wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[BỔ TRỢ] HỆ ĐIỀU HÀNH - BÀI 5

Total questions: 64

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Lệnh nào dùng để xem thư mục hiện hành trong hệ thống?

a)

ls

b)

pwd

c)

cd

d)

mkdir

2.

Lệnh nào dùng để xem các file ẩn trong một thư mục?

a)

ls -l

b)

ls -a

c)

ls -h

d)

ls -r

3.

Lệnh nào dùng để xem chi tiết quyền truy cập và sở hữu của các file trong thư mục?

a)

ls -a

b)

ls -l

c)

ls -t

d)

ls -s

4.

Lệnh nào dùng để hiện ra tất cả các file có đuôi .txt trong thư mục?

a)

ls *.txt

b)

ls -a

c)

ls -l

d)

ls -r

5.

Lệnh nào được sử dụng để chuyển ra một cấp thư mục cha?

a)

cd /

b)

cd ..

c)

cd ~

d)

cd -

6.

Lệnh nào được sử dụng để tạo một thư mục mới trong hệ thống?

a)

mkdir

b)

rmdir

c)

cd

d)

ls

7.

Khi sử dụng lệnh `mkdir -p LapTrinh/C/BT1`, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Tạo một thư mục đơn lẻ

b)

Tạo một cây thư mục

c)

Xóa một thư mục

d)

Di chuyển đến thư mục khác

8.

Lệnh nào được sử dụng để đổi tên hoặc di chuyển thư mục trong hệ thống?

a)

cp

b)

mv

c)

rm

d)

ls

9.

Điều gì xảy ra nếu bạn thực hiện lệnh mv BT BT1 và thư mục BT1 đã tồn tại?

a)

Thư mục BT sẽ bị xóa

b)

Thư mục BT sẽ được đổi tên thành BT1

c)

Thư mục BT sẽ được di chuyển vào trong thư mục BT1

d)

Thư mục BT1 sẽ bị ghi đè

10.

Lệnh nào được sử dụng để sao chép thư mục trong Linux?

a)

mv

b)

cp -r

c)

rm

d)

ls

11.

Lệnh nào được sử dụng để xóa một thư mục rỗng?

a)

rm -r

b)

rmdir

c)

rm

d)

mkdir

12.

Lệnh nào sau đây có thể xóa một thư mục không rỗng?

a)

rmdir

b)

rm

c)

rm -r

d)

mkdir

13.

Lệnh nào được sử dụng để tạo file mới hoặc cập nhật thời gian chỉnh sửa file?

a)

mkdir

b)

touch

c)

rm

d)

cp

14.

Khi sử dụng lệnh chuyển hướng đầu ra ">", điều gì xảy ra nếu file đích chưa tồn tại?

a)

File đích sẽ bị xóa

b)

File đích sẽ được tạo mới

c)

Không có gì xảy ra

d)

File đích sẽ được sao chép

15.

Lệnh nào sau đây sẽ lưu kết quả vào cuối file nếu file đã tồn tại (không ghi đè)?

a)

ls D* > vd1.txt

b)

ls D* >> vd1.txt

c)

touch vd1.txt

d)

rm vd1.txt

16.

Lệnh nào được sử dụng để tạo file văn bản mới trong thư mục hiện hành?

a)

mkdir

b)

cat

c)

rm

d)

ls

17.

Phím tắt nào được sử dụng để kết thúc nhập nội dung khi tạo file bằng lệnh cat?

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + Z

c)

Ctrl + D

d)

Ctrl + X

18.

Lệnh nào sau đây sẽ di chuyển file vd2.txt vào thư mục BT?

a)

mv vd2.txt BT

b)

mv BT vd2.txt

c)

cp vd2.txt BT

d)

rm vd2.txt BT

19.

Lệnh nào dưới đây có thể sao chép nhiều file cùng lúc?

a)

cp vd1.txt BT

b)

cp vd1.txt vd2.txt BT

c)

mv vd1.txt vd2.txt

d)

rm *.txt

20.

Lệnh nào dùng để sao chép tất cả các file có đuôi .txt vào một thư mục?

a)

cp *.txt BT

b)

cp *.txt

c)

mv *.txt BT

d)

rm *.txt

21.

Điều gì xảy ra khi bạn sử dụng lệnh "rm * .txt"?

a)

Xóa tất cả các file có đuôi .txt

b)

Xóa một file có tên là *.txt

c)

Xóa tất cả các file trong thư mục

d)

Xóa tất cả các file trừ file .txt

22.

Hãy ghép các lệnh với chức năng tương ứng của chúng.

a)

sort

1.

Loại bỏ các dòng trùng lặp trong file

b)

uniq

2.

Sắp xếp các dòng trong file

c)

paste

3.

Kết hợp các file lại với nhau

d)

tac

4.

Đảo ngược thứ tự các dòng trong file

23.

Lệnh nào được sử dụng để sắp xếp nội dung file theo vần abc?

a)

awk

b)

sed

c)

sort

d)

head

24.

Lệnh nào dùng để ghép nội dung nhiều file?

a)

split

b)

join

c)

tr

d)

nl

25.

Lệnh nào được sử dụng để xem toàn bộ nội dung của một file trong hệ điều hành?

a)

ls

b)

cat

c)

rm

d)

mv

26.

Lệnh "more" dùng để làm gì?

a)

Xóa nội dung file

b)

Xem nội dung file theo từng trang màn hình

c)

Sửa nội dung file

d)

Tạo file mới

27.

Lệnh "more -20 /etc/passwd" có ý nghĩa gì gì?

a)

Hiển thị 20 ký tự đầu tiên của file

b)

Hiển thị 20 dòng cuối của file

c)

Hiển thị 20 dòng đầu tiên của file

d)

Hiển thị toàn bộ nội dung file

28.

Lệnh "head" dùng để làm gì?

a)

Xem n dòng đầu của file

b)

Xem n dòng cuối của file

c)

Xóa n dòng đầu của file

d)

Thêm n dòng vào đầu file

29.

Mặc định, lệnh "head" sẽ hiển thị bao nhiêu dòng đầu tiên của file?

a)

5 dòng

b)

10 dòng

c)

15 dòng

d)

20 dòng

30.

Lệnh "tail" dùng để làm gì?

a)

Xem n dòng đầu của file

b)

Xem n dòng cuối của file

c)

Xóa n dòng cuối của file

d)

Thêm n dòng vào cuối file

31.

Mặc định, lệnh "tail" sẽ hiển thị bao nhiêu dòng cuối của file?

a)

5 dòng

b)

10 dòng

c)

15 dòng

d)

20 dòng

32.

Cú pháp nào sau đây là đúng để xem 5 dòng cuối của file "vd1.txt"?

a)

tail -5 vd1.txt

b)

tail 5 vd1.txt

c)

tail -n5 vd1.txt

d)

tail 5 -n vd1.txt

33.

Lệnh nào được sử dụng để đánh số dòng cho file?

a)

nl

b)

ls

c)

cat

d)

grep

34.

Tùy chọn nào của lệnh 'nl' dùng để đánh số tất cả các dòng trong file?

a)

-b a

b)

-b t

c)

-n

d)

-s

35.

Tùy chọn nào của lệnh 'nl' chỉ đánh số các dòng không trống?

a)

-b t

b)

-b a

c)

-n

d)

-s

36.

Lệnh nào được sử dụng để xem số dòng trong một tệp?

a)

wc -w

b)

wc -c

c)

wc -l

d)

wc -lw

37.

Trên shell bash Ubuntu

Nhập lệnh để xem số từ trong tệp vd1.txt sử dụng wc?

(a)  

38.

Lệnh "wc -c" có chức năng gì?

a)

Xem số dòng

b)

Xem số từ

c)

Xem số ký tự

d)

Xem số dòng và số từ

39.

Tùy chọn nào của lệnh uniq hiển thị tất cả các dòng trùng lặp?

a)

-d

b)

-D

c)

-a

d)

-l

40.

Nhược điểm của lệnh uniq là gì?

a)

Không loại bỏ được dòng trùng lặp không đứng liên nhau

b)

Không hiển thị dòng trùng lặp

c)

Không thể lưu kết quả

d)

Không thể đọc file

41.

Lệnh nào được sử dụng để tách các cột trong file?

a)

grep

b)

cut

c)

sort

d)

awk

42.

Trong lệnh "cut -d '-' -f 2,3 vd1.txt", dấu phân cách được sử dụng là gì?

a)

Dấu phẩy ( , )

b)

Dấu chấm ( . )

c)

Dấu gạch ngang ( - )

d)

Dấu chấm phẩy ( ; )

43.

Nếu không có tùy chọn -d trong lệnh cut, dấu phân cách mặc định là gì?

a)

Dấu phẩy

b)

Dấu cách

c)

Ký tự tab

d)

Dấu chấm

44.

Khi sử dụng lệnh "cut -d '-' -f 2,3 vd1.txt", các trường nào sẽ được lấy ra từ file?

a)

Trường 1 và 2

b)

Trường 2 và 3

c)

Trường 1 và 3

d)

Trường 1, 2 và 3

45.

Lệnh nào được sử dụng để tách các cột trong file bằng cách sử dụng dấu phân cách là space hoặc tab?

a)

grep

b)

awk

c)

sed

d)

cut

46.

Lệnh nào được sử dụng để in ra cột thứ hai và thứ ba từ file vd1.txt?

a)

awk '{print $1,$2}' vd1.txt

b)

awk '{print $2,$3}' vd1.txt

c)

awk '{print $3,$4}' vd1.txt

d)

awk '{print $1,$3}' vd1.txt

47.

Khi sử dụng lệnh awk, dấu phân cách mặc định giữa các cột trong file là gì?

a)

Dấu phẩy

b)

Dấu chấm

c)

Space hoặc tab

d)

Dấu chấm phẩy

48.

Lệnh nào được sử dụng để ghép nội dung của hai file dựa trên các giá trị trùng nhau trên cột?

a)

merge

b)

join

c)

combine

d)

append

49.

Lệnh nào được sử dụng để ghép nội dung của các file theo từng dòng?

a)

merge

b)

combine

c)

paste

d)

join

50.

Lệnh nào được sử dụng để nhập nội dung file theo dòng với dấu phân cách là dấu gạch ngang?

a)

paste -d ',' vd1.txt vd2.txt

b)

paste -d '-' vd1.txt vd2.txt

c)

paste -d ';' vd1.txt vd2.txt

d)

paste -d ':' vd1.txt vd2.txt

51.

Lệnh nào được sử dụng để sắp xếp các dòng trong file theo bảng chữ cái?

a)

cat

b)

sort

c)

uniq

d)

pipe

52.

Khi sử dụng lệnh "sort vd1.txt | uniq > vd2.txt", điều gì xảy ra với nội dung file?

a)

Sắp xếp và giữ nguyên các dòng trùng lặp

b)

Sắp xếp và loại bỏ các dòng trùng lặp

c)

Chỉ loại bỏ các dòng trùng lặp

d)

Chỉ sắp xếp các dòng

53.

Trên shell bash Ubuntu, cho tên file là vd1.txt

Sử dụng lệnh split để tách một file lớn thành nhiều file con, mỗi file con chứa 50 dòng và được lưu vào thư mục Exam với tên bắt đầu bằng vd_?

Nhập lệnh:

(a)  

54.

Để chuyển đổi toàn bộ nội dung của file vd1.txt sang chữ in hoa, lệnh nào sau đây là đúng?

a)

cat vd1.txt | tr a-z A-Z

b)

tr vd1.txt a-z A-Z

c)

cat vd1.txt | tr A-Z a-z

d)

tr A-Z a-z < vd1.txt

55.

Lệnh tac có chức năng gì?

a)

Sắp xếp nội dung file theo thứ tự bảng chữ cái.

b)

Đảo ngược nội dung file, từ dòng cuối cùng lên dòng đầu tiên.

c)

Đếm số dòng trong file.

d)

Hiển thị nội dung file và đánh số dòng.

56.

Để xóa dòng đầu tiên trong file vd1.txt, lệnh sed nào sau đây là đúng?

a)

sed '1d' vd1.txt

b)

sed '0d' vd1.txt

c)

sed '$d' vd1.txt

d)

sed '1,1d' vd1.txt

57.

Để thay thế tất cả các từ 'Hello' bằng 'Xin chao' trong file vd1.txt và lưu kết quả vào file vd2.txt, lệnh nào sau đây là chính xác?

a)

sed 's/Hello/Xin chao/g' vd1.txt > vd2.txt

b)

sed 's/Xin chao/Hello/g' vd1.txt > vd2.txt

c)

sed 's/Hello/Xin chao/' vd1.txt > vd2.txt

d)

sed 's/Hello/Xin chao/g' vd1.txt vd2.txt

58.

Lệnh nào dùng để xóa dòng thứ 2 và dòng thứ 6 trong file vd1.txt, nhưng không xóa các dòng khác?

a)

sed '2,6d' vd1.txt

b)

sed '!2,6d' vd1.txt

c)

sed '2,6!d' vd1.txt

d)

sed '2-6d' vd1.txt

59.

Trên shell bash Ubuntu, cho file data.txt có nội dung như sau:

Sử dụng lệnh sed để xóa dòng đầu tiên trong file data.txt rồi ghi kết quả vào file data1.txt, (ghi đè nội dung của file nếu file này đã tồn tại trước đó):

(Bỏ qua các tùy chọn của lệnh, lệnh và các tham số cách nhau ít nhất một dấu cách (space))

(a)  

60.

Trên shell bash Ubuntu, cho file data.txt có nội dung sau:

Sử dụng lệnh sed để xóa dòng cuối cùng trong file data.txt rồi ghi kết quả vào file data1.txt, (ghi đè nội dung của file nếu file này đã tồn tại trước đó): (Bỏ qua các tùy chọn của lệnh, lệnh và các tham số cách nhau ít nhất một dấu cách (space))

(a)  

61.

Sử dụng lệnh cut để in ra cột thứ nhất và cột cuối cùng, phân tách bởi dấu gạch ngang (-) của file ds.txt. Kết quả hiển thị ra màn hình sẽ tương tự như sau:

(Lệnh và các tham số chỉ cách nhau ít nhất một dấu cách (space), ví dụ cách viết tùy chọn: -d ' ' hoặc -f 5,6)

(a)  

62-63.

Trên shell bash Ubuntu,

Điền các tham số phù hợp vào các vị trí ----- trong lệnh awk sau đây để in ra các cột mô tả trong hình (chỉ in ra cột thứ 2 và cột thứ 3):

awk -F ' ' '{-----(1)-----(2)-----}' data.txt

62.

Điền từ khóa để chỉ định hành động in ra màn hình tại vị trí (1):

(a)  

63.

Điền danh sách các cột muốn lấy ra tại vị trí (2), các cột cách nhau bởi dấu phẩy, ví dụ: $5,$6

(a)  

64.

Trên shell bash Ubuntu, cho nội dung file vd1.txt như sau:

Hãy viết lệnh tail để xem 5 dòng cuối trong file vd1.txt

(a)  

65-66.

Điền lệnh vào vị trí ---------- trong lệnh sau:


------(1)----- | ------(2)----- > vd2.txt

65.

Điền lệnh tại vị trí (1) để sắp xếp các dòng theo vần abc trong file vd1.txt:

(a)  

66.

Điền lệnh tại vị trí (2) để loại bỏ các dòng trùng lặp đứng liền nhau:

(a)