wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm thử phần mềm

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Kiểm thử phần mềm là gì?

a)

Quá trình tìm lỗi trong phần mềm

b)

Quá trình phát triển phần mềm

c)

Quá trình thiết kế phần mềm

d)

Quá trình bảo trì phần mềm

2.

Mục tiêu chính của kiểm thử phần mềm là gì?

a)

Chứng minh phần mềm không có lỗi

b)

Đảm bảo phần mềm hoạt động theo yêu cầu

c)

Xác nhận phần mềm đã hoàn thành

d)

Kiểm tra tốc độ của phần mềm

3.

Kiểm thử phần mềm giúp tiết kiệm chi phí bằng cách nào?

a)

Giảm thời gian phát triển

b)

Phát hiện lỗi sớm để tránh chi phí sửa chữa cao

c)

Tăng tốc độ phát triển phần mềm

d)

Giảm số lượng tester cần thiết

4.

Vòng đời phần mềm phần mềm bao gồm bước nào sau đây?

a)

Planning; Analysis; Design; Testing Deployment Maintenance; End user

b)

Planning; Analysis; Design; Testing; Implementation; Deployment; Maintenance

c)

Planning; Analysis; Design; Testing; Implementation; End user; Maintenance

d)

Planning; Analysis; Design; Testing; Deployment; End user;

5.

Trong kiểm thử phần mềm, thuật ngữ "bug" có nghĩa là gì?

a)

Một tính năng mới

b)

Một lỗi trong phần mềm

c)

Một bản cập nhật

d)

Một mô-đun phần mềm

6.

Kiểm thử phần mềm có thể giúp cải thiện điều gì?

1. Hiệu suất phần mềm

2.Trải nghiệm người dùng

3.Bảo mật phần mềm
4. Cài đặt ứng dụng

a)

1, 2,4

b)

2,3,4

c)

1,3,4

d)

1,2,3

7.

Giai đoạn nào trong vòng đời phần mềm có thể bắt đầu kiểm thử?

a)

Sau khi hoàn thành lập trình

b)

Ngay từ giai đoạn yêu cầu

c)

Khi phần mềm được triển khai

d)

Khi khách hàng yêu cầu kiểm thử

8.

Kiểm thử phần mềm có thể thực hiện bởi ai?

a)

Developer; Tester

b)

End user

c)

Tester

d)

Developer; Tester; End user

9.

Kiểm thử nào được thực hiện để kiểm tra hệ thống hoạt động đúng theo yêu cầu?

a)

Kiểm thử đơn vị

b)

Kiểm thử hệ thống

c)

Kiểm thử tích hợp

d)

Kiểm thử hộp đen

10.

Kiểm thử nào đảm bảo các mô-đun riêng lẻ hoạt động chính xác?

a)

Kiểm thử tích hợp

b)

Kiểm thử đơn vị

c)

Kiểm thử chấp nhận

d)

Kiểm thử hệ thống

11.

Mục tiêu chính của kiểm thử tích hợp là gì?

a)

Kiểm tra hoạt động của từng mô-đun

b)

Kiểm tra sự tương tác giữa các mô-đun

c)

Kiểm tra giao diện người dùng

d)

Đánh giá hiệu suất phần mềm

12.

Chiến lược kiểm thử nào kết hợp kiểm thử từ trên xuống và từ dưới lên?

a)

Kiểm thử Big Bang

b)

Kiểm thử đơn vị

c)

Kiểm thử hybrid

d)

Kiểm thử hệ thống

13.

Kiểm thử nào mô phỏng hành vi của người dùng thực tế?

a)

Kiểm thử đơn vị

b)

Kiểm thử tích hợp

c)

Kiểm thử hệ thống

d)

Kiểm thử chấp nhận

14.

Kiểm thử nào giúp tìm ra lỗi về khả năng mở rộng và hiệu suất của hệ thống?

a)

Kiểm thử hiệu năng

b)

Kiểm thử đơn vị

c)

Kiểm thử tích hợp

d)

Kiểm thử hộp đen

15.

Khi nào kiểm thử hồi quy nên được thực hiện?

a)

Khi thay đổi mã nguồn hoặc sửa lỗi hoặc thêm mới chức năng

b)

Chỉ khi phần mềm hoàn thành

c)

Trước khi viết mã mới

d)

Khi khách hàng yêu cầu

16.

Loại kiểm thử nào kiểm tra phần mềm có thể hoạt động với phần cứng thực tế không?

a)

Kiểm thử chức năng

b)

Kiểm thử tương thích

c)

Kiểm thử hồi quy

d)

Kiểm thử hệ thống

17.

Kiểm thử nào được thực hiện để đánh giá độ ổn định của phần mềm trong điều kiện tải cao?

a)

Kiểm thử chức năng

b)

Kiểm thử hiệu năng

c)

Kiểm thử đơn vị

d)

Kiểm thử tích hợp

18.

Điều gì mô tả tốt nhất về kiểm thử hồi quy?

a)

Kiểm tra tính năng mới

b)

Kiểm tra phần mềm sau khi sửa lỗi để đảm bảo không ảnh hưởng phần khác

c)

Kiểm tra giao diện người dùng

d)

Kiể

19.

Điều gì mô tả tốt nhất về kiểm thử hồi quy?

a)

Kiểm tra tính năng mới

b)

Kiểm tra phần mềm sau khi sửa lỗi để đảm bảo không ảnh hưởng phần khác

c)

Kiểm tra giao diện người dùng

d)

Kiểm tra hiệu suất

20.

Mục tiêu của kiểm thử Alpha là gì?

a)

Kiểm thử bởi khách hàng thực tế

b)

Kiểm thử nội bộ trước khi phát hành

c)

Kiểm thử hiệu suất hệ thống

d)

Kiểm thử bảo mật

21.

Khi nào kiểm thử Beta được thực hiện?

a)

Trong giai đoạn phát triển phần mềm

b)

Ngay sau khi viết mã

c)

Bởi người dùng cuối trước khi sản phẩm chính thức ra mắt

d)

Trước kiểm thử đơn vị

22.

Kiểm thử nào đảm bảo phần mềm hoạt động trên nhiều nền tảng khác nhau?

a)

Kiểm thử đơn vị

b)

Kiểm thử tích hợp

c)

Kiểm thử tương thích

d)

Kiểm thử chức năng

23.

Mục tiêu chính của kiểm thử bảo mật là gì?

a)

Kiểm tra giao diện người dùng

b)

Xác định lỗ hổng và rủi ro bảo mật

c)

Đánh giá hiệu suất phần mềm

d)

Kiểm tra khả năng mở rộng

24.

Loại kiểm thử nào được thực hiện để đo lường tốc độ phản hồi của phần mềm?

a)

Kiểm thử bảo mật

b)

Kiểm thử hiệu suất

c)

Kiểm thử tích hợp

d)

Kiểm thử hộp trắng

25.

Mục tiêu của kiểm thử chấp nhận người dùng (UAT) là gì?

a)

Đánh giá khả năng mở rộng của phần mềm

b)

Đảm bảo phần mềm phù hợp với yêu cầu thực tế

c)

Kiểm tra khả năng hoạt động của cơ sở dữ liệu

d)

Kiểm tra bảo mật hệ thống

26.

Khi nào kiểm thử tích hợp được thực hiện?

a)

Ngay sau kiểm thử đơn vị

b)

Sau khi phần mềm hoàn thành

c)

Trước khi kiểm thử đơn vị

d)

Khi khách hàng yêu cầu

27.

Mô hình kiểm thử nào thường được sử dụng trong kiểm thử tích hợp?

a)

Kiểm thử đơn vị

b)

Kiểm thử Big Bang

c)

Kiểm thử hộp đen

d)

Kiểm thử hệ thống

28.

Kiểm thử nào đánh giá hiệu suất hoạt động của phần mềm?

a)

Kiểm thử bảo mật

b)

Kiểm thử hiệu năng

c)

Kiểm thử chức năng

d)

Kiểm thử hệ thống

29.

Kiểm thử đơn vị thường được thực hiện bởi ai?

a)

Người dùng cuối

b)

Lập trình viên

c)

Nhân viên bán hàng

d)

Quản lý dự án

30.

Mô hình kiểm thử nào được thực hiện khi phần mềm đã hoàn thành?

a)

Kiểm thử tích hợp

b)

Kiểm thử chấp nhận

c)

Kiểm thử đơn vị

d)

Kiểm thử bảo mật

31.

Điều nào mô tả đúng về kiểm thử hệ thống?

a)

Kiểm tra phần mềm một cách tổng thể

b)

Chỉ kiểm tra từng module riêng lẻ

c)

Chỉ kiểm tra giao diện người dùng

d)

Chỉ kiểm tra tốc độ xử lý của phần mềm

32.

Điều nào là một lợi ích chính của kiểm thử hồi quy?

a)

Phát hiện lỗi mới trong mã nguồn cũ

b)

Kiểm tra tốc độ xử lý của phần mềm

c)

Kiểm tra khả năng mở rộng của phần mềm

d)

Xác nhận yêu cầu khách hàng

33.

Khi nào nên thực hiện kiểm thử chấp nhận (Acceptance Testing)?

a)

Khi phần mềm đã hoàn thành kiểm thử hệ thống và sẵn sàng cho khách hàng

b)

Khi bắt đầu phát triển phần mềm

c)

Sau khi kiểm thử đơn vị

d)

Sau khi triển khai phần mềm

34.

Điều nào mô tả đúng về kiểm thử hệ thống?

a)

Khi phần mềm đã hoàn thành kiểm thử hệ thống và sẵn sàng cho khách hàng

b)

Khi bắt đầu phát triển phần mềm

c)

Sau khi kiểm thử đơn vị

d)

Sau khi triển khai phần mềm

35.

Điều nào mô tả đúng về kiểm thử hiệu năng?

a)

Kiểm tra phần mềm dưới điều kiện tải cao

b)

Kiểm tra bảo mật phần mềm

c)

Xác minh chức năng lớn của phần mềm

d)

Kiểm tra khả năng mở rộng của phần mềm

36.

Mục tiêu Verification của kiểm thử là gì?

a)

Kiểm định xem phần mềm có đáp ứng yêu cầu người dùng hay không

b)

Thẩm định xem phần mềm làm ra có đúng đặc tả (yêu cầu, phân tích, thiết kế) hay không

c)

Thẩm định xem phần mềm làm ra có đúng ngôn ngữ lập trình hay không

d)

Kiểm định xem phần mềm làm ra có đúng ngôn ngữ lập trình hay không

37.

Mục tiêu Validation của kiểm thử là gì?

a)

Kiểm định xem phần mềm có đáp ứng yêu cầu người dùng hay không

b)

Thẩm định xem phần mềm làm ra có đúng đặc tả (yêu cầu, phân tích, thiết kế) hay không

c)

Thẩm định xem phần mềm làm ra có đúng ngôn ngữ lập trình hay không

d)

Kiểm định xem phần mềm làm ra có đúng ngôn ngữ lập trình hay không

38.

Kiểm thử nào giúp phát hiện lỗi trong môi trường thực tế?

a)

Kiểm thử Alpha

b)

Kiểm thử Beta

c)

Kiểm thử chấp nhận

d)

Kiểm thử hệ thống

39.

Các nguyên tắc kiểm thử phần mềm theo ISTQB (International Software Testing Qualifications Board) là?

a)

1- Kiểm thử chỉ ra sự hiện diện của lỗi 2- Kiểm thử phần mềm là tìm ra ít lỗi nhất

b)

1- Kiểm thử chỉ ra sự hiện diện của lỗi 3- Lỗi tập trung lại một cụm với nhau

c)

2- Kiểm thử phần mềm là tìm ra ít lỗi nhất 4- Kiểm thử giao diện lỗi tương tác

d)

3- Lỗi tập trung lại một cụm với nhau 4- Kiểm thử giao diện lỗi tương tác

40.

Các nguyên tắc kiểm thử phần mềm theo ISTQB (International Software Testing Qualifications Board) là?

a)

Kiểm thử tất cả là điều không thể

b)

Kiểm thử phần mềm nhanh nhất có thể

c)

Lỗi tập trung lại một cụm với nhau

d)

Suy nghĩ sai lầm về việc hết lỗi

41.

Điều nào không phải là một kỹ thuật kiểm thử?

a)

Kiểm thử tích hợp

b)

Kiểm thử đơn vị

c)

Kiểm thử bảo trì

d)

Kiểm thử hiệu năng

42.

Mục tiêu chính của kiểm thử hồi quy là gì?

a)

Kiểm tra các tính năng mới của phần mềm

b)

Kiểm tra xem các tính năng cũ có bị ảnh hưởng sau khi thay đổi hay không

c)

Kiểm tra bảo mật của phần mềm

d)

Kiểm tra giao diện người dùng

43.

Bảng chú giải thuật ngữ chuẩn IEEE, "Sai sót (Fault)" là kết quả của?

a)

Thất bại

b)

Sự cố

c)

Lỗi

d)

Lỗ hổng

44.

Bảng chú giải thuật ngữ chuẩn IEEE, ". Sự cố nhằm giúp để nhận biết sự xuất hiện của?

a)

Sai sót

b)

Thất bại

c)

Lỗi

d)

Lỗ hổng

45.

Kiểm thử nào tập trung vào giao diện người dùng của phần mềm?

a)

Kiểm thử tích hợp

b)

Kiểm thử hệ thống

c)

Kiểm thử khả dụng (Usability Testing)

d)

Kiểm thử hiệu suất

46.

Kiểm thử Alpha được thực hiện ở đâu?

a)

Tại văn phòng khách hàng

b)

Tại môi trường nội bộ của công ty phát triển phần mềm

c)

Trên thiết bị di động

d)

Trên hệ thống sản phẩm chính thức

47.

Trong vòng đời phần mềm, giai đoạn nào thực hiện sau khi kết thúc kiểm thử?

a)

Requirment

b)

Planning

c)

Implementation

d)

Deployment

48.

Trong vòng đời phần mềm, giai đoạn nào lập trình viên lập trình và tích hợp các module?

a)

Requirment

b)

Planning

c)

Implementation

d)

Deployment

49.

Mô hình phát triển phần mềm nào là mô hình tuyến tính?

a)

Spiral model

b)

Scrum

c)

agile

d)

Waterfall model

50.

h hợp các module?

a)

Requirment

b)

Planning

c)

Implementation

d)

Deployment

51.

Mô hình phát triển phần mềm nào là mô hình tuyến tính?

a)

Spiral model

b)

Scrum

c)

agile

d)

Waterfall model

52.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một kỹ thuật kiểm thử phần mềm?

a)

Kiểm thử hộp đen

b)

Kiểm thử hệ thống

c)

Kiểm thử tích hợp

d)

Kiểm thử độ cứng

53.

Mô hình phát triển phần mềm nào là mô hình lặp?

a)

Waterfall model

b)

V model

c)

M model

d)

Scrum

54.

Mô hình phát triển phần mềm nào chia vòng đời phần mềm thành các vòng lặp ngắn hạn?

a)

Waterfall model

b)

Spiral model

c)

Scrum

d)

V model

55.

Quy trình phát triển Scrum có những sự kiện chủ chốt nào?

a)

Sprint Planning; Daily Scrum; Sprint Review; Sprint Retrospective

b)

Sprint Planning; Daily Scrum; Sprint Review; Sprint Test

c)

Daily Scrum; Sprint Review; Test

d)

Daily Scrum; Test; Sprint Retrospective

56.

Daily Scrum là sự kiện thường được tổ chức trong thời gian bao lâu?

a)

4 - 8 hours

b)

8- 12 hours

c)

30 -60 minutes

d)

10- 15 minutes

57.

Trong mô hình phát triển Srum, Product Owner đóng vai trò nào?

a)

Chịu trách nhiệm cho việc tối đa hoá giá trị của sản phẩm

b)

Chịu trách nhiệm cho việc lập trình

c)

Chịu trách nhiệm cho việc kiểm thử

d)

Chịu trách nhiệm cho giao diện đồ họa

58.

Theo ISTQB nguyên tắc "Early testing saves time and money" có nghĩa là ?

a)

Kiểm thử tất cả là điều không thể

b)

Kiểm thử chỉ ra sự hiện diện của lỗi

c)

Kiểm thử sớm giúp tiết kiệm thời gian và chi phí

d)

Kiểm thử phụ thuộc

59.

Early testing saves time and money có nghĩa là ?

a)

Kiểm thử tất cả là điều không thể

b)

Kiểm thử chỉ ra sự hiện diện của lỗi

c)

Kiểm thử sớm giúp tiết kiệm thời gian và chi phí

d)

Kiểm thử phụ thuộc ngữ cảnh

60.

Một tester cần làm gì khi phát hiện lỗi trong quá trình kiểm thử?

a)

Báo cáo lỗi với mô tả chi tiết và bước tái tạo

b)

Bỏ qua nếu lỗi không nghiêm trọng

c)

Thử sửa lỗi trong mã nguồn

d)

Chỉ ghi nhận lỗi mà không báo cáo

61.

Kiểm thử nào giúp kiểm tra các thay đổi trong phần mềm không làm ảnh hưởng đến chức năng cũ?

a)

Kiểm thử bảo mật

b)

Kiểm thử khả dụng

c)

Kiểm thử hồi quy

d)

Kiểm thử tích hợp

62.

Theo ISTQB nguyên tắc "Exhaustive testing is impossible" có nghĩa là ?

a)

Kiểm thử tất cả là điều không thể

b)

Kiểm thử chỉ ra sự hiện diện của lỗi

c)

Kiểm thử sớm giúp tiết kiệm thời gian và chi phí

d)

Kiểm thử phụ thuộc ngữ cảnh

63.

Theo ISTQB nguyên tắc "Defects cluster together" có nghĩa là ?

a)

Nghịch lý thuốc trừ sâu

b)

Kiểm thử chỉ ra sự hiện diện của lỗi

c)

Lỗi tập trung lại một cụm với nhau

d)

Kiểm thử phụ thuộc ngữ cảnh

64.

Kiểm thử tích hợp, theo phương pháp bigbang ứng dụng trong các hệ thống phần mềm nào ?

a)

Hệ thống lớn phức tạp

b)

Hệ thống có mức độ phụ thuộc của các modun cao

c)

Hệ thống nhỏ đơn giản

d)

Hệ thống xây dựng đến đâu kiểm thử tới đó

65.

Kiểm thử theo phương pháp bigbang là?

a)

Thực hiện kiểm thử từng module nhỏ trong hệ thống

b)

Tất cả các module của hệ thống được tích hợp cùng một lúc, sau đó kiểm thử toàn bộ hệ thống

c)

Kiểm thử từ các module cấp cao trước, sau đó tích hợp dần các module thấp (con).

d)

Kiểm thử từ các module cấp thấp trước, sau đó tích hợp dần lên module cấp cao

66.

Kiểm thử theo phương pháp top-down là?

a)

Thực hiện kiểm thử từng module nhỏ trong hệ thống

b)

Tất cả các module của hệ thống được tích hợp cùng một lúc, sau đó kiểm thử toàn bộ hệ thống

c)

Kiểm thử từ các module cấp cao trước, sau đó tích hợp dần các module thấp (con).

d)

Kiểm thử từ các module cấp thấp trước, sau đó tích hợp dần lên module cấp cao

67.

Kiểm thử theo phương pháp bottom-up là?

a)

Thực hiện kiểm thử từng module nhỏ trong hệ thống

b)

Tất cả các module của hệ thống được tích hợp cùng một lúc, sau đó kiểm thử toàn bộ hệ thống

c)

Kiểm thử từ các module cấp cao trước, sau đó tích hợp dần các module thấp (con).

d)

Kiểm thử từ các module cấp thấp trước, sau đó tích hợp dần lên module cấp cao

68.

Kiểm thử theo phương pháp top-down luồng công việc nào đúng?

a)

1,2 ,4,5,3,6,

b)

1,2,3,6,4,5

c)

6,5,4,3,2,1

d)

1,2,3,4,5,6

69.

Kiểm thử theo phương pháp top-down luồng công việc nào đúng?

a)

1,2 ,4,5,3,6,

b)

6,3,1,5,4,2

c)

6,5,4,3,2,1

d)

1,2,3,4,5,6

70.

Kiểm thử nào thường được thực hiện sau kiểm thử hệ thống nếu phần mềm được phát triển cho khách hàng cụ thể.

a)

Kiểm thử hồi qui

b)

Kiểm thử tích hợp

c)

Kiểm thử chức năng

d)

Kiểm thử chấp nhận