wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Trí Tuệ Nhân Tạo

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Khả năng của máy tính thực hiện các nhiệm vụ mà thông thường cần đến trí thông minh của con người.

b)

Một loại phần mềm dùng để chơi game.

c)

Một hệ thống lưu trữ dữ liệu lớn.

d)

Một công nghệ chỉ dùng trong lĩnh vực y tế.

2.

Một điểm nổi bật của AI là gì?

a)

AI học từ dữ liệu để giỏi hơn mà không cần được lập trình từng bước.

b)

AI chỉ hoạt động khi có sự giám sát của con người.

c)

AI không thể xử lý các tình huống mới.

d)

AI chỉ thực hiện các nhiệm vụ đã được lập trình sẵn.

3.

AI có thể làm gì khi gặp các tình huống mới, chưa từng gặp?

a)

Xử lý các tình huống mới.

b)

Bỏ qua các tình huống mới.

c)

Chỉ xử lý các tình huống đã biết.

d)

Yêu cầu con người can thiệp.

4.

AI có thể ra quyết định như thế nào khi thông tin chưa rõ ràng?

a)

Tự đưa ra quyết định độc lập.

b)

Chờ đợi thông tin rõ ràng hơn.

c)

Luôn cần sự hỗ trợ của con người.

d)

Không thể ra quyết định.

5.

Hãy phân tích tại sao khả năng ra quyết định độc lập của AI lại quan trọng trong thực tế ứng dụng.

a)

Giúp AI hoạt động hiệu quả trong môi trường không chắc chắn và hỗ trợ con người trong việc xử lý các tình huống phức tạp.

b)

Làm cho AI trở nên khó kiểm soát hơn.

c)

Khiến AI không thể học hỏi từ dữ liệu mới.

d)

Giới hạn khả năng ứng dụng của AI trong thực tế.

6.

Năm 2016, AlphaGo của Google DeepMind đã đánh bại ai trong trò chơi cờ vây?

a)

Lee Sedol và Ke Jie

b)

Garry Kasparov và Magnus Carlsen

c)

Elon Musk và Bill Gates

d)

Mark Zuckerberg và Sundar Pichai

7.

AI đã thay đổi cách con người di chuyển như thế nào trong lĩnh vực giao thông?

a)

Taxi tự hành đã lăn bánh trên đường phố lớn ở Trung Quốc

b)

Máy bay không người lái thay thế xe buýt

c)

Xe đạp điện trở thành phương tiện chính

d)

Tàu điện ngầm được điều khiển bằng tay

8.

IBM Watson đã giúp ích gì trong lĩnh vực y tế?

a)

Chẩn đoán ung thư cực nhanh và phát hiện protein mới

b)

Phát minh ra vắc-xin phòng bệnh cúm

c)

Tạo ra thuốc giảm đau mới

d)

Phát triển máy đo huyết áp tự động

9.

AI có thể làm gì để giúp cứu sống con người trong lĩnh vực y tế?

a)

Phân tích hàng tỷ dữ liệu y khoa

b)

Tự động hóa việc rửa tay

c)

Quản lý lịch khám bệnh

d)

Phát triển phần mềm chơi game

10.

Theo nội dung, AI đang trở thành gì trong các lĩnh vực mà trước đây chỉ con người làm chủ?

a)

Đối tác, nhà tư vấn và đôi khi là người dẫn đầu

b)

Người học việc

c)

Người quan sát

d)

Người tiêu dùng

11.

Hãy phân tích lý do tại sao AI có thể vượt qua con người trong trò chơi cờ vây dựa trên thông tin đã học.

a)

AI có thể học hỏi, thích nghi và tư duy chiến lược vượt con người

b)

AI có thể gian lận trong trò chơi

c)

AI có thể chơi nhiều ván cùng lúc

d)

AI không bao giờ mắc lỗi

12.

Hãy giải thích vai trò của AI trong việc phát hiện kháng sinh mới như Halicin.

a)

AI phân tích dữ liệu y khoa để tìm ra kháng sinh mới

b)

AI sản xuất thuốc kháng sinh hàng loạt

c)

AI kiểm tra chất lượng thuốc

d)

AI phân phối thuốc đến bệnh viện

13.

Học máy (Machine Learning) là gì?

a)

Một nhánh của AI giúp máy tính tự học hỏi từ dữ liệu mà không cần được lập trình chi tiết cho từng nhiệm vụ.

b)

Một phần mềm dùng để chơi game.

c)

Một loại phần cứng máy tính.

d)

Một phương pháp lập trình truyền thống.

14.

Nguyên lý cơ bản đầu tiên của học máy là gì?

a)

Máy tính nhận dữ liệu như điểm số học sinh, lịch sử xem phim.

b)

Máy tính tự động sửa lỗi phần mềm.

c)

Máy tính tạo ra hình ảnh đẹp.

d)

Máy tính kết nối với internet.

15.

Sau khi nhận dữ liệu, máy tính sẽ làm gì trong quá trình học máy?

a)

Phân tích để tìm ra quy luật, tạo mô hình dự đoán.

b)

Xóa dữ liệu cũ.

c)

Gửi dữ liệu cho người dùng.

d)

Lưu trữ dữ liệu mà không xử lý.

16.

Quá trình học hỏi và cải thiện của học máy diễn ra như thế nào?

a)

Liên tục qua các vòng lặp.

b)

Chỉ thực hiện một lần duy nhất.

c)

Không cần cải thiện.

d)

Chỉ khi có lỗi mới học lại.

17.

Hình minh họa về học máy (Machine Learning) với các biểu tượng liên quan đến trí tuệ nhân tạo và dữ liệu.

a)

Hình minh họa về học máy (Machine Learning) với các biểu tượng liên quan đến trí tuệ nhân tạo và dữ liệu.

b)

Hình minh họa về sinh học tế bào.

c)

Hình minh họa về lịch sử thế giới.

d)

Hình minh họa về toán học cổ điển.

18.

Học sâu (Deep Learning) là gì?

a)

Là một nhánh của Học máy, sử dụng mạng nơ-ron nhân tạo nhiều lớp để mô phỏng cách bộ não con người xử lý dữ liệu và ra quyết định.

b)

Là một phương pháp thống kê truyền thống.

c)

Là một loại phần mềm xử lý văn bản.

d)

Là một kỹ thuật lập trình web.

19.

Lớp đầu vào trong mô hình học sâu có nhiệm vụ gì?

a)

Nhận dữ liệu như ảnh con mèo.

b)

Tìm chi tiết nhỏ như mắt, mũi, râu.

c)

Kết hợp chi tiết để đưa ra câu trả lời.

d)

Tự điều chỉnh nếu sai.

20.

Các lớp ẩn trong mạng nơ-ron nhân tạo thường thực hiện nhiệm vụ nào?

a)

Tìm chi tiết nhỏ như mắt, mũi, râu.

b)

Nhận dữ liệu đầu vào.

c)

Đưa ra câu trả lời cuối cùng.

d)

Lưu trữ dữ liệu.

21.

Lớp đầu ra trong mô hình học sâu có vai trò gì?

a)

Kết hợp chi tiết để đưa ra câu trả lời (ví dụ: có phải mèo không?).

b)

Nhận dữ liệu đầu vào.

c)

Tìm chi tiết nhỏ.

d)

Lưu trữ dữ liệu.

22.

Tại sao mô hình học sâu cần luyện tập nhiều lần và tự điều chỉnh nếu sai?

a)

Để cải thiện độ chính xác và hiệu quả của mô hình.

b)

Để giảm thời gian xử lý dữ liệu.

c)

Để tăng số lượng lớp ẩn.

d)

Để thay đổi cấu trúc mạng nơ-ron.

23.

Giả sử bạn có một bức ảnh con mèo, hãy mô tả quá trình xử lý của mô hình học sâu từ đầu vào đến đầu ra.

a)

Nhận ảnh → Tìm chi tiết nhỏ → Kết hợp chi tiết → Đưa ra câu trả lời.

b)

Nhận ảnh → Lưu trữ dữ liệu → Đưa ra câu trả lời.

c)

Nhận ảnh → Tìm chi tiết nhỏ → Lưu trữ dữ liệu → Đưa ra câu trả lời.

d)

Nhận ảnh → Kết hợp chi tiết → Tìm chi tiết nhỏ → Đưa ra câu trả lời.

24.

Trong học máy (Machine Learning), bước nào được thực hiện trước khi phân loại dữ liệu?

a)

Đầu ra

b)

Trích xuất đặc trưng

c)

Phân loại

d)

Đầu vào

25.

Điểm khác biệt chính giữa học máy (Machine Learning) và học sâu (Deep Learning) là gì?

a)

Học sâu kết hợp trích xuất đặc trưng và phân loại trong cùng một bước

b)

Học máy không có bước phân loại

c)

Học sâu không sử dụng mạng nơ-ron

d)

Học máy không cần đầu vào

26.

Theo sơ đồ, đầu ra của cả học máy và học sâu đều là gì?

a)

Xe hơi hoặc xe máy

b)

Car hoặc Not car

c)

Đầu vào hoặc đầu ra

d)

Trích xuất đặc trưng hoặc phân loại

27.

Học sâu (Deep Learning) xử lý hình ảnh xe hơi mới như thế nào để phân loại là "Car" hay "Not car"?

a)

Học sâu sẽ tự động trích xuất đặc trưng từ hình ảnh và thực hiện phân loại trong cùng một mạng nơ-ron.

b)

Học sâu không thể phân loại hình ảnh xe hơi.

c)

Học sâu chỉ phân loại mà không trích xuất đặc trưng.

d)

Học sâu yêu cầu con người trích xuất đặc trưng trước khi phân loại.

28.

Dữ liệu lớn (Big Data) là gì?

a)

Là các tập hợp dữ liệu có kích thước rất lớn và phức tạp, vượt quá khả năng quản lý của các công cụ truyền thống.

b)

Là dữ liệu nhỏ, dễ dàng quản lý bằng các công cụ truyền thống.

c)

Là dữ liệu chỉ bao gồm văn bản.

d)

Là dữ liệu chỉ được tạo ra từ một nguồn duy nhất.

29.

Đặc trưng nào sau đây không phải là một trong các đặc trưng của dữ liệu lớn?

a)

Khối lượng (Volume)

b)

Tốc độ (Velocity)

c)

Đa dạng (Variety)

d)

Màu sắc (Color)

30.

Khối lượng (Volume) trong dữ liệu lớn đề cập đến điều gì?

a)

Lượng dữ liệu khổng lồ được tạo ra từ nhiều nguồn khác nhau.

b)

Tốc độ xử lý dữ liệu.

c)

Độ tin cậy của dữ liệu.

d)

Giá trị tiềm năng của dữ liệu.

31.

Tốc độ (Velocity) trong dữ liệu lớn có ý nghĩa gì?

a)

Dữ liệu được tạo ra và xử lý với tốc độ nhanh chóng.

b)

Dữ liệu có nhiều định dạng khác nhau.

c)

Độ tin cậy của dữ liệu.

d)

Giá trị tiềm năng của dữ liệu.

32.

Đa dạng (Variety) trong dữ liệu lớn thể hiện điều gì?

a)

Dữ liệu đến từ nhiều định dạng khác nhau như văn bản, hình ảnh, video.

b)

Dữ liệu chỉ gồm văn bản.

c)

Dữ liệu chỉ gồm hình ảnh.

d)

Dữ liệu chỉ gồm video.

33.

Tính xác thực (Veracity) của dữ liệu lớn liên quan đến yếu tố nào?

a)

Độ tin cậy và chất lượng của dữ liệu.

b)

Tốc độ xử lý dữ liệu.

c)

Khối lượng dữ liệu.

d)

Định dạng dữ liệu.

34.

Giá trị (Value) của dữ liệu lớn là gì?

a)

Giá trị tiềm năng mà dữ liệu mang lại khi được phân tích.

b)

Số lượng dữ liệu được tạo ra.

c)

Tốc độ xử lý dữ liệu.

d)

Định dạng của dữ liệu.

35.

Hãy phân tích tại sao tính đa dạng (Variety) lại quan trọng đối với dữ liệu lớn trong việc hỗ trợ ra quyết định chiến lược cho doanh nghiệp.

a)

Vì nó giúp doanh nghiệp tiếp cận thông tin từ nhiều nguồn và định dạng khác nhau, từ đó có cái nhìn toàn diện hơn để ra quyết định chính xác.

b)

Vì nó làm cho dữ liệu trở nên khó xử lý hơn.

c)

Vì nó chỉ liên quan đến hình ảnh và video.

d)

Vì nó không ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định.

36.

Giả sử bạn là nhà quản lý dữ liệu, hãy lập kế hoạch để đảm bảo tính xác thực (Veracity) của dữ liệu lớn trong tổ chức. Bạn sẽ thực hiện những bước nào?

a)

Kiểm tra nguồn dữ liệu, xác minh độ tin cậy, loại bỏ dữ liệu sai lệch và thiết lập quy trình kiểm tra chất lượng dữ liệu thường xuyên.

b)

Chỉ thu thập dữ liệu từ một nguồn duy nhất.

c)

Không cần kiểm tra chất lượng dữ liệu.

d)

Chỉ tập trung vào tốc độ xử lý dữ liệu.

37.

DoK 1: Dữ liệu lớn trong giáo dục giúp nhà quản lý làm gì?

a)

Đưa ra quyết định chính xác hơn dựa trên phân tích dữ liệu thực tế

b)

Tăng số lượng sinh viên nhập học

c)

Giảm chi phí giáo dục

d)

Tăng số lượng môn học

38.

DoK 1: Một lợi ích của dữ liệu lớn đối với giảng viên là gì?

a)

Hiểu rõ hơn về nhu cầu và tiến độ học tập của sinh viên

b)

Tăng lương cho giảng viên

c)

Giảm số lượng bài kiểm tra

d)

Tăng số lượng sinh viên trong lớp

39.

DoK 2: Tại sao hệ thống cảnh báo sớm dựa trên dữ liệu lớn lại quan trọng trong giáo dục?

a)

Giúp nhận diện sinh viên có nguy cơ gặp khó khăn trong học tập để hỗ trợ kịp thời

b)

Giúp tăng số lượng sinh viên đạt điểm cao

c)

Giúp giảm thời gian học tập

d)

Giúp tăng số lượng môn học mới

40.

DoK 3: Nếu bạn là giảng viên, bạn sẽ sử dụng dữ liệu lớn như thế nào để cải thiện chất lượng giảng dạy?

a)

Phân tích dữ liệu học tập của sinh viên để điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp

b)

Tăng số lượng bài tập về nhà

c)

Giảm thời gian giảng bài

d)

Tăng số lượng sinh viên trong lớp

41.

AI tạo sinh (Generative AI) là gì?

a)

Một nhánh của AI sử dụng các mô hình học máy để tạo ra nội dung mới dựa trên các mẫu dữ liệu đã học.

b)

Một loại AI chỉ phân tích dữ liệu mà không tạo ra nội dung mới.

c)

Một hệ thống AI chỉ dùng để nhận diện hình ảnh.

d)

Một loại AI chỉ dùng để dự đoán thời tiết.

42.

Ví dụ nào sau đây là sản phẩm của Cognitive AI?

a)

Siri, Alexa, Google Assistant

b)

IBM Watson, AlphaGO, H2O

c)

Midjourney, Suno

d)

ChatGPT, DALL-E

43.

Phân biệt giữa Analytical AI và Generative AI dựa trên chức năng chính của chúng.

a)

Analytical AI phân tích và dự đoán từ dữ liệu, Generative AI sáng tạo nội dung mới.

b)

Analytical AI tạo ra nội dung mới, Generative AI chỉ phân tích dữ liệu.

c)

Analytical AI chỉ dùng cho nhận diện hình ảnh, Generative AI chỉ dùng cho âm thanh.

d)

Analytical AI và Generative AI đều chỉ dùng cho chatbot.

44.

Hãy lập luận tại sao một sản phẩm AI có thể là tổng hợp của nhiều loại AI khác nhau.

a)

Vì các sản phẩm AI thường tích hợp nhiều chức năng như suy luận, phân tích và sáng tạo để đáp ứng nhu cầu đa dạng.

b)

Vì AI chỉ có một loại duy nhất.

c)

Vì AI không thể kết hợp các chức năng khác nhau.

d)

Vì AI chỉ dùng cho một mục đích duy nhất.

45.

Mô hình Ngôn ngữ Lớn (LLMs) là gì?

a)

Là mô hình AI tạo sinh được huấn luyện trên khối lượng dữ liệu văn bản khổng lồ để học cách hiểu và tạo ra ngôn ngữ tự nhiên giống con người.

b)

Là phần mềm dịch ngôn ngữ tự động.

c)

Là hệ thống lưu trữ dữ liệu lớn.

d)

Là công cụ tìm kiếm thông tin trên internet.

46.

Một trong những nguyên lý hoạt động của LLM là gì?

a)

Dự đoán từ tiếp theo dựa trên ngữ cảnh, giống như con người khi nói chuyện.

b)

Tự động dịch văn bản sang ngôn ngữ khác.

c)

Lưu trữ dữ liệu trên đám mây.

d)

Phân tích hình ảnh để nhận diện đối tượng.

47.

Ba LLM phổ biến hiện nay là gì và lý do chúng được sử dụng rộng rãi trong thực tế?

a)

Meta, Facebook, Instagram; vì chúng là mạng xã hội lớn.

b)

ChatGPT, Gemini, Claude; vì chúng có khả năng tạo ra văn bản tự nhiên, hỗ trợ nhiều lĩnh vực và dễ dàng tích hợp vào các ứng dụng.

c)

Google, Bing, Yahoo; vì chúng là công cụ tìm kiếm phổ biến.

d)

Perplexity, Wikipedia, Reddit; vì chúng là nguồn thông tin mở.

48.

Bí mật cốt lõi của mô hình Ngôn ngữ Lớn (LLM) là gì?

a)

Đoán từ tiếp theo

b)

Dịch ngôn ngữ

c)

Tạo hình ảnh

d)

Tính toán số học

49.

Khi bạn nói "Hôm nay trời rất...", LLM sẽ làm gì để tiếp tục câu?

a)

Nghĩ xem từ nào có khả năng xuất hiện tiếp theo nhất dựa trên những gì nó đã đọc

b)

Tạo ra một câu chuyện hoàn chỉnh ngay lập tức

c)

Dừng lại và không trả lời

d)

Chọn từ ngẫu nhiên không liên quan

50.

Quá trình tạo ra một câu hoàn chỉnh của LLM diễn ra như thế nào?

a)

Đoán từ tiếp theo liên tục cho đến khi hoàn thành câu

b)

Viết toàn bộ câu một lần duy nhất

c)

Sao chép câu từ nguồn khác

d)

Chỉ chọn từ đầu tiên và cuối cùng

51.

LLM hiểu "ngữ cảnh" của câu chuyện để làm gì?

a)

Đưa ra từ phù hợp nhất

b)

Tạo ra hình ảnh minh họa

c)

Tính toán số liệu thống kê

d)

Dịch sang ngôn ngữ khác

52.

Tại sao quá trình đoán từ tiếp theo của LLM lại giống như con người viết?

a)

Vì nó tạo ra câu, đoạn văn, bài thơ hoặc câu chuyện hoàn chỉnh, mạch lạc

b)

Vì nó chỉ sao chép lại văn bản có sẵn

c)

Vì nó không hiểu ngữ cảnh

d)

Vì nó chỉ chọn từ ngẫu nhiên

53.

Mô hình Ngôn ngữ Lý luận (RLM) còn được gọi là gì?

a)

Mô hình Lý luận Lớn (LRM)

b)

Mô hình Ngôn ngữ Lớn (LLM)

c)

Mô hình Ngôn ngữ Nhỏ (SLM)

d)

Mô hình Dữ liệu Lớn (BDM)

54.

Điểm khác biệt cốt lõi của RLM so với các mô hình truyền thống là gì?

a)

RLM chỉ đoán từ tiếp theo để tạo câu văn trôi chảy

b)

RLM được trang bị thêm "bộ não suy luận"

c)

RLM sử dụng dữ liệu lớn hơn

d)

RLM không thể giải toán khó

55.

Khi gặp một bài toán khó, RLM sẽ làm gì thay vì chỉ đưa ra đáp án?

a)

Đưa ra đáp án ngay lập tức

b)

Trình bày từng bước giải như một học sinh giỏi Toán

c)

Bỏ qua bài toán

d)

Đoán đáp án ngẫu nhiên

56.

Hãy giải thích tại sao RLM được coi là một bước tiến vượt bậc so với các Mô hình Ngôn ngữ Lớn (LLM) truyền thống.

a)

Vì RLM có tốc độ xử lý nhanh hơn

b)

Vì RLM có khả năng suy luận và trình bày từng bước giải quyết vấn đề

c)

Vì RLM sử dụng ít dữ liệu hơn

d)

Vì RLM chỉ đoán từ tiếp theo

57.

Mô hình Ngôn ngữ Lý luận (RLM) có thể làm gì mà các mô hình LLM thông thường khó thực hiện?

a)

Giải thích lý do tại sao nó đưa ra một câu trả lời

b)

Dịch văn bản sang ngôn ngữ khác

c)

Tạo hình ảnh từ văn bản

d)

Tìm kiếm thông tin trên internet

58.

Một trong những khả năng của mô hình Ngôn ngữ Lý luận (RLM) là gì?

a)

Đưa ra các suy luận có chiều sâu, có "sắc thái" hơn

b)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu

c)

Tự động hóa quy trình sản xuất

d)

Lưu trữ dữ liệu lớn

59.

Theo nội dung, RLM có thể chủ động hơn trong việc nào sau đây?

a)

Phân tích vấn đề, tìm kiếm giải pháp, đưa ra quyết định

b)

Lập trình phần mềm

c)

Quản lý tài chính

d)

Thiết kế đồ họa

60.

Giải quyết các vấn đề phức tạp đòi hỏi điều gì ở mô hình Ngôn ngữ Lý luận (RLM)?

a)

Logic

b)

Tốc độ xử lý

c)

Khả năng lưu trữ

d)

Giao diện đẹp

61.

Hãy phân tích tại sao việc giải thích lý do đưa ra một câu trả lời lại quan trọng đối với mô hình Ngôn ngữ Lý luận (RLM) hơn so với LLM thông thường.

a)

Vì nó giúp người dùng hiểu rõ quá trình suy luận và tăng độ tin cậy của kết quả

b)

Vì nó làm cho mô hình chạy nhanh hơn

c)

Vì nó giúp mô hình tiết kiệm tài nguyên

d)

Vì nó làm cho mô hình dễ dàng tích hợp với các hệ thống khác

62.

DoK 1: AI mang lại lợi ích gì cho giáo viên trong giáo dục?

a)

Tạo tài liệu học tập, cá nhân hóa giáo án, tiết kiệm thời gian

b)

Tăng số lượng học sinh trong lớp

c)

Giảm chi phí mua sách giáo khoa

d)

Tăng số lượng bài kiểm tra

63.

DoK 1: Học sinh nhận được lợi ích gì từ AI trong giáo dục?

a)

Tóm tắt tài liệu nhanh, cải thiện kỹ năng viết, hỗ trợ giải bài tập

b)

Được nghỉ học nhiều hơn

c)

Được phát miễn phí máy tính

d)

Được học thêm nhiều môn mới

64.

DoK 2: Vì sao AI giúp giáo viên tiết kiệm thời gian trong quá trình giảng dạy?

a)

Vì AI có thể tự động tạo tài liệu học tập và cá nhân hóa giáo án

b)

Vì AI giúp giáo viên không cần đến lớp

c)

Vì AI thay thế hoàn toàn giáo viên

d)

Vì AI giảm số lượng học sinh trong lớp

65.

AI có thể hỗ trợ học sinh cải thiện kỹ năng viết và giải bài tập như thế nào?

a)

AI chỉ cung cấp đáp án cho học sinh mà không giải thích

b)

AI đưa ra gợi ý chỉnh sửa và hỗ trợ giải bài tập, giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết và tư duy giải quyết vấn đề

c)

AI thay thế hoàn toàn việc học của học sinh

d)

AI chỉ giúp học sinh giải trí trong giờ học

66.

Thách thức về đạo đức và trung thực khi sử dụng AI trong giáo dục là gì?

a)

Gian lận trong bài tập, giảm giá trị học thuật.

b)

Tăng sự sáng tạo của học sinh.

c)

Giúp học sinh học nhanh hơn.

d)

Tăng sự hợp tác giữa học sinh.

67.

Tại sao AI có thể không phải là công nghệ 'rẻ tiền' trong giáo dục?

a)

Vì AI tạo khoảng cách giữa các bạn có điều kiện và không có điều kiện.

b)

Vì AI luôn miễn phí cho mọi người.

c)

Vì AI chỉ dùng cho giáo viên.

d)

Vì AI không liên quan đến học tập.

68.

Theo tài liệu, khi áp dụng AI trong giáo dục cần cân nhắc điều gì?

a)

Phải áp dụng minh bạch, có trách nhiệm.

b)

Phải sử dụng AI càng nhiều càng tốt.

c)

Phải loại bỏ hoàn toàn AI khỏi giáo dục.

d)

Phải để học sinh tự do sử dụng AI mà không kiểm soát.

69.

Google AI Studio được thiết kế cho đối tượng nào?

a)

Chỉ dành cho các chuyên gia

b)

Chỉ dành cho người mới bắt đầu

c)

Dành cho cả người mới bắt đầu và các chuyên gia

d)

Chỉ dành cho lập trình viên

70.

Mục đích chính của Google AI Studio là gì?

a)

Giúp người dùng chơi game trực tuyến

b)

Giúp người dùng khám phá, thử nghiệm và phát triển các ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo (AI) nhanh chóng

c)

Giúp người dùng học lập trình cơ bản

d)

Giúp người dùng thiết kế đồ họa

71.

Tại sao Google AI Studio được xem là một nền tảng mạnh mẽ và dễ sử dụng?

a)

Vì nó chỉ dành cho chuyên gia

b)

Vì nó có nhiều trò chơi hấp dẫn

c)

Vì nó được thiết kế cho cả người mới bắt đầu và các chuyên gia

d)

Vì nó miễn phí hoàn toàn

72.

Trong AI, model là gì?

a)

Một hệ thống toán học hoặc thuật toán được huấn luyện từ dữ liệu để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

b)

Một phần mềm dùng để chơi game.

c)

Một loại phần cứng trong máy tính.

d)

Một chương trình dùng để quản lý dữ liệu cá nhân.

73.

Model trong AI tạo sinh được thiết kế để làm gì?

a)

Hiểu, xử lý và tạo ra nội dung mới như văn bản, hình ảnh, âm nhạc hoặc video.

b)

Lưu trữ dữ liệu người dùng.

c)

Quản lý hệ thống mạng.

d)

Tăng tốc độ xử lý của máy tính.

74.

Vai trò của model trong hệ thống AI là gì?

a)

Hoạt động như "bộ não" của hệ thống AI, giúp chuyển đổi dữ liệu đầu vào thành kết quả đầu ra.

b)

Lưu trữ thông tin cá nhân của người dùng.

c)

Quản lý các thiết bị ngoại vi.

d)

Tạo ra các phần mềm ứng dụng văn phòng.

75.

Hãy giải thích tại sao model được xem là "bộ não" của hệ thống AI dựa trên vai trò của nó.

a)

Vì model xử lý và chuyển đổi dữ liệu đầu vào thành kết quả đầu ra, giống như bộ não xử lý thông tin.

b)

Vì model lưu trữ dữ liệu như bộ nhớ máy tính.

c)

Vì model kiểm soát các thiết bị phần cứng.

d)

Vì model giúp tăng tốc độ mạng.