wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 2. GIAO TIẾP VÀ HỢP TÁC TRONG MÔI TRƯỜNG SỐ

Total questions: 84

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Tiêu đề của chương đề cập đến nội dung nào sau đây?

a)

Giao tiếp và hợp tác trong môi trường số

b)

Phân tích dữ liệu lớn và học máy

c)

An ninh mạng căn bản

d)

Thiết kế phần mềm hướng đối tượng

2.

Theo đề cương chương, nội dung nào không thuộc các mục chính được liệt kê?

a)

Giao tiếp hiệu quả qua công nghệ số

b)

Chia sẻ và quản lý thông tin trong môi trường số

c)

Hợp tác nhóm và tham gia cộng đồng trực tuyến

d)

Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng

3.

Phát biểu nào mô tả đúng về lịch sử phát triển của giao tiếp theo tài liệu?

a)

Hành trình phát triển của giao tiếp chủ yếu là sự ngẫu nhiên

b)

Giao tiếp phát triển là sự sáng tạo không ngừng trong nỗ lực kết nối

c)

Giao tiếp hiện đại làm tăng rào cản về không gian và thời gian

d)

Chỉ từ thế kỷ 21 mới xuất hiện phương tiện truyền thông

4.

Theo chuỗi mốc thời gian minh họa, giai đoạn nào gắn với điện thoại cố định, truyền thanh, truyền hình?

a)

Thời cổ đại (Chữ viết, giấy, thư)

b)

Sau Cách mạng công nghiệp đến thế kỷ 18 (in ấn, báo chí)

c)

Thế kỷ 19

d)

Thế kỷ 20 (Điện thoại di động, Internet)

5.

Thời cổ đại con người sử dụng phương thức nào để thu hút sự chú ý và tìm kiếm trợ giúp?

a)

In ấn và báo chí

b)

Sử dụng lửa, tín hiệu khói, âm thanh

c)

Điện báo và điện thoại

d)

Internet và mạng xã hội

6.

Trong thời tiền sử, hệ thống chữ tượng hình xuất hiện dựa trên hình ảnh để biểu thị ở những nền văn minh nào theo mốc thời gian nêu trong bài?

a)

La Mã (500 TCN) và Hy Lạp (300 TCN)

b)

Ai Cập (khoảng 3500 TCN) và Trung Quốc (khoảng 1200 TCN)

c)

Ấn Độ (1500 TCN) và Nhật Bản (800 TCN)

d)

Maya (2000 TCN) và Inca (1000 TCN)

7.

Bảng chữ cái gồm 22 ký tự do người Phoenicia ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Khoảng 1050 TCN

b)

Khoảng 3500 TCN

c)

Khoảng năm 686

d)

Khoảng 200 năm TCN

8.

Phát minh nào được người Trung Quốc phát minh vào khoảng năm 200 trước Công nguyên theo tư liệu?

a)

Giấy

b)

Máy in

c)

Báo chí

d)

Điện báo

9.

Trong giai đoạn sau Công nguyên đến thế kỷ 18, sự kiện nào liên quan trực tiếp đến việc thay thế chép tay bằng công nghệ in?

a)

Phát minh máy fax năm 1843

b)

Kinh Kim Cương là cuốn sách in đầu tiên (năm 686)

c)

BBC phát sóng truyền hình

d)

Graham Bell phát minh điện thoại năm 1876

10.

Ai là người phát minh ra máy in vào giữa thế kỷ 15 theo bài học?

a)

Johannes Gutenberg

b)

Alexander Graham Bell

c)

A. ScotAlexander

d)

Tim Berners-Lee

11.

Theo nội dung về thế kỷ 19, phát minh nào xuất hiện vào năm 1837?

a)

Máy fax

b)

Máy in

c)

Máy điện báo và tin nhắn qua dây cáp

d)

Điện thoại di động

12.

Graham Bell phát minh ra thiết bị nào và vào năm nào?

a)

Điện báo, 1837

b)

Điện thoại, 1876

c)

Máy fax, 1843

d)

Truyền hình, 1933

13.

Theo mục về thế kỷ 20, điện thoại di động được phát minh năm nào và đến năm nào mới chính thức ra mắt với chức năng nghe – gọi?

a)

1973; 1981

b)

1969; 1975

c)

1973; 1990

d)

1981; 1995

14.

Vào đầu những năm 2000, đặc điểm nào mô tả đúng về Internet gia đình?

a)

Chỉ dùng cho nghiên cứu quân sự

b)

Rất đắt đỏ và khó tiếp cận

c)

Phổ biến và trả phí thấp

d)

Chưa tồn tại

15.

Trong thế kỷ 21, Internet tạo ra tác động nào sau đây đối với giao tiếp?

a)

Giới hạn bởi khoảng cách và thời gian

b)

Chỉ có một kênh truyền tin duy nhất

c)

Mọi người có thể trò chuyện trực tuyến mà không bị giới hạn khoảng cách và thời gian

d)

Các hình thức giao tiếp trước đây hoàn toàn không thay đổi

16.

Theo bài, điều gì có nguy cơ biến mất trong thế kỷ 21 do sự phát triển của Internet?

a)

Phương tiện truyền thống như phát thanh và truyền hình

b)

Các hình thức giao tiếp trước đây

c)

Các mạng xã hội

d)

Hệ thống bưu chính số

17.

Theo định nghĩa trong bài, giao tiếp là gì?

a)

Quá trình truyền tải thông tin một chiều từ người nói sang người nghe

b)

Quá trình hiểu và chia sẻ ý nghĩa giữa các bên tham gia

c)

Hành động sử dụng công nghệ để gửi tin nhắn

d)

Quy trình ra quyết định trong tổ chức

18.

Trong các từ khóa mô tả giao tiếp, ‘Chia sẻ’ được hiểu là gì?

a)

Nhận thức và diễn giải những gì đã biết

b)

Cùng làm điều gì đó với một hoặc nhiều người

c)

Tạo ra thông điệp sẽ truyền đi

d)

Những chia sẻ thông qua giao tiếp

19.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc mô hình giao tiếp của Shannon–Weaver (2020)?

a)

Người gửi (Sender)

b)

Mã hóa (Encoder)

c)

Dữ liệu lớn (Big Data)

d)

Nhiễu (Noise)

20.

Trong mô hình Shannon–Weaver, thành phần nào chịu trách nhiệm chuyển đổi thông điệp thành tín hiệu hoặc dữ liệu để truyền đi?

a)

Người gửi (Sender)

b)

Mã hóa (Encoder)

c)

Giải mã (Decoder)

d)

Người nhận (Receiver)

21.

Theo nội dung bài học, ‘Nhiễu (Noise)’ là gì?

a)

Thông điệp phụ để làm rõ ý nghĩa

b)

Ảnh hưởng của tiếng ồn hoặc yếu tố gây nhiễu trong truyền dẫn, ảnh hưởng đến tính chính xác của thông điệp

c)

Phần mềm lọc thư rác

d)

Kênh truyền dẫn dự phòng

22.

Giao tiếp trực tuyến được mô tả là hình thức giao tiếp như thế nào?

a)

Giữa các cá nhân chỉ khi ở cùng một địa điểm

b)

Giữa cá nhân hoặc tổ chức với sự trợ giúp của Internet

c)

Chỉ qua điện thoại cố định

d)

Chỉ khi có video

23.

Để tiến hành giao tiếp trực tuyến cần có tổ hợp yếu tố nào?

a)

Người gửi + Nội dung + Máy chủ

b)

Người gửi + Phương tiện + Người nhận

c)

Phần mềm + Phần cứng + Mạng LAN

d)

Âm thanh + Hình ảnh + Văn bản

24.

Email trong các phương thức giao tiếp kỹ thuật số được mô tả như thế nào?

a)

Công cụ chỉ dùng để trò chuyện thời gian thực

b)

“Chìa khóa” để nhận dạng người dùng trực tuyến và kết nối với các dịch vụ trực tuyến

c)

Phần mềm tạo mạng xã hội riêng

d)

Dịch vụ chỉ dành cho di động

25.

Ví dụ nào thuộc nhóm ‘Trò chuyện & nhắn tin nhanh/tức thời’ trong bài?

a)

AIM, Skype, Facebook Messenger, Zalo, WhatsApp, Telegram

b)

Gmail, Outlook, ProtonMail

c)

YouTube, TikTok, Vimeo

d)

Zoom, Google Meet, Webex

26.

Mạng xã hội (Social network) trong bài cho phép điều gì?

a)

Mọi người giao tiếp với nhau qua nền tảng truyền thông xã hội

b)

Chỉ đăng tải video dài

c)

Chỉ gửi email hàng loạt

d)

Mã hóa toàn bộ dữ liệu doanh nghiệp

27.

Ứng dụng di động và truyền thông qua video phù hợp trong tình huống nào theo bài?

a)

Khi cần gọi điện video nhanh với mọi người, đặc biệt khi đang di chuyển

b)

Khi chỉ muốn gửi thư truyền thống

c)

Khi không có kết nối Internet

d)

Khi chỉ cần lưu trữ dữ liệu

28.

Công cụ giao tiếp đồng bộ được định nghĩa ra sao trong phần mở đầu 2.2.1?

a)

Diễn ra theo thời gian thực

b)

Diễn ra theo lô, không theo thời gian thực

c)

Chỉ bao gồm email

d)

Chỉ dùng trong mạng xã hội

29.

Theo nội dung 2.2.1, ưu điểm chính của công cụ giao tiếp đồng bộ là gì?

a)

Tính tức thì, phù hợp thảo luận và giải quyết vấn đề gấp

b)

Tiết kiệm băng thông nhất

c)

Không gây gián đoạn công việc

d)

Dễ tự động hóa

30.

Theo phần 2.2.1, nhược điểm của công cụ giao tiếp đồng bộ là gì?

a)

Khó hỗ trợ video call

b)

Đòi hỏi sự có mặt của tất cả các bên cùng một lúc, dễ gây gián đoạn công việc đang dở dang

c)

Không hỗ trợ tin nhắn nhanh

d)

Không dùng được trên di động

31.

Công cụ giao tiếp bất đồng bộ có đặc điểm nào sau đây?

a)

Yêu cầu phản hồi ngay lập tức

b)

Không yêu cầu phản hồi ngay lập tức

c)

Chỉ dùng cho khẩn cấp

d)

Chỉ dùng trong nội bộ

32.

Ví dụ nào thuộc nhóm công cụ giao tiếp bất đồng bộ?

a)

Cuộc gọi điện thoại trực tiếp

b)

Họp video thời gian thực

c)

Email hoặc diễn đàn

d)

Trò chuyện trực tiếp (live chat)

33.

Theo nguyên tắc cấp độ khẩn cấp, khi vấn đề cần giải quyết ngay lập tức và không thể trì hoãn, công cụ nào nên được ưu tiên?

a)

Công cụ đồng bộ

b)

Công cụ bất đồng bộ

c)

Email nhóm

d)

Bài viết trên diễn đàn

34.

Nhược điểm chính của giao tiếp bất đồng bộ là gì?

a)

Khó lưu trữ lịch sử

b)

Tạo cảm giác không chuyên nghiệp

c)

Mất nhiều thời gian để nhận phản hồi, không phù hợp cho vấn đề cấp bách

d)

Không dùng được cho nội dung chi tiết

35.

Khi nội dung phức tạp và cần thảo luận, công cụ nào phù hợp nhất theo tài liệu?

a)

Gửi email thông báo

b)

Tin nhắn văn bản ngắn

c)

Cuộc gọi video để cùng nhau "động não"

d)

Bài đăng lên diễn đàn để chờ phản hồi

36.

Nếu chỉ là yêu cầu đơn giản, rõ ràng, hình thức nào là đủ?

a)

Cuộc gọi video dài

b)

Tin nhắn hoặc email ngắn gọn

c)

Họp trực tiếp với toàn nhóm

d)

Thông cáo báo chí

37.

Trong giao tiếp 1-1 nội bộ đội nhóm, công cụ nào thường hiệu quả để tạo môi trường làm việc thân thiện và nhanh chóng?

a)

Email chính thức dài

b)

Tin nhắn nhanh

c)

Họp video dài

d)

Bài viết wiki

38.

Khi giao tiếp với khách hàng hoặc đối tác bên ngoài cần sự chuyên nghiệp và chính thức, công cụ nào được khuyến nghị?

a)

Tin nhắn nhanh

b)

Gọi điện thoại nội bộ

c)

Email

d)

Bảng trắng trực tuyến

39.

Nguyên tắc BLUF trong viết hiệu quả nhấn mạnh điều gì?

a)

Đưa ví dụ minh họa ở cuối

b)

Đặt thông tin quan trọng hoặc yêu cầu hành động lên ngay đầu

c)

Trình bày theo trình tự thời gian

d)

Để câu hỏi ở phần kết

40.

Theo hướng dẫn về sự rõ ràng và súc tích, cách xử lý câu/đoạn văn nào là đúng?

a)

Dùng câu dài để bao quát mọi ý

b)

Mỗi đoạn nên có nhiều ý để tiết kiệm chỗ

c)

Dùng câu ngắn, mỗi đoạn một ý chính

d)

Luôn dùng câu bị động để trang trọng

41.

Khuyến nghị nào giúp tránh gây hiểu lầm khi lựa chọn giọng điệu?

a)

Dùng từ ngữ tiêu cực để thẳng thắn

b)

Viết không dấu chấm để mạch lạc

c)

Sử dụng từ ngữ tích cực, lịch sự

d)

Dùng nhiều emoji để thân thiện

42.

Khi chưa chắc chắn về mức độ thân mật với người nhận, nên chọn văn phong nào?

a)

Hài hước, thân mật

b)

An toàn, lịch sự và chuyên nghiệp

c)

Rất ngắn gọn, không thưa gửi

d)

Dùng tiếng lóng cho gần gũi

43.

Tiêu đề email được khuyến nghị như thế nào để hiệu quả?

a)

Dài và mô tả chi tiết mọi nội dung

b)

Mơ hồ để người nhận tò mò

c)

Rõ ràng, mang tính hành động và tóm tắt nội dung chính

d)

Chỉ gồm mã số tài liệu

44.

Mục tiêu cốt lõi của phản hồi mang tính xây dựng là gì?

a)

Chứng tỏ mình đúng

b)

Giúp người khác tốt lên

c)

Phê bình cá nhân người nhận

d)

Tạo áp lực cạnh tranh

45.

Trong phản hồi xây dựng, điều nào sau đây là đúng theo tài liệu?

a)

Nói chung chung để người nhận tự hiểu

b)

Chỉ ra cụ thể vấn đề

c)

Tập trung vào tính cách người nhận

d)

Bắt đầu bằng góp ý tiêu cực

46.

Phương pháp “Bánh mì kẹp” được mô tả như thế nào?

a)

Khen ngợi duy nhất, không góp ý

b)

Góp ý xong rồi im lặng

c)

Bắt đầu bằng lời khen, đưa góp ý cải thiện, kết thúc bằng lời động viên

d)

Bắt đầu bằng cảnh báo, kết thúc bằng yêu cầu

47.

Khi chọn kênh phản hồi, điều gì phù hợp theo hướng dẫn?

a)

Khen ngợi nên thực hiện riêng tư để tránh khoe khoang

b)

Mọi góp ý đều nên công khai

c)

Khen ngợi nên công khai, góp ý nhạy cảm nên riêng tư

d)

Chỉ dùng email cho mọi loại phản hồi

48.

Khuyến nghị nào về thời điểm phản hồi là đúng?

a)

Càng trễ càng tốt để người nhận bình tĩnh

b)

Kịp thời nhưng không vội vã; tránh khi người nhận đang tiêu cực

c)

Chờ đủ một tuần rồi phản hồi

d)

Chỉ phản hồi vào cuối dự án

49.

Theo hướng dẫn về định dạng, khi nào nên dùng in đậm/in nghiêng?

a)

Dùng thường xuyên để văn bản nổi bật

b)

Chỉ để nhấn mạnh từ khóa, hạn chốt hoặc thông tin quan trọng, tránh lạm dụng

c)

Không bao giờ dùng vì gây rối mắt

d)

Dùng để thay cho tiêu đề

50.

Theo phần “Hiểu đối tượng”, câu hỏi nào giúp xác định người nhận?

a)

Họ đã ăn trưa chưa?

b)

Họ là ai, mối quan hệ là gì và kiến thức nền tảng ra sao?

c)

Họ dùng hệ điều hành nào?

d)

Họ thích màu sắc gì?

51.

Theo nội dung bài học, chia sẻ dữ liệu không đúng cách có thể dẫn đến điều gì?

a)

Không có ảnh hưởng đáng kể

b)

Chỉ làm chậm tốc độ mạng

c)

Những hậu quả nghiêm trọng và có thể xảy ra bất cứ lúc nào

d)

Tăng dung lượng lưu trữ miễn phí

52.

Ví dụ nào sau đây thể hiện rò rỉ thông tin nhạy cảm?

a)

Một công ty công bố báo cáo tài chính sau khi đã được kiểm toán chính thức

b)

Một nhóm sinh viên chia sẻ tài liệu học tập công khai

c)

Một bản báo cáo tài chính nội bộ bị lộ ra ngoài trước khi công bố chính thức

d)

Một bài viết quảng bá sản phẩm mới

53.

Hành vi nào là xâm phạm quyền riêng tư theo mô tả trong bài?

a)

Chia sẻ hình ảnh cá nhân của người khác khi chưa có phép

b)

Gắn mật khẩu cho tệp chia sẻ

c)

Mã hóa dữ liệu trước khi gửi

d)

Sao lưu dữ liệu định kỳ

54.

Mất cắp danh tính có thể xảy ra khi kẻ xấu sử dụng thông tin nào dưới đây?

a)

Số CCCD hoặc thông tin tài khoản ngân hàng của bạn

b)

Tên của bộ phim bạn thích

c)

Màu sắc giao diện bạn cài đặt

d)

Lịch học chung của lớp

55.

Nguy cơ nào thường gắn với các tệp được chia sẻ từ nguồn không xác định?

a)

Thiếu định dạng văn bản

b)

Nhiễm mã độc/virus

c)

Dung lượng nhỏ

d)

Không mở được trên điện thoại

56.

Nguyên tắc Đặc quyền Tối thiểu khuyến nghị điều gì khi chia sẻ dữ liệu?

a)

Chia sẻ toàn bộ dữ liệu để đối tác tự chọn

b)

Chỉ chia sẻ những gì cần thiết, cho những người cần, trong thời gian cần

c)

Chia sẻ càng sớm càng tốt để tăng năng suất

d)

Không đặt bất kỳ giới hạn quyền truy cập nào

57.

Theo nguyên tắc nội dung của Đặc quyền Tối thiểu, cách làm nào phù hợp nhất khi cộng tác dự án?

a)

Gửi toàn bộ thư mục dự án để người nhận dễ tra cứu

b)

Chỉ gửi những tệp cụ thể mà người nhận cần để thực hiện công việc

c)

Nén tất cả tệp rồi chia sẻ công khai

d)

Đăng toàn bộ dữ liệu lên mạng xã hội của nhóm

58.

Về quyền truy cập, lựa chọn nào phù hợp nhất với nguyên tắc Đặc quyền Tối thiểu?

a)

Trao quyền 'Chỉnh sửa' cho tất cả mọi người để tiện trao đổi

b)

Chỉ cấp quyền 'Xem' hoặc 'Nhận xét' nếu người nhận không cần chỉnh sửa

c)

Cấp quyền quản trị để tăng trách nhiệm

d)

Không cần phân quyền vì đã có đường link bảo vệ

59.

Đâu là khuyến nghị cơ bản trước khi gửi tệp qua email để đảm bảo an toàn?

a)

Gửi ngay để tránh trễ hạn

b)

Kiểm tra kỹ địa chỉ email người nhận

c)

Đính kèm càng nhiều tệp càng tốt

d)

Chỉ gửi vào giờ hành chính

60.

Khi gửi thông tin đặc biệt quan trọng, cách nào sau đây giúp xác nhận người nhận đã sẵn sàng nhận và bảo mật tệp?

a)

Gửi thêm một email nhắc

b)

Xác nhận qua một kênh khác như gọi điện hoặc nhắn tin

c)

Đổi tiêu đề email nổi bật

d)

Nén tệp thành .zip không mật khẩu

61.

Công cụ nào phù hợp nhất để chia sẻ tệp lớn và cho phép kiểm soát quyền truy cập, thu hồi quyền bất cứ lúc nào?

a)

Email truyền thống

b)

Ứng dụng nhắn tin không mã hóa

c)

Dịch vụ lưu trữ đám mây

d)

Mạng xã hội công khai

62.

Mục tiêu chính của ứng dụng nhắn tin mã hóa trong chia sẻ dữ liệu là gì?

a)

Trao đổi nhanh thông tin nhạy cảm nhờ mã hóa đầu cuối

b)

Chia sẻ công khai tài liệu

c)

Lưu trữ lâu dài dữ liệu

d)

Tăng dung lượng tệp đính kèm email

63.

Tại sao email truyền thống không nên dùng cho thông tin quá nhạy cảm?

a)

Dung lượng đính kèm nhỏ

b)

Khó tìm kiếm lại thư cũ

c)

Không được mã hóa theo mặc định

d)

Không thể gửi cho nhiều người

64.

Trong phân quyền chia sẻ trên đám mây, vai trò nào chỉ được xem và bị chặn tải xuống?

a)

Người nhận xét

b)

Người xem

c)

Người chỉnh sửa

d)

Chủ sở hữu

65.

Thiết lập chia sẻ liên kết nào có rủi ro cao nhất vì thông tin có thể bị chuyển tiếp vô hạn và bị công cụ tìm kiếm lập chỉ mục?

a)

Bất kỳ ai có đường liên kết

b)

Bị hạn chế theo email

c)

Chỉ nội bộ tổ chức

d)

Chỉ người chỉnh sửa

66.

Đâu là thực hành tốt khi bảo vệ tệp chia sẻ có tính thời điểm và nhạy cảm?

a)

Không đặt thời hạn hết hạn để người nhận tiện truy cập

b)

Gửi mật khẩu trong cùng email với tệp

c)

Đặt thời gian hết hạn và đặt mật khẩu mạnh cho tệp/thư mục

d)

Chỉ đổi tên tệp cho khó đoán

67.

Khái niệm nào mô tả thông tin về một thực thể được hệ thống máy tính dùng để đại diện cho đối tượng cụ thể như người, tổ chức, ứng dụng, thiết bị?

a)

Dữ liệu mở

b)

Danh tính số (Digital Identity)

c)

Hồ sơ y tế điện tử

d)

Chữ ký số

68.

Danh tính số dùng để giao dịch có đặc điểm chính là gì?

a)

Chỉ chứa thông tin tối thiểu phục vụ một dịch vụ nhất định và không được chia sẻ công khai

b)

Tổng hợp từ thông tin cá nhân trên mạng xã hội để thể hiện chân dung người dùng

c)

Thể hiện kỹ năng, kinh nghiệm hay dịch vụ kinh doanh mà mỗi người có thể cung cấp

d)

Bao gồm lịch sử duyệt web và cookie

69.

Danh tính số xã hội được hiểu là gì?

a)

Chân dung người dùng được tổng hợp từ các thông tin cá nhân chia sẻ trên các nền tảng mạng xã hội

b)

Danh tính phục vụ giao dịch tài chính trực tuyến

c)

Hồ sơ học tập điện tử

d)

Hồ sơ việc làm được xác thực bởi nhà tuyển dụng

70.

Theo nội dung, lợi ích chung của danh tính số là gì?

a)

Giúp người dùng ẩn danh hoàn toàn trên mạng

b)

Cho phép mỗi người chủ động xây dựng hình ảnh cá nhân và mở rộng kết nối

c)

Tự động loại bỏ mọi rủi ro an ninh mạng

d)

Miễn trừ mọi trách nhiệm pháp lý khi chia sẻ thông tin

71.

Rủi ro nào có thể xảy ra khi danh tính số bị khai thác?

a)

Tăng tốc độ mạng

b)

Ảnh hưởng đến danh tiếng, uy tín cá nhân hoặc lừa đảo gây thiệt hại vật chất và tinh thần

c)

Giảm nhu cầu bảo mật

d)

Tự động tạo việc làm

72.

Người dùng cần thực hiện điều nào một cách đều đặn để quản lý và bảo vệ danh tính số?

a)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè tin cậy

b)

Luôn tự nhắc nhở chính mình để nâng cao nhận thức và phát triển thói quen lành mạnh khi dùng thiết bị số

c)

Tắt toàn bộ cập nhật của thiết bị

d)

Chỉ dùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản

73.

Khuyến nghị nào giúp nâng cao quyền riêng tư theo tài liệu?

a)

Kết hợp mọi dịch vụ để xác định tuyệt đối danh tính số của mình

b)

Phân tách, hạn chế các dịch vụ có thể xác định tuyệt đối danh tính số

c)

Chia sẻ càng nhiều ảnh cá nhân càng tốt để tăng độ tin cậy

d)

Tắt toàn bộ xác thực

74.

Trước khi chia sẻ trên mạng xã hội, người dùng nên cân nhắc điều gì?

a)

Chỉ số pin của thiết bị

b)

Mức độ công khai và thời hạn tồn tại của thông tin

c)

Tốc độ gõ bàn phím

d)

Số lượng bạn bè trực tuyến

75.

Thực hành an toàn nào liên quan đến phần mềm là phù hợp?

a)

Tải ứng dụng từ mọi nguồn để tiết kiệm thời gian

b)

Chỉ tải xuống hoặc cài đặt phần mềm từ các nguồn đáng tin cậy

c)

Cài đặt phần mềm lậu để tiết kiệm chi phí

d)

Vô hiệu hóa kiểm tra bảo mật của hệ điều hành

76.

MFA (xác thực đa yếu tố) được khuyến nghị nhằm mục đích gì?

a)

Rút ngắn thời gian đăng nhập

b)

Tăng số lượng ứng dụng trên thiết bị

c)

Nhận cảnh báo khi có đăng nhập vào tài khoản từ thiết bị đã nhận dạng và tăng cường bảo mật

d)

Tự động sao lưu ảnh lên mạng xã hội

77.

Trong làm việc nhóm trực tuyến hiệu quả, bước nào được nhấn mạnh đầu tiên?

a)

Thiết lập mục tiêu và vai trò

b)

Mua phần mềm quản lý dự án

c)

Tuyển thêm thành viên

d)

Tổ chức sự kiện ngoại khóa

78.

Ví dụ về phân công trách nhiệm cụ thể trong dự án thiết kế được nêu là gì?

a)

Phân tích dữ liệu, kiểm thử, triển khai

b)

Nội dung, đồ họa, tổng hợp

c)

Lập trình backend, frontend, DevOps

d)

Tài chính, pháp lý, marketing

79.

Yếu tố nào giúp mục tiêu nhóm trực tuyến đạt hiệu quả theo tài liệu?

a)

Mục tiêu rõ ràng

b)

Mục tiêu thay đổi liên tục

c)

Mục tiêu không cần đo lường

d)

Mục tiêu chỉ do trưởng nhóm biết

80.

Công cụ giao tiếp số nào sau đây KHÔNG được liệt kê?

a)

Email

b)

Chat

c)

Mạng xã hội

d)

Diễn đàn game

81.

Bộ nền tảng nào dưới đây phù hợp cho giao tiếp đồng bộ (synchronous) trong nhóm trực tuyến?

a)

Slack và Teams

b)

Google Drive và Notion

c)

MS Project và Jira

d)

Asana và ClickUp

82.

Cặp công cụ nào thuộc nhóm Kanban theo nội dung học?

a)

Trello, Jira

b)

Zoom, Zalo

c)

MS Project, Agile/Scrum

d)

Google Drive, MS 365

83.

Nếu nhóm cần lập kế hoạch Gantt và theo dõi tiến độ, công cụ nào phù hợp nhất theo tài liệu?

a)

MS Project

b)

Telegram

c)

Slack

d)

Notion

84.

Khi cần lưu trữ và cộng tác trên tài liệu, lựa chọn nào đúng theo nội dung đã nêu?

a)

Google Drive, MS 365, Notion

b)

Zoom, Teams, Zalo

c)

Trello, Jira

d)

Asana, Monday, ClickUp