wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Việt 4

Total questions: 81

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'replace' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thay thế

b)

Response

c)

Service

d)

Subject to

2.

Từ 'response' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thay thế

b)

Phản hồi

c)

Service

d)

Subject to

3.

Từ 'service' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thay thế

b)

Phản hồi

c)

Dịch vụ

d)

Subject to

4.

Từ 'subject to' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thay thế

b)

Phản hồi

c)

Dịch vụ

d)

Phụ thuộc vào

5.

Từ 'defective' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hết hạn

b)

Trách nhiệm

c)

Hạn chế

d)

Bị lỗi

6.

Từ 'expire' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hết hạn

b)

Trách nhiệm

c)

Hạn chế

d)

Bị lỗi

7.

Từ 'liability' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hết hạn

b)

Trách nhiệm

c)

Hạn chế

d)

Bị lỗi

8.

Từ 'limitation' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hết hạn

b)

Trách nhiệm

c)

Hạn chế

d)

Bị lỗi

9.

Từ 'comply' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tuân thủ

b)

Exception

c)

Policy

d)

Regulation

10.

Từ 'exception' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tuân thủ

b)

Ngoại lệ

c)

Policy

d)

Regulation

11.

Từ 'policy' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tuân thủ

b)

Ngoại lệ

c)

Chính sách

d)

Regulation

12.

Từ 'regulation' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tuân thủ

b)

Ngoại lệ

c)

Chính sách

d)

Quy định

13.

Từ 'clearance' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sự cho phép

b)

Distribute

c)

Obtain

d)

Restrict

14.

Từ 'distribute' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sự cho phép

b)

Phân phối

c)

Obtain

d)

Restrict

15.

Từ 'obtain' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sự cho phép

b)

Phân phối

c)

Đạt được

d)

Restrict

16.

Từ 'restrict' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sự cho phép

b)

Phân phối

c)

Đạt được

d)

Hạn chế

17.

Từ 'access' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Truy cập

b)

Approach

c)

Available

d)

Limit

18.

Từ 'access' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Truy cập

b)

Approach

c)

Available

d)

Limit

19.

Từ 'approach' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Truy cập

b)

Tiếp cận

c)

Available

d)

Limit

20.

Từ 'available' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Truy cập

b)

Tiếp cận

c)

Có sẵn

d)

Limit

21.

Từ 'limit' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Truy cập

b)

Tiếp cận

c)

Có sẵn

d)

Hạn chế

22.

Từ 'collaborate' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cộng tác

b)

Dedication

c)

Equitably

d)

Labor

23.

Từ 'dedication' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cộng tác

b)

Sự cống hiến

c)

Equitably

d)

Labor

24.

Từ 'equitably' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cộng tác

b)

Sự cống hiến

c)

Công bằng

d)

Labor

25.

Từ 'labor' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cộng tác

b)

Sự cống hiến

c)

Công bằng

d)

Lao động

26.

Từ 'occupation' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nghề nghiệp

b)

Organizational

c)

Wage

d)

Workplace

27.

Từ 'organizational' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nghề nghiệp

b)

Thuộc về tổ chức

c)

Wage

d)

Workplace

28.

Từ 'wage' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nghề nghiệp

b)

Thuộc về tổ chức

c)

Tiền lương

d)

Workplace

29.

Từ 'workplace' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nghề nghiệp

b)

Thuộc về tổ chức

c)

Tiền lương

d)

Nơi làm việc

30.

Từ 'administrative' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hành chính

b)

Aspect

c)

Executive

d)

Goal

31.

Từ 'aspect' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hành chính

b)

Khía cạnh

c)

Executive

d)

Goal

32.

Từ 'executive' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hành chính

b)

Khía cạnh

c)

Điều hành; người điều hành

d)

Goal

33.

Từ 'goal' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hành chính

b)

Khía cạnh

c)

Điều hành

d)

Mục tiêu

34.

Từ 'priority' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Ưu tiên

b)

Responsibi

35.

Từ 'goal' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hành chính

b)

Khía cạnh

c)

Điều hành

d)

Mục tiêu

36.

Từ 'priority' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Ưu tiên

b)

Responsibility

c)

Strategy

d)

Task

37.

Từ 'responsibility' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Ưu tiên

b)

Trách nhiệm

c)

Strategy

d)

Task

38.

Từ 'strategy' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Ưu tiên

b)

Trách nhiệm

c)

Chiến lược

d)

Task

39.

Từ 'task' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Ưu tiên

b)

Trách nhiệm

c)

Chiến lược

d)

Nhiệm vụ

40.

Từ 'deadline' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hạn chót

b)

Delegate

c)

Directly

d)

Supervision

41.

Từ 'delegate' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hạn chót

b)

Ủy quyền

c)

Directly

d)

Supervision

42.

Từ 'directly' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hạn chót

b)

Ủy quyền

c)

Trực tiếp

d)

Supervision

43.

Từ 'supervision' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hạn chót

b)

Ủy quyền

c)

Trực tiếp

d)

Sự giám sát

44.

Từ 'accountable' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Chịu trách nhiệm

b)

Efficiently

c)

Estimate

d)

Skillfully

45.

Từ 'efficiently' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Chịu trách nhiệm

b)

Hiệu quả

c)

Estimate

d)

Skillfully

46.

Từ 'estimate' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Chịu trách nhiệm

b)

Hiệu quả

c)

Ước tính

d)

Skillfully

47.

Từ 'skillfully' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Chịu trách nhiệm

b)

Hiệu quả

c)

Ước tính

d)

Khéo léo

48.

Từ 'assignment' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nhiệm vụ

b)

Assume

c)

Conduct

d)

Personnel

49.

Từ 'assume' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nhiệm vụ

b)

Đảm nhận

c)

Conduct

d)

Personnel

50.

Từ 'conduct' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nhiệm vụ

b)

Đảm nhận

c)

Tiến hành

d)

Personnel

51.

Từ 'personnel' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nhiệm vụ

b)

Đảm nhận

c)

Tiến hành

d)

Nhân sự

52.

Từ 'personnel' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nhiệm vụ

b)

Đảm nhận

c)

Tiến hành

d)

Nhân sự

53.

Từ 'procedure' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thủ tục

b)

Process

c)

Productive

d)

Recruit

54.

Từ 'process' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thủ tục

b)

Quá trình

c)

Productive

d)

Recruit

55.

Từ 'productive' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thủ tục

b)

Quá trình

c)

Năng suất

d)

Recruit

56.

Từ 'recruit' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thủ tục

b)

Quá trình

c)

Năng suất

d)

Tuyển dụng

57.

Từ 'reference' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tham khảo

b)

Resign

c)

Efficient

d)

Application

58.

Từ 'resign' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tham khảo

b)

Từ chức

c)

Efficient

d)

Application

59.

Từ 'efficient' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tham khảo

b)

Từ chức

c)

Hiệu quả

d)

Application

60.

Từ 'application' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tham khảo

b)

Từ chức

c)

Hiệu quả

d)

Đơn xin việc

61.

Từ 'career' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sự nghiệp

b)

Profession

c)

Qualification

d)

Occupation

62.

Từ 'profession' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sự nghiệp

b)

Nghề nghiệp

c)

Qualification

d)

Occupation

63.

Từ 'qualification' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sự nghiệp

b)

Nghề nghiệp

c)

Trình độ chuyên môn

d)

Occupation

64.

Từ 'occupation' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sự nghiệp

b)

Nghề nghiệp

c)

Trình độ chuyên môn

d)

Nghề nghiệp

65.

Từ 'achievement' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thành tựu

b)

Accomplishment

c)

Goal

d)

Objective

66.

Từ 'accomplishment' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thành tựu

b)

Thành tựu

c)

Goal

d)

Objective

67.

Từ 'goal' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thành tựu

b)

Thành tựu

c)

Mục tiêu

d)

Objective

68.

Từ 'goal' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thành tựu

b)

Thành tựu

c)

Mục tiêu

d)

Objective

69.

Từ 'objective' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thành tựu

b)

Thành tựu

c)

Mục tiêu

d)

Mục tiêu

70.

Từ 'promotion' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sự thăng tiến

b)

Raise

c)

Increase

d)

Advancement

71.

Từ 'raise' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sự thăng tiến

b)

Sự tăng lương

c)

Increase

d)

Advancement

72.

Từ 'increase' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sự thăng tiến

b)

Sự tăng lương

c)

Sự tăng lên

d)

Advancement

73.

Từ 'advancement' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sự thăng tiến

b)

Sự tăng lương

c)

Sự tăng lên

d)

Sự thăng tiến

74.

Từ 'bonus' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tiền thưởng

b)

Benefit

c)

Compensation

d)

Incentive

75.

Từ 'benefit' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tiền thưởng

b)

Phúc lợi

c)

Compensation

d)

Incentive

76.

Từ 'compensation' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tiền thưởng

b)

Phúc lợi

c)

Sự đền bù

d)

Incentive

77.

Từ 'incentive' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tiền thưởng

b)

Phúc lợi

c)

Sự đền bù

d)

Sự khích lệ

78.

Từ 'teamwork' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Làm việc nhóm

b)

Cooperation

c)

Collaboration

d)

Coordination

79.

Từ 'cooperation' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Làm việc nhóm

b)

Sự hợp tác

c)

Collaboration

d)

Coordination

80.

Từ 'collaboration' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Làm việc nhóm

b)

Sự hợp tác

c)

Sự cộng tác

d)

Coordination

81.

Từ 'coordination' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Làm việc nhóm

b)

Sự hợp tác

c)

Sự cộng tác

d)

Sự phối hợp