wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Mạng Máy Tính

Total questions: 77

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là một trong những nội dung chính của bài học này?

a)

Mạng máy tính

b)

Lập trình web

c)

Thiết kế đồ họa

d)

Quản trị cơ sở dữ liệu

2.

Internet là gì trong các nội dung sau?

a)

Một loại phần mềm

b)

Một mạng toàn cầu kết nối các máy tính

c)

Một thiết bị phần cứng

d)

Một giao thức bảo mật

3.

Giao thức mạng cơ bản có vai trò gì trong hệ thống mạng?

a)

Đảm bảo an ninh mạng

b)

Quy định cách các thiết bị giao tiếp với nhau

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Quản lý người dùng

4.

Tại sao an ninh mạng và bảo mật thông tin lại quan trọng trong môi trường Internet?

a)

Để tăng tốc độ mạng

b)

Để bảo vệ dữ liệu cá nhân và ngăn chặn truy cập trái phép

c)

Để giảm chi phí sử dụng mạng

d)

Để mở rộng phạm vi kết nối

5.

Khái niệm về mạng máy tính là gì?

a)

Một hệ thống kết nối các máy tính với nhau để chia sẻ dữ liệu và tài nguyên

b)

Một phần mềm dùng để xử lý văn bản

c)

Một thiết bị lưu trữ dữ liệu

d)

Một loại máy tính cá nhân

6.

Thành phần cơ bản của mạng máy tính bao gồm những gì?

a)

Máy tính, thiết bị mạng, phần mềm mạng

b)

Máy in, bàn phím, chuột

c)

Ổ cứng, màn hình, loa

d)

Điện thoại, máy ảnh, máy quay phim

7.

Phân loại mạng máy tính có thể dựa trên tiêu chí nào?

a)

Phạm vi địa lý

b)

Màu sắc của thiết bị

c)

Kích thước màn hình

d)

Loại hệ điều hành

8.

Lợi ích của mạng máy tính là gì?

a)

Chia sẻ dữ liệu và tài nguyên giữa các máy tính

b)

Giảm tốc độ xử lý của máy tính

c)

Tăng chi phí vận hành

d)

Giới hạn khả năng kết nối

9.

Khái niệm mạng máy tính là gì?

a)

Tập hợp các máy tính được kết nối với nhau để trao đổi thông tin và chia sẻ tài nguyên

b)

Một phần mềm dùng để bảo vệ máy tính khỏi virus

c)

Một loại máy tính có tốc độ xử lý cao

d)

Một thiết bị lưu trữ dữ liệu lớn

10.

Mục đích chính của mạng máy tính là gì?

a)

Trao đổi thông tin và chia sẻ tài nguyên

b)

Tăng tốc độ xử lý của máy tính cá nhân

c)

Giảm chi phí mua phần mềm

d)

Tăng dung lượng bộ nhớ máy tính

11.

Theo khái niệm, mạng máy tính dựa trên yếu tố nào để các máy tính kết nối với nhau?

a)

Một kiến trúc nào đó

b)

Một phần mềm diệt virus

c)

Một hệ điều hành chung

d)

Một loại phần cứng đặc biệt

12.

Máy tính và thiết bị kết nối trong mạng bao gồm những loại thiết bị nào sau đây?

a)

Máy tính cá nhân, máy chủ, máy tính xách tay, điện thoại di động, và thiết bị khác

b)

Chỉ máy tính cá nhân và máy chủ

c)

Chỉ điện thoại di động và máy tính xách tay

d)

Chỉ thiết bị mạng chuyên dụng

13.

Liên kết truyền dẫn trong mạng máy tính có thể sử dụng công nghệ nào sau đây?

a)

Cáp mạng, cáp quang, sóng vô tuyến (Wi-Fi)

b)

Chỉ cáp mạng

c)

Chỉ sóng vô tuyến

d)

Chỉ cáp quang

14.

Giao thức mạng là gì?

a)

Các quy tắc và quy định mà các thiết bị trong mạng tuân theo để trao đổi thông tin

b)

Một loại thiết bị mạng

c)

Một phần mềm quản lý mạng

d)

Một loại cáp truyền dẫn

15.

Các giao thức mạng phổ biến bao gồm những giao thức nào?

a)

TCP/IP, HTTP, FTP

b)

USB, HDMI, VGA

c)

Windows, Linux, MacOS

d)

Bluetooth, NFC, RFID

16.

Máy chủ trong mạng cung cấp những dịch vụ nào sau đây?

a)

Lưu trữ dữ liệu, quản lý email, truy cập vào trang web, và nhiều chức năng khác

b)

Chỉ lưu trữ dữ liệu

c)

Chỉ quản lý email

d)

Chỉ truy cập vào trang web

17.

Vai trò của giao thức mạng trong việc đảm bảo các thiết bị trong mạng có thể trao đổi thông tin hiệu quả là gì?

a)

Giao thức mạng quy định cách các thiết bị truyền và nhận dữ liệu, giúp đảm bảo thông tin được trao đổi chính xác và an toàn.

b)

Giao thức mạng chỉ dùng để bảo mật dữ liệu.

c)

Giao thức mạng không ảnh hưởng đến việc trao đổi thông tin.

d)

Giao thức mạng chỉ dùng để kết nối vật lý giữa các thiết bị.

18.

Loại kiến trúc mạng nào có các nút nối chung một đường truyền?

a)

A. Bus (Tuyến tính)

b)

B. Ring (Vòng)

c)

C. Star (Sao)

d)

D. Mesh (Lưới)

19.

Ưu điểm chính của kiến trúc mạng Ring (Vòng) là gì?

a)

A. Đơn giản, rẻ tiền

b)

B. Ít xung đột dữ liệu

c)

C. Dễ quản lý, mở rộng

d)

D. Dự phòng cao, ổn định

20.

Nhược điểm của kiến trúc mạng Star (Sao) là gì?

a)

A. Dễ nghẽn, lỗi khó xác định

b)

B. 1 nút lỗi ảnh hưởng toàn mạng

c)

C. Trung tâm lỗi → toàn mạng ngừng

d)

D. Tốn chi phí, phức tạp

21.

Kiến trúc mạng nào có khả năng dự phòng cao và ổn định nhất?

a)

A. Bus (Tuyến tính)

b)

B. Ring (Vòng)

c)

C. Star (Sao)

d)

D. Mesh (Lưới)

22.

Nếu một nút trong mạng Ring (Vòng) bị lỗi, điều gì sẽ xảy ra?

a)

A. Chỉ nút đó bị ảnh hưởng

b)

B. Toàn bộ mạng bị ảnh hưởng

c)

C. Không ảnh hưởng đến mạng

d)

D. Mạng sẽ tự động sửa lỗi

23.

Hãy so sánh ưu điểm của kiến trúc mạng Star (Sao) và Mesh (Lưới).

a)

A. Star dễ quản lý, Mesh dự phòng cao

b)

B. Star dự phòng cao, Mesh dễ quản lý

c)

C. Star ít xung đột dữ liệu, Mesh đơn giản

d)

D. Star tốn chi phí, Mesh rẻ tiền

24.

Mạng cục bộ (LAN) thường có phạm vi như thế nào?

a)

Rất rộng, kết nối toàn cầu

b)

Hẹp, thường trong 1 phòng hoặc 1 tòa nhà

c)

Kết nối nhiều quốc gia

d)

Chỉ dùng cho mạng di động

25.

Công nghệ tiêu biểu nào thường được sử dụng cho mạng LAN?

a)

3G/4G/5G

b)

WiMax

c)

Ethernet, WiFi

d)

GPON

26.

Đối tượng sử dụng mạng LAN thường là ai?

a)

Cá nhân, hộ gia đình, trường học, doanh nghiệp

b)

Chỉ các công ty lớn

c)

Chỉ các tổ chức quốc tế

d)

Chỉ các nhà cung cấp dịch vụ Internet

27.

Mạng diện rộng (WAN) có phạm vi như thế nào?

a)

Chỉ trong một phòng

b)

Kết nối nhiều LAN ở các vị trí xa nhau

c)

Chỉ trong một tòa nhà

d)

Chỉ trong một khuôn viên trường học

28.

Ví dụ nào sau đây là mạng diện rộng (WAN)?

a)

Mạng WiFi ở nhà

b)

Mạng dây trong văn phòng

c)

Mạng Viettel, FPT hoặc kết nối toàn cầu của Internet

d)

Mạng Ethernet trong trường học

29.

Công nghệ tiêu biểu nào thường được sử dụng cho mạng WAN?

a)

Ethernet

b)

WiFi

c)

3G/4G/5G, WiMax, GPON

d)

Bluetooth

30.

GAN (Global Area Network) là gì?

a)

Mạng cục bộ trong một phòng

b)

Mạng toàn cầu, ví dụ Internet

c)

Mạng nội bộ trong doanh nghiệp

d)

Mạng không dây cá nhân

31.

Hãy phân biệt điểm khác nhau về phạm vi giữa mạng LAN và mạng WAN.

a)

LAN có phạm vi toàn cầu, WAN chỉ trong một phòng

b)

LAN có phạm vi hẹp, WAN có phạm vi rất rộng

c)

LAN dùng cho doanh nghiệp lớn, WAN dùng cho cá nhân

d)

LAN chỉ dùng công nghệ 3G, WAN dùng WiFi

32.

Mạng máy tính mang lại lợi ích nào sau đây?

a)

Kết nối và Giao tiếp

b)

Tăng giá sản phẩm

c)

Giảm số lượng người dùng

d)

Giới hạn thông tin

33.

Một trong những lợi ích quan trọng của mạng máy tính là gì?

a)

Truy cập thông tin

b)

Giảm tốc độ truyền dữ liệu

c)

Tăng chi phí vận hành

d)

Giới hạn phạm vi sử dụng

34.

Thương mại điện tử là một lợi ích của mạng máy tính. Hãy chọn đáp án đúng.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Chỉ đúng với doanh nghiệp lớn

35.

Giáo dục trực tuyến có thể thực hiện được nhờ vào lợi ích nào của mạng máy tính?

a)

Kết nối và Giao tiếp

b)

Tăng chi phí học tập

c)

Giảm chất lượng giáo dục

d)

Giới hạn số lượng học sinh

36.

Vai trò của mạng máy tính trong việc tự động hóa quy trình sản xuất là gì?

a)

Giúp tăng hiệu quả và giảm lỗi trong sản xuất

b)

Làm chậm quá trình sản xuất

c)

Tăng chi phí sản xuất

d)

Giới hạn số lượng sản phẩm sản xuất

37.

Internet of Things (IoT) là một lợi ích của mạng máy tính. Hãy chọn đáp án đúng.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với mạng không dây

d)

Không liên quan đến mạng máy tính

38.

Bảo mật và Quản lý dữ liệu là một lợi ích quan trọng của mạng máy tính. Hãy chọn đáp án đúng.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với mạng nội bộ

d)

Không liên quan đến mạng máy tính

39.

Nội dung nào sau đây liên quan đến lịch sử hình thành và phát triển?

a)

2.1

b)

2.2

c)

2.3

d)

Không có đáp án đúng

40.

Dịch vụ phổ biến là chủ đề được đề cập ở mục nào trong tài liệu?

a)

2.1

b)

2.2

c)

2.3

d)

2.4

41.

Nếu bạn muốn tìm hiểu về trình duyệt web, bạn nên xem mục nào trong tài liệu này?

a)

2.1

b)

2.2

c)

2.3

d)

2.4

42.

Internet là gì?

a)

Một hệ thống toàn cầu gồm các mạng máy tính được liên kết với nhau

b)

Một phần mềm quản lý dữ liệu

c)

Một loại phần cứng máy tính

d)

Một hệ điều hành phổ biến

43.

Giao thức nào được sử dụng để trao đổi dữ liệu trên Internet?

a)

HTTP

b)

TCP/IP

c)

FTP

d)

SMTP

44.

Internet cho phép truy cập các dịch vụ nào sau đây?

a)

WWW, email, VoIP, streaming, thương mại điện tử

b)

Chỉ email và WWW

c)

Chỉ streaming và VoIP

d)

Chỉ thương mại điện tử

45.

Giao thức TCP/IP quan trọng đối với sự phát triển của Internet vì lý do nào sau đây?

a)

Vì nó giúp kết nối các mạng máy tính khác nhau và trao đổi dữ liệu hiệu quả

b)

Vì nó là phần mềm duy nhất trên Internet

c)

Vì nó chỉ dùng cho email

d)

Vì nó chỉ dùng cho thương mại điện tử

46.

Hình minh họa về các dịch vụ và ứng dụng của Internet như WWW, email, VoIP, streaming, thương mại điện tử.

a)

Các dịch vụ và ứng dụng của Internet bao gồm WWW, email, VoIP, streaming, thương mại điện tử.

b)

Các dịch vụ và ứng dụng của Internet chỉ bao gồm mạng LAN và mạng WAN.

c)

Các dịch vụ và ứng dụng của Internet chỉ bao gồm truyền hình cáp và radio.

d)

Các dịch vụ và ứng dụng của Internet chỉ bao gồm phần mềm diệt virus và hệ điều hành.

47.

Ai là những người đã đưa ra ý tưởng về mạng chuyển mạch gói trong thập niên 1960?

a)

Donald Davies và Paul Baran

b)

Vint Cerf và Bob Kahn

c)

Tim Berners-Lee và Marc Andreessen

d)

Bill Gates và Steve Jobs

48.

Năm nào ARPANET ra đời và trở thành mạng máy tính đầu tiên dùng công nghệ packet switching?

a)

1969

b)

1974

c)

1983

d)

1990

49.

Ai là người đề xuất giao thức TCP/IP vào năm 1974?

a)

Vint Cerf và Bob Kahn

b)

Donald Davies và Paul Baran

c)

Tim Berners-Lee và Marc Andreessen

d)

Larry Page và Sergey Brin

50.

Năm nào ARPANET chuyển sang dùng chuẩn TCP/IP?

a)

1983

b)

1969

c)

1974

d)

1990

51.

Sau khi chuyển sang dùng chuẩn TCP/IP, ARPANET đã ngừng hoạt động vào năm nào?

a)

1990

b)

1983

c)

1974

d)

1969

52.

Việc chuyển sang dùng chuẩn TCP/IP có ý nghĩa gì đối với sự phát triển của Internet?

a)

TCP/IP là giao thức chuẩn giúp các mạng máy tính khác nhau có thể kết nối và truyền thông với nhau, tạo nền tảng cho sự phát triển của Internet toàn cầu.

b)

TCP/IP chỉ dùng cho mạng nội bộ, không liên quan đến Internet.

c)

TCP/IP là giao thức bảo mật duy nhất cho mạng máy tính.

d)

TCP/IP giúp tăng tốc độ truyền dữ liệu nhưng không ảnh hưởng đến khả năng kết nối.

53.

Ai là người phát minh ra World Wide Web tại CERN vào giai đoạn 1989–1991?

a)

Bill Gates

b)

Steve Jobs

c)

Tim Berners-Lee

d)

Mark Zuckerberg

54.

Giai đoạn nào Internet trở thành môi trường trao đổi thông tin đại chúng?

a)

1985–1990

b)

1991–1996

c)

1997–2000

d)

2001–2005

55.

Năm nào Việt Nam thực hiện thí nghiệm kết nối máy tính với Úc qua modem?

a)

1994

b)

1997

c)

1991

d)

2000

56.

NetNam bắt đầu cung cấp dịch vụ email và trở thành ISP Việt đầu tiên vào năm nào?

a)

1991

b)

1994

c)

1997

d)

2003

57.

Ngày nào Việt Nam chính thức được kết nối Internet toàn cầu qua VNPT, NetNam và các ISP đầu tiên?

a)

19/11/1997

b)

20/10/1995

c)

01/01/2000

d)

15/08/1994

58.

Những công nghệ Internet nào được triển khai ở Việt Nam vào những năm 2000?

a)

ADSL, cáp quang, 3G/4G

b)

Dial-up, Bluetooth, Wi-Fi

c)

2G, 5G, Ethernet

d)

Satellite, Fiber, 1G

59.

Dịch vụ phổ biến nhất cho phép truy cập trang web qua trình duyệt là gì?

a)

World Wide Web (WWW)

b)

Email

c)

FTP

d)

Chat trực tuyến

60.

Giao thức nào được sử dụng để hiển thị nội dung như văn bản, hình ảnh, video trên World Wide Web?

a)

HTTP/HTTPS

b)

SMTP

c)

POP3

d)

TCP/IP

61.

Hãy chọn một ví dụ về dịch vụ World Wide Web (WWW) trong các lựa chọn sau:

a)

Google

b)

Outlook

c)

Zalo

d)

Skype

62.

World Wide Web (WWW) được coi là dịch vụ phổ biến nhất trên Internet vì lý do nào sau đây?

a)

Vì nó cho phép truy cập nhiều loại nội dung qua trình duyệt và được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.

b)

Vì nó chỉ dùng để gửi email.

c)

Vì nó chỉ dùng để truyền file.

d)

Vì nó chỉ dùng để trò chuyện trực tuyến.

63.

Dịch vụ thư điện tử (Email) cho phép người dùng làm gì?

a)

Gửi/nhận thư dưới dạng văn bản, hình ảnh, tệp đính kèm

b)

Chỉ gửi thư dưới dạng văn bản

c)

Chỉ nhận thư từ các trang web

d)

Chỉ gửi hình ảnh

64.

Những giao thức nào thường được sử dụng cho dịch vụ thư điện tử (Email)?

a)

SMTP, POP3, IMAP

b)

HTTP, FTP, TCP

c)

HTML, CSS, JavaScript

d)

DNS, DHCP, ARP

65.

Hãy chọn một ví dụ về dịch vụ thư điện tử (Email) từ các lựa chọn sau:

a)

Gmail

b)

Google

c)

Bing

d)

DuckDuckGo

66.

Công cụ tìm kiếm thông tin giúp người dùng thực hiện chức năng gì?

a)

Truy vấn thông tin từ hàng tỷ trang web

b)

Gửi thư điện tử

c)

Lưu trữ dữ liệu cá nhân

d)

Chỉnh sửa hình ảnh trực tuyến

67.

Hãy phân tích sự khác biệt giữa dịch vụ thư điện tử và công cụ tìm kiếm thông tin dựa trên chức năng chính của chúng.

a)

Thư điện tử dùng để gửi/nhận thư, công cụ tìm kiếm dùng để truy vấn thông tin

b)

Thư điện tử dùng để tìm kiếm thông tin, công cụ tìm kiếm dùng để gửi thư

c)

Cả hai đều dùng để gửi hình ảnh

d)

Cả hai đều dùng để lưu trữ dữ liệu

68.

Mạng xã hội cho phép người dùng thực hiện những hoạt động nào sau đây?

a)

Kết nối, chia sẻ và tương tác

b)

Mua bán hàng hóa trực tuyến

c)

Lập trình phần mềm

d)

Quản lý tài chính cá nhân

69.

Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là mạng xã hội?

a)

Facebook

b)

Instagram

c)

Shopee

d)

TikTok

70.

Thương mại điện tử là gì?

a)

Giao dịch mua bán hàng hóa, thanh toán trực tuyến

b)

Chia sẻ thông tin cá nhân

c)

Tạo nhóm trò chuyện

d)

Lưu trữ dữ liệu trên đám mây

71.

Hãy phân biệt điểm khác nhau cơ bản giữa mạng xã hội và thương mại điện tử dựa trên chức năng chính của từng loại dịch vụ.

a)

Mạng xã hội dùng để kết nối, chia sẻ; thương mại điện tử dùng để mua bán hàng hóa

b)

Mạng xã hội dùng để mua bán hàng hóa; thương mại điện tử dùng để kết nối, chia sẻ

c)

Cả hai đều dùng để kết nối, chia sẻ

d)

Cả hai đều dùng để mua bán hàng hóa

72.

Trình duyệt web là gì?

a)

Một phần mềm cho phép người dùng truy cập và hiển thị các trang web trên Internet

b)

Một loại phần cứng dùng để kết nối mạng

c)

Một ứng dụng chỉnh sửa văn bản

d)

Một chương trình diệt virus

73.

Chọn phát biểu đúng về chức năng của trình duyệt web.

a)

Trình duyệt web giúp người dùng truy cập và xem các trang web trên Internet

b)

Trình duyệt web dùng để thiết kế trang web

c)

Trình duyệt web dùng để bảo vệ máy tính khỏi virus

d)

Trình duyệt web dùng để gửi email

74.

Biểu tượng nào sau đây KHÔNG phải là trình duyệt web?

a)

Chrome

b)

Firefox

c)

Internet Explorer

d)

Microsoft Word

75.

Trình duyệt web nào sau đây là trình duyệt phổ biến?

a)

Google Chrome

b)

Opera Mini

c)

UC Browser

d)

Netscape Navigator

76.

Trình duyệt Microsoft Edge được phát triển bởi công ty nào?

a)

Google

b)

Apple

c)

Microsoft

d)

Mozilla

77.

Lý do nào khiến các trình duyệt web như Google Chrome và Mozilla Firefox được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới?

a)

Vì chúng miễn phí, dễ sử dụng và hỗ trợ nhiều tiện ích mở rộng

b)

Vì chúng không thể truy cập internet

c)

Vì chúng không hỗ trợ cập nhật bảo mật

d)

Vì chúng chỉ chạy trên hệ điều hành Windows