NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTest_Lab04
Total questions: 72
Worksheet time: 1hrs 12mins
Name
Class
Date
1.
Sự cố do nhập liệu sai thuộc loại nào?
a)
System failure
b)
Transaction failure
c)
User error
d)
Media failure
2.
Sự cố làm giao dịch bị chia cho 0 được xếp vào loại nào?
a)
System failure
b)
Transaction failure
c)
Media failure
d)
Network failure
3.
Sự cố do hỏng RAM thuộc loại nào?
a)
Transaction failure
b)
Media failure
c)
System failure
d)
User error
4.
Hỏng sector trên đĩa cứng là ví dụ của:
a)
System failure
b)
Transaction failure
c)
Media failure
d)
Statement failure
5.
Cơ chế nào giúp DBMS phát hiện dữ liệu sai?
a)
Index
b)
Trigger và ràng buộc
c)
View
d)
Cursor
6.
Đơn vị cơ bản trong khôi phục CSDL là:
a)
Bảng
b)
Trang dữ liệu
c)
Giao dịch
d)
Tablespace
7.
Khi giao dịch T bị lỗi, việc đầu tiên hệ thống làm là:
a)
Ghi log
b)
Giải phóng khóa
c)
Commit dữ liệu
d)
Backup dữ liệu
8.
Nếu giao dịch T’ đã đọc dữ liệu do T ghi và T’ chưa commit thì:
a)
Bỏ qua
b)
Commit lại
c)
Hủy T’
d)
Không làm gì
9.
Nếu T’ đã commit và phụ thuộc dữ liệu của T thì hệ thống sẽ:
a)
Hủy T’
b)
Thực hiện lại T’
c)
Bỏ qua
d)
Rollback toàn bộ DB
10.
Giao dịch kết thúc không bình thường do mất điện thuộc nguyên nhân:
a)
Chủ quan
b)
Khách quan
c)
Logic
d)
Người dùng
11.
Nhật ký giao dịch (transaction log) dùng để:
a)
Sao lưu dữ liệu
b)
Ghi nhận các hành động DBMS
c)
Tối ưu truy vấn
d)
Quản lý user
12.
Nhật ký giao dịch thường được lưu ở đâu trước?
a)
Đĩa cứng
b)
RAM
c)
Control file
d)
Tablespace
13.
Checkpoint dùng để:
a)
Dừng database
b)
Giảm thời gian phục hồi
c)
Xóa log
d)
Backup control file
14.
Tại checkpoint, hệ thống thực hiện:
a)
Xóa redo log
b)
Ghi log và buffer xuống đĩa
c)
Shutdown DB
d)
Lock toàn bộ DB
15.
Giao dịch đã được ghi nhận trên đĩa trước checkpoint thì:
a)
Phải undo
b)
Phải redo
c)
Không cần phục hồi
d)
Phải rollback
16.
Undo dùng cho giao dịch:
a)
Đã commit
b)
Chưa commit
c)
Đã ghi ra đĩa
d)
Thành công
17.
Redo dùng cho giao dịch:
a)
Chưa commit
b)
Đã commit
c)
Bị lỗi logic
d)
Bị rollback
18.
Trong Undo log, khi sự cố xảy ra, hệ thống sẽ:
a)
Thực hiện lại
b)
Bỏ qua
c)
Khôi phục giá trị cũ
d)
Ghi thêm log
19.
Trong Redo log, giao dịch đã hoàn tất nhưng chưa ghi ra đĩa sẽ được:
a)
Undo
b)
Redo
c)
Hủy
d)
Bỏ qua
20.
Undo/Redo đều dựa trên thành phần nào?
a)
Index
b)
Checkpoint
c)
Nhật ký giao dịch
d)
Trigger
21.
Phục hồi nóng xảy ra khi:
a)
Database đang hoạt động
b)
Database đã shutdown
c)
Mất đĩa cứng
d)
Thay thiết bị
22.
Phục hồi lạnh thường xảy ra do:
a)
User error
b)
Media failure
c)
Statement failure
d)
Deadlock
23.
Phục hồi lạnh thường cần:
a)
Log trước
b)
Log sau
c)
Không cần log
d)
Index
24.
Ai quyết định chiến lược phục hồi lạnh?
a)
DBMS
b)
User
c)
DBA
d)
OS
25.
Phục hồi nóng dựa trên:
a)
Snapshot
b)
Nhật ký + bản sao + điểm phục hồi
c)
Trigger
d)
View
26.
Sao lưu dữ liệu là trách nhiệm của:
a)
User
b)
DBMS
c)
DBA
d)
Developer
27.
Backup full là:
a)
Chỉ dữ liệu thay đổi
b)
Mọi block đã sử dụng
c)
Chỉ redo log
d)
Chỉ control file
28.
Incremental level 0 tương đương với:
a)
Differential
b)
Cumulative
c)
Full backup
d)
Archivelog
29.
Differential backup lưu:
a)
Thay đổi từ full cuối
b)
Thay đổi từ incremental gần nhất
c)
Toàn bộ DB
d)
Chỉ redo log
30.
Cumulative backup lưu:
a)
Thay đổi từ full gần nhất
b)
Chỉ log
c)
Chỉ datafile
d)
Chỉ tablespace
31.
RMAN là viết tắt của:
a)
Recovery Machine
b)
Recovery Manager
c)
Resource Manager
d)
Relational Manager
32.
Backup database NOARCHIVELOG cần DB ở trạng thái:
a)
OPEN
b)
MOUNT
c)
NOMOUNT
d)
READ ONLY
33.
Lệnh backup toàn bộ DB và archived redo log là:
a)
BACKUP DATABASE
b)
BACKUP ARCHIVELOG ALL
c)
BACKUP DATABASE PLUS ARCHIVELOG
d)
BACKUP FULL
34.
Control file rất quan trọng vì:
a)
Lưu dữ liệu
b)
Quản lý redo log
c)
Chứa thông tin cấu trúc DB
d)
Lưu user
35.
Lệnh sao lưu control file hiện tại:
a)
BACKUP CONTROLFILE
b)
BACKUP CURRENT CONTROLFILE
c)
COPY CONTROLFILE
d)
SAVE CONTROLFILE
36.
Complete recovery là:
a)
Phục hồi đến thời điểm cụ thể
b)
Phục hồi đầy đủ và áp redo
c)
Chỉ restore file
d)
Không dùng log
37.
Incomplete recovery yêu cầu:
a)
RESETLOGS
b)
ARCHIVELOG
c)
SPFILE
d)
CONTROLFILE mới
38.
Noarchivelog mode:
a)
Hỗ trợ recovery đầy đủ
b)
Không hỗ trợ redo recovery
c)
Luôn online backup
d)
Tự động backup
39.
Sau incomplete recovery, database phải được mở với:
a)
OPEN
b)
READ ONLY
c)
RESETLOGS
d)
MOUNT
40.
Recover tablespace cần database ở chế độ:
a)
NOARCHIVELOG
b)
ARCHIVELOG
c)
READ ONLY
d)
SHUTDOWN
41.
File export Oracle có đuôi:
a)
.sql
b)
.bak
c)
.dmp
d)
.log
42.
Lệnh expdp dùng để:
a)
Import dữ liệu
b)
Export dữ liệu
c)
Backup DB
d)
Restore DB
43.
Import toàn bộ database dùng tham số:
a)
schema=y
b)
full=y
c)
tables=y
d)
data=y
44.
SPFILE là file:
a)
Có thể sửa trực tiếp
b)
Chỉ đọc
c)
Chứa dữ liệu
d)
Chứa log
45.
Control file dùng để:
a)
Chứa dữ liệu bảng
b)
Quản lý redo và datafile
c)
Lưu user
d)
Backup DB
46.
SUSPEND database có tác dụng:
a)
Shutdown DB
b)
Dừng I/O tạm thời
c)
Rollback giao dịch
d)
Commit dữ liệu
47.
Khi database ở trạng thái suspend:
a)
I/O đang chạy bị hủy
b)
I/O mới bị đưa vào queue
c)
Không cho user login
d)
DB bị mount
48.
RESUME dùng để:
a)
Backup DB
b)
Mở DB
c)
Đưa DB về trạng thái bình thường
d)
Reset log
49.
Trạng thái database kiểm tra qua view:
a)
V$DATABASE
b)
V$LOG
c)
V$INSTANCE
d)
V$CONTROLFILE
50.
SUSPEND thường dùng khi:
a)
Import dữ liệu
b)
Chuẩn bị backup database
c)
Restore DB
d)
Tạo user
51.
Muốn kết nối RMAN bằng xác thực hệ điều hành, dùng lệnh nào?
a)
CONNECT SYS/password
b)
CONNECT TARGET SYS/password@orcl
c)
CONNECT TARGET /
d)
LOGIN RMAN
52.
Muốn backup database ở chế độ NOARCHIVELOG, database phải ở trạng thái:
a)
OPEN
b)
READ ONLY
c)
MOUNT
d)
NOMOUNT
53.
Lệnh nào đưa database từ OPEN sang MOUNT?
a)
STARTUP MOUNT
b)
ALTER DATABASE MOUNT
c)
SHUTDOWN IMMEDIATE; STARTUP MOUNT
d)
ALTER SYSTEM MOUNT
54.
Lệnh backup toàn bộ database kèm archived redo log là:
a)
BACKUP DATABASE;
b)
BACKUP ARCHIVELOG ALL;
c)
BACKUP DATABASE PLUS ARCHIVELOG;
d)
BACKUP FULL DATABASE;
55.
Muốn backup database dạng nén, dùng cú pháp nào?
a)
BACKUP DATABASE COMPRESS;
b)
BACKUP AS COMPRESSED BACKUPSET DATABASE;
c)
BACKUP DATABASE ZIP;
d)
BACKUP DATABASE ARCHIVE;
56.
Backup tablespace USERS chỉ thực hiện được khi database ở:
a)
NOARCHIVELOG
b)
ARCHIVELOG
c)
READ ONLY
d)
MOUNT
57.
Lệnh backup một datafile theo số file là:
a)
BACKUP DATAFILE users01.dbf;
b)
BACKUP DATAFILE USERS;
c)
BACKUP DATAFILE 4;
d)
BACKUP FILE 4;
58.
Điều kiện bắt buộc để chạy incremental level 1 là:
a)
Có full backup thông thường
b)
Có incremental level 0
c)
Database phải shutdown
d)
Phải backup controlfile trước
59.
Lệnh tạo incremental cumulative level 1 là:
a)
BACKUP INCREMENTAL LEVEL 1 DATABASE;
b)
BACKUP INCREMENTAL LEVEL 1 DIFFERENTIAL DATABASE;
c)
BACKUP INCREMENTAL LEVEL 1 CUMULATIVE DATABASE;
d)
BACKUP CUMULATIVE DATABASE;
60.
Ưu điểm chính của cumulative incremental backup là:
a)
Ít tốn dung lượng
b)
Backup nhanh nhất
c)
Recovery nhanh hơn
d)
Không cần level 0
61.
Mất một datafile trong tablespace USERS, database ARCHIVELOG. Cách xử lý đúng là:
a)
Restore toàn bộ database
b)
Restore tablespace USERS
c)
Restore controlfile
d)
Shutdown database vĩnh viễn
62.
Trước khi restore tablespace USERS, cần thực hiện:
a)
ALTER DATABASE MOUNT
b)
ALTER TABLESPACE USERS OFFLINE IMMEDIATE
c)
SHUTDOWN IMMEDIATE
d)
ALTER DATABASE SUSPEND
63.
Sau khi restore tablespace, lệnh nào bắt buộc phải chạy?
a)
OPEN DATABASE
b)
RECOVER TABLESPACE
c)
RESETLOGS
d)
BACKUP DATABASE
64.
Trong chế độ NOARCHIVELOG, khi database bị lỗi, có thể thực hiện:
a)
Complete recovery
b)
Incomplete recovery
c)
Restore database
d)
Point-in-time recovery
65.
Lệnh recover database trong NOARCHIVELOG dùng tùy chọn nào?
a)
recover database;
b)
recover database noredo;
c)
recover database until time;
d)
recover database resetlogs;
66.
Incomplete recovery được dùng khi:
a)
Muốn phục hồi toàn bộ DB
b)
Muốn quay DB về một thời điểm quá khứ
c)
Database không bị lỗi
d)
Backup bị mất
67.
Lệnh nào dùng để chỉ định thời điểm phục hồi trong RMAN?
a)
SET TIME
b)
SET UNTIL TIME
c)
RECOVER UNTIL
d)
ALTER UNTIL TIME
68.
Sau incomplete recovery, database phải mở bằng:
a)
ALTER DATABASE OPEN;
b)
ALTER DATABASE OPEN READ ONLY;
c)
ALTER DATABASE OPEN RESETLOGS;
d)
STARTUP OPEN;
69.
Lệnh export schema bằng Data Pump là:
a)
exp user/pass full=y
b)
expdp user/pass schemas=SCOTT dumpfile=scott.dmp
c)
impdp schemas=SCOTT
d)
export schema SCOTT
70.
Khi import dữ liệu mà bỏ qua lỗi trùng bảng, dùng tùy chọn:
a)
skip=y
b)
ignore=y
c)
force=y
d)
replace=y
71.
Trước khi backup online database lớn, DBA nên dùng lệnh:
a)
ALTER DATABASE MOUNT
b)
ALTER SYSTEM SUSPEND
c)
ALTER DATABASE READ ONLY
d)
SHUTDOWN IMMEDIATE
72.
Kiểm tra trạng thái database sau khi SUSPEND bằng view:
a)
V$DATABASE
b)
V$LOG
c)
V$INSTANCE
d)
V$DATAFILE
Reset
