wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 8: Hệ thống thông tin sản xuất

Total questions: 73

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Tại sao hệ thống thông tin sản xuất cần dữ liệu từ hệ thống kiểm tra chất lượng?

a)

Để phân chia nguồn nhân lực

b)

Để lập kế hoạch sản xuất

c)

Để thiết kế sản phẩm mới

d)

Để theo dõi và báo cáo về chất lượng sản phẩm

2.

Hệ thống thông tin sản xuất có vai trò gì trong việc kiểm soát các giai đoạn của quá trình sản xuất?

a)

Thiết kế các sản phẩm mới

b)

Cung cấp thông tin để lên kế hoạch và kiểm tra quy trình sản xuất

c)

Đảm bảo nguyên vật liệu đạt tiêu chuẩn chất lượng

d)

Theo dõi chi phí tài chính

3.

Khi công ty cần nâng cao năng lực sản xuất, thông tin từ đâu là quan trọng nhất?

a)

Từ hệ thống phân chia nguồn nhân lực

b)

Từ hệ thống giao/nhận hàng

c)

Từ hệ thống kiểm tra chất lượng

d)

Từ kế hoạch chiến lược của tổ chức

4.

Chức năng nào không thuộc hệ thống thông tin sản xuất?

a)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm

b)

Thiết kế các sản phẩm và dịch vụ

c)

Theo dõi chi phí giá thành

d)

Dự đoán xu hướng thị trường

5.

Hệ thống thông tin sản xuất tác nghiệp thường hỗ trợ chức năng nào?

a)

Ra quyết định chiến lược

b)

Phát triển sản phẩm mới

c)

Ra quyết định tác nghiệp và chiến thuật

d)

Dự đoán xu hướng thị trường

6.

Hệ thống thông tin nào cung cấp thông tin về mức dự trữ hiện thời và hóa đơn nguyên vật liệu của sản phẩm?

a)

Hệ thống tin thiết kế và phát triển sản phẩm

b)

Hệ thống thông tin quản trị nguyên vật liệu

c)

Hệ thống thông tin đo lường

d)

Hệ thống thông tin điều độ sản xuất

7.

Mục đích chính của hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu MRP là gì?

a)

Xác định thời điểm và số lượng hàng cần đặt mua

b)

Kiểm soát chất lượng sản phẩm

c)

Quản lý chi phí sản xuất

d)

Tối ưu hóa mức dự trữ nguyên vật liệu

8.

Kỹ thuật nào trong việc điều độ sản xuất phù hợp cho các dự án lớn và phức tạp?

a)

Kỹ thuật JIT

b)

Sơ đồ Pert

c)

Kỹ thuật MRP

d)

Sơ đồ Gantt

9.

Một công ty muốn tối ưu hóa việc sử dụng nhân lực và máy móc cho sản xuất trong tương lai. Họ nên tập trung vào hệ thống thông tin nào?

a)

Hệ thống thông tin hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP)

b)

Hệ thống thông tin hoạch định năng lực sản xuất

c)

Hệ thống thông tin quản trị và kiểm soát hàng dự trữ

d)

Hệ thống thông tin điều độ sản xuất

10.

Khi cần quản lý dự trữ nguyên vật liệu trong một hệ thống sản xuất không dự trữ, công ty nên áp dụng phương pháp nào?

a)

Hệ thống JIT

b)

Hệ thống kiểm tra chất lượng

c)

Hệ thống EOQ

d)

Hệ thống MRP

11.

Phần mềm nào dưới đây giúp hỗ trợ tạo các sơ đồ Gantt và Pert?

a)

Phần mềm quản lý dự án

b)

Phần mềm cơ sở dữ liệu

c)

Phần mềm CAD

d)

Phần mềm thống kê

12.

Phần mềm MRP hỗ trợ doanh nghiệp trong việc:

a)

Lựa chọn nguyên vật liệu

b)

Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu

c)

Kiểm tra chất lượng

d)

Quản lý dự án

13.

Công ty Đại Nam cần tạo một lịch trình dự án chi tiết với các công việc và thời gian thực hiện dự án B. Với vai trò là cán bộ quản lý dự án, bạn tư vấn công ty Đại Nam nên sử dụng phần mềm nào?

a)

Phần mềm bảng tính

b)

Phần mềm CAD

c)

Phần mềm quản lý dự án

d)

Phần mềm thống kê

14.

Công ty Minh Khôi cần làm mô phỏng thiết kế sản phẩm B và kiểm tra các bản vẽ. Phần mềm nào là phù hợp nhất?

a)

Phần mềm CAD

b)

Phần mềm CAM

c)

Phần mềm bảng tính

d)

Phần mềm MRP

15.

Công ty Nhất Nam cần lập kế hoạch và quản lý nhu cầu nguyên vật liệu cho một dự án sản xuất D. Phần mềm nào sẽ giúp công ty thực hiện nhiệm vụ này?

a)

Phần mềm CAD

b)

Phần mềm CAM

c)

Phần mềm MRP

d)

Phần mềm bảng tính

16.

Hệ thống thông tin nào giúp thiết kế các sản phẩm và dịch vụ?

a)

Hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu

b)

Hệ thống kiểm tra chất lượng

c)

Hệ thống thông tin giao nhận hàng

d)

Hệ thống thiết kế sản phẩm và công nghệ

17.

Để đảm bảo nguyên vật liệu đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng, công ty nên sử dụng hệ thống nào?

a)

Hệ thống thông tin giao nhận hàng

b)

Hệ thống kiểm tra chất lượng nguyên vật liệu

c)

Hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu

d)

Hệ thống thiết kế sản phẩm

18.

Hệ thống thông tin nào trong các hệ thống dưới đây tập trung vào việc loại bỏ lãng phí trong việc sử dụng máy móc và không gian?

a)

Hệ thống thông tin dự trữ đúng nơi, đúng lúc (JIT)

b)

Hệ thống thông tin thiết kế và phát triển sản phẩm

c)

Hệ thống thông tin điều độ sản xuất

d)

Hệ thống thông tin hoạch định năng lực sản xuất

19.

Hệ thống thông tin nào giúp xác định điểm đặt hàng kinh tế (EOQ) để cân bằng chi phí đặt hàng và chi phí tồn trữ?

a)

Hệ thống thông tin quản trị và kiểm soát hàng dự trữ

b)

Hệ thống thông tin thiết kế và phát triển sản phẩm

c)

Hệ thống thông tin điều độ sản xuất

d)

Hệ thống thông tin kiểm tra chất lượng

20.

Công ty Quang Nam đang tìm cách cải thiện chất lượng sản phẩm của mình và cần phân tích các yếu tố ảnh hưởng trong quá trình sản xuất. Phần mềm nào phù hợp nhất?

a)

Phần mềm CAM

b)

Phần mềm MSP

c)

Phần mềm kiểm tra chất lượng

d)

Phần mềm CAD

21.

Thông tin nào sau đây là đầu vào từ hệ thống xử lý giao dịch nghiệp vụ trong quản lý sản xuất?

a)

Thông tin về công nghệ sản xuất

b)

Thông tin về nguồn nhân lực

c)

Thông tin tồn kho

d)

Thông tin từ kế hoạch chiến lược

22.

Hệ thống thông tin nào duy trì dữ liệu về mọi giai đoạn của quá trình cung cấp nguyên vật liệu và hàng hóa?

a)

Hệ thống thông tin mua hàng

b)

Hệ thống thông tin giao hàng

c)

Hệ thống thông tin kiểm tra chất lượng

d)

Hệ thống thông tin nhận hàng

23.

Để cải thiện quy trình thiết kế sản phẩm mới, một công ty cần hệ thống thông tin nào?

a)

Hệ thống thông tin thiết kế và phát triển sản phẩm

b)

Hệ thống thông tin kiểm tra chất lượng

c)

Hệ thống thông tin điều độ sản xuất

d)

Hệ thống thông tin dự trữ đúng nơi, đúng lúc (JIT)

24.

Để kiểm tra chất lượng nguyên vật liệu, hệ thống thông tin nào là quan trọng?

a)

Hệ thống kiểm tra chất lượng

b)

Hệ thống phân chia nguồn nhân lực

c)

Hệ thống quản lý hàng tồn kho

d)

Hệ thống thông tin tài chính

25.

Công ty Nhật Cường muốn giảm chi phí phát triển sản phẩm và đưa sản phẩm A ra thị trường nhanh chóng. Với vai trò là cán bộ quản lý sản xuất, bạn tư vấn công ty Nhật Cường nên sử dụng phần mềm nào hữu ích nhất?

a)

Phần mềm kiểm tra chất lượng

b)

Phần mềm CAM

c)

Phần mềm MRP

d)

Phần mềm MSP

26.

Hệ thống thông tin sản xuất sử dụng tài liệu của cơ sở dữ liệu nào sau đây?

a)

Quản lý dự án

b)

Quản lý tài chính cá nhân

c)

Thiết kế sản phẩm và công nghệ

d)

Hàng tồn kho

27.

Hệ thống thông tin nào hỗ trợ cho việc theo dõi và kiểm soát chi phí giá thành?

a)

Hệ thống thiết kế sản phẩm

b)

Hệ thống kiểm tra chất lượng

c)

Hệ thống phân chia nguồn nhân lực

d)

Hệ thống thông tin tài chính

28.

Nhận diện yêu cầu của "kiểm tra chất lượng" trong sản xuất (Chọn 2 đáp án). Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Kiểm tra chất lượng nguyên vật liệu đầu vào

b)

Xây dựng kế hoạch tài chính

c)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm đầu ra

d)

Phân tích đối thủ cạnh tranh

29.

Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất (Chọn 2 đáp án).

a)

Lập kế hoạch năng lực sản xuất

b)

Cung cấp cơ sở lựa chọn nhà cung cấp

c)

Duy trì dữ liệu đơn hàng và bảng giá nguyên vật liệu

d)

Quản lý quy trình thiết kế sản phẩm mới

30.

Nhận diện yêu cầu thông tin về bố trí sản xuất do phân hệ quản trị nguyên vật liệu cung cấp (Chọn 2 đáp án).

a)

Phương tiện, thời gian và số lượng sử dụng

b)

Báo cáo hoạt động kinh doanh chiến lược

c)

Bill of Material và xuất nguyên vật liệu

d)

Lịch sử phê duyệt đơn đặt mua

31.

Nhận diện ứng dụng bảng tính để hỗ trợ quyết định sản xuất (Chọn 2 đáp án).

a)

Tạo mô hình CAM tự động

b)

Lập ngân sách sản xuất và kiểm tra chi phí

c)

Tính NPV và IRR cho dự án đầu tư máy móc

d)

Mô phỏng phân phối nguyên vật liệu

32.

Áp dụng phần mềm cơ sở dữ liệu để tạo báo cáo đột xuất (Chọn 2 đáp án).

a)

Viết truy vấn SQL thu thập tồn kho và công nợ

b)

Chuẩn bị báo cáo tình hình sản xuất cho lãnh đạo

c)

Vẽ sơ đồ Gantt thủ công

d)

Lập mô hình CAM

33.

Áp dụng phần mềm thống kê trong kiểm tra nguyên vật liệu (Chọn 2 đáp án).

a)

Cài đặt biểu đồ kiểm soát để phát hiện sai sót

b)

Tính EOQ cho đơn hàng

c)

Thiết lập biểu đồ Pareto ưu tiên khắc phục lỗi

d)

Lập báo cáo lập kế hoạch nhân sự

34.

Một trong những mục tiêu của hệ thống sản xuất là gì?

a)

Tìm kiếm công nghệ mới

b)

Thiết kế các sản phẩm và dịch vụ

c)

Cung cấp nguyên vật liệu và các yếu tố sản xuất khác

d)

Tìm kiếm nguồn nhân lực mới

35.

Hệ thống thông tin nào giúp quản lý hàng dự trữ?

a)

Hệ thống phân chia nguồn nhân lực

b)

Hệ thống quản lý hàng tồn kho

c)

Hệ thống thông tin giao nhận hàng

d)

Hệ thống kiểm tra chất lượng

36.

Giải thích mục tiêu chính của hệ thống thông tin sản xuất kinh doanh (Chọn 2 đáp án).

a)

Tối ưu hóa chi phí sản xuất

b)

Mở rộng thị trường xuất khẩu

c)

Cung cấp nguyên vật liệu và yếu tố sản xuất khác

d)

Tăng số lượng nhân viên

37.

So sánh nguồn dữ liệu nội bộ và bên ngoài cho hệ thống sản xuất (Chọn 2 đáp án).

a)

Nội bộ: thông tin chính sách kinh doanh mới

b)

Ngoài: dữ liệu nhân sự nội bộ

c)

Nội bộ: dữ liệu tồn kho, đơn hàng

d)

Ngoài: cơ sở dữ liệu khoa học và công nghiệp

38.

Nhận diện các thông tin chính do phân hệ nhận hàng cung cấp (Chọn 2 đáp án).

a)

Ngày nhận hàng và mã nhà cung cấp

b)

Báo cáo chi tiết chi phí nhân công

c)

Số lượng đặt mua và thực giao nhận

d)

Dự báo nhu cầu nguyên vật liệu

39.

Giải thích vai trò phần mềm bảng tính điện tử trong quản lý sản xuất (Chọn 2 đáp án).

a)

Hỗ trợ phân tích chi phí và công suất

b)

Điều khiển trực tiếp máy móc sản xuất

c)

Lưu trữ toàn bộ cơ sở dữ liệu sản xuất

d)

Hỗ trợ trình bày, báo cáo và trực quan hóa dữ liệu

40.

Giải thích vai trò của phần mềm cơ sở dữ liệu trong quản lý sản xuất (Chọn 2 đáp án).

a)

Tối ưu hóa giao diện CAD

b)

Tự động tạo sơ đồ Gantt

c)

Cho phép truy xuất hóa đơn và báo cáo tồn kho

d)

Hỗ trợ truy vấn đột xuất và tổng hợp thông tin chiến lược

41.

Giải thích mục tiêu chính của phân hệ kế toán chi phí giá thành (Chọn 2 đáp án).

a)

Tối ưu hóa quy trình điều độ sản xuất

b)

Xác định chính xác chi phí nguyên vật liệu và máy móc

c)

Cung cấp dữ liệu lập kế hoạch chiến lược

d)

Thu thập và báo cáo chi phí nhân lực

42.

Nhận diện chức năng hỗ trợ quản lý hàng dự trữ (Chọn 2 đáp án).

a)

Xây dựng chiến lược marketing

b)

Dữ trữ và giao nhận hàng dự trữ

c)

Thiết kế sản phẩm mới

d)

Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu

43.

So sánh chức năng của hệ thống kiểm tra chất lượng với hệ thống giao hàng (Chọn 2 đáp án).

a)

Giao hàng xác định mức đặt hàng kinh tế

b)

Kiểm tra chất lượng giám sát nguyên vật liệu đầu vào

c)

Giao hàng cung cấp thông tin tồn kho thành phẩm

d)

Kiểm tra chất lượng phân bổ nhân lực sản xuất

44.

Vận dụng bảng tính để đánh giá đầu tư thiết bị mới (Chọn 2 đáp án).

a)

Điều độ sản xuất theo lô

b)

So sánh phương án khấu hao và lợi tức

c)

Tính IRR và NPV dự án mua máy

d)

Tự động tạo báo cáo chất lượng

45.

Một tổ chức muốn dự đoán nhu cầu nhân lực trong 5 năm tới dựa trên các kế hoạch mở rộng thị trường và sản xuất. Phần mềm nào sau đây sẽ hữu ích nhất cho tổ chức trong việc lập kế hoạch hay?

a)

Phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu

b)

Phần mềm thống kê

c)

Phần mềm quản trị thông tin nhân lực thông minh

d)

Phần mềm đào tạo trực tuyến

46.

Báo cáo kế hoạch nguồn nhân lực trong HTTT nguồn nhân lực có vai trò gì?

a)

Theo dõi tiến độ dự án

b)

Dự đoán và lập kế hoạch phát triển nhân lực

c)

Đánh giá thị trường lao động

d)

Quản lý tài chính của tổ chức

47.

Hệ thống thông tin quản trị nguồn nhân lực giúp tổ chức đưa ra quyết định nào sau đây?

a)

Tạo lập các chiến lược tài chính

b)

Quản lý chuỗi cung ứng

c)

Tuyển chọn và đào tạo người lao động

d)

Xác định mục đích của khách hàng

48.

Để theo dõi số lượng và mức độ hiệu quả của các chương trình đào tạo trong tổ chức, công ty nên sử dụng phần mềm nào dưới đây?

a)

Phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu

b)

Phần mềm quản trị thông tin nhân lực thông minh

c)

Phần mềm thống kê

d)

Phần mềm đào tạo trực tuyến

49.

Dữ liệu từ các hệ thống xử lý giao dịch có vai trò gì trong hệ thống quản trị nhân lực?

a)

Hỗ trợ quản lý chi phí marketing

b)

Theo dõi bên độ sản xuất

c)

Quản lý thông tin khách hàng

d)

Giúp theo dõi và cập nhật thông tin nhân viên

50.

Chọn đáp án đúng khi nói về dữ liệu đầu vào của hệ thống thông tin nhân lực.

a)

Chỉ dữ liệu từ các giao dịch tài chính

b)

Chỉ dữ liệu nội bộ

c)

Dữ liệu khách hàng

d)

Dữ liệu nội bộ và bên ngoài tổ chức

51.

Tại sao việc theo dõi các báo cáo tổng hợp về số lượng nhân viên lại quan trọng trong hệ thống quản trị nhân lực?

a)

Tất cả đều đúng

b)

Để phân tích dữ liệu từ bên ngoài tổ chức

c)

Để so sánh với các chiến lược phát triển dài hạn

d)

Để đưa ra quyết định về tuyển dụng và đào tạo

52.

Phần mềm nào dưới đây thuộc nhóm phần mềm chuyên dụng cho quản trị nhân lực?

a)

Phần mềm bảng tính

b)

Phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu

c)

Phần mềm quản trị nhân lực

d)

Phần mềm thống kê

53.

Thông tin thu thập từ hệ thống quản trị nhân lực được sử dụng để làm gì?

a)

Theo dõi tiến độ dự án

b)

Quản lý tài chính của tổ chức

c)

Tối ưu chi phí sản xuất

d)

Quản lý hồ sơ nhân sự và cập nhật dữ liệu về nhân viên

54.

Hệ thống thông tin quản trị nhân lực (HRMIS) giúp gì cho việc quản lý lương thưởng của nhân viên?

a)

Theo dõi doanh thu bán hàng

b)

Lập kế hoạch marketing

c)

Hỗ trợ theo dõi và quản lý lương, thưởng và phúc lợi

d)

Dự đoán nhu cầu khách hàng

55.

Kế hoạch chiến lược và chính sách kinh doanh của tổ chức thuộc loại dữ liệu đầu vào nào của hệ thống thông tin nguồn nhân lực?

a)

Dữ liệu từ bên ngoài tổ chức

b)

Dữ liệu từ khách hàng

c)

Dữ liệu nội bộ

d)

Dữ liệu từ các giao dịch tài chính

56.

Dữ liệu từ hồ sơ nhân viên giúp hệ thống quản trị nhân lực (HRMIS) trong việc nào dưới đây?

a)

Cập nhật thông tin chi tiết về quá trình làm việc, đào tạo và thăng tiến của từng nhân viên

b)

Dự đoán xu hướng lượng thị trường

c)

Theo dõi quy trình và tiến độ công việc của từng dự án

d)

Tạo ra các báo cáo về chính sách nhân sự

57.

Hệ thống thông tin quản trị nhân lực được chia thành mấy mức?

a)

2

b)

5

c)

3

d)

4

58.

Hệ thống thông tin quản lý người lao động được xác định là gì?

a)

HTTT quản trị nhân lực mức tác nghiệp

b)

HTTT quản trị nhân lực mức chiến thuật

c)

Tất cả đều đúng

d)

HTTT quản trị nhân lực mức chiến lược

59.

Các phần mềm chung được sử dụng trong quản trị nhân lực không bao gồm nội dung nào?

a)

Phần mềm đào tạo

b)

Phần mềm thống kê

c)

Phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu

d)

Phần mềm bảng tính

60.

Hệ thống thông tin quản lý lương được xác định là gì?

a)

HTTT quản trị nhân lực mức chiến lược

b)

HTTT quản trị nhân lực mức tác nghiệp

c)

Tất cả đều đúng

d)

HTTT quản trị nhân lực mức chiến thuật

61.

Trong phân hệ thông tin quản lý vị trí công việc, dữ liệu nào là cơ sở để xác định danh mục các vị trí việc làm còn thiếu nhân lực?

a)

Thông tin từ các phòng ban về nhu cầu và yêu cầu công việc

b)

Dữ liệu báo cáo từ hệ thống quản lý lương

c)

Hồ sơ xin việc của ứng viên

d)

Kết quả đánh giá công việc hàng tháng của nhân viên

62.

Hệ thống thông tin nào cung cấp thông tin về các vị trí công việc còn thiếu nhân lực?

a)

Hệ thống thông tin quản lý vị trí công việc

b)

Hệ thống thông tin quản lý người lao động

c)

Hệ thống thông tin đánh giá tình hình thực hiện công việc

d)

Hệ thống thông tin tuyển chọn nhân viên

63.

Một trong những mục tiêu của hệ thống thông tin phân tích và thiết kế công việc là gì?

a)

Đánh giá hiệu quả của các chương trình đào tạo nhân lực

b)

Xác định giá trị tương đối của các công việc trong tổ chức để thực hiện nguyên tắc trả lương công bằng

c)

Lập kế hoạch ngân sách cho các hoạt động tuyển dụng

d)

Phát triển các chiến lược marketing tuyển dụng

64.

Dữ liệu đầu vào của hệ thống phân tích và thiết kế công việc không bao gồm nội dung nào?

a)

Danh sách các nhân viên nghỉ hưu

b)

Cuộc phỏng vấn với người lao động

c)

Bản hướng dẫn từ tổ chức

d)

Thông tin từ môi trường tổ chức

65.

Một doanh nghiệp cung cấp dịch vụ marketing số muốn sử dụng phần mềm bảng tính để phân tích chi phí đào tạo nhân viên. Để đạt mục tiêu này, cần thực hiện bước nào?

a)

Nhập dữ liệu chi phí đào tạo vào bảng tính và lập ngân sách cho từng dự án đào tạo

b)

Xây dựng các biểu mẫu thống kê chi tiết về số lượng và tỷ lệ lao động

c)

Tạo các tệp dữ liệu mô tả công việc và năng lực nhân viên

d)

Tính chính xác báo cáo tổng hợp về trình độ văn hóa

66.

Một công ty thương mại điện tử muốn nâng cao kỹ năng quản lý của các trưởng phòng qua các khóa học trực tuyến và sử dụng phần mềm, phần cứng đa phương tiện. Phần mềm nào phù hợp nhất để thực hiện yêu cầu này?

a)

Phần mềm thống kê

b)

Phần mềm bảng tính

c)

Phần mềm thông tin nhân lực thông minh

d)

Phần mềm thông tin nhân lực chức năng hữu hạn

67.

Hệ thống thông tin phân tích và thiết kế công việc được xác định là gì?

a)

Tất cả đều đúng

b)

HTTT quản trị nhân lực mức chiến lược

c)

HTTT quản trị nhân lực mức tác nghiệp

d)

HTTT quản trị nhân lực mức chiến thuật

68.

Nguồn dữ liệu đầu vào quan trọng giúp hệ thống quản trị nhân lực (HRMIS) định hướng tuyển dụng và phát triển đội ngũ nhân viên là gì?

a)

Kế hoạch chiến lược và chính sách kinh doanh của tổ chức

b)

Bảng chấm công nhân viên

c)

Hồ sơ nhân sự

d)

Các báo cáo về lương và thưởng

69.

Trong quá trình lập kế hoạch nguồn nhân lực, việc theo dõi các báo cáo về lương và thưởng giúp tổ chức đạt được mục tiêu gì?

a)

Phân tích dữ liệu từ các hệ thống tin phụ trợ

b)

Đánh giá hiệu quả của các chương trình đào tạo

c)

Điều chỉnh các chính sách đãi ngộ và ngân sách cho nhân sự phù hợp với các chiến lược phát triển

d)

Xác định các xu hướng thị trường lao động

70.

Hệ thống thông tin quản trị nguồn nhân lực có chức năng chính nào?

a)

Kiểm soát chất lượng sản phẩm

b)

Hỗ trợ nhà quản lý sử dụng nhân lực

c)

Quản lý sản xuất

d)

Quản lý tài chính

71.

Hệ thống thông tin tuyển dụng nguồn nhân lực được xác định là gì?

a)

HTTT quản trị nhân lực mức chiến thuật

b)

Tất cả đều đúng

c)

HTTT quản trị nhân lực mức tác nghiệp

d)

HTTT quản trị nhân lực mức chiến lược

72.

Một công ty truyền thông cần lập báo cáo tổng hợp về trình độ văn hóa của nhân viên để phục vụ lập kế hoạch nhân sự. Phần mềm nào hỗ trợ tốt nhất?

a)

Phần mềm quản trị thông tin nhân lực thông minh

b)

Phần mềm đào tạo trực tuyến

c)

Phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu

d)

Phần mềm thống kê

73.

Các văn bản điều hành của cơ quan Nhà nước có ảnh hưởng gì đến hệ thống quản trị nhân lực?

a)

Cung cấp dữ liệu về tiến độ công việc của nhân viên

b)

Cung cấp thông tin về xu hướng thị trường lao động

c)

Xác định các mục tiêu dài hạn của tổ chức

d)

Đưa ra các quy định về bảo hiểm xã hội và chính sách lao động