wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 8

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

SNMP hoạt động chủ yếu qua giao thức:

a)

UDP

b)

TCP

c)

ICMP

d)

HTTP

2.

Firewall giúp:

a)

Cấp phát DHCP

b)

Tạo VLAN

c)

Lọc lưu lượng mạng để bảo vệ hệ thống

d)

Nén dữ liệu

3.

Firewall là:

a)

Một ứng dụng diệt virus

b)

Hệ thống bảo mật mạng ngăn truy cập không mong muốn

c)

Dịch vụ in ấn

d)

Giao thức truyền tải dữ liệu

4.

SNMP sử dụng chủ yếu giao thức nào để giao tiếp?

a)

TCP

b)

UDP

c)

HTTP

d)

ICMP

5.

Lợi ích của Port Forwarding là:

a)

Tăng RAM

b)

Cho phép truy cập dịch vụ nội bộ từ bên ngoài mạng

c)

Nén dữ liệu

d)

Bảo mật tệp

6.

Một trong các bước quan trọng sau khi cấu hình Firewall là:

a)

Sao lưu dữ liệu

b)

Kiểm tra và áp dụng quy tắc phù hợp với chính sách bảo mật

c)

Bật DHCP Relay

d)

Nén dữ liệu

7.

Port Forwarding rất hữu ích cho:

a)

Quản lý VLAN

b)

Cho phép truy cập Web Server hoặc Camera IP từ Internet

c)

Sao lưu hệ thống

d)

Nén tập tin

8.

Mục đích chính của việc cấu hình Web Server là gì?

a)

Quản lý VLAN

b)

Lưu trữ và cung cấp nội dung web cho người dùng

c)

Bảo mật email

d)

Sao lưu dữ liệu mạng

9.

DPI giúp quản lý mạng bằng cách:

a)

Nén dữ liệu

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Phân loại dữ liệu và ưu tiên băng thông

d)

Quản lý VLAN

10.

SNMP trap được dùng để:

a)

Port Forwarding

b)

Nén tập tin

c)

Gửi cảnh báo sự kiện mạng đến hệ thống giám sát

d)

Quản lý firewall

11.

Load Balancing có vai trò:

a)

Tăng tốc CPU

b)

Nén dữ liệu

c)

Quản lý VLAN

d)

Phân phối tải đồng đều giữa các máy chủ để tối ưu hiệu suất

12.

Một ví dụ về dịch vụ cần đặt trong DMZ là:

a)

DHCP Server

b)

Máy chủ email công cộng

c)

Bộ định tuyến VLAN

d)

Máy in nội bộ

13.

FTP khác SFTP ở điểm:

a)

FTP sử dụng VPN

b)

SFTP mã hóa dữ liệu, FTP thì không

c)

SFTP dùng HTTP, FTP dùng UDP

d)

FTP an toàn hơn SFTP

14.

Trong Load Balancing, máy chủ nào xử lý lưu lượng?

a)

Nhiều máy chủ phân chia công việc

b)

Một máy chủ duy nhất

c)

DHCP Server

d)

DNS Server

15.

DPI có thể được sử dụng để:

a)

Tăng dung lượng đĩa

b)

Phát hiện hoạt động đáng ngờ và tấn công mạng

c)

Quản lý VLAN

d)

Nén tập tin

16.

Virtual Hosting cho phép:

a)

Tạo VLAN mới

b)

Lưu trữ nhiều website trên cùng một máy chủ

c)

Quản lý DHCP

d)

Nén tập tin

17.

FTP thường được dùng để:

a)

Tạo VLAN Tag

b)

Sao lưu DNS

c)

Tăng tốc RAM

d)

Truyền tệp giữa máy khách và máy chủ

18.

DMZ trong quản trị mạng là gì?

a)

Dịch vụ FTP an toàn

b)

Phương thức nén dữ liệu

c)

Vùng bảo mật trung gian giữa mạng nội bộ và Internet

d)

Vùng chứa DNS cache

19.

Web Server sử dụng giao thức nào để truyền tải dữ liệu?

a)

HTTP/HTTPS

b)

FTP

c)

SMTP

d)

DNS

20.

Một trong những ưu điểm của VPN đối với doanh nghiệp là:

a)

Cho phép nhân viên truy cập an toàn tài nguyên công ty từ xa

b)

Nén tệp

c)

Xóa VLAN

d)

Sao lưu thủ công

21.

DMZ có thể bảo vệ mạng nội bộ bằng cách:

a)

Giới hạn mức độ truy cập từ Internet vào tài nguyên nội bộ

b)

Xóa DHCP

c)

Nén dữ liệu

d)

Tăng dung lượng ổ đĩa

22.

DPI có thể được cấu hình để:

a)

Chặn hoặc giới hạn nội dung cụ thể theo chính sách mạng

b)

Sao lưu hệ thống

c)

Tạo VLAN

d)

Quản lý firewall

23.

Deep Packet Inspection hoạt động ở tầng nào của mô hình OSI?

a)

Tầng Liên kết Dữ liệu

b)

Tầng Giao vận

c)

Tầng Vật lý

d)

Tầng Ứng dụng

24.

Firewall có thể ngăn chặn:

a)

Load Balancing

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Nén tập tin

d)

Truy cập trái phép và lưu lượng độc hại

25.

Port 443 được sử dụng cho giao thức nào?

a)

HTTPS

b)

FTP

c)

Telnet

d)

SMTP

26.

Khi cấu hình Load Balancing, điều quan trọng là:

a)

Tạo VLAN Tag

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Phân phối tải hợp lý để tránh quá tải máy chủ

d)

Bật DHCP Relay

27.

FTP Server chủ yếu dùng để:

a)

Quản lý VLAN

b)

Nén tập tin

c)

Lọc gói tin

d)

Truyền tải tệp giữa máy chủ và máy khách

28.

Dịch vụ FTP mặc định hoạt động trên cổng:

a)

80

b)

22

c)

443

d)

21

29.

Một ưu điểm của VPN là:

a)

Tăng tốc CPU

b)

Cho phép truy cập tài nguyên nội bộ từ xa an toàn

c)

Nén dữ liệu

d)

Sao lưu đám mây

30.

Web Server và Application Server khác nhau ở điểm nào?

a)

Web Server cung cấp nội dung tĩnh, Application Server xử lý logic động

b)

Web Server nhanh hơn

c)

Application Server chỉ chạy FTP

d)

Không có sự khác biệt

31.

Virtual Host quan trọng đối với:

a)

Quản lý firewall

b)

DHCP

c)

Doanh nghiệp lưu trữ nhiều website

d)

Sao lưu dữ liệu

32.

Virtual Hosting tiết kiệm tài nguyên bằng cách:

a)

Cho nhiều website chia sẻ cùng một IP hoặc server

b)

Nén tập tin

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Quản lý firewall

33.

Web Server khác Application Server ở điểm:

a)

Application Server lưu DNS

b)

Web Server xử lý FTP

c)

Web Server cung cấp nội dung tĩnh, Application Server xử lý logic động

d)

Không có sự khác biệt

34.

Firewall có thể cấu hình để:

a)

Lọc gói tin theo địa chỉ IP, cổng và giao thức

b)

Sao lưu DHCP leases

c)

Nén dữ liệu

d)

Tạo VLAN Tag

35.

DMZ tăng cường bảo mật bằng cách:

a)

Bật DHCP

b)

Tăng dung lượng ổ cứng

c)

Nén dữ liệu

d)

Cách ly dịch vụ tiếp xúc Internet khỏi mạng nội bộ

36.

FTP viết tắt của cụm từ nào?

a)

File Transfer Protocol

b)

File Table Process

c)

Fast Transfer Packet

d)

First Transfer Point

37.

FTP chủ yếu hoạt động trên cổng:

a)

25

b)

443

c)

20 và 21

d)

22

38.

VPN chủ yếu dùng để:

a)

Kết nối an toàn giữa mạng nội bộ và thiết bị từ xa qua Internet

b)

Sao lưu tệp

c)

Quản lý VLAN ID

d)

Nén dữ liệu

39.

Một ưu điểm của DMZ là:

a)

Tạo VLAN mới

b)

Tăng tốc CPU

c)

Giảm nguy cơ tấn công vào mạng nội bộ

d)

Tăng dung lượng đĩa

40.

DPI có thể được dùng để tuân thủ:

a)

Nén tập tin

b)

Tăng tốc CPU

c)

DHCP Relay

d)

Chính sách mạng, chặn hoặc giới hạn nội dung cụ thể

41.

Khi triển khai Load Balancer, điều cần chú ý là:

a)

Nén dữ liệu

b)

Sao lưu DNS

c)

Cấu hình phân phối đều và giám sát hiệu suất

d)

Tăng RAM

42.

Lợi ích của VPN là:

a)

Quản lý VLAN

b)

Bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư trên mạng công cộng

c)

Tăng dung lượng lưu trữ

d)

Nén dữ liệu

43.

Lý do sử dụng VPN:

a)

Sao lưu đĩa

b)

Nén dữ liệu

c)

Tạo VLAN

d)

Bảo mật kết nối khi làm việc từ xa

44.

Virtual Host giúp tiết kiệm tài nguyên bằng cách:

a)

Nén dữ liệu

b)

Lọc gói tin

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Lưu trữ nhiều website trên một server vật lý

45.

Một trong những lợi ích chính của DMZ là:

a)

Bảo vệ mạng nội bộ khỏi các mối đe dọa từ Internet

b)

Tăng dung lượng RAM

c)

Đặt VPN tự động

d)

Nén dữ liệu

46.

Firewall thường được triển khai để:

a)

Nén dữ liệu

b)

Quản lý VLAN

c)

Sao lưu đám mây

d)

Lọc lưu lượng và ngăn truy cập trái phép

47.

Chức năng chính của Load Balancer là:

a)

Phân phối lưu lượng để tránh quá tải hệ thống

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Nén tập tin

d)

Quản lý firewall

48.

Virtual Host trong Web Server cho phép:

a)

Sao lưu dữ liệu

b)

Nén tập tin

c)

Kết nối VPN

d)

Nhiều trang web cùng chạy trên một máy chủ vật lý

49.

Lợi ích của Load Balancing là:

a)

Tăng tốc CPU

b)

Đảm bảo tính sẵn sàng và tối ưu hóa hiệu suất dịch vụ

c)

Quản lý DNS

d)

Nén tập tin

50.

Sao lưu và phục hồi máy chủ có mục tiêu chính là gì?

a)

Tăng băng thông mạng

b)

Bảo vệ dữ liệu và đảm bảo khôi phục khi sự cố xảy ra

c)

Tăng tốc CPU

d)

Quản lý VLAN

51.

DMZ giúp tách biệt:

a)

Dịch vụ tiếp xúc Internet khỏi mạng nội bộ

b)

VLAN khỏi DNS

c)

DHCP khỏi firewall

d)

CPU khỏi RAM

52.

VPN có thể hoạt động trên nền:

a)

Internet công cộng để tạo mạng riêng an toàn

b)

Chỉ mạng LAN

c)

Chỉ mạng nội bộ WAN

d)

VLAN 802.1Q

53.

FTP không mã hóa dữ liệu, vì vậy để tăng bảo mật, nên dùng:

a)

HTTP

b)

Telnet

c)

DHCP

d)

SFTP hoặc FTPS

54.

SNMP được sử dụng chủ yếu để:

a)

Giám sát thiết bị mạng và gửi cảnh báo khi sự cố xảy ra

b)

Bật DHCP

c)

Port Forwarding

d)

Nén dữ liệu

55.

Một trong các bước sau khi cấu hình Firewall là:

a)

Xóa DNS cache

b)

Sao lưu đám mây

c)

Kiểm tra quy tắc và lưu cấu hình an toàn

d)

Tạo VLAN mới

56.

DMZ thường được triển khai ở đâu?

a)

Trong VLAN nội bộ

b)

Trên DHCP Relay

c)

Giữa firewall bên ngoài và bên trong

d)

Trên Application Server

57.

Deep Packet Inspection có thể phân tích:

a)

Chỉ tiêu đề IP

b)

Mỗi bit của RAM

c)

VLAN ID

d)

Nội dung gói dữ liệu để phát hiện mối đe dọa

58.

Port Forwarding thường được dùng cho dịch vụ nào?

a)

Quản lý VLAN

b)

Tăng dung lượng RAM

c)

Web Server nội bộ cần truy cập từ Internet

d)

Sao lưu dữ liệu

59.

SNMP hữu ích cho:

a)

Tạo VLAN Tag

b)

Quản lý và giám sát thiết bị mạng từ xa

c)

Sao lưu hệ thống

d)

Nén dữ liệu

60.

Giao thức bảo mật thay thế cho FTP là:

a)

HTTP

b)

ICMP

c)

SFTP

d)

POP3

61.

Web Server có vai trò:

a)

Sao lưu tập tin

b)

Lọc gói tin

c)

Nén dữ liệu

d)

Cung cấp trang web và tài nguyên qua Internet

62.

DPI giúp nhà quản trị mạng:

a)

Phân loại gói dữ liệu để quản lý băng thông

b)

Tăng tốc CPU

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Xóa firewall rules

63.

VPN hoạt động trên mạng nào?

a)

Mạng LAN

b)

Chỉ mạng DMZ

c)

Mạng công cộng nhưng tạo mạng riêng ảo

d)

Mạng WAN nội bộ

64.

Port Forwarding được sử dụng để:

a)

Nén tập tin

b)

Quản lý VLAN

c)

Chuyển tiếp kết nối từ một cổng trên router đến một máy chủ nội bộ

d)

Mã hóa dữ liệu

65.

Port 80 thường được dùng cho:

a)

SNMP

b)

FTP

c)

DNS

d)

HTTP

66.

SNMP được dùng để:

a)

Tăng băng thông

b)

Giám sát và quản lý thiết bị mạng từ xa

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Cấp phát địa chỉ IP

67.

Load Balancing giúp:

a)

Nén dữ liệu

b)

Bật DHCP Relay

c)

Tạo firewall rules

d)

Tăng khả năng chịu lỗi và tối ưu hiệu suất

68.

Công nghệ VPN được sử dụng để:

a)

Tạo kết nối mạng an toàn giữa các thiết bị và mạng từ xa

b)

Tăng tốc CPU

c)

Nén tập tin

d)

Quản lý DHCP

69.

SNMP viết tắt của:

a)

Service Node Management Point

b)

Simple Network Management Protocol

c)

Standard Network Message Process

d)

Secure Network Main Port

70.

Một ví dụ về dịch vụ nên đặt trong DMZ là:

a)

Switch VLAN

b)

Máy in văn phòng

c)

Web Server công cộng

d)

DHCP Server nội bộ