NEW
Font size
WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm về kỹ nghệ phần mềm
Total questions: 75
Worksheet time: 38mins
“Một công ty phần mềm muốn giảm thời gian phát triển mà không làm giảm chất lượng, họ nên thực hiện biện pháp nào sau đây?”
Giảm thời gian kiểm thử
Giảm số lượng tính năng
Tăng cường sử dụng các công cụ tự động hóa và tích hợp liên tục
Tăng số lượng nhân viên
Khi phát triển một hệ thống phần mềm cho một công ty đa quốc gia, yếu tố nào là quan trọng nhất cần xem xét để đảm bảo phần mềm có thể được triển khai trên toàn cầu?
Khả năng đa ngôn ngữ
Tính thân thiện với người dùng
Tính khả dụng
Tính bảo mật
“Phần mềm là một tập hợp”
các chương trình
các chương trình và dữ liệu
các tài liệu và dữ liệu
các chương trình, dữ liệu và tài liệu liên quan
Pha nào sau đây KHÔNG có trong vòng đời phát triển phần mềm?
Lập trình
Trừu tượng hóa
Kiểm thử
Bảo trì
Phương án nào sau đây nêu đúng các mục tiêu chính của kỹ nghệ phần mềm?
Phần mềm có chất lượng, chi phí cho phép và không giới hạn về thời gian
Phần mềm có chất lượng, hoàn tất trong khoảng thời gian và chi phí cho phép
Phần mềm có chất lượng và hiệu quả về mặt chi phí
Phần mềm có chất lượng, trong thời gian ngắn nhất
Các công cụ dựa trên máy tính được dùng để hỗ trợ các giai đoạn khác nhau trong vòng đời phát triển phần mềm gọi là
Các công cụ CAME
Các công cụ CASE
Các công cụ CARE
Các công cụ CAQE
Phương án nào sau đây nêu đúng một pha nào trong vòng đời phát triển phần mềm?
Quản lý dự án
Xây dựng cơ sở dữ liệu
Phân tích yêu cầu
Đào tạo nhân viên
Phương án nào sau đây nêu đúng lý do nền kinh tế của các nước đều phụ thuộc vào phần mềm?
Phần mềm quyết định năng suất của tổ chức và tạo nên sự khác biệt.
Phần mềm thay thế hoàn toàn con người trong quá trình làm việc.
Phần mềm làm giảm chi phí vận hành của các tổ chức.
Phần mềm giúp bảo vệ môi trường và giảm khí thải carbon.
Phương án nào sau đây không phải là lý do phát triển phần mềm được coi là một lĩnh vực đầy khó khăn và thách thức?
Chỉ phí phát triển cao
Nhân lực chất lượng cao khan hiếm
Yêu cầu thường xuyên thay đổi
Khó kiểm soát quy trình và chất lượng
Phương án nào sau đây nêu đúng một yếu tố chất lượng phần mềm được đánh giá dưới góc độ của người sử dụng?
Tính dễ sửa đổi
Tính dễ kiểm tra
Tính dễ sử dụng
Tính dễ sửa lỗi
Một công ty đang đối mặt với vấn đề bảo trì phần mềm do mã nguồn khó hiểu và không có tài liệu hóa. Công ty cần thực hiện biện pháp gì sau đây để giải quyết vấn đề này?
Tạo ra tài liệu hướng dẫn sử dụng mã nguồn và tổ chức lại mã nguồn
Tăng cường kiểm thử phần mềm
Thuê thêm nhân viên có kinh nghiệm
Viết lại toàn bộ mã nguồn
Một công ty phần mềm muốn giảm thiểu chi phí bảo trì sau khi phát triển phần mềm. Điều nào sau đây cần được chú trọng ngay từ giai đoạn phát triển?
Giảm bớt tính năng để giảm khối lượng mã
Đảm bảo mã nguồn được tổ chức tốt và có tài liệu hóa đầy đủ
Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng?
Kỹ phần mềm liên quan mật thiết tới Khoa học máy tính
Kỹ nghệ phần mềm là một phần của kỹ nghệ hệ thống
Kỹ nghệ phần mềm và khoa học máy tính không liên quan đến nhau
Khoa học máy tính là một phần của Kỹ nghệ phần mềm
Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng?
Kỹ sư phần mềm không nên sử dụng các kỹ năng, kỹ thuật để sử dụng máy tính của người khác vào mục đích cá nhân
Kỹ sư phần mềm nên phụ thuộc vào đồng nghiệp
Kỹ sư phần mềm không nên chấp nhận những công việc ngoài khả năng của mình
Kỹ sư phần mềm nên duy trì sự độc lập và liêm chính trong những đánh giá chuyên môn
Phương án nào sau đây nêu đúng và đủ các thành phần của một phần mềm dưới góc nhìn của người phát triển (chuyên viên Tin học)?
Thành phần khái niệm, thành phần logic và thành phần vật lý
Thành phần giao diện, thành phần logic và thành phần dữ liệu
Thành phần thuật toán, thành phần cấu trúc và thành phần dữ liệu
Thành phần giao tiếp, thành phần xử lý và thành phần lưu trữ
Thành phần giao tiếp (giao diện) của phần mềm có chức năng nào sau đây?
Quản lý việc lưu trữ và truy xuất dữ liệu từ các cơ sở dữ liệu
Điều khiển hoạt động của phần cứng máy tính như CPU và RAM
Bảo vệ phần mềm khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài
Tiếp nhận các yêu cầu từ người sử dụng và trình bày các kết quả
______ là tập các chương trình được viết để phục vụ các chương trình khác.
Phần mềm thời gian thực (Real time software)
Phần mềm nhúng (Embedded software)
Phần mềm thương mại (Business software)
Phần mềm hệ thống (System software)
Hoạt động nào trong số các hoạt động sau đây KHÔNG phải là một phần của tiến trình phát triển phần mềm?
Phân tích yêu cầu
Thiết kế phần mềm
Sử dụng ngôn ngữ lập trình phổ biến
Thuê nhân viên bảo trì ngay từ đầu
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố chính trong kỹ nghệ phần mềm?
Công cụ
Tài chính
Con người
Quy trình
Tính hiệu quả của sản phẩm phần mềm không bao gồm sử dụng hiệu quả ________
phần mềm bản quyền
bộ nhớ
CPU
thiết bị vào/ra
Phương án nào sau đây nêu đúng lý do phần mềm tất yếu phải tiến hóa?
Vì tính phức tạp của phần mềm và yêu cầu sử dụng không ngừng thay đổi, cùng với sự tiến bộ nhanh của hạ tầng phần cứng.
Vì phần mềm luôn ổn định và không cần phải thay đổi.
Vì phần mềm không cần thích nghi với những thay đổi trong hạ tầng phần cứng.
Vì phần cứng không ảnh hưởng đến sự phát triển của phần mềm.
Công ty bạn đang phát triển một ứng dụng thương mại điện tử có thể hoạt động trên web, ứng dụng di động… Yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên trong quá trình phát triển?
Khả năng tích hợp với các dịch vụ thanh toán
Khả năng tương thích với nhiều nền tảng
Giao diện người dùng thân thiện
Khả năng xử lý nhanh
Các yếu tố cơ bản của kỹ nghệ phần mềm KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
Phương pháp
Quy trình
Công cụ
Lịch sử phát triển
Yếu tố nào sau đây là yếu tố chất lượng phần mềm được đánh giá dưới góc độ của người sử dụng?
Tính dễ sử dụng
Tính dễ sửa đổi
Tính dễ sửa lỗi
Tính dễ kiểm tra
Phương án nào sau đây nếu đúng lý do vận hành và bảo trì thường chiếm tỷ lệ cao trong chi phí phần mềm?
Do thời gian bảo trì dài và phần mềm phức tạp
Do các yêu cầu không được xác định rõ ràng ban đầu
Do yêu cầu thay đổi liên tục và thời gian bảo trì dài hơn so với thời gian phát triển
Do sự phức tạp của phần mềm và yêu cầu thay đổi liên tục
Một công ty đang phát triển một ứng dụng quản lý khách hàng. Để đảm bảo ứng dụng có thể mở rộng khi số lượng người dùng tăng lên, yếu tố nào sau đây cần được chú trọng trong quá trình phát triển phần mềm?
Tính bảo mật
Tính thích nghi
Tính khả dụng
Tính thẩm mỹ của giao diện người dùng
Phương án nào sau đây nếu đúng một yếu tố chất lượng phần mềm được đánh giá dưới góc độ của người sử dụng?
Tính dễ sửa lỗi
Tính dễ sử dụng
Tính dễ kiểm tra
Tính dễ sửa đổi
Phương án nào sau đây nếu đúng lý do nền kinh tế của các nước đều phụ thuộc vào phần mềm?
Phần mềm quyết định năng suất của tổ chức và tạo nên sự khác biệt.
Phần mềm giúp bảo vệ môi trường và giảm khí thải carbon.
Phần mềm thay thế hoàn toàn con người trong quá trình làm việc.
Phần mềm làm giảm chi phí vận hành của các tổ chức.
Phương án nào sau đây không phải là lý do phát triển phần mềm được coi là một lĩnh vực đầy khó khăn và thách thức?
Nhân lực chất lượng cao khan hiếm
Chi phí phát triển cao
Khó kiểm soát quy trình và chất lượng
Yêu cầu thường xuyên thay đổi
Phương án nào sau đây mô tả đúng về ưu điểm chính của mô hình tăng trưởng?
Khách hàng có thể phản hồi sau mỗi lần tăng trưởng.
Dễ kiểm thử và debug và được dùng khi cần đưa sản phẩm ra thị trường sớm.
Được dùng khi cần đưa sản phẩm ra thị trường sớm.
Dễ kiểm thử và debug
Điểm yếu nào của mô hình thác nước (Waterfall Model) được khắc phục bởi mô hình xoắn ốc (Spiral Model)?
Mô hình xoắn ốc giảm thiếu sự cần thiết của tài liệu hóa.
Mô hình xoắn ốc không cần lập kế hoạch chi tiết trước khi bắt đầu phát triển.
Mô hình xoắn ốc yêu cầu tất cả các yêu cầu phải được xác định ngay từ đầu.
Mô hình xoắn ốc cho phép điều chỉnh yêu cầu và quản lý rủi ro qua mỗi vòng xoắn lặp lại.
Nhược điểm nào của mô hình tăng trưởng (Incremental Model) có thể gây khó khăn cho việc xác định yêu cầu của người dùng?
Mô hình tăng trưởng yêu cầu lập kế hoạch chi tiết cho tất cả các phần trước khi phát triển bắt đầu.
Mô hình tăng trưởng yêu cầu người dùng cung cấp tất cả các yêu cầu trước khi phát triển.
Mô hình tăng trưởng có thể khiến người dùng khó hình dung ra sản phẩm cuối cùng cho đến khi phát triển qua các phần nhỏ.
Mô hình tăng trưởng không cho phép kiểm thử sản phẩm trước khi tất cả các phần hoàn thành.
So với mô hình RAD (Rapid Application Development), mô hình thác nước (Waterfall Model) có nhược điểm nào về sự tham gia của khách hàng?
Mô hình thác nước không cho phép khách hàng thay đổi yêu cầu sau khi quá trình phát triển bắt đầu.
Mô hình thác nước yêu cầu khách hàng tham gia liên tục trong suốt quá trình phát triển.
Mô hình thác nước không yêu cầu sự tham gia của khách hàng trong quá trình kiểm thử.
Mô hình thác nước cho phép khách hàng điều chỉnh các yêu cầu các nguyên mẫu nhanh chóng.
So với mô hình làm bản mẫu, mô hình tiến hóa (Evolutionary Model) có ưu điểm nào trong việc xử lý các yêu cầu thay đổi?
Mô hình tiến hóa không cần sự tham gia của khách hàng trong suốt quá trình phát triển.
Mô hình tiến hóa yêu cầu hoàn thành tất cả các yêu cầu ngay từ đầu.
Mô hình tiến hóa không cho phép điều chỉnh yêu cầu sau khi phát triển bắt đầu.
Mô hình tiến hóa cho phép yêu cầu thay đổi liên tục trong suốt quá trình phát triển, không chỉ dựa trên các nguyên mẫu ban đầu.
Nhận xét nào sau đây đúng về cách mô hình xoắn ốc (Spiral Model) xử lý rủi ro so với mô hình thác nước?
Mô hình xoắn ốc kết hợp đánh giá rủi ro trong mỗi chu kỳ lặp, giúp quản lý rủi ro tốt hơn so với mô hình thác nước.
Mô hình xoắn ốc yêu cầu tất cả các yêu cầu phải được xác định ngay từ đầu như mô hình thác nước.
Mô hình xoắn ốc không cần đánh giá rủi ro trong quá trình phát triển.
Mô hình xoắn ốc loại bỏ việc kiểm thử phần mềm đến khi sản phẩm hoàn thành.
Trong quá trình Sprint Review, nhóm phát triển đã hoàn thành hết các mục tiêu đề ra cho Sprint. Tuy nhiên, khách hàng lại yêu cầu thêm một tính năng mới chưa có trong backlog. Nhóm nên xử lý như thế nào?
Tạo một user story mới cho tính năng này và đưa vào backlog để xem xét cho các sprint sau.
Thêm ngay tính năng mới vào Sprint hiện tại mà không cần thảo luận.
Bỏ qua yêu cầu của khách hàng vì đã hoàn thành Sprint.
Chỉ cập nhật tính năng mới nếu Product Owner yêu cầu.
Khi một tổ chức muốn tích hợp một hệ thống CRM mới với hệ thống ERP hiện có mà cả hai hệ thống sử dụng các giao thức khác nhau, phương pháp nào dưới đây có thể giúp đảm bảo sự tương tác giữa các hệ thống trong kiến trúc SOA?
Phát triển lại các hệ thống để chúng sử dụng cùng một giao thức giao tiếp.
Sử dụng một dịch vụ trung gian (middleware) hoặc một tầng tích hợp dịch vụ để cho phép các hệ thống giao tiếp mà không cần thay đổi các hệ thống hiện có.
Tạm ngừng việc tích hợp cho đến khi tìm ra giải pháp tương thích giữa hai hệ thống.
Tích hợp thủ công các dữ liệu từ CRM vào ERP thông qua các kịch bản chuyển đổi dữ liệu hằng ngày.
Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm có thể đưa vào hoạt động trong thời gian ngắn, sản phẩm chuyển giao chia thành từng phần tăng thêm theo yêu cầu chức năng, đáp ứng nhanh yêu cầu của khách hàng, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?
Mô hình làm bản mẫu
Mô hình tăng trưởng
Mô hình RAD
Mô hình tiến hóa
Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm vừa và nhỏ trong một khoảng thời gian dài, với yêu cầu của khách hàng đã được phân tích rõ ràng, quá trình phát triển và quy trình quản lý có tính tổ chức và hệ thống, phát hiện lỗi sớm do kiểm thử được lập kế hoạch song song với phát triển, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?
Mô hình chữ V
Mô hình xoắn ốc
Mô hình thác nước
Mô hình RAD
Trong một dự án lớn, yêu cầu về khả năng tương tác giữa các hệ thống sử dụng các ngôn ngữ và môi trường khác nhau là rất quan trọng. Đội phát triển nên chọn mô hình nào để đảm bảo hệ thống có khả năng mở rộng và linh hoạt tốt nhất?
Component-based Software Engineering (CBSE)
Chuyển đổi tất cả các hệ thống sang cùng một ngôn ngữ và môi trường để dễ quản lý
Service-Oriented Architecture (SOA)
Phát triển phần mềm từ đầu mà không sử dụng tái chế các thành phần
Phương án nào sau đây mô tả đúng về nhược điểm của mô hình xoắn ốc?
Các chức năng phụ có thể thêm vào sau.
Không phù hợp với các dự án án nhỏ.
Công việc phân tích rủi ro chiếm nhiều thời lượng.
Kiểm soát tài liệu chặt chẽ.
RAD viết tắt của từ nào sau đây?
Rapid Application Development
Random Access Data
Remote Application Device
Real-time Analysis Dashboard
Phương án nào sau đây là viết tắt đúng của RAD?
Rapid Application Development
Relative Application Development
Không từ nào
Rapid Application Document
Hai mô hình nào sau đây sẽ không thể cho ra sản phẩm đạt yêu cầu nếu không có sự tham gia của khách hàng?
Mô hình RAD và mô hình làm bản mẫu.
Mô hình RAD và mô hình thác nước.
Mô hình thác nước và xoắn ốc.
Mô hình RAD và xoắn ốc.
Phương án nào sau đây KHÔNG nêu đúng một pha của mô hình làm bản mẫu?
Làm mịn bản mẫu
Thiết kế nhanh
Lập trình
Kỹ nghệ
Nhận xét nào sau đây đúng về cách mô hình chữ V (V-Model) khắc phục nhược điểm của mô hình thác nước?
Mô hình chữ V không cần đến sự tham gia của khách hàng trong giai đoạn kiểm thử.
Mô hình chữ V cho phép linh hoạt quay lại các giai đoạn trước khi có thay đổi yêu cầu.
Mô hình chữ V không yêu cầu lập kế hoạch trước.
Mô hình chữ V kết hợp kiểm thử trong từng giai đoạn phát triển, giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm.
So với mô hình thác nước, mô hình RAD (Rapid Application Development) có ưu điểm nào liên quan đến thời gian phát triển?
Mô hình RAD không yêu cầu kiểm thử phần mềm trước khi phát hành.
Mô hình RAD không yêu cầu sự tham gia của khách hàng trong suốt quá trình phát triển.
Mô hình RAD cho phép hoàn thiện sản phẩm nhanh chóng bằng cách chia nhỏ các yêu cầu và phát triển song song.
Mô hình RAD giúp phát triển các dự án có yêu cầu rõ ràng ngay từ đầu.
Phát biểu nào sau đây mô tả đúng cách mô hình tăng trưởng (Incremental Model) giúp giảm rủi ro trong các dự án lớn so với mô hình thác nước?
Mô hình tăng trưởng giúp phát triển hệ thống theo từng phần nhỏ, cho phép kiểm thử sớm và điều chỉnh dựa trên phản hồi từ mỗi phần.
Mô hình tăng trưởng yêu cầu tất cả các yêu cầu phải được xác định trước khi phát triển bắt đầu.
Mô hình tăng trưởng phát triển toàn bộ hệ thống ngay từ đầu mà không cần qua các giai đoạn lặp lại.
Mô hình tăng trưởng không yêu cầu tài liệu hóa như mô hình thác nước.
Ưu điểm chính nào của mô hình làm bản mẫu (Prototyping Model) giúp khắc phục hạn chế của mô hình thác nước trong việc đáp ứng yêu cầu người dùng?
Giảm nhiều thời gian phát triển và đưa ra sản phẩm nhanh hơn.
Giảm thiểu sự tham gia của khách hàng trong quá trình phát triển.
Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm lớn với tiêu chí phát triển theo hướng mở rộng, hoàn thiện dần, có khả năng kiểm soát rủi ro ở từng mức tiến hóa, được hỗ trợ chi phí cho chuyên gia — bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?
Mô hình RAD
Mô hình xoắn ốc
Mô hình chữ V
Mô hình làm bản mẫu
Nếu bạn là trưởng nhóm lập trình của một công ty phần mềm và bạn cần nộp sản phẩm trong một khoảng thời gian ngắn và không cần quan tâm đến chi phí, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?
Mô hình RAD
Mô hình thác nước
Mô hình xoắn ốc
Mô hình tăng trưởng
Trong Agile, làm thế nào để nhóm phát triển đảm bảo rằng họ đang phát triển các tính năng có giá trị cao nhất trước tiên?
Hoàn thành tất cả các tính năng nhỏ trước, sau đó chuyển sang tính năng lớn và phức tạp hơn.
Ưu tiên các tính năng theo thứ tự xuất hiện trong backlog mà không cần thay đổi.
Làm việc chặt chẽ với Product Owner để liên tục đánh giá và sắp xếp lại backlog dựa trên giá trị kinh doanh và phản hồi của khách hàng.
Thực hiện phân tích chi tiết và xác định các tính năng để phát triển nhất thiết để hoàn thành trước.
Trong một hệ thống phát triển dựa trên mô hình Kỹ nghệ hướng thành phần (CBSE), một hệ thống phần mềm cần được nâng cấp để hỗ trợ một chức năng mới mà thành phần hiện có không hỗ trợ. Nhóm phát triển cần ưu tiên thực hiện hành động nào?
Tìm kiếm một thành phần đã được phát triển sẵn, có thể tái sử dụng và tích hợp vào hệ thống để tiết kiệm thời gian và chi phí.
Viết lại toàn bộ chức năng mới từ đầu để tích hợp vào hệ thống.
Thay thế toàn bộ các thành phần cũ bằng các thành phần mới để đảm bảo hệ thống đồng nhất.
Biên dịch lại hệ thống và kiểm tra lại tất cả các thành phần hiện tại trước khi phát triển chức năng mới.
Khi phát triển một ứng dụng nhỏ với thời gian phát triển ngắn, và nhóm phát triển muốn tận dụng tối đa các thành phần phần mềm đã có sẵn, phương pháp nào sẽ tối ưu hơn?
Component-based Software Engineering (CBSE)
Phát triển một hệ thống hoàn toàn mới mà không dùng thành phần hoặc dịch vụ tái chế
Chọn mô hình phát triển Waterfall
Service-Oriented Architecture (SOA)
Phương án nào sau đây KHÔNG nêu đúng ưu điểm của quy trình phát triển phần mềm theo mô hình thác nước?
a. Quá trình phát triển đơn giản nên phù hợp với những dự án có ít thay đổi.
b. Các giai đoạn được định nghĩa rõ ràng, dễ phân công và giám sát công việc.
c. Sửa lỗi dễ dàng và tốn ít chi phí.
d. Giảm thiểu các lỗi mắc phải trong giai đoạn thiết kế.
Hoạt động nào sau đây trong tiến trình phần mềm tổng quát cung cấp báo cáo phản hồi của khách hàng?
Mô hình hóa
Triển khai
Giao tiếp
Lập kế hoạch
Hai mô hình nào KHÔNG định nghĩa yêu cầu ở các giai đoạn đầu của vòng đời phát triển phần mềm?
Mô hình thác nước và xoắn ốc.
Mô hình làm bản mẫu và RAD.
Mô hình thác nước và RAD.
Mô hình làm bản mẫu và xoắn ốc.
Mục đích của quy trình phần mềm là nhằm đưa ra phần mềm ____. Phương án nào dưới đây phù hợp nhất để điền vào chỗ trống?
Đúng thời hạn, chất lượng cao, không quan tâm đến chi phí.
Càng nhanh và tốn ít chi phí thì càng tốt.
Có chất lượng, có thời gian và chi phí hợp lý.
Có chất lượng và nhanh nhất có thể.
Mô hình nào sau đây KHÔNG phù hợp cho việc kỹ nghệ phần mềm có yêu cầu thay đổi?
Mô hình thác nước
Mô hình phát triển nhanh RAD
Mô hình xoắn ốc
Mô hình làm bản mẫu
Nhược điểm nào của mô hình tăng trưởng (Incremental Model) có thể gây khó khăn cho việc xác định yêu cầu của người dùng?
Mô hình tăng trưởng yêu cầu lập kế hoạch chi tiết cho tất cả các phần trước khi phát triển bắt đầu.
Mô hình tăng trưởng không cho phép kiểm thử sản phẩm trước khi tất cả các phần hoàn thành.
Mô hình tăng trưởng có thể khiến người dùng khó hình dung ra sản phẩm cuối cùng do phát triển qua các phần nhỏ.
Mô hình tăng trưởng yêu cầu người dùng cung cấp tất cả các yêu cầu trước khi phát triển.
Điểm yếu nào của mô hình thác nước (Waterfall Model) được khắc phục bởi mô hình xoắn ốc (Spiral Model)?
Khả năng thích ứng với thay đổi yêu cầu trong quá trình phát triển phần mềm.
Giảm chi phí phát triển phần mềm xuống mức tối thiểu.
Loại bỏ hoàn toàn các giai đoạn kiểm thử.
Đảm bảo không có lỗi trong quá trình phát triển.
Mô hình xoắn ốc cho phép điều chỉnh yêu cầu và quản lý rủi ro qua mỗi vòng xoắn lặp lại.
Đúng
Sai
So với mô hình RAD (Rapid Application Development), mô hình thác nước (Waterfall Model) có nhược điểm nào về sự tham gia của khách hàng?
Mô hình thác nước không cho phép khách hàng thay đổi yêu cầu sau khi quá trình phát triển bắt đầu.
Mô hình thác nước cho phép khách hàng điều chỉnh yêu cầu thông qua các nguyên mẫu nhanh chóng.
Mô hình thác nước yêu cầu khách hàng tham gia liên tục trong suốt quá trình phát triển.
Mô hình thác nước không yêu cầu sự tham gia của khách hàng trong quá trình kiểm thử.
Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm nội bộ cho khách hàng với tiêu chí tiết kiệm, khả năng tuỳ biến cao, có nhiều sự hỗ trợ và tư vấn từ cộng đồng nhà phát triển, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?
Mô hình sử dụng lại
Mô hình hướng thành phần
Mô hình mã nguồn mở
Mô hình Agile
Trong một dự án Agile, nếu nhóm phát hiện rằng yêu cầu của khách hàng thay đổi trong giữa chu kỳ phát triển, nhóm nên làm gì?
Tạm dừng tiến trình, tổ chức một cuộc họp ngay lập tức với khách hàng để làm rõ yêu cầu và điều chỉnh kế hoạch.
Ghi nhận yêu cầu mới và tích hợp vào Sprint tiếp theo mà không cần sự thông báo với khách hàng.
Tiếp tục hoàn thành các nhiệm vụ theo kế hoạch ban đầu và xem xét yêu cầu mới sau khi hoàn thành.
Đưa ra giải pháp tạm thời để hoàn thành yêu cầu ban đầu và chuyển sang yêu cầu mới trong sprint tiếp theo.
Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và cần xây dựng một hệ thống phần mềm có khả năng mô đun hóa cao, thời gian phát triển ngắn (60–90 ngày), bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?
Mô hình làm bản mẫu
Mô hình tiến hóa
Mô hình RAD
Mô hình tăng trưởng
Trong Scrum, nếu Product Owner không tham gia đầy đủ vào quá trình làm việc của nhóm, điều gì có thể xảy ra?
Nhóm phát triển tự quyết định các ưu tiên sản phẩm và tiếp tục Sprint mà không cần Product Owner.
Sprint vẫn tiếp tục nhưng các yêu cầu có thể không chính xác hoặc không đáp ứng được nhu cầu khách hàng.
Trong quá trình phát triển phần mềm dựa trên mô hình CBSE (Component-Based Software Engineering), nếu một thành phần quan trọng cần phải thay đổi, điều gì thường xảy ra?
Thành phần có thể được thay thế tự động thông qua giao thức HTTP.
Thành phần sẽ được thay thế mà không cần dừng hệ thống.
Thành phần được tích hợp mà không cần kiểm tra tính tương thích với các thành phần khác.
Thành phần phải được biên dịch lại và tích hợp lại vào hệ thống.
Phương án nào sau đây nêu đúng nhược điểm lớn nhất của mô hình RAD?
Cả ba điều trên.
Không tính sử dụng lại của các thành phần.
Thành viên trong nhóm cần có kỹ năng và trình độ cao.
Không có phản hồi từ khách hàng.
Vòng đời phát triển phần mềm SDLC là viết tắt của cụm từ nào sau đây?
System Development Life Cycle.
Software Design Life Cycle.
System Design Life Cycle.
Software Development Life Cycle.
Mô hình phát triển phần mềm nào được chọn nếu đội ngũ phát triển của công ty ít kinh nghiệm trong các dự án tương tự?
Mô hình tăng trưởng.
Mô hình thác nước.
RAD.
Mô hình xoắn ốc.
Trong một hệ thống phát triển dựa trên mô hình Kỹ nghệ hướng thành phần (CBSE), nếu một thành phần trong hệ thống gặp lỗi và cần được thay thế, nhóm phát triển nên làm gì để đảm bảo tính liên tục của hệ thống?
Tạm dừng hệ thống và biên dịch lại toàn bộ mã nguồn để tích hợp thành phần mới.
Liên hệ với nhà cung cấp thành phần lỗi và chờ phiên bản cập nhật trước khi tiếp tục.
Thay thế thành phần lỗi bằng một thành phần tương thích mới mà không cần tạm dừng hệ thống, nhờ khả năng thay thế động của CBSE.
Viết lại thành phần lỗi từ đầu và chạy lại toàn bộ hệ thống để kiểm tra tính tương thích.
Trong một hệ thống phát triển theo mô hình SOA, nếu một dịch vụ quan trọng bị ngừng hoạt động do sự cố mạng, nhóm phát triển nên ưu tiên làm gì để đảm bảo rằng các dịch vụ khác vẫn tiếp tục hoạt động?
Phát triển lại dịch vụ gặp sự cố ngay lập tức và tích hợp lại vào hệ thống sau khi hoàn thành.
Tìm kiếm các giải pháp chủ động để thay thế chức năng của dịch vụ gặp sự cố đến khi mạng hoạt động trở lại.
Cấu hình hệ thống để sử dụng các dịch vụ thay thế khác, đảm bảo các dịch vụ khác vẫn khả năng tiếp tục cho các phần còn lại của hệ thống.
Tạm dừng toàn bộ hệ thống cho đến khi dịch vụ quan trọng được khôi phục hoàn toàn.
Hai mô hình nào sau đây sẽ không thể cho ra sản phẩm đạt yêu cầu nếu không có sự tham gia của khách hàng?
Mô hình thác nước và xoắn ốc.
Mô hình RAD và mô hình làm bản mẫu.
Mô hình RAD và xoắn ốc.
Mô hình RAD và mô hình thác nước.
Nếu bạn là trưởng nhóm lập trình của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm lớn với nghiệp vụ phức tạp trong một khoảng thời gian dài và không cần quan tâm đến chi phí, yêu cầu của khách hàng đã được phân tích rất chi tiết và chỉ thay đổi trong một phạm vi nhất định, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?
Mô hình thác nước
Mô hình tăng trưởng
Mô hình xoắn ốc
Mô hình RAD
