NEW
Font size
WorksheetsPhần 6 và 7
Total questions: 79
Worksheet time: 40mins
Hệ cơ số là gì?
Hệ thống số đếm dùng nhiều chữ cái
Cách biểu diễn giá trị bằng các chữ số khác nhau
Tập hợp các ký tự đặc biệt
Một dạng dữ liệu máy tính
Hệ nhị phân (binary) sử dụng bao nhiêu ký hiệu?
8
4
2
10
Các chữ số của hệ nhị phân là:
0 và 1
1 và 2
2 và 3
0 và 2
Hệ thập phân (decimal) có bao nhiêu ký hiệu?
2
8
10
16
Các chữ số trong hệ thập lục phân (hexadecimal) là:
0–9, A–F
0–9, A–Z
0–7
1–9, X–Y
Cơ số của hệ bát phân (octal) là:
4
8
10
16.
Số nhị phân 1011 tương đương với số thập phân nào?
10
11
12
13
Số thập phân 9 tương đương với nhị phân nào?
1001
1010
1100
1110
Số thập phân 15 tương đương với hệ thập lục phân là:
D
E
F
A
Số 110 trong hệ 2 tương đương với hệ 10 là:
4
5
6
7
Số 27 trong hệ 10 đổi sang hệ 2 là:
11001
11011
11101
10111
Số 64 trong hệ 10 đổi sang hệ 8 là:
80
77
100
70
Số 255 trong hệ 10 đổi sang hệ 16 là:
FF
F0
EE
FE
Đổi (1010)₂ sang hệ 16:
9
A
B
C
Đổi (A)₁₆ sang hệ 10:
8
9
10
11
1 Byte bằng bao nhiêu bit?
2
4
8
16
1 KB bằng bao nhiêu Byte (theo hệ nhị phân)?
1000
1024
512
2048
1 MB bằng bao nhiêu KB?
1000
1024
512
2048
1 GB bằng bao nhiêu MB?
100
512
1024
2048
1 TB bằng bao nhiêu GB?
1024
100
512
2048
Nếu 1 tệp có dung lượng 5 KB, tương đương với:
5120 Byte
1024 Byte
5000 Byte
10000 Byte
8 bit có thể biểu diễn tối đa bao nhiêu giá trị khác nhau?
128
256
512
1024
Một ảnh có kích thước 1024×768 pixel, mỗi pixel 1 byte thì dung lượng ảnh là:
786,432 Byte
1 MB
100 KB
512
Đơn vị nhỏ nhất để đo thông tin là:
Byte
Bit
KB
MB
Dữ liệu “A” trong bảng mã ASCII mở rộng được lưu bằng:
8 bit
16 bit
32 bit
64 bit
Nếu 1 tập tin 2 MB lưu trên đĩa 1 GB, có thể chứa tối đa:
256 tập tin
512 tập tin
1024 tập tin
500 tập tin
Dữ liệu 4 GB tương đương với bao nhiêu MB?
2048 MB
4096 MB
1024 MB
8192 MB
Dung lượng ổ đĩa 1 TB ≈ bao nhiêu Byte?
2⁵⁰ Byte
2⁴⁰ Byte
2¹⁰ Byte
2³⁰ Byte
29. Số (101101)₂ tương đương với hệ 8 là:
A. (55)₈
B. (65)₈
(52)₈
(50)8
Số (11110000)_2 bằng bao nhiêu trong hệ 16?
F1
F0
E0
10F
Đổi số (7A)_16 sang hệ 10:
120
122
124
128
Đổi (100101)_2 sang hệ 8:
44
45
46
47
Tính dung lượng lưu trữ của ảnh 1920x1080, 24 bit/pixel:
6,220,800 Byte
6,220,800 KB
6,220,800 bit
6 MB
Số lượng tổ hợp của 3 bit là:
4
6
8
16
Một ký tự ASCII cần 7 bit, vậy 1 KB lưu được bao nhiêu ký tự?
1024
1170
146
8192
Đổi số (101101)_2 sang hệ 16:
2D
2C
3D
1B
Số 1 GB tương đương bao nhiêu bit?
8 x 1024^2
8 x 1024^3
10243
10244
Giá trị lớn nhất của 4 bit nhị phân là:
7
8
15
16
Số thập phân 255 đổi sang nhị phân là:
11111110
11111111
10000000
11110000
1 GB bằng bao nhiêu Byte (theo hệ nhị phân)?
1,000,000,000 Byte
1,024,000,000 Byte
1,073,741,824 Byte
1,048,576 Byte
1 TB = ? GB (theo hệ nhị phân)
1000 GB
1024 GB
1048 GB
2048 GB
Một tệp tin có dung lượng 3.5 GB tương đương bao nhiêu MB?
3500 MB
3584 MB
3720 MB
4000 MB
Một ảnh 8K có kích thước 7680x4320 pixel, 24 bit/pixel. Hỏi dung lượng (chưa nén) khoảng bao nhiêu MB?
94.9 MB
100 MB
99 MB
60 MB
Một máy tính có RAM 8 GB, mỗi địa chỉ bộ nhớ chứa 1 Byte. Hỏi máy có bao nhiêu địa chỉ nhớ?
232
230
8 x 2^30
8 x 10^9
Nếu 1 ký tự ASCII chiếm 1 Byte, một tệp văn bản 5 MB chứa khoảng bao nhiêu ký tự?
5 triệu
5.2 triệu
5,242,880 ký tự
5,000 ký tự
Dung lượng RAM 16 GB tương đương bao nhiêu Byte?
16 x 10^9
16 x 2^30
1.6×10¹⁰
2⁴⁰
1. Dữ liệu là gì?
Thông tin đã được xử lý
Các con số, ký hiệu, hoặc sự kiện thô chưa được xử lý
Kết quả phân tích
Kết luận từ thông tin
Tổ chức dữ liệu là gì?
Quá trình lưu trữ dữ liệu bằng tay
Cách sắp xếp và liên kết dữ liệu để dễ truy xuất và sử dụng
Quản lý chương trình ứng dụng
Chuyển đổi dữ liệu thành mã nhị phân
Đơn vị nhỏ nhất của dữ liệu trong máy tính là:
Byte
Bit
Từ
Ký tự
Cấu trúc tổ chức dữ liệu thông thường gồm:
Dữ liệu – thông tin – kiến thức
Bit – Byte – Trường – Bản ghi – Tệp
Tệp – bảng – dữ liệu – biểu mẫu
Thông tin – chương trình – hệ điều hành
Cơ sở dữ liệu là gì?
Một phần mềm quản lý dữ liệu
Tập hợp có tổ chức các dữ liệu liên quan với nhau được lưu trữ để phục vụ cho nhiều người dùng
Một bảng tính
Một chương trình xử lý dữ liệu
Mục tiêu của cơ sở dữ liệu là:
Tăng tốc độ xử lý chương trình
Giảm dư thừa dữ liệu và tăng tính nhất quán
Lưu trữ mã nguồn
Quản lý hệ điều hành
Cơ sở dữ liệu giúp:
Lưu trữ dữ liệu riêng biệt cho từng chương trình
Chia sẻ dữ liệu giữa nhiều người dùng và ứng dụng
Giảm tính toàn vẹn dữ liệu
Tăng sự trùng lặp dữ liệu
Thành phần chính của một hệ cơ sở dữ liệu gồm:
Dữ liệu, phần cứng, hệ điều hành
Dữ liệu, phần mềm DBMS, phần cứng, người dùng
Mạng, máy in, DBMS
Tệp dữ liệu, thông tin
Người dùng cuối (End user) là:
Người quản trị cơ sở dữ liệu
Người trực tiếp sử dụng hệ thống để truy vấn, nhập hoặc báo cáo dữ liệu
Lập trình viên DBMS
Nhà thiết kế hệ thống
Mô hình dữ liệu mô tả gì?
Hệ điều hành
Cách dữ liệu được tổ chức, lưu trữ và liên kết với nhau
Quy trình xử lý dữ liệu
Kiến trúc mạng
Trong mô hình quan hệ, dữ liệu được tổ chức dưới dạng:
Cây
Đồ thị
Bảng
Danh sách liên kết
Trong mô hình quan hệ, mỗi hàng của bảng gọi là:
Field
Record
Attribute
Key
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) là:
Phần cứng lưu trữ dữ liệu
Phần mềm cho phép người dùng tạo, quản lý và truy xuất dữ liệu trong cơ sở dữ liệu
Mạng máy tính
Hệ điều hành
SQL là viết tắt của:
System Query Logic
Structured Query Language
Sequential Query Language
Standard Query Logic
Chức năng chính của DBMS không bao gồm:
Bảo mật dữ liệu
Quản lý truy cập đồng thời
Sao lưu và phục hồi
Biên dịch mã nguồn chương trình
Hệ thống thông tin là gì?
Một tập hợp phần mềm độc lập
Tập hợp con người, phần cứng, phần mềm, dữ liệu và quy trình nhằm thu thập, xử lý, lưu trữ và phân phối thông tin
Hệ thống mạng nội bộ
Một cơ sở dữ liệu
Mục đích của hệ thống thông tin là:
Giảm chi phí phần cứng
Hỗ trợ ra quyết định và điều hành hoạt động của tổ chức
Tăng số lượng nhân sự
Tạo cơ sở dữ liệu mới
Thành phần của hệ thống thông tin không bao gồm:
Con người
Phần cứng
Dữ liệu
Kênh truyền hình
Thông tin đầu ra của hệ thống thông tin là:
Dữ liệu thô
Báo cáo, thống kê, biểu đồ giúp người quản lý ra quyết định
Cấu trúc cơ sở dữ liệu
Bảng mã hóa
Một ví dụ của hệ thống thông tin là:
Bảng tính Excel
Hệ thống quản lý sinh viên của trường đại học
Ổ cứng lưu dữ liệu
Trình duyệt web
Hệ thống xử lý giao dịch (TPS) được dùng để:
Dự báo xu hướng kinh doanh
Xử lý các hoạt động hàng ngày như bán hàng, thanh toán, nhập kho
Hỗ trợ ra quyết định chiến lược
Phân tích dữ liệu lớn
Hệ thống thông tin quản lý (MIS) cung cấp:
Dữ liệu thô
Báo cáo định kỳ cho nhà quản lý cấp trung
Phân tích chiến lược
Xử lý giao dịch
Hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS) chủ yếu dùng cho:
Nhân viên nhập liệu
Quản lý cấp cao cần đưa ra quyết định bán cấu trúc
Khách hàng
Bộ phận kỹ thuật
Hệ thống thông tin điều hành (EIS) thường cung cấp:
Báo cáo chi tiết từng giao dịch
Thông tin tổng hợp, biểu đồ và xu hướng cho lãnh đạo cấp cao
Dữ liệu gốc từ TPS
Nhật ký lỗi hệ thống
Hệ thống ERP là:
Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu
Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp, tích hợp các bộ phận như kế toán, nhân sự, sản xuất
Hệ thống bảo mật
Hệ thống email nội bộ
Khóa chính (Primary Key) là gì?
Trường chứa giá trị lặp lại trong bảng
Trường hoặc nhóm trường dùng để xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng
Trường chứa dữ liệu văn bản
Trường được mã hóa để bảo mật
Một bảng có thể có bao nhiêu khóa chính?
Nhiều khóa chính
Không giới hạn
Chỉ một khóa chính duy nhất
Hai khóa chính nếu khác kiểu dữ liệu
Đặc điểm quan trọng của khóa chính là:
Có thể chứa giá trị trùng lặp
Có thể chứa giá trị rỗng (NULL)
Phải duy nhất và không được rỗng (NULL)
Có thể thay đổi giá trị tuỳ ý
Mục đích của khóa chính trong bảng là gì?
Tăng tốc độ truy xuất dữ liệu
Xác định duy nhất từng bản ghi và tạo mối quan hệ giữa các bảng
Mã hóa dữ liệu trong bảng
Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự tăng dần
Nếu một bảng có các trường: MaSinhVien, HoTen, NgaySinh, DiaChi, trường nào phù hợp nhất để làm khóa chính?
HoTen
DiaChi
NgaySinh
MaSinhVien
Trong bảng “NhanVien”, các trường gồm HoTen, NgaySinh, CCCD, DiaChi. Trường nào nên chọn làm khóa chính?
A. HoTen
B. NgaySinh
C. CCCD
D. DiaChi
Trong bảng “HoaDon”, nếu có các trường MaHoaDon, NgayLap, TongTien, trường nào nên chọn làm khóa chính?
NgayLap
MaHoaDon
TongTien
Cả ba trường
Trong bảng “ChiTietHoaDon” gồm các trường: MaHoaDon, MaSanPham, SoLuong, DonGia. Khóa chính phù hợp nhất là:
A. MaHoaDon
B. MaSanPham
C. Cặp MaHoaDon và MaSanPham
D. DonGia
