Free Printable Worksheets
Font size
More settings
" 11 giờ 15 phút sáng " tiếng Hàn là gì?
오전 열한 시 오십 분
오전 십일 시 십오 분
오전 열하나 시 오십 분
오전 열한 시 십오 분
" chúng ta cùng nhau làm bánh đi " tiếng Hàn là gì?
우리 같이 빵을 만듭시다.
우리 같이 빵을 만들습니다.
우리 같이 빵을 만들시다.
우리 같이 빵을 만들읍시다.
Chọn từ khác loại với các từ còn lại
헬스클럽
카페
회의실
계란
Điền vào chỗ trống : " 오늘은 토요일입니다. 모레는 ........요일입니다.
일
금
수
월
" Nhạt " tiếng Hàn là gì?
싱겁어요
싱거워요
싱겁니다
싱거웁니다
View all
10 questions
Fechas, Dias de la semana y Horas
Worksheet
•
1st Grade - Professio...
27과: 겨울 방학에 무엇을 하시겠어요?
Quizz 1
Professional Development
5 questions
Hoàn thành câu
Bài 3 일상생활 Buổi 1
9 주