NEW
Font size
WorksheetsHóa dược 2 _ KN isoniazid
Total questions: 13
Worksheet time: 7mins
Phản ứng định tính với dung dịch bạc nitrat trong môi trường kiềm loãng của isoniazid nhằm mục đích gì?
Xác định ion clorid trong phân tử
Tạo phức màu với bạc
Phát hiện nhóm hydrazid do tạo tủa bạc kim loại
Phản ứng oxy hóa nhóm amin thơm
Nhóm chức nào trong phân tử isoniazid tham gia phản ứng tạo hydrazon với vanilin?
Nhân pyridin
Chức hydrazid
Nhóm carbonyl
Nhóm amid
Trong phép định lượng bằng bromat–bromid, isoniazid đóng vai trò:
Chất chỉ thị màu
Chất trung gian xúc tác
Chất khử
Chất oxy hóa
Sản phẩm tạo thành trong phản ứng giữa isoniazid và brom trong quá trình định lượng là:
Amin thơm bền vững
Phức brom–isoniazid màu nâu
Acid carboxylic và khí nitơ
Hydrazon bền màu
Phản ứng nào sau đây không phải là phản ứng định tính đặc trưng của isoniazid?
Phản ứng với bạc nitrat
Phản ứng tạo hydrazon với aldehyd thơm
Phản ứng ngưng tụ với 1-cloro-2,4-dinitrobenzen
Phản ứng thế nhân pyridin bằng nhóm amino
Mục đích của phản ứng tạo phức với ion Cu²⁺ trong kiểm nghiệm isoniazid là:
Định lượng bằng phương pháp đo quang
Định tính đặc trưng nhóm hydrazid
Định lượng bằng chuẩn độ tạo phức
Phân tích hàm lượng đồng trong dược chất
Tính chất nào sau đây không đúng khi nói về các nhóm chức trong phân tử isoniazid?
Nhân pyridin có tính base yếu và hấp thụ tử ngoại
Nhóm hydrazid có tính acid, có thể tham gia phản ứng khử
Nhóm hydrazid có thể tạo liên kết hydrogen mạnh trong môi trường kiềm
Nhân pyridin dễ bị oxy hóa trong môi trường acid
Trong phép thử tạp chất liên quan với isoniazid, phương pháp phổ biến được dùng là:
So sánh màu với dung dịch tạp chuẩn
HPLC hoặc TLC
Phổ UV-Vis
So sánh độ đục với dung dịch tạp chuẩn
Trong chuyên luận Isoniazid, giới hạn tạp hydrazin được quy định nhằm mục đích gì?
Tăng hiệu lực điều trị của isoniazid
Đảm bảo độ tinh khiết về mặt cảm quan của thuốc
Đảm bảo an toàn cho người sử dụng vì hydrazin là tạp độc có thể gây độc thần kinh và ung thư
Hạn chế sự tạo thành chất bay hơi gây mùi khó chịu
Isoniazid dễ bị oxy hóa trong môi trường có mặt kim loại vết. Trong bào chế thuốc tiêm, điều này thường được khắc phục bằng cách nào?
Dùng dung môi ethanol tuyệt đối
Thêm chất chống oxy hóa như natri metabisulfit
Tăng pH dung dịch trên 7
Sử dụng tá dược diện hoạt để ổn định
Đặc điểm cấu trúc nào của isoniazid ảnh hưởng đến cách sử dụng thuốc trong lâm sàng?
Nhóm pyridin giúp isoniazid kháng acid trong dạ dày
Nhóm hydrazid làm thuốc dễ bị phân hủy trong môi trường kiềm
Nhóm hydrazid giúp isoniazid qua hàng rào máu–não tốt và có thể gây thiếu vitamin B6 khi dùng kéo dài
Nhóm carboxyl làm thuốc ít tan trong nước nên cần dùng đường tiêm
Phản ứng tạo hydrazon màu cam/đỏ giữa isoniazid và dimethylamino benzaldehyd được sử dụng trong mục đích nào sau đây?
Định lượng isoniazid theo phương pháp đo màu
Định tính isoniazid dựa trên nhóm hydrazin
Xác định tạp hydrazin sau sắc ký lớp mỏng
Định tính isoniazid dựa trên nhóm amin thơm
Phát biểu nào sau đây là đúng về tính base của isoniazid và ứng dụng trong bào chế?
Isoniazid là acid yếu nên thường dùng dạng muối để tăng độ tan
Isoniazid là base yếu và có thể dùng dạng muối để tăng độ tan, nhất là trong dạng tiêm
Isoniazid không có nhóm có khả năng nhận proton nên không thể tạo muối
Isoniazid được dùng ở dạng muối hydrochlorid để dùng đường uống
