wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bảo mật hệ thống thông tin - Trắc nghiệm

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Để tìm bản rõ người thám mã sử dụng:

a)

Chỉ sử dụng phương pháp giải bài toán ngược áp dụng đối với bản mã

b)

Kết hợp nhiều phương pháp tấn công khác nhau

c)

Sử dụng khóa bí mật

d)

Vét cạn khóa

2.

NIDS dựa trên công nghệ tương tự như cái nào sau đây?

a)

Packet sniffing (nghe trộm gói tin)

b)

Backdoor (cửa sau)

c)

Privilege escalation (leo thang đặc quyền)

d)

Enumeration (liệt kê)

3.

Chức năng của hàm băm (hash function)?

a)

Ngăn chặn việc phủ nhận hành vi của chủ thể thông tin

b)

Mật mã hóa thông tin

c)

Xác thực nguồn gốc thông tin

d)

Tạo ra một khối thông tin

4.

Hành vi nào sau đây ảnh hưởng đến tính khả dụng của hệ thống thông tin:

a)

Mất điện thường xuyên làm hệ thống máy tính làm việc gián đoạn

b)

Virus xóa mất một số tập tin trên đĩa cứng

c)

Một sinh viên sao chép bài tập của một sinh viên khác

d)

Tất cả hành vi trên

5.

Mục tiêu của chính sách bảo mật hệ thống:

a)

Hạn chế các rủi ro đối với hệ thống

b)

Ngăn chặn các nguy cơ đối với hệ thống

c)

Tất cả các câu trên

d)

Xác định các trạng thái an toàn mà hệ thống cần đảm bảo

6.

Cái nào sau đây không phải là phần mềm độc hại?

a)

Spyware

b)

Viruses

c)

Rootkits

d)

Browser

7.

Firewall mềm thường nằm ở đâu?

a)

Trên clients

b)

Trên routers

c)

Trên tất cả máy tính

d)

Trên servers

8.

Để đảm bảo tính an toàn thông tin, thực hiện:

a)

Phân quyền truy cập thông tin

b)

Sử dụng tường lửa

c)

Sử dụng phương pháp mã hóa

d)

Kết hợp các biện pháp trên

9.

Thiết bị nào sau đây sẽ phát hiện nhưng không phản ứng với hành vi đáng ngờ trên mạng?

a)

NIPS

b)

Firewall

c)

NIDS

d)

HIDS

10.

Kiểu tấn công nào sử dụng nhiều hơn một máy tính?

a)

DDoS

b)

Worm

c)

Virus

d)

Dos

11.

Các nguy cơ nào sau đây có thể ảnh hưởng đến tính khả dụng của hệ thống thông tin:

a)

Thiết bị không an toàn

b)

Các tấn công từ chối dịch vụ (Dos và DdoS)

c)

Virus và các loại phần mềm phá hoại khác trên máy tính

d)

Tất cả các nguy cơ trên

12.

Trong hệ chữ ký số, khóa được dùng để tạo chữ ký là:

a)

Khóa công khai

b)

Khóa trong

c)

Khóa bí mật

d)

Khóa ngoại

13.

Một cơ chế trao đổi khóa bí mật trong mã hóa đối xứng:

a)

Gửi khóa bí mật cho một thực thể thứ 3 bằng email, thực thể thứ 3 này sẽ gửi lại khóa này cho B cũng bằng email

b)

A và B trao đổi khóa với nhau bằng một phương tiện vật lý

c)

A và B trao đổi khóa với nhau bằng email

d)

Một trong 3 cách đều được

14.

Nếu phát hiện ra dấu hiệu xâm nhập mạng, nên kiểm tra cái gì trước tiên?

a)

DNS logs

b)

Firewall logs

c)

Performance logs

d)

The events viewer

15.

Thế nào là tính bảo mật của hệ thống thông tin:

a)

Tất cả đều đúng

b)

Là đặc tính của hệ thống trong đó tất cả thông tin được lưu trữ dưới dạng mật mã

c)

Là đặc tính của hệ thống trong đó chỉ có những người dùng được cho phép mới có thể truy xuất được thông tin

d)

Là đặc tính của hệ thống trong thông tin được giữ bí mật không cho ai truy xuất

16.

Một nhóm máy tính bị nhiễm Worm hoặc Trojan là:

a)

Botnet

b)

Virus

c)

Zombie

d)

Honeypot

17.

Phương thức tấn công nào ngăn cản các user hợp lệ truy xuất các tài nguyên hệ thống?

a)

Man-In-The-Middle

b)

Dos

c)

Spoofing

d)

Sniffing

18.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị lớp 7 được sử dụng để ngăn các loại thẻ HTML cụ thể truyền qua máy khách?

a)

Router

b)

Content filter (Bộ lọc nội dung)

c)

Firewall

d)

NIDS

19.

Trong môi trường mạng cục bộ, hệ mã hóa nào thường được sử dụng:

a)

Hệ mã hóa khóa công khai

b)

Hệ mã hóa khóa bí mật

c)

Cả A, B đều sai

d)

Cả A, B đều đúng

20.

Các thuộc tính của một giải thuật chữ ký số:

a)

Phải xác nhận chính xác người ký và ngày giờ phát sinh chữ ký

b)

Phải xác thực nội dung thông tin ngay tại thời điểm phát sinh chữ ký

c)

Tất cả các câu trên

d)

Phải có khả năng cho phép kiểm chứng bởi một người thứ 3 để giải quyết các tranh chấp nếu có

21.

Chọn câu đúng khi nói về IDS:

a)

IDS là một ứng dụng có chức năng phát hiện và ngăn chặn các tấn công vào hệ thống

b)

Host-based IDS không có khả năng phát hiện tấn công vào một máy chủ cụ thể

c)

Signature-based IDS không có khả năng phát hiện các tấn công hoàn toàn mới, chưa từng được mô tả trong cơ sở dữ liệu

d)

IDS chỉ có thể phát hiện được các tấn công từ bên ngoài vào hệ thống

22.

Chọn câu đúng khi nói về tính toàn vẹn của thông tin:

a)

Câu a và b

b)

Tính toàn vẹn của thông tin bao gồm toàn vẹn về nội dung và toàn vẹn về nguồn gốc thông tin

c)

Một hệ thống an toàn là một hệ thống đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin

d)

Tính toàn vẹn của thông tin bao gồm toàn vẹn về nội dung và sự tồn tại của thông tin

23.

Các cơ chế đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin

a)

Mật mã hóa toàn bộ thông tin trong hệ thống

b)

Tất cả các cơ chế trên

c)

Lưu toàn bộ thông tin trong hệ thống dưới dạng nén

d)

Gồm các cơ chế ngăn chặn và cơ chế phát hiện các vi phạm về toàn vẹn thông tin

24.

Giá trị hàm ole (50)

a)

20

b)

25

c)

10

d)

30

25.

HTTP thường mở trên cổng nào của tường lửa?

a)

80

b)

443

c)

25

d)

110

26.

Phân loại theo đặc trưng của khóa, hệ mã khóa có 2 loại là:

a)

Hệ mã khóa bí mật và hệ mã khóa công khai

b)

Hệ mã khối và hệ mã dòng

c)

Hệ mã dịch chuyển và hệ mã hoán vị

d)

Hệ mã tuần tự và hệ mã ngẫu nhiên

27.

.... là quá trình chuyển thông tin ngược lại từ bản mã thành bản rõ. Điền khái niệm vào chỗ trống

a)

Lập mã

b)

Mã hóa

c)

Giải mã

d)

Thám mã

28.

Chọn câu sai khi nói về các nguy cơ đối với sự an toàn của hệ thống thông tin:

a)

Người sử dụng không được huấn luyện về an toàn hệ thống cũng là một nguy cơ

b)

Những kẻ tấn công hệ thống (attacker) có thể là con người bên trong hệ thống

c)

Một hệ thống không kết nối vào mạng internet thì không có các nguy cơ tấn công

d)

Xâm nhập hệ thống có thể là hành vi xuất phát từ bên ngoài hoặc từ bên trong hệ thống

29.

Khuyến cáo nào sau đây là không nên tuân theo để đảm bảo thiết lập và sử dụng mật khẩu an toàn:

a)

Hạn chế tiết lộ, chia sẻ mật khẩu cho người khác

b)

Trước khi nhập mật khẩu, chú ý kiểm tra và tắt tất cả các chế độ cho phép lưu mật khẩu

c)

Cần chú ý thoát khỏi tài khoản trước khi kết thúc công việc hoặc chuyển giao máy tính cho người khác sử dụng

d)

Đặt mật khẩu có liên quan đến các thông tin cá nhân, dễ nhớ để dễ phục hồi khi cần thiết

30.

Các nguy cơ đối với một hệ thống mật mã là bị:

a)

Tấn công từ chối dịch vụ

b)

Câu A và B

c)

Tấn công bằng phương pháp phân tích mã (crypanalysis)

d)

Tấn công bằng cách dò khóa bí mật (brute force attack)

31.

HIDS được sử dụng để theo dõi hoạt động của cái nào sau đây?

a)

Network

b)

Application

c)

Log file

d)

Host

32.

... là một phần mềm ứng dụng được đặt bí mật trong hệ thống của người dùng và thu thập các thông tin cá nhân hoặc riêng tư mà không có sự đồng ý hoặc cho phép của người dùng. Điền khái niệm thích hợp vào chỗ trống

a)

Sâu máy tính (Worm)

b)

Virut

c)

Trojan horse

d)

Phần mềm gián điệp

33.

Mục tiêu của chính sách bảo mật hệ thống

a)

Xác định các trạng thái an toàn mà hệ thống cần đảm bảo

b)

Hạn chế các rủi ro đối với hệ thống

c)

Tất cả các câu trên

d)

Ngăn chặn các nguy cơ đối với hệ thống

34.

Ước chung lớn nhất của GCD(732,466)GCD(732,466) là:

a)

4

b)

6

c)

3

d)

2

35.

Điều nào sau đây mô tả đúng nhất về IPS

a)

Một hệ thống xác định các cuộc tấn công

b)

Một hệ thống ngăn chặn các cuộc tấn công đang diễn ra

c)

Một hệ thống được thiết kế để thu hút và bẫy những kẻ tấn công

d)

Một hệ thống được ghi lại các cuộc tấn công để phân tích cho sau này.

36.

Hành vi nào sau đây ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của hệ thống thông tin

a)

Mất điện thường xuyên làm hệ thống máy tính làm việc gián đoạn

b)

Virus xóa mất các tập tin trên đĩa cứng

c)

Tất cả các hành vi trên

d)

Một sinh viên sao chép bài tập của một sinh viên khác.

37.

Ước chung lớn nhất GCD(476,394)GCD(476,394) là:

a)

6

b)

2

c)

4

d)

8

38.

Trong các thuật toán mã hóa bất đối xứng, khóa công khai dùng để:

a)

Mã hóa bản rõ

b)

Mã hóa bản mã

c)

Giải mã bản rõ

d)

Giải mã bản mã

39.

Điều nào sau đây có thể được sử dụng để xác định tường lửa?

a)

Port scanning

b)

Email

c)

Search engines

d)

Google hacking

40.

Trong hệ chữ ký số, khóa được dùng để thẩm định chữ ký là:

a)

Khóa bí mật

b)

Khóa trong

c)

Khóa công khai

d)

Khóa ngoài

41.

Thế nào là tính toàn vẹn của hệ thống thông tin?

a)

Là đặc tính của hệ thống trong đó thông tin không bị sửa đổi hoặc xóa bỏ bởi người sử dụng.

b)

Là đặc tính của hệ thống trong đó thông tin không bị thay đổi theo thời gian

c)

Là đặc tính của hệ thống trong đó thông tin không bị truy xuất bởi những người không được phép

d)

Là đặc tính của hệ thống trong đó thông tin không bị thay đổi, hư hỏng hay mất mát.

42.

Cho phép hoặc từ chối lưu lượng dựa trên các cổng, giao thức, địa chỉ hoặc hướng của dữ liệu là một ví dụ về?

a)

Kiểm tra nội dung (Content inspection)

b)

Honeynet

c)

Bảo mật cổng (Port security)

d)

Quy tắc tường lửa (firewall rules)

43.

Giá trị hàm orle (30) là gì?

a)

8

b)

4

c)

2

d)

6

44.

Giá trị hàm orle (50) là gì?

a)

20

b)

16

c)

4

d)

12

45.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị lớp 7 được sử dụng để ngăn chặn các loại thẻ HTML cụ thể truyền qua máy khách?

a)

Content filter (bộ lọc nội dung)

b)

Firewall

c)

Router

d)

NIDS

46.

Chọn câu đúng khi nói về các nguy cơ và rủi ro đối với hệ thống thông tin:

a)

Có thể ngăn chặn rủi ro bằng cách ngăn chặn các nguy cơ tương ứng

b)

Tất cả các rủi ro đều có ít nhất một nguy cơ đi kèm với nó

c)

Mục tiêu của an toàn hệ thống là ngăn chặn tất cả các rủi ro xảy ra trên hệ thống

d)

Tất cả các câu trên

47.

Chọn câu đúng về thuật toán mã RSA:

a)

Thuật toán RSA thích hợp cho thực thi bằng phần cứng

b)

RSA dùng khóa và khối dữ liệu có kích thước cố định

c)

Mỗi khối thông tin n bit đưa vào thuật toán RSA được xử lý như một số nguyên có giá trị từ 0 đến 2n − 1

d)

Trong sơ đồ mã hóa, dùng khóa công khai để mã hóa thông tin mà không dùng khóa bí mật

48.

So sánh RSA và DES:

a)

RSA có tốc độ thực thi bằng phần mềm cao hơn DES

b)

RSA an toàn hơn DES

c)

RSA dựa trên các hàm toán học, còn DES dựa trên các thao tác xử lý bit

d)

Bằng cách phân tích khóa công khai thì có thể tìm ra khóa bí mật của RSA, trong khi đối với DES, cách duy nhất để tìm khóa là thử lần lượt

49.

Tường lửa lọc gói hoạt động ở lớp nào của mô hình OSI?

a)

3

b)

4

c)

1

d)

2

50.

Cái nào sau đây không phải là phần mềm độc hại?

a)

Browser

b)

Spyware

c)

Viruses

d)

Rootkits

51.

Khuyến cáo nào sau đây là "không nên" tuân theo khi đặt mật khẩu?

a)

Tự tạo riêng quy tắc đặt mật khẩu

b)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho nhiều tài khoản để dễ ghi nhớ và phục hồi

c)

Có độ dài tối thiểu 8 ký tự và phù hợp với tính chất bí mật của từng loại tài khoản khác nhau

d)

Đặt mật khẩu khó đoán (bao gồm chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt)

52.

Khuyến cáo nào sau đây là không nên tuân theo để đảm bảo thiết lập và sử dụng mật khẩu an toàn:

a)

Đặt mật khẩu có liên quan đến các thông tin cá nhân, dễ nhớ để dễ phục hồi khi cần thiết

b)

Cần chú ý thoát khỏi tài khoản trước khi kết thúc công việc hoặc chuyển giao máy tính cho người khác sử dụng

c)

Trước khi nhập mật khẩu, chú ý kiểm tra và tắt tất cả các chế độ cho phép lưu mật khẩu

d)

Hạn chế tiết lộ, chia sẻ mật khẩu cho người khác

53.

Trong mô hình truyền tin bảo mật, phía đối tượng sẽ tạo ra bản mã từ bản rõ là ai?

a)

Người nhận

b)

Người tấn công

c)

Người gửi

d)

Người ngăn chặn

54.

... là một phần mềm ứng dụng được đặt bí mật trong hệ thống của người dùng và thu thập các thông tin cá nhân hoặc riêng tư mà không có sự đồng ý hoặc cho phép của người dùng. Điền khái niệm thích hợp vào chỗ trống.

a)

Virut

b)

Sâu máy tính (worm)

c)

Trojan horse

d)

Phần mềm gián điệp

55.

Thiết bị nào sau đây là tốt nhất để bảo vệ mạng?

a)

DMZ

b)

Firewall

c)

Protocol analyzer

d)

Proxy server

56.

So sánh tốc độ mã và giải mã của hệ mật mã công khai với mật mã bí mật hiện đại (giả sử cùng độ dài bản rõ và độ dài khóa):

a)

Tốc độ như nhau

b)

Mật mã công khai nhanh hơn

c)

Mật mã công khai chậm hơn

d)

Không so sánh được

57.

Hình thức xâm nhập hệ thống Interruption làm gián đoạn của hệ thống nhằm mục đích gì?

a)

Tác động vào đặc tính linh hoạt của thông tin

b)

Tác động vào đặc tính bí mật của thông tin

c)

Tác động vào đặc tính toàn vẹn của thông tin

d)

Tác động vào đặc tính khả dụng của thông tin

58.

Hành vi nào sau đây ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của hệ thống thông tin?

a)

Tất cả các hành vi

b)

Một sinh viên sao chép bài tập của một sinh viên khác

c)

Virus xóa mất các tập tin trên đĩa cứng

d)

Mất điện thường xuyên làm hệ thống máy tính làm việc gián đoạn

59.

Thiết bị nào sau đây sẽ phát hiện nhưng không phản ứng với hành vi đáng ngờ trên mạng?

a)

NIPS

b)

Firewall

c)

NIDS

d)

HIDS

60.

Mật mã học bao gồm hai lĩnh vực chính là:

a)

Mã hóa và thám mã

b)

Lập mã và thám mã

c)

Lập mã và giải mã

d)

Mã hóa và giải mã

61.

Cách nào sau đây có thể được sử dụng mà IDS không phát hiện được?

a)

Port scanning (quét cổng)

b)

Encryption (mã hóa)

c)

Enumeration (liệt kê)

d)

Packet sniffing (nghe trộm gói tin)

62.

Thế nào là nguy cơ đối với hệ thống thông tin?

a)

Là sự kiện, hành vi ảnh hưởng đến sự an toàn của hệ thống thông tin

b)

Tất cả đều đúng

c)

Là các thiết hại xảy ra đối với hệ thống thông tin

d)

Là các hành vi vô ý của người sử dụng làm ảnh hưởng đến tính khả dụng của hệ thống

63.

Trong môi trường mạng công khai, như mạng Internet, hệ mã hóa nào thường được sử dụng?

a)

Hệ mã hóa khóa công khai

b)

Hệ mã hóa khóa bí mật

c)

Cả A, B đều sai

d)

Cả A, B đều đúng

64.

Ứng dụng của mật mã bất đối xứng là gì?

a)

Bảo vệ tính khả dụng của hệ thống

b)

Bảo mật thông tin

c)

Câu a và b

d)

Xác thực thông tin

65.

Chọn câu đúng khi nói về tính bảo mật của hệ thống thông tin:

a)

Một hệ thống đảm bảo tính bí mật (confidential) là một hệ thống an toàn (secure)

b)

Tính bí mật của thông tin bao gồm tính bí mật về nội dung thông tin và tính bí mật về nguồn gốc thông tin

c)

Tính bí mật của thông tin bao gồm tính bí mật về sự tồn tại của thông tin và tính bí mật nội dung thông tin

d)

Tất cả đều sai

66.

Loại phần mềm độc hại nào không yêu cầu người dùng thực thi chương trình để phát tán nó?

a)

Worm

b)

Trojan horse

c)

Stealth

d)

Virus

67.

Một máy tính nghe lén thông tin trên mạng và dùng các thông tin này để xâm nhập trái phép vào một hệ thống thông tin, đây là phương thức tấn công nào?

a)

Man-in-the-Middle

b)

Replay

c)

Spoofing

d)

Sniffing

68.

Giao thức nào sau đây làm việc trên lớp IP để bảo vệ trên mạng?

a)

IPSEC

b)

IPX

c)

TACACS+

69.

Trong sơ đồ chữ ký số, thành phần nào đặc trưng xác nhận cho một người?

a)

Bản mã

b)

Khóa bí mật

c)

Bức điện

d)

Khóa công khai