wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

an toàn thông tin

Total questions: 81

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.
82.Điều khiển truy cập là gì?
a)
Quá trình nhận dạng và trao quyền truy cập thông tin, hệ thống và tài nguyên.
b)
Cơ chế bảo vệ dữ liệu khỏi virus.
c)
Công nghệ giám sát mạng lưới tường lửa.
d)
Một phương pháp mã hóa dữ liệu.
2.
83.Trong các phương pháp điều khiển truy cập, phương pháp nào dựa trên việc người dùng được chỉ định quyền dựa trên vai trò?
a)
DAC (Discretionary Access Control)
b)
MAC (Mandatory Access Control)
c)
RBAC (Role-Based Access Control)
d)
Rule-Based Access Control
3.
84.Mục đích chính của điều khiển truy cập là đảm bảo các thuộc tính nào của hệ thống?
a)
Tính bảo mật, tính toàn vẹn và tính sẵn dùng
b)
Tính nhanh chóng, tính an toàn và tính hiệu quả
c)
Tính khả dụng, tính bảo vệ và tính linh hoạt
d)
Tính ẩn danh, tính bảo vệ và tính tin cậy
4.
85.Ví dụ nào sau đây là đặc điểm chính của phương pháp điều khiển truy cập tuỳ chọn (DAC)?
a)
Chỉ người quản trị hệ thống mới có quyền gán quyền truy cập.
b)
Người dùng có thể cấp hoặc huỷ quyền truy cập cho người khác.
c)
Chỉ cho phép truy cập dựa trên nhãn nhạy cảm của thông tin.
d)
Truy cập được cấp dựa trên địa chỉ IP của người dùng.
5.
86.Tường lửa (firewall) hoạt động như thế nào?
a)
Tự động mã hóa toàn bộ dữ liệu ra vào mạng.
b)
Kiểm tra các gói tin và chỉ cho phép các gói tin hợp lệ đi qua.
c)
Phân loại người dùng dựa trên vai trò để cấp quyền truy cập.
d)
Chặn hoàn toàn mọi lưu lượng mạng không xác định.
6.
87.Điểm yếu hệ thống (system weaknesses) là gì?
a)
Lỗi phần cứng
b)
Các lỗi hoặc khiếm khuyết trong hệ thống
c)
Lỗi kết nối mạng
d)
Lỗi ứng dụng
7.
88.Lỗ hổng bảo mật (Security vulnerability) là gì?
a)
Một loại virus máy tính
b)
Điểm yếu trong hệ thống cho phép kẻ tấn công khai thác
c)
Một dạng phần mềm độc hại
d)
Lỗi trong phần mềm diệt virus
8.
89.Lỗ hổng bảo mật có thể ảnh hưởng đến các yếu tố nào của hệ thống?
a)
Toàn vẹn (Integrity)
b)
Bí mật (Confidentiality)
c)
Sẵn dùng (Availability)
d)
Tất cả các ý trên
9.
90.Một ví dụ về vi phạm tính toàn vẹn của hệ thống là gì?
a)
Kẻ tấn công có thể sửa đổi thông tin mà không được phép
b)
Kẻ tấn công đánh cắp mật khẩu
c)
Hệ thống ngừng hoạt động
d)
Không có dữ liệu được sửa đổi
10.
91.Tính bí mật (Confidentiality) trong hệ thống đảm bảo rằng:
a)
Chỉ người dùng hợp pháp mới có thể truy cập thông tin
b)
Tất cả mọi người đều có thể truy cập thông tin
c)
Chỉ hệ thống có quyền truy cập
d)
Thông tin được mã hóa
11.
92.Ví dụ nào là vi phạm tính bí mật?
a)
Kẻ tấn công đọc được file mật
b)
Kẻ tấn công thay đổi mật khẩu
c)
Hệ thống bị tấn công từ chối dịch vụ
d)
Thông tin được sao lưu
12.
93.Tính sẵn dùng (Availability) đảm bảo rằng:
a)
Người dùng hợp pháp luôn có thể truy cập thông tin
b)
Thông tin không thể bị thay đổi
c)
Mọi người đều có quyền truy cập
d)
Thông tin luôn được mã hóa
13.
94.Lỗi tràn bộ đệm (Buffer Overflow) xảy ra khi:
a)
Bộ nhớ bị đầy
b)
Ứng dụng ghi dữ liệu vượt quá giới hạn của bộ đệm
c)
Hệ thống không thể xử lý yêu cầu
d)
CPU bị quá tải
14.
95.Một trong những biện pháp phòng chống lỗi tràn bộ đệm là:
a)
Cài đặt phần mềm diệt virus
b)
Kiểm tra mã nguồn thủ công
c)
Sử dụng mật khẩu mạnh
d)
Cập nhật hệ điều hành
15.
96.Không kiểm tra đầu vào (Unvalidated Input) là một dạng lỗ hổng bảo mật khi:
a)
Hệ thống không thể xử lý dữ liệu đầu vào
b)
Dữ liệu đầu vào không được kiểm tra trước khi sử dụng
c)
Hệ thống không có quyền truy cập dữ liệu
d)
Dữ liệu được mã hóa sai
16.
97.Điều khiển truy nhập (Access Control) liên quan đến:
a)
Kiểm soát quyền truy cập của người dùng đến các tài nguyên hệ thống
b)
Quản lý mật khẩu
c)
Tạo bản sao lưu dữ liệu
d)
Cài đặt tường lửa
17.
98.Phòng chống lỗi điều khiển truy nhập nên bao gồm:
a)
Cài đặt ứng dụng với quyền quản trị
b)
Kiểm soát chặt chẽ quyền truy cập của người dùng
c)
Tắt tất cả các tài khoản không sử dụng
d)
Không cần biện pháp phòng chống
18.
99.Một trong các vấn đề với xác thực và trao quyền là:
a)
Sử dụng mật khẩu đơn giản
b)
Tất cả các ứng dụng đều chạy với quyền quản trị
c)
Cơ chế xác thực không đủ mạnh
d)
Người dùng có quyền truy cập quá nhiều tài nguyên
19.
100. Lỗ hổng bảo mật trong hệ mật mã có thể bao gồm:
a)
Sử dụng giải thuật mã hóa yếu
b)
Sử dụng khóa mã hóa mạnh
c)
Cài đặt hệ điều hành bảo mật
d)
Không sử dụng các hệ mật mã
20.
101. Vấn đề đua tranh (Race condition) là gì?
a)
Khi có sự thay đổi trật tự của các sự kiện trong hệ thống
b)
Khi hệ thống không thể truy cập được
c)
Khi ứng dụng ghi dữ liệu không đúng vị trí
d)
Khi phần mềm không thể đọc dữ liệu
21.
102. Công cụ nào được sử dụng để rà quét lỗ hổng bảo mật hệ thống?
a)
Nessus Vulnerability Scanner
b)
Acunetix Web Vulnerability Scanner
c)
Angry IP Scanner
d)
Wireshark
22.
103. Một biện pháp khắc phục lỗ hổng bảo mật là:
a)
Cài đặt phần mềm tường lửa
b)
Cập nhật bản vá hệ điều hành định kỳ
c)
Xóa dữ liệu người dùng
d)
Tắt các dịch vụ mạng
23.
104. Lỗi tràn bộ đệm có thể gây ra điều gì?
a)
Giúp kẻ tấn công kiểm soát hệ thống
b)
Tăng tốc độ hệ thống
c)
Tạo bản sao lưu dữ liệu
d)
Khôi phục hệ thống
24.
105. Điểm yếu trong hệ thống có thể xuất hiện ở:
a)
Phần cứng
b)
Phần mềm
c)
Mạng
d)
Tất cả các ý trên
25.
106. Công cụ nào dưới đây được sử dụng để rà quét lỗ hổng ứng dụng web?
a)
IBM AppScan
b)
Nessus Vulnerability Scanner
c)
Microsoft Baseline Security Analyzer
d)
Nmap
26.
107. An toàn thông tin (Information Security) là gì?
a)
Bảo vệ thông tin khỏi truy cập trái phép
b)
Bảo vệ phần mềm khỏi virus
c)
Bảo vệ các phần cứng trong hệ thống
d)
Không cần thiết phải bảo vệ thông tin
27.
108. Một trong các thành phần của hệ thống thông tin là:
a)
Mạng lưới điện
b)
Phần mềm
c)
Nhân viên bảo vệ
d)
Tập tài liệu
28.
109. Tính bí mật (Confidentiality) đảm bảo:
a)
Thông tin chỉ được truy cập bởi người có thẩm quyền
b)
Thông tin được bảo mật bằng cách xóa bỏ sau khi sử dụng
c)
Mọi người đều có thể truy cập thông tin
d)
Không liên quan đến quyền truy cập
29.
110. Tính toàn vẹn (Integrity) của thông tin đảm bảo rằng:
a)
Thông tin không thể bị thay đổi bởi bất kỳ ai
b)
Thông tin có thể được sửa đổi bởi người có thẩm quyền
c)
Thông tin luôn ở trạng thái tốt nhất
d)
Thông tin được lưu trữ trên đĩa cứng
30.
111. Một hệ thống thông tin dựa trên máy tính gồm các thành phần chính:
a)
Phần cứng, phần mềm, mạng, dữ liệu, quy trình
b)
Nhân viên, văn phòng, phần mềm
c)
Hệ điều hành, trình duyệt web
d)
Điện thoại, email, máy in
31.
112. Các nguy cơ đe dọa an toàn thông tin có thể đến từ:
a)
Tin tặc (hackers)
b)
Người dùng nội bộ
c)
Phần mềm độc hại
d)
Tất cả các ý trên
32.
113. Tại sao cần đảm bảo an toàn cho hệ thống thông tin?
a)
Để tăng khả năng sử dụng hệ thống
b)
Để ngăn chặn việc truy cập trái phép và tấn công mạng
c)
Để giảm chi phí bảo trì
d)
Để bảo vệ dữ liệu không quan trọng
33.
114. Các hệ thống thông tin nào thường được sử dụng trong doanh nghiệp?
a)
Hệ thống xử lý giao dịch
b)
Hệ thống thông tin quản lý
c)
Hệ thống trợ giúp ra quyết định
d)
Tất cả các hệ thống trên
34.
115. Nguy cơ từ virus và phần mềm độc hại là nguy cơ thuộc về vùng:
a)
Vùng người dùng
b)
Vùng máy trạm
c)
Vùng mạng LAN
d)
Vùng WAN
35.
116. Hệ thống mạng riêng ảo (VPN) được sử dụng để:    
a)
Kết nối nhiều thiết bị trong mạng nội bộ
b)
Bảo mật thông tin truyền tải giữa các mạng khác nhau
c)
Tăng tốc độ mạng
d)
Phát hiện và ngăn chặn virus
36.
117. Mô hình “Defence in Depth” đề xuất:    
a)
Phòng vệ qua nhiều lớp
b)
Sử dụng một tường lửa duy nhất để bảo vệ hệ thống
c)
Bảo vệ hệ thống bằng cách hạn chế truy cập internet
d)
Không có phương án nào đúng
37.
118. Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) thường nhắm đến:    
a)
Làm hệ thống quá tải và không thể phục vụ
b)
Đánh cắp dữ liệu
c)
Phá hoại phần cứng
d)
Xóa bỏ tất cả các file hệ thống
38.
119. Các thành phần chính của một hệ thống an ninh mạng bao gồm:    
a)
Tường lửa và máy chủ
b)
Phần mềm diệt virus
c)
Các thiết bị bảo mật và quy trình quản lý
d)
Máy in và máy fax
39.
120. Một trong các kỹ thuật được sử dụng để đảm bảo tính bí mật của dữ liệu là:    
a)
Mã hóa dữ liệu
b)
Nén dữ liệu
c)
Sao lưu dữ liệu
d)
Định dạng lại ổ cứng
40.
121. Quản lý rủi ro an toàn thông tin bao gồm các bước:    
a)
Nhận dạng, đánh giá và thực thi
b)
Đánh giá, giảm thiểu và xóa bỏ
c)
Lập kế hoạch, kiểm tra và giám sát
d)
Giám sát, kiểm tra và sửa lỗi
41.
122. Các thành phần của an toàn thông tin bao gồm:    
a)
An toàn máy tính, an ninh mạng, quản lý ATTT
b)
Phần mềm diệt virus, tường lửa
c)
Các chính sách và quy trình bảo mật
d)
Cả A và C đúng
42.
123. Mối đe dọa lớn nhất đối với vùng người dùng trong hệ thống là:    
a)
Thiếu ý thức an ninh
b)
Virus từ internet
c)
Phần cứng bị hỏng
d)
Kết nối mạng kém
43.
124. Lỗ hổng an ninh trong hệ điều hành là nguy cơ thuộc về:    
a)
Vùng máy trạm
b)
Vùng LAN
c)
Vùng hệ thống/ứng dụng
d)
Tất cả các ý trên
44.
125. Các chính sách an toàn thông tin bao gồm:    
a)
Chính sách an toàn vật lý
b)
Chính sách bảo mật hệ thống
c)
Chính sách tổ chức
d)
Tất cả các ý trên
45.
126. Mối đe dọa (Threat) là gì?
a)
Lỗ hổng trong hệ thống
b)
Một hành động có thể gây hư hại đến tài nguyên hệ thống
c)
Một cuộc tấn công vào hệ thống mạng
d)
Điểm yếu trong phần mềm
46.
127. Lỗ hổng (Vulnerability) là gì?
a)
Lỗi cấu hình hệ thống
b)
Bất kỳ điểm yếu nào trong hệ thống cho phép mối đe dọa khai thác
c)
Lỗi phần mềm
d)
Lỗi phần cứng
47.
128. Một trong các dạng tấn công phổ biến là:
a)
Tấn công bằng bom thư
b)
Tấn công vật lý
c)
Tấn công mật khẩu
d)
Tất cả các ý trên
48.
129. Các phần mềm độc hại thường được sử dụng trong các cuộc tấn công là:
a)
Virus
b)
Trojan
c)
Spyware
d)
Tất cả các ý trên
49.
130. Tấn công giả mạo (Fabrication) thường nhằm mục đích gì?
a)
Giả mạo thông tin để đánh lừa người dùng
b)
Phá hoại hệ thống mạng
c)
Nghe trộm trên đường truyền
d)
Ngắt kênh truyền thông
50.
131. Tấn công kiểu chặn bắt (Interception) là gì?
a)
Sử dụng các phần mềm độc hại
b)
Nghe trộm trên đường truyền và sử dụng trái phép thông tin
c)
Giả mạo địa chỉ IP
d)
Chèn mã độc vào hệ thống
51.
132. Tấn công ngắt quãng (Interruption) thường gây ra điều gì?
a)
Ngăn cản việc truyền dữ liệu
b)
Gây mất dữ liệu
c)
Phá hoại phần mềm
d)
Đánh cắp thông tin
52.
133. Tấn công sửa đổi (Modification) liên quan đến:
a)
Giả mạo thông tin
b)
Sửa đổi thông tin trên đường truyền
c)
Tấn công từ chối dịch vụ
d)
Ngắt kênh truyền thông
53.
134. Tấn công mật khẩu thường sử dụng phương pháp nào?
a)
Tấn công từ điển
b)
Tấn công vét cạn
c)
Tấn công XSS
d)
Cả A và B đúng
54.
135. Phần mềm Sniffer có chức năng gì?
a)
Ghi lại phím gõ
b)
Bắt gói tin khi chúng được truyền trên mạng
c)
Quét lỗ hổng
d)
Quét cổng dịch vụ
55.
136. Một trong các công cụ hỗ trợ tấn công là:
a)
Nessus Vulnerability Scanner
b)
Microsoft Word
c)
SQL Server
d)
Google Chrome
56.
137. Tấn công DDoS là dạng tấn công:
a)
Từ chối dịch vụ có phân phối
b)
Tấn công vật lý
c)
Sửa đổi dữ liệu
d)
Giả mạo thông tin
57.
138. Một phương pháp phòng chống tấn công SYN flood là:
a)
Giảm kích thước bộ nhớ máy chủ
b)
Lọc các địa chỉ IP nguồn giả mạo
c)
Tăng thời gian chờ kết nối
d)
Cấm các kết nối TCP
58.
139. Tấn công Smurf sử dụng kiểu tấn công nào?
a)
Quảng bá có định hướng
b)
SYN flood
c)
HTTP flood
d)
SQL Injection
59.
140. Công cụ SQLmap thường được sử dụng để:
a)
Phát hiện lỗi chèn mã SQL
b)
Chặn các cuộc tấn công DDoS
c)
Tăng tốc độ xử lý dữ liệu
d)
Phát hiện lỗi phần cứng
60.
141. Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) có thể gây ra:
a)
Giảm hiệu năng hệ thống
b)
Phá hoại dữ liệu
c)
Đánh cắp mật khẩu
d)
Giả mạo thông tin người dùng
61.
142. Công cụ nghe lén (Sniffer) thường được sử dụng trong cuộc tấn công nào?
a)
Tấn công từ chối dịch vụ
b)
Tấn công nghe trộm
c)
Tấn công mật khẩu
d)
Tấn công XSS
62.
143. Tấn công mật khẩu sử dụng từ điển có thể phòng chống bằng cách:
a)
Chọn mật khẩu mạnh và thay đổi định kỳ
b)
Sử dụng phần mềm diệt virus
c)
Tắt dịch vụ mạng không cần thiết
d)
Mã hóa dữ liệu
63.
144. Một cuộc tấn công chèn mã SQL có thể dẫn đến:
a)
Chèn, xóa hoặc sửa đổi dữ liệu trong cơ sở dữ liệu
b)
Phá hủy dữ liệu
c)
Giả mạo địa chỉ IP
d)
Đánh cắp mật khẩu
64.
145. Các kỹ thuật phòng chống tấn công DDoS bao gồm:
a)
Lọc địa chỉ IP giả mạo
b)
Tăng băng thông mạng
c)
Sử dụng tường lửa và proxy
d)
Cả A và C đúng
65.
146. Giải thuật mã hóa AES dựa trên mạng hoán vị-thay thế (substitution-permutation network) được thực hiện bao nhiêu vòng lặp với khóa 128 bít?
a)
8 vòng
b)
10 vòng
c)
12 vòng
d)
14 vòng
66.
147. Mã hóa khóa công khai (public key encryption) sử dụng bao nhiêu khóa để mã hóa và giải mã?
a)
1 khóa
b)
2 khóa
c)
3 khóa
d)
4 khóa
67.
148. Trong thuật toán mã hóa DES, quá trình hoán vị khởi tạo (IP) và hoán vị kết thúc (FP) là:
a)
Các bước thực hiện sau cùng trong quá trình giải mã
b)
Được thực hiện đầu tiên và cuối cùng trong quá trình mã hóa
c)
Chỉ sử dụng trong quá trình hoán vị dữ liệu
d)
Chỉ được áp dụng khi sử dụng Triple-DES
68.
149. Giải thuật RSA được xem là an toàn dựa trên yếu tố nào dưới đây?
a)
Tính khó khăn của việc tìm 2 số nguyên tố lớn
b)
Sự an toàn của khóa công khai
c)
Độ phức tạp của phép nhân
d)
Tính khó khăn của việc phân tích số nguyên rất lớn
69.
150. Chế độ ECB (Electronic Codebook) trong mã hóa khối có đặc điểm nào?
a)
Khối bản mã hoàn toàn phụ thuộc vào khối bản rõ và các khối trước đó
b)
Các khối bản mã độc lập với nhau
c)
Khối bản mã được sinh ra dựa trên véc tơ khởi tạo (IV)
d)
Khối bản mã phụ thuộc vào cả khóa và chuỗi đầu vào
70.
151. Triple DES sử dụng bao nhiêu khóa cho quá trình mã hóa và giải mã?
a)
1 khóa
b)
2 khóa
c)
3 khóa
d)
4 khóa
71.
152. Một trong những điểm yếu của mã hóa khóa công khai RSA là gì?
a)
Khó khăn trong phân phối khóa
b)
Tốc độ mã hóa và giải mã chậm
c)
Khả năng bị phân tích số lớn
d)
Khả năng sinh khóa phụ nhanh
72.
153. Giải thuật AES sử dụng phép toán nào để thực hiện bước "MixColumns"?
a)
XOR
b)
Phép nhân đa thức
c)
Phép dịch vòng
d)
Phép cộng bit
73.
154. Trong thuật toán DES, bước mở rộng E (Expansion) có mục đích gì?
a)
Chia khối dữ liệu thành các khối nhỏ hơn
b)
Mở rộng dữ liệu từ 32 bit lên 48 bit
c)
Hoán vị các bit trong khối dữ liệu
d)
Xử lý dữ liệu với khóa chính
74.
155. Chế độ Cipher-Block Chaining (CBC) có đặc điểm nào sau đây?
a)
Các khối mã được xử lý độc lập
b)
Khối mã hiện tại phụ thuộc vào cả khối bản rõ hiện tại và các khối trước đó
c)
Không cần sử dụng khóa mã
d)
Chỉ mã hóa từng bit của bản rõ
75.
156. Các thuật toán băm như SHA-1 và MD5 có mục đích sử dụng chính là gì?
a)
Mã hóa dữ liệu
b)
Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu
c)
Giải mã dữ liệu
d)
Tạo chuỗi ngẫu nhiên
76.
157. Giải thuật mã hóa nào sau đây không phải là giải thuật khóa đối xứng?
a)
AES
b)
RSA
c)
DES
d)
Blowfish
77.
158. Phương pháp Vernam sử dụng kiểu khóa nào cho quá trình mã hóa?
a)
Khóa công khai
b)
Khóa riêng
c)
Khóa chạy chỉ sử dụng một lần
d)
Không sử dụng khóa
78.
159. Một tính năng quan trọng của hệ mã hóa khóa công khai là gì?
a)
Khóa mã hóa và khóa giải mã có thể giống nhau
b)
Khóa mã hóa là công khai, khóa giải mã là bí mật
c)
Quá trình giải mã diễn ra nhanh hơn mã hóa
d)
Chỉ sử dụng được trong môi trường mạng không an toàn
79.
160. Chế độ nào sau đây của mã hóa khối cho phép các khối bản rõ giống nhau sinh ra các khối bản mã khác nhau?
a)
ECB
b)
CBC
c)
OFB
d)
CFB
80.
161. Khóa sử dụng trong giải thuật DES có kích thước bao nhiêu bit?
a)
64 bit
b)
128 bit
c)
56 bit (hiệu dụng)
d)
192 bit
81.
162. Trong quá trình mã hóa bằng thuật toán RSA, bản mã (ciphertext) được tạo ra bằng cách nào?
a)
C = m^e mod n
b)
C = m*d mod n
c)
C = m*e mod Φ(n)
d)
C = e*d mod Φ(n)