wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DBCL&KTPM C123456 - nvminh162

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Một công ty vừa mua một phần mềm thương mại đóng gói sẵn (COTS) để tự động hóa quy trình thanh toán hóa đơn. Họ dự định chạy kiểm thử chấp nhận trước khi đưa hệ thống vào sản xuất. Lý do hợp lý nhất để họ thực hiện kiểm thử là gì?


a. Xây dựng sự tin tưởng vào ứng dụng.
b. Phát hiện lỗi trong ứng dụng.
c. Thu thập bằng chứng cho một vụ kiện.
d. Đào tạo người dùng.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

2.

Theo thuật ngữ trong ISTQB Glossary, từ “bug” đồng nghĩa với từ nào dưới đây?


a. Sự cố (incident)
b. Khuyết điểm/lỗi (defect)
c. Sai sót (mistake)
d. Lỗi sai (error)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

3.

Theo ISTQB Glossary, “rủi ro” liên quan đến điều gì?


a. Phản hồi tiêu cực đối với tester
b. Hậu quả tiêu cực chắc chắn xảy ra
c. Hậu quả tiêu cực có thể xảy ra
d. Hậu quả tiêu cực tác động lên đối tượng kiểm thử

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

4.

Việc đảm bảo thiết kế kiểm thử bắt đầu ngay trong giai đoạn xác định yêu cầu giúp đạt được mục tiêu kiểm thử nào?


a. Ngăn ngừa lỗi trong hệ thống
b. Tìm lỗi bằng kiểm thử động
c. Tăng mức độ tin tưởng vào hệ thống
d. Hoàn thành dự án đúng hạn

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

5.

Một nhóm kiểm thử luôn tìm được 90–95% lỗi trong hệ thống. Test manager biết đây là tỷ lệ tốt, nhưng ban lãnh đạo cấp cao vẫn không hài lòng và cho rằng đội test bỏ sót nhiều lỗi. Người dùng thì khá hài lòng và những lỗi còn lại đều có mức ảnh hưởng thấp. Nguyên tắc kiểm thử nào sau đây có thể giúp test manager giải thích vì sao vẫn có lỗi bị bỏ sót?


a. Không thể kiểm thử toàn diện
b. Hiện tượng tập trung lỗi
c. Nghịch lý thuốc trừ sâu
d. Ngụy biện “không có lỗi nghĩa là hệ thống tốt”

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

6.

Theo ISTQB Glossary, mục đích chính của kiểm thử hồi quy là gì?


a. Xác minh hành động sửa lỗi có hiệu quả
b. Ngăn chặn việc đánh dấu hoàn thành sai
c. Đảm bảo rằng không có lỗi mới sinh ra sau khi sửa đổi
d. Thúc đẩy lập trình viên viết unit test tốt hơn

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

7.

Điều nào sau đây quan trọng nhất để thúc đẩy và duy trì mối quan hệ tốt giữa tester và developer?


a. Hiểu điều mà quản lý đánh giá cao về hoạt động kiểm thử
b. Trình bày kết quả kiểm thử theo cách trung lập
c. Xác định giải pháp tạm thời cho người dùng khi gặp lỗi
d. Luôn thúc đẩy việc nâng cao chất lượng phần mềm

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

8.

Phát biểu nào sau đây mô tả chính xác nhất việc áp dụng các nguyên tắc kiểm thử trong suốt vòng đời kiểm thử?


a. Các nguyên tắc chỉ ảnh hưởng giai đoạn chuẩn bị
b. Các nguyên tắc chỉ ảnh hưởng giai đoạn thực thi kiểm thử
c. Các nguyên tắc ảnh hưởng đến các hoạt động sớm như review
d. Các nguyên tắc ảnh hưởng đến mọi hoạt động trong vòng đời kiểm thử

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

9.

Những thực hành nào sau đây là tốt cho hoạt động kiểm thử trong vòng đời phát triển phần mềm?


a. Phân tích và thiết kế kiểm thử sớm
b. Các mức kiểm thử được xác định rõ ràng với mục tiêu cụ thể
c. Tester chỉ bắt đầu tham gia sau khi lập trình đã hoàn tất
d. Mục tiêu của mỗi mức kiểm thử là giống nhau

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

10.

Tùy chọn nào mô tả đúng nhất về mục tiêu của các mức kiểm thử trong mô hình vòng đời?
a. Mục tiêu nên mang tính tổng quát cho mọi mức kiểm thử
b. Mục tiêu của mỗi mức kiểm thử là giống nhau
c. Không cần xác định mục tiêu trước cho các mức kiểm thử
d. Mỗi mức kiểm thử có mục tiêu riêng, đặc thù cho mức đó

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

11.

Đâu là một loại kiểm thử (test type)?


a. Kiểm thử thành phần (Component testing)
b. Kiểm thử chức năng (Functional testing)
c. Kiểm thử hệ thống (System testing)
d. Kiểm thử chấp nhận (Acceptance testing)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

12.

Đâu là một đặc tính chất lượng phi chức năng?


a. Tính khả thi (Feasibility)
b. Tính khả dụng (Usability)
c. Bảo trì (Maintenance)
d. Hồi quy (Regression)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

13.

Đâu là một kiểm thử chức năng?


a. Đo thời gian phản hồi của hệ thống đặt chỗ trực tuyến
b. Kiểm tra ảnh hưởng của lượng truy cập lớn vào hệ thống tổng đài
c. Kiểm tra màn hình đặt chỗ trực tuyến và dữ liệu trong database so với nội dung trên thư gửi khách hàng
d. Kiểm tra mức độ dễ sử dụng của hệ thống

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

14.

Phát biểu nào sau đây đúng về quy trình xử lý thay đổi khẩn cấp (emergency fix)?


a. Không có thời gian để kiểm thử nên chỉ lập trình viên giỏi xử lý, không cần tester vì họ làm chậm tiến độ
b. Chỉ cần chạy lại bài kiểm thử của đúng lỗi đã sửa
c. Luôn chạy toàn bộ bộ kiểm thử hồi quy để xem hệ thống có bị ảnh hưởng không
d. Kiểm thử lại khu vực đã thay đổi, sau đó dùng đánh giá rủi ro để chọn ra một phần thích hợp của bộ hồi quy để chạy

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

15.

Một kiểm thử hồi quy:


a. Chỉ chạy một lần
b. Luôn luôn được tự động hóa
c. Kiểm tra các khu vực
không thay đổi của phần mềm để xem chúng có bị ảnh hưởng hay không
d. Kiểm tra các khu vực
đã thay đổi để xem chúng có bị ảnh hưởng hay không

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

16.

Kiểm thử phi chức năng bao gồm:


a. Kiểm tra nơi hệ thống hoạt động không đúng chức năng
b. Kiểm tra các thuộc tính chất lượng như độ tin cậy, tính khả dụng
c. Xin sự chấp thuận của người dùng
d. Kiểm thử một chức năng bằng cách chỉ sử dụng phần mềm cần thiết cho chức năng đó

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

17.

Beta testing là:


a. Được thực hiện bởi khách hàng tại chính địa điểm của họ
b. Được thực hiện bởi khách hàng tại nơi của nhà phát triển phần mềm
c. Được thực hiện bởi một nhóm kiểm thử độc lập
d. Có ích khi kiểm thử phần mềm được phát triển cho một khách hàng hoặc người dùng cụ thể

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

18.

Những loại tài liệu nào dưới đây có thể được kiểm tra bằng kỹ thuật review?


a. Mã nguồn phần mềm
b. Tài liệu đặc tả yêu cầu
c. Thiết kế kiểm thử
d. Tất cả các đáp án trên

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

19.

Phát biểu nào sau đây đúng về chức năng của công cụ phân tích tĩnh (static analysis tool)?


a. Cung cấp thông tin chất lượng của mã nguồn mà không cần chạy chương trình
b. So sánh kết quả mong đợi với kết quả thực tế
c. Có thể phát hiện rò rỉ bộ nhớ
d. Cung cấp thông tin về những phần mã đã hoặc chưa được thực thi

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

20.

Đâu không phải là một loại review?


a. Walkthrough
b. Inspection
c. Review không chính thức (Informal review)
d. Sự phê duyệt của quản lý (Management approval)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

21.

Phát biểu nào sau đây đúng về review?


a. Inspection được dẫn dắt bởi một điều phối viên đã được đào tạo, còn technical review thì không nhất thiết
b. Technical review được dẫn dắt bởi người đã được đào tạo, còn inspection thì không
c. Trong walkthrough, tác giả không tham dự
d. Người tham gia walkthrough luôn phải được đào tạo kỹ lưỡng

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

22.

Điểm khác nhau chính giữa walkthrough và inspection là gì?


a. Inspection được dẫn bởi tác giả, còn walkthrough được dẫn bởi điều phối viên đã được đào tạo
b. Inspection có người dẫn được đào tạo, còn walkthrough thì không
c. Tác giả không có mặt trong inspection, nhưng có mặt trong walkthrough
d. Walkthrough được dẫn bởi tác giả, còn inspection được dẫn bởi điều phối viên đã được đào tạo

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

23.

Những đặc điểm sau đây thuộc về loại review nào?

1.     Do tác giả dẫn dắt

2.     Không có tài liệu (undocumented)

3.     Không có sự tham gia của quản lý

4.     Do điều phối viên hoặc leader được đào tạo dẫn

5.     Có tiêu chí vào/ra (entry/exit criteria)

Loại review:
s. Inspection
t. Technical review
u. Informal review
v. Walkthrough

Chọn phương án đúng:
a. s = 4, t = 3, u = 2 và 5, v = 1
b. s = 4 và 5, t = 3, u = 2, v = 1
c. s = 1 và 5, t = 3, u = 2, v = 4
d. s = 5, t = 4, u = 3, v = 1 và 2

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

24.

Phát biểu nào sau đây đúng về static analysis?


a. Phân tích tĩnh có thể tìm được những lỗi khó tìm bằng kiểm thử động
b. Trình biên dịch
không phải là một dạng phân tích tĩnh
c. Nếu được thực hiện đúng, phân tích tĩnh có thể thay thế kiểm thử chức năng
d. Phân tích tĩnh tìm được tất cả lỗi

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

25.

Phát biểu nào sau đây về thiết kế kiểm thử sớm (early test design) là đúng hoặc sai?

1.     Lỗi tìm thấy trong thiết kế kiểm thử sớm sẽ tốn chi phí sửa cao hơn

2.     Thiết kế kiểm thử sớm có thể tìm ra lỗi

3.     Thiết kế kiểm thử sớm có thể làm thay đổi yêu cầu

4.     Thiết kế kiểm thử sớm tốn nhiều công sức hơn

Chọn phương án đúng:
a. 1 và 3 đúng; 2 và 4 sai
b. 2 đúng; 1, 3 và 4 sai
c. 2 và 3 đúng; 1 và 4 sai
d. 2, 3 và 4 đúng; 1 sai

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

26.

Phân tích mã nguồn tĩnh (static code analysis) thường phát hiện được tất cả các vấn đề dưới đây, ngoại trừ một. Đó là vấn đề nào?


a. Mã không thể tiếp cận (unreachable code)
b. Biến chưa được khai báo
c. Lỗi trong tài liệu yêu cầu
d. Thiếu chú thích (comment)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

27.

Trong tài liệu nào được mô tả trong chuẩn IEEE 829 có thể tìm thấy hướng dẫn các bước cần thực hiện cho một bài kiểm thử, bao gồm thiết lập môi trường, ghi log, điều kiện môi trường và phép đo?


a. Test plan (Kế hoạch kiểm thử)
b. Test design specification (Đặc tả thiết kế kiểm thử)
c. Test case specification (Đặc tả ca kiểm thử)
d. Test procedure specification (Đặc tả quy trình kiểm thử)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

28.

Với một tester có kinh nghiệm cao và hiểu biết tốt về nghiệp vụ, cách tiếp cận nào dưới đây là hiệu quả nhất và tiết kiệm thời gian nhất để xây dựng quy trình kiểm thử trong dự án đang chịu áp lực tiến độ?


a. Chỉ mô tả ở mức cao các điều kiện kiểm thử và các bước tổng quát.
b. Ghi chi tiết toàn bộ từng bước kiểm thử.
c. Mô tả ở mức cao các điều kiện kiểm thử nhưng trao đổi chi tiết từng bước với một tester giàu kinh nghiệm khác.
d. Viết tài liệu chi tiết cho tất cả test case và ghi chép đầy đủ từng bước khi thực hiện kiểm thử.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

29.

Sắp xếp các test case sau đây theo thứ tự tốt nhất để thực thi, trong bài kiểm thử liên quan đến việc sửa đổi thông tin khách hàng trong cơ sở dữ liệu:

1.     In ra bản ghi khách hàng đã sửa đổi

2.     Thay đổi địa chỉ khách hàng: số nhà và tên đường

3.     Bắt lỗi và in ra thông báo lỗi trên màn hình

4.     Thay đổi địa chỉ khách hàng: mã bưu điện

5.     Xác nhận khách hàng tồn tại trong cơ sở dữ liệu bằng cách mở bản ghi đó

6.     Đóng bản ghi khách hàng và đóng cơ sở dữ liệu

7.     Thử thêm khách hàng mới nhưng không nhập bất kỳ thông tin nào

a. 5, 4, 2, 1, 3, 7, 6
b. 4, 2, 5, 1, 6, 7, 3
c. 5, 4, 2, 1, 7, 3, 6
d. 5, 1, 2, 3, 4, 7, 6

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

30.

Tại sao cả kỹ thuật kiểm thử dựa trên đặc tả (specification-based) và dựa trên cấu trúc (structure-based) đều hữu ích?


a. Vì chúng tìm ra các loại lỗi khác nhau
b. Vì dùng càng nhiều kỹ thuật càng tốt
c. Vì cả hai tìm cùng loại lỗi
d. Vì đặc tả thường không có cấu trúc

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

31.

Đặc điểm chính của kỹ thuật kiểm thử dựa trên cấu trúc là gì?


a. Chủ yếu dùng để đánh giá cấu trúc của tài liệu đặc tả
b. Được dùng để đo độ bao phủ và thiết kế test nhằm tăng độ bao phủ
c. Dựa vào kỹ năng và kinh nghiệm của tester
d. Sử dụng mô hình chính thức hoặc phi chính thức của phần mềm/ thành phần

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

32.

Trong số các lựa chọn sau, đâu là ví dụ của kiểm thử bảng quyết định (decision-table testing) dành cho một ứng dụng tài chính ở mức kiểm thử hệ thống?


a. Một bảng chứa các quy tắc kết hợp đầu vào cho hai trường trên giao diện
b. Một bảng chứa các quy tắc cho giao diện giữa các thành phần
c. Một bảng chứa các quy tắc trong xử lý hồ sơ vay thế chấp (mortgage)
d. Một bảng chứa quy tắc của trò chơi cờ vua

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

33.

Chỉ số độ bao phủ nào dưới đây phù hợp với kiểm thử chuyển trạng thái (state transition testing)?

V – Tất cả trạng thái đã được đi qua
W – Thời gian phản hồi của mỗi giao dịch là phù hợp
X – Mỗi chuyển tiếp (transition) đã được thực hiện
Y – Tất cả các biên đã được kiểm thử
Z – Các chuỗi chuyển tiếp cụ thể đã được thực hiện

a. X, Y và Z
b. V, X, Y và Z
c. W, X và Y
d. V, X và Z

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

34.

Giá cước bưu phẩm cho “thư nhẹ” là:

  • 25p cho thư đến 10g,

  • 35p cho thư đến 50g,

  • cộng thêm 10p cho mỗi 25g bổ sung đến tối đa 100g.

Những giá trị kiểm thử nào (tính theo gram) sẽ được chọn khi sử dụng kỹ thuật phân vùng tương đương (equivalence partitioning)?


a. 8, 42, 82, 102
b. 4, 15, 65, 92, 159
c. 10, 50, 75, 100
d. 5, 20, 40, 60, 80

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

35.

Những mục nào dưới đây có thể được dùng để đánh giá mức độ bao phủ đạt được khi áp dụng kỹ thuật kiểm thử dựa trên đặc tả (specification-based / black-box)?

V – Các kết quả quyết định (decision outcomes) đã được kiểm thử
W – Các phân vùng (partitions) đã được kiểm thử
X – Các giá trị biên (boundaries) đã được kiểm thử
Y – Các chuyển trạng thái (state transitions) đã được kiểm thử
Z – Các câu lệnh (statements) đã được kiểm thử

a. V, W, Y hoặc Z
b. W, X hoặc Y
c. V, X hoặc Z
d. W, X, Y hoặc Z

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

36.

Kỹ thuật thiết kế kiểm thử dựa trên cấu trúc (structure-based) phù hợp nhất với những trường hợp nào dưới đây?

1.     Các ranh giới giữa các mức lãi suất thế chấp

2.     Một chuyển trạng thái không hợp lệ giữa hai trạng thái nợ quá hạn

3.     Luồng quy trình nghiệp vụ cho phê duyệt khoản vay thế chấp

4.     Luồng điều khiển (control flow) của chương trình tính toán khoản trả góp

a. 2, 3 và 4
b. 2 và 4
c. 3 và 4
d. 1, 2 và 3

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

37.

Kiểm thử Use Case hữu ích cho những mục đích nào dưới đây?

P – Thiết kế kiểm thử chấp nhận với người dùng hoặc khách hàng
Q – Đảm bảo rằng các quy trình nghiệp vụ chính được kiểm thử đầy đủ
R – Tìm lỗi trong tương tác giữa các thành phần
S – Xác định giá trị lớn nhất và nhỏ nhất cho mọi trường nhập liệu
T – Xác định phần trăm câu lệnh được thực thi bởi một tập test

a. P, Q và R
b. Q, S và T
c. P, Q và S
d. R, S và T

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

38.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng mối quan hệ giữa độ bao phủ câu lệnh (statement coverage) và độ bao phủ quyết định (decision coverage)?


a. Đạt 100% độ bao phủ quyết định nếu độ bao phủ câu lệnh lớn hơn 90%
b. Đạt 100% độ bao phủ câu lệnh nếu độ bao phủ quyết định lớn hơn 90%
c. 100% độ bao phủ quyết định luôn có nghĩa là 100% độ bao phủ câu lệnh
d. 100% độ bao phủ câu lệnh luôn có nghĩa là 100% độ bao phủ quyết định

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

39.

Nếu bạn bay với vé hạng phổ thông (economy), bạn có khả năng được nâng cấp lên hạng thương gia, đặc biệt nếu bạn có thẻ vàng của chương trình khách hàng thân thiết của hãng bay.
Nếu bạn không có thẻ vàng, bạn có khả năng bị hủy chỗ (bumped) nếu chuyến bay đầy và bạn check-in trễ.

Mô tả điều này và mỗi ô (tương đương một câu lệnh) đã được đánh số.

Ba trường hợp kiểm thử đã được thực hiện:

  • Test 1: Người có thẻ vàng được nâng cấp lên hạng thương gia

  • Test 2: Người không có thẻ vàng và vẫn ở lại hạng phổ thông

  • Test 3: Một người bị hủy chỗ trên chuyến bay

Mức độ bao phủ câu lệnh của ba test này là bao nhiêu?
a. 60%
b. 70%
c. 80%
d. 90%

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

40.

Tại sao kỹ thuật đoán lỗi (error guessing) và kiểm thử khám phá (exploratory testing) lại hữu ích?


a. Vì chúng có thể tìm ra những lỗi mà các kỹ thuật dựa trên đặc tả và cấu trúc bỏ sót
b. Vì chúng không cần bất kỳ đào tạo nào để đạt hiệu quả như các kỹ thuật chính thống
c. Vì chúng hoạt động tốt nhất khi đặc tả rất đầy đủ
d. Vì chúng đảm bảo toàn bộ mã hoặc hệ thống được kiểm thử

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

41.

Kỹ thuật kiểm thử dựa trên kinh nghiệm (experience-based techniques) khác gì so với kỹ thuật kiểm thử dựa trên đặc tả (specification-based techniques)?


a. Chúng phụ thuộc vào hiểu biết của tester về cấu trúc hệ thống thay vì đặc tả hệ thống
b. Chúng phụ thuộc vào việc tester lớn tuổi hơn thay vì tester trẻ hơn
c. Chúng phụ thuộc vào tài liệu đặc tả hệ thống thay vì quan điểm cá nhân của tester
d. Chúng phụ thuộc vào quan điểm cá nhân của tester thay vì tài liệu mô tả hệ thống nên hoạt động thế nào

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

42.

Khi lựa chọn kỹ thuật kiểm thử cho một tình huống cụ thể, những yếu tố nào dưới đây cần được xem xét?

U – Kinh nghiệm trước đây về các loại lỗi thường gặp trong hệ thống này hoặc các hệ thống tương tự
V – Kiến thức sẵn có của các tester
W – Các tiêu chuẩn/quy định phải tuân theo
X – Loại công cụ thực thi kiểm thử sẽ được sử dụng
Y – Tài liệu hiện có
Z – Kinh nghiệm trước đây với ngôn ngữ lập trình sử dụng trong dự án

a. V, W, Y và Z
b. U, V, W và Y
c. U, X và Y
d. V, W và Y

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

43.

Dựa trên sơ đồ trạng thái trong hình, test case nào dưới đây là chuỗi chuyển trạng thái hợp lệ ngắn nhất để bao phủ tất cả các trạng thái?

a. SS → S1 → S2 → S4 → S1 → S3 → ES
b. SS → S1 → S2 → S3 → S4 → ES
c. SS → S1 → S2 → S4 → S1 → S3 → S4 → S1 → S3 → ES
d. SS → S1 → S4 → S2 → S1 → S3 → ES

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

44.

Tại sao kiểm thử độc lập lại quan trọng?


a. Kiểm thử độc lập thường rẻ hơn so với tự kiểm thử công việc của mình
b. Kiểm thử độc lập hiệu quả hơn trong việc tìm lỗi
c. Tester độc lập nên quyết định quy trình và phương pháp được dùng
d. Tester độc lập không bị ảnh hưởng bởi việc dự án thành công hay thất bại

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

45.

Nhiệm vụ nào sau đây thuộc về vai trò của test leader?


a. Xây dựng yêu cầu hệ thống, thiết kế và mô hình sử dụng
b. Xử lý tất cả các nhiệm vụ tự động hóa kiểm thử
c. Giữ bí mật test và mức độ bao phủ với lập trình viên
d. Thu thập và báo cáo các chỉ số về tiến độ kiểm thử

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

46.

Theo ISTQB Glossary, “test manager” có nghĩa là gì?


a. Quản lý một nhóm các test leader
b. Là người lãnh đạo một hoặc nhiều nhóm kiểm thử
c. Được trả lương cao hơn test leader
d. Báo cáo cho một test leader

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

47.

Điểm khác biệt chính giữa test plan, test design specification và test procedure specification là gì?


a. Test plan mô tả một hoặc nhiều mức kiểm thử; test design specification xác định các test case mức cao; test procedure specification mô tả các bước thực thi test
b. Test plan dành cho quản lý; test design specification dành cho lập trình viên; test procedure specification dành cho tester tự động hóa
c. Test plan ít chi tiết nhất, test procedure specification chi tiết nhất, test design specification nằm ở giữa
d. Test plan hoàn thành trong 1/3 đầu dự án; test design specification trong 1/3 giữa; test procedure specification trong 1/3 cuối

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

48.

Nhân tố nào sau đây ảnh hưởng đến nỗ lực kiểm thử trong hầu hết dự án?


a. Khoảng cách địa lý giữa tester và lập trình viên
b. Test manager rời khỏi dự án giữa chừng
c. Chất lượng của thông tin dùng để xây dựng test
d. Thành viên dự án bị bệnh dài hạn

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

49.

Trong quy trình kiểm thử cơ bản của ISTQB, test planning thực hiện sớm, còn test execution thực hiện cuối. Mục nào dưới đây được xác định trong test planning nhưng đánh giá trong test execution?


a. Nhiệm vụ kiểm thử (test tasks)
b. Nhu cầu môi trường kiểm thử
c. Tiêu chí kết thúc (exit criteria)
d. Đào tạo đội ngũ kiểm thử

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

50.

Xem các tiêu chí kết thúc sau, có thể xuất hiện trong test plan:

I – Không có lỗi nghiêm trọng đối với khách hàng
II – Đã kiểm thử tất cả giao diện giữa các thành phần
III – 100% bao phủ mã ở mức đơn vị
IV – Tất cả yêu cầu đã được thỏa mãn
V – Chức năng hệ thống khớp với hệ thống cũ về tất cả quy tắc nghiệp vụ

Phát biểu nào đúng khi xét tiêu chí kết thúc cho kế hoạch kiểm thử chấp nhận?
a. Tất cả đều thuộc về kế hoạch kiểm thử chấp nhận
b. Chỉ I thuộc về kiểm thử chấp nhận
c. Chỉ I, II và V thuộc về kiểm thử chấp nhận
d. Chỉ I, IV và V thuộc về kiểm thử chấp nhận

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

51.

Theo ISTQB Glossary, "test level" là gì?


a. Nhóm các hoạt động kiểm thử được tổ chức với nhau
b. Một hoặc nhiều tài liệu test design specification
c. Một loại kiểm thử
d. Một chứng chỉ ISTQB

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

52.

Chỉ số nào dưới đây hữu ích nhất để giám sát trong quá trình thực thi kiểm thử?


a. Tỷ lệ test case đã được viết
b. Số lượng môi trường kiểm thử chưa được cấu hình
c. Số lượng lỗi được tìm thấy và sửa
d. Tỷ lệ yêu cầu đã có test tương ứng

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

53.

Trong quá trình thực thi test, test manager mô tả tình huống:

  • 90% test case đã chạy

  • 20% test case phát hiện lỗi

  • 127 lỗi đã được tìm thấy

  • 112 lỗi đã được sửa và vượt qua kiểm thử xác nhận

  • 15 lỗi còn lại được quản lý dự án quyết định không cần sửa trước khi release

Cách diễn giải hợp lý nhất là:


a. 15 lỗi còn lại cần được kiểm thử xác nhận trước khi release
b. 10% test case còn lại cần phải chạy trước khi release
c. Hệ thống đã sẵn sàng release mà không cần kiểm thử hay phát triển thêm
d. Lập trình viên nên tập trung sửa 15 lỗi còn lại trước khi release

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

54.

Trong test summary report, test leader viết:
“Hệ thống xử lý thanh toán không thể chấp nhận thẻ American Express, đây là chức năng bắt buộc cho bản release này.”
Câu này xuất hiện trong phần nào của báo cáo?


a. Evaluation (Đánh giá tổng thể)
b. Summary of activities (Tóm tắt hoạt động)
c. Variances (Sai lệch)
d. Incident description (Mô tả sự cố)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

55.

Giai đoạn đầu của thực thi test, một lỗi được phát hiện, sửa và xác nhận đã sửa — nhưng lại xuất hiện lại trong các lần chạy sau. Phần nào của quản lý cấu hình liên quan đến kiểm thử đã bị lỗi?


a. Traceability (truy vết)
b. Confirmation testing (kiểm thử xác nhận)
c. Configuration control (kiểm soát cấu hình)
d. Test documentation management (quản lý tài liệu test)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

56.

Bạn là tester trong dự án phát triển hệ thống bán hàng POS cho siêu thị. Đâu là product risk?


a. Một sản phẩm cạnh tranh đáng tin cậy hơn xuất hiện trên thị trường
b. Bản build test đầu tiên bị thiếu tính năng
c. Số lượng lỗi fix thất bại quá nhiều
d. Không xử lý được thẻ tín dụng hợp lệ

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

57.

Trong cuộc họp phân tích rủi ro sản phẩm, điều gì quyết định mức độ rủi ro?


a. Độ khó khi sửa lỗi trong mã
b. Mức độ thiệt hại có thể gây ra cho người dùng
c. Giá bán sản phẩm phần mềm
d. Đội ngũ kỹ thuật tham gia cuộc họp

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

58.

Bạn đang viết test plan theo IEEE 829, ở phần Risks and Contingencies. Mục nào là project risk?


a. Thành viên quan trọng bị bệnh bất ngờ
b. Thời gian xử lý giao dịch quá lâu
c. Dữ liệu bị hỏng khi mạng nghẽn
d. Không xử lý được một use case quan trọng

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

59.

Bạn và các stakeholder đã tạo danh sách product risks và project risks trong giai đoạn lập kế hoạch. Bạn cần làm gì tiếp theo với danh sách này?


a. Xác định phạm vi kiểm thử cho product risks và lập kế hoạch giảm thiểu cho project risks
b. Lấy tài nguyên để bao phủ toàn bộ product risks và chuyển project risks cho project manager
c. Thực thi số lượng test đủ cho product risks dựa trên xác suất và ảnh hưởng, đồng thời giảm thiểu tất cả project risks
d. Không cần bước quản lý rủi ro nào nữa trong test planning

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

60.

Theo ISTQB Glossary, product risk liên quan đến điều gì?


a. Kiểm soát dự án kiểm thử
b. Đối tượng kiểm thử (test object)
c. Một test item duy nhất
d. Một hậu quả tiêu cực tiềm tàng

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

61.

Trong incident report, tester viết:

“Tại bước này, tôi mong nhận được thông báo lỗi mô tả lý do từ chối input không hợp lệ và yêu cầu nhập lại.
Nhưng thay vào đó, hệ thống chấp nhận input, hiển thị biểu tượng đồng hồ cát 1–5 giây, rồi bị lỗi và kết thúc với thông báo:
‘Unexpected data type: 15. Click to continue.’”

Đoạn này thuộc phần nào của báo cáo theo IEEE 829?
a. Summary
b. Impact
c. Item pass/fail criteria
d. Incident description

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

62.

Theo ISTQB Glossary, tài liệu mô tả bất kỳ sự kiện nào xảy ra trong quá trình kiểm thử cần được điều tra thêm được gọi là gì?


a. Bug report
b. Defect report
c. Incident report
d. Test summary report

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

63.

Trong giai đoạn thực thi kiểm thử, test manager yêu cầu phân loại mỗi defect theo product risk tương ứng (hoặc “other”). Mỗi tuần, test manager tạo báo cáo tỷ lệ defect thuộc từng product risk và defect thuộc rủi ro chưa biết.
Báo cáo này có thể được dùng để làm gì?


a. Xác định rủi ro mới ảnh hưởng đến chất lượng hệ thống
b. Xác định cụm lỗi trong các module
c. Kiểm tra mức độ bao phủ rủi ro
d. Đo lường hiệu quả của kiểm thử khám phá

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

64.

Những công cụ nào hỗ trợ kiểm thử tĩnh (static testing)?


a. Công cụ phân tích tĩnh và công cụ thực thi kiểm thử
b. Công cụ hỗ trợ review, công cụ phân tích tĩnh và công cụ đo độ bao phủ
c. Công cụ phân tích động và công cụ mô hình hóa
d. Công cụ hỗ trợ review, công cụ phân tích tĩnh và công cụ mô hình hóa

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

65.

Những hoạt động kiểm thử nào được hỗ trợ bởi test harness hoặc unit test framework?


a. Quản lý và kiểm soát kiểm thử
b. Đặc tả và thiết kế kiểm thử
c. Thực thi kiểm thử và ghi log
d. Hiệu năng và giám sát

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

66.

Lợi ích tiềm năng khi sử dụng công cụ để hỗ trợ kiểm thử là gì?


a. Tăng chất lượng mã, giảm số lượng tester cần thiết, đặt ra mục tiêu kiểm thử tốt hơn
b. Tăng khả năng lặp lại của test, giảm công việc lặp đi lặp lại, đánh giá khách quan
c. Tăng tính phản hồi của người dùng, giảm số lượng test chạy, không cần mục tiêu kiểm thử
d. Tăng chất lượng mã, giảm giấy tờ, giảm phản đối đối với test

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

67.

Rủi ro tiềm ẩn khi sử dụng công cụ hỗ trợ kiểm thử là gì?


a. Kỳ vọng phi thực tế — mong đợi công cụ làm được quá nhiều
b. Không dựa đủ vào công cụ — ví dụ vẫn kiểm thử thủ công dù đã mua công cụ tự động
c. Công cụ có thể phát hiện lỗi không tồn tại
d. Công cụ sẽ lặp lại đúng hành vi lần trước

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

68.

Các kỹ thuật scripting nâng cao trong công cụ thực thi kiểm thử gồm:


a. Data-driven và keyword-driven
b. Data-driven và capture-driven
c. Capture-driven và keyhole-driven
d. Playback-driven và keyword-driven

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

69.

Việc nào KHÔNG nằm trong quy trình lựa chọn công cụ cho một tổ chức?


a. Đánh giá mức độ trưởng thành, điểm mạnh và điểm yếu của tổ chức
b. Triển khai công cụ càng rộng càng tốt trong toàn tổ chức
c. Đánh giá tính năng công cụ dựa trên yêu cầu và tiêu chí rõ ràng
d. Xác định nhu cầu đào tạo và hướng dẫn nội bộ trong việc sử dụng công cụ

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

70.

Mục tiêu của giai đoạn proof-of-concept hoặc pilot khi đánh giá công cụ là gì?


a. Quyết định công cụ cần mua
b. Xác định mục tiêu chính và yêu cầu của loại công cụ này
c. Đánh giá nhà cung cấp công cụ bao gồm đào tạo, hỗ trợ và yếu tố thương mại
d. Quyết định cách tiêu chuẩn để sử dụng, quản lý, lưu trữ và bảo trì công cụ và tài sản kiểm thử

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D