

d)

TCP/IP

15.

Địa chỉ MAC có cấu trúc bao nhiêu bit?

a)

48 bit

b)

24 bit

c)

32 bit

d)

64 bit

16.

Mô hình nào không phải là mô hình mạng máy tính?

a)

Peer to Peer

b)

Client/Server

c)

Star

d)

Mesh

17.

Địa chỉ IP lớp B có cấu trúc như thế nào?

a)

8 bit cho phần mạng, 24 bit cho phần host

b)

16 bit cho phần mạng, 16 bit cho phần host

c)

24 bit cho phần mạng, 8 bit cho phần host

d)

32 bit cho phần mạng

18.

Khi nào sử dụng cáp nối chéo?

a)

Khi kết nối hub với hub

b)

Khi kết nối hai thiết bị khác nhóm

c)

Khi kết nối hai thiết bị cùng nhóm

d)

Khi kết nối router với switch

19.

Mô hình nào cho phép một máy chủ cung cấp dịch vụ cho nhiều máy khách?

a)

Peer to Peer

b)

Client/Server

c)

Mesh

d)

Hybrid

20.

Địa chỉ nào được sử dụng để gửi packet đến tất cả các máy trong một mạng?

a)

Địa chỉ riêng

b)

Địa chỉ mạng

c)

Địa chỉ host

d)

Địa chỉ quảng bá

21.

Kỹ thuật nào được sử dụng để kiểm tra lỗi trong frame?

a)

Broadcasting

b)

Checksum

c)

Routing

d)

Switching

22.

Mô hình OSI có bao nhiêu lớp?

a)

5 lớp

b)

6 lớp

c)

8 lớp

d)

7 lớp

23.

Địa chỉ IP lớp C có cấu trúc như thế nào?

a)

16 bit cho phần mạng, 16 bit cho phần host

b)

8 bit cho phần mạng, 24 bit cho phần host

c)

24 bit cho phần mạng, 8 bit cho phần host

d)

32 bit cho phần mạng

24.

Khi một máy cần gửi dữ liệu, nó sẽ làm gì đầu tiên trong giao thức CSMA/CD?

a)

Kiểm tra trạng thái đường truyền

b)

Gửi dữ liệu ngay lập tức

c)

Chờ đến khi có token

d)

Gửi tín hiệu JAM

25.

Địa chỉ nào được sử dụng để kiểm tra kết nối mạng?

a)

Địa chỉ mạng

b)

Địa chỉ quảng bá

c)

Địa chỉ host

d)

Địa chỉ vòng

26.

Phương pháp nào không phải là phương pháp chuyển mạch của switch?

a)

Cut through

b)

Broadcast

c)

Fragment-free

d)

Store and forward

27.

Khi nào một frame được gửi trong mô hình Client/Server?

a)

Khi có xung đột

b)

Khi có token

c)

Khi máy chủ không bận

d)

Khi có yêu cầu từ máy khách

28.

Địa chỉ IP nào không được cấp phát trên Internet?

a)

8.8.8.8

b)

172.16.0.1

c)

192.168.1.1

d)

10.0.0.1

29.

Khi một frame bị lỗi, nó sẽ được xử lý như thế nào?

a)

Bỏ qua frame

b)

Gửi lại frame

c)

Chuyển tiếp frame

d)

Lưu frame

30.

Địa chỉ MAC có bao nhiêu phần?

a)

3 phần

b)

1 phần

c)

2 phần

d)

4 phần

31.

Khi nào một máy tính có thể có nhiều địa chỉ IP?

a)

Khi nó sử dụng nhiều card mạng

b)

Khi nó kết nối vào nhiều mạng

c)

Khi nó không có địa chỉ IP

d)

Khi nó hoạt động như một server

32.

Mô hình nào không phải là mô hình mạng máy tính?

a)

Client/Server

b)

Star

c)

Hybrid

d)

Peer to Peer

33.

Khi một máy gửi dữ liệu, nó sẽ làm gì đầu tiên trong giao thức CSMA/CD?

a)

Gửi dữ liệu ngay lập tức

b)

Chờ đến khi có token

c)

Gửi tín hiệu JAM

d)

Kiểm tra trạng thái đường truyền

34.

Địa chỉ nào được sử dụng để kiểm tra kết nối mạng?

a)

Địa chỉ quảng bá

b)

Địa chỉ host

c)

Địa chỉ vòng

d)

Địa chỉ mạng

35.

Phương pháp nào không phải là phương pháp chuyển mạch của switch?

a)

Fragment-free

b)

Store and forward

c)

Broadcast

d)

Cut through

36.

Khi nào một frame được gửi trong mô hình Client/Server?

a)

Khi máy chủ không bận

b)

Khi có token

c)

Khi có xung đột

d)

Khi có yêu cầu từ máy khách

37.

Địa chỉ IP nào không được cấp phát trên Internet?

a)

8.8.8.8

b)

172.16.0.1

c)

192.168.1.1

d)

10.0.0.1

38.

Khi một frame bị lỗi, nó sẽ được xử lý như thế nào?

a)

Gửi lại frame

b)

Lưu frame

c)

Chuyển tiếp frame

d)

Bỏ qua frame

39.

Địa chỉ MAC có bao nhiêu phần?

a)

2 phần

b)

3 phần

c)

4 phần

d)

1 phần

40.

Khi nào một máy tính có thể có nhiều địa chỉ IP?

a)

Khi nó hoạt động như một server

b)

Khi nó sử dụng nhiều card mạng

c)

Khi nó kết nối vào nhiều mạng

d)

Khi nó không có địa chỉ IP

41.

Giao thức ARP được sử dụng để làm gì?

a)

Chuyển đổi địa chỉ IP thành địa chỉ MAC

b)

Chuyển đổi địa chỉ MAC thành địa chỉ IP

c)

Gửi dữ liệu giữa các máy tính

d)

Quản lý kết nối mạng

42.

Khi một thiết bị gửi gói tin IP, điều gì xảy ra đầu tiên?

a)

Kiểm tra địa chỉ MAC của máy nhận

b)

Gửi gói tin đến máy nhận

c)

Gửi ARP request

d)

Lưu frame dữ liệu

43.

NAT cho phép chuyển đổi từ địa chỉ IP nào thành địa chỉ IP nào?

a)

Từ địa chỉ MAC sang địa chỉ IP

b)

Từ địa chỉ IP riêng sang địa chỉ IP công cộng

c)

Từ địa chỉ IP công cộng sang địa chỉ IP riêng

d)

Từ địa chỉ MAC sang địa chỉ MAC

44.

Port trong giao thức TCP có kích thước bao nhiêu bit?

a)

32 bit

b)

16 bit

c)

64 bit

d)

8 bit

45.

Giao thức nào được sử dụng để gửi email?

a)

SMTP

b)

FTP

c)

POP3

d)

HTTP

46.

Khi nào thì sử dụng giao thức POP3?

a)

Khi không có kết nối Internet

b)

Khi muốn truy cập email từ nhiều thiết bị

c)

Khi muốn đồng bộ hóa email

d)

Khi chỉ cần truy cập email từ một thiết bị duy nhất

47.

Giao thức nào cho phép người dùng truy cập email từ nhiều thiết bị khác nhau?

a)

SMTP

b)

IMAP

c)

POP3

d)

FTP

48.

Trong mô hình TCP/IP, lớp nào tương đương với lớp ứng dụng trong mô hình OSI?

a)

Lớp liên kết

b)

Lớp ứng dụng

c)

Lớp giao vận

d)

Lớp mạng

49.

Khi thiết lập kết nối TCP, bước đầu tiên là gì?

a)

Gửi gói tin ACK

b)

Gửi gói tin SYN-ACK

c)

Gửi gói tin SYN

d)

Gửi gói tin FIN

50.

Giao thức nào được sử dụng để truyền tải file?

a)

HTTP

b)

SMTP

c)

FTP

d)

POP3

51.

Địa chỉ port nào được sử dụng cho giao thức FTP?

a)

110

b)

80

c)

25

d)

21

52.

Khi một máy tính gửi dữ liệu ra ngoài mạng, nó gửi đến đâu trước tiên?

a)

Khối NAT

b)

Máy chủ DNS

c)

Máy chủ FTP

d)

Máy chủ email

53.

Giao thức nào được sử dụng để truy cập web?

a)

SMTP

b)

FTP

c)

HTTP

d)

POP3

54.

Khi một máy tính nhận được gói tin, nó sẽ làm gì đầu tiên?

a)

Xóa gói tin

b)

Kiểm tra địa chỉ MAC

c)

Lưu gói tin

d)

Gửi phản hồi

55.

NAT có vai trò gì trong mạng?

a)

Bảo mật thông tin IP

b)

Tăng tốc độ mạng

c)

Giảm chi phí kết nối

d)

Quản lý băng thông

56.

Khi nào thì một thiết bị gửi ARP request?

a)

Khi nhận được gói tin

b)

Khi gửi gói tin thành công

c)

Khi không tìm thấy địa chỉ MAC trong bảng

d)

Khi kết nối Internet bị mất

57.

Giao thức nào được sử dụng để nhận email từ máy chủ?

a)

HTTP

b)

POP3

c)

SMTP

d)

FTP

58.

Khi một thiết bị muốn kết thúc kết nối TCP, nó sẽ gửi gói tin nào?

a)

DATA

b)

SYN

c)

FIN

d)

ACK

59.

Địa chỉ IP nào được sử dụng cho máy chủ DNS?

a)

192.168.1.1

b)

8.8.8.8

c)

127.0.0.1

d)

255.255.255.0

60.

Khi một máy chủ nhận yêu cầu từ client, nó sẽ làm gì?

a)

Gửi yêu cầu đến máy chủ khác

b)

Lưu yêu cầu

c)

Xóa yêu cầu

d)

Gửi phản hồi

61.

Giao thức nào cho phép người dùng gửi email?

a)

SMTP

b)

IMAP

c)

POP3

d)

FTP

62.

Khi một máy tính gửi email, nó sẽ kết nối đến cổng nào của máy chủ?

a)

80

b)

110

c)

21

d)

25

63.

Khi một máy tính nhận email, nó sẽ sử dụng cổng nào?

a)

25

b)

21

c)

80

d)

110

64.

Giao thức nào được sử dụng để truyền tải dữ liệu giữa các ứng dụng?

a)

FTP

b)

HTTP

c)

UDP

d)

TCP

65.

Khi một máy tính gửi gói tin đến máy chủ, nó sẽ sử dụng địa chỉ nào?

a)

Địa chỉ DNS

b)

Địa chỉ Port

c)

Địa chỉ IP

d)

Địa chỉ MAC

66.

Khi một máy tính gửi yêu cầu đến máy chủ DNS, nó sẽ gửi yêu cầu gì?

a)

Yêu cầu thông tin mạng

b)

Yêu cầu địa chỉ IP

c)

Yêu cầu kết nối

d)

Yêu cầu tên miền

67.

Khi một máy tính gửi gói tin đến máy chủ, nó sẽ sử dụng giao thức nào?

a)

TCP

b)

UDP

c)

HTTP

d)

FTP

68.

Khi một máy tính nhận gói tin, nó sẽ kiểm tra điều gì đầu tiên?

a)

Địa chỉ IP

b)

Thời gian gửi

c)

Địa chỉ MAC

d)

Nội dung gói tin

69.

Khi một máy tính gửi gói tin đến máy chủ, nó sẽ sử dụng địa chỉ nào?

a)

Địa chỉ DNS

b)

Địa chỉ MAC

c)

Địa chỉ IP

d)

Địa chỉ Port

70.

Khi một máy tính gửi yêu cầu đến máy chủ DNS, nó sẽ gửi yêu cầu gì?

a)

Yêu cầu địa chỉ IP

b)

Yêu cầu tên miền

c)

Yêu cầu thông tin mạng

d)

Yêu cầu kết nối

71.

Khi một máy tính gửi gói tin đến máy chủ, nó sẽ sử dụng giao thức nào?

a)

FTP

b)

TCP

c)

UDP

d)

HTTP

72.

Khi một máy tính nhận gói tin, nó sẽ kiểm tra điều gì đầu tiên?

a)

Địa chỉ MAC

b)

Địa chỉ IP

c)

Nội dung gói tin

d)

Thời gian gửi

73.

Khi một máy tính gửi yêu cầu đến máy chủ DNS, nó sẽ gửi yêu cầu gì?

a)

Yêu cầu kết nối

b)

Yêu cầu địa chỉ IP

c)

Yêu cầu tên miền

d)

Yêu cầu thông tin mạng

74.

Khi một máy tính gửi gói tin đến máy chủ, nó sẽ sử dụng địa chỉ nào?

a)

Địa chỉ IP

b)

Địa chỉ Port

c)

Địa chỉ DNS

d)

Địa chỉ MAC

75.

Khi một máy tính gửi yêu cầu đến máy chủ DNS, nó sẽ gửi yêu cầu gì?

a)

Yêu cầu kết nối

b)

Yêu cầu địa chỉ IP

c)

Yêu cầu tên miền

d)

Yêu cầu thông tin mạng

76.

Khi một máy tính gửi gói tin đến máy chủ, nó sẽ sử dụng giao thức nào?

a)

FTP

b)

TCP

c)

UDP

d)

HTTP

77.

Khi một máy tính nhận gói tin, nó sẽ kiểm tra điều gì đầu tiên?

a)

Địa chỉ MAC

b)

Địa chỉ IP

c)

Thời gian gửi

d)

Nội dung gói tin

78.

Khi một máy tính gửi yêu cầu đến máy chủ DNS, nó sẽ gửi yêu cầu gì?

a)

Yêu cầu kết nối

b)

Yêu cầu thông tin mạng

c)

Yêu cầu tên miền

d)

Yêu cầu địa chỉ IP

79.

Khi một máy tính gửi gói tin đến máy chủ, nó sẽ sử dụng địa chỉ nào?

a)

Địa chỉ IP

b)

Địa chỉ MAC

c)

Địa chỉ DNS

d)

Địa chỉ Port

80.

Khi một máy tính gửi yêu cầu đến máy chủ DNS, nó sẽ gửi yêu cầu gì?

a)

Yêu cầu thông tin mạng

b)

Yêu cầu tên miền

c)

Yêu cầu địa chỉ IP

d)

Yêu cầu kết nối

81.

Khi một máy tính gửi gói tin đến máy chủ, nó sẽ sử dụng giao thức nào?

a)

HTTP

b)

UDP

c)

FTP

d)

TCP

82.

Khi một máy tính nhận gói tin, nó sẽ kiểm tra điều gì đầu tiên?

a)

Địa chỉ MAC

b)

Địa chỉ IP

c)

Nội dung gói tin

d)

Thời gian gửi