wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 5+6

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Ứng dụng MB của ngân hàng MB Bank hiện tại hỗ trợ cho khách hàng vay nhanh và liên hệ trực tiếp với nhân viên chăm sóc khách hàng mà không tốn cước thoại. Ngân hàng MB đang ứng dụng tốt công cụ Digital Marketing nào?

a)

Social Media

b)

Email Marketing

c)

Tiếp thị nội dung

d)

Kết hợp hỗ trợ trực tiếp và Mobile Marketing

e)

PR Online

2.

Survey Instruments can be in the form of

a)

Paper Questionnaire

b)

In Person Interview

c)

Online (survey monkey, google form)

d)

All of the above

3.

Trong các cách quảng bá website sau đây, cách nào có chi phí cao nhất?

a)

Đăng ký trên các Search Engine phổ biến như Google, Yahoo, MSN

b)

Liên kết quảng cáo giữa các doanh nghiệp với nhau thông qua website

c)

Sử dụng chiến lược marketing lan toả (viral marketing)

d)

Quảng bá trên các sàn giao dịch, cổng thương mại điện tử

4.

Sau đây là NGUYÊN NHÂN làm cho sự phổ biến ngày càng tăng của TIẾP THỊ TRỰC TUYẾN, ngoại trừ:

a)

Lười vận động

b)

Việc sử dụng điện thoại thông minh ngày càng phổ biến

c)

Giúp cửa hàng trực tuyến dễ dàng hơn

d)

Truy cập Internet ngày càng đắt đỏ

5.

Tài liệu hoặc kế hoạch chi tiết toàn diện phác thảo các nỗ lực quảng cáo và tiếp thị cho năm tới.

a)

Kế hoạch tiếp thị

b)

Nghiên cứu thị trường

c)

Chiến lược tiếp thị

d)

Kiểm thử sản phẩm

6.

Quy trình thu thập, phân tích và diễn giải thông tin về thị trường, sản phẩm hoặc dịch vụ được chào bán trên thị trường, về khách hàng trong quá khứ, hiện tại và khách hàng tiềm năng cho sản phẩm hoặc dịch vụ.

a)

Kế hoạch tiếp thị

b)

Nghiên cứu thị trường

c)

Chiến lược tiếp thị

7.

Trong các công cụ sau, hãy chỉ ra công cụ TỐT nhất để hỗ trợ khách hàng doanh nghiệp nên sử dụng khi ứng dụng thương mại điện tử.

a)

Diễn đàn

b)

FAQs

c)

Chat group

d)

Discussion topics

8.

Tiếp thị .............. đề cập đến kế hoạch tổng thể của doanh nghiệp để tiếp cận người tiêu dùng tiềm năng.

a)

giá (price)

b)

khuyến mãi (promotion)

c)

chiến lược (strategy)

d)

địa điểm (place)

9.

Amazon.com tận dụng nhiều loại dịch vụ để phục vụ các nhóm khách hàng khác nhau thông qua website của mình, đây là hình thức:

a)

“cybermediation”

b)

“disintermediation”

c)

“unbundling”

d)

“hypermediation”

10.

Closed questions require which types of answers?

a)

Multiple choice / yes - no answers

b)

Dialogue boxes for the user to write their answer

c)

Questionnaire

11.

Tiếp thị liên quan đến việc khuyến khích mọi người mua một sản phẩm hoặc dịch vụ.

a)

Đúng

b)

Sai

12.

A ..................... is a special saying made from a few words that helps identify the company or brand.

a)

logo

b)

coupon

c)

banner

d)

slogan

13.

Hệ thống thông tin Marketing bao gồm:

a)

Hệ thống báo cáo nội bộ

b)

Hệ thống thu thập thông tin từ bên ngoài

c)

Hệ thống nghiên cứu Marketing, Hệ thống hỗ trợ phân tích thông tin từ bên ngoài

d)

Cả 4 phương án trên

14.

Surveys help us to determine

a)

Facts

b)

Opinions

c)

Answers

d)

Figures

15.

.................... là một câu nói đặc biệt được ghép từ một vài từ giúp xác định công ty hoặc thương hiệu.

a)

logo

b)

phiếu mua hàng

c)

banner

d)

slogan

16.

Select 2 examples of field research

a)

Surveys

b)

Focus Groups

c)

Competitor's websites

d)

Newspapers

17.

Social media sites started appearing in these years:

a)

1997-1999

b)

2005-2007

c)

2003-2004

18.

Dấu TRUSTe được gắn trên các website thương mại điện tử là ví dụ của:

a)

“a business rating” – đánh giá kinh doanh

b)

“a trust mark” – đánh dấu tin cậy

c)

“a copy right” – bản quyền

d)

“a B2B exchange” – sàn giao dịch B2B

19.

Một nhà tiếp thị sử dụng e-mail để quảng cáo đến các khách hàng tiềm năng, hình thức này được gọi là gì?

a)

“viral marketer”

b)

“content disseminator”

c)

“transaction broker”

d)

“market maker”

20.

Hành động mua lặp đi lặp lại cùng một thương hiệu được gọi là ...

a)

người mua tiềm năng

b)

chiến dịch quảng cáo

c)

hình ảnh công ty

d)

Thói quen mua sắm

21.

Tài trợ cho các sự kiện thể thao là một ví dụ về tiếp thị.

a)

Đúng

b)

Sai

22.

Ứng dụng nào của thương mại điện tử được các doanh nghiệp xuất nhập khẩu sử dụng phổ biến ở Việt Nam hiện nay?

a)

Cung cấp dịch vụ khách hàng qua Internet

b)

Cung cấp dịch vụ FAQs để giải đáp thắc mắc của khách hàng

c)

Gửi email quảng cáo đến khách hàng tiềm năng

d)

Nghiên cứu thị trường nước ngoài

23.

Theo bạn, một phụ huynh đang có con cần học online sẽ KHÔNG có xu hướng nào sau đây?

a)

Tìm kiếm thông tin trên Google

b)

Tìm đến các trung tâm có ít đánh giá

c)

Xem các review của KOLs

d)

Tin tưởng bạn bè đã sử dụng dịch vụ

24.

Percentage of marketing executives who use social media in marketing strategies (marketing mix).

a)

30%

b)

50%

c)

Over 70%

d)

Over 90%

25.

Select three stages of product development.

a)

Idea generation

b)

Development

c)

Pricing

d)

Modifications

26.

Ưu đãi cụ thể được thiết kế để tăng doanh số bán hàng được gọi là gì?

a)

Khách hàng lặp lại

b)

Công khai

c)

Xúc tiến bán hàng

d)

Quảng cáo

27.

Quy trình kinh doanh tạo mối quan hệ và làm hài lòng khách hàng được gọi là gì?

a)

Quảng cáo

b)

Tiếp thị

c)

Nghiên cứu thị trường

d)

Tìm hiểu thị trường

28.

Helps open the internet for marketing.

a)

Dot-Com Bubble

b)

Search Marketing

c)

Web 2.0 Websites

29.

Khi ai đó nổi tiếng sử dụng hình ảnh của chính họ để giúp quảng bá một sản phẩm cụ thể, nó được gọi là gì?

a)

Bảng quảng cáo

b)

Sự chứng thực

c)

Vị trí

d)

Lan tỏa

30.

Tiếp thị bao gồm quảng cáo, bán và cung cấp sản phẩm cho người tiêu dùng.

a)

True

b)

False

31.

Nhân khẩu học của những người có nhiều khả năng quan tâm đến sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn được gọi là gì?

a)

Nhận biết thương hiệu

b)

Marketing

c)

Phân khúc thị trường

d)

Thị trường/đối tượng mục tiêu

32.

Trong các hoạt động sau, hoạt động nào được doanh nghiệp xuất nhập khẩu sử dụng đầu tiên?

a)

Xây dựng website

b)

Giao dịch qua mạng

c)

Mua tên miền, thuê máy chủ

d)

Tham gia các cổng thương mại điện tử

33.

Long-term, forward-looking approach to planning with the fundamental goal of achieving a sustainable competitive advantage.

a)

Advertisement

b)

Marketing

c)

Marketing Plan

d)

Marketing Strategy

34.

Tiếp thị sử dụng Internet và các công nghệ trực tuyến được gọi là gì?

a)

Marketing quan hệ

b)

Marketing truyền thống

c)

Digital Marketing

d)

Marketing nguyên nhân

35.

Trong các yếu tố 7C khi đánh giá website thương mại điện tử, KHÔNG có yếu tố nào sau đây?

a)

Content

b)

Context

c)

Consumer

d)

Connection

36.

Khi chiến lược tự triển khai thương mại điện tử (click-and-mortar) của ToysRUs thất bại, công ty chuyển sang sử dụng hệ thống bán hàng trực tuyến của Amazon.com. Đây là ví dụ minh họa mô hình nào?

a)

“disintermediation”

b)

“channel conflict”

c)

“a digital delivery system”

d)

“a strategic alliance”

37.

Trong các hình thức xúc tiến thương mại điện tử sau đây, hình thức nào đòi hỏi nhiều thời gian và nhân lực nhất?

a)

Tham gia vào các Điểm thương mại (trade point)

b)

Đăng ký vào các công cụ search nổi tiếng như Google, Yahoo

c)

Khai thác các cổng thông tin thị trường như Intracen, Superpages, Europages

d)

Tham gia các sàn giao dịch thương mại điện tử như ecvn, ec21, vnemart

38.

Một công ty xây dựng hệ thống thương mại điện tử để bán các tour du lịch trực tuyến. Đây là mô hình gì?

a)

“viral marketer”

b)

“content disseminator”

c)

“transaction broker”

d)

“market maker”

39.

Theo bạn, các xu hướng nào sau đây là xu hướng của ngành viễn thông? (chọn nhiều đáp án)

a)

Không triển khai các ứng dụng cho thiết bị di động

b)

Big Data

c)

Ứng dụng công nghệ mới

d)

Giữ các nội dung quảng cáo không đổi

40.

Chiến lược marketing của Sears được gọi là gì?

a)

“shared service”

b)

“click-and-mortar”

c)

“direct from manufacturer”

d)

“brick-and-mortar”

41.

Which of the following is most likely to provide a business with primary market research?

a)

A television show

b)

A customer survey

c)

A newspaper article

d)

An Australian Bureau of Statistics publication

42.

VMU lập ra danh mục các câu hỏi và câu trả lời mà sinh viên mới vào trường hay quan tâm dựa trên một điều tra quy mô trong vài năm. Đây là hình thức gì?

a)

Bảng câu hỏi FAQs

b)

Ứng dụng chiến lược khách hàng trung tâm

c)

Ứng dụng chiến lược giao tiếp với khách hàng

d)

Hoạt động trực tuyến

43.

What is a KPI?

a)

Key Program Instance

b)

Key Performance Indicator

c)

Kanban Product Interface

d)

Key Product Intermission

44.

Trong các hoạt động sau, hoạt động nào được doanh nghiệp xuất nhập khẩu sử dụng đầu tiên?

a)

Xây dựng website

b)

Giao dịch qua mạng

c)

Mua tên miền, thuê máy chủ

d)

Tham gia các cổng thương mại điện tử

45.

Thương mại điện tử được ứng dụng mạnh mẽ nhất vào hai giai đoạn nào trong quy trình kinh doanh xuất nhập khẩu? (chọn nhiều đáp án)

a)

Nghiên cứu thị trường và tìm kiếm khách hàng

b)

Đàm phán, ký kết hợp đồng và thanh toán

c)

Vận tải và giao nhận hàng hóa

d)

Hậu mãi và chăm sóc khách hàng

46.

Chiến lược marketing của Dell được gọi là gì?

a)

shared service

b)

click-and-mortar

c)

direct from manufacturer

d)

brick-and-mortar

47.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào được đánh giá là nguy cơ chiến lược và là đe doạ lớn nhất đối với hoạt động của các đại lý du lịch (travel agent) truyền thống?

a)

Các website du lịch điện tử cho phép khách hàng đặt tour qua mạng

b)

Các công ty du lịch có xu hướng xây dựng website để tiến hành giao dịch qua mạng

c)

Giá du lịch có xu hướng giảm

d)

Các tour du lịch nhiều hơn

48.

Trong các chiến thuật số sau, chiến thuật nào phù hợp hơn để cải thiện xây dựng thương hiệu?

a)

Tối ưu hoá công cụ tìm kiếm (SEO)

b)

Quảng cáo tìm kiếm

c)

Tiếp thị video

d)

Tiếp thị email

49.

Mô phỏng quá trình thông minh của con người bằng máy móc được gọi là gì?

a)

Computer Intelligence

b)

Artificial Intelligence

50.

Công cụ sử dụng phổ biến nhất hiện nay để hỗ trợ khách hàng trực tuyến là gì?

a)

Trung tâm hỗ trợ khách hàng qua điện thoại

b)

Thư rác

c)

Hệ thống thảo luận hiện đại

d)

Thư điện tử e-mail

51.

Mã cổ điển là mã gì?

a)

Mã đối xứng

b)

Mã thay thế

c)

Mã có hai khoá là khoá

d)

Hoán vị

52.

Văn bản sau khi được mã hoá được gọi là gì?

a)

Văn bản mã

b)

Khóa công khai

c)

Mật mã đối xứng

d)

Chứng chỉ

53.

Quyền truy cập nào cho phép ta hiệu chỉnh thuộc tính của một tập tin?

a)

Hiệu chỉnh (Modify)

b)

Sao chép (Copy)

c)

Biên tập (Edit)

d)

Đọc (Read)

54.

Quyền truy cập nào cho phép ta lưu giữ một tập tin?

a)

Đọc (Read)

b)

Sao chép (Copy)

c)

Hiệu chỉnh (Modify)

d)

Ghi (Write)

55.

Khi người bán nhận được những đơn đặt hàng giả mạo, đây là nhóm rủi ro nào?

a)

Nhóm rủi ro dữ liệu

b)

Nhóm rủi ro về công nghệ

c)

Nhóm rủi ro về thủ tục quy trình giao dịch của tổ chức

d)

Nhóm rủi ro về luật pháp và các tiêu chuẩn công nghiệp

56.

Thông tin bí mật về tài khoản cá nhân bị đánh cắp khi tham gia giao dịch thương mại điện tử, gặp phải website giả mạo hoặc bị tin tặc tấn công. Đây là rủi ro thuộc nhóm nào?

a)

Nhóm rủi ro dữ liệu

b)

Nhóm rủi ro về công nghệ

c)

Nhóm rủi ro về thủ tục quy trình giao dịch của tổ chức

d)

Nhóm rủi ro về luật pháp và các tiêu chuẩn công nghiệp

57.

Chữ ký số được sử dụng cho mục đích gì?

a)

Để bảo mật tài liệu sao cho người ngoài không đọc được

b)

Cung cấp chứng chỉ

c)

Thu hồi một chứng chỉ

d)

Để kiểm tra định danh người gửi

58.

Nên cài mức truy cập mặc định trên máy chủ là mức nào sau đây?

a)

Full access

b)

No access

c)

Read access

d)

Write access

59.

Nếu muốn ký một tài liệu sau đó gửi đến một người khác, khoá nào phải được sử dụng?

a)

Khóa công khai của người gửi

b)

Khóa công khai của người nhận

c)

Khóa bí mật của người gửi

d)

Khóa bí mật của người nhận

60.

Cách nào sau đây là tốt nhất để chống lại điểm yếu bảo mật trong phần mềm hệ điều hành?

a)

Cài đặt bản service pack mới nhất

b)

Cài đặt lại hệ điều hành thông dụng

c)

Sao lưu hệ thống thường xuyên

d)

Tắt hệ thống khi không sử dụng

61.

Ở hệ mật mã nào người gửi và người nhận thông điệp sử dụng các khoá khác nhau khi mã hoá và giải mã?

a)

Skipjack

b)

Blowfish

c)

Không đối xứng

d)

Đối xứng

62.

Các thiết bị nào sau đây có thể sử dụng được trên mạng không dây?

a)

Máy vi tính để bàn

b)

Máy tính xách tay

c)

PDA

d)

Tất cả các loại trên

63.

RSA là giải thuật gì?

a)

Mã công khai

b)

Của một tổ chức quốc tế về mã hóa

c)

Mã khóa riêng

d)

Tất cả đều sai

64.

Chiều dài tối thiểu của mật khẩu cần phải là bao nhiêu?

a)

12 đến 15 ký tự

b)

3 đến 5 ký tự

c)

8 ký tự

d)

1 đến 3 ký tự

65.

Phương pháp thông tin truy cập từ xa nào được xem như kết nối điển hình đến Internet mọi lúc, làm gia tăng rủi ro bảo mật do luôn mở đối với mọi cuộc tấn công?

a)

Cable modem & DSL

b)

Dial-up

c)

Wireless

d)

SSH

66.

Đảm bảo an toàn thông tin bằng cách nào?

a)

Sử dụng phương pháp mã hóa

b)

Sử dụng tường lửa

c)

Phân quyền truy cập thông tin

d)

Cả 3 phương án trên

67.

Mật khẩu nào sau đây là khó phá nhất đối với một hacker?

a)

password83

b)

reception

c)

!SaLtNb83

d)

LaT3r

68.

Cần phải làm gì để bảo vệ dữ liệu trên một máy tính xách tay nếu nó bị lấy cắp?

a)

Khóa đĩa mềm

b)

Cho phép khi đăng nhập và tạo mật khẩu trên hệ điều hành

c)

Lưu trữ đều đặn trên CD-ROM

d)

Mã hóa dữ liệu

69.

Virus máy tính là gì?

a)

Một loài bệnh có thể lây lan cho con người khi truy cập Internet

b)

Một chương trình hay đoạn chương trình có khả năng tự nhân bản hay sao chép chính nó từ đối tượng lây nhiễm này sang đối tượng lây nhiễm khác

c)

Một người truy cập vào máy tính của người khác để sao chép các tập tin một cách không hợp lệ

d)

Phần mềm sao chép dữ liệu trái phép

70.

Kẻ trộm trên mạng (sniffer) sử dụng các phần mềm nhằm lấy cắp các thông tin có giá trị như thư điện tử, dữ liệu kinh doanh của các doanh nghiệp, các báo cáo mật... Đây là rủi ro thuộc nhóm nào?

a)

Nhóm rủi ro dữ liệu

b)

Nhóm rủi ro về công nghệ

c)

Nhóm rủi ro về thủ tục quy trình giao dịch của tổ chức

d)

Nhóm rủi ro về luật pháp và các tiêu chuẩn công nghiệp

71.

Tác hại của virus máy tính là gì?

a)

Tiêu tốn tài nguyên hệ thống

b)

Phá hủy hoặc đánh cắp dữ liệu

c)

Gây khó chịu cho người dùng

d)

Cả 3 phương án trên

72.

Chứng thư số chứa:

a)

Chữ ký số

b)

Thông tin thuật toán tạo mã khoá

c)

Thông tin thuật toán tạo chữ ký

d)

Cả ba thành phần trên

73.

Thiết bị nào sử dụng bộ lọc gói và các quy tắc truy cập để kiểm soát truy cập đến các mạng riêng từ các mạng công cộng, như là Internet?

a)

Điểm truy cập không dây

b)

Router

c)

Tường lửa

d)

Switch

74.

Biện pháp cơ bản đảm bảo an toàn cho giao dịch thương mại điện tử không bao gồm:

a)

Sử dụng kỹ thuật mã hóa thông tin

b)

Chữ ký số

c)

Chứng thư điện tử

d)

Mạng riêng ảo (VPN)

75.

Các loại khoá mật mã nào sau đây dễ bị crack nhất?

a)

128 bit

b)

32 bit

c)

256 bit

d)

64 bit

76.

Bộ lọc gói thực hiện chức năng nào?

a)

Ngăn chặn các gói trái phép đi vào từ mạng bên ngoài

b)

Cho phép tất cả các gói rời mạng

c)

Cho phép tất cả các gói đi vào mạng

d)

Loại trừ sự xung đột trong mạng

77.

Bộ lọc địa chỉ MAC được định nghĩa như:

a)

Tường lửa cá nhân

b)

Ngăn chặn truy cập từ một địa chỉ MAC nhất định

c)

Được phép truy cập đến một địa chỉ MAC nhất định

d)

Tất cả đều đúng

78.

Chính sách tài khoản nào nên được thiết lập để ngăn chặn các cuộc tấn công ác ý vào tài khoản của người dùng?

a)

Hạn chế thời gian

b)

Ngày hết hạn tài khoản

c)

Giới hạn số lần đăng nhập

d)

Vô hiệu hóa tài khoản không dùng đến

79.

Các tập tin nào sau đây có khả năng chứa virus nhất?

a)

database.dat

b)

bigpic.jpeg

c)

note.txt

d)

picture.gif.exe

80.

Thiết bị nào cho phép kết nối đến một mạng LAN của công ty qua Internet thông qua một kênh được mã hóa an toàn?

a)

VPN

b)

WEP

c)

Modem

d)

Tenet

81.

Khoá riêng có đặc điểm:

a)

Thời gian thực hiện chậm

b)

Không an toàn

c)

Được thay thế bằng khoá công khai

d)

Thời gian thực hiện nhanh

82.

Loại mã nguồn độc hại nào có thể được cài đặt song không gây tác hại cho đến khi một hoạt động nào đó được kích hoạt?

a)

Sâu (worm)

b)

Trojan horse

c)

Logic bomb

d)

Stealth virus

83.

Ở hệ mật mã nào người gửi và người nhận thông điệp sử dụng cùng một khóa mã khi mã hóa và giải mã?

a)

Không đối xứng

b)

Đối xứng