wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trang bìa

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Chiều (dimension) nào được xem xét khi xác định nguồn gốc của các yêu cầu trong Kỹ nghệ yêu cầu?

a)

How?

b)

What?

c)

Why?

d)

Who?

2.

Trong Kỹ nghệ yêu cầu, khi xem xét theo chiều “WHY” thì KHÔNG hướng đến điểm nào sau đây?

a)

Để đạt được các mục tiêu kinh doanh

b)

Để tận dụng các cơ hội công nghệ

c)

Để khắc phục các thiếu sót của hệ thống hiện tại (system-as-is)

d)

Để đảm bảo tính khả thi của yêu cầu phần mềm

3.

Đâu là khó khăn khi xem xét theo chiều “WHY” trong Kỹ nghệ yêu cầu?

a)

Cần đánh giá các phương án khác nhau cho cùng một mục tiêu

b)

Cần đặc tả chính xác các dịch vụ phần mềm

c)

Cần đảm bảo khả năng liên kết giữa dịch vụ và mục tiêu của hệ thống

d)

Cần xác định đúng các dịch vụ chức năng hệ thống

4.

Trong Kỹ nghệ yêu cầu, khi xem xét theo chiều “WHAT” thì hướng đến điểm nào sau đây?

a)

Phân tích và làm mịn các mục tiêu của hệ thống cần phát triển

b)

Xác định các dịch vụ phần mềm

c)

Đạt được các mục tiêu kinh doanh

d)

Xác định các mục tiêu của hệ thống cần phát triển

5.

Đâu là khó khăn khi xem xét theo chiều “WHAT” trong Kỹ nghệ yêu cầu?

a)

Cần đánh giá các phương án khác nhau cho cùng một mục tiêu

b)

Giải quyết các xung đột mục tiêu

c)

Cần lĩnh hội các kiến thức trong miền bài toán (domain knowledge)

d)

Cần đảm bảo khả năng liên kết giữa dịch vụ và mục tiêu của hệ thống

6.

Đâu là mục tiêu chính khi xem xét theo chiều “WHO” trong Kỹ nghệ yêu cầu?

a)

Xác định các thiếu hụt của hệ thống hiện thời

b)

Gán trách nhiệm cho các thành phần để đạt được mục tiêu hệ thống mới

c)

Xác định các mục tiêu của hệ thống mới

d)

Xác định các dịch vụ chức năng của hệ thống mới

7.

Đâu là khó khăn khi xem xét theo chiều “WHO” trong Kỹ nghệ yêu cầu?

a)

Cần đánh giá các phương án khác nhau để có mức tự động hóa phù hợp

b)

Cần lĩnh hội các kiến thức trong miền bài toán (domain knowledge)

c)

Cần đảm bảo khả năng liên kết giữa dịch vụ và mục tiêu của hệ thống

d)

Giải quyết các xung đột mục tiêu

8.

Đâu KHÔNG được xếp vào yếu tố khó khăn của RE?

a)

Cần thiết lập cơ sở chính xác để khẳng định phần mềm là sản phẩm đúng

b)

Phạm vi rộng, nhiều cấp độ trừu tượng, nhiều vấn đề cần quan tâm

c)

Cần đảm bảo phần mềm thỏa mãn đặc tả yêu cầu

d)

Liên quan đến nhiều phiên bản của hệ thống

9.

Phát biểu nào sau đây là chính xác?

a)

Hệ thống cần phát triển là sự kết hợp giữa hệ thống hiện thời và phần mềm cần phát triển.

b)

Một trong các nội dung của Kỹ nghệ yêu cầu là để xác định và chỉ rõ các chức năng, thiếu sót, trách nhiệm của hệ thống cần phát triển.

c)

Phần mềm là sự kết hợp của hệ thống và môi trường.

d)

Hệ thống cần phát triển chứa đựng phần mềm cần phát triển.

10.

Kỹ nghệ yêu cầu quan tâm đến điểm nào sau đây?

a)

các hiện tượng chung giữa thế giới vấn đề và giải pháp máy (machine solution)

b)

các hiện tượng thuộc giải pháp máy (machine solution), bao gồm các hiện tượng được chia sẻ với thế giới vấn đề

c)

các hiện tượng thuộc thế giới vấn đề và giải pháp máy (machine solution)

d)

các hiện tượng thế giới vấn đề, bao gồm các hiện tượng được chia sẻ với giải pháp máy (machine solution)

11.

Nhược điểm của kỹ thuật sử dụng lại tri thức trong Khám phá yêu cầu là gì?

a)

Hiệu quả chỉ khi lĩnh vực trừu tượng đủ “gần” và đủ chính xác

b)

Hiệu quả để hoàn thành Tài liệu yêu cầu với các khía cạnh bị bỏ qua

c)

Các nhà phân tích chuyên nghiệp sử dụng lại một cách tự nhiên từ kinh nghiệm trong quá khứ

d)

Kế thừa cấu trúc và chất lượng của thông số miền trừu tượng

12.

Khó khăn của việc thu thập dữ liệu là gì?

a)

Có thể chứa các chi tiết không liên quan.

b)

Kết quả có thể mang tính chủ quan.

c)

Chưa mang tính tổng thể.

d)

Dữ liệu phải được diễn giải chính xác.

13.

Kỹ thuật nào dưới đây là kỹ thuật khai thác yêu cầu hướng các bên liên quan?

a)

Phỏng vấn (Interviews)

b)

Thu thập dữ liệu (Data collection)

c)

Nghiên cứu nền tảng (Background study)

d)

Bảng câu hỏi (Questionnaires)

14.

Tất cả những điều sau đây là thành phần quan trọng để chuẩn bị cho phiên Khám phá yêu cầu NGOẠI TRỪ:

a)

Kết quả mong muốn để mọi người biết những gì cần được tạo sau khi kết thúc phiên.

b)

Mục tiêu của phiên để mọi người biết nội dung cần đạt.

c)

Một kế hoạch cho các kỹ thuật Khám phá yêu cầu sẽ được sử dụng trong buổi họp.

d)

Đánh giá khả năng đạt được sự đồng thuận của nhóm.

15.

Tìm kiếm, đọc và tổng hợp tài liệu về tổ chức, miền tri thức là những hoạt động cơ bản của kỹ thuật nào?

a)

Tái sử dụng

b)

Bản mẫu, mô phỏng

c)

Thu thập dữ liệu

d)

Nghiên cứu nền tảng

16.

Đâu không phải là các kỹ thuật khám phá yêu cầu theo hướng chế tác?

a)

Nghiên cứu nền tảng

b)

Bản mẫu

c)

Thu thập dữ liệu

d)

Đánh giá

17.

Đâu không phải là nhược điểm của kỹ thuật phỏng vấn?

a)

Thông tin thu thập được là ý kiến chủ quan, khó đánh giá.

b)

Thông tin thu thập được có thể thiếu nhất quán giữa các lần phỏng vấn.

c)

Thông tin thu thập được có thể không đạt được khi sử dụng các kỹ thuật khác.

d)

Sự hiệu quả phụ thuộc vào thái độ của người phỏng vấn cũng như câu hỏi phải phù hợp.

18.

Kỹ thuật nào sau đây không thuộc về nhóm kỹ thuật yêu cầu hướng bên liên quan?

a)

Chia nhóm

b)

Nghiên cứu quan sát

c)

Thu thập dữ liệu, bảng câu hỏi

d)

Phỏng vấn

19.

Đâu là nhược điểm của kỹ thuật Bản mẫu trong Khám phá yêu cầu?

a)

Có thể gây hiểu lầm và đặt kỳ vọng quá cao

b)

Không ý nào kể trên đúng

c)

Giữ yêu cầu ngầm

d)

Có thể yêu cầu các hành động phức tạp

20.

Nhược điểm của kỹ thuật sử dụng lại tri thức trong Khám phá yêu cầu?

a)

Hiệu quả chỉ khi lĩnh vực trừu tượng đủ "gần" và đủ chính xác

b)

Hiệu quả để hoàn thành Tài liệu yêu cầu với các khía cạnh bị bỏ qua

c)

Các nhà phân tích chuyên nghiệp sử dụng lại một cách tự nhiên từ kinh nghiệm trong quá khứ

d)

Kế thừa cấu trúc và chất lượng của thông số miền trừu tượng

21.

Khó khăn của việc thu thập dữ liệu là gì?

a)

Có thể chứa các chi tiết không liên quan.

b)

Kết quả có thể mang tính chủ quan.

c)

Chưa mang tính tổng thể.

d)

Dữ liệu phải được diễn giải chính xác.

22.

Câu nào sau đây diễn giải chính xác nhất về mục tiêu (goals)?

a)

Các phát biểu diễn tả (descriptive) về ý định mà hệ thống phải đáp ứng thông qua sự cộng tác của các tác tử

b)

Các phát biểu mong muốn (prescriptive) về ý định mà hệ thống phải đáp ứng thông qua sự cộng tác của các tác tử

c)

Các phát biểu mong muốn (prescriptive) về miền mà hệ thống phải đáp ứng thông qua sự cộng tác của các tác tử

d)

Các phát biểu mô tả (descriptive) về ý định mà hệ thống phải đáp ứng thông qua sự cộng tác phần mềm và môi trường

23.

Cấu trúc phát biểu mục tiêu "[if CurrentCondition then] always GoodCondit" là mục tiêu hành vi nào?

a)

Đạt được (Achieve)

b)

Duy trì (Maintain)

c)

Luôn tránh (Avoid)

d)

Cả ba phương án trên đều không chính xác.

24.

Phát biểu "Khi tàu dừng ở ga, tất cả hành khách sẽ rời khỏi tàu" trong ngữ cảnh Hệ thống điều khiển tàu thuộc nhóm nào sau đây?

a)

Yêu cầu (requirements)

b)

Yêu cầu phần mềm (software requirements)

c)

Thuộc tính miền (domain properties)

d)

Giả thuyết (hypothesis)

e)

Mong đợi (expectations)

25.

Mục tiêu chức năng (functional goals) là gì?

a)

Diễn đạt các lựa chọn mong muốn giữa các phương án hành vi hệ thống

b)

Cả ba phương án trên đều không chính xác

c)

Định rõ các dịch vụ dự kiến sẽ được hệ thống cung cấp

26.

Mục tiêu mềm (software goals) là gì?

a)

Diễn đạt lựa chọn mong muốn từ các cách tổ chức hành vi hệ thống khác nhau

b)

Cả ba phương án trên đều không chính xác

c)

Định rõ chất lượng hoặc hạn chế đối với việc cung cấp hoặc phát triển dịch vụ

d)

Định rõ các dịch vụ dự kiến sẽ được hệ thống cung cấp

27.

Phát biểu nào sau đây là một mục tiêu (goal) cho hệ thống ATM?

a)

Rút tiền ATM có thể bằng nhiều tờ mệnh giá khác nhau

b)

Sau khi nhập sai mật khẩu 3 lần, thẻ ATM sẽ được thu lại

c)

Mật khẩu thẻ ATM gồm 6 chữ số

d)

ATM là viết tắt tiếng anh của máy rút tiền tự động

28.

Phát biểu sau đây thuộc loại mục tiêu nào? Nếu người dùng tra cứu máy ATM gần nhất và có mạng, ứng dụng sẽ trả về danh sách các cây ATM gần nhất.

a)

Mục tiêu mềm

b)

Mục tiêu chức năng

c)

Mục tiêu phi chức năng

d)

Mục tiêu phát triển

29.

Đâu không phải là một đối tượng khái niệm tác tử trong ngữ cảnh hệ thống thư viện?

a)

camera an ninh AI

b)

đầu sách trong thư viện

c)

nhân viên thư viện

d)

độc giả thư viện

30.

Điều nào sau đây là sai khi nói về một thể hiện đối tượng khái niệm (instance)?

a)

Một thể hiện có thể là thành viên của nhiều đối tượng khái niệm.

b)

Một bộ các thể hiện đối tượng có thể được tiến hóa theo thời gian.

c)

Một thể hiện có thể chuyển từ đối tượng khái niệm này sang đối tượng khái niệm khác.

d)

InstanceOf(o, Ob) nếu Ob hiện tại là một thể hiện của o.

31.

Động được của cái nào sau đây không đòi hỏi bạn ký pháp lớp UML (UML class)?

a)

Event

b)

Entity

c)

Agent

d)

Association

32.

Đối tượng thực thể là gì?

a)

Đối tượng chủ động (active, autonomous object)

b)

Đối tượng thụ động (autonomous, passive object)

c)

Đối tượng tức thời (instantaneous object)

d)

Đối tượng phụ thuộc vào đối tượng mà nó liên kết (object dependent on objects it links)

33.

Khái niệm nào mô tả liên kết trong đó một thực thể có thể liên hệ với chính nó?

a)

Reflexive association

b)

Cyclic association

c)

Arity of association

d)

Acyclic association

34.

Khái niệm nào không phải là một kiểu đối tượng khái niệm (conceptual object)?

a)

Agent

b)

Service

c)

Entity

d)

Event

35.

Mô hình đối tượng KHÔNG được dùng cho mục đích nào sau đây?

a)

Định nghĩa các biến trạng thái được thao tác trong các góc nhìn khác

b)

Cơ sở để tạo bảng từ điển thuật ngữ

c)

Định nghĩa chính xác các khái niệm hệ thống liên quan trong các góc nhìn khác

d)

Xác định biên của phần mềm và môi trường

36.

Hoạt động nào không thuộc vào quy trình quản lý xung đột?

a)

Gắn thứ tự các phát biểu yêu cầu theo khả năng gây xung đột

b)

Xác định các phát biểu yêu cầu có liên quan (overlapping statements)

c)

Xác định các xung đột

d)

Tạo phương án giải xung đột

37.

Phát biểu nào chính xác về xung đột yêu cầu?

a)

Các phát biểu yêu cầu không thể cùng thỏa mãn

b)

Một phát biểu yêu cầu không thể thực hiện được trong điều kiện nào đó

c)

Một phát biểu yêu cầu luôn không thực hiện được (bất khả thi)

d)

Trong điều kiện nào đó, các phát biểu yêu cầu không thể cùng thỏa mãn

38.

Phát biểu nào không chính xác về cách thức giải xung đột yêu cầu?

a)

Loại bỏ các yêu cầu có độ ưu tiên thấp

b)

Tránh các điều kiện biên

c)

Thay đổi và làm yếu các phát biểu yêu cầu

d)

Loại bỏ các yêu cầu có khả năng xung đột mạnh

39.

Đâu không phải là một sự mâu thuẫn (inconsistency) trong phát biểu yêu cầu?

a)

Một khái niệm tương ứng với hai thuật ngữ

b)

Hai phát biểu yêu cầu không thể cùng thỏa mãn

c)

Hai phát biểu yêu cầu trong điều kiện nào đó sẽ trở thành xung đột mạnh

d)

Cùng một khái niệm nhưng được hiểu khác nhau tùy vào ngữ cảnh

e)

Một phát biểu yêu cầu không khả thi về mặt kỹ thuật và mâu thuẫn với hợp đồng dự án

40.

Nội dung nào không thuộc nhóm hoạt động Đánh giá yêu cầu?

a)

Quản lý nhất quan

b)

Rà soát các yêu cầu theo các tiêu chí chất lượng

c)

Phân tích rủi ro

d)

Gán độ ưu tiên cho các yêu cầu

e)

Đánh giá các lựa chọn thay thế

41.

Defect Detection Prevention (DDP) là gì?

a)

Là phương pháp gán độ ưu tiên

b)

Là phương pháp đánh giá các lựa chọn thay thế để ra quyết định

c)

Là phương pháp quản lý rủi ro định lượng

d)

Là phương pháp quản lý rủi ro định tính

42.

Phát biểu nào sau đây là chưa chính xác về rủi ro?

a)

Rủi ro được gắn kèm với một hoặc nhiều hậu quả không mong muốn

b)

Các hậu quả của rủi ro luôn xảy ra với các thiệt hại ở mức độ nào đó

c)

Rủi ro chứa đựng yếu tố không chắc chắn

d)

Rủi ro thường cần phải được xếp hạng từ cao đến thấp

43.

Nội dung nào không thuộc các bước chính trong kỹ thuật DDP?

a)

Ánh xạ các rủi ro sang tập phương án phòng ngừa

b)

Xác định cân bằng tối ưu giữa giảm thiểu rủi ro và chi phí phòng ngừa

c)

Chi tiết hóa ma trận ảnh hưởng (impact) của các rủi ro

d)

Chi tiết hóa ma trận hiệu quả (effectiveness) của các phương án phòng ngừa

44.

Sắp xếp trình tự đúng cho quá trình quản lý mâu thuẫn của hệ thống: 1 - Tạo ra các giải xung đột giữa các yêu cầu. 2 - Phân tích, đánh giá, lựa chọn ưu tiên. 3 - Xác định các phát biểu yêu cầu chồng chéo. 4 - Phát hiện các mâu thuẫn giữa các phát biểu yêu cầu

a)

4-3-1-2

b)

3-4-2-1

c)

1-2-3-4

d)

3-4-1-2

45.

Phát biểu nào là chưa chính xác về rủi ro trong Kỹ nghệ yêu cầu?

a)

Rủi ro về quy trình là các ảnh hưởng xấu đến mục tiêu chức năng và phi chức năng của hệ thống cũng như các mục tiêu phát triển khác

b)

Rủi ro về quy trình là các ảnh hưởng xấu đến các mục tiêu phát triển

c)

Rủi ro được phân thành nhóm rủi ro về quy trình và nhóm rủi ro liên quan đến sản phẩm

d)

Quản lý rủi ro kém là nguyên nhân chính của thất bại phần mềm

46.

Công thức nào được sử dụng để đo hiệu quả chi phí phòng ngừa theo khía cạnh giảm thiểu rủi ro?

a)

(Exp(r)- Exp(r/cm)) / cost (cm)

b)

(Cost(r)- Exp(r)) / Exp(cm)

c)

(Cost(r)- Exp(r)) Exp(cm)

d)

(Cost(r)- Exp(cr))* Exp(m)

47.

Biểu đồ ngữ cảnh (context diagram) thể hiện:

a)

Tất cả phương án trên đều sai

b)

Tác tử và giao diện của chúng

c)

Tác tử cùng khả năng, trách nhiệm của chúng

d)

Tác tử cùng hành động của chúng

48.

Phát biểu nào là chính xác về lợi ích của mô hình tác tử?

a)

Tất cả phương án trên

b)

Cho phép phân tích nguy cơ bị tấn công; Là đầu vào cho thiết kế kiến trúc

c)

Chỉ ra cách phân bố trách nhiệm trong hệ thống; Cho phép phân tích tải và phân tích nguy cơ bị tấn công

d)

Cho phép phân tích tải, chỉ rõ phạm vi, cấu hình hệ thống; Xác định biên giữa phần mềm và môi trường; Diễn đạt kinh nghiệm gán trách nhiệm

49.

Loại biểu đồ nào không dùng để biểu diễn mô hình tác tử (agent models)?

a)

dependency diagram

b)

agent diagram

c)

context diagram

d)

use case diagram

50.

Phát biểu nào chưa chính xác về lý do khiến mục tiêu không hiện thực hóa được bởi tác tử?

a)

Thiếu tính điều khiển các biến trạng thái được ràng buộc trong mục tiêu

b)

Các biến trạng thái chỉ được xác định ở trạng thái hiện thời

c)

Thiếu tính giám sát các biến trạng thái được đánh giá trong mục tiêu

d)

Mục tiêu là không thể thỏa được trong điều kiện nào đó

51.

Trường thông tin nào không được đề cập khi đặc tả các tác tử?

a)

Tác nhân (Actor)

b)

Thực hiện (Performance)

c)

Phân loại (Category)

d)

Trách nhiệm (Responsibility)

52.

Phát biểu nào sau đây chưa chính xác?

a)

Một biến trạng thái tại một thời điểm có thể được điều khiển bởi một hoặc nhiều tác tử

b)

Tác tử là các đối tượng chủ động

c)

Tác tử có trách nhiệm với một mục tiêu nếu các thể hiện của nó cần điều khiển hành vi hệ thống để thỏa mãn mục tiêu

d)

Thông tin có trong biểu đồ ngữ cảnh (context diagram) có thể được kết xuất từ biểu đồ tác tử (agent diagram)

53.

Đặc điểm nào không được đề cập khi mô tả các tác tử hệ thống?

a)

các thông tin môi trường (environment)

b)

các mong ước và niềm tin (wishes & beliefs)

c)

các trách nhiệm (responsibilities)

d)

các phụ thuộc (dependencies)

54.

Đâu không phải là một loại tác tử (agent)?

a)

Device

b)

Human Component

c)

Entity

d)

Legacy software

55.

Biểu đồ nào mô tả giao diện tương tác giữa các tác tử?

a)

Sequence diagram

b)

Context diagram

c)

Agent diagram

d)

Dependency diagram

56.

Biểu đồ ngữ cảnh (context diagram) thể hiện:

a)

Tất cả phương án trên đều sai

b)

Tác tử và giao diện của chúng

c)

Tác tử cùng khả năng, trách nhiệm của chúng

d)

Tác tử cùng hành động của chúng

57.

Phát biểu nào là chính xác về lợi ích của mô hình tác tử?

a)

Tất cả phương án trên

b)

Cho phép phân tích nguy cơ bị tấn công: Là đầu vào cho thiết kế kiến trúc

c)

Chỉ ra cách phân bổ trách nhiệm trong hệ thống: Cho phép phân tích tải và phân tích nguy cơ bị tấn công

d)

Cho phép phân tích tài, chỉ rõ phạm vi, cấu hình hệ thống; Xác định biên giữa phần mềm và môi trường: Diễn đạt kinh nghiệm gán trách nhiệm

58.

Các tác tử nào sau đây có thể thuộc nhóm "coarse-grained agent"?

a)

Tất cả các loại tác tử trên

b)

Không có loại tác tử nào ở trên

c)

Các tác tử môi trường

d)

Các tác tử lai, được kết hợp từ tác tử môi trường và phần mềm cần phát triển

e)

Các tác tử phần mềm

59.

Phát biểu nào sau đây là chính xác?

a)

Một thao tác có thể được tham gia thao tác hóa (operationalization) nhiều mục tiêu và một mục tiêu có thể được thao tác hóa bởi nhiều thao tác.

b)

Một thao tác chỉ có thể được tham gia thao tác hóa một mục tiêu nhưng một mục tiêu có thể được thao tác hóa bởi nhiều thao tác.

c)

Không có phát biểu nào là chính xác

d)

Một thao tác có thể được tham gia thao tác hóa nhiều mục tiêu nhưng một mục tiêu chỉ có thể được thao tác hóa bởi một thao tác.

60.

Phát biểu nào sau đây là chính xác?

a)

Nếu một thao tác đã được áp dụng và điều kiện DomPre đã được thỏa mãn thì chắc chắn điều kiện ReqTrig đã được thỏa mãn nhưng điều kiện Req Pre chưa chắc đã được thỏa mãn.

b)

Một thao tác sẽ được áp dụng nếu điều kiện ReqPre thỏa mãn, miễn là trước đó điều kiện DomPre đã được thỏa mãn.

c)

Nếu điều kiện ReqPre được thỏa mãn và thao tác đã được áp dụng thì không cần thiết điều kiện DomPre phải được thỏa mãn

d)

Tất cả các phát biểu trên đều sai

61.

Đặc điểm nào được đề cập khi đặc tả các thao tác hệ thống?

a)

Chữ ký thao tác (operation signature)

b)

Tiền và hậu điều kiện miền (domain pre- and postconditions)

c)

Chủ thể thực hiện thao tác (operation performer)

d)

Tất cả các phương án trên

62.

Nhóm điều kiện nào được đặt ra cho đầu ra của thao tác (operations) để đảm bảo mục tiêu?

a)

DomPost

b)

ReqTrig

c)

ReqPost

d)

All of the above options

e)

ReqPre

63.

ReqPre, ReqPost tương ứng là điều kiện cần thiết, được phát biểu ở dạng descriptive, cho trạng thái đầu vào và đầu ra để đảm bảo được mục tiêu (Goal). Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Sai

b)

Đúng

64.

Thao tác hệ thống là gì?

a)

Là tập sự kiện gây ra chuyển trạng thái

b)

Là một hàm ánh xạ trạng thái vào sang trạng thái đích

c)

Là tập các cặp trạng thái vào và trạng thái ra (input/output states)

d)

Là tập các chuyển trạng thái từ trạng thái nguồn sang đích

65.

Nhóm điều kiện nào yêu cầu thực hiện thao tác ngay khi thỏa mãn?

a)

ReqTrig

b)

ReqPre

c)

DomPre

d)

All three options above

66.

Đâu là định nghĩa của DomPre?

a)

Là một phần mô tả lớp các trạng thái đầu vào khi thao tác được áp dụng.

b)

Là điều kiện cần thiết cho các trạng thái đầu vào của thao tác (operation) khi thao tác được áp dụng để thỏa mãn mục tiêu (goal)

c)

Là một phần mô tả lớp các trạng thái đầu ra khi thao tác đã được áp dụng.

d)

Là điều kiện cần thiết cho các trạng thái đầu ra của thao tác (operation) khi thao tác được áp dụng để thỏa mãn mục tiêu (goal)

67.

Biểu đồ nào biểu diễn mô hình thao tác (operation model)?

a)

Biểu đồ hoạt động hóa (operationalization diagram) và biểu đồ hoạt động (activity diagram)

b)

Biểu đồ hoạt động hóa (operationalization diagram) và biểu đồ ca sử dụng (use case diagram)

c)

Biểu đồ hoạt động hóa (operationalization diagram) và biểu đồ tác tử (agent diagram)

d)

Biểu đồ hoạt động hóa (operationalization diagram) và biểu đồ ngữ cảnh (context diagram)

e)

Biểu đồ hoạt động hóa (operationalization diagram) và biểu đồ tuần tự (sequence diagram)

68.

Trạng thái máy (system state) là một lớp của các trạng thái tức thời (snapshots) đúng hay không?

a)

Đúng

b)

Không

69.

Mô hình hành vi ghi lại:

a)

Hành vi của hệ thống hiện thời hoặc Hành vi mong muốn của hệ thống cần phát triển.

b)

Hành vi mong muốn với hệ thống cần phát triển

c)

Hành vi của hệ thống hiện thời

d)

Hành vi bắt buộc của hệ thống hiện thời.

70.

Những phát biểu nào là sai khi nói về sự kiện máy trạng thái?

a)

Các sự kiện trong (internal event) có thể là sự kiện ngoài đối với máy trạng thái khác.

b)

Các sự kiện trong (internal event) luôn được điều khiển bởi tác tử gần với máy trạng thái đang xét.

c)

Các sự kiện ngoài (external event) có thể được điều khiển (controlling) bởi tác tử gần với máy trạng thái đang xét.

d)

Các sự kiện ngoài (external event) luôn được điều khiển (controlling) bởi tác tử khác với tác tử gần với máy trạng thái đang xét.

71.

Biểu đồ nào được sử dụng để mô hình hóa hành vi hệ thống ở cấp độ thể hiện (instances)?

a)

Biểu đồ trạng thái

b)

Biểu đồ lớp lĩnh vực

c)

Biểu đồ ca sử dụng

d)

Biểu đồ tuần tự

72.

Biểu đồ nào được sử dụng để mô hình hóa hành vi hệ thống ở cấp độ lớp?

a)

Biểu đồ trạng thái

b)

Biểu đồ ca sử dụng

c)

Biểu đồ lớp lĩnh vực

d)

Biểu đồ tuần tự

73.

Kịch bản tiêu cực (negative scenario)

a)

Để thể hiện các hành vi trái phép, cản trở việc đạt mục tiêu

b)

Không có phát biểu nào đúng

c)

Để thể hiện các hành vi đạt được mục tiêu không tường minh

d)

Là chuỗi các sự kiện tương tác giữa các thể hiện tác tử

74.

Loại sự kiện nào được điều khiển bởi tác tử tương ứng với máy trạng thái đang xét?

a)

Sự kiện trong

b)

Sự kiện ngoài

c)

Tùy vào tình huống chuyển trạng thái, có thể cả sự kiện trong và sự kiện ngoài.

d)

Không có phương án nào đúng

75.

Phát biểu nào sau đây là chưa chính xác về trạng thái tương tranh (concurrent state)?

a)

Các sự kiện chung sẽ kích hoạt nhiều chuyển trạng thái đồng thời

b)

Các biến trạng thái chỉ được điều khiển bởi một tác tử

c)

Các biến trạng thái khác nhau có thể được điều khiển bởi cùng tác tử

d)

Các biến trạng thái có thể được điều khiển bởi các tác tử khác nhau