wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nhập Môn Máy Tính

Total questions: 69

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

Siêu máy tính -Supercomputers

a)

ĐÚNG

b)

SAI

2.

Máy tính siêu cấp là gì?

a)

Máy tính có hiệu năng tính toán rất cao

b)

Máy tính có giá thành hàng triệu đến hàng trăm triệu USD

c)

Máy tính lớn

d)

Máy chủ

3.

Máy tính lớn có đặc điểm gì?

a)

Hiệu năng tính toán cao

b)

Giá thành hàng trăm nghìn USD

c)

Dùng trong mạng theo mô hình Client/Server

d)

Tất cả các đáp án trên

4.

Máy chủ là gì?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Máy tính lớn

c)

Máy phụcvụ cung cấp dịch vụ cho người dùng

d)

Máy tính siêu cấp

5.

Máy tính cá nhân bao gồm những loại nào?

a)

Máy tính để bàn

b)

Máy tính xách tay

c)

Cả A và B

d)

Máy chủ

6.

Thiết bị di động bao gồm những gì?

a)

Máy tính bảng

b)

Điện thoại thông minh

c)

Đồng hồ thông minh

d)

Tất cả các đáp án trên

7.

Máy tính nhúng là gì?

a)

Máy tính được đặt ẩn trong thiết bị khác

b)

Máy tính cá nhân

c)

Máy chủ

d)

Máy tính lớn

8.

Hệ thống thông tin gồm những phần nào?

a)

Con người

b)

Quy trình

c)

Phần mềm

d)

Tất cả các đáp án trên

9.

Ai là thành phần quan trọng nhất của hệ thống thông tin?

a)

Người dùng máy tính

b)

Phần mềm

c)

Phần cứng

d)

Dữ liệu

10.

Đơn vị hệ thống (System Unit) chứa những thành phần nào của máy tính?

a)

Bảng mạch, chip vi xử lý, bộ nhớ RAM

b)

Thiết bị vào/ra

c)

Thiết bị lưu trữ

d)

Thiết bị truyền thông

11.

Kết nối mạng (Connectivity) là gì?

a)

Khả năng máy tính chia sẻ thông tin với máy tính khác

b)

Hệ thống truyền thông kết nối hai hay nhiều máy tính với nhau

c)

Dịch vụ cung cấp giao diện địa phương đến tài nguyên có trên Internet

d)

Dịch vụ sử dụng Internet và Web để dịch chuyển nhiều hoạt động tính toán

12.

Internet của vạn vật (Internet of Things - IoT) cho phép điều gì?

a)

Tất cả các thiết bị liên lạc với nhau qua Internet

b)

Kết nối mạng không dây

c)

Sử dụng dịch vụ điện toán đám mây

d)

Chia sẻ thông tin giữa các máy tính

13.

Các loại RAM là gì?

a)

SRAM

b)

DRAM

c)

SDRAM

d)

DDR SDRAM

14.

Bộ nhớ Flash có đặc điểm gì?

a)

Dễ dàng thay đổi

b)

Không bị mất thông tin khi tắt nguồn

c)

cả 2 đều đúng

d)

cả 2 đều sai

15.

Cổng nào được sử dụng để kết nối màn hình?

a)

Cổng VGA

b)

Cổng USB

c)

Cổng FireWire

d)

Cổng Ethernet

16.

Cổng nào cho phép kết nối tối đa 127 thiết bị?

a)

Cổng USB

b)

Cổng HDMI

c)

Cổng Thunderbolt

d)

Cổng Mini DisplayPort

17.

Bộ nguồn điện có chức năng gì?

a)

Hạ thấp điện áp từ lưới điện

b)

Chuyển đổi từ dòng điện một chiều

c)

Cung cấp điện cho thiết bị

d)

Tất cả các đáp án trên

18.

Thiết bị nào không phải là thiết bị vào?

a)

Bàn phím

b)

Chuột

c)

Máy in

d)

Camera

19.

Bàn phím nào không có dây?

a)

Bàn phím truyền thống

b)

Bàn phím không dây

c)

Bàn phím điện thoại

d)

Bàn phím ảo

20.

Bàn phím có những loại nào?

a)

Bàn phím truyền thống

b)

Bàn phím không dây

c)

Bàn phím điện thoại

d)

Bàn phím ảo (Virtual Keyboards): trên màn hình cảm ứng

21.

Các thiết bị trỏ bao gồm những gì?

a)

Trackball

b)

Chuột không dây

c)

Chuột cơ

d)

Chuột quang

e)

Touchpad

22.

Các thiết bị quét là gì?

a)

Máy quét quang

b)

Máy đọc thẻ từ

c)

Máy đọc thẻ sóng vô tuyến

d)

Đầu đọc mã vạch

23.

Các thiết bị ra có chức năng gì?

a)

Đưa dữ liệu đã được xử lý (thông tin) về dạng thông tin cần thiết

b)

Các dạng thông tin đưa ra: Văn bản, Đồ họa, Âm thanh, Hình ảnh

c)

Các loại thiết bị ra cơ bản: Mành hình, Máy in, Máy chiếu, Loa

24.

Màn hình có các đặc tính gì?

a)

Kích thước màn hình (inch): đường chéo

b)

Độ phân giải: xác định số điểm ảnh (pixel) trên màn hình

c)

Tỷ lệ: 4:3, 5:4, 16:9

d)

Số màu có thể hiển thị: 16 bit, 32 bit

e)

Dot pitch: khoảng cách giữa hai pixel cạnh nhau

25.

Một số chuẩn màn hình là gì?

a)

SVGA - Super Video Graphics Array: 800 x 600

b)

XGA - eXtended Graphics Array: 1024 x 768

c)

UXGA: Ultra eXtended Graphics Array: 1600 x 1200

d)

QXGA: Quantum eXtended Graphics Array: 2048 x 1536

e)

HD (High-definition): 1280 ×720

26.

Các loại màn hình hiện nay là gì?

a)

Mành hình ống tia điện tử CRT (Cathode Ray Tube)

b)

Mành hình khí plasma

c)

Mành hình tinh thể

27.

Mànhình khí plasma có những đặc điểm gì?

a)

Cứng, góc nhìn rộng hơn LCD

b)

Tạo ảnh có độ sâu hơn

c)

Chuyển động nhanh và mượt hơn

d)

Tiêu thụ điện năng nhiều hơn so với LCD

e)

TẤT CẢ ĐỀU ĐÚNG

28.

Mànhình tinh thể lỏng LCD có những đặc điểm gì?

a)

Mềm, tiết kiệm năng lượng

b)

Ảnh không sâu

c)

Có độ phân giải cao

d)

Chuyển động nhanh

29.

Máy in có những đặc trưng nào?

a)

Độ phân giải: dpi – dot per inch

b)

In màu hay đen-trắng

c)

Tốc độ: số trang/phút

d)

Kết nối trực tiếp với mạng

e)

TẤT CẢ ĐỀU ĐÚNG

30.

Các loại máy in nào được liệt kê? 3 MÁY

a)

Máy in kim

b)

Máy in fun mực

c)

Máy in laser

d)

Máy in phun

31.

Ổ đĩa cứng HDD có những đặc điểm gì?

a)

Đóng trong hộp kín

b)

Có nhiều tầng đĩa

c)

Mỗi mặt đĩa chia thành các tracks

d)

Có 2 loại ổ đĩa cứng

e)

TẤT CẢ ĐỀU ĐÚNG

32.

Đĩa quang CD-ROM có đặc điểm gì?

a)

Thông tin chỉ được đọc

b)

Có thể ghi lại

c)

Có thể xóa để ghi lại

d)

Dung lượng lớn

33.

Ổ nhớ bán dẫn có những loại nào? 3 LOẠI

a)

Ổ nhớ SSD

b)

Ổ nhớ flash

c)

Thẻ nhớ

d)

Ổ đĩa cứng

34.

Chữ số nhị phân được gọi là gì?

a)

bit

b)

byte

c)

nibble

d)

word

35.

Đổi từ nhị phân sang thập phân với số thực không ngắn.

a)

11101.11(2)=29.75(10)

b)

11101.11(2)=30(10)

c)

11101.11(2)=28.75(10)

d)

11101.11(2)=29(10)

36.

Đổi từ thập phân sang nhị phân cho số nguyên không dấu 97.

a)

1100001(2)

b)

1100000(2)

c)

1100001(10)

d)

1100001(16)

37.

Cơ số của hệ mười sáu là gì?

a)

16

b)

10

c)

2

d)

8

38.

Đổi số 4F sang hệ thập phân.

a)

79

b)

64

c)

80

d)

75

39.

Đơn vị dữ liệu nhỏ nhất trong máy tính là gì?

a)

bit

b)

byte

c)

kilobyte

d)

megabyte

40.

Đổi các số nhị phân sau sang hệ thập phân: 101, 1101, 1100111

GIẢI XONG GHI ĐÁP ÁN KHÔNG CẦN CHẤM HAY PHẨY CHỈ CẦN SPACE

(ví dụ: đáp án:1 22 333 4444)

(a)  

41.

Đổi các số thập phân sang hệ nhị phân: 75, 150, 501

GIẢI XONG GHI ĐÁP ÁN KHÔNG CẦN CHẤM HAY PHẨY CHỈ CẦN SPACE

(ví dụ: đáp án:1 22 333 4444 55555)

(a)  

42.

Đổi các số thập lục phân sang hệ thập phân: 5F, 2B, CF

GIẢI XONG GHI ĐÁP ÁN KHÔNG CẦN CHẤM HAY PHẨY CHỈ CẦN SPACE

(ví dụ: đáp án:1 22 333 4444)

(a)  

43.

Đổi các số thập phân qua hệ thập lục phân: 17, 153, 469

GIẢI XONG GHI ĐÁP ÁN KHÔNG CẦN CHẤM HAY PHẨY CHỈ CẦN SPACE

(ví dụ: đáp án:1 22 333 4444)

(a)  

44.

Đổi các số sau sang hệ bát phân: vàng ượng lại 12, 235, 1134

GIẢI XONG GHI ĐÁP ÁN KHÔNG CẦN CHẤM HAY PHẨY CHỈ CẦN SPACE

(ví dụ: đáp án:1 22 333 4444)

(a)  

45.

Cáckiểucấpbảnquyềnsửdụngphầnmềm:

a)

Sitelicenses: chophépphầnmềmđượcsửdụngtrêntấtcảcácmáy tínhởvịtríxácđịnh

b)

Concurrent-userlicenses: Chophépmộtsốbảncopycùngđượcsửdụngđồngthời

c)

Multiple-userlicense: xácđịnhsốngườicóthểsửdụngphầnmềm

d)

Single-userlicense: giớihạnphầnmềmchỉchomộtngườidùng

e)

TẤT CẢ ĐỀU ĐÚNG

46.

Phầnmềmcôngcộng(public-domainsoftware):

a)

Khôngđượcđăngkýbảnquyền

b)

Cóthểsaochépmiễnphí

c)

CẢ 2 ĐỀU ĐÚNG

47.

Phầnmềmtựnguyện(shareware):

a)

Đượcđăngkýbảnquyền(copyrighted)

b)

Miễnphí,nhưngbạnnêntrảmộtlệphíđểtiếptụcsửdụngnó.

c)

CẢ 2 ĐỀU ĐÚNG

48.

Phầnmềmmiễnphí(freeware):

a)

Đượcđăngkýbảnquyền(copyrighted)

b)

Miễnphí

c)

CẢ 2 ĐỀU ĐÚNG

49.

Phầnmềmchothuê(rentalware):

a)

Đượcđăngkýbảnquyền(copyrighted)

b)

Ngườidùngthuêvớiphíxácđịnh

c)

CẢ 2 ĐỀU ĐÚNG

50.

Các đặc trưng chung của hệ điều hành

a)

Menu cung cấp danh sách các lựa chọn hoặc các lệnh

b)

Toolbars gồm các nút bấm nhỏ để truy nhập nhanh các lệnh điều khiển

c)

Dialog box cung cấp thông tin hoặc yêu cầu người dùng nhập dữ liệu

d)

Help cung cấp trợ giúp hướng dẫn sử dụng hệ điều hành

51.

Các loại hệ điều hành

a)

Hệ điều hành trên máy đơn

b)

Hệ điều hành nhúng

c)

Hệ điều hành mạng

d)

CẢ 3 ĐỀU ĐÚNG

52.

Các hệ điều hành thông dụng

(CHỌN HẾT ĐI)

a)

Windows Servers

b)

Unix/Solaris/BSD

c)

Linux

d)

Apple MacOS

e)

Windows

53.

Cài đặt nhiều hệ điều hành trên một máy tính

a)

Sử dụng các phân vùng trên HDD hoặc SSD

b)

Sử dụng phần mềm ảo hóa

c)

CẢ 2 ĐỀU ĐÚNG

54.

Một số hoạt động chính của OS

a)

Khởi động

b)

Quản lý CPU

c)

CẢ 2 ĐỀU ĐÚNG

55.

Khởi động (Booting) là quá trình nào?

a)

Quá trình nạp hệ điều hành vào bộ nhớ chính

b)

Quá trình tắt máy tính

c)

Quá trình khởi động lại máy tính

d)

Quá trình kiểm tra phần cứng

56.

Cold Boot là gì?

a)

Bật nguồn máy tính

b)

Khởi động lại máy tính

c)

Sử dụng đĩa CD để khởi động

d)

Kiểm tra phần cứng

57.

Quản lý CPU là gì?

a)

Thành phần trung tâm của OS

b)

Quá trình khởi động máy tính

c)

Quản lý bộ nhớ

d)

Quản lý tệp

58.

Các cách quản lý bộ nhớ là gì?

a)

Phân vùng, Nền trước/nền sau, Hàng đợi

b)

Chỉ có phân vùng

c)

Chỉ có hàng đợi

d)

Chỉ có nền trước/nền sau

59.

Hàng đợi (Queues) là gì?

a)

Các chương trình được đợi ở trên đĩa cứng

b)

Các chương trình chạy đồng thời

c)

Các chương trình không cần thiết

60.

Tệp (File) là gì?

a)

Tập hợp hợp các thông tin có liên quan

b)

Chương trình không cần thiết

c)

Dữ liệu không có tên

61.

Hệ điều hành đơn nhiệm (Single-tasking) là gì?

a)

Chỉ cho phép chạy một chương trình ứng dụng

b)

Cho phép chạy nhiều chương trình cùng lúc

c)

Không có khả năng quản lý chương trình

62.

Hệ điều hành đa nhiệm (Multitasking) cho phép gì?

a)

Thực hiện đồng thời hai hoặc nhiều chương trình

b)

Chỉ chạy một chương trình tại một thời điểm

c)

Không cho phép chạy chương trình

63.

Quản lý an toàn máy tính bao gồm những gì?

a)

Quản lý truy cập máy tính trên mạng

b)

Chỉ cho phép một người dùng

c)

Không cần quản lý

64.

Các chương trình tiện ích là gì?

a)

Chương trình thiết kế để thực hiện các nhiệm vụ chuyên biệt

b)

Chương trình không cần thiết

c)

Chương trình không có chức năng

65.

Trình điều khiển thiết bị là gì?

a)

Chương trình phần mềm cho phép thiết bị trao đổi thông tin với máy tính

b)

Chương trình không cần thiết

c)

Chương trình không có chức năng

66.

Kết nối cáp có những loại nào?

a)

Cáp xoắn

b)

Cáp đồng trục

c)

Cáp quang

d)

CẢ 3 ĐỀU ĐÚNG

e)

CẢ 3 ĐỀU

67.

Kết nối không dây có những loại nào?

(CHỌN HẾT ĐI)

a)

WiMax

b)

Bluetooth

c)

Wi-Fi

d)

Vệ tinh

e)

Sóng vôtuyến tần số cao

68.

Thiết bị nào được sử dụng để điều chế tín hiệu?

a)

MODEM

b)

Router

c)

Switch

69.

Dịch vụ nào cung cấp kết nối tốc độ cao?

a)

Dial-up

b)

DSL

c)

ADSL