wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 3 일상생활 Buổi 1

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

"Nghe nhạc" trong tiếng Hàn nói như thế nào?

a)

음악을 듣습니다

b)

학교에 갑니다

c)

영화를 봅니다

d)

커피를 마십니다

2.

" Xem phim" trong tiếng Hàn nói như thế nào?

a)

차를 마십니다

b)

빵을 먹습니다

c)

영화를 봅니다

d)

친구를 만납니다

3.

" Gặp bạn bè" trong tiếng Hàn nói như thế nào?

a)

선생님을 만납니다

b)

친구를 만납니다

c)

밥을 먹습니다

d)

학생을 만납니다

4.

" Uống cà phê" trong tiếng Hàn nói như thế nào?

a)

차를 마십니다

b)

커피를 마십니다

c)

커피를 먹습니다

d)

커피를 읽습니다

5.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

" 학교 ....... 친구를 만납니다"

a)

b)

c)

d)

에서

6.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

도서관에서 책 ........ 읽습니다

a)

b)

c)

d)

7.

Dịch câu sau đây sang tiếng Việt:

병원에서 의사를 마납니다

a)

Gặp bác sĩ ở công ty

b)

Gặp bác sĩ ở trường

c)

Gặp bác sĩ ở bệnh viện

d)

Gặp giáo viên ở bệnh viện

8.

Dịch câu sau đây sang tiếng Việt:

" 집에서 영화를 봅니다 "

a)

Nghe nhạc ở trường

b)

Nghe nhạc ở nhà

c)

Xem phim ở nhà

d)

Xem phim ở rạp chiếu phim

9.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn"

" Tôi học tiếng hàn ở nhà"

a)

학교에서 한국어를

공부합니다

b)

학교에서 베트남어를

공부합니다

c)

집에서 한국어를

공부합니다

d)

집에서 베트남어를

공부합니다

10.

Dịch câu sau đây sang tiếng Hàn:

" Tiếng Hàn Quốc thú vị "

a)

한국어를 재미있습니다

b)

한국어가 재미있습니다

c)

한국어가 재미없습니다

d)

한국어를 재미없습니다