wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

chương 2 cntt

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Phần mềm nào dưới đây là mã nguồn mở?

a)

Adobe Premiere

b)

OpenOffice

c)

Google Chrome

d)

Microsoft Word

2.

SSD có ưu điểm gì so với HDD?

a)

Dung lượng lớn hơn

b)

Giá thành rẻ hơn

c)

Ít tiêu thụ điện hơn

d)

Tốc độ truy cập nhanh hơn

3.

Thiết bị nào được dùng để nhập dữ liệu dạng ký tự vào máy tính?

a)

Bàn phím

b)

Màn hình cảm ứng

c)

Chuột

d)

Máy in

4.

Phần mềm nào được dùng để tạo các chương trình phần mềm khác?

a)

Phần mềm phát triển ứng dụng

b)

Hệ điều hành

c)

Phần mềm nhúng

d)

Phần mềm tiện ích

5.

Dữ liệu trong RAM sẽ thế nào khi máy tính tắt?

a)

Tiếp tục được lưu vào HDD

b)

Dữ liệu vẫn được lưu trữ

c)

Dữ liệu bị xóa

d)

Dữ liệu được nén lại

6.

Phần mềm hệ thống bao gồm gì?

a)

Adobe Photoshop

b)

Microsoft Office

c)

Hệ điều hành, trình biên dịch, tiện ích

d)

Các phần mềm đồ họa

7.

Thiết bị nào sử dụng địa chỉ logic để lưu trữ dữ liệu?

a)

RAM

b)

CPU

c)

ROM

d)

HDD

8.

Đặc điểm nào là của RAM?

a)

Lưu trữ tạm thời dữ liệu

b)

Chỉ đọc dữ liệu

c)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

d)

Tích hợp BIOS

9.

Đâu là ví dụ của phần mềm hệ điều hành?

a)

Microsoft Excel

b)

Adobe Photoshop

c)

VLC Media Player

d)

Linux

10.

Trong hệ thống bus, bus dữ liệu có chức năng gì?

a)

Truyền tín hiệu nguồn

b)

Truyền địa chỉ bộ nhớ

c)

Truyền dữ liệu giữa các thành phần

d)

Truyền tín hiệu điều khiển

11.

Phần mềm nhúng thường hoạt động cùng với thiết bị nào?

a)

Các thiết bị đo chuyên dụng

b)

Máy tính lớn

c)

Hệ thống điều hành thời gian thực

d)

Máy tính cá nhân

12.

Đâu là ví dụ của phần mềm tiện ích?

a)

Google Chrome

b)

Hệ điều hành Windows

c)

Microsoft Word

d)

Disk Defragmenter

13.

Hệ điều hành nào sau đây không phải là mã nguồn mở?

a)

Linux

b)

Windows

c)

Ubuntu

d)

Android

14.

Trình liên kết (Linker) có nhiệm vụ gì?

a)

Tạo giao diện đồ họa

b)

Kết hợp các tệp đối tượng thành một tệp thực thi

c)

Dịch mã nguồn thành mã máy

d)

Quản lý các thiết bị ngoại vi

15.

Trình biên dịch (Compiler) tạo ra gì?

a)

File thực thi

b)

File giao diện đồ họa

c)

File mã nguồn

d)

File dữ liệu

16.

Hệ thống bus của máy tính dùng để làm gì?

a)

Điều khiển các thiết bị đầu vào

b)

Hiển thị hình ảnh

c)

Truyền dữ liệu giữa các thành phần

d)

Lưu trữ dữ liệu

17.

Phần mềm nào thuộc nhóm mã nguồn mở?

a)

Windows 10

b)

Microsoft Office

c)

Photoshop

d)

Linux

18.

Loại máy tính nào có kích thước lớn hơn Microcomputer nhưng nhỏ hơn Mainframe?

a)

PC

b)

Laptop

c)

Minicomputer

d)

Supercomputer

19.

Thành phần nào chịu trách nhiệm điều khiển các thiết bị đầu vào và đầu ra?

a)

CPU

b)

I/O Modules

c)

RAM

d)

ALU

20.

Phần mềm chia sẻ (Shareware) thường yêu cầu gì?

a)

Không cần thanh toán

b)

Được cung cấp miễn phí mãi mãi

c)

Mua bản quyền trước khi tải về

d)

Thanh toán sau thời gian dùng thử

21.

Thành phần nào của CPU được dùng để lưu trữ tạm thời dữ liệu trong quá trình xử lý?

a)

RAM

b)

Registers

c)

ALU

d)

Cache

22.

Đơn vị đo dung lượng bộ nhớ là gì?

a)

FLOPS

b)

Hertz

c)

Byte

d)

Bit

23.

Tại sao phần mềm mã nguồn mở thường được sử dụng trong giáo dục?

a)

Giá thành rẻ hoặc miễn phí

b)

Được phát triển bởi các tổ chức lớn

c)

Khó sửa đổi mã nguồn

d)

Dễ dàng bảo trì

24.

Bộ nhớ ngoài thường được tổ chức theo cấu trúc nào?

a)

Địa chỉ logic

b)

Thanh ghi

c)

Mã nhị phân

d)

Các file (tệp tin)

25.

Tại sao siêu máy tính cần hệ thống làm mát đặc biệt?

a)

Do kích thước nhỏ gọn

b)

Do chạy liên tục

c)

Do sinh ra nhiều nhiệt khi hoạt động

d)

Do sử dụng điện năng thấp

26.

Bộ nhớ nào được sử dụng để lưu trữ tạm thời dữ liệu khi máy tính hoạt động?

a)

Cache

b)

ROM

c)

RAM

d)

HDD

27.

Cache thường nằm ở đâu?

a)

Trong BIOS

b)

Trên CPU

c)

Trong ổ cứng

d)

Trong RAM

28.

Thiết bị nào thường sử dụng giao diện USB để kết nối với máy tính?

a)

RAM

b)

Ổ cứng HDD

c)

Bộ nguồn

d)

Chuột

29.

Nguyên lý Von Neumann yêu cầu chương trình và dữ liệu phải được lưu trữ ở đâu?

a)

RAM

b)

CPU

c)

ROM

d)

Bộ nhớ trong

30.

Ưu điểm của phần mềm mã nguồn mở là gì?

a)

Bảo mật tuyệt đối

b)

Không bao giờ bị lỗi

c)

Không cần cập nhật

d)

Miễn phí và dễ dàng tùy chỉnh

31.

Bộ nhớ cache L1 nằm ở đâu?

a)

Trên bo mạch chủ

b)

Trong ổ cứng

c)

Trong RAM

d)

Bên trong CPU

32.

Điểm khác biệt chính giữa phần mềm thương mại và phần mềm chia sẻ là gì?

a)

Phần mềm thương mại miễn phí

b)

Phần mềm chia sẻ không giới hạn chức năng

c)

Phần mềm chia sẻ không có bản quyền

d)

Phần mềm thương mại yêu cầu mua bản quyền

33.

Bộ nhớ trong bao gồm những thành phần nào?

a)

Cache và USB

b)

RAM và ROM

c)

CD và DVD

d)

HDD và SSD

34.

Ví dụ nào sau đây thuộc phần mềm ứng dụng đóng gói?

a)

BIOS

b)

Trello

c)

Disk Defragmenter

d)

Linux Kernel

35.

Kích thước màn hình được đo bằng đơn vị nào?

a)

Pixel

b)

DPI

c)

Inch

d)

Dot pitch

36.

Thiết bị nào dưới đây được coi là thiết bị đầu vào?

a)

Màn hình

b)

Loa

c)

Chuột

d)

Máy in

37.

Loại bộ nhớ nào chỉ cho phép đọc dữ liệu nhưng không thể ghi?

a)

Cache

b)

SSD

c)

ROM

d)

RAM

38.

Thành phần nào kết nối các thiết bị ngoại vi với CPU?

a)

I/O Modules

b)

ROM

c)

RAM

d)

ALU

39.

Phần mềm mã nguồn mở thường sử dụng giấy phép nào?

a)

MIT License

b)

GNU GPL

c)

Apache License

d)

Creative Commons

40.

Trình dịch có nhiệm vụ gì?

a)

Kết nối các thiết bị ngoại vi

b)

Biên dịch hoặc thông dịch mã nguồn thành mã máy

c)

Quản lý tài nguyên phần cứng

d)

Quản lý bộ nhớ

41.

Phần mềm nào dưới đây thuộc nhóm phần mềm ứng dụng?

a)

Microsoft Word

b)

Disk Defragmenter

c)

BIOS

d)

Hệ điều hành Linux

42.

Phần mềm ứng dụng được chia thành mấy loại chính?

a)

1

b)

3

c)

2

d)

4

43.

Phần mềm gõ tiếng Việt Unikey thuộc nhóm nào?

a)

Phần mềm mã nguồn mở

b)

Phần mềm tiện ích

c)

Phần mềm hệ thống

d)

Phần mềm nhúng

44.

Hệ điều hành là phần mềm thuộc loại nào?

a)

Phần mềm nhúng

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Phần mềm tiện ích

d)

Phần mềm hệ thống

45.

Trình điều khiển thiết bị (device driver) thuộc nhóm phần mềm nào?

a)

Phần mềm tiện ích

b)

Phần mềm nhúng

c)

Phần mềm ứng dụng

d)

Phần mềm hệ thống

46.

Thành phần nào trong CPU chịu trách nhiệm thực hiện các phép toán logic?

a)

Arithmetic and Logic Unit (ALU)

b)

Control Unit (CU)

c)

Registers

d)

Bus

47.

Bộ nhớ nào có tốc độ truy cập nhanh nhất?

a)

SSD

b)

RAM

c)

HDD

d)

Cache

48.

Tốc độ của CPU được đo bằng đơn vị nào?

a)

GHz

b)

Byte

c)

MB

d)

FLOPS

49.

Phần mềm tiện ích Disk Management được dùng để làm gì?

a)

Quản lý ổ đĩa

b)

Chống phân mảnh ổ cứng

c)

Phát hiện phần mềm độc hại

d)

Tăng tốc hệ thống

50.

Tốc độ truy cập dữ liệu của SSD so với HDD như thế nào?

a)

Nhanh hơn

b)

Chậm hơn

c)

Ngang nhau

d)

Không thể so sánh

51.

Mainframe thường được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Dự báo thời tiết

b)

Xử lý giao dịch quy mô lớn

c)

Điều khiển không lưu

d)

Đồ họa 3D

52.

Phần mềm hệ thống có chức năng chính là gì?

a)

Bảo mật dữ liệu

b)

Điều khiển và quản lý phần cứng

c)

Chạy chương trình ứng dụng

d)

Thiết kế đồ họa

53.

Thiết bị nào sử dụng công nghệ flash để lưu trữ dữ liệu?

a)

Floppy disk

b)

HDD

c)

CD

d)

SSD

54.

Bộ nhớ nào được sử dụng để lưu trữ lâu dài, ngay cả khi mất điện?

a)

RAM

b)

Cache

c)

HDD

d)

ROM

55.

Máy vi tính (Microcomputer) còn được gọi là gì?

a)

PC

b)

Minicomputer

c)

Supercomputer

d)

Mainframe

56.

Cổng nào được sử dụng để kết nối màn hình với máy tính?

a)

RJ45

b)

VGA

c)

USB

57.

Thành phần nào trong CPU chịu trách nhiệm thực hiện các phép toán số học?

a)

Registers

b)

Arithmetic and Logic Unit (ALU)

c)

Control Unit

d)

Cache

58.

Trong sơ đồ cấu trúc máy tính, bộ phận nào chịu trách nhiệm trao đổi thông tin giữa máy tính và thế giới bên ngoài?

a)

CPU

b)

Hệ thống vào-ra

c)

Bus

d)

Bộ nhớ

59.

Thiết bị nào vừa là thiết bị vào vừa là thiết bị ra?

a)

Máy in

b)

Bàn phím

c)

Màn hình cảm ứng

d)

Chuột

60.

Đơn vị đo hiệu năng của siêu máy tính là gì?

a)

MHz

b)

Byte

c)

FLOPS

d)

MIP

61.

Hệ điều hành nào sau đây là mã nguồn mở?

a)

Windows 10

b)

iOS

c)

macOS

d)

Linux

62.

Trình thông dịch (interpreter) dịch mã nguồn như thế nào?

a)

Biên dịch mã máy ngay lập tức

b)

Tạo ra file thực thi trước khi chạy

c)

Từng dòng mã nguồn

d)

Toàn bộ mã nguồn cùng một lúc

63.

GNU GPL áp dụng cho loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm tiện ích

b)

Phần mềm hệ thống

c)

Phần mềm thương mại

d)

Phần mềm mã nguồn mở

64.

Phần mềm tiện ích giúp người dùng thực hiện công việc nào?

a)

Tăng hiệu suất phần cứng

b)

Bảo trì và quản lý thiết bị

c)

Quản lý cơ sở dữ liệu

d)

Tạo file thực thi

65.

Ưu điểm lớn nhất của phần mềm mã nguồn mở là gì?

a)

Được phát triển bởi một công ty duy nhất

b)

Không cần cập nhật

c)

Không yêu cầu bảo trì

d)

Tự do tùy chỉnh mã nguồn

66.

Phần mềm thương mại có đặc điểm gì?

a)

Không cần cài đặt

b)

Được cung cấp miễn phí

c)

Yêu cầu người dùng mua bản quyền

d)

Mã nguồn công khai

67.

Loại màn hình nào hiện nay được sử dụng phổ biến nhất?

a)

LCD

b)

Plasma

c)

OLED

d)

CRT

68.

Đặc điểm nào là của siêu máy tính?

a)

Hiệu suất tính toán cực cao

b)

Chạy hệ điều hành Windows

c)

Dễ dàng nâng cấp phần cứng

d)

Kích thước nhỏ gọn

69.

Tập lệnh BIOS thường được lưu trữ ở đâu?

a)

ROM

b)

RAM

c)

HDD

d)

SSD

70.

Các khe cắm mở rộng trên bo mạch chủ dùng để làm gì?

a)

Gắn các thiết bị như card đồ họa, card âm thanh

b)

Kết nối với ổ đĩa

c)

Điều khiển hệ thống bus

d)

Lưu trữ dữ liệu

71.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa phần mềm mã nguồn mở và mã nguồn đóng là gì?

a)

Khả năng truy cập mã nguồn

b)

Độ phổ biến

c)

Tính tương thích với hệ điều hành

d)

Giá cả

72.

Đĩa quang (optical disc) thường được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Trao đổi dữ liệu tốc độ cao

b)

Lưu trữ tạm thời dữ liệu

c)

Lưu trữ dữ liệu hệ điều hành

d)

Sao lưu dữ liệu lâu dài

73.

Phần mềm gõ tiếng Việt Unikey thuộc loại nào?

a)

Phần mềm mã nguồn mở

b)

Phần mềm tiện ích

c)

Phần mềm thương mại

d)

Phần mềm nhúng

74.

Bộ xử lý trung tâm (CPU) có chức năng gì?

a)

Kết nối thiết bị ngoại vi

b)

Hiển thị hình ảnh

c)

Điều khiển và xử lý dữ liệu

d)

Lưu trữ dữ liệu

75.

Hệ điều hành nào dưới đây là mã nguồn mở?

a)

Windows

b)

Linux

c)

iOS

d)

macOS

76.

Phần mềm là gì?

a)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu

b)

Tập hợp các lệnh chỉ dẫn cho máy tính

c)

Một loại thiết bị đầu vào

d)

Phần cứng máy tính

77.

Trình biên dịch (Compiler) tạo ra gì?

a)

File giao diện

b)

File dữ liệu

c)

File thực thi

d)

File mã nguồn

78.

Phần mềm nào sau đây là mã nguồn đóng?

a)

MySQL

b)

Unikey

c)

Microsoft Office

d)

Linux

79.

ROM thường chứa gì?

a)

Dữ liệu ứng dụng

b)

BIOS

c)

File cá nhân

d)

Hệ điều hành

80.

Công nghệ nào được sử dụng trong bộ nhớ cache?

a)

SRAM

b)

Flash

c)

DRAM

d)

HDD