wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tài liệu ôn tập: Lập trình PHP và Laravel Framework

Total questions: 81

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Câu nào sau đây mô tả đúng nhất về một hàm (function) trong PHP?

a)

Một vòng lặp lặp lại một tập hợp các hướng dẫn.

b)

Một kiểu dữ liệu được sử dụng để lưu trữ các giá trị số nguyên.

c)

Một khối mã được thiết kế để thực hiện một tác vụ cụ thể.

d)

Một biến chứa nhiều giá trị.

2.

Bạn sẽ sử dụng kiểu dữ liệu nào trong PHP để lưu trữ một chuỗi các ký tự?

a)

Array (Mảng)

b)

Integer (Số nguyên)

c)

Boolean (Logic)

d)

String (Chuỗi)

3.

Kiểu dữ liệu PHP nào thích hợp nhất để lưu trữ các số thập phân (số lẻ)?

a)

Integers

b)

Floating point numbers (Số thực dấu phẩy động)

c)

Arrays

d)

Strings

4.

Câu nào sau đây mô tả đúng việc sử dụng lệnh echo trong PHP?

a)

Kết thúc một kịch bản PHP

b)

Lưu trữ một biến tạm thời

c)

Định nghĩa một vòng lặp trong PHP

d)

Xuất dữ liệu ra màn hình

5.

Mục đích của việc sử dụng comment (chú thích) trong mã PHP là gì?

a)

Để giải thích chức năng của mã

b)

Để thực thi mã nhanh hơn

c)

Để định nghĩa các quy tắc cú pháp

d)

Để lưu trữ các biến tạm thời

6.

Mục đích chính của một hàm (function) trong PHP là gì?

a)

Để sửa đổi cài đặt máy chủ

b)

Để đóng gói một tập hợp các hướng dẫn để tái sử dụng

c)

Để xử lý kết nối cơ sở dữ liệu

d)

Để định dạng trang web

7.

Mục đích của vòng lặp for trong PHP là gì?

a)

Để thực thi mã cho đến khi một điều kiện sai

b)

Để định nghĩa các hàm lặp đi lặp lại

c)

Để thoát khỏi một kịch bản

d)

Để thực thi một khối mã một số lần cụ thể

8.

Giá trị nào sau đây là một kiểu dữ liệu số nguyên (integer) hợp lệ trong PHP?

a)

42.0

b)

true

c)

42

d)

"42"

9.

Trong PHP, làm thế nào bạn có thể hiển thị văn bản 'Hello World' trên một trang web?

a)

Sử dụng display('Hello World');

b)

Sử dụng

Hello World

c)

Sử dụng print('Hello World');

d)

Sử dụng echo 'Hello World';

10.

Lợi ích chính của việc sử dụng PHP cho kịch bản phía máy chủ (server-side scripting) trong phát triển web là gì?

a)

PHP chỉ được sử dụng cho kịch bản phía máy khách.

b)

PHP chỉ hỗ trợ hiển thị nội dung tĩnh.

c)

PHP cho phép tạo nội dung động và tương tác với cơ sở dữ liệu.

d)

PHP hạn chế các tùy chọn kết nối cơ sở dữ liệu.

11.

Toán tử nào được sử dụng cho phép VÀ logic (logical AND) trong PHP?

a)

||

b)

==

c)

!

d)

&&

12.

Một lý do chính để chọn Laravel làm framework phát triển là gì?

a)

Laravel được thiết kế dành riêng cho phát triển ứng dụng di động.

b)

Laravel cung cấp cú pháp thanh lịch và các tính năng toàn diện.

c)

Laravel không yêu cầu các phụ thuộc bên ngoài, giúp tinh gọn quá trình phát triển.

d)

Laravel sử dụng JavaScript làm ngôn ngữ lập trình chính.

13.

Tính năng nào sau đây của Laravel giúp tăng cường tính mô-đun (modularity)?

a)

Service Providers cho phép cấu hình và khởi động theo mô-đun.

b)

Eloquent ORM xử lý các tương tác cơ sở dữ liệu một cách liền mạch.

c)

Blade templating engine xử lý các mẫu HTML.

d)

Artisan CLI cung cấp các lệnh cho định tuyến và middleware.

14.

Bước nào là cần thiết khi thiết lập môi trường phát triển Laravel?

a)

Cài đặt Python cho các dịch vụ backend của Laravel.

b)

Cài đặt Composer để quản lý các gói PHP.

c)

Sử dụng Ruby on Rails làm framework cho các ứng dụng Laravel.

d)

Cấu hình MySQL trực tiếp trong các tệp lõi của Laravel.

15.

Thư mục nào trong dự án Laravel chứa các view (giao diện) được trả về bởi controller?

a)

config

b)

public

c)

resources/views

d)

app

16.

Bước đầu tiên để thiết lập môi trường phát triển Laravel là gì?

a)

Tạo một dự án Laravel mới

b)

Cài đặt Composer

c)

Cấu hình cài đặt cơ sở dữ liệu

d)

Thiết lập máy chủ ảo (virtual host)

17.

Mục đích của thư mục app trong dự án Laravel là gì?

a)

Lưu trữ các tệp cấu hình

b)

Đóng vai trò là điểm vào cho các yêu cầu HTTP

c)

Chứa logic ứng dụng và các model

d)

Quản lý định tuyến và middleware

18.

Lợi ích chính của kiến trúc MVC trong phát triển web là gì?

a)

Tăng cường các tính năng bảo mật

b)

Triển khai dự án nhanh hơn

c)

Cải thiện lưu trữ dữ liệu

d)

Phân tách các mối quan tâm (separation of concerns) và tổ chức mã

19.

Thành phần chính nào trong kiến trúc Laravel chịu trách nhiệm xử lý các yêu cầu HTTP và xác định các route cho các trang web?

a)

Model

b)

Controller

c)

Service Provider

d)

Middleware

20.

Lợi ích chính của việc sử dụng công cụ dòng lệnh Artisan của Laravel khi phát triển ứng dụng là gì?

a)

Xử lý phản hồi JSON

b)

Tạo giao diện đồ họa

c)

Tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại

d)

Quản lý kiểu dáng CSS

21.

Namespaces được sử dụng để làm gì trong các ứng dụng Laravel?

a)

Tăng hiệu suất ứng dụng

b)

Kích hoạt xử lý dữ liệu thời gian thực

c)

Đơn giản hóa việc di chuyển cơ sở dữ liệu

d)

Tổ chức mã và tránh xung đột tên

22.

Tính năng nào của Laravel cung cấp cú pháp đơn giản, thanh lịch cho các tương tác cơ sở dữ liệu?

a)

Artisan CLI

b)

Các gói mô-đun

c)

Cơ chế xác thực

d)

Eloquent ORM

23.

Mục đích của Eloquent ORM trong Laravel là gì?

a)

Để quản lý định tuyến ứng dụng

b)

Để xác thực người dùng

c)

Để gửi thông báo email

d)

Để cung cấp một triển khai ActiveRecord đơn giản để làm việc với cơ sở dữ liệu

24.

Thư viện PHP nào có thể được tích hợp với Laravel để nâng cao khả năng lưu trữ bộ nhớ đệm?

a)

Guzzle

b)

Blade

c)

Redis

d)

SwiftMailer

25.

Tính năng nào của Laravel cho phép bạn xác định một closure thực thi khi một sự kiện cụ thể xảy ra trong ứng dụng của bạn?

a)

Middleware

b)

Controllers

c)

Service Providers

d)

Event listeners (Trình lắng nghe sự kiện)

26.

Vai trò của Service Providers trong Laravel là gì và chúng đóng góp như thế nào vào cấu trúc ứng dụng?

a)

Được sử dụng để định nghĩa các route và xử lý yêu cầu HTTP

b)

Đóng vai trò là controller tương tác với model và view

c)

Chịu trách nhiệm quản lý phiên người dùng và cookie

d)

Là nơi trung tâm khởi động ứng dụng, đăng ký các dịch vụ và liên kết trong service container

27.

Một lợi thế chính của việc sử dụng các thư viện PHP được tích hợp trong framework Laravel là gì?

a)

Cú pháp đơn giản hóa và tô sáng cú pháp dễ dàng cho nhà phát triển

b)

Tăng cường chức năng và hợp lý hóa quy trình phát triển

c)

Giảm độ phức tạp của mã và gỡ lỗi dễ dàng hơn

d)

Cải thiện tốc độ hiệu suất và giảm tải máy chủ

28.

Thành phần nào của Laravel cho phép tương tác giao diện dòng lệnh?

a)

Middleware Routing

b)

Eloquent ORM

c)

Blade Templating Engine

d)

Artisan CLI

29.

Vai trò của Composer khi tích hợp các gói PHP trong ứng dụng Laravel là gì?

a)

Composer quản lý bảo mật phiên

b)

Composer xác thực đầu vào của người dùng

c)

Composer xử lý các phụ thuộc và quản lý phiên bản gói

d)

Composer cung cấp các tính năng lọc HTML tích hợp

30.

Làm thế nào bạn có thể mở rộng chức năng của một ứng dụng Laravel bằng cách sử dụng service providers?

a)

Đăng ký dịch vụ trong phương thức register

b)

Triển khai các quy tắc xác thực tùy chỉnh

c)

Sử dụng Composer để quản lý phụ thuộc

d)

Cấu hình route trong tệp web.php

31.

Hai cách để triển khai thư viện PHP trong Laravel là gì?

a)

Sử dụng middleware và service providers

b)

Sử dụng query builders và lọc HTML

c)

Sử dụng xác thực yêu cầu và quy tắc đầu vào tùy chỉnh

d)

Sử dụng Composer và cài đặt thủ công

32.

Mục đích của việc sử dụng Composer khi tích hợp thư viện PHP vào ứng dụng Laravel là gì?

a)

Cấu hình kết nối cơ sở dữ liệu

b)

Tạo các truy vấn SQL

c)

Viết middleware tùy chỉnh

d)

Quản lý phụ thuộc và tự động cài đặt thư viện

33.

Mục đích của middleware trong hệ thống định tuyến của Laravel là gì?

a)

Middleware cấu hình các mẫu view để hiển thị

b)

Middleware lọc các yêu cầu HTTP đến trước khi chúng đến logic ứng dụng

c)

Middleware xử lý kết nối cơ sở dữ liệu cho định tuyến

d)

Middleware được sử dụng để định nghĩa các named routes

34.

Trong Laravel, mục đích của named routes là gì và chúng có lợi ích như thế nào cho ứng dụng?

a)

Tự động tối ưu hóa hiệu suất khớp route

b)

Áp dụng middleware cho các route cụ thể dựa trên tên

c)

Cho phép định nghĩa route xử lý nhiều phương thức HTTP cùng lúc

d)

Cho phép tham chiếu đến các route khi tạo URL hoặc chuyển hướng, giúp mã dễ đọc và bảo trì hơn

35.

Mục đích của named routes trong Laravel là gì?

a)

Tự động tạo nhóm route

b)

Cho phép tạo URL và liên kết dễ dàng hơn trong ứng dụng

c)

Đảm bảo route được tải trước controller

d)

Định nghĩa middleware cụ thể cho route

36.

Trong Laravel, mục đích chính của việc sử dụng middleware trong định nghĩa route là gì?

a)

Áp dụng logic xử lý trước hoặc sau yêu cầu cho route

b)

Tạo model mới tự động cho mỗi route

c)

Tối ưu hóa hiệu suất cơ sở dữ liệu

d)

Định nghĩa tham số route

37.

Khi làm việc với Eloquent ORM của Laravel, phương thức nào thường được sử dụng để cập nhật một bản ghi trong cơ sở dữ liệu?

a)

delete()

b)

create()

c)

insert()

d)

save() (hoặc update())

38.

Tính năng nào của Laravel cho phép bạn tương tác với cơ sở dữ liệu bằng cách sử dụng các lớp model?

a)

Eloquent ORM cho phép tương tác với cơ sở dữ liệu bằng cách sử dụng các lớp model.

b)

Middleware kích hoạt tương tác tắc cơ sở dữ liệu.

c)

Blade templates tạo điều kiện tương tác cơ sở dữ liệu.

d)

Route Groups cho phép tương tác với cơ sở dữ liệu.

39.

Câu nào sau đây mô tả đúng nhất về việc sử dụng Eloquent ORM trong Laravel?

a)

Nó là một công cụ tạo mẫu để hiển thị HTML.

b)

Nó là một công cụ để quản lý các route ứng dụng.

c)

Nó cung cấp một triển khai active record để làm việc với cơ sở dữ liệu.

d)

Nó cung cấp middleware để bảo mật các route.

40.

Làm thế nào Query Builder của Laravel hỗ trợ bảo vệ chống lại các cuộc tấn công SQL injection?

a)

Query builder sử dụng ràng buộc tham số (parameter binding) để ngăn chặn thực thi SQL trực tiếp.

b)

Query builder xác thực tất cả dữ liệu vào người dùng trước khi thực thi.

c)

Query builder mã hóa hóa tất cả các truy vấn SQL.

d)

Query builder ngăn chặn tấn công CSRF.

41.

Trong Laravel, hàm nào thường được sử dụng để tạo một mục mới trong cơ sở dữ liệu?

a)

delete()

b)

find()

c)

create()

d)

update()

42.

Các bước cần thực hiện để thiết lập view và route để thêm khóa học (courses) trong ứng dụng Laravel là gì?

a)

Cài đặt hệ thống cơ sở dữ liệu và định nghĩa model.

b)

Cấu hình tệp .env và thiết lập middleware.

c)

Tạo controller và cài đặt các gói Composer.

d)

Định nghĩa route trong web.php và tạo tệp view.

43.

Làm thế nào các chức năng CRUD cơ bản có thể được thực hiện để xóa dữ liệu khóa học trong Laravel?

a)

Thực hiện CRUD trong form HTML.

b)

Sử dụng jQuery cho các yêu cầu AJAX.

c)

Tạo một phương thức delete trong controller sử dụng Eloquent.

d)

Sử dụng lệnh SQL trực tiếp bên trong controller.

44.

Trong ngữ cảnh của Laravel và PHP, middleware là gì và nó được sử dụng như thế nào?

a)

Middleware là một lớp lọc chặn các yêu cầu HTTP và cho phép lọc cũng như xử lý trước khi yêu cầu đến ứng dụng.

b)

Middleware cung cấp cơ chế xác thực để xác minh danh tính người dùng.

c)

Middleware là một bộ công cụ để thao tác trực tiếp cơ sở dữ liệu.

d)

Middleware đại diện cho một công cụ tạo mẫu (template engine).

45.

Cách chính xác để đăng ký một middleware trong Laravel là gì?

a)

Bằng cách gọi Middleware::register() trong routes/web.php

b)

Thêm middleware vào mảng providers trong config/app.php

c)

Sử dụng mảng routeMiddleware(hocrouteMiddleware (hoặc middlewareAliases trong các phiên bản mới) trong app/Http/Kernel.php

d)

Sử dụng phương thức bindMiddleware trong app/Providers/AuthServiceProvider.php

46.

Vai trò chính của middleware trong Laravel là gì?

a)

Chặn và lọc các yêu cầu HTTP

b)

Quản lý phiên người dùng và cookie

c)

Xử lý di chuyển cơ sở dữ liệu và seeding

d)

Tạo view động với Blade templates

47.

Phương pháp nào bạn sẽ sử dụng để đăng ký một Middleware mới trong Laravel?

a)

Sử dụng tệp controller.php

b)

Sử dụng tệp routes.php

c)

Sử dụng tệp kernel.php

d)

Sử dụng tệp config.php

48.

Làm thế nào Middleware có thể được sử dụng để lọc các yêu cầu HTTP đến dựa trên vai trò người dùng (user roles)?

a)

Middleware tự động gán vai trò cho người dùng.

b)

Middleware có thể kiểm tra vai trò của người dùng trong quá trình xử lý yêu cầu và cho phép hoặc từ chối truy cập tương ứng.

c)

Middleware chuyển đổi vai trò người dùng thành quyền hạn.

d)

Middleware mã hóa vai trò người dùng.

49.

Phương pháp nào có thể được sử dụng để thực hiện xác thực bằng Laravel UI?

a)

Sử dụng Blade templating engine

b)

Sử dụng lệnh artisan ui

c)

Sử dụng Laravel Mix

d)

Sử dụng Eloquent ORM

50.

Khi thực hiện xác thực an toàn trong Laravel, gói nào có thể được sử dụng để hợp lý hóa quy trình và cung cấp các controller và view dựng sẵn?

a)

Laravel UI

b)

Laravel Guard

c)

Laravel Secure

d)

Laravel Authenticator

51.

Vai trò của xác thực yêu cầu (request validation) trong các ứng dụng Laravel là gì?

a)

Để làm sạch đầu ra HTML

b)

Để đảm bảo dữ liệu yêu cầu đến là hợp lệ và đáp ứng các tiêu chí đã chỉ định

c)

Để quản lý dữ liệu phiên

d)

Để định dạng kết quả truy vấn

52.

Tính năng nào của Laravel bảo vệ chống lại các cuộc tấn công cross-site scripting (XSS)?

a)

HTML Purification (Làm sạch HTML - hoặc cơ chế escape tự động của Blade).

b)

Mã hóa phiên.

c)

Lưu trữ route (Route caching).

d)

Đăng ký middleware.

53.

Chiến lược nào sau đây là cần thiết để ngăn chặn các cuộc tấn công CSRF trong Laravel?

a)

Mã hóa mật khẩu người dùng

b)

Sử dụng mã thông báo CSRF cho việc gửi biểu mẫu

c)

Thiết lập cookie phiên an toàn

d)

Thực hiện các quy tắc xác thực đầu vào

54.

Tại sao việc xác thực và làm sạch đầu vào của người dùng trong các ứng dụng Laravel lại quan trọng?

a)

Hỗ trợ quản lý phiên

b)

Nâng cao thiết kế giao diện người dùng

c)

Ngăn chặn các cuộc tấn công SQL injection và XSS

d)

Cải thiện hiệu suất ứng dụng

55.

Phương pháp nào sau đây là cần thiết trong Laravel để bảo vệ chống lại các cuộc tấn công Cross-Site Request Forgery (CSRF)?

a)

Sử dụng hàm csrf_token() hoặc directive @csrf để tạo mã thông báo CSRF

b)

Thực hiện mã hóa phiên

c)

Xác thực đầu vào người dùng

d)

Sử dụng hệ thống Auth tích hợp

56.

Tại sao việc thực hiện bảo vệ CSRF trong các ứng dụng Laravel lại quan trọng?

a)

Lọc và làm sạch đầu vào người dùng

b)

Đảm bảo lưu trữ phiên an toàn

c)

Ngăn chặn các hành động trái phép thay mặt cho người dùng đã xác thực

d)

Mã hóa dữ liệu người dùng nhạy cảm

57.

Tính năng nào trong Laravel giúp làm sạch HTML để ngăn chặn tấn công XSS?

a)

Lọc Middleware

b)

Xử lý phiên

c)

HTML Purifier hoặc cơ chế escape của Blade {{ }}

d)

Cài đặt gói Composer

58.

Chức năng của mã thông báo CSRF trong ứng dụng Laravel là gì?

a)

Cải thiện tốc độ tải trang web

b)

Tạo điều kiện mã hóa dữ liệu

c)

Ngăn chặn các cuộc tấn công giả mạo yêu cầu chéo trang

d)

Cho phép các giao dịch cơ sở dữ liệu hiệu quả

59.

Làm thế nào các thuộc tính khóa học có thể được thêm vào cho các biện pháp bảo mật trong ứng dụng Laravel?

a)

Thực hiện mã thông báo CSRF và xác thực đầu vào của người dùng

b)

Sử dụng HTML thuần túy

c)

Lưu trữ dữ liệu nhạy cảm trực tiếp trong biến phiên

d)

Bỏ qua xác thực đầu vào

60.

Mục đích của phương thức PATCH trong RESTful API là gì?

a)

Cập nhật một phần tài nguyên

b)

Tạo một tài nguyên mới

c)

Lấy một tài nguyên hoàn chỉnh

d)

Xóa một tài nguyên

61.

Phương thức nào trong controller của Laravel được sử dụng để lưu một khóa học mới vào cơ sở dữ liệu?

a)

store

b)

save

c)

create

d)

put

62.

Tính năng nào của Laravel hỗ trợ định tuyến các yêu cầu API đến đúng phương thức controller?

a)

Route::map

b)

Route::api

c)

Route::controller

d)

Route::resource hoặc Route::apiResource

63.

Lệnh artisan nào bạn sẽ sử dụng để tạo một RESTful API controller mới trong Laravel?

a)

php artisan make:model Course --resource

b)

php artisan make:middleware CourseMiddleware

c)

php artisan make:controller CourseController --resource hoặc php artisan make:controller CourseController --api

64.

Câu nào sau đây mô tả đúng nhất trách nhiệm của một API controller trong Laravel?

a)

Quản lý trực tiếp kết nối cơ sở dữ liệu

b)

Thao tác view và layout frontend

c)

Xử lý các yêu cầu và trả về phản hồi bằng cách tương tác với các model

d)

Cấu hình middleware

65.

Laravel tạo điều kiện định nghĩa các route cho API controller như thế nào?

a)

Sử dụng phương thức Route::view

b)

Sử dụng phương thức Route::apiResource

c)

Sử dụng phương thức Route::match

d)

Sử dụng phương thức Route::group

66.

Tính năng nào của Laravel là cần thiết để xử lý các yêu cầu và phản hồi API một cách hiệu quả?

a)

ORM

b)

Quản lý phiên

c)

Middleware (ví dụ xác thực API, throttle) hoặc Controller

67.

Trong Laravel, làm thế nào bạn có thể định nghĩa các quy tắc xác thực dữ liệu bên trong một API controller?

a)

Sử dụng tệp JavaScript

b)

Tạo bảng cơ sở dữ liệu tùy chỉnh

c)

Sử dụng biểu mẫu HTML riêng biệt

d)

Sử dụng phương thức validate trong controller hoặc Form Request

68.

Phương thức nào trong RESTful API controller được sử dụng để cập nhật một khóa học cụ thể?

a)

update

b)

create

c)

store

d)

destroy

69.

Vai trò của hàm show trong RESTful API controller trong Laravel là gì?

a)

Lấy một bản ghi duy nhất từ cơ sở dữ liệu

b)

Xóa một bản ghi

c)

Hiển thị danh sách tất cả các bản ghi

d)

Xác thực đầu vào

70.

Lệnh artisan chính xác để tạo một RESTful API controller trong Laravel là gì?

a)

php artisan make:controller CourseController --api

b)

php artisan make:model Course --api

c)

php artisan make:controller CourseController

d)

php artisan make:controller CourseController --resource

71.

Mục đích chính của phương thức store trong RESTful API controller là gì?

a)

Để xóa tài nguyên.

b)

Để lưu tài nguyên mới vào cơ sở dữ liệu.

c)

Để cập nhật tài nguyên hiện có.

d)

Để lấy tài nguyên.

72.

Lệnh artisan nào bạn sẽ sử dụng để ánh xạ một API controller mới tạo tới các route?

a)

Chỉnh sửa routes/web.php

b)

Chỉnh sửa config/app.php

c)

php artisan route:map... (Không có lệnh này)

d)

Thêm Route::apiResource('courses', CourseController::class); vào routes/api.php

73.

Khi cài đặt PHP và Composer cho phát triển Laravel, yêu cầu chính để đảm bảo chức năng phù hợp là gì?

a)

Tạo thư mục dự án mới.

b)

Cấu hình cơ sở dữ liệu trong .env.

c)

Cài đặt Laravel Mix.

d)

Đảm bảo phiên bản PHP tương thích với Laravel.

74.

Khi thiết lập một dự án Laravel mới, tệp nào là quan trọng để cấu hình các cài đặt cụ thể cho môi trường (environment-specific)?

a)

Tệp .env

b)

composer.json

c)

config.php

d)

routes/web.php

75.

Mục đích của biến môi trường (environment variables) trong cấu hình triển khai là gì?

a)

Để lưu trữ dữ liệu nhạy cảm như mật khẩu cơ sở dữ liệu.

b)

Để định nghĩa cấu trúc lược đồ cơ sở dữ liệu.

c)

Để chỉ định ngôn ngữ lập trình.

d)

Để cấu hình các khía cạnh khác nhau của môi trường chạy ứng dụng.

76.

Ưu điểm của việc cấu hình biến môi trường trong triển khai là gì?

a)

Biến môi trường được lưu trữ dưới dạng văn bản thuần túy.

b)

Biến môi trường cung cấp cách để tách biệt cấu hình khỏi mã ứng dụng.

c)

Biến môi trường được quản lý trong mã ứng dụng.

d)

Biến môi trường là cụ thể cho một lần triển khai duy nhất.

77.

Khi triển khai ứng dụng PHP lên nhà cung cấp shared hosting, phương pháp triển khai nào thường KHÔNG được khuyến nghị?

a)

Sử dụng hệ thống kiểm soát phiên bản như Git.

b)

Tải tệp lên qua FTP hoặc SFTP.

c)

Sử dụng quy trình CI/CD.

d)

Sao chép thủ công các tệp qua trình quản lý tệp của bảng điều khiển hosting (File manager).

78.

Lợi thế tiềm năng của việc triển khai ứng dụng PHP lên nền tảng đám mây (AWS/GCP) so với shared hosting là gì?

a)

Shared hosting cung cấp nhiều quyền kiểm soát hơn.

b)

Shared hosting cung cấp khả năng mở rộng tốt hơn.

c)

Nền tảng đám mây cung cấp sự linh hoạt để mở rộng tài nguyên lên hoặc xuống khi cần thiết (scalability).

d)

Shared hosting cung cấp các tính năng bảo mật mạnh mẽ hơn.

79.

Khi nói đến việc mở rộng ứng dụng Laravel, "horizontal scaling" (mở rộng theo chiều ngang) là gì?

a)

Tăng kích thước máy chủ cơ sở dữ liệu.

b)

Thêm nhiều lõi CPU vào máy chủ web.

c)

Tăng số lượng phiên bản máy chủ web hoặc ứng dụng.

d)

Tăng RAM của bộ cân bằng tải.

80.

Những cân nhắc nào cần được thực hiện khi triển khai ứng dụng Laravel lên shared hosts hoặc nền tảng đám mây?

a)

Vô hiệu hóa báo cáo lỗi.

b)

Xác minh khả năng tương thích phiên bản PHP và cấu hình cơ sở dữ liệu.

c)

Đảm bảo máy chủ sử dụng Windows OS.

d)

Sử dụng FTP cho tất cả các chuyển giao tệp.

81.

Tầm quan trọng của việc cung cấp phản hồi (feedback) để cải thiện khóa học trong ứng dụng Laravel là gì?

a)

Phản hồi ngăn chặn mọi thay đổi.

b)

Phản hồi giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện và hỗ trợ cải tiến liên tục.

c)

Phản hồi đảm bảo khóa học giữ nguyên trạng thái tĩnh.

d)

Phản hồi chủ yếu phục vụ việc lưu trữ.