wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KTCT

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Tác động tích cực của hội nhập kinh tế quốc tế đối với thị trường trong nước là gì?

a)

Làm thu hẹp thị trường tiêu thụ trong nước

b)

Hạn chế hoạt động xuất nhập khẩu

c)

Mở rộng thị trường, thúc đẩy thương mại phát triển

d)

Giảm cơ hội tiếp cận hàng hóa quốc tế

2.

Hội nhập kinh tế quốc tế giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua yếu tố nào sau đây?

a)

Giảm hợp tác quốc tế về giáo dục

b)

Tăng cường hợp tác đào tạo và tiếp thu công nghệ hiện đại

c)

Hạn chế tiếp cận khoa học – công nghệ

d)

Giảm đầu tư vào nghiên cứu khoa học

3.

Theo nội dung bài học, nhận thức về hội nhập kinh tế quốc tế cần phải như thế nào?

a)

Chỉ nhấn mạnh các mặt thuận lợi, tích cực của hội nhập

b)

Chỉ tập trung vào các khó khăn, thách thức của hội nhập

c)

Thấy rõ cả mặt tích cực và tiêu cực, trong đó coi thuận lợi là cơ bản

d)

Phủ nhận hoàn toàn tác động của hội nhập kinh tế quốc tế

4.

Hội nhập kinh tế quốc tế của một quốc gia được hiểu là quá trình gì?

a)

Là quá trình đóng cửa nền kinh tế để bảo hộ các ngành sản xuất trong nước trước sự cạnh tranh của nước ngoài.

b)

Là quá trình quốc gia thực hiện gắn kết nền kinh tế của mình với nền kinh tế thế giới dựa trên sự chia sẻ lợi ích đồng thời tuân thủ các chuẩn mực quốc tế chung.

c)

. Là quá trình các nước nghèo nhận viện trợ không hoàn lại từ các tổ chức quốc tế để phát triển hạ tầng.

d)

Là quá trình xóa bỏ hoàn toàn biên giới quốc gia để hình thành một chính phủ kinh tế chung duy nhất trên toàn cầu.

5.

Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của xu thế toàn cầu hóa kinh tế được nhắc đến trong văn bản là gì?

a)

Làm giảm sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia trên thế giới.

b)

Chỉ diễn ra trong lĩnh vực văn hóa và xã hội, không tác động đến kinh tế.

c)

Tạo ra sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế trong sự vận động phát triển hướng tới một nền kinh tế thế giới thống nhất.

d)

Ngăn cản việc ứng dụng các thành tựu khoa học công nghệ mới vào sản xuất.

6.

Trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam, việc chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế được thực hiện theo hướng nào sau đây?

a)

Tăng tỷ trọng ngành nông nghiệp, giảm tỷ trọng ngành công nghiệp và dịch vụ trong GDP

b)

Giữ nguyên tỷ trọng các ngành kinh tế để đảm bảo tính ổn định tuyệt đối của thị trường.

c)

Tăng tỷ trọng của ngành công nghiệp và dịch vụ, giảm tỷ trọng của ngành nông nghiệp trong GDP

d)

Tập trung toàn bộ nguồn lực vào ngành nông nghiệp để trở thành cường quốc xuất khẩu nông sản thô

7.

Yếu tố nào được xác định là cần thiết và có ý nghĩa quan trọng để đảm bảo hội nhập kinh tế có hiệu quả, nhằm tránh những cú sốc không cần thiết, gây tổn hại cho nền kinh tế và các doanh nghiệp?

a)

Đánh giá đúng bối cảnh quốc tế, xu hướng vận động kinh tế, chính trị thế giới

b)

.Nghiên cứu kinh nghiệm của các nước nhằm đúc rút cả những bài học thành công và thất bại

c)

Xác định rõ lộ trình hội nhập một cách hợp lý

d)

.Xây dựng phương hướng, mục tiêu, giải pháp hội nhập kinh tế phải đề cao tính hiệu quả

8.

Một trong những tác động tiêu cực của hội nhập kinh tế quốctế là gì?

a)

Tăng cường hợp tác quốc tế

b)

Mở rộng thị trường xuất khẩu

c)

Gia tăng cạnh tranh gây khó khăn cho doanh nghiệp trong nước

d)

Thúc đẩy chuyển giao công nghệ

9.

Tác động tiêu cực nào liên quan đến xã hội trong hội nhập kinh tế quốc tế?

a)

Giảm tội phạm

b)

Tăng cường văn hóa truyền thống

c)

Gia tăng tội phạm xuyên quốc gia và dịch bệnh

d)

Không ảnh hưởng đến xã hội

10.

Công nghiệp hóa trên thế giới được thực hiện theo nhiều mô hình khác nhau. Điểm khác biệt cơ bản giữa các mô hình này chủ yếu là gì?

a)

Mục tiêu phát triển kinh tế của mỗi quốc gia

b)

Cách thức huy động nguồn lực, vai trò của nhà nước và định hướng phát triển (hướng nội hay hướng ngoại)

c)

Trình độ dân số của mỗi quốc gia

d)

Điều kiện tự nhiên và khí hậu

11.

Vì sao công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam là tất yếu khách quan?

a)

Do yêu cầu hội nhập quốc tế và phát triển lực lượng sản xuất

b)

Do dân số đông

c)

Do tài nguyên thiên nhiên phong phú

d)

Do ảnh hưởng của các nước phát triển

12.

Mục tiêu quan trọng nhất của công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam là gì?

a)

Tăng dân số nhanh

b)

Phát triển nông nghiệp truyền thống

c)

Giảm vai trò của khoa học công nghệ

d)

Xây dựng nền kinh tế hiện đại, nâng cao đời sống nhân dân

13.

Khái quát lịch sử các cuộc cách mạng công nghiệp

Theo tiến trình lịch sử được đề cập trong giáo trình, cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất bắt đầu từ quốc gia nào và dựa trên thành tựu kỹ thuật chủ chốt nào?

a)

Nước Mỹ, với việc ứng dụng điện năng vào sản xuất hàng loạt.

b)

Nước Anh, với việc phát minh và sử dụng máy hơi nước để thay thế lao động thủ công.

c)

Nước Pháp, với việc phát minh ra máy tính điện tử và tự động hóa.

d)

Đức, với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ sinh học và nano.

14.

Khái quát lịch sử các cuộc cách mạng công nghiệp

Đặc trưng cốt lõi của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư làm thay đổi căn bản điều kiện sản xuất và quản trị xã hội là gì?

a)

Sử dụng động cơ đốt trong và hình thành các dây chuyền sản xuất chuyên môn hóa.

b)

Thay thế hoàn toàn lao động chân tay bằng các công cụ cơ khí thô sơ.

c)

Sự kết hợp giữa các hệ thống thực và ảo dựa trên nền tảng internet, trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data).

d)

Tập trung vào việc khai thác tài nguyên thiên nhiên và sử dụng nguồn nhân công giá rẻ.

15.

Cách mạng công nghiệp là gì?

a)

Sự thay đổi về văn hóa và đời sống xã hội của con người

b)

Bước phát triển nhảy vọt về trình độ tư liệu lao động dựa trên các phát minh đột phá về kỹ thuật và công nghệ

c)

Quá trình mở rộng giao thương giữa các quốc gia

d)

Sự gia tăng dân số và nhu cầu lao động

16.

Cách mạng công nghiệp đối với phát triển gồm bao nhiêu vai trò ?

a)

3

b)

5

c)

2

d)

4

17.

Vai trò chủ yếu của cách mạng công nghiệp đối với phát triển là gì ?

a)

Chỉ làm thay đổi đời sống văn hóa tinh thần của con người

b)

Thúc đẩy phát triển lực lượng sản xuất và hoàn thiện quan hệ sản xuất

c)

Chỉ làm tăng dân số và mở rộng lãnh thổ quốc gia

d)

Không ảnh hưởng đến cơ cấu kinh tế và xã hội

18.

Biện pháp quan trọng nhất để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế của nền kinh tế Việt Nam là gì?

a)

Tăng thuế nhập khẩu để bảo vệ doanh nghiệp trong nước

b)

Đẩy mạnh đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

c)

Hạn chế hợp tác với các nước phát triển

d)

Tăng số lượng doanh nghiệp nhà nước

19.

Xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ của việt nam xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ trong bối cảnh hội nhập quốc tế được hiểu đúng là:

a)

Tự cô lập, không tham gia thương mại quốc tế

b)

Phụ thuộc hoàn toàn vào đầu tư nước ngoài

c)

Chủ động hội nhập nhưng vẫn đảm bảo khả năng tự quyết nền kinh tế

d)

Chỉ phát triển kinh tế trong nước, không xuất khẩu

20.

Để xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ, việt nam cần làm gì?

a)

Giảm đầu tư cho khoa học – công nghệ

b)

Phát triển nội lực, kết hợp hiệu quả với ngoại lực

c)

Phụ thuộc vào viện trợ nước ngoài

d)

Ngừng ký kết các hiệp định thương mại

21.

Nguyên nhân chủ yếu làm cho hội nhập kinh tế quốc tế trở thành tất yếu khách quan là:

a)

Do nhu cầu tăng dân số thế giới

b)

Do xu thế toàn cầu hóa làm gia tăng liên kết và phụ thuộc giữa các quốc gia

c)

  Do các quốc gia muốn cạnh tranh quân sự

d)

Do tài nguyên thiên nhiên ngày càng cạn kiệt

 

22.

Khái niệm hội nhập kinh tế quốc tế

a)

Quá trình quốc gia mở rộng lãnh thổ để phát triển kinh tế

b)

Quá trình quốc gia gắn kết nền kinh tế của mình với kinh tế thế giới trên cơ sở chia sẻ lợi ích và tuân thủ chuẩn mực quốc tế

c)

Quá trình quốc gia tự phát triển kinh tế độc lập, không phụ thuộc bên ngoài

d)

Quá trình phụ thuộc vào các nước bên ngoài

23.

Công nghiệp hoá được hiểu là gì?

a)

Quá trình mở rộng quy mô sản xuất nông nghiệp truyền thống

b)

Quá trình chuyển đổi nền sản xuất xã hội từ dựa trên lao động thủ công là chính sang dựa chủ yếu vào lao động bằng máy móc

c)

Quá trình phát triển các ngành dịch vụ và thương mại

d)

Quá trình tăng cường xuất khẩu hàng hoá nông sản

24.

Đối với các nước đang và kém phát triển, hội nhập kinh tế quốc tế là tất yếu vì:

a)

Giúp các nước này đóng cửa nền kinh tế để tự chủ hoàn toàn

b)

Giúp tiếp cận nguồn lực bên ngoài như vốn, công nghệ, kinh nghiệm để phát triển

c)

Làm giảm sự phụ thuộc vào các nước phát triển

d)

Nhằm mục đích giao lưu văn hoá

25.

Việc Việt Nam tích cực, chủ động tham gia vào các liên kết kinh tế quốc tế và thực hiện đầy đủ các cam kết có ý nghĩa gì?

a)

Làm giảm vai trò của Việt Nam trên trường quốc tế

b)

Nâng cao uy tín, vị thế và tạo sự tin cậy với cộng đồng quốc tế

c)

Giảm sự phụ thuộc vào các tổ chức kinh tế quốc tế

d)

Hạn chế quan hệ hợp tác đa phương

26.

Một trong những biểu hiện của việc Việt Nam thực hiện đầy đủ các cam kết hội nhập kinh tế quốc tế là gì?

a)

Đóng cửa thị trường hàng hóa và dịch vụ

b)

Không tham gia các tổ chức kinh tế quốc tế

c)

Cắt giảm thuế quan, mở cửa dịch vụ và đầu tư theo cam kết

d)

Chỉ tập trung vào thị trường trong nước

27.

Để nâng cao hiệu quả hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam cần làm gì trong việc hoàn thiện thể chế kinh tế và luật pháp?

a)

Giữ nguyên cơ chế quản lý cũ để đảm bảo ổn định

b)

Tập trung phát triển kinh tế khu vực Nhà nước, hạn chế khu vực tư nhân

c)

Hoàn thiện cơ chế thị trường, đồng bộ hệ thống pháp luật, đảm bảo môi trường cạnh tranh lành mạnh

d)

Chỉ chú trọng thu hút đầu tư nước ngoài, không cần cải cách trong nước

28.

Nội dung cốt lõi của công nghiệp hoá - hiện đại hoá là gì?

a)

Tăng cường xuất khẩu nông sản

b)

Chuyển đổi kinh tế từ thủ công sang sử dụng công nghệ, máy móc hiện đại

c)

Giảm dân số nông thôn

d)

Phát triển ngành du lịch

29.

Trong công nghiệp hoá - hiện đại hoá, yếu tố nào giữ vai trò then chốt?

a)

Tài nguyên thiên nhiên

b)

Lao động thủ công

c)

Khoa học và công nghệ

d)

Thương mại truyền thống

30.

Một trong những nội dung quan trọng của công nghiệp hoá - hiện đại hoá là gì?

a)

Giảm diện tích đất canh tác nông nghiệp

b)

Áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất

c)

Tăng lao động thủ công.

d)

Hạn chế xuất khẩu