wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

21-22 IT007

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Kiến trúc Monolithic là:

a)

Mọi thành phần chạy ở user mode

b)

Tất cả gộp trong một khối nhân đặc quyền

c)

Chỉ giữ chức năng tối thiểu trong nhân

d)

Chia thành nhiều lớp độc lập

2.

Vi nhân (Microkernel) giữ lại chủ yếu:

a)

Hệ thống tập tin và driver

b)

Lập lịch CPU, quản lý tiến trình, bộ nhớ, I/O tối thiểu

c)

Giao diện người dùng và network stack

d)

Tất cả dịch vụ ở kernel space

3.

Cấu trúc phân lớp:

a)

Mỗi lớp giao tiếp trực tiếp với mọi lớp

b)

Chỉ tương tác với lớp ngay trên và dưới

c)

Không có ranh giới lớp

d)

Chỉ có 2 lớp

4.

Cấu trúc modules nhấn mạnh:

a)

Ghép cứng tất cả thành 1 khối

b)

Hướng đối tượng, các core tách biệt

c)

Toàn bộ dịch vụ ở user mode

d)

Không hỗ trợ mở rộng

5.

Chức năng nào sau đây là của hệ thống quản lý I/O?

a)

Quản lý các thiết bị nhập/xuất

b)

Tăng tốc độ xử lý CPU

c)

Bảo vệ dữ liệu khỏi virus

d)

Tối ưu hóa bộ nhớ RAM

6.

Quản lý tiến trình bao gồm:

a)

Tạo, thực thi, đóng bộ, huỷ tiến trình

b)

Nén dữ liệu

c)

Sắp xếp tập tin

d)

Cấp phát đĩa

7.

Quản lý lưu trữ thứ cấp:

a)

Chỉ RAM

b)

Tổ chức/ truy xuất dữ liệu trên HDD/SSD

c)

Điều phối CPU

d)

Điều khiển GPU

8.

Quản lý bộ nhớ chính:

a)

Chỉ cấp phát tĩnh

b)

Điều phối cấp phát/thu hồi vùng nhớ hiệu quả

c)

Chỉ quản lý cache

d)

Chỉ quản lý thanh ghi

9.

System call dùng để:

a)

Giao tiếp giữa tiến trình và HĐH

b)

Trao đổi giữa hai tiến trình

c)

Vẽ giao diện

d)

Biên dịch mã nguồn

10.

fork() là:

a)

Lệnh shell

b)

Tạo tiến trình con

c)

Lệnh biên dịch

d)

Lệnh xuất dữ liệu

11.

Khi nạp tiến trình: biến toàn cục nằm ở:

a)

Stack

b)

Heap

c)

Data section

d)

Code section

12.

Khi nạp tiến trình: biến automatic nằm ở:

a)

Data

b)

Stack

c)

Heap

d)

BSS

13.

Cấp phát động (malloc/new) nằm ở:

a)

Code

b)

Stack

c)

Heap

d)

Data

14.

Trạng thái new nghĩa là:

a)

Đã đủ tài nguyên, chờ CPU

b)

Đang thực thi

c)

Vừa tạo, chưa có đủ tài nguyên

d)

Đã kết thúc

15.

Trạng thái ready là:

a)

Đang chạy

b)

Đã có đủ tài nguyên, chờ cấp CPU

c)

Đang thực thi

d)

Đã kết thúc

16.

Trạng thái running là:

a)

Đã giải phóng tài nguyên

b)

Lệnh đang thực thi trên CPU

c)

Chờ I/O

d)

Chờ cấp phát bộ nhớ

17.

Trạng thái terminated là:

a)

Đã kết thúc

b)

Đang đợi

c)

Đang chạy

d)

Mới tạo

18.

Tiến trình có thể:

a)

Chỉ tự kết thúc

b)

Chỉ bị tiến trình khác kết thúc

c)

Tự kết thúc hoặc bị tiến trình khác kết thúc

d)

Không thể kết thúc

19.

Quan hệ cha–con:

a)

Luôn chia sẻ mọi tài nguyên

b)

Không bao giờ chia sẻ tài nguyên

c)

Không nhất thiết chia sẻ mọi tài nguyên

d)

Luôn copy-on-write

20.

Tạo tiến trình mới:

a)

create-process (Windows), fork/exec (Linux)

b)

malloc/free

c)

read/write

21.

Distributed system:

a)

Chia sẻ bộ nhớ chung

b)

Giao tiếp qua mạng

c)

Một khối nhân duy nhất

d)

Đáp ứng đúng hạn

22.

Real-time system ưu tiên:

a)

Thông lượng

b)

Đáp ứng đúng hạn

c)

Công bằng tuyệt đối

d)

Tối thiểu hoá bộ nhớ

23.

Tightly-coupled system:

a)

Kết nối lỏng qua mạng

b)

Chia sẻ bộ nhớ chung

c)

Hoàn toàn độc lập

d)

Không đồng bộ

24.

Parallel system chủ yếu:

a)

Xử lý tuần tự

b)

Xử lý song song

c)

Chỉ một CPU

d)

Chỉ một tiến trình

25.

SJF chọn:

a)

Tiến trình đến trước

b)

Tiến trình ưu tiên cao nhất theo người dùng

c)

Tiến trình có burst time ngắn nhất

d)

Tiến trình I/O-bound trước

26.

SRTF là:

a)

Dạng không ưu tiên của SJF

b)

Dạng ưu tiên dựa trên thời gian còn lại ngắn nhất

c)

Giống FCFS

d)

Giống RR

27.

FCFS là:

a)

Shortest Remaining Time First

b)

First Come First Served

c)

Foreground Control Fast Switch

d)

Fixed Core Fast Schedule

28.

Round Robin:

a)

Quantum ngắn → nhiều context switch

b)

Quantum ngắn → ít context switch

c)

Quantum dài → tăng overhead

d)

Quantum dài → không ảnh hưởng overhead

29.

Nếu quantum quá lớn, RR trở thành:

a)

SJF

b)

Priority

c)

FCFS

d)

SRTF

30.

Multilevel Queue (MQ):

a)

Một hàng đợi duy nhất

b)

Nhiều hàng đợi, mỗi hàng có thuật toán riêng

c)

Không cho phân loại tiến trình

d)

Luôn SRTF ở mọi hàng

31.

Which of the following is true about process movement between queues?

a)

Tiến trình không di chuyển giữa hàng đợi

b)

Di chuyển linh hoạt giữa các hàng

c)

Chỉ một mức hàng

d)

Chỉ chạy FCFS

32.

Chế độ quyết định – “Tín dụng” (preemptive) nghĩa là:

a)

Không thể ngắt

b)

Có thể bị tiến trình ưu tiên hơn chiếm quyền ngay

c)

Chỉ đổi khi xong tiến trình

d)

Chỉ áp dụng cho I/O

33.

Không tín dụng (non-preemptive) nghĩa là:

a)

Có thể ngắt bất kỳ lúc nào

b)

Chạy đến khi xong, không bị chiếm

c)

Luôn theo RR

d)

Chỉ cho SRTF

34.

Chức năng định thời (scheduler) phải:

a)

Chọn thời điểm gọi hàm chọn lựa

b)

Chỉ quản lý I/O

c)

Chỉ quản lý bộ nhớ

d)

Chỉ quản lý file

35.

Chế độ quyết định dùng để:

a)

Chọn tiến trình trong ready queue

b)

Xem có ngắt thực thi hay không

c)

Gán ưu tiên tĩnh

d)

Tính quantum

36.

Long-term scheduler:

a)

Chọn tiến trình để đưa vào ready queue

b)

Chọn tiến trình để đưa vào waiting queue

c)

Chọn tiến trình để đưa vào running queue

d)

Chọn tiến trình để đưa vào I/O queue

37.

SRTF thuộc nhóm:

a)

Không ưu tiên

b)

Ưu tiên (preemptive)

c)

Không phải định thời

d)

Dành cho I/O duy nhất

38.

RR thích hợp nhất cho:

a)

Batch thuần

b)

Tương tác/đa nhiệm

c)

Thời gian thực cứng

d)

Tính toán dài không tương tác

39.

Trong microkernel, dịch vụ như file system, network thường:

a)

Chạy ở kernel mode

b)

Chạy ở user mode như tiến trình riêng

c)

Nằm trong BIOS

d)

Trong firmware

40.

Module hoá giúp:

a)

Khó bảo trì

b)

Dễ mở rộng, thay thế thành phần

c)

Không hỗ trợ driver mới

d)

Cấm tách biệt chức năng

41.

Hệ điều hành là nơi:

a)

Người dùng cài và chạy ứng dụng

b)

Lưu cấu hình phần cứng duy nhất

42.

Giao tiếp qua thanh ghi/vùng nhớ/stack là:

a)

Cách tiến trình gọi hàm thư viện

b)

Ba phương pháp thực hiện system call

c)

Cách DMA hoạt động

d)

Cách swap bộ nhớ

43.

Tiến trình con được tạo bằng:

a)

printf

b)

fork

c)

free

d)

scanf

44.

exec thường dùng để:

a)

Thay thế ảnh tiến trình hiện tại bằng chương trình mới

b)

Tạo tiến trình mới song song

c)

Kết thúc tiến trình

d)

Tạo pipe

45.

Data section chứa:

a)

Mã máy

b)

Biến toàn cục/khởi tạo

c)

Ngăn xếp lời gọi

d)

Khối cấp phát động

46.

Stack section chứa:

a)

Biến automatic, khung hàm

b)

Biến toàn cục

c)

Đối tượng cấp phát động

47.

Heap section:

a)

Dùng cho biến static

b)

Dùng cho cấp phát động

c)

Chứa vector lệnh

d)

Chứa bảng trang

48.

Distributed vs Parallel:

a)

A. Distributed: chung bộ nhớ; Parallel: qua mạng

b)

B. Distributed: qua mạng; Parallel: song song, có thể chung hoặc riêng bộ nhớ

c)

C. Cả hai luôn chung bộ nhớ

d)

D. Cả hai luôn tách rời phần cứng

49.

FCFS tối ưu:

a)

Thời gian chờ trung bình

b)

Công bằng tuyệt đối

c)

Đơn giản cài đặt, nhưng có convoy effect

d)

Deadline

50.

SJF nhược điểm:

a)

Luôn đói I/O

b)

Cần ước lượng burst, có thể gây starvation tiến trình dài

c)

Không giảm thời gian chờ trung bình

d)

Không áp dụng cho batch

51.

Monolithic: mọi thành phần kernel chạy ở chế độ đặc quyền cao nhất.

a)

Đúng

b)

Sai

52.

Vi nhân: đưa hầu hết dịch vụ (FS, driver, network) ra user space.

a)

Đúng

b)

Sai

53.

Phân lớp: mỗi lớp chỉ tương tác với lớp kế cận trên/dưới.

a)

Đúng

b)

Sai

54.

Modules: nhấn mạnh tách rời, hướng đối tượng.

a)

Đúng

b)

Sai

55.

HĐH không cung cấp nơi cài ứng dụng.

a)

Đúng

b)

Sai

56.

HĐH điều khiển/phối hợp I/O thiết bị.

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Biến toàn cục nằm ở Stack section.

a)

Đúng

b)

Sai

58.

Biến automatic nằm ở Stack section.

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Cấp phát động nằm ở Heap section.

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Trạng thái ready: đã đủ tài nguyên, chờ CPU.

a)

Đúng

b)

Sai

61.

Một tiến trình chỉ có thể tự kết thúc, không bị tiến trình khác kết thúc.

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Cha và con luôn luôn chia sẻ mọi tài nguyên.

a)

Đúng

b)

Sai

63.

create-process (Windows) và fork/exec (Linux) là cơ chế tạo/khởi chạy tiến trình.

a)

Đúng

b)

Sai

64.

System call là cơ chế giao tiếp giữa tiến trình và HĐH.

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Có 3 cách thực hiện system call: qua thanh ghi, vùng nhớ, và stack.

a)

Đúng

b)

Sai

66.

SJF chọn công việc có burst time ngắn nhất trước.

a)

Đúng

b)

Sai

67.

FCFS là viết tắt của Shortest Remaining Time First.

a)

Đúng

b)

Sai

68.

Round Robin dùng quantum time; quantum quá lớn → giống FCFS.

a)

Đúng

b)

Sai

69.

Quantum ngắn → tăng số lần chuyển ngữ cảnh.

a)

Đúng

b)

Sai

70.

Multilevel Queue: nhiều hàng đợi, mỗi hàng có thuật toán riêng.

a)

True

b)

False

71.

Multilevel Feedback Queue: không cho tiến trình di chuyển giữa các hàng.

a)

True

b)

False

72.

Chế độ quyết định “tín dụng” là không ưu tiên.

a)

True

b)

False

73.

Chế độ quyết định “không tín dụng” là preemptive.

a)

True

b)

False

74.

Chế độ quyết định dùng để xét có ngắt thực thi hay không, không phải để chọn tiến trình nào trong ready queue.

a)

True

b)

False

75.

Long-term scheduler chỉ chọn tiến trình để đưa vào hệ thống/ready queue.

a)

True

b)

False

76.

Distributed system: giao tiếp qua mạng.

a)

True

b)

False

77.

Tightly-coupled system: chia sẻ bộ nhớ.

a)

True

b)

False

78.

Real-time system: mục tiêu chính là đáp ứng đúng hạn.

a)

True

b)

False

79.

Parallel system: xử lý song song.

a)

Đúng

b)

Sai

80.

SRTF là dạng không ưu tiên của SJF.

a)

Đúng

b)

Sai