Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz #4

Total questions: 5

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

" 11 giờ 15 phút sáng " tiếng Hàn là gì?

a)

오전 열한 시 오십 분

b)

오전 십일 시 십오 분

c)

오전 열하나 시 오십 분

d)

오전 열한 시 십오 분

2.

" chúng ta cùng nhau làm bánh đi " tiếng Hàn là gì?

a)

우리 같이 빵을 만듭시다.

b)

우리 같이 빵을 만들습니다.

c)

우리 같이 빵을 만들시다.

d)

우리 같이 빵을 만들읍시다.

3.

Chọn từ khác loại với các từ còn lại

a)

헬스클럽

b)

카페

c)

회의실

d)

계란

4.

Điền vào chỗ trống : " 오늘은 토요일입니다. 모레는 ........요일입니다.

a)

일

b)

금

c)

수

d)

월

5.

" Nhạt " tiếng Hàn là gì?

a)

싱겁어요

b)

싱거워요

c)

싱겁니다

d)

싱거웁니다