wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A. KHÁI NIỆM CƠ BẢN VỀ DỮ LIỆU

Total questions: 79

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Dữ liệu là gì?

a)

Các con số ngẫu nhiên

b)

Tập hợp thông tin có thể được thu thập, lưu trữ và phân tích

c)

Hệ thống phần mềm

d)

Mã nguồn

2.

Dữ liệu định tính dùng để:

a)

Đo lường giá trị cụ thể

b)

Mô tả đặc điểm, thuộc tính không số hóa

c)

Dự đoán xu hướng

d)

Tính toán độ lệch chuẩn

3.

Dữ liệu định lượng thường biểu diễn:

a)

Số liệu đo lường cụ thể

b)

Màu sắc, hình ảnh

c)

Mô tả bằng từ ngữ

d)

Biểu đồ cảm xúc

4.

Phân biệt chính giữa dữ liệu định tính và định lượng là:

a)

Cách lưu trữ

b)

Dữ liệu định lượng có thể tính toán bằng số

c)

Dữ liệu định tính có màu sắc

d)

Dữ liệu định lượng ít chính xác hơn

5.

Một ví dụ về dữ liệu định tính là:

a)

Bảng lương

b)

Chiều cao

c)

Giới tính

d)

Thu nhập

6.

Một ví dụ về dữ liệu định lượng là:

a)

Nghề nghiệp

b)

Màu tóc

c)

Số năm kinh nghiệm

d)

Tính cách

7.

Mục tiêu của việc phân loại dữ liệu là:

a)

Xóa bớt dữ liệu

b)

Xác định cách thu thập và phân tích thích hợp

c)

Giảm dung lượng bộ nhớ

d)

Làm đẹp dữ liệu

8.

“Chiến lược dữ liệu” đề cập đến:

a)

Kế hoạch tổng thể để thu thập và sử dụng dữ liệu hiệu quả

b)

Phần mềm thống kê

c)

Quy tắc bảo mật

d)

Hệ điều hành

9.

Một chiến lược dữ liệu hiệu quả giúp:

a)

Tăng tốc độ phân tích và cải thiện quyết định

b)

Giảm chất lượng dữ liệu

c)

Làm rối thông tin

d)

Giảm tính bảo mật

10.

Dữ liệu sơ cấp là:

a)

Dữ liệu doanh nghiệp tự thu thập trực tiếp

b)

Dữ liệu đã qua xử lý

c)

Dữ liệu lấy từ đối tác

d)

Dữ liệu không có nguồn

11.

Dữ liệu thứ cấp là:

a)

Dữ liệu gốc

b)

Dữ liệu thu được từ bên ngoài hoặc đối tác khác

c)

Dữ liệu không đúng được

d)

Dữ liệu tạm thời

12.

Dữ liệu tổng hợp là:

a)

Dữ liệu sai lệch

b)

Dữ liệu được góp từ nhiều nguồn

c)

Dữ liệu riêng lẻ

d)

Dữ liệu thô chưa xử lý

13.

Phân tích dữ liệu là:

a)

Quá trình kiểm tra, chuyển đổi và mô hình hóa dữ liệu

b)

Sao chép dữ liệu

c)

Thu thập dữ liệu

d)

Xóa dữ liệu lỗi

14.

Mục tiêu chính của phân tích dữ liệu là:

a)

Tìm ra thông tin hữu ích và hỗ trợ quyết định

b)

Giảm lượng dữ liệu

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Tạo dữ liệu giả

15.

Phân tích dữ liệu giúp doanh nghiệp:

a)

Hiểu hành vi khách hàng và cải thiện hiệu quả

b)

Giảm nhân sự

c)

Giấu thông tin

d)

Giảm đầu tư

16.

Ngành học liên quan đến phân tích dữ liệu gồm:

a)

Toán học, thống kê, công nghệ thông tin

b)

Âm nhạc

c)

Mỹ thuật

d)

Ngôn ngữ học

17.

Dữ liệu trong phân tích có thể đến từ:

a)

Khách hàng, thị trường, đối tác

b)

Trò chơi điện tử

c)

Tài khoản mạng xã hội

d)

Hệ điều hành

18.

Phân tích dữ liệu là nền tảng cho:

a)

A. Marketing, dự báo, quản lý rủi ro

b)

B. Kế toán tài chính

c)

C. Xây dựng phần mềm

19.

Phân tích dữ liệu khác với thống kê ở chỗ:

a)

Phân tích dữ liệu bao gồm quy trình xử lý, hiển thị và ứng dụng rộng hơn

b)

Thống kê chỉ dùng trong học thuật

c)

Phân tích dữ liệu không cần số liệu

d)

Không có sự khác biệt

20.

Dữ liệu chất lượng cao giúp:

a)

Kết quả phân tích chính xác và đáng tin cậy

b)

Tốn thời gian

c)

Giảm tốc độ hệ thống

d)

Mất thông tin

21.

Phân tích dữ liệu thường bắt đầu bằng:

a)

Xác định câu hỏi nghiên cứu

b)

Vẽ biểu đồ

c)

Xóa dữ liệu

d)

Báo cáo

22.

Một quy trình phân tích dữ liệu tiêu chuẩn gồm:

a)

Mục tiêu – Câu hỏi – Thu thập – Phân tích – Diễn giải – Báo cáo

b)

Lưu trữ – Xuất file – Chia sẻ

c)

Tạo – Xóa – Sao chép

d)

Dự đoán – Hành động

23.

Phân tích dữ liệu tuyến tính là:

a)

Làm từng bước theo thứ tự cố định

b)

Làm ngẫu nhiên

c)

Không có kế hoạch

d)

Không cần kiểm tra

24.

Ưu điểm của quy trình tuyến tính là:

a)

Có cấu trúc rõ ràng, dễ học

b)

Linh hoạt cao

c)

Không cần thứ tự

d)

Giảm chất lượng

25.

Hạn chế của quy trình tuyến tính là:

a)

Thiếu linh hoạt, khó thích ứng thay đổi

b)

Tăng hiệu suất

c)

Không có kế hoạch

d)

Dễ hiểu hơn

26.

Phân tích dữ liệu theo chu trình (vòng lặp) cho phép:

a)

Điều chỉnh và cải tiến liên tục

b)

Không kiểm tra lại

c)

Dừng giữa chừng

d)

Dừng giữa chừng

27.

Một ưu điểm của cách tiếp cận chu trình là:

4 lines
28.

“Câu hỏi nghiên cứu” giúp:

a)

Xác định loại dữ liệu cần thu thập và phương pháp phân tích

b)

Làm đẹp báo cáo

c)

Tăng dung lượng

d)

Giảm bước xử lý

29.

Dữ liệu có thể thu thập từ:

a)

Khảo sát, phỏng vấn, quan sát, tài liệu

b)

Phần mềm trò chơi

c)

Video

d)

Ảnh

30.

Một kế hoạch thu thập dữ liệu tốt cần trả lời câu hỏi:

a)

Thu ở đâu, khi nào, bao nhiêu, và lưu thế nào

b)

Ai viết báo cáo

c)

Ai ký duyệt

d)

Ai thiết kế trang bìa

31.

Khi viết báo cáo, cần:

a)

Trình bày rõ ràng, phù hợp đối tượng

b)

Viết dài dòng

c)

Dùng nhiều thuật ngữ khó

d)

Không cần biểu đồ

32.

Trước khi phân tích, cần kiểm tra dữ liệu để:

a)

Phát hiện lỗi, dữ liệu thiếu, hoặc sai

b)

Giảm kích thước file

c)

Tăng màu sắc

d)

Thay đổi định dạng

33.

Big Data là gì?

a)

Tập dữ liệu lớn, phức tạp, khó xử lý bằng công cụ truyền thống

b)

Dữ liệu nhỏ

c)

Hệ điều hành

d)

Chương trình học

34.

AI (Artificial Intelligence) có vai trò trong phân tích dữ liệu là:

a)

Tự động học và suy luận để rút ra kết quả

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Giảm bảo mật

d)

Tạo biểu đồ

35.

Machine Learning (Học máy) là:

a)

Một phần của AI, giúp máy học từ dữ liệu

b)

Công cụ vẽ đồ thị

c)

Hệ thống lưu trữ

d)

Ngôn ngữ lập trình

36.

Deep Learning là:

a)

Nhánh nâng cao của học máy sử dụng mạng nơ-ron sâu

b)

Dạng dữ liệu văn bản

c)

Phần mềm văn phòng

d)

Hệ điều hành

37.

Data Visualization (Trực quan hóa dữ liệu) giúp:

a)

Hiểu nhanh kết quả phân tích thông qua biểu đồ

b)

Thay thế dữ liệu

c)

Giảm kích thước file

d)

Sao lưu dữ liệu

38.

Data Governance là:

a)

Quản trị dữ liệu, đảm bảo tính chính xác và bảo mật

b)

Hệ điều hành

c)

Mã nguồn mở

d)

Kiểm toán

39.

Data Warehouse (Kho dữ liệu) dùng để:

a)

Lưu trữ dữ liệu từ nhiều nguồn để phân tích

b)

Xóa dữ liệu

c)

Sao chép dữ liệu

d)

Làm báo cáo

40.

Công cụ BI (Business Intelligence) hỗ trợ:

a)

Tổng hợp, báo cáo và ra quyết định dựa trên dữ liệu

b)

Lưu trữ văn bản

c)

Gửi email

d)

Giảm dữ liệu

41.

Phân tích mô tả (Descriptive Analysis) có mục đích là gì?

a)

Tóm tắt và trình bày dữ liệu hiện tại

b)

Giải thích nguyên nhân hiện tượng

c)

Dự đoán tương lai

d)

Đưa ra hành động tối ưu

42.

Phân tích chẩn đoán (Diagnostic Analysis) giúp:

a)

Giải thích lý do vì sao sự việc xảy ra

b)

Chỉ mô tả dữ liệu

c)

Dự đoán kết quả tương lai

d)

Loại bỏ dữ liệu lỗi

43.

Phân tích dự đoán (Predictive Analysis) tập trung vào:

a)

Dự đoán xu hướng hoặc kết quả có thể xảy ra trong tương lai

b)

Chỉ tóm tắt dữ liệu hiện tại

c)

Giải thích nguyên nhân

d)

Đề xuất hành động tối ưu

44.

Phân tích khuyến nghị (Prescriptive Analysis) là:

a)

Đưa ra hành động tối ưu dựa trên dữ liệu và dự đoán

b)

Tóm tắt dữ liệu

c)

Chỉ mô tả hiện tượng

45.

Phân tích dự đoán thường dùng mô hình:

a)

Hồi quy hoặc phân loại

b)

Mô tả

c)

Thống kê mô tả

d)

Đa biến

46.

Phân tích mô tả thường dùng biểu đồ:

a)

Cột, đường, tròn

b)

Văn bản

c)

Âm thanh

d)

Video

47.

Phân tích văn bản (Text Analytics) có thể dùng để:

a)

Trích xuất cảm xúc, ý kiến, chủ đề từ nội dung văn bản

b)

Đo lường tốc độ nhập liệu

c)

Đếm số ký tự

d)

Mã hóa dữ liệu

48.

Phân tích thống kê (Statistical Analysis) là:

a)

Phân tích dữ liệu dựa trên xác suất và các công cụ thống kê mẫu

b)

Dự đoán hành vi khách hàng

c)

Lưu trữ dữ liệu lớn

d)

Tự động hóa quy trình

49.

Lợi ích chính của phân tích dữ liệu là:

a)

Hỗ trợ quyết định dựa trên bằng chứng

b)

Giảm nhân viên

c)

Xóa dữ liệu

d)

Giảm chi phí máy tính

50.

Trong kinh doanh, phân tích dữ liệu giúp:

a)

Phát hiện xu hướng, tối ưu chiến lược

b)

Thay đổi cấu trúc nhân sự

c)

Tăng thuế

d)

Giảm doanh số

51.

Trong marketing, AI giúp:

a)

Dự đoán nhu cầu và hành trình khách hàng

b)

Tự động in ấn

c)

Giảm dữ liệu

d)

Gửi email

52.

Trong y tế, dữ liệu được ứng dụng cho:

a)

X-quang, hồ sơ sức khỏe điện tử, phân tích hình ảnh

b)

Nông nghiệp

c)

Hóa học

53.

Trong an ninh, phân tích dữ liệu giúp:

a)

Phát hiện gian lận và rủi ro

b)

Tăng tốc mạng

c)

Giảm dữ liệu

d)

Sao lưu

54.

Trong vận tải và logistics, phân tích dữ liệu giúp:

a)

Tối ưu hóa tuyến đường và chi phí vận hành

b)

Xóa đơn hàng

c)

Tăng phí

d)

Lưu trữ hóa đơn

55.

Trong du lịch, phân tích dữ liệu:

a)

Dự đoán xu hướng đặt tour

b)

Tạo website

c)

Lưu trữ tài liệu

d)

Xóa lịch trình

56.

Thách thức lớn nhất của phân tích dữ liệu là:

a)

Dữ liệu lớn, phức tạp, khó tích hợp

b)

Thiếu nhân viên

c)

Không có phần mềm

d)

Tốc độ mạng

57.

Một dữ liệu tốt cần:

a)

Chính xác – đầy đủ – kịp thời – phù hợp

b)

Dễ hiểu

c)

Nhiều màu sắc

d)

Ít biến số

58.

Bảo mật dữ liệu giúp:

a)

Đảm bảo quyền riêng tư và độ tin cậy

b)

Giảm dung lượng

c)

Tăng màu sắc

d)

Sao lưu tạm thời

59.

Trực quan hóa dữ liệu kém có thể dẫn đến:

a)

Hiểu sai kết quả

b)

Dễ học

c)

Tăng chính xác

d)

Giảm chi phí

60.

Vai trò của nhà phân tích dữ liệu:

a)

Biến dữ liệu thành thông tin hữu ích để ra quyết định

b)

Chỉ thu thập dữ liệu

c)

Quản lý thiết bị

d)

Vẽ biểu đồ

61.

Quá trình phân tích dữ liệu giúp:

a)

Biến dữ liệu thô thành kiến thức

b)

Giảm chi phí lưu trữ

c)

Mất dữ liệu

d)

Đổi định dạng

62.

Một hệ thống dữ liệu tốt phải đảm bảo:

a)

Truy cập nhanh, chính xác và an toàn

b)

Nhiều người dùng truy cập

c)

Không cần bảo mật

d)

Tự động xóa

63.

Khi dữ liệu sai, kết quả phân tích sẽ:

a)

Sai lệch

b)

Chính xác hơn

c)

Không đổi

d)

Đẹp hơn

64.

Dữ liệu lớn (Big Data) yêu cầu:

a)

Công nghệ lưu trữ, xử lý và phân tích đặc biệt

b)

Chỉ dùng Excel

c)

Giảm kích thước dữ liệu

d)

Dùng bảng tạm

65.

Big Data thường có các đặc trưng được gọi là “5V”, bao gồm:

a)

A. Volume, Variety, Velocity, Veracity, Value

b)

B. Value, View, Vote, Voice, Vision

c)

C. Virtual, Vector, Variant, Value, Verify

d)

D. Variable, Visual, Version, Verify, View

66.

Trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích dữ liệu giúp:

a)

Mô phỏng trí thông minh con người để ra quyết định

b)

Chỉ lưu trữ dữ liệu

c)

Chặn quyền truy cập

d)

Mã hóa tệp tin

67.

Học máy (Machine Learning) trong phân tích dữ liệu có thể:

a)

Học từ dữ liệu và tự cải thiện độ chính xác

b)

Xóa dữ liệu không hợp lệ

c)

Mô tả dữ liệu tĩnh tính

d)

Giảm tốc độ xử lý

68.

Một thuật toán học máy có thể được đào tạo bằng:

a)

Một tập mẫu dữ liệu đầu vào đã gắn nhãn

b)

Dữ liệu trống

c)

Dữ liệu văn bản không cấu trúc

d)

Không cần dữ liệu

69.

Phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo thường kết hợp để:

a)

Phân tích và quyết định và tự động hóa quy trình

b)

Thay thế dữ liệu

c)

Giảm hiệu năng

70.

Trong thời đại số, phân tích dữ liệu trở thành:

a)

Nền tảng cho mọi hoạt động tổ chức và kinh doanh

b)

Một môn phụ

c)

Công cụ ít được dùng

d)

Bước tùy chọn

71.

Kho dữ liệu (Data Warehouse) được thiết kế để:

a)

Lưu trữ và tổng hợp dữ liệu lịch sử phục vụ phân tích

b)

Lưu tạm thời

c)

Xóa dữ liệu

d)

Sao chép tệp

72.

Khai phá dữ liệu (Data Mining) là:

a)

Quá trình tìm ra các mẫu, quy luật trong tập dữ liệu lớn

b)

Quá trình sao lưu

c)

Gửi email

d)

Giảm dữ liệu

73.

Data Pipeline (Đường ống dữ liệu) là:

a)

Chuỗi các bước xử lý, di chuyển dữ liệu từ nguồn đến đích

b)

Bộ nhớ trong

c)

Hệ thống thống kê

d)

Ổ đĩa cứng

74.

ETL (Extract – Transform – Load) trong phân tích dữ liệu nghĩa là:

a)

Trích xuất – Biến đổi – Nạp dữ liệu

b)

Xóa – Tạo – Lưu trữ

c)

Phân loại – Tổng hợp – Lưu

d)

Nén – Giải nén – Sao chép

75.

Một thách thức lớn trong quản lý dữ liệu là:

a)

Kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn có cấu trúc và phi cấu trúc

b)

Không có phần mềm

c)

Dữ liệu ít

d)

Không có người nhập

76.

Khi dữ liệu bị thiếu hoặc sai, người phân tích cần:

a)

Làm sạch và kiểm tra lại nguồn dữ liệu

b)

Bỏ qua dữ liệu lỗi

c)

Xóa toàn bộ

d)

Lưu trữ liệu ngẫu nhiên

77.

Đảm bảo quyền truy cập dữ liệu hợp lý nhằm:

a)

Giữ cho chỉ những người có quyền riêng tư cho người dùng

b)

Cho phép mọi người truy cập

c)

Không cần bảo vệ

d)

Giấu thông tin

78.

Tính bảo mật dữ liệu là yếu tố then chốt để:

a)

Duy trì niềm tin và tuân thủ quy định pháp lý

b)

Tăng tốc độ xử lý

c)

Giảm chi phí

d)

Tăng dung lượng lưu trữ

79.

Kết luận tổng quát của chương 1 là:

a)

Phân tích dữ liệu là công cụ thiết yếu trong thời đại số, giúp ra quyết định, tối ưu hóa hoạt động và tạo giá trị cho tổ chức

b)

Chỉ hữu ích trong nghiên cứu học thuật

c)

Chỉ áp dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin

d)

Không cần thiết với doanh nghiệp nhỏ