Font size
WorksheetsTừ vựng tiếng Việt 4
Total questions: 81
Worksheet time: 41mins
Từ 'replace' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Thay thế
Response
Service
Subject to
Từ 'response' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Thay thế
Phản hồi
Service
Subject to
Từ 'service' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Thay thế
Phản hồi
Dịch vụ
Subject to
Từ 'subject to' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Thay thế
Phản hồi
Dịch vụ
Phụ thuộc vào
Từ 'defective' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hết hạn
Trách nhiệm
Hạn chế
Bị lỗi
Từ 'expire' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hết hạn
Trách nhiệm
Hạn chế
Bị lỗi
Từ 'liability' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hết hạn
Trách nhiệm
Hạn chế
Bị lỗi
Từ 'limitation' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hết hạn
Trách nhiệm
Hạn chế
Bị lỗi
Từ 'comply' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tuân thủ
Exception
Policy
Regulation
Từ 'exception' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tuân thủ
Ngoại lệ
Policy
Regulation
Từ 'policy' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tuân thủ
Ngoại lệ
Chính sách
Regulation
Từ 'regulation' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tuân thủ
Ngoại lệ
Chính sách
Quy định
Từ 'clearance' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Sự cho phép
Distribute
Obtain
Restrict
Từ 'distribute' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Sự cho phép
Phân phối
Obtain
Restrict
Từ 'obtain' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Sự cho phép
Phân phối
Đạt được
Restrict
Từ 'restrict' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Sự cho phép
Phân phối
Đạt được
Hạn chế
Từ 'access' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Truy cập
Approach
Available
Limit
Từ 'access' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Truy cập
Approach
Available
Limit
Từ 'approach' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Truy cập
Tiếp cận
Available
Limit
Từ 'available' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Truy cập
Tiếp cận
Có sẵn
Limit
Từ 'limit' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Truy cập
Tiếp cận
Có sẵn
Hạn chế
Từ 'collaborate' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Cộng tác
Dedication
Equitably
Labor
Từ 'dedication' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Cộng tác
Sự cống hiến
Equitably
Labor
Từ 'equitably' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Cộng tác
Sự cống hiến
Công bằng
Labor
Từ 'labor' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Cộng tác
Sự cống hiến
Công bằng
Lao động
Từ 'occupation' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Nghề nghiệp
Organizational
Wage
Workplace
Từ 'organizational' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Nghề nghiệp
Thuộc về tổ chức
Wage
Workplace
Từ 'wage' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Nghề nghiệp
Thuộc về tổ chức
Tiền lương
Workplace
Từ 'workplace' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Nghề nghiệp
Thuộc về tổ chức
Tiền lương
Nơi làm việc
Từ 'administrative' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hành chính
Aspect
Executive
Goal
Từ 'aspect' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hành chính
Khía cạnh
Executive
Goal
Từ 'executive' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hành chính
Khía cạnh
Điều hành; người điều hành
Goal
Từ 'goal' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hành chính
Khía cạnh
Điều hành
Mục tiêu
Từ 'priority' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Ưu tiên
Responsibi
Từ 'goal' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hành chính
Khía cạnh
Điều hành
Mục tiêu
Từ 'priority' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Ưu tiên
Responsibility
Strategy
Task
Từ 'responsibility' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Ưu tiên
Trách nhiệm
Strategy
Task
Từ 'strategy' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Ưu tiên
Trách nhiệm
Chiến lược
Task
Từ 'task' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Ưu tiên
Trách nhiệm
Chiến lược
Nhiệm vụ
Từ 'deadline' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hạn chót
Delegate
Directly
Supervision
Từ 'delegate' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hạn chót
Ủy quyền
Directly
Supervision
Từ 'directly' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hạn chót
Ủy quyền
Trực tiếp
Supervision
Từ 'supervision' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hạn chót
Ủy quyền
Trực tiếp
Sự giám sát
Từ 'accountable' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Chịu trách nhiệm
Efficiently
Estimate
Skillfully
Từ 'efficiently' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Chịu trách nhiệm
Hiệu quả
Estimate
Skillfully
Từ 'estimate' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Chịu trách nhiệm
Hiệu quả
Ước tính
Skillfully
Từ 'skillfully' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Chịu trách nhiệm
Hiệu quả
Ước tính
Khéo léo
Từ 'assignment' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Nhiệm vụ
Assume
Conduct
Personnel
Từ 'assume' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Nhiệm vụ
Đảm nhận
Conduct
Personnel
Từ 'conduct' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Nhiệm vụ
Đảm nhận
Tiến hành
Personnel
Từ 'personnel' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Nhiệm vụ
Đảm nhận
Tiến hành
Nhân sự
Từ 'personnel' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Nhiệm vụ
Đảm nhận
Tiến hành
Nhân sự
Từ 'procedure' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Thủ tục
Process
Productive
Recruit
Từ 'process' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Thủ tục
Quá trình
Productive
Recruit
Từ 'productive' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Thủ tục
Quá trình
Năng suất
Recruit
Từ 'recruit' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Thủ tục
Quá trình
Năng suất
Tuyển dụng
Từ 'reference' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tham khảo
Resign
Efficient
Application
Từ 'resign' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tham khảo
Từ chức
Efficient
Application
Từ 'efficient' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tham khảo
Từ chức
Hiệu quả
Application
Từ 'application' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tham khảo
Từ chức
Hiệu quả
Đơn xin việc
Từ 'career' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Sự nghiệp
Profession
Qualification
Occupation
Từ 'profession' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Sự nghiệp
Nghề nghiệp
Qualification
Occupation
Từ 'qualification' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Sự nghiệp
Nghề nghiệp
Trình độ chuyên môn
Occupation
Từ 'occupation' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Sự nghiệp
Nghề nghiệp
Trình độ chuyên môn
Nghề nghiệp
Từ 'achievement' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Thành tựu
Accomplishment
Goal
Objective
Từ 'accomplishment' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Thành tựu
Thành tựu
Goal
Objective
Từ 'goal' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Thành tựu
Thành tựu
Mục tiêu
Objective
Từ 'goal' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Thành tựu
Thành tựu
Mục tiêu
Objective
Từ 'objective' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Thành tựu
Thành tựu
Mục tiêu
Mục tiêu
Từ 'promotion' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Sự thăng tiến
Raise
Increase
Advancement
Từ 'raise' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Sự thăng tiến
Sự tăng lương
Increase
Advancement
Từ 'increase' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Sự thăng tiến
Sự tăng lương
Sự tăng lên
Advancement
Từ 'advancement' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Sự thăng tiến
Sự tăng lương
Sự tăng lên
Sự thăng tiến
Từ 'bonus' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tiền thưởng
Benefit
Compensation
Incentive
Từ 'benefit' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tiền thưởng
Phúc lợi
Compensation
Incentive
Từ 'compensation' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tiền thưởng
Phúc lợi
Sự đền bù
Incentive
Từ 'incentive' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tiền thưởng
Phúc lợi
Sự đền bù
Sự khích lệ
Từ 'teamwork' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Làm việc nhóm
Cooperation
Collaboration
Coordination
Từ 'cooperation' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Làm việc nhóm
Sự hợp tác
Collaboration
Coordination
Từ 'collaboration' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Làm việc nhóm
Sự hợp tác
Sự cộng tác
Coordination
Từ 'coordination' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Làm việc nhóm
Sự hợp tác
Sự cộng tác
Sự phối hợp
