NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsRussian Vocabulary Quizs
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
тёмные
a)
tối màu
b)
sáng màu
c)
trắng
d)
đen
2.
длинный
a)
dài
b)
kuài
c)
zhǎng
d)
xiǎo
3.
невысокий
a)
thấp
b)
cao
c)
trung bình
d)
nhỏ
4.
красивые
a)
đẹp
b)
xấu
c)
tốt
d)
tồi
5.
модная
a)
thời trang
b)
đẹp
c)
cổ điển
d)
hiện đại
6.
прямой
a)
thẳng
b)
cong
c)
mềm
d)
cứng
7.
молодёжная
a)
trẻ trung
b)
già nua
c)
trưởng thành
d)
trẻ em
8.
зелёные
a)
xanh lá
b)
đỏ
c)
vàng
d)
trắng
9.
короткие
a)
ngắn
b)
dài
c)
rộng
d)
hẹp
10.
высокий
a)
cao
b)
baixo
c)
médio
d)
alto
11.
худой
a)
gầy
b)
mập
c)
cao
d)
thấp
12.
большие
a)
to
b)
from
c)
with
d)
for
13.
круглое
a)
tròn
b)
vuông
c)
thẳng
d)
bầu
14.
прямые
a)
thẳng
b)
cong
c)
tròn
d)
vuông
15.
полное
a)
đầy đặn
b)
trống rỗng
c)
nhỏ bé
d)
hẹp hòi
16.
чёрные
a)
đen
b)
trắng
c)
xanh
d)
đỏ
17.
седые
a)
bạc
b)
trắng
c)
đen
d)
vàng
18.
приятное
a)
dễ nhìn
b)
khó nhìn
c)
đẹp
d)
tốt
19.
средний
a)
trung bình
b)
cao
c)
thấp
d)
bình thường
20.
небольшой
a)
không cao lắm
b)
rất cao
c)
không thấp
d)
trung bình
Reset
