wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Anh 5

Total questions: 71

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'communication' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Giao tiếp

b)

Interpersonal

c)

Skill

d)

Ability

2.

Từ 'interpersonal' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Giao tiếp

b)

Giữa các cá nhân

c)

Skill

d)

Ability

3.

Từ 'skill' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Giao tiếp

b)

Giữa các cá nhân

c)

Kỹ năng

d)

Ability

4.

Từ 'ability' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Giao tiếp

b)

Giữa các cá nhân

c)

Kỹ năng

d)

Khả năng

5.

Từ 'leadership' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Khả năng lãnh đạo

b)

Management

c)

Guidance

d)

Direction

6.

Từ 'management' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Khả năng lãnh đạo

b)

Sự quản lý

c)

Guidance

d)

Direction

7.

Từ 'guidance' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Khả năng lãnh đạo

b)

Sự quản lý

c)

Sự hướng dẫn

d)

Direction

8.

Từ 'direction' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Khả năng lãnh đạo

b)

Sự quản lý

c)

Sự hướng dẫn

d)

Sự chỉ đạo

9.

Từ 'problem-solving' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Giải quyết vấn đề

b)

Decision-making

c)

Critical thinking

d)

Analytical

10.

Từ 'decision-making' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Giải quyết vấn đề

b)

Ra quyết định

c)

Critical thinking

d)

Analytical

11.

Từ 'critical thinking' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Giải quyết vấn đề

b)

Ra quyết định

c)

Tư duy phản biện

d)

Analytical

12.

Từ 'analytical' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Giải quyết vấn đề

b)

Ra quyết định

c)

Tư duy phản biện

d)

Phân tích

13.

Từ 'adapt' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thích nghi

b)

Flexible

c)

Versatile

d)

Adjust

14.

Từ 'flexible' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thích nghi

b)

Linh hoạt

c)

Versatile

d)

Adjust

15.

Từ 'versatile' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thích nghi

b)

Linh hoạt

c)

Đa năng

d)

Adjust

16.

Từ 'adjust' có nghĩa tiếng Việt là gì?

(a)  

17.

Từ 'versatile' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thích nghi

b)

Linh hoạt

c)

Đa năng

d)

Adjust

18.

Từ 'adjust' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thích nghi

b)

Linh hoạt

c)

Đa năng

d)

Điều chỉnh

19.

Từ 'efficient' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hiệu quả

b)

Effective

c)

Productive

d)

Competent

20.

Từ 'effective' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hiệu quả

b)

Hiệu quả

c)

Productive

d)

Competent

21.

Từ 'productive' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hiệu quả

b)

Hiệu quả

c)

Năng suất

d)

Competent

22.

Từ 'competent' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hiệu quả

b)

Hiệu quả

c)

Năng suất

d)

Có năng lực

23.

Từ 'organized' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Có tổ chức

b)

Systematic

c)

Methodical

d)

Structured

24.

Từ 'systematic' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Có tổ chức

b)

Có hệ thống

c)

Methodical

d)

Structured

25.

Từ 'methodical' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Có tổ chức

b)

Có hệ thống

c)

Có phương pháp

d)

Structured

26.

Từ 'structured' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Có tổ chức

b)

Có hệ thống

c)

Có phương pháp

d)

Có cấu trúc

27.

Từ 'prioritize' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Ưu tiên

b)

Delegate

c)

Schedule

d)

Arrange

28.

Từ 'delegate' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Ưu tiên

b)

Ủy quyền

c)

Schedule

d)

Arrange

29.

Từ 'schedule' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Ưu tiên

b)

Ủy quyền

c)

Lên lịch

d)

Arrange

30.

Từ 'arrange' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Ưu tiên

b)

Ủy quyền

c)

Lên lịch

d)

Sắp xếp

31.

Từ 'meet deadlines' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hoàn thành thời hạn

b)

Time management

c)

Punctual

d)

Prompt

32.

Từ 'time management' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hoàn thành thời hạn

b)

Quản lý thời gian

c)

Punctual

d)

Prompt

33.

Từ 'time management' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hoàn thành thời hạn

b)

Quản lý thời gian

c)

Punctual

d)

Prompt

34.

Từ 'punctual' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hoàn thành thời hạn

b)

Quản lý thời gian

c)

Đúng giờ

d)

Prompt

35.

Từ 'prompt' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hoàn thành thời hạn

b)

Quản lý thời gian

c)

Đúng giờ

d)

Nhanh chóng

36.

Từ 'attention to detail' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Chú ý đến chi tiết

b)

Thorough

c)

Precise

d)

Accurate

37.

Từ 'thorough' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Chú ý đến chi tiết

b)

Kỹ lưỡng

c)

Precise

d)

Accurate

38.

Từ 'precise' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Chú ý đến chi tiết

b)

Kỹ lưỡng

c)

Chính xác

d)

Accurate

39.

Từ 'accurate' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Chú ý đến chi tiết

b)

Kỹ lưỡng

c)

Chính xác

d)

Chính xác

40.

Từ 'communication skills' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Kỹ năng giao tiếp

b)

Interpersonal skills

c)

Presentation skills

d)

Negotiation skills

41.

Từ 'interpersonal skills' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Kỹ năng giao tiếp

b)

Kỹ năng межличностного общения

c)

Presentation skills

d)

Negotiation skills

42.

Từ 'presentation skills' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Kỹ năng giao tiếp

b)

Kỹ năng межличностного общения

c)

Kỹ năng thuyết trình

d)

Negotiation skills

43.

Từ 'negotiation skills' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Kỹ năng giao tiếp

b)

Kỹ năng межличностного общения

c)

Kỹ năng thuyết trình

d)

Kỹ năng đàm phán

44.

Từ 'problem-solving skills' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Kỹ năng giải quyết vấn đề

b)

Decision-making skills

c)

Critical thinking skills

d)

Analytical skills

45.

Từ 'decision-making skills' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Kỹ năng giải quyết vấn đề

b)

Kỹ năng ra quyết định

c)

Critical thinking skills

d)

Analytic

46.

Từ 'decision-making skills' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Kỹ năng giải quyết vấn đề

b)

Kỹ năng ra quyết định

c)

Critical thinking skills

d)

Analytical skills

47.

Từ 'critical thinking skills' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Kỹ năng giải quyết vấn đề

b)

Kỹ năng ra quyết định

c)

Kỹ năng tư duy phản biện

d)

Analytical skills

48.

Từ 'analytical skills' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Kỹ năng giải quyết vấn đề

b)

Kỹ năng ra quyết định

c)

Kỹ năng tư duy phản biện

d)

Kỹ năng phân tích

49.

Từ 'leadership skills' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Kỹ năng lãnh đạo

b)

Management skills

c)

Guidance skills

d)

Direction skills

50.

Từ 'management skills' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Kỹ năng lãnh đạo

b)

Kỹ năng quản lý

c)

Guidance skills

d)

Direction skills

51.

Từ 'guidance skills' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Kỹ năng lãnh đạo

b)

Kỹ năng quản lý

c)

Kỹ năng hướng dẫn

d)

Direction skills

52.

Từ 'direction skills' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Kỹ năng lãnh đạo

b)

Kỹ năng quản lý

c)

Kỹ năng hướng dẫn

d)

Kỹ năng chỉ đạo

53.

Từ 'teamwork skills' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Kỹ năng làm việc nhóm

b)

Cooperation skills

c)

Collaboration skills

d)

Coordination skills

54.

Từ 'cooperation skills' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Kỹ năng làm việc nhóm

b)

Kỹ năng hợp tác

c)

Collaboration skills

d)

Coordination skills

55.

Từ 'result' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Kết quả

b)

Permission

c)

Pertinent

d)

Procedure

56.

Từ 'statement' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Bản tường trình, báo cáo

b)

Permission

c)

Pertinent

d)

Procedure

57.

Từ 'statement' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Bản tường trình, báo cáo

b)

Permission

c)

Pertinent

d)

Procedure

58.

Từ 'surgery' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Ca phẫu thuật

b)

Permission

c)

Pertinent

d)

Procedure

59.

Từ 'consult' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Xin ý kiến, bàn bạc

b)

Convenient

c)

Detect

d)

Factor

60.

Từ 'convenient' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Xin ý kiến, bàn bạc

b)

Thuận tiện

c)

Detect

d)

Factor

61.

Từ 'detect' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Xin ý kiến, bàn bạc

b)

Thuận tiện

c)

Tìm ra, phát hiện ra

d)

Factor

62.

Từ 'factor' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Xin ý kiến, bàn bạc

b)

Thuận tiện

c)

Tìm ra, phát hiện ra

d)

Yếu tố

63.

Từ 'interact' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Truy cập

b)

Tương tác

c)

Có sẵn

d)

Hạn chế

64.

Từ 'limit' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Truy cập

b)

Tương tác

c)

Có sẵn

d)

Giới hạn, định mức

65.

Từ 'monitor' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Truy cập

b)

Theo dõi

c)

Có sẵn

d)

Giới hạn

66.

Từ 'potential' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Truy cập

b)

Theo dõi

c)

Tiềm năng

d)

Giới hạn

67.

Từ 'sample' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Mẫu, vật mẫu

b)

Tương tác

c)

Có sẵn

d)

Giới hạn

68.

Từ 'sense' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Mẫu, vật mẫu

b)

Cảm nhận

c)

Có sẵn

d)

Giới hạn

69.

Từ 'volunteer' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tình nguyện

b)

Tương tác

c)

Có sẵn

d)

Giới hạn

70.

Từ 'condition' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Điều kiện

b)

Biện pháp

c)

Dược phẩm

d)

Liệu pháp

71.

Từ 'measure' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Điều kiện

b)

Biện pháp

c)

Dược phẩm

d)

Liệu pháp