wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn kiểm thử P1

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Q1. Một công ty gần đây đã mua một ứng dụng thương mại có sẵn (COTS) để tự động hóa quy trình thanh toán hóa đơn của họ. Bây giờ họ lên kế hoạch chạy kiểm thử chấp nhận đối với gói ứng dụng này trước khi đưa vào sản xuất. Lý do kiểm thử khả dĩ nhất của họ là gì?

a. Để xây dựng sự tin tưởng vào ứng dụng.

b. Để phát hiện lỗi (defects) trong ứng dụng.

c. Để thu thập bằng chứng cho một vụ kiện.

d. Để đào tạo người dùng.

a)

a. Để xây dựng sự tin tưởng vào ứng dụng.

b)

b. Để phát hiện lỗi (defects) trong ứng dụng.

c)

c. Để thu thập bằng chứng cho một vụ kiện.

d)

d. Để đào tạo người dùng.

2.

Q2. Theo Bảng thuật ngữ ISTQB, từ 'bug' (lỗi) đồng nghĩa với từ nào sau đây?

a. Sự cố (Incident)

b. Khuyết tật (Defect)

c. Sai lầm (Mistake)

d. Lỗi sai (Error)

a)

a. Sự cố (Incident)

b)

b. Khuyết tật (Defect)

c)

c. Sai lầm (Mistake)

d)

d. Lỗi sai (Error)

3.

Q3. Theo Bảng thuật ngữ ISTQB, rủi ro (risk) liên quan đến điều nào sau đây?

a. Phản hồi tiêu cực đối với người kiểm thử.

b. Hậu quả tiêu cực sẽ xảy ra.

c. Hậu quả tiêu cực có thể xảy ra.

d. Hậu quả tiêu cực đối với đối tượng kiểm thử.

a)

a. Phản hồi tiêu cực đối với người kiểm thử.

b)

b. Hậu quả tiêu cực sẽ xảy ra.

c)

c. Hậu quả tiêu cực có thể xảy ra.

d)

d. Hậu quả tiêu cực đối với đối tượng kiểm thử.

4.

Q4. Việc đảm bảo thiết kế kiểm thử bắt đầu trong giai đoạn định nghĩa yêu cầu là quan trọng để đạt được mục tiêu kiểm thử nào sau đây?

a. Ngăn ngừa khuyết tật trong hệ thống.

b. Tìm kiếm khuyết tật thông qua kiểm thử động.

c. Có được sự tin tưởng vào hệ thống.

d. Hoàn thành dự án đúng thời hạn.

a)

a. Ngăn ngừa khuyết tật trong hệ thống.

b)

b. Tìm kiếm khuyết tật thông qua kiểm thử động.

c)

c. Có được sự tin tưởng vào hệ thống.

d)

d. Hoàn thành dự án đúng thời hạn.

5.

Q5. Một nhóm kiểm thử luôn tìm thấy từ 90% đến 95% khuyết tật có mặt trong hệ thống đang kiểm thử. Nguyên tắc kiểm thử nào có nhiều khả năng nhất giúp giải thích cho quản lý cấp cao rằng một số khuyết tật có khả năng bị bỏ sót?

a. Kiểm thử cạn kiệt là không thể

b. Tập trung khuyết tật

c. Nghịch lý thuốc trừ sâu

d. Ngụy biện về sự vắng mặt của lỗi

a)

a. Kiểm thử cạn kiệt là không thể

b)

b. Tập trung khuyết tật

c)

c. Nghịch lý thuốc trừ sâu

d)

d. Ngụy biện về sự vắng mặt của lỗi

6.

Q6. Theo Bảng thuật ngữ ISTQB, kiểm thử hồi quy (regression testing) được yêu cầu cho mục đích gì?

a. Để xác minh sự thành công của các hành động khắc phục.

b. Để ngăn chặn một nhiệm vụ bị coi là hoàn thành một cách không chính xác.

c. Để đảm bảo rằng các khuyết tật không được đưa vào do một sự sửa đổi.

d. Để thúc đẩy việc kiểm thử đơn vị tốt hơn bởi các lập trình viên.

a)

a. Để xác minh sự thành công của các hành động khắc phục.

b)

b. Để ngăn chặn một nhiệm vụ bị coi là hoàn thành một cách không chính xác.

c)

c. Để đảm bảo rằng các khuyết tật không được đưa vào do một sự sửa đổi.

d)

d. Để thúc đẩy việc kiểm thử đơn vị tốt hơn bởi các lập trình viên.

7.

Q7. Điều nào sau đây là quan trọng nhất để thúc đẩy và duy trì mối quan hệ tốt giữa người kiểm thử và nhà phát triển?

a. Hiểu được giá trị mà các nhà quản lý đánh giá cao về kiểm thử.

b. Giải thích kết quả kiểm thử một cách trung lập.

c. Xác định các giải pháp tiềm năng của khách hàng để khắc phục lỗi.

d. Thúc đẩy phần mềm chất lượng tốt hơn bất cứ khi nào có thể.

a)

a. Hiểu được giá trị mà các nhà quản lý đánh giá cao về kiểm thử.

b)

b. Giải thích kết quả kiểm thử một cách trung lập.

c)

c. Xác định các giải pháp tiềm năng của khách hàng để khắc phục lỗi.

d)

d. Thúc đẩy phần mềm chất lượng tốt hơn bất cứ khi nào có thể.

8.

Q8. Tuyên bố nào dưới đây là đánh giá tốt nhất về cách các nguyên tắc kiểm thử áp dụng trong toàn bộ vòng đời kiểm thử?

a. Các nguyên tắc kiểm thử chỉ ảnh hưởng đến việc chuẩn bị cho kiểm thử.

b. Các nguyên tắc kiểm thử chỉ ảnh hưởng đến các hoạt động thực hiện kiểm thử.

c. Các nguyên tắc kiểm thử ảnh hưởng đến các hoạt động kiểm thử sớm như review.

d. Các nguyên tắc kiểm thử ảnh hưởng đến các hoạt động trong suốt vòng đời kiểm thử.

a)

a. Các nguyên tắc kiểm thử chỉ ảnh hưởng đến việc chuẩn bị cho kiểm thử.

b)

b. Các nguyên tắc kiểm thử chỉ ảnh hưởng đến các hoạt động thực hiện kiểm thử.

c)

c. Các nguyên tắc kiểm thử ảnh hưởng đến các hoạt động kiểm thử sớm như review.

d)

d. Các nguyên tắc kiểm thử ảnh hưởng đến các hoạt động trong suốt vòng đời kiểm thử.

9.

Q9. Các thực hành tốt cho kiểm thử trong vòng đời phát triển là gì?

a. Phân tích và thiết kế kiểm thử sớm.

b. Các mức kiểm thử khác nhau được định nghĩa với các mục tiêu cụ thể.

c. Người kiểm thử sẽ bắt đầu tham gia ngay sau khi việc viết mã hoàn thành.

d. A và B đều đúng.

a)

a. Phân tích và thiết kế kiểm thử sớm.

b)

b. Các mức kiểm thử khác nhau được định nghĩa với các mục tiêu cụ thể.

c)

c. Người kiểm thử sẽ bắt đầu tham gia ngay sau khi việc viết mã hoàn thành.

d)

d. A và B đều đúng.

10.

Q10. Tùy chọn nào mô tả tốt nhất các mục tiêu cho các mức kiểm thử trong mô hình vòng đời?

a. Mục tiêu phải là chung chung cho bất kỳ mức kiểm thử nào.

b. Mục tiêu là như nhau cho mỗi mức kiểm thử.

c. Mục tiêu của một mức kiểm thử không cần phải được định nghĩa trước.

d. Mỗi mức có mục tiêu cụ thể cho mức đó.

a)

a. Mục tiêu phải là chung chung cho bất kỳ mức kiểm thử nào.

b)

b. Mục tiêu là như nhau cho mỗi mức kiểm thử.

c)

c. Mục tiêu của một mức kiểm thử không cần phải được định nghĩa trước.

d)

d. Mỗi mức có mục tiêu cụ thể cho mức đó.

11.

Q11. Loại kiểm thử nào sau đây là loại kiểm thử (test type)?

a. Kiểm thử thành phần (Component testing)

b. Kiểm thử chức năng (Functional testing)

c. Kiểm thử hệ thống (System testing)

d. Kiểm thử chấp nhận (Acceptance testing)

a)

a. Kiểm thử thành phần (Component testing)

b)

b. Kiểm thử chức năng (Functional testing)

c)

c. Kiểm thử hệ thống (System testing)

d)

d. Kiểm thử chấp nhận (Acceptance testing)

12.

Q12. Đặc điểm chất lượng phi chức năng nào sau đây?

a. Tính khả thi

b. Tính khả dụng (Usability)

c. Bảo trì

d. Hồi quy

a)

a. Tính khả thi

b)

b. Tính khả dụng (Usability)

c)

c. Bảo trì

d)

d. Hồi quy

13.

Q13. Kiểm thử chức năng (functional test) là gì trong số này?

a. Đo thời gian phản hồi trên hệ thống đặt chỗ trực tuyến.

b. Kiểm tra ảnh hưởng của lưu lượng truy cập lớn trong một hệ thống.

c. Kiểm tra thông tin trên màn hình đặt chỗ trực tuyến và nội dung cơ sở dữ liệu so với thông tin trên thư gửi cho khách hàng.

d. Kiểm tra mức độ dễ sử dụng của hệ thống.

a)

a. Đo thời gian phản hồi trên hệ thống đặt chỗ trực tuyến.

b)

b. Kiểm tra ảnh hưởng của lưu lượng truy cập lớn trong một hệ thống.

c)

c. Kiểm tra thông tin trên màn hình đặt chỗ trực tuyến và nội dung cơ sở dữ liệu so với thông tin trên thư gửi cho khách hàng.

d)

d. Kiểm tra mức độ dễ sử dụng của hệ thống.

14.

Q14. Tuyên bố nào sau đây là đúng về quy trình sửa chữa các thay đổi khẩn cấp?

a. Không có thời gian để test change trước khi nó đi vào hoạt động, vì vậy chỉ nên có các nhà phát triển tốt nhất làm việc này.

b. Chỉ chạy kiểm thử lại (retest) khuyết tật đã được sửa.

c. Luôn chạy kiểm thử hồi quy đầy đủ toàn bộ hệ thống.

d. Kiểm thử lại khu vực đã thay đổi và sau đó sử dụng đánh giá rủi ro để quyết định một tập hợp con hợp lý của toàn bộ kiểm thử hồi quy để chạy.

a)

a. Không có thời gian để test change trước khi nó đi vào hoạt động, vì vậy chỉ nên có các nhà phát triển tốt nhất làm việc này.

b)

b. Chỉ chạy kiểm thử lại (retest) khuyết tật đã được sửa.

c)

c. Luôn chạy kiểm thử hồi quy đầy đủ toàn bộ hệ thống.

d)

d. Kiểm thử lại khu vực đã thay đổi và sau đó sử dụng đánh giá rủi ro để quyết định một tập hợp con hợp lý của toàn bộ kiểm thử hồi quy để chạy.

15.

Q15. Một kiểm thử hồi quy (regression test):

a. Chỉ được chạy một lần.

b. Sẽ luôn được tự động hóa.

c. Sẽ kiểm tra các khu vực không thay đổi của phần mềm để xem liệu chúng có bị ảnh hưởng hay không.

d. Sẽ kiểm tra các khu vực đã thay đổi của phần mềm để xem liệu chúng có bị ảnh hưởng hay không.

a)

a. Chỉ được chạy một lần.

b)

b. Sẽ luôn được tự động hóa.

c)

c. Sẽ kiểm tra các khu vực không thay đổi của phần mềm để xem liệu chúng có bị ảnh hưởng hay không.

d)

d. Sẽ kiểm tra các khu vực đã thay đổi của phần mềm để xem liệu chúng có bị ảnh hưởng hay không.

16.

Q16. Kiểm thử phi chức năng bao gồm:

a. Kiểm thử để xem hệ thống không hoạt động đúng ở đâu.

b. Kiểm thử các thuộc tính chất lượng của hệ thống bao gồm độ tin cậy và tính khả dụng.

c. Giành được sự chấp thuận của người dùng cho hệ thống.

d. Kiểm thử một tính năng của hệ thống chỉ sử dụng phần mềm cần thiết cho chức năng đó.

a)

a. Kiểm thử để xem hệ thống không hoạt động đúng ở đâu.

b)

b. Kiểm thử các thuộc tính chất lượng của hệ thống bao gồm độ tin cậy và tính khả dụng.

c)

c. Giành được sự chấp thuận của người dùng cho hệ thống.

d)

d. Kiểm thử một tính năng của hệ thống chỉ sử dụng phần mềm cần thiết cho chức năng đó.

17.

Q17. Kiểm thử Beta là:

a. Được thực hiện bởi khách hàng tại địa điểm của họ.

b. Được thực hiện bởi khách hàng tại địa điểm của nhà phát triển phần mềm.

c. Được thực hiện bởi một nhóm kiểm thử độc lập.

d. Hữu ích để kiểm thử phần mềm được phát triển cho một khách hàng hoặc người dùng cụ thể.

a)

a. Được thực hiện bởi khách hàng tại địa điểm của họ.

b)

b. Được thực hiện bởi khách hàng tại địa điểm của nhà phát triển phần mềm.

c)

c. Được thực hiện bởi một nhóm kiểm thử độc lập.

d)

d. Hữu ích để kiểm thử phần mềm được phát triển cho một khách hàng hoặc người dùng cụ thể.

18.

Q18. Các sản phẩm công việc (artifacts) nào sau đây có thể được kiểm tra bằng cách sử dụng các kỹ thuật review?

a. Mã nguồn phần mềm

b. Đặc tả yêu cầu

c. Thiết kế kiểm thử

d. Tất cả các điều trên

a)

a. Mã nguồn phần mềm

b)

b. Đặc tả yêu cầu

c)

c. Thiết kế kiểm thử

d)

d. Tất cả các điều trên

19.

Q19. Tuyên bố nào sau đây là đúng về chức năng của công cụ phân tích tĩnh (static analysis tool)?

a. Cung cấp thông tin chất lượng về mã mà không cần thực thi nó.

b. Kiểm tra kết quả mong đợi so với kết quả thực tế.

c. Có thể phát hiện rò rỉ bộ nhớ.

d. Cung cấp thông tin về mã nào đã và chưa được thực thi.

a)

a. Cung cấp thông tin chất lượng về mã mà không cần thực thi nó.

b)

b. Kiểm tra kết quả mong đợi so với kết quả thực tế.

c)

c. Có thể phát hiện rò rỉ bộ nhớ.

d)

d. Cung cấp thông tin về mã nào đã và chưa được thực thi.

20.

Q20. Loại nào không phải là loại review?

a. Walkthrough

b. Inspection

c. Informal review

d. Management approval

a)

a. Walkthrough

b)

b. Inspection

c)

c. Informal review

d)

d. Management approval

21.

Q21. Tuyên bố nào về review là đúng?

a. Inspection được dẫn dắt bởi một người điều hành được đào tạo, trong khi technical review không nhất thiết phải như vậy.

b. Technical review được dẫn dắt bởi một trưởng nhóm được đào tạo, inspection thì không.

c. Trong một walkthrough, tác giả không tham dự.

d. Những người tham gia walkthrough luôn cần được đào tạo kỹ lưỡng.

a)

a. Inspection được dẫn dắt bởi một người điều hành được đào tạo, trong khi technical review không nhất thiết phải như vậy.

b)

b. Technical review được dẫn dắt bởi một trưởng nhóm được đào tạo, inspection thì không.

c)

c. Trong một walkthrough, tác giả không tham dự.

d)

d. Những người tham gia walkthrough luôn cần được đào tạo kỹ lưỡng.

22.

Q22. Sự khác biệt chính giữa Walkthrough và Inspection là gì?

a. Inspection được dẫn dắt bởi các tác giả, trong khi Walkthrough được dẫn dắt bởi một người điều hành được đào tạo.

b. Inspection có một trưởng nhóm được đào tạo, trong khi Walkthrough không có trưởng nhóm.

c. Tác giả không có mặt trong quá trình Inspection, trong khi họ có mặt trong Walkthrough.

d. Walkthrough được dẫn dắt bởi tác giả, trong khi Inspection được dẫn dắt bởi một người điều hành được đào tạo.

a)

a. Inspection được dẫn dắt bởi các tác giả, trong khi Walkthrough được dẫn dắt bởi một người điều hành được đào tạo.

b)

b. Inspection có một trưởng nhóm được đào tạo, trong khi Walkthrough không có trưởng nhóm.

c)

c. Tác giả không có mặt trong quá trình Inspection, trong khi họ có mặt trong Walkthrough.

d)

d. Walkthrough được dẫn dắt bởi tác giả, trong khi Inspection được dẫn dắt bởi một người điều hành được đào tạo.

23.

Q23. Đặc điểm và loại quy trình review nào sau đây thuộc về nhau? 1. Được dẫn dắt bởi tác giả, 2. Không được lập thành văn bản, 3. Không có sự tham gia của quản lý, 4. Được dẫn dắt bởi một người điều hành hoặc trưởng nhóm được đào tạo, 5. Sử dụng tiêu chí đầu vào và đầu ra. s. Inspection, t. Technical review, u. Informal review, v. Walkthrough.

a. s = 4, t = 3, u = 2 và 5, v = 1

b. s = 4 và 5, t = 3, u = 2, v = 1

c. s = 1 và 5, t = 3, u = 2, v = 4

d. s = 5, t = 4, u = 3, v = 1 và 2

a)

a. s = 4, t = 3, u = 2 và 5, v = 1

b)

b. s = 4 và 5, t = 3, u = 2, v = 1

c)

c. s = 1 và 5, t = 3, u = 2, v = 4

d)

d. s = 5, t = 4, u = 3, v = 1 và 2

24.

Q24. Tuyên bố nào về phân tích tĩnh là đúng?

a. Với phân tích tĩnh, các khuyết tật có thể được tìm thấy mà khó tìm thấy bằng kiểm thử động.

b. Biên dịch không phải là một hình thức phân tích tĩnh.

c. Khi được thực hiện đúng cách, phân tích tĩnh làm cho kiểm thử chức năng trở nên thừa thãi.

d. Phân tích tĩnh tìm thấy tất cả các lỗi.

a)

a. Với phân tích tĩnh, các khuyết tật có thể được tìm thấy mà khó tìm thấy bằng kiểm thử động.

b)

b. Biên dịch không phải là một hình thức phân tích tĩnh

c)

. \c. Khi được thực hiện đúng cách, phân tích tĩnh làm cho kiểm thử chức năng trở nên thừa thãi.

d)

d. Phân tích tĩnh tìm thấy tất cả các lỗi.

25.

Q25. Những tuyên bố nào sau đây về thiết kế kiểm thử sớm là đúng và sai? 1. Khuyết tật được tìm thấy trong quá trình thiết kế kiểm thử sớm tốn kém hơn để sửa chữa. 2. Thiết kế kiểm thử sớm có thể tìm thấy khuyết tật. 3. Thiết kế kiểm thử sớm có thể gây ra thay đổi đối với các yêu cầu. 4. Thiết kế kiểm thử sớm tốn nhiều công sức hơn.

a. 1 và 3 là true. 2 và 4 là false.

b. 2 là true. 1, 3 và 4 là false.

c. 2 và 3 là true. 1 và 4 là false.

d. 2, 3 và 4 là true. 1 là false.

a)

a. 1 và 3 là true. 2 và 4 là false.

b)

b. 2 là true. 1, 3 và 4 là false.

c)

c. 2 và 3 là true. 1 và 4 là false.

d)

d. 2, 3 và 4 là true. 1 là false.

26.

Q26. Phân tích mã tĩnh thường xác định tất cả các vấn đề ngoại trừ một vấn đề sau đây. Đó là vấn đề nào? a. Mã không thể truy cập

b. Các biến chưa được khai báo

c. Lỗi trong các yêu cầu

d. Sự tuân thủ tiêu chuẩn mã hóa

a)

a. Mã không thể truy cập

b)

b. Các biến chưa được khai báo

c)

c. Lỗi trong các yêu cầu

d)

d. Sự tuân thủ tiêu chuẩn mã hóa

27.

Q27. Trong tài liệu nào được mô tả trong IEEE 829, bạn sẽ tìm thấy hướng dẫn cho các bước cần thực hiện để kiểm thử bao gồm thiết lập, ghi nhật ký, môi trường và đo lường?

a. Kế hoạch kiểm thử

b. Đặc tả thiết kế kiểm thử

c. Đặc tả trường hợp kiểm thử

d. Đặc tả quy trình kiểm thử

a)

a. Kế hoạch kiểm thử

b)

b. Đặc tả thiết kế kiểm thử

c)

c. Đặc tả trường hợp kiểm thử

d)

d. Đặc tả quy trình kiểm thử

28.

Câu 28. Với một người kiểm thử có kinh nghiệm cao và có kiến thức kinh doanh tốt, cách tiếp cận nào để định nghĩa các quy trình kiểm thử sẽ hiệu quả và hiệu suất nhất cho một dự án đang chịu áp lực thời gian nghiêm trọng?

a. Một dàn ý cấp cao về các điều kiện kiểm thử và các bước chung cần thực hiện.

b. Mọi bước trong kiểm thử được trình bày chi tiết.

c. Một dàn ý cấp cao về các điều kiện kiểm thử với các bước cần thực hiện được thảo luận chi tiết với một người kiểm thử có kinh nghiệm khác.

d. Tài liệu chi tiết về tất cả các trường hợp kiểm thử và hồ sơ cẩn thận về từng bước được thực hiện trong quá trình kiểm thử.

a)

a. Một dàn ý cấp cao về các điều kiện kiểm thử và các bước chung cần thực hiện.

b)

b. Mọi bước trong kiểm thử được trình bày chi tiết.

c)

c. Một dàn ý cấp cao về các điều kiện kiểm thử với các bước cần thực hiện được thảo luận chi tiết với một người kiểm thử có kinh nghiệm khác.

d)

d. Tài liệu chi tiết về tất cả các trường hợp kiểm thử và hồ sơ cẩn thận về từng bước được thực hiện trong quá trình kiểm thử.

29.

Câu 29. Đặt các trường hợp kiểm thử thực hiện các điều kiện kiểm thử sau vào thứ tự tốt nhất cho lịch trình thực thi kiểm thử, đối với một kiểm thử đang kiểm tra các sửa đổi của khách hàng trên cơ sở dữ liệu.1. In hồ sơ khách hàng đã sửa đổi.2. Thay đổi địa chỉ khách hàng: số nhà và tên đường.3. Chụp và in thông báo lỗi trên màn hình.4. Thay đổi địa chỉ khách hàng: mã bưu chính.5. Xác nhận khách hàng hiện tại có trên cơ sở dữ liệu bằng cách mở hồ sơ đó.6. Đóng hồ sơ khách hàng và đóng cơ sở dữ liệu.7. Cố gắng thêm một khách hàng mới mà không có bất kỳ chi tiết nào.

a. 5, 4, 2, 1, 3, 7, 6

b. 4, 2, 5, 1, 6, 7, 3

c. 5, 4, 2, 1, 7, 3, 6

d. 5, 1, 2, 3, 4, 7, 6

a)

a. 5, 4, 2, 1, 3, 7, 6

b)

b. 4, 2, 5, 1, 6, 7, 3

c)

c. 5, 4, 2, 1, 7, 3, 6

d)

d. 5, 1, 2, 3, 4, 7, 6

30.

Câu 30. Tại sao cả kỹ thuật kiểm thử dựa trên đặc tả (hộp đen) và kỹ thuật kiểm thử dựa trên cấu trúc (hộp trắng) đều hữu ích?

a. Chúng tìm thấy các loại khiếm khuyết khác nhau.

b. Sử dụng nhiều kỹ thuật hơn luôn tốt hơn.

c. Cả hai đều tìm thấy cùng loại khiếm khuyết.

d. Bởi vì các đặc tả có xu hướng không có cấu trúc.

a)

a. Chúng tìm thấy các loại khiếm khuyết khác nhau.

b)

b. Sử dụng nhiều kỹ thuật hơn luôn tốt hơn.

c)

c. Cả hai đều tìm thấy cùng loại khiếm khuyết.

d)

d. Bởi vì các đặc tả có xu hướng không có cấu trúc.

31.

Câu 31. Đặc điểm chính của kỹ thuật kiểm thử dựa trên cấu trúc là gì?

a. Chúng chủ yếu được sử dụng để đánh giá cấu trúc của một đặc tả.

b. Chúng được sử dụng cả để đo lường phạm vi phủ (coverage) và để thiết kế kiểm thử để tăng phạm vi phủ. c. Chúng dựa trên kỹ năng và kinh nghiệm của người kiểm thử.

d. Chúng sử dụng một mô hình chính thức hoặc không chính thức của phần mềm hoặc thành phần.

a)

a. Chúng chủ yếu được sử dụng để đánh giá cấu trúc của một đặc tả.

b)

b. Chúng được sử dụng cả để đo lường phạm vi phủ (coverage) và để thiết kế kiểm thử để tăng phạm vi phủ.

c)

c. Chúng dựa trên kỹ năng và kinh nghiệm của người kiểm thử.

d)

d. Chúng sử dụng một mô hình chính thức hoặc không chính thức của phần mềm hoặc thành phần.

32.

Câu 32. Điều nào sau đây sẽ là một ví dụ về kiểm thử bảng quyết định (decision-table testing) cho một ứng dụng tài chính được áp dụng ở mức kiểm thử hệ thống?

a. Một bảng chứa các quy tắc cho sự kết hợp của đầu vào đối với hai trường trên một màn hình.

b. Một bảng chứa các quy tắc cho các giao diện giữa các thành phần.

c. Một bảng chứa các quy tắc cho các đơn xin vay thế chấp.

d. Một bảng chứa các quy tắc cho cờ vua.

a)

a. Một bảng chứa các quy tắc cho sự kết hợp của đầu vào đối với hai trường trên một màn hình.

b)

b. Một bảng chứa các quy tắc cho các giao diện giữa các thành phần.

c)

c. Một bảng chứa các quy tắc cho các đơn xin vay thế chấp.

d)

d. Một bảng chứa các quy tắc cho cờ vua.

33.

Câu 33. Điều nào sau đây có thể là một biện pháp phủ sóng cho kiểm thử chuyển đổi trạng thái (state transition testing)? V. Tất cả các trạng thái đã được đạt tới. W. Thời gian phản hồi cho mỗi giao dịch là đầy đủ. X. Mọi chuyển đổi đã được thực hiện. Y. Tất cả các ranh giới đã được thực hiện. Z. Các chuỗi chuyển đổi cụ thể đã được thực hiện.

a. X, Y và Z

b. V, X, Y và Z

c. W, X và Y

d. V, X và Z

a)

a. X, Y và Z

b)

b. V, X, Y và Z

c)

c. W, X và Y

d)

d. V, X và Z

34.

Câu 34. Mức phí bưu chính cho "thư nhẹ" là 25p cho đến 10g, 35p cho đến 50g cộng thêm 10p cho mỗi 25g bổ sung cho đến 100g. Các đầu vào kiểm thử nào (tính bằng gram) sẽ được chọn bằng cách sử dụng phân vùng tương đương (equivalence partitioning)?

a. 8, 42, 82, 102

b. 4, 15, 65, 92, 159

c. 10, 50, 75, 100

d. 5, 20, 40, 60, 80

a)

a. 8, 42, 82, 102

b)

b. 4, 15, 65, 92, 159

c)

c. 10, 50, 75, 100

d)

d. 5, 20, 40, 60, 80

35.

Câu 35. Điều nào sau đây có thể được sử dụng để đánh giá mức độ phủ sóng đạt được cho các kỹ thuật kiểm thử dựa trên đặc tả (hộp đen)? V. Kết quả quyết định được thực hiện W. Phân vùng được thực hiện X. Ranh giới được thực hiện Y. Chuyển đổi trạng thái được thực hiện Z. Các câu lệnh được thực hiện

a. V, W, Y hoặc Z

b. W, X hoặc Y

c. V, X hoặc Z

d. W, X, Y hoặc Z

a)

a. V, W, Y hoặc Z

b)

b. W, X hoặc Y

c)

c. V, X hoặc Z

d)

d. W, X, Y hoặc Z

36.

Câu 36. Kỹ thuật thiết kế kiểm thử dựa trên cấu trúc nào sau đây có nhiều khả năng được áp dụng cho?

1. Ranh giới giữa các dải lãi suất thế chấp.

2. Một chuyển đổi không hợp lệ giữa hai trạng thái nợ xấu khác nhau.

3. Luồng quy trình kinh doanh để phê duyệt thế chấp.

4. Luồng điều khiển của chương trình để tính toán các khoản trả nợ.

a. 2, 3 và 4

b. 2 và 4

c. 3 và 4

d. 1, 2 và 3

a)

a. 2, 3 và 4

b)

b. 2 và 4

c)

c. 3 và 4

d)

d. 1, 2 và 3

37.

Câu 37. Kiểm thử trường hợp sử dụng (Use case testing) hữu ích cho điều nào sau đây? P. Thiết kế kiểm thử chấp nhận với người dùng hoặc khách hàng. Q. Đảm bảo rằng các quy trình kinh doanh chính thống được kiểm thử. R. Tìm kiếm khiếm khuyết trong tương tác giữa các thành phần. S. Xác định giá trị tối đa và tối thiểu cho mọi trường đầu vào. T. Xác định tỷ lệ phần trăm các câu lệnh được thực hiện bởi một bộ kiểm thử.

a. P, Q và R

b. Q, S và T

c. P, Q và S

d. R, S và T

a)

a. P, Q và R

b)

b. Q, S và T

c)

c. P, Q và S

d)

d. R, S và T

38.

Câu 38. Phát biểu nào sau đây về mối quan hệ giữa phạm vi phủ câu lệnh (statement coverage) và phạm vi phủ quyết định (decision coverage) là đúng?

a. 100% phạm vi phủ quyết định đạt được nếu phạm vi phủ câu lệnh lớn hơn 90%.

b. 100% phạm vi phủ câu lệnh đạt được nếu phạm vi phủ quyết định lớn hơn 90%.

c. 100% phạm vi phủ quyết định luôn có nghĩa là 100% phạm vi phủ câu lệnh.

d. 100% phạm vi phủ câu lệnh luôn có nghĩa là 100% phạm vi phủ quyết định.

a)

a. 100% phạm vi phủ quyết định đạt được nếu phạm vi phủ câu lệnh lớn hơn 90%.

b)

b. 100% phạm vi phủ câu lệnh đạt được nếu phạm vi phủ quyết định lớn hơn 90%.

c)

c. 100% phạm vi phủ quyết định luôn có nghĩa là 100% phạm vi phủ câu lệnh.

d)

d. 100% phạm vi phủ câu lệnh luôn có nghĩa là 100% phạm vi phủ quyết định.

39.

Câu 39. Nếu bạn đang bay với vé hạng phổ thông, có khả năng bạn có thể được nâng cấp lên hạng thương gia, đặc biệt nếu bạn giữ thẻ vàng trong chương trình khách hàng thường xuyên của hãng hàng không. Nếu bạn không giữ thẻ vàng, có khả năng bạn sẽ bị "nhảy" khỏi chuyến bay nếu chuyến bay đầy và bạn làm thủ tục muộn. Điều này được thể hiện trong Hình 4.5. Lưu ý rằng mỗi hộp (tức là câu lệnh) đã được đánh số. Ba kiểm thử đã được chạy: Test 1: Người giữ thẻ vàng được nâng cấp lên hạng thương gia. Test 2: Người không giữ thẻ vàng ở lại hạng phổ thông. Test 3: Một người bị loại khỏi chuyến bay. Phạm vi phủ câu lệnh của ba kiểm thử này là bao nhiêu?

a. 60%

b. 70%

c. 80%

d. 90%

a)

a. 60%

b)

b. 70%

c)

c. 80%

d)

d. 90%

40.

Câu 40. Tại sao việc đoán lỗi (error guessing) và kiểm thử thăm dò (exploratory testing) lại tốt để thực hiện? a. Chúng có thể tìm thấy khiếm khuyết bị bỏ sót bởi các kỹ thuật dựa trên đặc tả và dựa trên cấu trúc.

b. Chúng không yêu cầu bất kỳ đào tạo nào để hiệu quả như các kỹ thuật chính thức.

c. Chúng có thể được sử dụng hiệu quả nhất khi có các đặc tả tốt.

d. Chúng sẽ đảm bảo rằng tất cả mã hoặc hệ thống được kiểm thử.

a)

a. Chúng có thể tìm thấy khiếm khuyết bị bỏ sót bởi các kỹ thuật dựa trên đặc tả và dựa trên cấu trúc.

b)

b. Chúng không yêu cầu bất kỳ đào tạo nào để hiệu quả như các kỹ thuật chính thức.

c)

c. Chúng có thể được sử dụng hiệu quả nhất khi có các đặc tả tốt.

d)

d. Chúng sẽ đảm bảo rằng tất cả mã hoặc hệ thống được kiểm thử.

41.

Câu 41. Các kỹ thuật dựa trên kinh nghiệm khác với các kỹ thuật dựa trên đặc tả như thế nào?

a. Chúng phụ thuộc vào sự hiểu biết của người kiểm thử về cách hệ thống được cấu trúc hơn là vào hồ sơ được lập thành văn bản về những gì hệ thống nên làm.

b. Chúng phụ thuộc vào việc có những người kiểm thử lớn tuổi hơn là những người kiểm thử trẻ tuổi hơn.

c. Chúng phụ thuộc vào hồ sơ được lập thành văn bản về những gì hệ thống nên làm hơn là vào quan điểm cá nhân của một cá nhân.

d. Chúng phụ thuộc vào quan điểm cá nhân của một cá nhân hơn là vào hồ sơ được lập thành văn bản về những gì hệ thống nên làm.

a)

a. Chúng phụ thuộc vào sự hiểu biết của người kiểm thử về cách hệ thống được cấu trúc hơn là vào hồ sơ được lập thành văn bản về những gì hệ thống nên làm.

b)

b. Chúng phụ thuộc vào việc có những người kiểm thử lớn tuổi hơn là những người kiểm thử trẻ tuổi hơn.

c)

c. Chúng phụ thuộc vào hồ sơ được lập thành văn bản về những gì hệ thống nên làm hơn là vào quan điểm cá nhân của một cá nhân.

d)

d. Chúng phụ thuộc vào quan điểm cá nhân của một cá nhân hơn là vào hồ sơ được lập thành văn bản về những gì hệ thống nên làm.

42.

Câu 42. Khi chọn kỹ thuật nào để sử dụng trong một tình huống nhất định, những yếu tố nào nên được tính đến? U. Kinh nghiệm trước đây về các loại khiếm khuyết được tìm thấy trong hệ thống này hoặc các hệ thống tương tự. V. Kiến thức hiện có của người kiểm thử. W. Các tiêu chuẩn quy định áp dụng. X. Loại công cụ thực thi kiểm thử sẽ được sử dụng. Y. Tài liệu có sẵn. Z. Kinh nghiệm trước đây trong ngôn ngữ phát triển.

a. V, W, Y và Z

b. U, V, W và Y

c. U, X và Y

d. V, W và Y

a)

a. V, W, Y và Z

b)

b. U, V, W và Y

c)

c. U, X và Y

d)

d. V, W và Y

43.

Câu 43. Với sơ đồ chuyển đổi trạng thái trong Hình 4.6, trường hợp kiểm thử nào là chuỗi chuyển đổi hợp lệ tối thiểu để bao phủ mọi trạng thái?

a. SS-S1-S2-S4-S1-S3-ES

b. SS-S1-S2-S3-S4-ES

c. SS-S1-S2-S4-S1-S3-S4-S1-S3-ES

d. SS-S1-S4-S2-S1-S3-ES

a)

a. SS-S1-S2-S4-S1-S3-ES

b)

b. SS-S1-S2-S3-S4-ES

c)

c. SS-S1-S2-S4-S1-S3-S4-S1-S3-ES

d)

d. SS-S1-S4-S2-S1-S3-ES

44.

Câu 44. Tại sao kiểm thử độc lập lại quan trọng?

a. Kiểm thử độc lập thường rẻ hơn kiểm thử công việc của chính bạn.

b. Kiểm thử độc lập hiệu quả hơn trong việc tìm kiếm khiếm khuyết.

c. Người kiểm thử độc lập nên xác định các quy trình và phương pháp luận được sử dụng.

d. Người kiểm thử độc lập không bị chi phối về việc dự án thành công hay thất bại.

a)

a. Kiểm thử độc lập thường rẻ hơn kiểm thử công việc của chính bạn.

b)

b. Kiểm thử độc lập hiệu quả hơn trong việc tìm kiếm khiếm khuyết.

c)

c. Người kiểm thử độc lập nên xác định các quy trình và phương pháp luận được sử dụng.

d)

d. Người kiểm thử độc lập không bị chi phối về việc dự án thành công hay thất bại.

45.

Câu 45. Điều nào sau đây nằm trong số các nhiệm vụ điển hình của một trưởng nhóm kiểm thử?

a. Phát triển các yêu cầu hệ thống, đặc tả thiết kế và mô hình sử dụng.

b. Xử lý tất cả các nhiệm vụ tự động hóa kiểm thử.

c. Giữ các kiểm thử và phạm vi phủ kiểm thử khỏi các lập trình viên.

d. Thu thập và báo cáo các chỉ số tiến độ kiểm thử.

a)

a. Phát triển các yêu cầu hệ thống, đặc tả thiết kế và mô hình sử dụng.

b)

b. Xử lý tất cả các nhiệm vụ tự động hóa kiểm thử.

c)

c. Giữ các kiểm thử và phạm vi phủ kiểm thử khỏi các lập trình viên.

d)

d. Thu thập và báo cáo các chỉ số tiến độ kiểm thử.

46.

Câu 46. Theo Bảng thuật ngữ ISTQB, chúng ta muốn nói gì khi gọi ai đó là người quản lý kiểm thử?

a. Một người quản lý kiểm thử quản lý một bộ sưu tập các trưởng nhóm kiểm thử.

b. Một người quản lý kiểm thử là người lãnh đạo của một nhóm kiểm thử hoặc các nhóm.

c. Một người quản lý kiểm thử được trả lương cao hơn một trưởng nhóm kiểm thử.

d. Một người quản lý kiểm thử báo cáo cho một trưởng nhóm kiểm thử.

a)

a. Một người quản lý kiểm thử quản lý một bộ sưu tập các trưởng nhóm kiểm thử.

b)

b. Một người quản lý kiểm thử là người lãnh đạo của một nhóm kiểm thử hoặc các nhóm.

c)

c. Một người quản lý kiểm thử được trả lương cao hơn một trưởng nhóm kiểm thử.

d)

d. Một người quản lý kiểm thử báo cáo cho một trưởng nhóm kiểm thử.

47.

Câu 47. Sự khác biệt cơ bản giữa kế hoạch kiểm thử, đặc tả thiết kế kiểm thử và đặc tả quy trình kiểm thử là gì?

a. Kế hoạch kiểm thử mô tả một hoặc nhiều mức kiểm thử, đặc tả thiết kế kiểm thử xác định các trường hợp kiểm thử cấp cao liên quan và đặc tả quy trình kiểm thử mô tả các hành động để thực thi một kiểm thử.

b. Kế hoạch kiểm thử dành cho các nhà quản lý, đặc tả thiết kế kiểm thử dành cho các lập trình viên và đặc tả quy trình kiểm thử dành cho các người kiểm thử đang tự động hóa kiểm thử.

c. Kế hoạch kiểm thử là ít kỹ lưỡng nhất, đặc tả quy trình kiểm thử là kỹ lưỡng nhất và đặc tả thiết kế kiểm thử nằm giữa hai loại này.

d. Kế hoạch kiểm thử được hoàn thành trong một phần ba đầu tiên của dự án, đặc tả thiết kế kiểm thử được hoàn thành ở phần giữa của dự án và đặc tả quy trình kiểm thử được hoàn thành ở phần cuối của dự án.

a)

a. Kế hoạch kiểm thử mô tả một hoặc nhiều mức kiểm thử, đặc tả thiết kế kiểm thử xác định các trường hợp kiểm thử cấp cao liên quan và đặc tả quy trình kiểm thử mô tả các hành động để thực thi một kiểm thử.

b)

b. Kế hoạch kiểm thử dành cho các nhà quản lý, đặc tả thiết kế kiểm thử dành cho các lập trình viên và đặc tả quy trình kiểm thử dành cho các người kiểm thử đang tự động hóa kiểm thử.

c)

c. Kế hoạch kiểm thử là ít kỹ lưỡng nhất, đặc tả quy trình kiểm thử là kỹ lưỡng nhất và đặc tả thiết kế kiểm thử nằm giữa hai loại này.

d)

d. Kế hoạch kiểm thử được hoàn thành trong một phần ba đầu tiên của dự án, đặc tả thiết kế kiểm thử được hoàn thành ở phần giữa của dự án và đặc tả quy trình kiểm thử được hoàn thành ở phần cuối của dự án.

48.

Câu 48. Yếu tố nào sau đây là một ảnh hưởng đến nỗ lực kiểm thử liên quan đến hầu hết các dự án?

a. Phân tách địa lý của người kiểm thử và lập trình viên.

b. Sự ra đi của người quản lý kiểm thử trong dự án.

c. Chất lượng của thông tin được sử dụng để phát triển các kiểm thử.

d. Bất ngờ bị bệnh lâu dài của một thành viên trong nhóm dự án.

a)

a. Phân tách địa lý của người kiểm thử và lập trình viên.

b)

b. Sự ra đi của người quản lý kiểm thử trong dự án.

c)

c. Chất lượng của thông tin được sử dụng để phát triển các kiểm thử.

d)

d. Bất ngờ bị bệnh lâu dài của một thành viên trong nhóm dự án.

49.

Câu 49. Chương trình học ISTQB Foundation thiết lập một quy trình kiểm thử cơ bản, trong đó lập kế hoạch kiểm thử xảy ra sớm trong dự án, trong khi thực thi kiểm thử xảy ra ở cuối. Yếu tố nào sau đây của kế hoạch kiểm thử, trong khi được chỉ định trong quá trình lập kế hoạch kiểm thử, được đánh giá trong quá trình thực thi kiểm thử?

a. Nhiệm vụ kiểm thử (Test tasks)

b. Nhu cầu môi trường (Environmental needs)

c. Tiêu chí thoát (Exit criteria)

d. Đào tạo nhóm kiểm thử (Test team training)

a)

a. Nhiệm vụ kiểm thử (Test tasks)

b)

b. Nhu cầu môi trường (Environmental needs)

c)

c. Tiêu chí thoát (Exit criteria)

d)

d. Đào tạo nhóm kiểm thử (Test team training)

50.

Câu 50. Xem xét các tiêu chí thoát sau đây có thể được tìm thấy trong một kế hoạch kiểm thử: I. Không có khiếm khuyết quan trọng nào của khách hàng được biết. II. Tất cả các giao diện giữa các thành phần đã được kiểm thử. III. 100% phạm vi phủ mã của tất cả các đơn vị. IV. Tất cả các yêu cầu đã được chỉ định đã được đáp ứng. V. Chức năng hệ thống khớp với hệ thống kế thừa cho tất cả các quy tắc kinh doanh. Phát biểu nào sau đây là đúng về việc liệu các tiêu chí thoát này có thuộc về một kế hoạch kiểm thử chấp nhận hay không?

a. Tất cả các phát biểu đều thuộc về một kế hoạch kiểm thử chấp nhận.

b. Chỉ phát biểu I thuộc về một kế hoạch kiểm thử chấp nhận.

c. Chỉ các phát biểu I, II và V thuộc về một kế hoạch kiểm thử chấp nhận.

d. Chỉ các phát biểu I, IV và V thuộc về một kế hoạch kiểm thử chấp nhận.

a)

a. Tất cả các phát biểu đều thuộc về một kế hoạch kiểm thử chấp nhận.

b)

b. Chỉ phát biểu I thuộc về một kế hoạch kiểm thử chấp nhận.

c)

c. Chỉ các phát biểu I, II và V thuộc về một kế hoạch kiểm thử chấp nhận.

d)

d. Chỉ các phát biểu I, IV và V thuộc về một kế hoạch kiểm thử chấp nhận.

51.

Câu 51. Theo Bảng thuật ngữ ISTQB, mức kiểm thử (test level) là gì?

a. Một nhóm các hoạt động kiểm thử được tổ chức cùng nhau.

b. Một hoặc nhiều tài liệu đặc tả thiết kế kiểm thử.

c. Một loại kiểm thử (test type).

d. Một chứng chỉ ISTQB.

a)

a. Một nhóm các hoạt động kiểm thử được tổ chức cùng nhau.

b)

b. Một hoặc nhiều tài liệu đặc tả thiết kế kiểm thử.

c)

c. Một loại kiểm thử (test type).

d)

d. Một chứng chỉ ISTQB.

52.

Câu 52. Chỉ số nào sau đây sẽ hữu ích nhất để theo dõi trong quá trình thực thi kiểm thử?

a. Tỷ lệ phần trăm các trường hợp kiểm thử đã được viết.

b. Số lượng môi trường kiểm thử còn lại để cấu hình.

c. Số lượng khiếm khuyết được tìm thấy và đã được sửa chữa.

d. Tỷ lệ phần trăm các yêu cầu mà một kiểm thử đã được viết.

a)

a. Tỷ lệ phần trăm các trường hợp kiểm thử đã được viết.

b)

b. Số lượng môi trường kiểm thử còn lại để cấu hình.

c)

c. Số lượng khiếm khuyết được tìm thấy và đã được sửa chữa.

d)

d. Tỷ lệ phần trăm các yêu cầu mà một kiểm thử đã được viết.

53.

Câu 53. Trong quá trình thực thi kiểm thử, người quản lý kiểm thử mô tả tình huống sau cho nhóm dự án: "90% các trường hợp kiểm thử đã được chạy. 20% các trường hợp kiểm thử đã xác định được khiếm khuyết. 127 khiếm khuyết đã được tìm thấy. 112 khiếm khuyết đã được sửa chữa và đã vượt qua kiểm thử xác nhận. Trong số 15 khiếm khuyết còn lại, ban quản lý dự án đã quyết định rằng chúng không cần phải được sửa chữa trước khi phát hành." Đâu là cách giải thích hợp lý nhất về báo cáo trạng thái kiểm thử này?

a. 15 khiếm khuyết còn lại nên được kiểm thử xác nhận trước khi phát hành.

b. 10% các trường hợp kiểm thử còn lại nên được chạy trước khi phát hành.

c. Hệ thống hiện đã sẵn sàng để phát hành mà không cần nỗ lực kiểm thử hoặc phát triển thêm.

d. Các lập trình viên nên tập trung sự chú ý của họ vào việc sửa chữa các khiếm khuyết còn lại được biết đến trước khi phát hành.

a)

a. 15 khiếm khuyết còn lại nên được kiểm thử xác nhận trước khi phát hành.

b)

b. 10% các trường hợp kiểm thử còn lại nên được chạy trước khi phát hành.

c)

c. Hệ thống hiện đã sẵn sàng để phát hành mà không cần nỗ lực kiểm thử hoặc phát triển thêm.

d)

d. Các lập trình viên nên tập trung sự chú ý của họ vào việc sửa chữa các khiếm khuyết còn lại được biết đến trước khi phát hành.

54.

Câu 54. Trong một báo cáo tóm tắt kiểm thử (test summary report), trưởng nhóm kiểm thử của dự án đưa ra phát biểu sau: "Phân hệ xử lý thanh toán không chấp nhận thanh toán từ chủ thẻ American Express, được coi là một tính năng phải hoạt động cho lần phát hành này." Phát biểu này có khả năng được tìm thấy trong phần nào sau đây?

a. Đánh giá (Evaluation)

b. Tóm tắt các hoạt động (Summary of activities)

c. Các biến thể (Variances)

d. Mô tả sự cố (Incident description)

a)

a. Đánh giá (Evaluation)

b)

b. Tóm tắt các hoạt động (Summary of activities)

c)

c. Các biến thể (Variances)

d)

d. Mô tả sự cố (Incident description)

55.

Câu 55. Trong giai đoạn đầu của việc thực thi kiểm thử, một khiếm khuyết được định vị, giải quyết và xác nhận là đã giải quyết bằng cách kiểm thử lại, nhưng lại được thấy lại sau đó trong quá trình thực thi kiểm thử tiếp theo. Khía cạnh nào liên quan đến kiểm thử của quản lý cấu hình có nhiều khả năng bị phá vỡ nhất?

a. Khả năng truy xuất nguồn gốc (Traceability)

b. Kiểm thử xác nhận (Confirmation testing)

c. Kiểm soát cấu hình (Configuration control)

d. Quản lý tài liệu kiểm thử (Test documentation management)

a)

a. Khả năng truy xuất nguồn gốc (Traceability)

b)

b. Kiểm thử xác nhận (Confirmation testing)

c)

c. Kiểm soát cấu hình (Configuration control)

d)

d. Quản lý tài liệu kiểm thử (Test documentation management)

56.

Câu 56. Bạn đang làm việc với tư cách là người kiểm thử trong một dự án để phát triển hệ thống điểm bán hàng (point-of-sales system) cho các cửa hàng tạp hóa và các cửa hàng bán lẻ tương tự khác. Điều nào sau đây là rủi ro sản phẩm (product risk) cho một dự án như vậy?

a. Sự xuất hiện của một sản phẩm cạnh tranh đáng tin cậy hơn trên thị trường.

b. Giao một bản phát hành kiểm thử không đầy đủ cho chu kỳ kiểm thử hệ thống đầu tiên.

c. Số lượng sửa khiếm khuyết quá cao thất bại trong quá trình kiểm thử lại.

d. Không chấp nhận các thẻ tín dụng được phép.

a)

a. Sự xuất hiện của một sản phẩm cạnh tranh đáng tin cậy hơn trên thị trường.

b)

b. Giao một bản phát hành kiểm thử không đầy đủ cho chu kỳ kiểm thử hệ thống đầu tiên.

c)

c. Số lượng sửa khiếm khuyết quá cao thất bại trong quá trình kiểm thử lại.

d)

d. Không chấp nhận các thẻ tín dụng được phép.

57.

Câu 57. Một cuộc họp phân tích rủi ro sản phẩm được tổ chức trong giai đoạn lập kế hoạch dự án. Điều nào sau đây xác định mức độ rủi ro?

a. Khó khăn trong việc sửa chữa các vấn đề liên quan trong mã nguồn.

b. Thiệt hại có thể xảy ra đối với người dùng.

c. Giá bán phần mềm.

d. Nhân viên kỹ thuật trong cuộc họp.

a)

a. Khó khăn trong việc sửa chữa các vấn đề liên quan trong mã nguồn.

b)

b. Thiệt hại có thể xảy ra đối với người dùng.

c)

c. Giá bán phần mềm.

d)

d. Nhân viên kỹ thuật trong cuộc họp.

58.

Câu 58. Bạn đang viết một kế hoạch kiểm thử bằng cách sử dụng mẫu IEEE 829 và hiện đang hoàn thành phần Rủi ro và Dự phòng (Risks and Contingencies). Điều nào sau đây có nhiều khả năng nhất được liệt kê là rủi ro dự án (project risk)?

a. Bất ngờ bị ốm của một thành viên chủ chốt trong nhóm.

b. Thời gian xử lý giao dịch quá chậm.

c. Dữ liệu bị hỏng trong điều kiện tắc nghẽn mạng.

d. Thất bại trong việc xử lý một trường hợp sử dụng chính.

a)

a. Bất ngờ bị ốm của một thành viên chủ chốt trong nhóm.

b)

b. Thời gian xử lý giao dịch quá chậm.

c)

c. Dữ liệu bị hỏng trong điều kiện tắc nghẽn mạng.

d)

d. Thất bại trong việc xử lý một trường hợp sử dụng chính.

59.

Câu 59. Bạn và các bên liên quan của dự án phát triển một danh sách các rủi ro sản phẩm và rủi ro dự án trong giai đoạn lập kế hoạch của một dự án. Bạn nên làm gì khác với các danh sách rủi ro đó trong quá trình lập kế hoạch kiểm thử?

a. Xác định mức độ kiểm thử cần thiết cho các rủi ro sản phẩm và các hành động giảm thiểu và dự phòng cần thiết cho các rủi ro dự án. b. Thu thập các tài nguyên cần thiết để bao phủ hoàn toàn từng rủi ro sản phẩm bằng các kiểm thử và chuyển giao trách nhiệm đối với các rủi ro dự án cho người quản lý dự án.

c. Thực thi đủ các kiểm thử cho các rủi ro sản phẩm, dựa trên khả năng xảy ra và tác động của từng rủi ro sản phẩm và thực hiện các hành động giảm thiểu cho tất cả các rủi ro dự án.

d. Không cần hành động quản lý rủi ro nào nữa ở giai đoạn lập kế hoạch kiểm thử.

a)

a. Xác định mức độ kiểm thử cần thiết cho các rủi ro sản phẩm và các hành động giảm thiểu và dự phòng cần thiết cho các rủi ro dự án.

b)

b. Thu thập các tài nguyên cần thiết để bao phủ hoàn toàn từng rủi ro sản phẩm bằng các kiểm thử và chuyển giao trách nhiệm đối với các rủi ro dự án cho người quản lý dự án.

c)

c. Thực thi đủ các kiểm thử cho các rủi ro sản phẩm, dựa trên khả năng xảy ra và tác động của từng rủi ro sản phẩm và thực hiện các hành động giảm thiểu cho tất cả các rủi ro dự án.

d)

d. Không cần hành động quản lý rủi ro nào nữa ở giai đoạn lập kế hoạch kiểm thử.

60.

Câu 60. Theo Bảng thuật ngữ ISTQB, rủi ro sản phẩm liên quan đến điều nào sau đây?

a. Kiểm soát dự án kiểm thử.

b. Đối tượng kiểm thử.

c. Một mục kiểm thử duy nhất.

d. Một kết quả tiêu cực tiềm năng.

a)

a. Kiểm soát dự án kiểm thử.

b)

b. Đối tượng kiểm thử.

c)

c. Một mục kiểm thử duy nhất.

d)

d. Một kết quả tiêu cực tiềm năng.

61.

Câu 61. Trong một báo cáo sự cố, người kiểm thử đưa ra phát biểu sau: "Tại thời điểm này, tôi hy vọng nhận được một thông báo lỗi giải thích việc từ chối đầu vào không hợp lệ này và yêu cầu tôi nhập một đầu vào hợp lệ. Thay vào đó, hệ thống chấp nhận đầu vào, hiển thị đồng hồ cát trong khoảng từ một đến năm giây và cuối cùng chấm dứt bất thường, đưa ra thông báo: "Loại dữ liệu không mong muốn: 15. Nhấp để tiếp tục."" Phát biểu này có khả năng được tìm thấy trong phần nào sau đây của báo cáo sự cố chuẩn IEEE 829?

a. Tóm tắt (Summary)

b. Tác động (Impact)

c. Tiêu chí pass/fail của mục (Item pass/fail criteria)

d. Mô tả sự cố (Incident description)

a)

a. Tóm tắt (Summary)

b)

b. Tác động (Impact)

c)

c. Tiêu chí pass/fail của mục (Item pass/fail criteria)

d)

d. Mô tả sự cố (Incident description)

62.

Câu 62. Theo Bảng thuật ngữ ISTQB, chúng ta gọi một tài liệu mô tả bất kỳ sự kiện nào xảy ra trong quá trình kiểm thử mà yêu cầu điều tra thêm là gì?

a. Một báo cáo lỗi (A bug report)

b. Một báo cáo khiếm khuyết (A defect report)

c. Một báo cáo sự cố (An incident report)

d. Một báo cáo tóm tắt kiểm thử (A test summary report)

a)

a. Một báo cáo lỗi (A bug report)

b)

b. Một báo cáo khiếm khuyết (A defect report)

c)

c. Một báo cáo sự cố (An incident report)

d)

d. Một báo cáo tóm tắt kiểm thử (A test summary report)

63.

Câu 63. Một phân tích rủi ro sản phẩm được thực hiện trong giai đoạn lập kế hoạch của quy trình kiểm thử. Trong giai đoạn thực thi của quy trình kiểm thử, người quản lý kiểm thử chỉ đạo người kiểm thử phân loại từng báo cáo khiếm khuyết theo rủi ro sản phẩm được biết mà nó liên quan đến (hoặc đến "khác"). Mỗi tuần một lần, người quản lý kiểm thử chạy một báo cáo cho thấy tỷ lệ phần trăm khiếm khuyết liên quan đến từng rủi ro sản phẩm được biết và các rủi ro không xác định. Việc sử dụng báo cáo như vậy có thể là gì?

a. Để xác định các rủi ro mới đối với chất lượng hệ thống.

b. Để định vị các cụm khiếm khuyết trong các phân hệ sản phẩm.

c. Để kiểm tra phạm vi phủ rủi ro bằng các kiểm thử.

d. Để đo lường kiểm thử thăm dò.

a)

a. Để xác định các rủi ro mới đối với chất lượng hệ thống.

b)

b. Để định vị các cụm khiếm khuyết trong các phân hệ sản phẩm.

c)

c. Để kiểm tra phạm vi phủ rủi ro bằng các kiểm thử.

d)

d. Để đo lường kiểm thử thăm dò.

64.

Câu 64. Công cụ nào giúp hỗ trợ kiểm thử tĩnh?

a. Công cụ phân tích tĩnh và công cụ thực thi kiểm thử.

b. Công cụ hỗ trợ quy trình đánh giá, công cụ phân tích tĩnh và công cụ đo lường phạm vi phủ.

c. Công cụ phân tích động và công cụ mô hình hóa.

d. Công cụ hỗ trợ quy trình đánh giá, công cụ phân tích tĩnh và công cụ mô hình hóa.

a)

a. Công cụ phân tích tĩnh và công cụ thực thi kiểm thử.

b)

b. Công cụ hỗ trợ quy trình đánh giá, công cụ phân tích tĩnh và công cụ đo lường phạm vi phủ.

c)

c. Công cụ phân tích động và công cụ mô hình hóa.

d)

d. Công cụ hỗ trợ quy trình đánh giá, công cụ phân tích tĩnh và công cụ mô hình hóa.

65.

Câu 65. Các hoạt động kiểm thử nào được hỗ trợ bởi công cụ khung kiểm thử đơn vị hoặc test harness?

a. Quản lý và kiểm soát kiểm thử.

b. Đặc tả và thiết kế kiểm thử.

c. Thực thi và ghi nhật ký kiểm thử.

d. Hiệu suất và giám sát.

a)

a. Quản lý và kiểm soát kiểm thử.

b)

b. Đặc tả và thiết kế kiểm thử.

c)

c. Thực thi và ghi nhật ký kiểm thử.

d)

d. Hiệu suất và giám sát.

66.

Câu 66. Lợi ích tiềm năng từ việc sử dụng các công cụ nói chung để hỗ trợ kiểm thử là gì?

a. Chất lượng mã cao hơn, giảm số lượng người kiểm thử cần thiết, mục tiêu kiểm thử tốt hơn.

b. Khả năng lặp lại kiểm thử cao hơn, giảm công việc lặp đi lặp lại, đánh giá khách quan.

c. Khả năng đáp ứng của người dùng cao hơn, giảm kiểm thử được chạy, mục tiêu không cần thiết.

d. Chất lượng mã cao hơn, giảm giấy tờ, ít phản đối kiểm thử hơn.

a)

a. Chất lượng mã cao hơn, giảm số lượng người kiểm thử cần thiết, mục tiêu kiểm thử tốt hơn.

b)

b. Khả năng lặp lại kiểm thử cao hơn, giảm công việc lặp đi lặp lại, đánh giá khách quan.

c)

c. Khả năng đáp ứng của người dùng cao hơn, giảm kiểm thử được chạy, mục tiêu không cần thiết.

d)

d. Chất lượng mã cao hơn, giảm giấy tờ, ít phản đối kiểm thử hơn.

67.

Câu 67. Rủi ro tiềm ẩn khi sử dụng các công cụ để hỗ trợ kiểm thử là gì?

a. Kỳ vọng không thực tế, mong đợi công cụ làm quá nhiều.

b. Không đủ tin cậy vào công cụ, tức là vẫn thực hiện kiểm thử thủ công khi đã mua một công cụ thực thi kiểm thử.

c. Công cụ có thể tìm thấy khiếm khuyết không có ở đó.

d. Công cụ sẽ lặp lại chính xác điều tương tự mà nó đã làm lần trước.

a)

a. Kỳ vọng không thực tế, mong đợi công cụ làm quá nhiều.

b)

b. Không đủ tin cậy vào công cụ, tức là vẫn thực hiện kiểm thử thủ công khi đã mua một công cụ thực thi kiểm thử.

c)

c. Công cụ có thể tìm thấy khiếm khuyết không có ở đó.

d)

d. Công cụ sẽ lặp lại chính xác điều tương tự mà nó đã làm lần trước.

68.

Câu 68. Kỹ thuật tạo script nâng cao cho các công cụ thực thi kiểm thử là gì?

a. Dựa trên dữ liệu (Data-driven) và dựa trên từ khóa (keyword-driven)

b. Dựa trên dữ liệu và dựa trên chụp (capture-driven)

c. Dựa trên chụp và dựa trên keyhole (keyhole-driven)

d. Dựa trên phát lại (playback-driven) và dựa trên từ khóa

a)

a. Dựa trên dữ liệu (Data-driven) và dựa trên từ khóa (keyword-driven)

b)

b. Dựa trên dữ liệu và dựa trên chụp (capture-driven)

c)

c. Dựa trên chụp và dựa trên keyhole (keyhole-driven)

d)

d. Dựa trên phát lại (playback-driven) và dựa trên từ khóa

69.

Câu 69. Điều nào sau đây sẽ KHÔNG được thực hiện như một phần của việc chọn một công cụ cho một tổ chức?

a. Đánh giá mức độ trưởng thành, điểm mạnh và điểm yếu của tổ chức.

b. Triển khai công cụ cho càng nhiều người dùng càng tốt trong tổ chức.

c. Đánh giá các tính năng của công cụ theo các yêu cầu rõ ràng và tiêu chí khách quan.

d. Xác định các yêu cầu nội bộ để huấn luyện và cố vấn trong việc sử dụng công cụ.

a)

a. Đánh giá mức độ trưởng thành, điểm mạnh và điểm yếu của tổ chức.

b)

b. Triển khai công cụ cho càng nhiều người dùng càng tốt trong tổ chức.

c)

c. Đánh giá các tính năng của công cụ theo các yêu cầu rõ ràng và tiêu chí khách quan.

d)

d. Xác định các yêu cầu nội bộ để huấn luyện và cố vấn trong việc sử dụng công cụ.

70.

Câu 70. Mục tiêu nào sau đây là mục tiêu cho giai đoạn proof-of-concept hoặc thử nghiệm cho việc đánh giá công cụ?

a. Quyết định công cụ nào sẽ mua.

b. Quyết định các mục tiêu và yêu cầu chính cho loại công cụ này.

c. Đánh giá nhà cung cấp công cụ bao gồm đào tạo, hỗ trợ và các khía cạnh thương mại.

d. Quyết định các cách tiêu chuẩn để sử dụng, quản lý, lưu trữ và duy trì công cụ và các tài sản kiểm thử.

a)

a. Quyết định công cụ nào sẽ mua.

b)

b. Quyết định các mục tiêu và yêu cầu chính cho loại công cụ này.

c)

c. Đánh giá nhà cung cấp công cụ bao gồm đào tạo, hỗ trợ và các khía cạnh thương mại.

d)

d. Quyết định các cách tiêu chuẩn để sử dụng, quản lý, lưu trữ và duy trì công cụ và các tài sản kiểm thử.