NEW
Font size
WorksheetsTN Kỉ năng học đại họcCTU
Total questions: 71
Worksheet time: 36mins
Kỹ năng cứng là gì?
Là khả năng giao tiếp, hợp tác trong môi trường làm việc
Là khả năng vận dụng những kiến thức chuyên môn, nghiệp vụ vào công việc
Là khả năng xử lý tình huống và làm việc nhóm
Là khả năng thích ứng với môi trường mới
Kỹ năng mềm là gì?
Là khả năng thực hành các quy trình kỹ thuật trong công việc
Là khả năng vận dụng kiến thức, kinh nghiệm sống để xử lý tình huống và tương tác hiệu quả trong công việc
Là khả năng ghi nhớ và áp dụng công thức
Là kiến thức chuyên môn được đào tạo ở trường
Kỹ năng học đại học là gì?
Là khả năng ghi nhớ kiến thức phổ thông
Là kỹ năng làm việc trong doanh nghiệp
C. Là tập hợp các kỹ năng giúp sinh viên học hiệu quả và thành công ở bậc đại học, được luyện tập kỹ năng qua học tập, thầy cô, bạn bè, tự rèn luyện
Là kỹ năng tham gia các hoạt động ngoại khóa
Môi trường học tập ở bậc đại học có đặc điểm gì?
Ít tài liệu, chủ yếu học trên lớp
Tự học là chính, khối lượng kiến thức lớn, đa dạng và lớp học đông
Giáo viên giảng bài chi tiết từng nội dung
Học theo chương trình giống phổ thông
Để có kết quả học tập tốt ở bậc đại học, sinh viên cần:
Nghe giảng thụ động, chờ thầy cô hướng dẫn
Chủ động học tập, rèn tư duy phản biện và làm việc nhóm
Chỉ học trước kỳ thi
Học thuộc lòng tất cả nội dung
Mục tiêu của giáo dục đại học là gì?
Đào tạo kỹ năng làm việc nhóm
Đào tạo nhân lực, nâng cao dân trí, bồi dưỡng nhân tài
Giúp sinh viên có nhiều hoạt động ngoại khóa
Chỉ cấp bằng đại học cho người học
Mục tiêu học tập của sinh viên là gì?
Giải trí trong thời gian học
Hoàn thành chương trình học, tích lũy kiến thức và kỹ năng cần thiết
Chỉ học để thi đỗ
Tham gia các hoạt động ngoại khóa
Phương pháp học tập ở bậc đại học là gì?
Học theo hướng ghi nhớ máy móc
Học có kế hoạch, mục tiêu rõ ràng và kiên nhẫn thực hiện
Chỉ nghe giảng mà không cần ôn lại
Học theo nhóm bạn mà không cần mục tiêu cá nhân
Học đại học khối ngành CNTT đòi hỏi sinh viên điều gì?
Năng khiếu hội họa
Khả năng thuộc lòng lý thuyết
Đam mê công nghệ, tư duy logic, ham học hỏi và biết ngoại ngữ
Giỏi thể thao
Theo hệ thống đào tạo tín chỉ, 1 tín chỉ gồm bao nhiêu tiết học?
10 tiết
12 tiết
15 tiết
20 tiết
Theo quy định của Trường Đại học Cần Thơ, nếu chương trình đào tạo thiết kế 4 năm thì thời gian tối đa để hoàn thành là:
6 năm
7 năm
8 năm
9 năm
Nếu chương trình đào tạo thiết kế 4,5 năm thì thời gian tối đa là:
7 năm
8 năm
9 năm
10 năm
Nếu chương trình đào tạo thiết kế 5 năm thì thời gian tối đa là:
8 năm
9 năm
10 năm
11 năm
Chuẩn đầu ra của sinh viên đại học bao gồm:
Tham gia câu lạc bộ ngoại khóa
Chỉ cần đạt điểm trung bình để tốt nghiệp
C. Kiến thức – Kỹ năng – Thái độ
Chỉ cần hoàn thành các môn học
Tự học là gì?
Là việc học theo sự hướng dẫn hoàn toàn của thầy cô
Là quá trình con người tự giác, tích cực tiếp thu tri thức và kinh nghiệm từ môi trường xung quanh
Là việc học chỉ dựa vào bạn bè
Là học qua các kỹ năng ngắn hạn
Vai trò của tự học đối với sinh viên là gì?
Giúp sinh viên học ít hơn nhưng điểm cao hơn
Giúp sinh viên biết quản lý thời gian, tìm kiếm tài liệu, học nhóm và rèn kỹ năng tự học
Giúp sinh viên không cần tham gia lớp học
Giúp sinh viên chỉ học vào mùa thi
Khi áp dụng tự học, sinh viên nên làm gì?
Chỉ học theo giáo trình bắt buộc
Chủ động sử dụng trang thiết bị học tập, trao đổi với bạn bè và giảng viên khi gặp vấn đề
Chỉ học một mình, không trao đổi với ai
Học hoạt động qua video mạng
Hoạt động tự rèn luyện của sinh viên bao gồm:
Nghỉ ngơi và giải trí thường xuyên
Đọc thêm sách, tham gia khóa học kỹ năng, tiếng Anh, tin học và trải nghiệm thực tế
Tập trung vào môn học chính
Chỉ tham gia các hoạt động thể thao
Có bao nhiêu phong cách học tập cơ bản?
Ba
Bốn
Năm
Sáu
Phong cách học tập thị giác là gì?
Học bằng cách nghe người khác nói
Học và ghi nhớ thông tin thông qua hình ảnh, biểu đồ, sơ đồ
Học thông qua thực hành và trải nghiệm
Học bằng cách đọc và viết nhiều
Phong cách học tập thính giác là gì?
Học thông qua hình ảnh và video
Tiếp thu thông tin tốt nhất khi nghe giảng, thảo luận nhóm, trao đổi bằng lời nói
Học bằng cách đọc lại kiến thức
Học thông qua thực hành
Phong cách học tập đọc/viết là gì?
Học qua nghe giảng và nói chuyện
Học bằng cách xem hình ảnh và video
Học hiệu quả thông qua việc đọc tài liệu và viết lại bằng ngôn ngữ của bản thân
Học bằng cách trải nghiệm thực tế
Phong cách học tập thực hành là gì?
Học bằng cách nghe giảng và thảo luận
Học bằng cách đọc sách và ghi chép
Học thông qua trải nghiệm thực tế, thử và thực hành để rút ra kinh nghiệm
Học thông qua hình ảnh và sơ đồ
Phương pháp đọc sách hiệu quả gồm bước nào sau đây?
Chỉ đọc nội dung chính giữa sách
Xác định mục tiêu, xem mục lục, lời mở đầu – kết luận và đọc thử vài đoạn để nắm nội dung tổng quát
Đọc toàn bộ sách từ đầu đến cuối ngay lần đầu tiên
Đọc không cần biết mục tiêu
Chiến lược đọc giáo trình – tài liệu gồm những loại đọc nào?
Đọc chậm và đọc thường lòng
Đọc lướt – Đọc nhanh – Đọc định hướng – Đọc chủ động – Đọc chi tiết – Đọc phản biện
Đọc ngẫu nhiên không theo trình tự
Đọc duy nhất một lần để tiết kiệm thời gian
Đọc lướt và tìm ý là gì?
Đọc để hiểu 90% nội dung
Đọc để tìm thông tin chính, hiểu khoảng 30–40% nội dung
Đọc kỹ từng câu từng đoạn
Đọc lại nhiều lần để ghi nhớ toàn bộ nội dung
Đọc nhanh là gì?
Đọc kỹ từng câu, từng ý chi tiết
Đọc với tốc độ cao, hiểu khoảng 40–60% nội dung và hỗ trợ kỹ năng khác
Đọc toàn bộ nội dung một cách chậm rãi
Đọc không cần hiểu nội dung
Đọc định hướng là gì?
Đọc toàn bộ nội dung mà không cần chọn lọc
Chọn lọc, tập trung vào nội dung quan trọng, hiểu 60–80% nội dung
Đọc để thư giãn và giải trí
Đọc để ghi nhớ từng câu từng chữ
Đọc chủ động là gì?
Đọc lướt để tìm thông tin
Đọc nhanh để nắm sơ nội dung
Đọc có mục tiêu, nghiên ngẫm và phân tích, hiểu khoảng 80–90% nội dung
Đọc để giải trí và không cần ghi chép
Đọc chi tiết là gì?
Đọc nhanh để nắm sơ ý chính
Đọc lướt để tìm thông tin
Đọc nghiên cứu học thuật, hiểu 90–95% nội dung
Đọc để giảm căng thẳng phân tích
Đọc phản biện là gì?
Đọc để giải trí và thư giãn
Đọc để ghi nhớ từng câu chữ
Đọc nhằm đánh giá, phân tích, phê bình và hiểu sâu hơn 95% nội dung
Đọc để nắm từ khóa chính
Phương pháp học tập P.O.W.E.R gồm các bước nào?
Plan – Operate – Work – Examine – Review
Prepare – Organize – Work – Evaluate – Rethink
Prepare – Observe – Write – Edit – Revise
Plan – Observe – Work – Execute – Report
Một số kỹ năng cần cho sinh viên CNTT trong thời kỳ CMCN 4.0 là:
Vẽ kỹ thuật và hội họa
Lập trình, tiếng Anh, tư duy phản biện, giao tiếp, làm việc nhóm, kỹ năng thực tế
Hát và trình bày cảm xúc
Kỹ năng thể thao và quản trò
Kỹ năng cần thiết cho kỹ sư CNTT bao gồm:
Kỹ năng lập trình
Kỹ năng nấu ăn
Kỹ năng thiết kế thời trang
Kỹ năng chơi thể thao
Vấn đề là gì?
Một chủ đề thảo luận bình thường
Trạng thái có mâu thuẫn hoặc khoảng cách giữa thực tế và mong muốn
Một câu hỏi lý thuyết đơn giản
Một tình huống không cần giải quyết
Quy trình giải quyết vấn đề gồm các bước nào?
Xác định → Giải quyết ngay → Kết luận
Xác định vấn đề → Tìm nguyên nhân → Xây dựng & chọn giải pháp → Lập kế hoạch → Giám sát & đánh giá → Ra quyết định
Thu thập ý kiến → Quyết định → Báo cáo
Đưa ra giải pháp trước rồi mới xác định vấn đề
Công cụ 5W–1H dùng để làm gì và gồm những yếu tố nào?
Đánh giá hiệu quả dự án gồm When, Where, Who, Whom, How much
Phân tích vấn đề qua 6 câu hỏi: What, Why, Who, When, Where, How
Đánh giá theo tiêu chí SMART
Phân tích dữ liệu tài chính
Khi xây dựng tiêu chí đánh giá giải pháp cần xem xét yếu tố nào?
Lợi ích → Thời gian → Rủi ro → Đạo đức → Tính khả thi → Nguồn lực
Lợi ích, nguồn lực, thời gian, tính khả thi, rủi ro, đạo đức
Chi phí → Lợi nhuận → Hiệu quả kinh tế
Cảm xúc cá nhân của người đánh giá
Công cụ SMART dùng để lập kế hoạch gồm các yếu tố nào?
Simple – Manageable – Active – Reliable – Timed
Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Timed
Smart, Modern, Accurate, Realistic, Tested
Small, Medium, Advanced, Result, Target
Làm việc nhóm là gì?
Là mời người tự làm việc riêng biệt
Là sự cạnh tranh giữa các cá nhân trong tập thể
Là việc cùng phối hợp làm việc dưới sự chỉ đạo của người quản lý nhằm đạt mục tiêu
Làm việc độc lập để đạt hiệu quả cao nhất
Đặc điểm của một nhóm làm việc hiệu quả là gì?
Làm việc tự do, không cần quy tắc
Có mục tiêu chung, tương tác giữa các thành viên, quy tắc rõ ràng và trách nhiệm cụ thể
Không cần giao tiếp
Mỗi người làm việc độc lập không liên quan nhau
Các giai đoạn phát triển của nhóm làm việc gồm:
Hình thành – Tan rã – Tái hợp – Tăng trưởng
Hình thành – Sóng gió – Ổn định – Hiệu suất cao
Bắt đầu – Kết thúc – Lặp lại
Chuẩn bị – Thực hiện – Tổng kết
Lợi ích của làm việc nhóm là gì?
Giúp cá nhân thể hiện bản thân mà không cần phối hợp
Giúp phát kiến nhiều ý tưởng mới, cải thiện giao tiếp, ra quyết định đúng đắn, kỷ luật và đoàn kết hơn
Giảm hiệu quả làm việc
Tăng sự cạnh tranh giữa thành viên
Nguyên tắc làm việc nhóm bao gồm:
Làm việc tự do, không cần mục tiêu rõ ràng
Có mục tiêu chung, phân công hợp lý, tôn trọng – lắng nghe – tin tưởng, giao tiếp hiệu quả và quản lý xung đột tốt
Mỗi người tự quyết định phần việc riêng
Tránh giao tiếp để giảm mâu thuẫn
Kỹ năng làm việc nhóm cần có là gì?
Tránh giao tiếp với người khác
Lắng nghe, thuyết phục, phân công tổ chức công việc, đúng giờ, tôn trọng – hỗ trợ lẫn nhau và có trách nhiệm
Làm việc cá nhân dễ nhanh hơn
Phụ thuộc hoàn toàn vào trưởng nhóm
Nguyên tắc quản lý thời gian hiệu quả là gì?
Làm việc ngẫu hứng, không cần kế hoạch
Xác định mục tiêu, sắp xếp ưu tiên, lập kế hoạch, tận dụng thời gian chết, kỷ luật bản thân và tránh trì hoãn
Làm nhiều việc cùng lúc để tiết kiệm thời gian
Làm việc theo cảm xúc cá nhân
Theo ma trận quản lý thời gian Covey, việc quan trọng và cấp thiết cần:
Giao cho người khác làm
Làm ngay
Lên kế hoạch để sau
Bỏ qua vì không quan trọng
Theo ma trận Covey, việc quan trọng nhưng không cấp thiết cần:
Làm ngay lập tức
Có kế hoạch làm hợp lý
Trì hoãn vô thời hạn
Giao cho người khác
Theo ma trận Covey, việc không quan trọng nhưng cấp thiết cần:
Bỏ qua hoàn toàn
Làm càng sớm càng tốt (nếu cần xử lý ngắn hạn)
Đưa lên hàng đầu
Để sau cùng
Theo ma trận Covey, việc không quan trọng và không cấp thiết cần:
Làm ngay để hoàn thành nhanh
Giao cho người khác xử lý
Làm sau cùng hoặc loại bỏ nếu không cần thiết
Đưa vào danh sách ưu tiên cao
Nguyên nhân gây lãng phí thời gian là gì?
Làm việc theo kế hoạch rõ ràng
Thiếu mục tiêu, phân tâm, làm việc không có kế hoạch, trì hoãn, sử dụng Internet quá mức, không biết nói “không”
Có kỷ luật cao và luôn đúng giờ
Biết sắp xếp thứ tự ưu tiên
Phần giới thiệu của luận văn gồm những nội dung nào?
Giải pháp, đánh giá, kết luận
Đặt vấn đề, nghiên cứu liên quan, mục tiêu, đối tượng – phạm vi, phương pháp, nội dung và bố cục nghiên cứu
Tài liệu tham khảo và phụ lục
Tóm tắt kết quả và kiến nghị
Phần nội dung chính của luận văn gồm:
Giải pháp, đánh giá, kết luận
Đặt vấn đề, nghiên cứu liên quan, mục tiêu, đối tượng – phạm vi, phương pháp, nội dung và bố cục nghiên cứu
Tài liệu tham khảo và phụ lục
Tóm tắt kết quả và kiến nghị
Cách mở đầu ấn tượng cho bài thuyết trình là gì?
Bắt đầu bằng lời cảm ơn dài
Mở đầu bằng câu chuyện, hình ảnh ấn dụ, trò chơi, câu đố, bài hát, video clip hoặc sự kiện gây chú ý
Giới thiệu bài tận thật chi tiết
Đọc nguyên văn nội dung bài
Nguyên tắc mở đầu bài thuyết trình cung cấp thông tin là gì?
Mở đầu bằng con số, sự kiện hoặc câu hỏi gợi suy nghĩ
Mở đầu bằng âm nhạc và video clip
Mở đầu bằng trò chơi nhỏ
Mở đầu bằng câu chuyện cá nhân dài dòng
Nguyên tắc mở đầu bài thuyết trình truyền cảm hứng là gì?
Mở đầu bằng con số thống kê
Mở đầu bằng hình ảnh ấn dụ, video clip hoặc câu châm ngôn
Mở đầu bằng biểu chi tiết
Mở đầu bằng định nghĩa khó khăn
Nguyên tắc mở đầu bài thuyết trình dành cho khán giả trẻ là gì?
Mở đầu bằng câu chuyện buồn
Mở đầu bằng thực nghiệm hoặc trò chơi nhận thức
Mở đầu bằng số liệu thống kê
Mở đầu bằng lời cảm ơn
Nguyên tắc mở đầu bài thuyết trình dành cho khán giả lớn tuổi là gì?
Mở đầu bằng video clip vui nhộn
Mở đầu bằng câu chuyện đáng suy ngẫm
Mở đầu bằng trò chơi tương tác
Mở đầu bằng câu hỏi nhanh
Nguyên tắc chọn cách mở đầu ấn tượng là gì?
Chọn cách mở đầu phù hợp, ngắn gọn, không lạc đề
Mở đầu càng dài càng dễ nhớ
Chọn cách mở đầu gây sốc
Mở đầu không cần liên quan chủ đề
Những điều cần tránh để không gây chú ý bất lợi khi thuyết trình là gì?
Mở đầu bằng câu chuyện vui nhẹ nhàng
Mở đầu bằng lời xin lỗi, âm thanh khó chịu, kiểu buồn cười gượng gạo hoặc câu hỏi đóng
Mở đầu bằng video clip sinh động
Mở đầu bằng câu châm ngôn ý nghĩa
Kỹ năng xây dựng bài thuyết trình hiệu quả là gì?
Trình bày nội dung thật dài và chi tiết
Hiểu rõ mục tiêu, chuẩn bị trước, thông điệp ngắn gọn – biểu cảm, trình bày sinh động, cuốn hút
Đọc hết nội dung trên slide
Tập trung vào yếu tố hài hước
Cách kết thúc bài thuyết trình hiệu quả là gì?
Kết thúc đột ngột không báo trước
Kết thúc bằng video, hình ảnh, câu nói, chuyện, châm ngôn hoặc gợi mở viễn cảnh tương lai
Lặp lại toàn bộ nội dung
Xin lỗi vì nói chưa hay
Nguyên nhân khiến con người không tư duy là gì?
Lối mòn tư duy và sự lười biếng trong suy nghĩ
Quá nhiều sáng tạo
Tư duy phản biện mạnh mẽ
Thiếu công cụ học tập
Tư duy phản biện là gì?
Là quá trình phân tích, đánh giá thông tin dưới nhiều góc nhìn để làm sáng tỏ và khẳng định tính chính xác của vấn đề
Là phản đối mọi ý kiến khác
Là chỉ trích người khác
Là nêu cảm xúc cá nhân
Tư duy phản biện cần có đặc điểm gì?
Rõ ràng, logic, có bằng chứng, tỉ mỉ và công tâm
Đơn giản, cảm tính, nhanh gọn
Mang tính chủ quan và trực giác
Dựa vào cảm xúc và kinh nghiệm cá nhân
Các phương diện trong giáo dục theo thứ tự đúng là:
Phân tích → ghi nhớ → đánh giá → chế tạo
Ghi nhớ → thấu hiểu → áp dụng → phân tích → đánh giá → chế tạo
Thấu hiểu → ghi nhớ → áp dụng → đánh giá
Ghi nhớ → áp dụng → đánh giá → phân tích
Cách rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện hiệu quả là gì?
Mỗi ngày chọn một vấn đề, tìm hiểu thông tin, phân tích – đánh giá, kiểm chứng nguồn và thuyết trình lại
Sao chép ý kiến người khác
Tránh đặt câu hỏi khi học
Chỉ đọc mà không ghi chép
Cách giao tiếp hiệu quả là gì?
Không chỉ trích, biết khen ngợi, quan tâm chân thành, lắng nghe, mỉm cười, nói điều người khác quan tâm và tôn trọng ý kiến họ
Luôn khẳng định mình đúng
Tranh luận đến cùng khi bất đồng
Giữ im lặng trong mọi tình huống
Một bài báo cáo khoa học thường bao gồm:
Tóm tắt, giới thiệu, nghiên cứu liên quan, mô hình lý thuyết và chức năng, công cụ, thực nghiệm, kết quả, tài liệu tham khảo, lời cảm ơn
Giới thiệu, nội dung, kết luận
Đặt vấn đề, thảo luận, phụ lục
Mở bài, thân bài, kết bài
Luật An ninh mạng được ban hành và có hiệu lực khi nào?
Ban hành 1/1/2018 – Hiệu lực 12/6/2018
Ban hành ngày 12/6/2018 – Có hiệu lực từ 1/1/2019
Ban hành 12/6/2017 – Hiệu lực 1/1/2018
Ban hành 1/1/2019 – Hiệu lực 12/6/2019
Luật Công nghệ thông tin được ban hành và có hiệu lực khi nào?
Ban hành 1/1/2005 – Hiệu lực 12/6/2006
Ban hành ngày 29/6/2006 – Có hiệu lực từ 1/1/2007
Ban hành 29/6/2007 – Hiệu lực 1/1/2008
Ban hành 12/6/2006 – Hiệu lực 1/1/2008
