wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TN Kỉ năng học đại họcCTU

Total questions: 71

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Kỹ năng cứng là gì?

a)

Là khả năng giao tiếp, hợp tác trong môi trường làm việc

b)

Là khả năng vận dụng những kiến thức chuyên môn, nghiệp vụ vào công việc

c)

Là khả năng xử lý tình huống và làm việc nhóm

d)

Là khả năng thích ứng với môi trường mới

2.

Kỹ năng mềm là gì?

a)

Là khả năng thực hành các quy trình kỹ thuật trong công việc

b)

Là khả năng vận dụng kiến thức, kinh nghiệm sống để xử lý tình huống và tương tác hiệu quả trong công việc

c)

Là khả năng ghi nhớ và áp dụng công thức

d)

Là kiến thức chuyên môn được đào tạo ở trường

3.

Kỹ năng học đại học là gì?

a)

Là khả năng ghi nhớ kiến thức phổ thông

b)

Là kỹ năng làm việc trong doanh nghiệp

c)

C. Là tập hợp các kỹ năng giúp sinh viên học hiệu quả và thành công ở bậc đại học, được luyện tập kỹ năng qua học tập, thầy cô, bạn bè, tự rèn luyện

d)

Là kỹ năng tham gia các hoạt động ngoại khóa

4.

Môi trường học tập ở bậc đại học có đặc điểm gì?

a)

Ít tài liệu, chủ yếu học trên lớp

b)

Tự học là chính, khối lượng kiến thức lớn, đa dạng và lớp học đông

c)

Giáo viên giảng bài chi tiết từng nội dung

d)

Học theo chương trình giống phổ thông

5.

Để có kết quả học tập tốt ở bậc đại học, sinh viên cần:

a)

Nghe giảng thụ động, chờ thầy cô hướng dẫn

b)

Chủ động học tập, rèn tư duy phản biện và làm việc nhóm

c)

Chỉ học trước kỳ thi

d)

Học thuộc lòng tất cả nội dung

6.

Mục tiêu của giáo dục đại học là gì?

a)

Đào tạo kỹ năng làm việc nhóm

b)

Đào tạo nhân lực, nâng cao dân trí, bồi dưỡng nhân tài

c)

Giúp sinh viên có nhiều hoạt động ngoại khóa

d)

Chỉ cấp bằng đại học cho người học

7.

Mục tiêu học tập của sinh viên là gì?

a)

Giải trí trong thời gian học

b)

Hoàn thành chương trình học, tích lũy kiến thức và kỹ năng cần thiết

c)

Chỉ học để thi đỗ

d)

Tham gia các hoạt động ngoại khóa

8.

Phương pháp học tập ở bậc đại học là gì?

a)

Học theo hướng ghi nhớ máy móc

b)

Học có kế hoạch, mục tiêu rõ ràng và kiên nhẫn thực hiện

c)

Chỉ nghe giảng mà không cần ôn lại

d)

Học theo nhóm bạn mà không cần mục tiêu cá nhân

9.

Học đại học khối ngành CNTT đòi hỏi sinh viên điều gì?

a)

Năng khiếu hội họa

b)

Khả năng thuộc lòng lý thuyết

c)

Đam mê công nghệ, tư duy logic, ham học hỏi và biết ngoại ngữ

d)

Giỏi thể thao

10.

Theo hệ thống đào tạo tín chỉ, 1 tín chỉ gồm bao nhiêu tiết học?

a)

10 tiết

b)

12 tiết

c)

15 tiết

d)

20 tiết

11.

Theo quy định của Trường Đại học Cần Thơ, nếu chương trình đào tạo thiết kế 4 năm thì thời gian tối đa để hoàn thành là:

a)

6 năm

b)

7 năm

c)

8 năm

d)

9 năm

12.

Nếu chương trình đào tạo thiết kế 4,5 năm thì thời gian tối đa là:

a)

7 năm

b)

8 năm

c)

9 năm

d)

10 năm

13.

Nếu chương trình đào tạo thiết kế 5 năm thì thời gian tối đa là:

a)

8 năm

b)

9 năm

c)

10 năm

d)

11 năm

14.

Chuẩn đầu ra của sinh viên đại học bao gồm:

a)

Tham gia câu lạc bộ ngoại khóa

b)

Chỉ cần đạt điểm trung bình để tốt nghiệp

c)

 C. Kiến thức – Kỹ năng – Thái độ

d)

Chỉ cần hoàn thành các môn học

15.

Tự học là gì?

a)

Là việc học theo sự hướng dẫn hoàn toàn của thầy cô

b)

Là quá trình con người tự giác, tích cực tiếp thu tri thức và kinh nghiệm từ môi trường xung quanh

c)

Là việc học chỉ dựa vào bạn bè

d)

Là học qua các kỹ năng ngắn hạn

16.

Vai trò của tự học đối với sinh viên là gì?

a)

Giúp sinh viên học ít hơn nhưng điểm cao hơn

b)

Giúp sinh viên biết quản lý thời gian, tìm kiếm tài liệu, học nhóm và rèn kỹ năng tự học

c)

Giúp sinh viên không cần tham gia lớp học

d)

Giúp sinh viên chỉ học vào mùa thi

17.

Khi áp dụng tự học, sinh viên nên làm gì?

a)

Chỉ học theo giáo trình bắt buộc

b)

Chủ động sử dụng trang thiết bị học tập, trao đổi với bạn bè và giảng viên khi gặp vấn đề

c)

Chỉ học một mình, không trao đổi với ai

d)

Học hoạt động qua video mạng

18.

Hoạt động tự rèn luyện của sinh viên bao gồm:

a)

Nghỉ ngơi và giải trí thường xuyên

b)

Đọc thêm sách, tham gia khóa học kỹ năng, tiếng Anh, tin học và trải nghiệm thực tế

c)

Tập trung vào môn học chính

d)

Chỉ tham gia các hoạt động thể thao

19.

Có bao nhiêu phong cách học tập cơ bản?

a)

Ba

b)

Bốn

c)

Năm

d)

Sáu

20.

Phong cách học tập thị giác là gì?

a)

Học bằng cách nghe người khác nói

b)

Học và ghi nhớ thông tin thông qua hình ảnh, biểu đồ, sơ đồ

c)

Học thông qua thực hành và trải nghiệm

d)

Học bằng cách đọc và viết nhiều

21.

Phong cách học tập thính giác là gì?

a)

Học thông qua hình ảnh và video

b)

Tiếp thu thông tin tốt nhất khi nghe giảng, thảo luận nhóm, trao đổi bằng lời nói

c)

Học bằng cách đọc lại kiến thức

d)

Học thông qua thực hành

22.

Phong cách học tập đọc/viết là gì?

a)

Học qua nghe giảng và nói chuyện

b)

Học bằng cách xem hình ảnh và video

c)

Học hiệu quả thông qua việc đọc tài liệu và viết lại bằng ngôn ngữ của bản thân

d)

Học bằng cách trải nghiệm thực tế

23.

Phong cách học tập thực hành là gì?

a)

Học bằng cách nghe giảng và thảo luận

b)

Học bằng cách đọc sách và ghi chép

c)

Học thông qua trải nghiệm thực tế, thử và thực hành để rút ra kinh nghiệm

d)

Học thông qua hình ảnh và sơ đồ

24.

Phương pháp đọc sách hiệu quả gồm bước nào sau đây?

a)

Chỉ đọc nội dung chính giữa sách

b)

Xác định mục tiêu, xem mục lục, lời mở đầu – kết luận và đọc thử vài đoạn để nắm nội dung tổng quát

c)

Đọc toàn bộ sách từ đầu đến cuối ngay lần đầu tiên

d)

Đọc không cần biết mục tiêu

25.

Chiến lược đọc giáo trình – tài liệu gồm những loại đọc nào?

a)

Đọc chậm và đọc thường lòng

b)

Đọc lướt – Đọc nhanh – Đọc định hướng – Đọc chủ động – Đọc chi tiết – Đọc phản biện

c)

Đọc ngẫu nhiên không theo trình tự

d)

Đọc duy nhất một lần để tiết kiệm thời gian

26.

Đọc lướt và tìm ý là gì?

a)

Đọc để hiểu 90% nội dung

b)

Đọc để tìm thông tin chính, hiểu khoảng 30–40% nội dung

c)

Đọc kỹ từng câu từng đoạn

d)

Đọc lại nhiều lần để ghi nhớ toàn bộ nội dung

27.

Đọc nhanh là gì?

a)

Đọc kỹ từng câu, từng ý chi tiết

b)

Đọc với tốc độ cao, hiểu khoảng 40–60% nội dung và hỗ trợ kỹ năng khác

c)

Đọc toàn bộ nội dung một cách chậm rãi

d)

Đọc không cần hiểu nội dung

28.

Đọc định hướng là gì?

a)

Đọc toàn bộ nội dung mà không cần chọn lọc

b)

Chọn lọc, tập trung vào nội dung quan trọng, hiểu 60–80% nội dung

c)

Đọc để thư giãn và giải trí

d)

Đọc để ghi nhớ từng câu từng chữ

29.

Đọc chủ động là gì?

a)

Đọc lướt để tìm thông tin

b)

Đọc nhanh để nắm sơ nội dung

c)

Đọc có mục tiêu, nghiên ngẫm và phân tích, hiểu khoảng 80–90% nội dung

d)

Đọc để giải trí và không cần ghi chép

30.

Đọc chi tiết là gì?

a)

Đọc nhanh để nắm sơ ý chính

b)

Đọc lướt để tìm thông tin

c)

Đọc nghiên cứu học thuật, hiểu 90–95% nội dung

d)

Đọc để giảm căng thẳng phân tích

31.

Đọc phản biện là gì?

a)

Đọc để giải trí và thư giãn

b)

Đọc để ghi nhớ từng câu chữ

c)

Đọc nhằm đánh giá, phân tích, phê bình và hiểu sâu hơn 95% nội dung

d)

Đọc để nắm từ khóa chính

32.

Phương pháp học tập P.O.W.E.R gồm các bước nào?

a)

Plan – Operate – Work – Examine – Review

b)

Prepare – Organize – Work – Evaluate – Rethink

c)

Prepare – Observe – Write – Edit – Revise

d)

Plan – Observe – Work – Execute – Report

33.

Một số kỹ năng cần cho sinh viên CNTT trong thời kỳ CMCN 4.0 là:

a)

Vẽ kỹ thuật và hội họa

b)

Lập trình, tiếng Anh, tư duy phản biện, giao tiếp, làm việc nhóm, kỹ năng thực tế

c)

Hát và trình bày cảm xúc

d)

Kỹ năng thể thao và quản trò

34.

Kỹ năng cần thiết cho kỹ sư CNTT bao gồm:

a)

Kỹ năng lập trình

b)

Kỹ năng nấu ăn

c)

Kỹ năng thiết kế thời trang

d)

Kỹ năng chơi thể thao

35.

Vấn đề là gì?

a)

Một chủ đề thảo luận bình thường

b)

Trạng thái có mâu thuẫn hoặc khoảng cách giữa thực tế và mong muốn

c)

Một câu hỏi lý thuyết đơn giản

d)

Một tình huống không cần giải quyết

36.

Quy trình giải quyết vấn đề gồm các bước nào?

a)

Xác định → Giải quyết ngay → Kết luận

b)

Xác định vấn đề → Tìm nguyên nhân → Xây dựng & chọn giải pháp → Lập kế hoạch → Giám sát & đánh giá → Ra quyết định

c)

Thu thập ý kiến → Quyết định → Báo cáo

d)

Đưa ra giải pháp trước rồi mới xác định vấn đề

37.

Công cụ 5W–1H dùng để làm gì và gồm những yếu tố nào?

a)

Đánh giá hiệu quả dự án gồm When, Where, Who, Whom, How much

b)

Phân tích vấn đề qua 6 câu hỏi: What, Why, Who, When, Where, How

c)

Đánh giá theo tiêu chí SMART

d)

Phân tích dữ liệu tài chính

38.

Khi xây dựng tiêu chí đánh giá giải pháp cần xem xét yếu tố nào?

a)

Lợi ích → Thời gian → Rủi ro → Đạo đức → Tính khả thi → Nguồn lực

b)

Lợi ích, nguồn lực, thời gian, tính khả thi, rủi ro, đạo đức

c)

Chi phí → Lợi nhuận → Hiệu quả kinh tế

d)

Cảm xúc cá nhân của người đánh giá

39.

Công cụ SMART dùng để lập kế hoạch gồm các yếu tố nào?

a)

Simple – Manageable – Active – Reliable – Timed

b)

Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Timed

c)

Smart, Modern, Accurate, Realistic, Tested

d)

Small, Medium, Advanced, Result, Target

40.

Làm việc nhóm là gì?

a)

Là mời người tự làm việc riêng biệt

b)

Là sự cạnh tranh giữa các cá nhân trong tập thể

c)

Là việc cùng phối hợp làm việc dưới sự chỉ đạo của người quản lý nhằm đạt mục tiêu

d)

Làm việc độc lập để đạt hiệu quả cao nhất

41.

Đặc điểm của một nhóm làm việc hiệu quả là gì?

a)

Làm việc tự do, không cần quy tắc

b)

Có mục tiêu chung, tương tác giữa các thành viên, quy tắc rõ ràng và trách nhiệm cụ thể

c)

Không cần giao tiếp

d)

Mỗi người làm việc độc lập không liên quan nhau

42.

Các giai đoạn phát triển của nhóm làm việc gồm:

a)

Hình thành – Tan rã – Tái hợp – Tăng trưởng

b)

Hình thành – Sóng gió – Ổn định – Hiệu suất cao

c)

Bắt đầu – Kết thúc – Lặp lại

d)

Chuẩn bị – Thực hiện – Tổng kết

43.

Lợi ích của làm việc nhóm là gì?

a)

Giúp cá nhân thể hiện bản thân mà không cần phối hợp

b)

Giúp phát kiến nhiều ý tưởng mới, cải thiện giao tiếp, ra quyết định đúng đắn, kỷ luật và đoàn kết hơn

c)

Giảm hiệu quả làm việc

d)

Tăng sự cạnh tranh giữa thành viên

44.

Nguyên tắc làm việc nhóm bao gồm:

a)

Làm việc tự do, không cần mục tiêu rõ ràng

b)

Có mục tiêu chung, phân công hợp lý, tôn trọng – lắng nghe – tin tưởng, giao tiếp hiệu quả và quản lý xung đột tốt

c)

Mỗi người tự quyết định phần việc riêng

d)

Tránh giao tiếp để giảm mâu thuẫn

45.

Kỹ năng làm việc nhóm cần có là gì?

a)

Tránh giao tiếp với người khác

b)

Lắng nghe, thuyết phục, phân công tổ chức công việc, đúng giờ, tôn trọng – hỗ trợ lẫn nhau và có trách nhiệm

c)

Làm việc cá nhân dễ nhanh hơn

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào trưởng nhóm

46.

Nguyên tắc quản lý thời gian hiệu quả là gì?

a)

Làm việc ngẫu hứng, không cần kế hoạch

b)

Xác định mục tiêu, sắp xếp ưu tiên, lập kế hoạch, tận dụng thời gian chết, kỷ luật bản thân và tránh trì hoãn

c)

Làm nhiều việc cùng lúc để tiết kiệm thời gian

d)

Làm việc theo cảm xúc cá nhân

47.

Theo ma trận quản lý thời gian Covey, việc quan trọng và cấp thiết cần:

a)

Giao cho người khác làm

b)

Làm ngay

c)

Lên kế hoạch để sau

d)

Bỏ qua vì không quan trọng

48.

Theo ma trận Covey, việc quan trọng nhưng không cấp thiết cần:

a)

Làm ngay lập tức

b)

Có kế hoạch làm hợp lý

c)

Trì hoãn vô thời hạn

d)

Giao cho người khác

49.

Theo ma trận Covey, việc không quan trọng nhưng cấp thiết cần:

a)

Bỏ qua hoàn toàn

b)

Làm càng sớm càng tốt (nếu cần xử lý ngắn hạn)

c)

Đưa lên hàng đầu

d)

Để sau cùng

50.

Theo ma trận Covey, việc không quan trọng và không cấp thiết cần:

a)

Làm ngay để hoàn thành nhanh

b)

Giao cho người khác xử lý

c)

Làm sau cùng hoặc loại bỏ nếu không cần thiết

d)

Đưa vào danh sách ưu tiên cao

51.

Nguyên nhân gây lãng phí thời gian là gì?

a)

Làm việc theo kế hoạch rõ ràng

b)

Thiếu mục tiêu, phân tâm, làm việc không có kế hoạch, trì hoãn, sử dụng Internet quá mức, không biết nói “không”

c)

Có kỷ luật cao và luôn đúng giờ

d)

Biết sắp xếp thứ tự ưu tiên

52.

Phần giới thiệu của luận văn gồm những nội dung nào?

a)

Giải pháp, đánh giá, kết luận

b)

Đặt vấn đề, nghiên cứu liên quan, mục tiêu, đối tượng – phạm vi, phương pháp, nội dung và bố cục nghiên cứu

c)

Tài liệu tham khảo và phụ lục

d)

Tóm tắt kết quả và kiến nghị

53.

Phần nội dung chính của luận văn gồm:

a)

Giải pháp, đánh giá, kết luận

b)

Đặt vấn đề, nghiên cứu liên quan, mục tiêu, đối tượng – phạm vi, phương pháp, nội dung và bố cục nghiên cứu

c)

Tài liệu tham khảo và phụ lục

d)

Tóm tắt kết quả và kiến nghị

54.

Cách mở đầu ấn tượng cho bài thuyết trình là gì?

a)

Bắt đầu bằng lời cảm ơn dài

b)

Mở đầu bằng câu chuyện, hình ảnh ấn dụ, trò chơi, câu đố, bài hát, video clip hoặc sự kiện gây chú ý

c)

Giới thiệu bài tận thật chi tiết

d)

Đọc nguyên văn nội dung bài

55.

Nguyên tắc mở đầu bài thuyết trình cung cấp thông tin là gì?

a)

Mở đầu bằng con số, sự kiện hoặc câu hỏi gợi suy nghĩ

b)

Mở đầu bằng âm nhạc và video clip

c)

Mở đầu bằng trò chơi nhỏ

d)

Mở đầu bằng câu chuyện cá nhân dài dòng

56.

Nguyên tắc mở đầu bài thuyết trình truyền cảm hứng là gì?

a)

Mở đầu bằng con số thống kê

b)

Mở đầu bằng hình ảnh ấn dụ, video clip hoặc câu châm ngôn

c)

Mở đầu bằng biểu chi tiết

d)

Mở đầu bằng định nghĩa khó khăn

57.

Nguyên tắc mở đầu bài thuyết trình dành cho khán giả trẻ là gì?

a)

Mở đầu bằng câu chuyện buồn

b)

Mở đầu bằng thực nghiệm hoặc trò chơi nhận thức

c)

Mở đầu bằng số liệu thống kê

d)

Mở đầu bằng lời cảm ơn

58.

Nguyên tắc mở đầu bài thuyết trình dành cho khán giả lớn tuổi là gì?

a)

Mở đầu bằng video clip vui nhộn

b)

Mở đầu bằng câu chuyện đáng suy ngẫm

c)

Mở đầu bằng trò chơi tương tác

d)

Mở đầu bằng câu hỏi nhanh

59.

Nguyên tắc chọn cách mở đầu ấn tượng là gì?

a)

Chọn cách mở đầu phù hợp, ngắn gọn, không lạc đề

b)

Mở đầu càng dài càng dễ nhớ

c)

Chọn cách mở đầu gây sốc

d)

Mở đầu không cần liên quan chủ đề

60.

Những điều cần tránh để không gây chú ý bất lợi khi thuyết trình là gì?

a)

Mở đầu bằng câu chuyện vui nhẹ nhàng

b)

Mở đầu bằng lời xin lỗi, âm thanh khó chịu, kiểu buồn cười gượng gạo hoặc câu hỏi đóng

c)

Mở đầu bằng video clip sinh động

d)

Mở đầu bằng câu châm ngôn ý nghĩa

61.

Kỹ năng xây dựng bài thuyết trình hiệu quả là gì?

a)

Trình bày nội dung thật dài và chi tiết

b)

Hiểu rõ mục tiêu, chuẩn bị trước, thông điệp ngắn gọn – biểu cảm, trình bày sinh động, cuốn hút

c)

Đọc hết nội dung trên slide

d)

Tập trung vào yếu tố hài hước

62.

Cách kết thúc bài thuyết trình hiệu quả là gì?

a)

Kết thúc đột ngột không báo trước

b)

Kết thúc bằng video, hình ảnh, câu nói, chuyện, châm ngôn hoặc gợi mở viễn cảnh tương lai

c)

Lặp lại toàn bộ nội dung

d)

Xin lỗi vì nói chưa hay

63.

Nguyên nhân khiến con người không tư duy là gì?

a)

Lối mòn tư duy và sự lười biếng trong suy nghĩ

b)

Quá nhiều sáng tạo

c)

Tư duy phản biện mạnh mẽ

d)

Thiếu công cụ học tập

64.

Tư duy phản biện là gì?

a)

Là quá trình phân tích, đánh giá thông tin dưới nhiều góc nhìn để làm sáng tỏ và khẳng định tính chính xác của vấn đề

b)

Là phản đối mọi ý kiến khác

c)

Là chỉ trích người khác

d)

Là nêu cảm xúc cá nhân

65.

Tư duy phản biện cần có đặc điểm gì?

a)

Rõ ràng, logic, có bằng chứng, tỉ mỉ và công tâm

b)

Đơn giản, cảm tính, nhanh gọn

c)

Mang tính chủ quan và trực giác

d)

Dựa vào cảm xúc và kinh nghiệm cá nhân

66.

Các phương diện trong giáo dục theo thứ tự đúng là:

a)

Phân tích → ghi nhớ → đánh giá → chế tạo

b)

Ghi nhớ → thấu hiểu → áp dụng → phân tích → đánh giá → chế tạo

c)

Thấu hiểu → ghi nhớ → áp dụng → đánh giá

d)

Ghi nhớ → áp dụng → đánh giá → phân tích

67.

Cách rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện hiệu quả là gì?

a)

Mỗi ngày chọn một vấn đề, tìm hiểu thông tin, phân tích – đánh giá, kiểm chứng nguồn và thuyết trình lại

b)

Sao chép ý kiến người khác

c)

Tránh đặt câu hỏi khi học

d)

Chỉ đọc mà không ghi chép

68.

Cách giao tiếp hiệu quả là gì?

a)

Không chỉ trích, biết khen ngợi, quan tâm chân thành, lắng nghe, mỉm cười, nói điều người khác quan tâm và tôn trọng ý kiến họ

b)

Luôn khẳng định mình đúng

c)

Tranh luận đến cùng khi bất đồng

d)

Giữ im lặng trong mọi tình huống

69.

Một bài báo cáo khoa học thường bao gồm:

a)

Tóm tắt, giới thiệu, nghiên cứu liên quan, mô hình lý thuyết và chức năng, công cụ, thực nghiệm, kết quả, tài liệu tham khảo, lời cảm ơn

b)

Giới thiệu, nội dung, kết luận

c)

Đặt vấn đề, thảo luận, phụ lục

d)

Mở bài, thân bài, kết bài

70.

Luật An ninh mạng được ban hành và có hiệu lực khi nào?

a)

Ban hành 1/1/2018 – Hiệu lực 12/6/2018

b)

Ban hành ngày 12/6/2018 – Có hiệu lực từ 1/1/2019

c)

Ban hành 12/6/2017 – Hiệu lực 1/1/2018

d)

Ban hành 1/1/2019 – Hiệu lực 12/6/2019

71.

Luật Công nghệ thông tin được ban hành và có hiệu lực khi nào?

a)

Ban hành 1/1/2005 – Hiệu lực 12/6/2006

b)

Ban hành ngày 29/6/2006 – Có hiệu lực từ 1/1/2007

c)

Ban hành 29/6/2007 – Hiệu lực 1/1/2008

d)

Ban hành 12/6/2006 – Hiệu lực 1/1/2008